Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Aerolineas Argentinas

| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1368 | Buenos Aires (AEP) | Santa Cruz de la Sierra (VVI) | 3 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 1361 | Bogotá (BOG) | Buenos Aires (AEP) | 6 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
| 1302 | Buenos Aires (EZE) | Mai-a-mi (MIA) | 9 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 1449 | San Juan (UAQ) | Buenos Aires (AEP) | 1 giờ 40 phút | • | ||||||
| 1369 | Santa Cruz de la Sierra (VVI) | Buenos Aires (AEP) | 3 giờ 0 phút | • | • | |||||
| 1303 | Mai-a-mi (MIA) | Buenos Aires (EZE) | 9 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
| 1824 | Buenos Aires (AEP) | Comodoro Rivadavia (CRD) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 1360 | Buenos Aires (AEP) | Bogotá (BOG) | 6 giờ 45 phút | • |