Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Aerolineas Argentinas

AR

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Aerolineas Argentinas

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Aerolineas Argentinas

  • Đâu là hạn định do Aerolineas Argentinas đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Aerolineas Argentinas, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Aerolineas Argentinas sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Aerolineas Argentinas bay đến đâu?

    Aerolineas Argentinas khai thác những chuyến bay thẳng đến 61 thành phố ở 15 quốc gia khác nhau. Aerolineas Argentinas khai thác những chuyến bay thẳng đến 61 thành phố ở 15 quốc gia khác nhau. Buenos Aires, Córdoba và San Carlos de Bariloche là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Aerolineas Argentinas.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Aerolineas Argentinas?

    Aerolineas Argentinas tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Buenos Aires.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Aerolineas Argentinas?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Aerolineas Argentinas.

  • Hãng Aerolineas Argentinas có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Aerolineas Argentinas được tìm thấy trên KAYAK là từ Buenos Aires đến Córdoba, với giá 1.678.286 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Aerolineas Argentinas?

  • Liệu Aerolineas Argentinas có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Aerolineas Argentinas là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng Aerolineas Argentinas có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Aerolineas Argentinas có các chuyến bay tới 62 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Aerolineas Argentinas

8,0
Rất tốt1.091 đánh giá đã được xác minh
5,8Thư giãn, giải trí
7,9Lên máy bay
6,5Thức ăn
8,4Phi hành đoàn
7,5Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Aerolineas Argentinas

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Aerolineas Argentinas - Aerolineas Argentinas bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Aerolineas Argentinas thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Aerolineas Argentinas có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Aerolineas Argentinas

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1368Buenos Aires (AEP)Santa Cruz de la Sierra (VVI)3 giờ 5 phút••
1386Buenos Aires (AEP)Montevideo (MVD)0 giờ 50 phút•••••
1387Montevideo (MVD)Buenos Aires (AEP)0 giờ 55 phút•••••
1346Buenos Aires (AEP)Asuncion (ASU)1 giờ 55 phút•••••
1551Córdoba (COR)Buenos Aires (AEP)1 giờ 20 phút•••••
1824Buenos Aires (EZE)Comodoro Rivadavia (CRD)2 giờ 35 phút••
1430Mendoza (MDZ)Neuquén (NQN)1 giờ 25 phút••
1430Neuquén (NQN)Comodoro Rivadavia (CRD)1 giờ 30 phút••
1347Asuncion (ASU)Buenos Aires (AEP)1 giờ 55 phút••
1220Buenos Aires (AEP)Salvador (SSA)4 giờ 20 phút••
1431Neuquén (NQN)Mendoza (MDZ)1 giờ 25 phút•••••
1431Comodoro Rivadavia (CRD)Neuquén (NQN)1 giờ 30 phút•••••
1251Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (AEP)3 giờ 0 phút•••••
1563Puerto Iguazú (IGR)Córdoba (COR)2 giờ 5 phút••
1250Buenos Aires (AEP)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút•••
1269Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (AEP)3 giờ 25 phút•••••
1622Buenos Aires (AEP)Bahía Blanca (BHI)1 giờ 25 phút•
1496Buenos Aires (AEP)Salta (SLA)2 giờ 15 phút•
1768Buenos Aires (AEP)Posadas (PSS)1 giờ 40 phút•
1833Comodoro Rivadavia (CRD)Buenos Aires (EZE)2 giờ 20 phút•
1361Bogotá (BOG)Buenos Aires (AEP)6 giờ 35 phút•••••
1836Buenos Aires (AEP)Comodoro Rivadavia (CRD)2 giờ 35 phút•••••
1803Trelew (REL)Buenos Aires (AEP)1 giờ 55 phút•
1595Merlo (RLO)Buenos Aires (AEP)1 giờ 15 phút••
1439San Rafael (AFA)Buenos Aires (AEP)1 giờ 35 phút••
1364Buenos Aires (AEP)Lima (LIM)4 giờ 50 phút•••••
1621Bahía Blanca (BHI)Buenos Aires (AEP)1 giờ 15 phút•
1866Buenos Aires (AEP)Río Grande (RGA)3 giờ 30 phút•••••••
1448Buenos Aires (AEP)San Juan (UAQ)2 giờ 0 phút••••
1564Córdoba (COR)San Salvador de Jujuy (JUJ)1 giờ 30 phút•
1464Buenos Aires (AEP)Santiago del Estero (SDE)1 giờ 50 phút•••••
1565San Salvador de Jujuy (JUJ)Córdoba (COR)1 giờ 30 phút••••
1260Buenos Aires (AEP)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 55 phút••••••
1792Buenos Aires (AEP)Puerto Iguazú (IGR)1 giờ 55 phút••••
1449San Juan (UAQ)Buenos Aires (AEP)1 giờ 40 phút•••
1414Buenos Aires (AEP)Mendoza (MDZ)2 giờ 0 phút•••
1485San Miguel de Tucumán (TUC)Buenos Aires (AEP)1 giờ 50 phút••
1829Comodoro Rivadavia (CRD)Buenos Aires (AEP)2 giờ 20 phút••
1272Córdoba (COR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 0 phút•
1628Buenos Aires (AEP)Viedma (VDM)1 giờ 45 phút••
1867Río Grande (RGA)Buenos Aires (AEP)3 giờ 20 phút•••••
1376Buenos Aires (EZE)Córdoba (COR)1 giờ 30 phút•••
1635Santa Rosa (RSA)Buenos Aires (AEP)1 giờ 10 phút••••
1793Puerto Iguazú (IGR)Buenos Aires (AEP)2 giờ 0 phút••••
1550Buenos Aires (AEP)Córdoba (COR)1 giờ 30 phút•
1580Córdoba (COR)Salta (SLA)1 giờ 25 phút••
1862Buenos Aires (AEP)Río Gallegos (RGL)3 giờ 20 phút••••
1515San Salvador de Jujuy (JUJ)Buenos Aires (AEP)2 giờ 10 phút•
1497Salta (SLA)Buenos Aires (AEP)2 giờ 5 phút•
1634Buenos Aires (AEP)Santa Rosa (RSA)1 giờ 30 phút•
1465Santiago del Estero (SDE)Buenos Aires (AEP)1 giờ 40 phút•••
1282Buenos Aires (AEP)Santiago (SCL)2 giờ 25 phút•••••
1283Santiago (SCL)Buenos Aires (AEP)2 giờ 5 phút•••••
1736Buenos Aires (EZE)Resistencia (RES)1 giờ 35 phút•••
1514Buenos Aires (EZE)San Salvador de Jujuy (JUJ)2 giờ 20 phút•
1568Córdoba (COR)Mendoza (MDZ)1 giờ 10 phút•
1802Buenos Aires (AEP)Trelew (REL)2 giờ 5 phút•
1744Buenos Aires (AEP)Resistencia (RES)1 giờ 35 phút•
1674Buenos Aires (AEP)San Carlos de Bariloche (BRC)2 giờ 25 phút•
1737Resistencia (RES)Buenos Aires (AEP)1 giờ 30 phút•••
1591Río Cuarto (RCU)Buenos Aires (AEP)1 giờ 10 phút•
1590Buenos Aires (AEP)Río Cuarto (RCU)1 giờ 30 phút•••
1594Buenos Aires (AEP)Merlo (RLO)1 giờ 40 phút•
1763Posadas (PSS)Buenos Aires (AEP)1 giờ 40 phút••
1221Salvador (SSA)Buenos Aires (AEP)4 giờ 50 phút••
1839El Calafate (FTE)Buenos Aires (AEP)3 giờ 0 phút••••
1838Buenos Aires (AEP)El Calafate (FTE)3 giờ 20 phút••••
1468Buenos Aires (AEP)San Miguel de Tucumán (TUC)2 giờ 0 phút•••
1627Viedma (VDM)Buenos Aires (AEP)1 giờ 35 phút•••
1802Buenos Aires (EZE)Trelew (REL)2 giờ 5 phút•••
1695El Calafate (FTE)San Carlos de Bariloche (BRC)1 giờ 45 phút•
1273Rio de Janeiro (GIG)Córdoba (COR)3 giờ 30 phút•
1863Río Gallegos (RGL)Buenos Aires (AEP)3 giờ 5 phút••
1133Ma-đrít (MAD)Buenos Aires (EZE)13 giờ 5 phút••••
1671San Carlos de Bariloche (BRC)Buenos Aires (AEP)2 giờ 5 phút••
1232Buenos Aires (AEP)Porto Alegre (POA)1 giờ 40 phút••
1732Buenos Aires (AEP)Paraná (PRA)1 giờ 10 phút••
1233Porto Alegre (POA)Buenos Aires (AEP)1 giờ 55 phút••
1140Rio de Janeiro (GIG)Rome (FCO)11 giờ 45 phút•••
1357Punta del Este (PDP)Buenos Aires (AEP)1 giờ 0 phút•••
1436Buenos Aires (AEP)San Rafael (AFA)1 giờ 55 phút•
1733Paraná (PRA)Buenos Aires (AEP)1 giờ 0 phút•
1453La Rioja (IRJ)Buenos Aires (AEP)1 giờ 40 phút••
1558Córdoba (COR)Comodoro Rivadavia (CRD)2 giờ 40 phút•
1795Salta (SLA)Puerto Iguazú (IGR)1 giờ 45 phút•
1794Puerto Iguazú (IGR)Salta (SLA)2 giờ 5 phút•
1603Mar del Plata (MDQ)Buenos Aires (AEP)1 giờ 5 phút•
1140Buenos Aires (EZE)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 0 phút•••
1819Esquel (EQS)Buenos Aires (AEP)2 giờ 15 phút•
1892Trelew (REL)El Calafate (FTE)1 giờ 45 phút•
1304Buenos Aires (EZE)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 15 phút•••
1694San Carlos de Bariloche (BRC)El Calafate (FTE)1 giờ 50 phút•
1141Rome (FCO)Buenos Aires (EZE)14 giờ 25 phút•••
1303Mai-a-mi (MIA)Buenos Aires (EZE)9 giờ 5 phút•••
1136Rio de Janeiro (GIG)Ma-đrít (MAD)10 giờ 20 phút••
1413Mendoza (MDZ)Buenos Aires (AEP)1 giờ 40 phút••
1818Buenos Aires (AEP)Esquel (EQS)2 giờ 30 phút•
1360Buenos Aires (AEP)Bogotá (BOG)6 giờ 45 phút•••
1646Buenos Aires (AEP)Neuquén (NQN)2 giờ 0 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Aerolineas Argentinas thông tin liên hệ

Thông tin của Aerolineas Argentinas

Mã IATAAR
Tuyến đường274
Tuyến bay hàng đầuCórdoba đến Sân bay Buenos Aires Jorge Newbery
Sân bay được khai thác62
Sân bay hàng đầuBuenos Aires Jorge Newbery
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.