Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng AirAsia

AK

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng AirAsia

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 15%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 14%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng AirAsia

  • Đâu là hạn định do AirAsia đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng AirAsia, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng AirAsia sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng AirAsia bay đến đâu?

    AirAsia khai thác những chuyến bay thẳng đến 77 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. AirAsia khai thác những chuyến bay thẳng đến 77 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Singapore, Kuala Lumpur và Langkawi là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng AirAsia.

  • Đâu là cảng tập trung chính của AirAsia?

    AirAsia tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Kuala Lumpur.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng AirAsia?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm AirAsia.

  • Các vé bay của hãng AirAsia có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng AirAsia sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng AirAsia là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng AirAsia có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của AirAsia được tìm thấy trên KAYAK là từ Penang đến Langkawi, với giá 1.255.558 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng AirAsia?

  • Liệu AirAsia có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, AirAsia không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng AirAsia có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, AirAsia có các chuyến bay tới 77 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng AirAsia

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng AirAsia là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng AirAsia

6,8
Ổn234 đánh giá đã được xác minh
6,8Thư thái
6,5Thức ăn
7,5Phi hành đoàn
7,0Lên máy bay
5,8Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của AirAsia

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng AirAsia - AirAsia bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng AirAsia thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng AirAsia có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng AirAsia

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
6351Kota Kinabalu (BKI)Kuching (KCH)1 giờ 25 phút
385Jakarta (CGK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút
38Kochi (COK)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 20 phút
5414Johor Bahru (JHB)Kuching (KCH)1 giờ 25 phút
1490Johor Bahru (JHB)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 55 phút
6350Kuching (KCH)Kota Kinabalu (BKI)1 giờ 30 phút
5413Kuching (KCH)Johor Bahru (JHB)1 giờ 20 phút
5233Kuching (KCH)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 50 phút
1781Kuching (KCH)Pontianak (PNK)0 giờ 50 phút
6466Kuching (KCH)Sibu (SBW)0 giờ 40 phút
39Kuala Lumpur (KUL)Kochi (COK)4 giờ 5 phút
6114Kuala Lumpur (KUL)Penang (PEN)1 giờ 5 phút
6115Penang (PEN)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút
1723Penang (PEN)Singapore (SIN)1 giờ 40 phút
1782Pontianak (PNK)Kuching (KCH)0 giờ 45 phút
6467Sibu (SBW)Kuching (KCH)0 giờ 35 phút
1491Hồ Chí Minh (SGN)Johor Bahru (JHB)1 giờ 50 phút
1776Singapore (SIN)Kuching (KCH)1 giờ 25 phút
1722Singapore (SIN)Penang (PEN)1 giờ 25 phút
1572Jakarta (CGK)Penang (PEN)2 giờ 20 phút
5431Kuching (KCH)Penang (PEN)2 giờ 0 phút
1573Penang (PEN)Jakarta (CGK)2 giờ 20 phút
5430Penang (PEN)Kuching (KCH)2 giờ 0 phút
1395Quảng Châu (CAN)Johor Bahru (JHB)3 giờ 55 phút
1394Johor Bahru (JHB)Quảng Châu (CAN)4 giờ 0 phút
5117Kota Kinabalu (BKI)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 35 phút
6063Bintulu (BTU)Kuching (KCH)0 giờ 50 phút
881Băng Cốc (DMK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 20 phút
365Denpasar (DPS)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 5 phút
6083Ipoh (IPH)Johor Bahru (JHB)0 giờ 55 phút
6082Johor Bahru (JHB)Ipoh (IPH)1 giờ 0 phút
6414Johor Bahru (JHB)Penang (PEN)1 giờ 10 phút
6062Kuching (KCH)Bintulu (BTU)0 giờ 55 phút
6184Kuching (KCH)Miri (MYY)1 giờ 5 phút
1775Kuching (KCH)Singapore (SIN)1 giờ 30 phút
5116Kuala Lumpur (KUL)Kota Kinabalu (BKI)2 giờ 40 phút
384Kuala Lumpur (KUL)Jakarta (CGK)2 giờ 20 phút
880Kuala Lumpur (KUL)Băng Cốc (DMK)2 giờ 20 phút
364Kuala Lumpur (KUL)Denpasar (DPS)3 giờ 15 phút
5234Kuala Lumpur (KUL)Kuching (KCH)1 giờ 50 phút
606Kuala Lumpur (KUL)Perth (PER)5 giờ 35 phút
5751Kuala Lumpur (KUL)Tawau (TWU)2 giờ 55 phút
6243Langkawi (LGK)Penang (PEN)0 giờ 35 phút
75Đảo Male (MLE)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 40 phút
6185Miri (MYY)Kuching (KCH)1 giờ 0 phút
6415Penang (PEN)Johor Bahru (JHB)1 giờ 10 phút
6242Penang (PEN)Langkawi (LGK)0 giờ 35 phút
1502Penang (PEN)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 50 phút
607Perth (PER)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 35 phút
544Phú Quốc (PQC)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 50 phút
1517Thượng Hải (PVG)Kota Kinabalu (BKI)4 giờ 40 phút
1503Hồ Chí Minh (SGN)Penang (PEN)1 giờ 40 phút
5752Tawau (TWU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 50 phút
151Vũ Hán (WUH)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 5 phút
1516Kota Kinabalu (BKI)Thượng Hải (PVG)4 giờ 30 phút
150Kuala Lumpur (KUL)Vũ Hán (WUH)4 giờ 55 phút
1561Bắc Kinh (PKX)Kota Kinabalu (BKI)5 giờ 20 phút
1560Kota Kinabalu (BKI)Bắc Kinh (PKX)5 giờ 15 phút
70Dhaka (DAC)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút
71Kuala Lumpur (KUL)Dhaka (DAC)3 giờ 50 phút
6274Kota Kinabalu (BKI)Tawau (TWU)0 giờ 50 phút
525Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 0 phút
1618Tawau (TWU)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút
6173Alor Setar (AOR)Johor Bahru (JHB)1 giờ 15 phút
1617Quảng Châu (CAN)Tawau (TWU)3 giờ 40 phút
6172Johor Bahru (JHB)Alor Setar (AOR)1 giờ 15 phút
6203Johor Bahru (JHB)Kota Bharu (KBR)1 giờ 5 phút
6204Kota Bharu (KBR)Johor Bahru (JHB)1 giờ 5 phút
6275Tawau (TWU)Kota Kinabalu (BKI)0 giờ 50 phút
7013Macau (Ma Cao) (MFM)Tawau (TWU)3 giờ 30 phút
7012Tawau (TWU)Macau (Ma Cao) (MFM)3 giờ 20 phút
1574Kota Kinabalu (BKI)Hàng Châu (HGH)4 giờ 30 phút
5325Kota Kinabalu (BKI)Penang (PEN)2 giờ 40 phút
113Quảng Châu (CAN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 20 phút
643Đà Nẵng (DAD)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 50 phút
1511Phu-ku-ô-ka (FUK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 30 phút
1575Hàng Châu (HGH)Kota Kinabalu (BKI)4 giờ 20 phút
139Hong Kong (HKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút
170Cao Hùng (KHH)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 10 phút
171Cao Hùng (KHH)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 25 phút
171Ô-sa-ka (KIX)Cao Hùng (KHH)3 giờ 15 phút
112Kuala Lumpur (KUL)Quảng Châu (CAN)4 giờ 20 phút
138Kuala Lumpur (KUL)Hong Kong (HKG)4 giờ 0 phút
170Kuala Lumpur (KUL)Cao Hùng (KHH)4 giờ 35 phút
13Kuala Lumpur (KUL)Chennai (MAA)3 giờ 50 phút
12Chennai (MAA)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút
5324Penang (PEN)Kota Kinabalu (BKI)2 giờ 50 phút
1511Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 35 phút
6052Johor Bahru (JHB)Kuala Lumpur (KUL)0 giờ 55 phút
100Côn Minh (KMG)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 55 phút
642Kuala Lumpur (KUL)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 35 phút
6051Kuala Lumpur (KUL)Johor Bahru (JHB)0 giờ 55 phút
101Kuala Lumpur (KUL)Côn Minh (KMG)3 giờ 45 phút
543Kuala Lumpur (KUL)Phú Quốc (PQC)1 giờ 50 phút
717Kuala Lumpur (KUL)Singapore (SIN)1 giờ 20 phút
716Singapore (SIN)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 15 phút
6015Alor Setar (AOR)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút
1510Kota Kinabalu (BKI)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 35 phút
513Hà Nội (HAN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 20 phút
6014Kuala Lumpur (KUL)Alor Setar (AOR)1 giờ 5 phút
512Kuala Lumpur (KUL)Hà Nội (HAN)3 giờ 20 phút
6331Kuala Lumpur (KUL)Langkawi (LGK)1 giờ 5 phút
74Kuala Lumpur (KUL)Đảo Male (MLE)4 giờ 15 phút
5651Kuala Lumpur (KUL)Miri (MYY)2 giờ 25 phút
524Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 5 phút
6332Langkawi (LGK)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 10 phút
5652Miri (MYY)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút
1510Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 20 phút
6490Kota Kinabalu (BKI)Sandakan (SDK)0 giờ 50 phút
6491Sandakan (SDK)Kota Kinabalu (BKI)0 giờ 50 phút
5194Kuala Lumpur (KUL)Sandakan (SDK)2 giờ 55 phút
5195Sandakan (SDK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 55 phút
584Kuala Lumpur (KUL)Manila (MNL)4 giờ 10 phút
585Manila (MNL)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút
6431Kota Bharu (KBR)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút
6430Kuala Lumpur (KUL)Kota Bharu (KBR)1 giờ 5 phút
237Kota Kinabalu (BKI)Hong Kong (HKG)2 giờ 55 phút
52Thành phố Bangalore (BLR)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 15 phút
236Hong Kong (HKG)Kota Kinabalu (BKI)2 giờ 50 phút
5596Johor Bahru (JHB)Tawau (TWU)2 giờ 35 phút
53Kuala Lumpur (KUL)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 10 phút
9Kuala Lumpur (KUL)Thiruvananthapuram (TRV)3 giờ 50 phút
346Kuala Lumpur (KUL)Yogyakarta (YIA)2 giờ 40 phút
733Singapore (SIN)Langkawi (LGK)1 giờ 30 phút
8Thiruvananthapuram (TRV)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 10 phút
5597Tawau (TWU)Johor Bahru (JHB)2 giờ 25 phút
347Yogyakarta (YIA)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 30 phút
431Kuala Lumpur (KUL)Pekanbaru (PKU)0 giờ 55 phút
430Pekanbaru (PKU)Kuala Lumpur (KUL)0 giờ 55 phút
1623Kota Kinabalu (BKI)Incheon (ICN)5 giờ 40 phút
1624Incheon (ICN)Kota Kinabalu (BKI)5 giờ 10 phút
5305Kota Kinabalu (BKI)Johor Bahru (JHB)2 giờ 15 phút
5306Johor Bahru (JHB)Kota Kinabalu (BKI)2 giờ 20 phút
310Kuala Lumpur (KUL)Labuan Bajo (LBJ)3 giờ 40 phút
311Labuan Bajo (LBJ)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 40 phút
1520Kota Kinabalu (BKI)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút
1521Thẩm Quyến (SZX)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 10 phút
46Colombo (CMB)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 40 phút
47Kuala Lumpur (KUL)Colombo (CMB)3 giờ 30 phút
68Hyderabad (HYD)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 35 phút
69Kuala Lumpur (KUL)Hyderabad (HYD)4 giờ 20 phút
5172Kuala Lumpur (KUL)Đảo Labuan (LBU)2 giờ 30 phút
5173Đảo Labuan (LBU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 30 phút
23Kuala Lumpur (KUL)Tiruchirappalli (TRZ)3 giờ 50 phút
22Tiruchirappalli (TRZ)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 10 phút
6077Kota Kinabalu (BKI)Miri (MYY)0 giờ 50 phút
1535Quảng Châu (CAN)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 10 phút
6078Miri (MYY)Kota Kinabalu (BKI)0 giờ 50 phút
833Thị trấn Phuket (HKT)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 35 phút
390Medan (KNO)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút
832Kuala Lumpur (KUL)Thị trấn Phuket (HKT)1 giờ 30 phút
391Kuala Lumpur (KUL)Medan (KNO)1 giờ 0 phút
168Kuala Lumpur (KUL)Nam Ninh (NNG)3 giờ 40 phút
6218Kuala Lumpur (KUL)Kuala Terengganu (TGG)1 giờ 0 phút
169Nam Ninh (NNG)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 40 phút
6219Kuala Terengganu (TGG)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút
1534Kota Kinabalu (BKI)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút
126Kuala Lumpur (KUL)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 10 phút
127Thẩm Quyến (SZX)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 10 phút
188Kuala Lumpur (KUL)Macau (Ma Cao) (MFM)3 giờ 50 phút
189Macau (Ma Cao) (MFM)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút
492Kuala Lumpur (KUL)Pontianak (PNK)1 giờ 40 phút
491Pontianak (PNK)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 40 phút
420Banda Aceh (BTJ)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 35 phút
5247Bintulu (BTU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 5 phút
421Kuala Lumpur (KUL)Banda Aceh (BTJ)1 giờ 30 phút
5246Kuala Lumpur (KUL)Bintulu (BTU)2 giờ 10 phút
205Nha Trang (CXR)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút
204Kuala Lumpur (KUL)Nha Trang (CXR)2 giờ 20 phút
471Batam (BTH)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 10 phút
6454Johor Bahru (JHB)Langkawi (LGK)1 giờ 15 phút
265Sihanoukville (KOS)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 55 phút
472Kuala Lumpur (KUL)Batam (BTH)1 giờ 10 phút
264Kuala Lumpur (KUL)Sihanoukville (KOS)1 giờ 45 phút
406Kuala Lumpur (KUL)Padang (PDG)1 giờ 10 phút
5872Kuala Lumpur (KUL)Sibu (SBW)2 giờ 0 phút
6455Langkawi (LGK)Johor Bahru (JHB)1 giờ 15 phút
407Padang (PDG)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 10 phút
5873Sibu (SBW)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 10 phút
462Kuala Lumpur (KUL)Palembang (PLM)1 giờ 30 phút
452Kuala Lumpur (KUL)Semarang (SRG)2 giờ 25 phút
461Palembang (PLM)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 30 phút
451Semarang (SRG)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút
156Kuala Lumpur (KUL)Quế Lâm (KWL)4 giờ 5 phút
330Kuala Lumpur (KUL)Makassar (UPG)3 giờ 20 phút
157Quế Lâm (KWL)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 10 phút
331Makassar (UPG)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 20 phút
857Chiềng Mai (CNX)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 55 phút
856Kuala Lumpur (KUL)Chiềng Mai (CNX)2 giờ 40 phút
1381Côn Minh (KMG)Johor Bahru (JHB)4 giờ 15 phút
1380Johor Bahru (JHB)Côn Minh (KMG)4 giờ 5 phút
728Langkawi (LGK)Singapore (SIN)1 giờ 35 phút
867Thị trấn Krabi (KBV)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 20 phút
866Kuala Lumpur (KUL)Thị trấn Krabi (KBV)1 giờ 20 phút
279Bandar Seri Begawan (BWN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút
64Can-cút-ta (CCU)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút
278Kuala Lumpur (KUL)Bandar Seri Begawan (BWN)2 giờ 20 phút
65Kuala Lumpur (KUL)Can-cút-ta (CCU)4 giờ 5 phút
1821Thị trấn Phuket (HKT)Penang (PEN)1 giờ 5 phút
5030Johor Bahru (JHB)Sibu (SBW)1 giờ 35 phút
5031Sibu (SBW)Johor Bahru (JHB)1 giờ 35 phút
441Banjarmasin (BDJ)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 40 phút
442Kuala Lumpur (KUL)Banjarmasin (BDJ)2 giờ 40 phút
482Balikpapan (BPN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 5 phút
483Kuala Lumpur (KUL)Balikpapan (BPN)2 giờ 55 phút
304Kuala Lumpur (KUL)Praya (LOP)3 giờ 15 phút
305Praya (LOP)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 5 phút
1820Penang (PEN)Thị trấn Phuket (HKT)1 giờ 5 phút
2354Jakarta (CGK)Kota Bharu (KBR)2 giờ 40 phút
2353Kota Bharu (KBR)Jakarta (CGK)2 giờ 40 phút
Hiển thị thêm đường bay

AirAsia thông tin liên hệ

  • AKMã IATA
  • + 60 1600 85 8888Gọi điện
  • airasia.comTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay AirAsia

Thông tin của AirAsia

Mã IATAAK
Tuyến đường226
Tuyến bay hàng đầuSân bay Kuala Lumpur Intl đến Singapore
Sân bay được khai thác77
Sân bay hàng đầuKuala Lumpur Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.