Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng AirAsia
Việt Nam
VND

AK

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng AirAsia

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Tư
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 28%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 12%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng AirAsia

  • Đâu là hạn định do AirAsia đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng AirAsia, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng AirAsia sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng AirAsia bay đến đâu?

    AirAsia khai thác những chuyến bay thẳng đến 79 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. AirAsia khai thác những chuyến bay thẳng đến 79 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Kota Kinabalu, Kuala Lumpur và Singapore là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng AirAsia.

  • Đâu là cảng tập trung chính của AirAsia?

    AirAsia tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Kuala Lumpur.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng AirAsia?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm AirAsia.

  • Các vé bay của hãng AirAsia có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng AirAsia sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng AirAsia là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Tư.

  • Hãng AirAsia có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của AirAsia được tìm thấy trên KAYAK là từ Langkawi đến Penang, với giá 960.789 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng AirAsia?

  • Liệu AirAsia có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, AirAsia không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng AirAsia có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, AirAsia có các chuyến bay tới 79 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng AirAsia

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng AirAsia là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Tư.

Đánh giá của khách hàng AirAsia

6,8
Ổn235 đánh giá đã được xác minh
7,5Phi hành đoàn
5,8Thư giãn, giải trí
6,8Thư thái
7,0Lên máy bay
6,5Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của AirAsia

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng AirAsia - AirAsia bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng AirAsia thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng AirAsia có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng AirAsia

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
5414Johor Bahru (JHB)Kuching (KCH)1 giờ 25 phút•••••••
6350Kuching (KCH)Kota Kinabalu (BKI)1 giờ 30 phút•••••••
5413Kuching (KCH)Johor Bahru (JHB)1 giờ 20 phút•••••••
5203Kuching (KCH)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 50 phút•••••••
6186Kuching (KCH)Miri (MYY)1 giờ 5 phút•••••••
512Kuala Lumpur (KUL)Hà Nội (HAN)3 giờ 20 phút•••••••
11Kuala Lumpur (KUL)Chennai (MAA)3 giờ 50 phút•••••••
6187Miri (MYY)Kuching (KCH)1 giờ 0 phút•••••••
5324Penang (PEN)Kota Kinabalu (BKI)2 giờ 50 phút•••••••
546Phú Quốc (PQC)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 50 phút•••••••
1491Hồ Chí Minh (SGN)Johor Bahru (JHB)1 giờ 50 phút•••••••
1722Singapore (SIN)Penang (PEN)1 giờ 25 phút•••••••
6468Kuching (KCH)Sibu (SBW)0 giờ 40 phút•••••••
5431Kuching (KCH)Penang (PEN)2 giờ 0 phút••••
5430Penang (PEN)Kuching (KCH)2 giờ 0 phút••••
10Chennai (MAA)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút•••••••
6359Kota Kinabalu (BKI)Kuching (KCH)1 giờ 25 phút•••
101Kuala Lumpur (KUL)Côn Minh (KMG)3 giờ 45 phút•••••••
700Singapore (SIN)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 15 phút•••••••
5134Kota Kinabalu (BKI)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 35 phút•••••••
5325Kota Kinabalu (BKI)Penang (PEN)2 giờ 40 phút•••••••
6059Bintulu (BTU)Kuching (KCH)0 giờ 50 phút•••••••
1395Quảng Châu (CAN)Johor Bahru (JHB)3 giờ 55 phút•••••••
891Băng Cốc (DMK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 20 phút•••••••
365Denpasar (DPS)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 5 phút•••••••
513Hà Nội (HAN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 20 phút•••••••
825Thị trấn Phuket (HKT)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 35 phút•••••••
6083Ipoh (IPH)Johor Bahru (JHB)0 giờ 55 phút•••••••
1394Johor Bahru (JHB)Quảng Châu (CAN)4 giờ 0 phút•••••••
6082Johor Bahru (JHB)Ipoh (IPH)1 giờ 0 phút•••••••
6052Johor Bahru (JHB)Kuala Lumpur (KUL)0 giờ 55 phút•••••••
6422Johor Bahru (JHB)Penang (PEN)1 giờ 10 phút•••••••
1490Johor Bahru (JHB)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 55 phút•••••••
6433Kota Bharu (KBR)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút•••••••
6058Kuching (KCH)Bintulu (BTU)0 giờ 55 phút•••••••
170Cao Hùng (KHH)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 10 phút•••••••
171Cao Hùng (KHH)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 25 phút•••••••
171Ô-sa-ka (KIX)Cao Hùng (KHH)3 giờ 15 phút•••••••
100Côn Minh (KMG)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 55 phút•••••••
390Medan (KNO)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút•••••••
5133Kuala Lumpur (KUL)Kota Kinabalu (BKI)2 giờ 40 phút•••••••
890Kuala Lumpur (KUL)Băng Cốc (DMK)2 giờ 20 phút•••••••
364Kuala Lumpur (KUL)Denpasar (DPS)3 giờ 15 phút•••••••
824Kuala Lumpur (KUL)Thị trấn Phuket (HKT)1 giờ 30 phút•••••••
6051Kuala Lumpur (KUL)Johor Bahru (JHB)0 giờ 55 phút•••••••
6432Kuala Lumpur (KUL)Kota Bharu (KBR)1 giờ 5 phút•••••••
5234Kuala Lumpur (KUL)Kuching (KCH)1 giờ 50 phút•••••••
170Kuala Lumpur (KUL)Cao Hùng (KHH)4 giờ 35 phút•••••••
391Kuala Lumpur (KUL)Medan (KNO)1 giờ 0 phút•••••••
74Kuala Lumpur (KUL)Đảo Male (MLE)4 giờ 15 phút•••••••
6130Kuala Lumpur (KUL)Penang (PEN)1 giờ 5 phút•••••••
606Kuala Lumpur (KUL)Perth (PER)5 giờ 35 phút•••••••
429Kuala Lumpur (KUL)Pekanbaru (PKU)0 giờ 55 phút•••••••
545Kuala Lumpur (KUL)Phú Quốc (PQC)1 giờ 50 phút•••••••
524Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 5 phút•••••••
717Kuala Lumpur (KUL)Singapore (SIN)1 giờ 20 phút•••••••
5751Kuala Lumpur (KUL)Tawau (TWU)2 giờ 55 phút•••••••
6243Langkawi (LGK)Penang (PEN)0 giờ 35 phút•••••••
75Đảo Male (MLE)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 40 phút•••••••
6423Penang (PEN)Johor Bahru (JHB)1 giờ 10 phút•••••••
6131Penang (PEN)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút•••••••
6242Penang (PEN)Langkawi (LGK)0 giờ 35 phút•••••••
1502Penang (PEN)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 50 phút•••••••
1723Penang (PEN)Singapore (SIN)1 giờ 40 phút•••••••
607Perth (PER)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 35 phút•••••••
428Pekanbaru (PKU)Kuala Lumpur (KUL)0 giờ 50 phút•••••••
6467Sibu (SBW)Kuching (KCH)0 giờ 35 phút•••••••
1503Hồ Chí Minh (SGN)Penang (PEN)1 giờ 40 phút•••••••
5749Tawau (TWU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 50 phút•••••••
5194Kuala Lumpur (KUL)Sandakan (SDK)2 giờ 55 phút•••••••
5195Sandakan (SDK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 55 phút•••••••
387Jakarta (CGK)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút•••••••
38Kochi (COK)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 20 phút•••••••
386Kuala Lumpur (KUL)Jakarta (CGK)2 giờ 20 phút•••••••
39Kuala Lumpur (KUL)Kochi (COK)4 giờ 5 phút•••••••
151Vũ Hán (WUH)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 5 phút•••••••
150Kuala Lumpur (KUL)Vũ Hán (WUH)4 giờ 55 phút•••••••
471Batam (BTH)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 10 phút••••
472Kuala Lumpur (KUL)Batam (BTH)1 giờ 10 phút••••
5872Kuala Lumpur (KUL)Sibu (SBW)2 giờ 0 phút•••••••
5873Sibu (SBW)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 10 phút•••••••
523Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 0 phút•••••••
70Dhaka (DAC)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút•••••
71Kuala Lumpur (KUL)Dhaka (DAC)3 giờ 50 phút•••••
1561Bắc Kinh (PKX)Kota Kinabalu (BKI)5 giờ 20 phút•••••••
8Thiruvananthapuram (TRV)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 10 phút••••
6173Alor Setar (AOR)Johor Bahru (JHB)1 giờ 15 phút••••
52Thành phố Bangalore (BLR)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 15 phút••••
1572Jakarta (CGK)Penang (PEN)2 giờ 20 phút••••
6172Johor Bahru (JHB)Alor Setar (AOR)1 giờ 15 phút••••
5596Johor Bahru (JHB)Tawau (TWU)2 giờ 35 phút••••
53Kuala Lumpur (KUL)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 10 phút••••
9Kuala Lumpur (KUL)Thiruvananthapuram (TRV)3 giờ 50 phút••••
1573Penang (PEN)Jakarta (CGK)2 giờ 20 phút••••
5597Tawau (TWU)Johor Bahru (JHB)2 giờ 25 phút••••
1560Kota Kinabalu (BKI)Bắc Kinh (PKX)5 giờ 15 phút•••••••
1775Kuching (KCH)Singapore (SIN)1 giờ 30 phút•••••••
1776Singapore (SIN)Kuching (KCH)1 giờ 25 phút•••••••
117Quảng Châu (CAN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 20 phút•••••••
116Kuala Lumpur (KUL)Quảng Châu (CAN)4 giờ 20 phút•••••••
6321Langkawi (LGK)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 10 phút••••••
122Kuala Lumpur (KUL)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 10 phút•••••
123Thẩm Quyến (SZX)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 10 phút•••••
5172Kuala Lumpur (KUL)Đảo Labuan (LBU)2 giờ 30 phút••••••
5644Kuala Lumpur (KUL)Miri (MYY)2 giờ 25 phút•••••••
5173Đảo Labuan (LBU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 30 phút••••••
5645Miri (MYY)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút•••••••
6203Johor Bahru (JHB)Kota Bharu (KBR)1 giờ 5 phút•••
6204Kota Bharu (KBR)Johor Bahru (JHB)1 giờ 5 phút•••
552Kuala Lumpur (KUL)Vientiane (VTE)2 giờ 40 phút•••
553Vientiane (VTE)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 50 phút•••
6454Johor Bahru (JHB)Langkawi (LGK)1 giờ 15 phút•••
6455Langkawi (LGK)Johor Bahru (JHB)1 giờ 15 phút•••
643Đà Nẵng (DAD)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 50 phút•••••••
642Kuala Lumpur (KUL)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 35 phút•••••••
6331Kuala Lumpur (KUL)Langkawi (LGK)1 giờ 5 phút•••••••
6021Alor Setar (AOR)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút••••••
6020Kuala Lumpur (KUL)Alor Setar (AOR)1 giờ 5 phút••••••
156Kuala Lumpur (KUL)Quế Lâm (KWL)4 giờ 5 phút•••
157Quế Lâm (KWL)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 10 phút•••
1574Kota Kinabalu (BKI)Hàng Châu (HGH)4 giờ 30 phút••••••
1575Hàng Châu (HGH)Kota Kinabalu (BKI)4 giờ 20 phút••••••
139Hong Kong (HKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút••••••
138Kuala Lumpur (KUL)Hong Kong (HKG)4 giờ 0 phút••••••
6272Kota Kinabalu (BKI)Tawau (TWU)0 giờ 50 phút•••
420Banda Aceh (BTJ)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 35 phút•••••••
421Kuala Lumpur (KUL)Banda Aceh (BTJ)1 giờ 30 phút•••••••
188Kuala Lumpur (KUL)Macau (Ma Cao) (MFM)3 giờ 50 phút•••••••
189Macau (Ma Cao) (MFM)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút•••••••
1517Thượng Hải (PVG)Kota Kinabalu (BKI)4 giờ 40 phút•••••••
6490Kota Kinabalu (BKI)Sandakan (SDK)0 giờ 50 phút•••••••
492Kuala Lumpur (KUL)Pontianak (PNK)1 giờ 40 phút•••••••
491Pontianak (PNK)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 40 phút•••••••
6491Sandakan (SDK)Kota Kinabalu (BKI)0 giờ 50 phút•••••••
6077Kota Kinabalu (BKI)Miri (MYY)0 giờ 50 phút•••••••
23Kuala Lumpur (KUL)Tiruchirappalli (TRZ)3 giờ 50 phút••••••
6078Miri (MYY)Kota Kinabalu (BKI)0 giờ 50 phút•••••••
22Tiruchirappalli (TRZ)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 10 phút••••••
6265Tawau (TWU)Kota Kinabalu (BKI)0 giờ 50 phút••••••
6224Kuala Lumpur (KUL)Kuala Terengganu (TGG)1 giờ 0 phút•••••••
6225Kuala Terengganu (TGG)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 5 phút•••••••
62Can-cút-ta (CCU)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút••
63Kuala Lumpur (KUL)Can-cút-ta (CCU)4 giờ 5 phút••
452Kuala Lumpur (KUL)Semarang (SRG)2 giờ 25 phút•••••••
451Semarang (SRG)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút•••••••
1520Kota Kinabalu (BKI)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút•••••••
1521Thẩm Quyến (SZX)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 10 phút•••••••
348Kuala Lumpur (KUL)Yogyakarta (YIA)2 giờ 40 phút•••••
7013Macau (Ma Cao) (MFM)Tawau (TWU)3 giờ 30 phút••
7012Tawau (TWU)Macau (Ma Cao) (MFM)3 giờ 20 phút••
349Yogyakarta (YIA)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 30 phút•••••
1516Kota Kinabalu (BKI)Thượng Hải (PVG)4 giờ 30 phút•••••••
5245Bintulu (BTU)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 5 phút•••••••
5244Kuala Lumpur (KUL)Bintulu (BTU)2 giờ 10 phút•••••••
406Kuala Lumpur (KUL)Padang (PDG)1 giờ 10 phút••••••
407Padang (PDG)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 10 phút••••••
5305Kota Kinabalu (BKI)Johor Bahru (JHB)2 giờ 15 phút•••••
46Colombo (CMB)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 40 phút•••••
68Hyderabad (HYD)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 35 phút•••••
5306Johor Bahru (JHB)Kota Kinabalu (BKI)2 giờ 20 phút•••••
47Kuala Lumpur (KUL)Colombo (CMB)3 giờ 30 phút•••••
69Kuala Lumpur (KUL)Hyderabad (HYD)4 giờ 20 phút•••••
1821Thị trấn Phuket (HKT)Penang (PEN)1 giờ 5 phút•••
1781Kuching (KCH)Pontianak (PNK)0 giờ 50 phút••••••
334Kuala Lumpur (KUL)Makassar (UPG)3 giờ 20 phút••••••
1782Pontianak (PNK)Kuching (KCH)0 giờ 45 phút••••••
335Makassar (UPG)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 20 phút••••••
1623Kota Kinabalu (BKI)Incheon (ICN)5 giờ 40 phút•••••
1624Incheon (ICN)Kota Kinabalu (BKI)5 giờ 10 phút•••••
582Kuala Lumpur (KUL)Manila (MNL)4 giờ 10 phút••••••
583Manila (MNL)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút••••••
168Kuala Lumpur (KUL)Nam Ninh (NNG)3 giờ 40 phút•••••
169Nam Ninh (NNG)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 40 phút•••••
279Bandar Seri Begawan (BWN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút•••
278Kuala Lumpur (KUL)Bandar Seri Begawan (BWN)2 giờ 20 phút•••
1534Kota Kinabalu (BKI)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút•••
867Thị trấn Krabi (KBV)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 20 phút•••••
866Kuala Lumpur (KUL)Thị trấn Krabi (KBV)1 giờ 20 phút•••••
857Chiềng Mai (CNX)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 55 phút••••
856Kuala Lumpur (KUL)Chiềng Mai (CNX)2 giờ 40 phút••••
1820Penang (PEN)Thị trấn Phuket (HKT)1 giờ 5 phút••
1535Quảng Châu (CAN)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 10 phút••••
237Kota Kinabalu (BKI)Hong Kong (HKG)2 giờ 55 phút•••
205Nha Trang (CXR)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 25 phút•••
572Da Lat (DLI)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 15 phút•••
236Hong Kong (HKG)Kota Kinabalu (BKI)2 giờ 50 phút•••
204Kuala Lumpur (KUL)Nha Trang (CXR)2 giờ 20 phút•••
571Kuala Lumpur (KUL)Da Lat (DLI)2 giờ 10 phút•••
441Banjarmasin (BDJ)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 40 phút••••
1511Phu-ku-ô-ka (FUK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 30 phút•••••
442Kuala Lumpur (KUL)Banjarmasin (BDJ)2 giờ 40 phút••••
1511Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kota Kinabalu (BKI)3 giờ 35 phút•••••
482Balikpapan (BPN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 5 phút•••
2354Jakarta (CGK)Kota Bharu (KBR)2 giờ 40 phút•••
2353Kota Bharu (KBR)Jakarta (CGK)2 giờ 40 phút•••
483Kuala Lumpur (KUL)Balikpapan (BPN)2 giờ 55 phút•••
1510Kota Kinabalu (BKI)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 35 phút••••
1510Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 20 phút••••
1617Quảng Châu (CAN)Tawau (TWU)3 giờ 40 phút••
5030Johor Bahru (JHB)Sibu (SBW)1 giờ 35 phút••
1381Côn Minh (KMG)Johor Bahru (JHB)4 giờ 15 phút••
5031Sibu (SBW)Johor Bahru (JHB)1 giờ 35 phút••
462Kuala Lumpur (KUL)Palembang (PLM)1 giờ 30 phút••
461Palembang (PLM)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 30 phút••
1618Tawau (TWU)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút••
304Kuala Lumpur (KUL)Praya (LOP)3 giờ 15 phút••
305Praya (LOP)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 5 phút••
265Sihanoukville (KOS)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 55 phút••
264Kuala Lumpur (KUL)Sihanoukville (KOS)1 giờ 45 phút••
Hiển thị thêm đường bay

AirAsia thông tin liên hệ

  • AKMã IATA
  • + 60 1600 85 8888Gọi điện
  • airasia.comTruy cập

Thông tin của AirAsia

Mã IATAAK
Tuyến đường240
Tuyến bay hàng đầuSân bay Kuala Lumpur Intl đến Kota Kinabalu
Sân bay được khai thác79
Sân bay hàng đầuKuala Lumpur Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.