Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng China Eastern

Mùa thấp điểm | Mùa cao điểm |
|---|---|
Tháng Hai | Tháng Một |
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 5%. | Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 17%. |
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 780 | Auckland (AKL) | Thượng Hải (PVG) | 12 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 772 | Am-xtéc-đam (AMS) | Thượng Hải (PVG) | 11 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2648 | Quỳnh Hải (BAR) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 742 | Băng Cốc (BKK) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 542 | Băng Cốc (BKK) | Thượng Hải (PVG) | 4 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9747 | Bảo Sơn (BSD) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6825 | Quảng Châu (CAN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7618 | Quảng Châu (CAN) | Đại Lý (DLU) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6991 | Quảng Châu (CAN) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2475 | Quảng Châu (CAN) | Thai Châu (HYN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5734 | Quảng Châu (CAN) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5742 | Quảng Châu (CAN) | Lệ Giang (LJG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9730 | Quảng Châu (CAN) | Đức Hoành (LUM) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6949 | Quảng Châu (CAN) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6308 | Quảng Châu (CAN) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5328 | Quảng Châu (CAN) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5304 | Quảng Châu (CAN) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9869 | Quảng Châu (CAN) | Thẩm Dương (SHE) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6141 | Quảng Châu (CAN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6895 | Quảng Châu (CAN) | Uy Hải (WEH) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2541 | Quảng Châu (CAN) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2908 | Quảng Châu (CAN) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2304 | Quảng Châu (CAN) | Tây An (XIY) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 554 | Paris (CDG) | Thượng Hải (PVG) | 11 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2958 | Trịnh Châu (CGO) | Hàng Châu (HGH) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5464 | Trịnh Châu (CGO) | Thượng Hải (PVG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5060 | Thành phố Jeju (CJU) | Thượng Hải (PVG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6826 | Trùng Khánh (CKG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2786 | Trùng Khánh (CKG) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5484 | Trùng Khánh (CKG) | Hợp Phì (HFE) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6691 | Trùng Khánh (CKG) | Huệ Châu (HUZ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5866 | Trùng Khánh (CKG) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6686 | Trùng Khánh (CKG) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5424 | Trùng Khánh (CKG) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5436 | Trùng Khánh (CKG) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6611 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2540 | Trùng Khánh (CKG) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9786 | Trùng Khánh (CKG) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5323 | Trường Sa (CSX) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5324 | Trường Sa (CSX) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6648 | Thành Đô (CTU) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5420 | Thành Đô (CTU) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9763 | Thường Châu (CZX) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2851 | Thường Châu (CZX) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2036 | Dhaka (DAC) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6558 | Đại Đồng (DAT) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5773 | Địch Khánh (DIG) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5932 | Địch Khánh (DIG) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9964 | Đại Liên (DLC) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7707 | Đại Liên (DLC) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5622 | Đại Liên (DLC) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5684 | Đại Liên (DLC) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2518 | Đại Liên (DLC) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9741 | Đại Lý (DLU) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5942 | Đại Lý (DLU) | Côn Minh (KMG) | 1 gi ờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9739 | Đại Lý (DLU) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9717 | Đại Lý (DLU) | Thượng Hải (PVG) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9731 | Đại Lý (DLU) | Thượng Hải (SHA) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5755 | Đại Lý (DLU) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9735 | Đại Lý (DLU) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2415 | Tửu Tuyền (DNH) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9074 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9122 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Lan Châu (LHW) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9030 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Trạch Gia Trang (SJW) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9111 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9101 | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2604 | Ân Thi (ENH) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6438 | Phúc Châu (FOC) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 512 | Seoul (GMP) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5598 | Hải Khẩu (HAK) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6012 | Hà Nội (HAN) | Thượng Hải (PVG) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9084 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9073 | Hợp Phì (HFE) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5443 | Hợp Phì (HFE) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9978 | Hợp Phì (HFE) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6451 | Hợp Phì (HFE) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9087 | Hợp Phì (HFE) | Vận Thành (YCU) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6992 | Hàng Châu (HGH) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9698 | Hàng Châu (HGH) | Đại Lý (DLU) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5071 | Hàng Châu (HGH) | Incheon (ICN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6475 | Hàng Châu (HGH) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5134 | Hàng Châu (HGH) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6901 | Hàng Châu (HGH) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 5 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 726 | Hong Kong (HKG) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5018 | Hong Kong (HKG) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 576 | Tô-ky-ô (HND) | Thượng Hải (PVG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5200 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5612 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thượng Hải (PVG) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5632 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thượng Hải (SHA) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2386 | Hòa Điền (HTN) | Tây An (XIY) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2476 | Thai Châu (HYN) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2922 | Incheon (ICN) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2074 | Incheon (ICN) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5034 | Incheon (ICN) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 560 | Incheon (ICN) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2018 | Incheon (ICN) | Uy Hải (WEH) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 892 | Incheon (ICN) | Diên Biên (YNJ) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 550 | Incheon (ICN) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6262 | Ngân Xuyên (INC) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5276 | Ngân Xuyên (INC) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9714 | Cát An (JGS) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2874 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Nam Kinh (NKG) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9932 | Khách Thập (KHG) | Tây An (XIY) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9043 | Nam Xương (KHN) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6335 | Nam Xương (KHN) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9031 | Nam Xương (KHN) | Quế Lâm (KWL) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6140 | Nam Xương (KHN) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6139 | Nam Xương (KHN) | Trạm Giang (ZHA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9621 | Côn Minh (KMG) | Băng Cốc (BKK) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5733 | Côn Minh (KMG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5450 | Côn Minh (KMG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5324 | Côn Minh (KMG) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2954 | Côn Minh (KMG) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2035 | Côn Minh (KMG) | Dhaka (DAC) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5941 | Côn Minh (KMG) | Đại Lý (DLU) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9605 | Côn Minh (KMG) | Hà Nội (HAN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5444 | Côn Minh (KMG) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6336 | Côn Minh (KMG) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 873 | Côn Minh (KMG) | Kuala Lumpur (KUL) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9753 | Côn Minh (KMG) | Lạc Dương (LYA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2756 | Côn Minh (KMG) | Nam Kinh (NKG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5709 | Côn Minh (KMG) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5813 | Côn Minh (KMG) | Thượng Hải (SHA) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9667 | Côn Minh (KMG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9645 | Côn Minh (KMG) | Vientiane (VTE) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2498 | Côn Minh (KMG) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2986 | Côn Minh (KMG) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 874 | Côn Minh (KMG) | T ây An (XIY) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5222 | Côn Minh (KMG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2993 | Cám Châu (KOW) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6270 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 874 | Kuala Lumpur (KUL) | Côn Minh (KMG) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7708 | Kuala Lumpur (KUL) | Nam Kinh (NKG) | 5 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2604 | Quý Dương (KWE) | Ân Thi (ENH) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6234 | Quý Dương (KWE) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6392 | Quý Dương (KWE) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 586 | Los Angeles (LAX) | Thượng Hải (PVG) | 13 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 552 | London (LHR) | Thượng Hải (PVG) | 11 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9963 | Lan Châu (LHW) | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9978 | Lan Châu (LHW) | Tửu Tuyền (DNH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9121 | Lan Châu (LHW) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2446 | Lan Châu (LHW) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2249 | Lan Châu (LHW) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2415 | Lan Châu (LHW) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2472 | Lan Châu (LHW) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6500 | Lan Châu (LHW) | Tế Nam (TNA) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5741 | Lệ Giang (LJG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5920 | Lệ Giang (LJG) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9719 | Lệ Giang (LJG) | Thượng Hải (SHA) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9749 | Lâm Thương (LNJ) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6330 | Đức Hoành (LUM) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2916 | Đức Hoành (LUM) | Nam Kinh (NKG) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9709 | Đức Hoành (LUM) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9705 | Đức Hoành (LUM) | Thượng Hải (PVG) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5833 | Đức Hoành (LUM) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5773 | Lạp Tát (LXA) | Địch Khánh (DIG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5826 | Lạp Tát (LXA) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2334 | Lạp Tát (LXA) | Tây An (XIY) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9754 | Lạc Dương (LYA) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2962 | Macau (Ma Cao) (MFM) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9815 | Ninh Ba (NGB) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2835 | Nam Kinh (NKG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2787 | Nam Kinh (NKG) | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2921 | Nam Kinh (NKG) | Incheon (ICN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2873 | Nam Kinh (NKG) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2745 | Nam Kinh (NKG) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7707 | Nam Kinh (NKG) | Kuala Lumpur (KUL) | 6 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2839 | Nam Kinh (NKG) | Hồ Chí Minh (SGN) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7705 | Nam Kinh (NKG) | Singapore (SIN) | 5 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2729 | Nam Kinh (NKG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 5 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9787 | Nam Kinh (NKG) | Uy Hải (WEH) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2759 | Nam Kinh (NKG) | Tây Ninh (XNN) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 272 | Tô-ky-ô (NRT) | Thượng Hải (PVG) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5126 | Bắc Kinh (PEK) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6311 | Bắc Kinh (PKX) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6689 | Bắc Kinh (PKX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6647 | Bắc Kinh (PKX) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9724 | Bắc Kinh (PKX) | Đại Lý (DLU) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5597 | Bắc Kinh (PKX) | Hải Khẩu (HAK) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9687 | Bắc Kinh (PKX) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2073 | Bắc Kinh (PKX) | Incheon (ICN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6261 | Bắc Kinh (PKX) | Ngân Xuyên (INC) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5176 | Bắc Kinh (PKX) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5702 | Bắc Kinh (PKX) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6269 | Bắc Kinh (PKX) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 795 | Bắc Kinh (PKX) | Kuala Lumpur (KUL) | 5 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6233 | Bắc Kinh (PKX) | Quý Dương (KWE) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2418 | Bắc Kinh (PKX) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9192 | Bắc Kinh (PKX) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2075 | Bắc Kinh (PKX) | Moscow (Matxcơva) (SVO) | 8 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6295 | Bắc Kinh (PKX) | Thẩm Quyến (SZX) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6659 | Bắc Kinh (PKX) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6107 | Bắc Kinh (PKX) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2454 | Bắc Kinh (PKX) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2732 | Bắc Kinh (PKX) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2102 | Bắc Kinh (PKX) | Tây An (XIY) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6208 | Bắc Kinh (PKX) | Tây Ninh (XNN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6471 | Bắc Kinh (PKX) | Châu Hải (ZUH) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5044 | Busan (PUS) | Thượng Hải (PVG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 779 | Thượng Hải (PVG) | Auckland (AKL) | 11 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 771 | Thượng Hải (PVG) | Am-xtéc-đam (AMS) | 12 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 547 | Thượng Hải (PVG) | Băng Cốc (BKK) | 4 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5069 | Thượng Hải (PVG) | Jakarta (CGK) | 6 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5463 | Thượng Hải (PVG) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 205 | Thượng Hải (PVG) | Chiềng Mai (CNX) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6557 | Thượng Hải (PVG) | Đại Đồng (DAT) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9704 | Thượng Hải (PVG) | Đại Lý (DLU) | 3 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5029 | Thượng Hải (PVG) | Denpasar (DPS) | 6 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 787 | Thượng Hải (PVG) | Rome (FCO) | 12 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5541 | Thượng Hải (PVG) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 219 | Thượng Hải (PVG) | Frankfurt/ Main (FRA) | 11 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 517 | Thượng Hải (PVG) | Phu-ku-ô-ka (FUK) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6011 | Thượng Hải (PVG) | Hà Nội (HAN) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 723 | Thượng Hải (PVG) | Hong Kong (HKG) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 575 | Thượng Hải (PVG) | Tô-ky-ô (HND) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5611 | Thượng Hải (PVG) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5033 | Thượng Hải (PVG) | Incheon (ICN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5271 | Thượng Hải (PVG) | Ngân Xuyên (INC) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9714 | Thượng Hải (PVG) | Cát An (JGS) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2547 | Thượng Hải (PVG) | Cẩm Châu (JNZ) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 583 | Thượng Hải (PVG) | Los Angeles (LAX) | 11 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 551 | Thượng Hải (PVG) | London (LHR) | 12 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9706 | Thượng Hải (PVG) | Đức Hoành (LUM) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 709 | Thượng Hải (PVG) | Ma-đrít (MAD) | 13 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 243 | Thượng Hải (PVG) | Milan (MXP) | 12 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5195 | Thượng Hải (PVG) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 281 | Thượng Hải (PVG) | Hồ Chí Minh (SGN) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 543 | Thượng Hải (PVG) | Singapore (SIN) | 5 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6019 | Thượng Hải (PVG) | Moscow (Matxcơva) (SVO) | 10 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5067 | Thượng Hải (PVG) | Daegu (TAE) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5007 | Thượng Hải (PVG) | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2544 | Thượng Hải (PVG) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6477 | Thượng Hải (PVG) | Vận Thành (YCU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9634 | Hồ Chí Minh (SGN) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2840 | Hồ Chí Minh (SGN) | Nam Kinh (NKG) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5315 | Thượng Hải (SHA) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5431 | Thượng Hải (SHA) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5323 | Thượng Hải (SHA) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5413 | Thượng Hải (SHA) | Thành Đô (CTU) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 511 | Thượng Hải (SHA) | Seoul (GMP) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5017 | Thượng Hải (SHA) | Hong Kong (HKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5275 | Thượng Hải (SHA) | Ngân Xuyên (INC) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5802 | Thượng Hải (SHA) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2994 | Thượng Hải (SHA) | Cám Châu (KOW) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6391 | Thượng Hải (SHA) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5117 | Thượng Hải (SHA) | Bắc Kinh (PEK) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9191 | Thượng Hải (SHA) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5681 | Thượng Hải (SHA) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5353 | Thượng Hải (SHA) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5513 | Thượng Hải (SHA) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9187 | Thượng Hải (SHA) | Thành Đô (TFU) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5097 | Thượng Hải (SHA) | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5227 | Thượng Hải (SHA) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5273 | Thượng Hải (SHA) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5633 | Thượng Hải (SHA) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 5 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2285 | Thượng Hải (SHA) | Uy Hải (WEH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2514 | Thượng Hải (SHA) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2156 | Thượng Hải (SHA) | Tây An (XIY) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6389 | Thượng Hải (SHA) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6411 | Thượng Hải (SHA) | Tây Ninh (XNN) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5584 | Thượng Hải (SHA) | Yên Đài (YNT) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9870 | Thẩm Dương (SHE) | Quảng Châu (CAN) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5748 | Thẩm Dương (SHE) | Côn Minh (KMG) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5682 | Thẩm Dương (SHE) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6195 | Thẩm Dương (SHE) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2546 | Thẩm Dương (SHE) | Diêm Thành (YNZ) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7706 | Singapore (SIN) | Nam Kinh (NKG) | 5 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6050 | Singapore (SIN) | Thượng Hải (PVG) | 5 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9030 | Trạch Gia Trang (SJW) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2076 | Moscow (Matxcơva) (SVO) | Bắc Kinh (PKX) | 7 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6020 | Moscow (Matxcơva) (SVO) | Thượng Hải (PVG) | 9 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6746 | Yết Dương (SWA) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9700 | Yết Dương (SWA) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2734 | Tam Á (SYX) | Vô Tích (WUX) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6296 | Thẩm Quyến (SZX) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5336 | Thẩm Quyến (SZX) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5068 | Daegu (TAE) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2043 | Thanh Đảo (TAO) | Incheon (ICN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5520 | Thanh Đảo (TAO) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6117 | Thanh Đảo (TAO) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2518 | Thanh Đảo (TAO) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5954 | Bảo Sơn (TCZ) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5769 | Bảo Sơn (TCZ) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9748 | Thành Đô (TFU) | Bảo Sơn (BSD) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6142 | Thành Đô (TFU) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5780 | Thành Đô (TFU) | Địch Khánh (DIG) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5756 | Thành Đô (TFU) | Đại Lý (DLU) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9750 | Thành Đô (TFU) | Lâm Thương (LNJ) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5834 | Thành Đô (TFU) | Đức Hoành (LUM) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5825 | Thành Đô (TFU) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6660 | Thành Đô (TFU) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9182 | Thành Đô (TFU) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2658 | Thành Đô (TFU) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2826 | Thành Đô (TFU) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2655 | Thành Đô (TFU) | Yên Đài (YNT) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5471 | Tế Nam (TNA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2642 | Tế Nam (TNA) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5008 | Taipei (Đài Bắc) (TPE) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5098 | Taipei (Đài Bắc) (TSA) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5228 | Thiên Tân (TSN) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2484 | Thiên Tân (TSN) | Vũ Hán (WUH) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5251 | Thái Nguyên (TYN) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5273 | Thái Nguyên (TYN) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5241 | Thái Nguyên (TYN) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6438 | Thái Nguyên (TYN) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2404 | Thái Nguyên (TYN) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2771 | Thái Nguyên (TYN) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2772 | Thái Nguyên (TYN) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6452 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Hợp Phì (HFE) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2770 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Nam Kinh (NKG) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9852 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Bắc Kinh (PKX) | 3 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5634 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thượng Hải (SHA) | 4 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2772 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Thái Nguyên (TYN) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2614 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Vũ Hán (WUH) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2462 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây An (XIY) | 3 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2729 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9646 | Vientiane (VTE) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6895 | Uy Hải (WEH) | Trường Xuân (CGQ) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2017 | Uy Hải (WEH) | Incheon (ICN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9788 | Uy Hải (WEH) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2286 | Uy Hải (WEH) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2530 | Ôn Châu (WNZ) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2647 | Vũ Hán (WUH) | Quỳnh Hải (BAR) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2581 | Vũ Hán (WUH) | Bắc Hải (BHY) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2542 | Vũ Hán (WUH) | Quảng Châu (CAN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2539 | Vũ Hán (WUH) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6733 | Vũ Hán (WUH) | Đại Đồng (DAT) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9736 | Vũ Hán (WUH) | Đại Lý (DLU) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9112 | Vũ Hán (WUH) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2589 | Vũ Hán (WUH) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2465 | Vũ Hán (WUH) | Cẩm Châu (JNZ) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2489 | Vũ Hán (WUH) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6632 | Vũ Hán (WUH) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2455 | Vũ Hán (WUH) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2523 | Vũ Hán (WUH) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2513 | Vũ Hán (WUH) | Thượng Hải (SHA) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6196 | Vũ Hán (WUH) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2653 | Vũ Hán (WUH) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2493 | Vũ Hán (WUH) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2613 | Vũ Hán (WUH) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2461 | Vũ Hán (WUH) | Tây An (XIY) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9144 | Vũ Hán (WUH) | Vận Thành (YCU) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9785 | Vô Tích (WUX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2961 | Vô Tích (WUX) | Macau (Ma Cao) (MFM) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2949 | Vô Tích (WUX) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2733 | Vô Tích (WUX) | Tam Á (SYX) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2771 | Vô Tích (WUX) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2781 | Vô Tích (WUX) | Tây An (XIY) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2979 | Vô Tích (WUX) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6956 | Tây An (XIY) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2984 | Tây An (XIY) | Thường Châu (CZX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5726 | Tây An (XIY) | Đại Lý (DLU) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2386 | Tây An (XIY) | Hợp Phì (HFE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2397 | Tây An (XIY) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2173 | Tây An (XIY) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 9932 | Tây An (XIY) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5724 | Tây An (XIY) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2227 | Tây An (XIY) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2333 | Tây An (XIY) | Lạp Tát (LXA) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2105 | Tây An (XIY) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2161 | Tây An (XIY) | Thượng Hải (SHA) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2263 | Tây An (XIY) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 5021 | Tây An (XIY) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2461 | Tây An (XIY) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2462 | Tây An (XIY) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2782 | Tây An (XIY) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • |