Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Emirates
Việt Nam
VND

EK

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Emirates

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Một
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 1%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 0%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Emirates

  • Đâu là hạn định do Emirates đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Emirates, hành lý xách tay không được quá 55x38x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Emirates sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Emirates bay đến đâu?

    Emirates khai thác những chuyến bay thẳng đến 166 thành phố ở 75 quốc gia khác nhau. Emirates khai thác những chuyến bay thẳng đến 166 thành phố ở 75 quốc gia khác nhau. Cairo, Dubai và Paris là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Emirates.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Emirates?

    Emirates tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Dubai.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Emirates?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Emirates.

  • Các vé bay của hãng Emirates có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Emirates sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Emirates là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Một.

  • Hãng Emirates có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Emirates được tìm thấy trên KAYAK là từ Kuwait City đến Colombo, với giá 3.248.441 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Liệu Emirates có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Emirates không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Emirates có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Emirates có các chuyến bay tới 171 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Emirates

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Emirates là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Một.

Đánh giá của khách hàng Emirates

8,1
Rất tốt3.672 đánh giá đã được xác minh
8,2Thư giãn, giải trí
8,4Phi hành đoàn
8,2Lên máy bay
7,9Thức ăn
8,1Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Emirates

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Emirates - Emirates bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Emirates thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Emirates có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Emirates

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
779Cape Town (CPT)Dubai (DXB)9 giờ 25 phút•••••••
124Istanbul (IST)Dubai (DXB)4 giờ 25 phút•••••••
415Sydney (SYD)Dubai (DXB)14 giờ 30 phút•••••••
202New York (JFK)Dubai (DXB)12 giờ 50 phút•••••••
238Boston (BOS)Dubai (DXB)12 giờ 15 phút••••••
449Auckland (AKL)Dubai (DXB)17 giờ 25 phút•••••••
539Ahmedabad (AMD)Dubai (DXB)3 giờ 0 phút•••••••
375Băng Cốc (BKK)Dubai (DXB)6 giờ 15 phút•••••••
435Brisbane (BNE)Dubai (DXB)14 giờ 20 phút•••••••
363Quảng Châu (CAN)Dubai (DXB)7 giờ 40 phút•••••••
359Jakarta (CGK)Dubai (DXB)7 giờ 50 phút•••••••
413Christchurch (CHC)Sydney (SYD)3 giờ 20 phút•••••••
649Colombo (CMB)Dubai (DXB)4 giờ 25 phút•••••••
513Niu Đê-li (DEL)Dubai (DXB)3 giờ 30 phút•••••••
248Rio de Janeiro (GIG)Dubai (DXB)14 giờ 0 phút•••••••
395Hà Nội (HAN)Dubai (DXB)6 giờ 35 phút•••••••
311Hàng Châu (HGH)Dubai (DXB)9 giờ 15 phút•••••••
313Tô-ky-ô (HND)Dubai (DXB)11 giờ 20 phút•••••••
525Hyderabad (HYD)Dubai (DXB)3 giờ 40 phút•••••••
768Johannesburg (JNB)Dubai (DXB)8 giờ 10 phút•••••••
345Kuala Lumpur (KUL)Dubai (DXB)7 giờ 0 phút•••••••
543Chennai (MAA)Dubai (DXB)4 giờ 5 phút•••••••
407Melbourne (MEL)Dubai (DXB)14 giờ 0 phút•••••••
337Manila (MNL)Dubai (DXB)8 giờ 45 phút•••••••
349Singapore (SIN)Dubai (DXB)7 giờ 10 phút•••••••
412Sydney (SYD)Christchurch (CHC)3 giờ 5 phút•••••••
387Taipei (Đài Bắc) (TPE)Dubai (DXB)8 giờ 45 phút•••••••
788Abidjan (ABJ)Accra (ACC)1 giờ 5 phút•••••••
787Accra (ACC)Abidjan (ABJ)1 giờ 0 phút•••••••
788Accra (ACC)Dubai (DXB)8 giờ 0 phút•••••••
441Adelaide (ADL)Dubai (DXB)13 giờ 10 phút•••••••
840Manama (BAH)Dubai (DXB)1 giờ 15 phút•••••••
256Bác-xê-lô-na (BCN)Dubai (DXB)7 giờ 5 phút•••••••
255Bác-xê-lô-na (BCN)Mexico City (MEX)12 giờ 0 phút•••••••
38Birmingham (BHX)Dubai (DXB)7 giờ 10 phút•••••••
384Băng Cốc (BKK)Hong Kong (HKG)3 giờ 0 phút•••••••
567Thành phố Bangalore (BLR)Dubai (DXB)3 giờ 50 phút•••••••
507Mumbai (BOM)Dubai (DXB)3 giờ 5 phút•••••••
182Brussels (BRU)Dubai (DXB)7 giờ 15 phút•••••••
924Cairo (CAI)Dubai (DXB)3 giờ 55 phút•••••••
571Can-cút-ta (CCU)Dubai (DXB)4 giờ 40 phút•••••••
72Paris (CDG)Dubai (DXB)7 giờ 30 phút•••••••
653Colombo (CMB)Đảo Male (MLE)1 giờ 30 phút•••••••
587Dhaka (DAC)Dubai (DXB)5 giờ 0 phút•••••••
222Dallas (DFW)Dubai (DXB)15 giờ 0 phút•••••••
134Moscow (Matxcơva) (DME)Dubai (DXB)6 giờ 55 phút•••••••
828Dammam (DMM)Dubai (DXB)1 giờ 25 phút•••••••
369Denpasar (DPS)Dubai (DXB)9 giờ 0 phút•••••••
164Dublin (DUB)Dubai (DXB)7 giờ 30 phút•••••••
776Durban (DUR)Dubai (DXB)8 giờ 20 phút•••••••
787Dubai (DXB)Accra (ACC)8 giờ 45 phút•••••••
440Dubai (DXB)Adelaide (ADL)12 giờ 15 phút•••••••
448Dubai (DXB)Auckland (AKL)15 giờ 50 phút•••••••
538Dubai (DXB)Ahmedabad (AMD)2 giờ 45 phút•••••••
839Dubai (DXB)Manama (BAH)1 giờ 20 phút•••••••
187Dubai (DXB)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 25 phút•••••••
37Dubai (DXB)Birmingham (BHX)7 giờ 45 phút•••••••
374Dubai (DXB)Băng Cốc (BKK)6 giờ 45 phút•••••••
566Dubai (DXB)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 5 phút•••••••
434Dubai (DXB)Brisbane (BNE)13 giờ 50 phút•••••••
506Dubai (DXB)Mumbai (BOM)3 giờ 15 phút•••••••
181Dubai (DXB)Brussels (BRU)7 giờ 40 phút•••••••
923Dubai (DXB)Cairo (CAI)4 giờ 0 phút•••••••
362Dubai (DXB)Quảng Châu (CAN)7 giờ 45 phút•••••••
570Dubai (DXB)Can-cút-ta (CCU)4 giờ 40 phút•••••••
71Dubai (DXB)Paris (CDG)7 giờ 20 phút•••••••
358Dubai (DXB)Jakarta (CGK)8 giờ 35 phút•••••••
650Dubai (DXB)Colombo (CMB)4 giờ 35 phút•••••••
778Dubai (DXB)Cape Town (CPT)9 giờ 45 phút•••••••
586Dubai (DXB)Dhaka (DAC)4 giờ 50 phút•••••••
512Dubai (DXB)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 40 phút•••••••
221Dubai (DXB)Dallas (DFW)16 giờ 25 phút•••••••
133Dubai (DXB)Moscow (Matxcơva) (DME)7 giờ 0 phút•••••••
827Dubai (DXB)Dammam (DMM)1 giờ 30 phút•••••••
368Dubai (DXB)Denpasar (DPS)9 giờ 25 phút•••••••
163Dubai (DXB)Dublin (DUB)8 giờ 25 phút•••••••
775Dubai (DXB)Durban (DUR)8 giờ 20 phút•••••••
23Dubai (DXB)Edinburgh (EDI)7 giờ 55 phút•••••••
47Dubai (DXB)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 5 phút•••••••
247Dubai (DXB)Rio de Janeiro (GIG)15 giờ 0 phút•••••••
27Dubai (DXB)Glasgow (GLA)8 giờ 0 phút•••••••
261Dubai (DXB)Sao Paulo (GRU)15 giờ 35 phút•••••••
89Dubai (DXB)Geneva (GVA)7 giờ 20 phút•••••••
61Dubai (DXB)Hăm-buốc (HAM)7 giờ 20 phút•••••••
394Dubai (DXB)Hà Nội (HAN)6 giờ 45 phút•••••••
167Dubai (DXB)Helsinki (HEL)7 giờ 15 phút•••••••
310Dubai (DXB)Hàng Châu (HGH)8 giờ 10 phút•••••••
396Dubai (DXB)Thị trấn Phuket (HKT)6 giờ 40 phút•••••••
312Dubai (DXB)Tô-ky-ô (HND)9 giờ 40 phút•••••••
524Dubai (DXB)Hyderabad (HYD)3 giờ 45 phút•••••••
231Dubai (DXB)Washington (IAD)14 giờ 40 phút•••••••
211Dubai (DXB)Houston (IAH)16 giờ 45 phút•••••••
322Dubai (DXB)Incheon (ICN)8 giờ 20 phút•••••••
123Dubai (DXB)Istanbul (IST)4 giờ 45 phút•••••••
803Dubai (DXB)Jeddah (JED)3 giờ 0 phút•••••••
201Dubai (DXB)New York (JFK)14 giờ 15 phút•••••••
767Dubai (DXB)Johannesburg (JNB)8 giờ 10 phút•••••••
602Dubai (DXB)Karachi (KHI)2 giờ 5 phút•••••••
316Dubai (DXB)Ô-sa-ka (KIX)9 giờ 15 phút•••••••
344Dubai (DXB)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 25 phút•••••••
215Dubai (DXB)Los Angeles (LAX)17 giờ 10 phút•••••••
109Dubai (DXB)Larnaca (LCA)3 giờ 45 phút•••••••
69Dubai (DXB)London (LGW)7 giờ 55 phút•••••••
193Dubai (DXB)Lisbon (LIS)8 giờ 45 phút•••••••
783Dubai (DXB)Lagos (LOS)8 giờ 35 phút•••••••
713Dubai (DXB)Lusaka (LUN)7 giờ 10 phút•••••••
81Dubai (DXB)Lyon (LYS)6 giờ 55 phút•••••••
542Dubai (DXB)Chennai (MAA)4 giờ 10 phút•••••••
143Dubai (DXB)Ma-đrít (MAD)7 giờ 50 phút•••••••
19Dubai (DXB)Manchester (MAN)7 giờ 45 phút•••••••
406Dubai (DXB)Melbourne (MEL)13 giờ 25 phút•••••••
652Dubai (DXB)Đảo Male (MLE)4 giờ 15 phút•••••••
336Dubai (DXB)Manila (MNL)9 giờ 5 phút•••••••
91Dubai (DXB)Milan (MXP)6 giờ 40 phút•••••••
35Dubai (DXB)Newcastle upon Tyne (NCL)7 giờ 50 phút•••••••
318Dubai (DXB)Tô-ky-ô (NRT)9 giờ 55 phút•••••••
235Dubai (DXB)Chicago (ORD)15 giờ 5 phút•••••••
159Dubai (DXB)Oslo (OSL)7 giờ 20 phút•••••••
308Dubai (DXB)Bắc Kinh (PEK)7 giờ 40 phút•••••••
304Dubai (DXB)Thượng Hải (PVG)8 giờ 40 phút•••••••
817Dubai (DXB)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 20 phút•••••••
225Dubai (DXB)San Francisco (SFO)16 giờ 45 phút•••••••
392Dubai (DXB)Hồ Chí Minh (SGN)7 giờ 25 phút•••••••
352Dubai (DXB)Singapore (SIN)8 giờ 0 phút•••••••
67Dubai (DXB)London (STN)7 giờ 55 phút•••••••
412Dubai (DXB)Sydney (SYD)13 giờ 55 phút•••••••
386Dubai (DXB)Taipei (Đài Bắc) (TPE)8 giờ 35 phút•••••••
125Dubai (DXB)Vienna (VIE)6 giờ 0 phút•••••••
179Dubai (DXB)Warsaw (WAW)6 giờ 30 phút•••••••
243Dubai (DXB)Montréal (YUL)13 giờ 30 phút•••••••
241Dubai (DXB)Toronto (YYZ)14 giờ 10 phút•••••••
85Dubai (DXB)Zurich (ZRH)7 giờ 5 phút•••••••
24Edinburgh (EDI)Dubai (DXB)7 giờ 25 phút•••••••
248Buenos Aires (EZE)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 45 phút•••••••
46Frankfurt/ Main (FRA)Dubai (DXB)6 giờ 20 phút•••••••
247Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (EZE)3 giờ 25 phút•••••••
28Glasgow (GLA)Dubai (DXB)7 giờ 25 phút•••••••
262Sao Paulo (GRU)Dubai (DXB)14 giờ 30 phút•••••••
90Geneva (GVA)Dubai (DXB)6 giờ 50 phút•••••••
62Hăm-buốc (HAM)Dubai (DXB)6 giờ 20 phút•••••••
168Helsinki (HEL)Dubai (DXB)7 giờ 0 phút•••••••
385Hong Kong (HKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút•••••••
397Thị trấn Phuket (HKT)Dubai (DXB)6 giờ 5 phút•••••••
714Harare (HRE)Lusaka (LUN)1 giờ 10 phút•••••••
232Washington (IAD)Dubai (DXB)13 giờ 10 phút•••••••
212Houston (IAH)Dubai (DXB)15 giờ 0 phút•••••••
323Incheon (ICN)Dubai (DXB)9 giờ 30 phút•••••••
804Jeddah (JED)Dubai (DXB)3 giờ 0 phút•••••••
601Karachi (KHI)Dubai (DXB)2 giờ 10 phút•••••••
317Ô-sa-ka (KIX)Dubai (DXB)9 giờ 50 phút•••••••
349Phnom Penh (KTI)Singapore (SIN)2 giờ 0 phút•••••••
216Los Angeles (LAX)Dubai (DXB)16 giờ 15 phút•••••••
110Larnaca (LCA)Dubai (DXB)3 giờ 25 phút•••••••
109Larnaca (LCA)Luqa (MLA)2 giờ 45 phút•••••••
70London (LGW)Dubai (DXB)7 giờ 45 phút•••••••
192Lisbon (LIS)Dubai (DXB)7 giờ 40 phút•••••••
784Lagos (LOS)Dubai (DXB)8 giờ 15 phút•••••••
714Lusaka (LUN)Dubai (DXB)6 giờ 55 phút•••••••
713Lusaka (LUN)Harare (HRE)1 giờ 5 phút•••••••
82Lyon (LYS)Dubai (DXB)6 giờ 20 phút•••••••
144Ma-đrít (MAD)Dubai (DXB)7 giờ 10 phút•••••••
20Manchester (MAN)Dubai (DXB)7 giờ 50 phút•••••••
110Luqa (MLA)Larnaca (LCA)2 giờ 25 phút•••••••
652Đảo Male (MLE)Colombo (CMB)1 giờ 30 phút•••••••
653Đảo Male (MLE)Dubai (DXB)4 giờ 0 phút•••••••
50Muy-ních (MUC)Dubai (DXB)6 giờ 35 phút•••••••
206Milan (MXP)Dubai (DXB)6 giờ 40 phút•••••••
36Newcastle upon Tyne (NCL)Dubai (DXB)7 giờ 15 phút•••••••
319Tô-ky-ô (NRT)Dubai (DXB)11 giờ 20 phút•••••••
236Chicago (ORD)Dubai (DXB)13 giờ 40 phút•••••••
160Oslo (OSL)Dubai (DXB)6 giờ 50 phút•••••••
309Bắc Kinh (PEK)Dubai (DXB)8 giờ 20 phút•••••••
305Thượng Hải (PVG)Dubai (DXB)8 giờ 40 phút•••••••
818Thủ Đô Riyadh (RUH)Dubai (DXB)2 giờ 10 phút•••••••
226San Francisco (SFO)Dubai (DXB)16 giờ 0 phút•••••••
393Hồ Chí Minh (SGN)Dubai (DXB)6 giờ 55 phút•••••••
348Singapore (SIN)Phnom Penh (KTI)2 giờ 0 phút•••••••
68London (STN)Dubai (DXB)7 giờ 5 phút•••••••
126Vienna (VIE)Dubai (DXB)5 giờ 35 phút•••••••
180Warsaw (WAW)Dubai (DXB)6 giờ 25 phút•••••••
244Montréal (YUL)Dubai (DXB)12 giờ 15 phút•••••••
242Toronto (YYZ)Dubai (DXB)12 giờ 55 phút•••••••
86Zurich (ZRH)Dubai (DXB)6 giờ 50 phút•••••••
158Stockholm (ARN)Dubai (DXB)6 giờ 35 phút•••••••
533Kochi (COK)Dubai (DXB)3 giờ 50 phút•••••••
157Dubai (DXB)Stockholm (ARN)7 giờ 25 phút•••••••
707Dubai (DXB)Victoria (SEZ)4 giờ 40 phút•••••••
708Victoria (SEZ)Dubai (DXB)4 giờ 30 phút•••••••
707Victoria (SEZ)Antananarivo (TNR)2 giờ 40 phút•••••••
708Antananarivo (TNR)Victoria (SEZ)2 giờ 45 phút•••••••
205Milan (MXP)New York (JFK)8 giờ 45 phút•••••••
56Düsseldorf (DUS)Dubai (DXB)6 giờ 30 phút•••••••
55Dubai (DXB)Düsseldorf (DUS)6 giờ 55 phút•••••••
135Dubai (DXB)Venice (VCE)6 giờ 40 phút•••••••
206New York (JFK)Milan (MXP)7 giờ 55 phút•••••••
256Mexico City (MEX)Bác-xê-lô-na (BCN)11 giờ 0 phút•••••••
136Venice (VCE)Dubai (DXB)6 giờ 20 phút•••••••
532Dubai (DXB)Kochi (COK)4 giờ 5 phút•••••••
623Lahore (LHE)Dubai (DXB)3 giờ 20 phút••••••
237Dubai (DXB)Boston (BOS)14 giờ 0 phút••••••
622Dubai (DXB)Lahore (LHE)3 giờ 10 phút••••••
229Dubai (DXB)Seattle (SEA)15 giờ 40 phút••••••
747Dubai (DXB)Tunis (TUN)6 giờ 15 phút••••••
230Seattle (SEA)Dubai (DXB)15 giờ 10 phút••••••
748Tunis (TUN)Dubai (DXB)6 giờ 0 phút••••••
112Budapest (BUD)Dubai (DXB)6 giờ 5 phút•••••••
111Dubai (DXB)Budapest (BUD)6 giờ 10 phút•••••••
752Casablanca (CMN)Dubai (DXB)7 giờ 45 phút•••••••
751Dubai (DXB)Casablanca (CMN)8 giờ 20 phút•••••••
51Dubai (DXB)Muy-ních (MUC)6 giờ 55 phút•••••••
729Dubai (DXB)Entebbe (EBB)5 giờ 30 phút•••••
809Dubai (DXB)Medina (MED)2 giờ 55 phút•••••
793Dubai (DXB)Luanda (NBJ)7 giờ 45 phút•••••
730Entebbe (EBB)Dubai (DXB)5 giờ 25 phút•••••
810Medina (MED)Dubai (DXB)2 giờ 40 phút•••••
794Luanda (NBJ)Dubai (DXB)7 giờ 50 phút•••••
139Dubai (DXB)Praha (Prague) (PRG)6 giờ 25 phút••••••
140Praha (Prague) (PRG)Dubai (DXB)5 giờ 55 phút••••••
615Islamabad (ISB)Dubai (DXB)3 giờ 20 phút••••
210Athen (ATH)Dubai (DXB)4 giờ 30 phút••••••
614Dubai (DXB)Islamabad (ISB)3 giờ 10 phút••••
370Băng Cốc (BKK)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 40 phút••••
371Đà Nẵng (DAD)Băng Cốc (BKK)1 giờ 40 phút••••
209Athen (ATH)Newark (EWR)10 giờ 45 phút••••••
958Beirut (BEY)Dubai (DXB)3 giờ 55 phút••••••
209Dubai (DXB)Athen (ATH)5 giờ 10 phút••••••
957Dubai (DXB)Beirut (BEY)3 giờ 55 phút••••••
210Newark (EWR)Athen (ATH)9 giờ 10 phút••••••
146Am-xtéc-đam (AMS)Dubai (DXB)7 giờ 25 phút•••••
145Dubai (DXB)Am-xtéc-đam (AMS)7 giờ 50 phút•••••
1Dubai (DXB)London (LHR)7 giờ 45 phút•••••••
721Dubai (DXB)Nairobi (NBO)5 giờ 5 phút••••••
722Nairobi (NBO)Dubai (DXB)5 giờ 5 phút••••••
857Dubai (DXB)Kuwait City (KWI)1 giờ 50 phút•••••••
858Kuwait City (KWI)Dubai (DXB)1 giờ 45 phút•••••••
370Băng Cốc (BKK)Siem Reap (SAI)1 giờ 20 phút•••
797Conakry (CKY)Dakar (DSS)1 giờ 25 phút•••
797Dakar (DSS)Dubai (DXB)9 giờ 45 phút•••
797Dubai (DXB)Conakry (CKY)9 giờ 40 phút•••
371Siem Reap (SAI)Băng Cốc (BKK)1 giờ 20 phút•••
382Dubai (DXB)Hong Kong (HKG)8 giờ 10 phút•••••••
522Dubai (DXB)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 15 phút•••••••
383Hong Kong (HKG)Dubai (DXB)7 giờ 50 phút•••••••
2London (LHR)Dubai (DXB)7 giờ 45 phút••••••
703Dubai (DXB)Port Louis (MRU)6 giờ 35 phút••••••
328Dubai (DXB)Thẩm Quyến (SZX)7 giờ 15 phút••••••
704Port Louis (MRU)Dubai (DXB)6 giờ 35 phút••••••
175Dubai (DXB)Xanh Pê-téc-bua (LED)7 giờ 20 phút•••
176Xanh Pê-téc-bua (LED)Dubai (DXB)7 giờ 5 phút•••
726Dar Es Salaam (DAR)Dubai (DXB)5 giờ 25 phút••••••
725Dubai (DXB)Dar Es Salaam (DAR)5 giờ 25 phút••••••
97Dubai (DXB)Rome (FCO)6 giờ 20 phút••••••
98Rome (FCO)Dubai (DXB)5 giờ 45 phút••••••
219Dubai (DXB)Orlando (MCO)16 giờ 5 phút••••
220Orlando (MCO)Dubai (DXB)14 giờ 15 phút••••
523Thiruvananthapuram (TRV)Dubai (DXB)4 giờ 0 phút•••••••
94Bologna (BLQ)Dubai (DXB)5 giờ 45 phút••••••
214Bogotá (BOG)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 35 phút••••••
93Dubai (DXB)Bologna (BLQ)6 giờ 20 phút••••••
213Dubai (DXB)Mai-a-mi (MIA)16 giờ 0 phút••••••
420Dubai (DXB)Perth (PER)10 giờ 50 phút••••••
213Mai-a-mi (MIA)Bogotá (BOG)3 giờ 35 phút••••••
214Mai-a-mi (MIA)Dubai (DXB)14 giờ 30 phút••••••
421Perth (PER)Dubai (DXB)10 giờ 55 phút••••••
152Copenhagen (CPH)Dubai (DXB)6 giờ 25 phút•••••••
151Dubai (DXB)Copenhagen (CPH)6 giờ 55 phút•••••••
78Nice (NCE)Dubai (DXB)6 giờ 10 phút•••••
77Dubai (DXB)Nice (NCE)6 giờ 50 phút•••••
338Thành phố Cebu (CEB)Thành phố Angeles (CRK)1 giờ 25 phút•••••••
338Thành phố Angeles (CRK)Dubai (DXB)8 giờ 20 phút•••••••
338Dubai (DXB)Thành phố Cebu (CEB)9 giờ 25 phút•••••••
619Siālkot (SKT)Dubai (DXB)3 giờ 15 phút•••
329Thẩm Quyến (SZX)Dubai (DXB)8 giờ 20 phút•••••
904Amman (AMM)Dubai (DXB)3 giờ 35 phút••••••
903Dubai (DXB)Amman (AMM)3 giờ 45 phút••••••
866Dubai (DXB)Muscat (MCT)1 giờ 15 phút••••
867Muscat (MCT)Dubai (DXB)1 giờ 15 phút••••
618Dubai (DXB)Siālkot (SKT)3 giờ 15 phút•••
724Addis Ababa (ADD)Dubai (DXB)4 giờ 15 phút••••
723Dubai (DXB)Addis Ababa (ADD)4 giờ 5 phút••••
Hiển thị thêm đường bay

Emirates thông tin liên hệ

Thông tin của Emirates

Mã IATAEK
Tuyến đường343
Tuyến bay hàng đầuDubai đến Cairo
Sân bay được khai thác142
Sân bay hàng đầuDubai Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.