Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Emirates

EK

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Emirates

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Một
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 0%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 2%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Emirates

  • Đâu là hạn định do Emirates đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Emirates, hành lý xách tay không được quá 55x38x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Emirates sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Emirates bay đến đâu?

    Emirates khai thác những chuyến bay thẳng đến 166 thành phố ở 75 quốc gia khác nhau. Emirates khai thác những chuyến bay thẳng đến 166 thành phố ở 75 quốc gia khác nhau. Cairo, Dubai và London là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Emirates.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Emirates?

    Emirates tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Dubai.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Emirates?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Emirates.

  • Các vé bay của hãng Emirates có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Emirates sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Emirates là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Một.

  • Hãng Emirates có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Emirates được tìm thấy trên KAYAK là từ Băng Cốc đến Đà Nẵng, với giá 3.333.333 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Liệu Emirates có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Emirates không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Emirates có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Emirates có các chuyến bay tới 171 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Emirates

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Emirates là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Một.

Đánh giá của khách hàng Emirates

8,1
Rất tốt3.688 đánh giá đã được xác minh
8,2Lên máy bay
8,4Phi hành đoàn
8,2Thư giãn, giải trí
8,1Thư thái
7,9Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Emirates

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Emirates - Emirates bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Emirates thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Emirates có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Emirates

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
779Cape Town (CPT)Dubai (DXB)9 giờ 25 phút•••••••
415Sydney (SYD)Dubai (DXB)14 giờ 35 phút•••••••
449Auckland (AKL)Dubai (DXB)17 giờ 10 phút•••••••
539Ahmedabad (AMD)Dubai (DXB)3 giờ 15 phút•••••••
435Brisbane (BNE)Dubai (DXB)14 giờ 35 phút•••••••
649Colombo (CMB)Dubai (DXB)4 giờ 35 phút•••••••
533Kochi (COK)Dubai (DXB)4 giờ 0 phút•••••••
399Denpasar (DPS)Dubai (DXB)9 giờ 20 phút•••••••
313Tô-ky-ô (HND)Dubai (DXB)11 giờ 50 phút•••••••
345Kuala Lumpur (KUL)Dubai (DXB)7 giờ 20 phút•••••••
543Chennai (MAA)Dubai (DXB)4 giờ 25 phút•••••••
321Tô-ky-ô (NRT)Dubai (DXB)12 giờ 10 phút•••••••
349Singapore (SIN)Dubai (DXB)8 giờ 0 phút•••••••
788Abidjan (ABJ)Accra (ACC)1 giờ 5 phút•••••••
787Accra (ACC)Abidjan (ABJ)1 giờ 0 phút•••••••
788Accra (ACC)Dubai (DXB)7 giờ 40 phút•••••••
158Stockholm (ARN)Dubai (DXB)6 giờ 25 phút•••••••
836Manama (BAH)Dubai (DXB)1 giờ 15 phút•••••••
958Beirut (BEY)Dubai (DXB)3 giờ 50 phút•••••••
38Birmingham (BHX)Dubai (DXB)7 giờ 5 phút•••••••
94Bologna (BLQ)Dubai (DXB)5 giờ 50 phút•••••••
567Thành phố Bangalore (BLR)Dubai (DXB)4 giờ 10 phút•••••••
571Can-cút-ta (CCU)Dubai (DXB)5 giờ 10 phút•••••••
338Thành phố Cebu (CEB)Thành phố Angeles (CRK)1 giờ 20 phút•••••••
357Jakarta (CGK)Dubai (DXB)8 giờ 15 phút•••••••
152Copenhagen (CPH)Dubai (DXB)6 giờ 25 phút•••••••
338Thành phố Angeles (CRK)Dubai (DXB)9 giờ 20 phút•••••••
515Niu Đê-li (DEL)Dubai (DXB)3 giờ 59 phút•••••••
134Moscow (Matxcơva) (DME)Dubai (DXB)7 giờ 5 phút•••••••
787Dubai (DXB)Accra (ACC)9 giờ 5 phút•••••••
448Dubai (DXB)Auckland (AKL)16 giờ 10 phút•••••••
538Dubai (DXB)Ahmedabad (AMD)2 giờ 40 phút•••••••
835Dubai (DXB)Manama (BAH)1 giờ 20 phút•••••••
957Dubai (DXB)Beirut (BEY)4 giờ 10 phút•••••••
37Dubai (DXB)Birmingham (BHX)8 giờ 0 phút•••••••
93Dubai (DXB)Bologna (BLQ)6 giờ 45 phút•••••••
566Dubai (DXB)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 40 phút•••••••
434Dubai (DXB)Brisbane (BNE)14 giờ 5 phút•••••••
504Dubai (DXB)Mumbai (BOM)3 giờ 10 phút•••••••
570Dubai (DXB)Can-cút-ta (CCU)4 giờ 15 phút•••••••
338Dubai (DXB)Thành phố Cebu (CEB)8 giờ 45 phút•••••••
356Dubai (DXB)Jakarta (CGK)8 giờ 25 phút•••••••
532Dubai (DXB)Kochi (COK)3 giờ 50 phút•••••••
151Dubai (DXB)Copenhagen (CPH)7 giờ 0 phút•••••••
778Dubai (DXB)Cape Town (CPT)9 giờ 45 phút•••••••
514Dubai (DXB)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 15 phút•••••••
133Dubai (DXB)Moscow (Matxcơva) (DME)7 giờ 0 phút•••••••
398Dubai (DXB)Denpasar (DPS)9 giờ 25 phút•••••••
261Dubai (DXB)Sao Paulo (GRU)15 giờ 30 phút•••••••
312Dubai (DXB)Tô-ky-ô (HND)9 giờ 10 phút•••••••
526Dubai (DXB)Hyderabad (HYD)3 giờ 30 phút•••••••
801Dubai (DXB)Jeddah (JED)3 giờ 20 phút•••••••
763Dubai (DXB)Johannesburg (JNB)8 giờ 30 phút•••••••
344Dubai (DXB)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 15 phút•••••••
175Dubai (DXB)Xanh Pê-téc-bua (LED)7 giờ 15 phút•••••••
69Dubai (DXB)London (LGW)8 giờ 0 phút•••••••
191Dubai (DXB)Lisbon (LIS)8 giờ 50 phút•••••••
713Dubai (DXB)Lusaka (LUN)7 giờ 5 phút•••••••
81Dubai (DXB)Lyon (LYS)7 giờ 15 phút•••••••
542Dubai (DXB)Chennai (MAA)3 giờ 55 phút•••••••
143Dubai (DXB)Ma-đrít (MAD)8 giờ 15 phút•••••••
703Dubai (DXB)Port Louis (MRU)6 giờ 45 phút•••••••
320Dubai (DXB)Tô-ky-ô (NRT)9 giờ 25 phút•••••••
159Dubai (DXB)Oslo (OSL)7 giờ 35 phút•••••••
139Dubai (DXB)Praha (Prague) (PRG)6 giờ 50 phút•••••••
302Dubai (DXB)Thượng Hải (PVG)7 giờ 55 phút•••••••
705Dubai (DXB)Victoria (SEZ)4 giờ 40 phút•••••••
392Dubai (DXB)Hồ Chí Minh (SGN)7 giờ 0 phút•••••••
348Dubai (DXB)Singapore (SIN)7 giờ 35 phút•••••••
414Dubai (DXB)Sydney (SYD)13 giờ 50 phút•••••••
262Sao Paulo (GRU)Dubai (DXB)14 giờ 5 phút•••••••
714Harare (HRE)Lusaka (LUN)1 giờ 5 phút•••••••
527Hyderabad (HYD)Dubai (DXB)4 giờ 0 phút•••••••
802Jeddah (JED)Dubai (DXB)2 giờ 55 phút•••••••
764Johannesburg (JNB)Dubai (DXB)8 giờ 15 phút•••••••
349Phnom Penh (KTI)Singapore (SIN)2 giờ 0 phút•••••••
176Xanh Pê-téc-bua (LED)Dubai (DXB)6 giờ 50 phút•••••••
70London (LGW)Dubai (DXB)7 giờ 5 phút•••••••
192Lisbon (LIS)Dubai (DXB)7 giờ 30 phút•••••••
714Lusaka (LUN)Dubai (DXB)7 giờ 5 phút•••••••
713Lusaka (LUN)Harare (HRE)1 giờ 5 phút•••••••
82Lyon (LYS)Dubai (DXB)6 giờ 19 phút•••••••
144Ma-đrít (MAD)Dubai (DXB)6 giờ 55 phút•••••••
704Port Louis (MRU)Dubai (DXB)6 giờ 40 phút•••••••
160Oslo (OSL)Dubai (DXB)6 giờ 55 phút•••••••
303Thượng Hải (PVG)Dubai (DXB)10 giờ 10 phút•••••••
706Victoria (SEZ)Dubai (DXB)4 giờ 35 phút•••••••
393Hồ Chí Minh (SGN)Dubai (DXB)7 giờ 15 phút•••••••
348Singapore (SIN)Phnom Penh (KTI)2 giờ 5 phút•••••••
255Bác-xê-lô-na (BCN)Mexico City (MEX)12 giờ 50 phút•••••••
255Dubai (DXB)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 45 phút•••••••
157Dubai (DXB)Stockholm (ARN)7 giờ 20 phút•••••••
256Mexico City (MEX)Bác-xê-lô-na (BCN)10 giờ 40 phút•••••••
654Dubai (DXB)Colombo (CMB)4 giờ 20 phút••••••
612Dubai (DXB)Islamabad (ISB)3 giờ 5 phút••••••
613Islamabad (ISB)Dubai (DXB)3 giờ 35 phút••••••
316Dubai (DXB)Ô-sa-ka (KIX)9 giờ 0 phút•••••••
317Ô-sa-ka (KIX)Dubai (DXB)11 giờ 20 phút•••••••
371Băng Cốc (BKK)Dubai (DXB)7 giờ 5 phút••••
92Milan (MXP)Dubai (DXB)6 giờ 35 phút••••
370Băng Cốc (BKK)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 40 phút••••
371Đà Nẵng (DAD)Băng Cốc (BKK)1 giờ 40 phút••••
370Dubai (DXB)Băng Cốc (BKK)6 giờ 10 phút••••
140Praha (Prague) (PRG)Dubai (DXB)5 giờ 55 phút••••
256Bác-xê-lô-na (BCN)Dubai (DXB)6 giờ 50 phút•••
795Conakry (CKY)Dakar (DSS)1 giờ 15 phút••
795Dakar (DSS)Dubai (DXB)9 giờ 15 phút••
795Dubai (DXB)Conakry (CKY)10 giờ 15 phút••
309Bắc Kinh (PEK)Dubai (DXB)8 giờ 50 phút•••••••
101Dubai (DXB)Milan (MXP)7 giờ 5 phút•••••••
308Dubai (DXB)Bắc Kinh (PEK)7 giờ 30 phút•••••••
85Dubai (DXB)Zurich (ZRH)6 giờ 55 phút•••••••
86Zurich (ZRH)Dubai (DXB)6 giờ 15 phút•••••••
183Dubai (DXB)Brussels (BRU)7 giờ 20 phút••••••
624Dubai (DXB)Lahore (LHE)2 giờ 50 phút••••
625Lahore (LHE)Dubai (DXB)3 giờ 35 phút••••
184Brussels (BRU)Dubai (DXB)7 giờ 0 phút•••
150Am-xtéc-đam (AMS)Dubai (DXB)7 giờ 0 phút•••••••
505Mumbai (BOM)Dubai (DXB)3 giờ 25 phút•••••••
149Dubai (DXB)Am-xtéc-đam (AMS)7 giờ 40 phút•••••••
807Dubai (DXB)Medina (MED)2 giờ 55 phút••••••
808Medina (MED)Dubai (DXB)2 giờ 30 phút••••••
23Dubai (DXB)Edinburgh (EDI)8 giờ 15 phút•••••••
24Edinburgh (EDI)Dubai (DXB)7 giờ 15 phút•••••••
707Victoria (SEZ)Antananarivo (TNR)2 giờ 45 phút••••••
708Antananarivo (TNR)Victoria (SEZ)2 giờ 50 phút••••••
587Dhaka (DAC)Dubai (DXB)5 giờ 30 phút•••••••
586Dubai (DXB)Dhaka (DAC)4 giờ 30 phút•••••••
783Dubai (DXB)Lagos (LOS)8 giờ 50 phút•••••••
248Rio de Janeiro (GIG)Dubai (DXB)13 giờ 50 phút•••••••
784Lagos (LOS)Dubai (DXB)7 giờ 30 phút•••••••
247Dubai (DXB)Rio de Janeiro (GIG)14 giờ 50 phút•••••••
441Adelaide (ADL)Dubai (DXB)13 giờ 10 phút•••••••
440Dubai (DXB)Adelaide (ADL)12 giờ 20 phút•••••••
332Dubai (DXB)Manila (MNL)8 giờ 20 phút•••••••
333Manila (MNL)Dubai (DXB)9 giờ 30 phút•••••••
58Düsseldorf (DUS)Dubai (DXB)6 giờ 35 phút•••••••
57Dubai (DXB)Düsseldorf (DUS)7 giờ 15 phút•••••••
51Dubai (DXB)Muy-ních (MUC)7 giờ 10 phút•••••••
52Muy-ních (MUC)Dubai (DXB)6 giờ 10 phút•••••••
793Dubai (DXB)Luanda (NBJ)8 giờ 0 phút•••••
794Luanda (NBJ)Dubai (DXB)8 giờ 0 phút•••••
112Budapest (BUD)Dubai (DXB)5 giờ 49 phút•••••••
111Dubai (DXB)Budapest (BUD)6 giờ 30 phút•••••••
324Dubai (DXB)Incheon (ICN)8 giờ 25 phút•••
325Incheon (ICN)Dubai (DXB)10 giờ 25 phút•••
162Dublin (DUB)Dubai (DXB)7 giờ 35 phút•••••••
161Dubai (DXB)Dublin (DUB)8 giờ 20 phút•••••••
815Dubai (DXB)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 25 phút•••••••
816Thủ Đô Riyadh (RUH)Dubai (DXB)2 giờ 10 phút•••••••
601Karachi (KHI)Dubai (DXB)2 giờ 25 phút•••••••
384Băng Cốc (BKK)Hong Kong (HKG)2 giờ 55 phút••••••
726Dar Es Salaam (DAR)Dubai (DXB)5 giờ 20 phút••••••
725Dubai (DXB)Dar Es Salaam (DAR)5 giờ 25 phút••••••
167Dubai (DXB)Helsinki (HEL)7 giờ 30 phút••••••
168Helsinki (HEL)Dubai (DXB)6 giờ 35 phút••••••
385Hong Kong (HKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút••••••
407Melbourne (MEL)Dubai (DXB)14 giờ 10 phút••••••
776Durban (DUR)Dubai (DXB)8 giờ 20 phút•••••••
775Dubai (DXB)Durban (DUR)8 giờ 30 phút•••••••
378Dubai (DXB)Thị trấn Phuket (HKT)6 giờ 15 phút•••••••
5Dubai (DXB)London (LHR)8 giờ 10 phút•••••••
19Dubai (DXB)Manchester (MAN)8 giờ 10 phút•••••••
379Thị trấn Phuket (HKT)Dubai (DXB)6 giờ 35 phút•••••••
6London (LHR)Dubai (DXB)7 giờ 5 phút•••••••
20Manchester (MAN)Dubai (DXB)7 giờ 15 phút•••••••
904Amman (AMM)Dubai (DXB)3 giờ 30 phút•••••
903Dubai (DXB)Amman (AMM)4 giờ 0 phút•••••
47Dubai (DXB)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 15 phút••••••
857Dubai (DXB)Kuwait City (KWI)2 giờ 0 phút••••••
406Dubai (DXB)Melbourne (MEL)13 giờ 25 phút••••••
858Kuwait City (KWI)Dubai (DXB)1 giờ 45 phút••••••
95Dubai (DXB)Rome (FCO)6 giờ 45 phút•••••••
602Dubai (DXB)Karachi (KHI)2 giờ 5 phút••••••
395Hà Nội (HAN)Dubai (DXB)7 giờ 25 phút•••••
210Athen (ATH)Dubai (DXB)4 giờ 35 phút•••••••
363Quảng Châu (CAN)Dubai (DXB)8 giờ 35 phút•••••••
109Dubai (DXB)Larnaca (LCA)4 giờ 5 phút•••••••
658Dubai (DXB)Đảo Male (MLE)4 giờ 15 phút•••••••
65Dubai (DXB)London (STN)7 giờ 50 phút•••••••
125Dubai (DXB)Vienna (VIE)6 giờ 30 phút•••••••
311Hàng Châu (HGH)Dubai (DXB)9 giờ 50 phút•••••••
110Larnaca (LCA)Dubai (DXB)3 giờ 30 phút•••••••
109Larnaca (LCA)Luqa (MLA)2 giờ 50 phút•••••••
110Luqa (MLA)Larnaca (LCA)2 giờ 20 phút•••••••
659Đảo Male (MLE)Dubai (DXB)4 giờ 15 phút•••••••
66London (STN)Dubai (DXB)6 giờ 55 phút•••••••
126Vienna (VIE)Dubai (DXB)5 giờ 45 phút•••••••
413Christchurch (CHC)Sydney (SYD)3 giờ 30 phút••••••
653Colombo (CMB)Đảo Male (MLE)1 giờ 35 phút••••••
747Dubai (DXB)Tunis (TUN)6 giờ 55 phút••••••
652Đảo Male (MLE)Colombo (CMB)1 giờ 30 phút••••••
412Sydney (SYD)Christchurch (CHC)3 giờ 15 phút••••••
748Tunis (TUN)Dubai (DXB)5 giờ 35 phút••••••
394Dubai (DXB)Hà Nội (HAN)6 giờ 15 phút•••••
123Dubai (DXB)Istanbul (IST)5 giờ 10 phút•••••
124Istanbul (IST)Dubai (DXB)4 giờ 30 phút•••••
523Thiruvananthapuram (TRV)Dubai (DXB)4 giờ 10 phút•••••
420Dubai (DXB)Perth (PER)10 giờ 45 phút•••••••
421Perth (PER)Dubai (DXB)11 giờ 5 phút•••••••
209Athen (ATH)Newark (EWR)11 giờ 0 phút•••••••
222Dallas (DFW)Dubai (DXB)15 giờ 0 phút•••••••
822Dammam (DMM)Dubai (DXB)1 giờ 35 phút•••••••
209Dubai (DXB)Athen (ATH)5 giờ 35 phút•••••••
362Dubai (DXB)Quảng Châu (CAN)7 giờ 5 phút•••••••
221Dubai (DXB)Dallas (DFW)16 giờ 35 phút•••••••
821Dubai (DXB)Dammam (DMM)1 giờ 30 phút•••••••
61Dubai (DXB)Hăm-buốc (HAM)7 giờ 5 phút•••••••
310Dubai (DXB)Hàng Châu (HGH)8 giờ 0 phút•••••••
382Dubai (DXB)Hong Kong (HKG)7 giờ 15 phút•••••••
231Dubai (DXB)Washington (IAD)14 giờ 50 phút•••••••
211Dubai (DXB)Houston (IAH)16 giờ 55 phút•••••••
201Dubai (DXB)New York (JFK)14 giờ 30 phút•••••••
721Dubai (DXB)Nairobi (NBO)5 giờ 15 phút•••••••
35Dubai (DXB)Newcastle upon Tyne (NCL)7 giờ 55 phút•••••••
235Dubai (DXB)Chicago (ORD)15 giờ 15 phút•••••••
225Dubai (DXB)San Francisco (SFO)16 giờ 45 phút•••••••
135Dubai (DXB)Venice (VCE)6 giờ 55 phút•••••••
243Dubai (DXB)Montréal (YUL)13 giờ 30 phút•••••••
241Dubai (DXB)Toronto (YYZ)14 giờ 20 phút•••••••
210Newark (EWR)Athen (ATH)9 giờ 10 phút•••••••
44Frankfurt/ Main (FRA)Dubai (DXB)6 giờ 30 phút•••••••
62Hăm-buốc (HAM)Dubai (DXB)6 giờ 30 phút•••••••
383Hong Kong (HKG)Dubai (DXB)8 giờ 55 phút•••••••
232Washington (IAD)Dubai (DXB)13 giờ 0 phút•••••••
212Houston (IAH)Dubai (DXB)14 giờ 55 phút•••••••
206New York (JFK)Milan (MXP)7 giờ 55 phút•••••••
722Nairobi (NBO)Dubai (DXB)5 giờ 0 phút•••••••
36Newcastle upon Tyne (NCL)Dubai (DXB)7 giờ 10 phút•••••••
236Chicago (ORD)Dubai (DXB)13 giờ 35 phút•••••••
226San Francisco (SFO)Dubai (DXB)16 giờ 0 phút•••••••
136Venice (VCE)Dubai (DXB)6 giờ 10 phút•••••••
244Montréal (YUL)Dubai (DXB)12 giờ 20 phút•••••••
242Toronto (YYZ)Dubai (DXB)12 giờ 55 phút•••••••
83Dubai (DXB)Geneva (GVA)7 giờ 25 phút•••••
522Dubai (DXB)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 0 phút•••••
84Geneva (GVA)Dubai (DXB)6 giờ 40 phút•••••
214Bogotá (BOG)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 50 phút••••••
238Boston (BOS)Dubai (DXB)12 giờ 15 phút••••••
237Dubai (DXB)Boston (BOS)14 giờ 5 phút••••••
215Dubai (DXB)Los Angeles (LAX)17 giờ 20 phút••••••
213Dubai (DXB)Mai-a-mi (MIA)16 giờ 5 phút••••••
229Dubai (DXB)Seattle (SEA)15 giờ 40 phút••••••
204New York (JFK)Dubai (DXB)12 giờ 45 phút••••••
216Los Angeles (LAX)Dubai (DXB)16 giờ 0 phút••••••
213Mai-a-mi (MIA)Bogotá (BOG)3 giờ 50 phút••••••
214Mai-a-mi (MIA)Dubai (DXB)14 giờ 20 phút••••••
230Seattle (SEA)Dubai (DXB)15 giờ 0 phút••••••
752Casablanca (CMN)Dubai (DXB)7 giờ 30 phút•••••
751Dubai (DXB)Casablanca (CMN)8 giờ 45 phút•••••
729Dubai (DXB)Entebbe (EBB)5 giờ 25 phút•••••
730Entebbe (EBB)Dubai (DXB)5 giờ 15 phút•••••
179Dubai (DXB)Warsaw (WAW)6 giờ 40 phút••••••
180Warsaw (WAW)Dubai (DXB)6 giờ 15 phút••••••
96Rome (FCO)Dubai (DXB)5 giờ 35 phút••••
724Addis Ababa (ADD)Dubai (DXB)4 giờ 10 phút•••••
723Dubai (DXB)Addis Ababa (ADD)4 giờ 20 phút•••••
219Dubai (DXB)Orlando (MCO)16 giờ 15 phút•••••
220Orlando (MCO)Dubai (DXB)14 giờ 10 phút•••••
205Milan (MXP)New York (JFK)8 giờ 55 phút•••••
74Paris (CDG)Dubai (DXB)6 giờ 50 phút•••••
73Dubai (DXB)Paris (CDG)7 giờ 40 phút•••••
366Dubai (DXB)Taipei (Đài Bắc) (TPE)7 giờ 55 phút•••••
367Taipei (Đài Bắc) (TPE)Dubai (DXB)9 giờ 55 phút•••••
924Cairo (CAI)Dubai (DXB)3 giờ 45 phút•••••
923Dubai (DXB)Cairo (CAI)4 giờ 15 phút•••••
27Dubai (DXB)Glasgow (GLA)8 giờ 15 phút•••••
28Glasgow (GLA)Dubai (DXB)7 giờ 20 phút•••••
329Thẩm Quyến (SZX)Dubai (DXB)8 giờ 35 phút••
866Dubai (DXB)Muscat (MCT)1 giờ 15 phút••••
77Dubai (DXB)Nice (NCE)7 giờ 15 phút••••
328Dubai (DXB)Thẩm Quyến (SZX)7 giờ 15 phút••
78Nice (NCE)Dubai (DXB)6 giờ 5 phút••••
867Muscat (MCT)Dubai (DXB)1 giờ 10 phút•••
Hiển thị thêm đường bay

Emirates thông tin liên hệ

Thông tin của Emirates

Mã IATAEK
Tuyến đường341
Tuyến bay hàng đầuDubai đến Cairo
Sân bay được khai thác142
Sân bay hàng đầuDubai Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.