vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên China Southern

Khám phá
Th 2 17/6
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của China Southern

Mã IATA CZ
Tuyến đường 2001
Tuyến bay hàng đầu Bắc Kinh Capital tới Quảng Châu Baiyun
Sân bay được khai thác 226
Sân bay hàng đầu Quảng Châu Baiyun

Đánh giá của khách:

Điểm đánh giá chung

7,1 Tốt
Dựa trên 5.327 đánh giá

Tổng quát
7,2

Lên máy bay
7,4

Thư thái
7,1

Phi hành đoàn
7,6

Giải trí
6,9

Thức ăn
6,8

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
China Southern

China Southern Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
3339
Quảng Châu
CAN
Meizhou
MXZ
 
696
Seoul
ICN
Đại Liên
DLC
 
6074
Seoul
ICN
Yanji
YNJ
 
6073
Yanji
YNJ
Seoul
ICN
 
8342
Istanbul
IST
Vũ Hán
WUH
       
3245
Quảng Châu
CAN
Zhangjiajie
DYG
 
3245
Zhangjiajie
DYG
Xining
XNN
 
8358
Bangkok
BKK
Thẩm Dương
SHE
 
8304
Bangkok
BKK
Tam Á
SYX
 
6438
Thượng Hải
PVG
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
8389
Thượng Hải
PVG
Osaka
KIX
 
6510
Thượng Hải
PVG
Thẩm Dương
SHE
 
8303
Tam Á
SYX
Bangkok
BKK
 
3875
Nghĩa Ô
YIW
Thẩm Quyến
SZX
 
3330
Zhanjiang
ZHA
Quảng Châu
CAN
 
8354
Jakarta
CGK
Thẩm Quyến
SZX
 
3382
Zhangjiajie
DYG
Quảng Châu
CAN
 
308
Amsterdam
AMS
Quảng Châu
CAN
 
6496
Baotou
BAV
Thẩm Dương
SHE
 
3082
Bangkok
BKK
Quảng Châu
CAN
 
606
Bangkok
BKK
Zhangjiajie
DYG
 
8428
Bangkok
BKK
Nam Ninh
NNG
 
8324
Bangkok
BKK
Thẩm Quyến
SZX
 
3058
Bangkok
BKK
Vũ Hán
WUH
 
8335
Quảng Châu
CAN
Kota Kinabalu
BKI
 
3081
Quảng Châu
CAN
Bangkok
BKK
 
387
Quảng Châu
CAN
Jakarta
CGK
 
3396
Quảng Châu
CAN
Trịnh Châu
CGO
 
6276
Quảng Châu
CAN
Trường Xuân
CGQ
 
8327
Quảng Châu
CAN
Chiang Mai
CNX
 
3380
Quảng Châu
CAN
Changsha
CSX
 
3377
Quảng Châu
CAN
Thành Đô
CTU
 
625
Quảng Châu
CAN
Denpasar
DPS
 
340
Quảng Châu
CAN
Hải Khẩu
HAK
 
8315
Quảng Châu
CAN
Hà Nội
HAN
 
3085
Quảng Châu
CAN
Tokyo
HND
 
3061
Quảng Châu
CAN
Seoul
ICN
 
399
Quảng Châu
CAN
New York
JFK
 
393
Quảng Châu
CAN
Osaka
KIX
 
3419
Quảng Châu
CAN
Côn Minh
KMG
 
6067
Quảng Châu
CAN
Kathmandu
KTM
 
327
Quảng Châu
CAN
Los Angeles
LAX
 
3499
Quảng Châu
CAN
Lệ Giang
LJG
 
397
Quảng Châu
CAN
Manila
MNL
 
3429
Quảng Châu
CAN
Nanchong
NAO
 
3779
Quảng Châu
CAN
Ninh Ba
NGB
 
3296
Quảng Châu
CAN
Nam Ninh
NNG
 
3101
Quảng Châu
CAN
Bắc Kinh
PEK
 
6059
Quảng Châu
CAN
Phnom Penh
PNH
 
379
Quảng Châu
CAN
Thượng Hải
PVG
 
3053
Quảng Châu
CAN
Siem Reap
REP
 
373
Quảng Châu
CAN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
6368
Quảng Châu
CAN
Thẩm Dương
SHE
 
8489
Quảng Châu
CAN
Singapore
SIN
 
6664
Quảng Châu
CAN
Tam Á
SYX
 
3703
Quảng Châu
CAN
Taiyuan
TYN
 
3809
Quảng Châu
CAN
Ôn Châu
WNZ
 
3215
Quảng Châu
CAN
Tây An
XIY
 
3795
Quảng Châu
CAN
Nghĩa Ô
YIW
 
3329
Quảng Châu
CAN
Zhanjiang
ZHA
 
6446
Changde
CGD
Thẩm Quyến
SZX
 
3774
Changde
CGD
Châu Hải
ZUH
 
3038
Jakarta
CGK
Quảng Châu
CAN
 
3395
Trịnh Châu
CGO
Quảng Châu
CAN
 
3473
Trịnh Châu
CGO
Thành Đô
CTU
 
6478
Trịnh Châu
CGO
Hohhot
HET
 
3839
Trịnh Châu
CGO
Hàng Châu
HGH
 
3491
Trịnh Châu
CGO
Côn Minh
KMG
 
3597
Trịnh Châu
CGO
Thượng Hải
PVG
 
6335
Trịnh Châu
CGO
Thẩm Quyến
SZX
 
3023
Trịnh Châu
CGO
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
3939
Trịnh Châu
CGO
Ürümqi
URC
 
6275
Trường Xuân
CGQ
Quảng Châu
CAN
 
687
Trường Xuân
CGQ
Seoul
ICN
 
6149
Trường Xuân
CGQ
Bắc Kinh
PEK
 
3606
Trường Xuân
CGQ
Yanji
YNJ
 
3476
Trùng Khánh
CKG
Trịnh Châu
CGO
 
6175
Trùng Khánh
CKG
Jinghong
JHG
 
6292
Trùng Khánh
CKG
Vũ Hán
WUH
 
3387
Changsha
CSX
Quảng Châu
CAN
 
605
Changsha
CSX
Zhangjiajie
DYG
 
6760
Changsha
CSX
Hải Khẩu
HAK
 
6759
Changsha
CSX
Hohhot
HET
 
8684
Changsha
CSX
Nam Ninh
NNG
 
3240
Changsha
CSX
Thượng Hải
PVG
 
3378
Thành Đô
CTU
Quảng Châu
CAN
 
3474
Thành Đô
CTU
Trịnh Châu
CGO
 
8647
Thành Đô
CTU
Daocheng
DCY
 
6410
Thành Đô
CTU
Thẩm Dương
SHE
 
3730
Thành Đô
CTU
Châu Hải
ZUH
 
685
Đại Liên
DLC
Seoul
ICN
 
3306
Đại Liên
DLC
Nanchang
KHN
 
6129
Đại Liên
DLC
Bắc Kinh
PEK
 
6521
Đại Liên
DLC
Thượng Hải
PVG
 
626
Denpasar
DPS
Quảng Châu
CAN
 
6213
Đại Khánh
DQA
Bắc Kinh
PEK
 
6225
Đại Khánh
DQA
Thanh Đảo
TAO
 
384
Dubai
DXB
Quảng Châu
CAN
 
605
Zhangjiajie
DYG
Bangkok
BKK
 
606
Zhangjiajie
DYG
Changsha
CSX
 
318
Seoul
GMP
Bắc Kinh
PEK
 
6789
Hải Khẩu
HAK
Quảng Châu
CAN
 
6759
Hải Khẩu
HAK
Changsha
CSX
 
6675
Hải Khẩu
HAK
Lan Châu
LHW
 
8255
Hải Khẩu
HAK
Nam Kinh
NKG
 
6157
Hải Khẩu
HAK
Bắc Kinh
PEK
 
8316
Hà Nội
HAN
Quảng Châu
CAN
 
6658
Heihe
HEK
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
6335
Hohhot
HET
Trịnh Châu
CGO
 
6760
Hohhot
HET
Changsha
CSX
 
3939
Hàng Châu
HGH
Trịnh Châu
CGO
 
3910
Hàng Châu
HGH
Nam Ninh
NNG
 
3316
Hàng Châu
HGH
Nam Dương
NNY
 
6483
Hàng Châu
HGH
Tam Á
SYX
 
3564
Hàng Châu
HGH
Thẩm Quyến
SZX
 
3750
Hàng Châu
HGH
Châu Hải
ZUH
 
3086
Tokyo
HND
Quảng Châu
CAN
 
6345
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Trùng Khánh
CKG
 
6657
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Heihe
HEK
 
6279
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Xilinji
OHE
 
6201
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Bắc Kinh
PEK
 
6437
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Thượng Hải
PVG
 
6482
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Thẩm Quyến
SZX
 
8541
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Thanh Đảo
TAO
 
6285
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Tế Nam
TNA
 
6814
Hotan
HTN
Ürümqi
URC
 
340
Seoul
ICN
Quảng Châu
CAN
 
688
Seoul
ICN
Trường Xuân
CGQ
 
316
Seoul
ICN
Bắc Kinh
PEK
 
370
Seoul
ICN
Thượng Hải
PVG
 
682
Seoul
ICN
Thẩm Dương
SHE
 
6176
Jinghong
JHG
Trùng Khánh
CKG
 
3492
Jinghong
JHG
Côn Minh
KMG
 
3306
Nanchang
KHN
Nam Ninh
NNG
 
394
Osaka
KIX
Quảng Châu
CAN
 
8390
Osaka
KIX
Thượng Hải
PVG
 
3420
Côn Minh
KMG
Quảng Châu
CAN
 
3492
Côn Minh
KMG
Trịnh Châu
CGO
 
3491
Côn Minh
KMG
Jinghong
JHG
 
3248
Côn Minh
KMG
Quế Lâm
KWL
 
3678
Côn Minh
KMG
Thượng Hải
PVG
 
6924
Côn Minh
KMG
Thẩm Quyến
SZX
 
3748
Côn Minh
KMG
Châu Hải
ZUH
 
6682
Karamay
KRY
Ürümqi
URC
 
3068
Kathmandu
KTM
Quảng Châu
CAN
 
3787
Guiyang
KWE
Lan Châu
LHW
 
8542
Guiyang
KWE
Thanh Đảo
TAO
 
3788
Guiyang
KWE
Châu Hải
ZUH
 
3247
Quế Lâm
KWL
Côn Minh
KMG
 
6362
Quế Lâm
KWL
Nam Ninh
NNG
 
3281
Quế Lâm
KWL
Bắc Kinh
PEK
 
3251
Quế Lâm
KWL
Thượng Hải
PVG
 
6361
Quế Lâm
KWL
Thẩm Dương
SHE
 
6375
Quế Lâm
KWL
Tây An
XIY
 
6676
Lan Châu
LHW
Hải Khẩu
HAK
 
3788
Lan Châu
LHW
Guiyang
KWE
 
6406
Lan Châu
LHW
Nam Ninh
NNG
 
3919
Lan Châu
LHW
Nam Dương
NNY
 
6675
Lan Châu
LHW
Ürümqi
URC
 
3500
Lệ Giang
LJG
Quảng Châu
CAN
 
3476
Lệ Giang
LJG
Trùng Khánh
CKG
 
3340
Meizhou
MXZ
Quảng Châu
CAN
 
3430
Nanchong
NAO
Quảng Châu
CAN
 
6945
Nanchong
NAO
Bắc Kinh
PEK
 
3780
Ninh Ba
NGB
Quảng Châu
CAN
 
380
Nagoya
NGO
Thượng Hải
PVG
 
8256
Nam Kinh
NKG
Hải Khẩu
HAK
 
3828
Nam Kinh
NKG
Thẩm Quyến
SZX
 
3412
Nam Kinh
NKG
Xining
XNN
 
8427
Nam Ninh
NNG
Bangkok
BKK
 
8683
Nam Ninh
NNG
Changsha
CSX
 
3757
Nam Ninh
NNG
Hàng Châu
HGH
 
6100
Nam Ninh
NNG
Quế Lâm
KWL
 
6405
Nam Ninh
NNG
Lan Châu
LHW
 
6283
Nam Ninh
NNG
Bắc Kinh
PEK
 
3289
Nam Ninh
NNG
Thượng Hải
PVG
 
3261
Nam Ninh
NNG
Thượng Hải
SHA
 
3273
Nam Ninh
NNG
Thẩm Quyến
SZX
 
6317
Nam Ninh
NNG
Vũ Hán
WUH
 
3275
Nam Ninh
NNG
Tây An
XIY
 
6221
Nam Ninh
NNG
Hạ Môn
XMN
 
3920
Nam Dương
NNY
Lan Châu
LHW
 
3919
Nam Dương
NNY
Thẩm Quyến
SZX
 
3110
Bắc Kinh
PEK
Quảng Châu
CAN
 
6150
Bắc Kinh
PEK
Trường Xuân
CGQ
 
6130
Bắc Kinh
PEK
Đại Liên
DLC
 
6214
Bắc Kinh
PEK
Đại Khánh
DQA
 
317
Bắc Kinh
PEK
Seoul
GMP
 
3120
Bắc Kinh
PEK
Hải Khẩu
HAK
 
310
Bắc Kinh
PEK
Hong Kong
HKG
 
6657
Bắc Kinh
PEK
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
315
Bắc Kinh
PEK
Seoul
ICN
 
3688
Bắc Kinh
PEK
Guiyang
KWE
 
3288
Bắc Kinh
PEK
Quế Lâm
KWL
 
6946
Bắc Kinh
PEK
Nanchong
NAO
 
3286
Bắc Kinh
PEK
Nam Ninh
NNG
 
6948
Bắc Kinh
PEK
Tây An
XIY
 
3732
Bắc Kinh
PEK
Châu Hải
ZUH
 
8314
Phnom Penh
PNH
Quảng Châu
CAN
 
8468
Phnom Penh
PNH
Thẩm Quyến
SZX
 
380
Thượng Hải
PVG
Quảng Châu
CAN
 
3598
Thượng Hải
PVG
Trịnh Châu
CGO
 
3239
Thượng Hải
PVG
Changsha
CSX
 
6522
Thượng Hải
PVG
Đại Liên
DLC
 
369
Thượng Hải
PVG
Seoul
ICN
 
3677
Thượng Hải
PVG
Côn Minh
KMG
 
3252
Thượng Hải
PVG
Quế Lâm
KWL
 
379
Thượng Hải
PVG
Nagoya
NGO
 
3290
Thượng Hải
PVG
Nam Ninh
NNG
 
3421
Thượng Hải
PVG
Xining
XNN
 
3756
Thượng Hải
PVG
Châu Hải
ZUH
 
3054
Siem Reap
REP
Quảng Châu
CAN
 
374
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Quảng Châu
CAN
 
3262
Thượng Hải
SHA
Nam Ninh
NNG
 
3590
Thượng Hải
SHA
Thẩm Quyến
SZX
 
8357
Thẩm Dương
SHE
Bangkok
BKK
 
6409
Thẩm Dương
SHE
Thành Đô
CTU
 
6483
Thẩm Dương
SHE
Hàng Châu
HGH
 
681
Thẩm Dương
SHE
Seoul
ICN
 
6362
Thẩm Dương
SHE
Quế Lâm
KWL
 
6515
Thẩm Dương
SHE
Thượng Hải
PVG
 
8490
Singapore
SIN
Quảng Châu
CAN
 
6663
Tam Á
SYX
Quảng Châu
CAN
 
8323
Thẩm Quyến
SZX
Bangkok
BKK
 
8353
Thẩm Quyến
SZX
Jakarta
CGK
 
6336
Thẩm Quyến
SZX
Trịnh Châu
CGO
 
3465
Thẩm Quyến
SZX
Trùng Khánh
CKG
 
8469
Thẩm Quyến
SZX
Hà Nội
HAN
 
3563
Thẩm Quyến
SZX
Hàng Châu
HGH
 
6923
Thẩm Quyến
SZX
Côn Minh
KMG
 
3827
Thẩm Quyến
SZX
Nam Kinh
NKG
 
3274
Thẩm Quyến
SZX
Nam Ninh
NNG
 
3920
Thẩm Quyến
SZX
Nam Dương
NNY
 
8465
Thẩm Quyến
SZX
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
3589
Thẩm Quyến
SZX
Thượng Hải
SHA
 
6310
Thẩm Quyến
SZX
Thẩm Dương
SHE
 
3911
Thẩm Quyến
SZX
Vũ Hán
WUH
 
3213
Thẩm Quyến
SZX
Tây An
XIY
 
3876
Thẩm Quyến
SZX
Nghĩa Ô
YIW
 
3641
Thẩm Quyến
SZX
Zhanjiang
ZHA
 
8542
Thanh Đảo
TAO
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
8541
Thanh Đảo
TAO
Guiyang
KWE
 
6225
Thanh Đảo
TAO
Thượng Hải
PVG
 
3774
Tế Nam
TNA
Changde
CGD
 
6286
Tế Nam
TNA
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
6285
Tế Nam
TNA
Ürümqi
URC
 
3024
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Trịnh Châu
CGO
 
3704
Taiyuan
TYN
Quảng Châu
CAN
 
6496
Ürümqi
URC
Baotou
BAV
 
6646
Ürümqi
URC
Trịnh Châu
CGO
 
8732
Ürümqi
URC
Hotan
HTN
 
6676
Ürümqi
URC
Lan Châu
LHW
 
6286
Ürümqi
URC
Tế Nam
TNA
 
3912
Ürümqi
URC
Vũ Hán
WUH
 
3810
Ôn Châu
WNZ
Quảng Châu
CAN
 
6708
Ôn Châu
WNZ
Vũ Hán
WUH
 
3057
Vũ Hán
WUH
Bangkok
BKK
 
3368
Vũ Hán
WUH
Quảng Châu
CAN
 
6175
Vũ Hán
WUH
Trùng Khánh
CKG
 
6317
Vũ Hán
WUH
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
3912
Vũ Hán
WUH
Thẩm Quyến
SZX
 
3911
Vũ Hán
WUH
Ürümqi
URC
 
6707
Vũ Hán
WUH
Ôn Châu
WNZ
 
6539
Vũ Hán
WUH
Xining
XNN
 
3752
Vũ Hán
WUH
Châu Hải
ZUH
 
3208
Tây An
XIY
Quảng Châu
CAN
 
6376
Tây An
XIY
Quế Lâm
KWL
 
3276
Tây An
XIY
Nam Ninh
NNG
 
6947
Tây An
XIY
Bắc Kinh
PEK
 
3214
Tây An
XIY
Thẩm Quyến
SZX
 
8732
Tây An
XIY
Ürümqi
URC
 
3275
Tây An
XIY
Xining
XNN
 
3642
Tây An
XIY
Zhanjiang
ZHA
 
6222
Hạ Môn
XMN
Nam Ninh
NNG
 
3411
Xining
XNN
Nam Kinh
NKG
 
6540
Xining
XNN
Vũ Hán
WUH
 
3276
Xining
XNN
Tây An
XIY
 
3728
Nghĩa Ô
YIW
Quảng Châu
CAN
 
3605
Yanji
YNJ
Trường Xuân
CGQ
 
6151
Yanji
YNJ
Bắc Kinh
PEK
 
312
Toronto
YYZ
Quảng Châu
CAN
 
3642
Zhanjiang
ZHA
Thẩm Quyến
SZX
 
3641
Zhanjiang
ZHA
Tây An
XIY
 
3749
Châu Hải
ZUH
Hàng Châu
HGH
 
3747
Châu Hải
ZUH
Côn Minh
KMG
 
3787
Châu Hải
ZUH
Guiyang
KWE
 
3680
Châu Hải
ZUH
Thượng Hải
PVG
 
3791
Châu Hải
ZUH
Taiyuan
TYN
 
3751
Châu Hải
ZUH
Vũ Hán
WUH
 
3315
Nam Dương
NNY
Hàng Châu
HGH
 
8484
Kota Kinabalu
BKI
Quảng Châu
CAN
 
6346
Trùng Khánh
CKG
Cáp Nhĩ Tân
HRB
 
6288
Hàng Châu
HGH
Thẩm Dương
SHE
 
6318
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Vũ Hán
WUH
 
620
Nagoya
NGO
Đại Liên
DLC
 
6309
Thẩm Dương
SHE
Thẩm Quyến
SZX
 
6445
Thẩm Quyến
SZX
Changde
CGD
 
6318
Vũ Hán
WUH
Nam Ninh
NNG
 
3773
Changde
CGD
Tế Nam
TNA
 
3475
Trịnh Châu
CGO
Trùng Khánh
CKG
 
6860
Trịnh Châu
CGO
Hotan
HTN
 
3475
Trùng Khánh
CKG
Lệ Giang
LJG
 
3456
Trùng Khánh
CKG
Thẩm Quyến
SZX
 
8401
Changsha
CSX
Kuala Lumpur
KUL
 
8402
Changsha
CSX
Xining
XNN
 
309
Hong Kong
HKG
Bắc Kinh
PEK
 
6860
Hotan
HTN
Kashgar
KHG
 
8402
Kuala Lumpur
KUL
Changsha
CSX
 
3436
Guiyang
KWE
Thẩm Quyến
SZX
 
3435
Guiyang
KWE
Ürümqi
URC
 
6458
Nam Kinh
NKG
Nam Ninh
NNG
 
6457
Nam Ninh
NNG
Nam Kinh
NKG
 
6367
Thẩm Dương
SHE
Quảng Châu
CAN
 
3435
Thẩm Quyến
SZX
Guiyang
KWE
 
8581
Thẩm Quyến
SZX
Lệ Giang
LJG
 
3792
Taiyuan
TYN
Châu Hải
ZUH
 
3436
Ürümqi
URC
Guiyang
KWE
 
8401
Xining
XNN
Changsha
CSX
 
3422
Xining
XNN
Thượng Hải
PVG
 
3773
Châu Hải
ZUH
Changde
CGD
 
3729
Châu Hải
ZUH
Thành Đô
CTU
 
3242
Thành Đô
CTU
Nam Ninh
NNG
 
398
Manila
MNL
Quảng Châu
CAN
 
3241
Nam Ninh
NNG
Thành Đô
CTU
 
6949
Trùng Khánh
CKG
Côn Minh
KMG
 
619
Đại Liên
DLC
Nagoya
NGO
 
6484
Tam Á
SYX
Hàng Châu
HGH
 
6949
Ürümqi
URC
Trùng Khánh
CKG
 
328
Los Angeles
LAX
Quảng Châu
CAN
 
636
Hong Kong
HKG
Thẩm Dương
SHE
         
303
Quảng Châu
CAN
London
LHR
 
304
London
LHR
Quảng Châu
CAN
 
395
Quảng Châu
CAN
George Town
PEN
   
8328
Chiang Mai
CNX
Quảng Châu
CAN
 
3681
Guiyang
KWE
Bắc Kinh
PEK
   
8582
Lệ Giang
LJG
Thẩm Quyến
SZX
   
3297
Nam Ninh
NNG
Quảng Châu
CAN
 
3633
Thẩm Quyến
SZX
Cáp Nhĩ Tân
HRB
   
3087
Thẩm Quyến
SZX
Taipei (Đài Bắc)
TPE
   
3088
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Thẩm Quyến
SZX
   
300
New York
JFK
Quảng Châu
CAN
   
612
Osaka
KIX
Thẩm Dương
SHE
   
611
Thẩm Dương
SHE
Osaka
KIX
   
6842
Altay
AAT
Ürümqi
URC
 
6841
Ürümqi
URC
Altay
AAT
 
6893
Ürümqi
URC
Thiên Tân
TSN
 
330
Vancouver
YVR
Quảng Châu
CAN
 
6087
Mẫu Đơn Giang
MDG
Seoul
ICN
   
684
Seoul
ICN
Cáp Nhĩ Tân
HRB
   
3246
Xining
XNN
Zhangjiajie
DYG
   
3305
Nanchang
KHN
Đại Liên
DLC
   
3305
Nam Ninh
NNG
Nanchang
KHN
   
8466
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Thẩm Quyến
SZX
     
8425
Thẩm Quyến
SZX
Osaka
KIX
     
6280
Xilinji
OHE
Cáp Nhĩ Tân
HRB
     
3735
Châu Hải
ZUH
Bắc Kinh
PEK
   
329
Quảng Châu
CAN
Vancouver
YVR
 
3225
Tây An
XIY
Yinchuan
INC
 
3627
Quảng Châu
CAN
Hoàng Sơn
TXN
 
3047
Quảng Châu
CAN
Kuala Lumpur
KUL
 
6041
Bắc Kinh
PEK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
6042
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Bắc Kinh
PEK
 
6869
Ürümqi
URC
Aksu
AKU
   
3737
Trịnh Châu
CGO
Trường Xuân
CGQ
       
3738
Trịnh Châu
CGO
Châu Hải
ZUH
       
3738
Trường Xuân
CGQ
Trịnh Châu
CGO
       
3042
Dubai
DXB
Vũ Hán
WUH
       
3983
Zhangjiajie
DYG
Thanh Đảo
TAO
     
3604
Dehong
LUM
Thượng Hải
PVG
       
3045
Nam Ninh
NNG
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
3603
Thượng Hải
PVG
Dehong
LUM
       
8656
Yangon
RGN
Thẩm Quyến
SZX
     
3983
Thanh Đảo
TAO
Thẩm Dương
SHE
     
3046
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Nam Ninh
NNG
       
3737
Châu Hải
ZUH
Trịnh Châu
CGO
       
683
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Seoul
ICN
     
8362
Bắc Hải
BHY
Trịnh Châu
CGO
       
8361
Bắc Hải
BHY
Đà Nẵng
DAD
       
6200
Quảng Châu
CAN
Đại Liên
DLC
       
8740
Quảng Châu
CAN
Nhật Chiếu
RIZ
       
3921
Quảng Châu
CAN
Tongren
TEN
       
8361
Trịnh Châu
CGO
Bắc Hải
BHY
       
8362
Đà Nẵng
DAD
Bắc Hải
BHY
       
6199
Đại Liên
DLC
Quảng Châu
CAN
       
6200
Đại Liên
DLC
Đại Khánh
DQA
       
629
Đại Liên
DLC
Tokyo
NRT
       
6199
Đại Khánh
DQA
Đại Liên
DLC
       
8678
Yan'an
ENY
Thẩm Quyến
SZX
       
6392
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Nam Kinh
NKG
       
8739
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Nhật Chiếu
RIZ
       
6895
Kashgar
KHG
Turpan
TLQ
       
6835
Kashgar
KHG
Yining
YIN
       
3271
Quế Lâm
KWL
Nam Kinh
NKG
       
6206
Lệ Giang
LJG
Nam Ninh
NNG
       
6391
Nam Kinh
NKG
Cáp Nhĩ Tân
HRB
       
3272
Nam Kinh
NKG
Quế Lâm
KWL
       
3271
Nam Kinh
NKG
Thẩm Dương
SHE
       
6392
Nam Kinh
NKG
Châu Hải
ZUH
       
6205
Nam Ninh
NNG
Lệ Giang
LJG
       
630
Tokyo
NRT
Đại Liên
DLC
       
6152
Bắc Kinh
PEK
Yanji
YNJ
     
8739
Nhật Chiếu
RIZ
Quảng Châu
CAN
       
8740
Nhật Chiếu
RIZ
Cáp Nhĩ Tân
HRB
       
3272
Thẩm Dương
SHE
Nam Kinh
NKG
       
8372
Moscow (Matxcơva)
SVO
Thẩm Quyến
SZX
       
6704
Tam Á
SYX
Châu Hải
ZUH
       
8677
Thẩm Quyến
SZX
Yan'an
ENY
       
8655
Thẩm Quyến
SZX
Yangon
RGN
       
8371
Thẩm Quyến
SZX
Moscow (Matxcơva)
SVO
       
3963
Thẩm Quyến
SZX
Thanh Đảo
TAO
       
3963
Thanh Đảo
TAO
Trường Xuân
CGQ
       
6706
Tacheng
TCG
Ürümqi
URC
       
6705
Tacheng
TCG
Yining
YIN
       
3993
Tongren
TEN
Bắc Kinh
PEK
       
6896
Turpan
TLQ
Kashgar
KHG
       
6895
Turpan
TLQ
Tây An
XIY
       
3790
Thiên Tân
TSN
Châu Hải
ZUH
       
6705
Ürümqi
URC
Tacheng
TCG
       
6896
Tây An
XIY
Turpan
TLQ
       
6835
Yining
YIN
Altay
AAT
       
6706
Yining
YIN
Tacheng
TCG
       
6703
Nghĩa Ô
YIW
Châu Hải
ZUH
       
6391
Châu Hải
ZUH
Nam Kinh
NKG
       
6703
Châu Hải
ZUH
Tam Á
SYX
       
3789
Châu Hải
ZUH
Thiên Tân
TSN
       
6704
Châu Hải
ZUH
Nghĩa Ô
YIW
       
8426
Osaka
KIX
Thẩm Quyến
SZX
     
6412
Yinchuan
INC
Guiyang
KWE
 
6412
Guiyang
KWE
Quảng Châu
CAN
 
3048
Kuala Lumpur
KUL
Quảng Châu
CAN
 
6859
Hotan
HTN
Trịnh Châu
CGO
 
6859
Kashgar
KHG
Hotan
HTN
 
8570
Thẩm Dương
SHE
Trịnh Châu
CGO
   
6008
Islamabad
ISB
Ürümqi
URC
     
6007
Ürümqi
URC
Islamabad
ISB
     
3009
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
3901
Bắc Kinh
PEK
Côn Minh
KMG
 
3664
Lan Châu
LHW
Vũ Hán
WUH
 
3663
Vũ Hán
WUH
Lan Châu
LHW
 
610
Los Angeles
LAX
Thẩm Dương
SHE
       
609
Thẩm Dương
SHE
Los Angeles
LAX
       
8467
Thẩm Quyến
SZX
Phnom Penh
PNH
       
8359
Changsha
CSX
Hà Nội
HAN
         
8561
Aksu
AKU
Hotan
HTN
       
8562
Aksu
AKU
Kashgar
KHG
       
3618
Tần Hoàng Đảo
BPE
Trịnh Châu
CGO
       
8373
Quảng Châu
CAN
Thành phố Cebu
CEB
       
3617
Trịnh Châu
CGO
Tần Hoàng Đảo
BPE
       
8383
Trịnh Châu
CGO
Tokyo
NRT
       
3264
Trường Xuân
CGQ
Nam Kinh
NKG
       
6098
Thành phố Jeju
CJU
Đại Liên
DLC
       
3065
Changsha
CSX
Seoul
ICN
       
3129
Changsha
CSX
Linfen
LFQ
       
6097
Đại Liên
DLC
Thành phố Jeju
CJU
       
3772
Đại Liên
DLC
Hengyang
HNY
       
641
Đại Liên
DLC
Osaka
KIX
       
6249
Đại Khánh
DQA
Tây An
XIY
       
646
Rome
FCO
Vũ Hán
WUH
       
3771
Hengyang
HNY
Đại Liên
DLC
       
3772
Hengyang
HNY
Châu Hải
ZUH
       
631
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Osaka
KIX
       
8562
Hotan
HTN
Aksu
AKU
       
3066
Seoul
ICN
Changsha
CSX
       
6088
Seoul
ICN
Mẫu Đơn Giang
MDG
       
8561
Kashgar
KHG
Aksu
AKU
       
6849
Kashgar
KHG
Korla
KRL
       
632
Osaka
KIX
Cáp Nhĩ Tân
HRB
       
6850
Korla
KRL
Kashgar
KHG
       
6849
Korla
KRL
Tây An
XIY
       
3130
Linfen
LFQ
Changsha
CSX
       
8702
Luzhou
LZO
Châu Hải
ZUH
       
3263
Nam Kinh
NKG
Trường Xuân
CGQ
       
3233
Nam Ninh
NNG
Wenshan
WNH
       
3384
Nam Dương
NNY
Quảng Châu
CAN
       
8384
Tokyo
NRT
Trịnh Châu
CGO
       
628
Tokyo
NRT
Thẩm Dương
SHE
       
679
Bắc Kinh
PEK
Istanbul
IST
       
6039
Bắc Kinh
PEK
Ürümqi
URC
       
3916
Bắc Kinh
PEK
Zunyi
ZYI
       
627
Thẩm Dương
SHE
Tokyo
NRT
       
6517
Thẩm Dương
SHE
Hạ Môn
XMN
         
6002
Moscow (Matxcơva)
SVO
Ürümqi
URC
       
8325
Sán Đầu
SWA
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
6655
Sán Đầu
SWA
Nghĩa Ô
YIW
       
6040
Tbilisi
TBS
Ürümqi
URC
       
8326
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Sán Đầu
SWA
       
6656
Thiên Tân
TSN
Nghĩa Ô
YIW
       
6039
Ürümqi
URC
Tbilisi
TBS
       
3041
Vũ Hán
WUH
Dubai
DXB
       
645
Vũ Hán
WUH
Rome
FCO
       
6249
Tây An
XIY
Thành Đô
CTU
       
6850
Tây An
XIY
Korla
KRL
       
6518
Hạ Môn
XMN
Thẩm Dương
SHE
         
8281
Xining
XNN
Yining
YIN
       
8282
Yining
YIN
Xining
XNN
       
6656
Nghĩa Ô
YIW
Sán Đầu
SWA
       
8345
Nghĩa Ô
YIW
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
6655
Nghĩa Ô
YIW
Thiên Tân
TSN
       
3771
Châu Hải
ZUH
Hengyang
HNY
       
8701
Châu Hải
ZUH
Luzhou
LZO
       
3258
Lianyungang
LYG
Quảng Châu
CAN
 
6101
Thẩm Dương
SHE
Bắc Kinh
PEK
       
3477
Quảng Châu
CAN
Linzhi
LZY
       
6091
Quảng Châu
CAN
Vientiane
VTE
         
645
Quảng Châu
CAN
Vũ Hán
WUH
       
3781
Trịnh Châu
CGO
Heihe
HEK
       
3964
Trường Xuân
CGQ
Thanh Đảo
TAO
         
3017
Changsha
CSX
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
6240
Yan'an
ENY
Thanh Đảo
TAO
       
6234
Guangyuan
GYS
Thẩm Quyến
SZX
       
8360
Hà Nội
HAN
Changsha
CSX
         
3782
Heihe
HEK
Trịnh Châu
CGO
       
8786
Hohhot
HET
Nam Kinh
NKG
       
615
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Niigata
KIJ
       
8652
Yinchuan
INC
Thượng Hải
PVG
       
616
Niigata
KIJ
Cáp Nhĩ Tân
HRB
       
6419
Guiyang
KWE
Yinchuan
INC
       
6420
Guiyang
KWE
Nam Ninh
NNG
       
674
London
LHR
Vũ Hán
WUH
       
8785
Nam Kinh
NKG
Hohhot
HET
       
8786
Nam Kinh
NKG
Sán Đầu
SWA
       
6419
Nam Ninh
NNG
Guiyang
KWE
       
6110
Bắc Kinh
PEK
Thẩm Dương
SHE
       
8651
Thượng Hải
PVG
Yinchuan
INC
       
635
Thẩm Dương
SHE
Hong Kong
HKG
         
697
Thẩm Dương
SHE
Nagoya
NGO
         
6239
Thẩm Dương
SHE
Thanh Đảo
TAO
       
8785
Sán Đầu
SWA
Nam Kinh
NKG
       
6233
Thẩm Quyến
SZX
Guangyuan
GYS
       
6239
Thanh Đảo
TAO
Yan'an
ENY
       
3964
Thanh Đảo
TAO
Thẩm Quyến
SZX
         
3018
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Changsha
CSX
       
6811
Ürümqi
URC
Kashgar
KHG
         
6092
Vientiane
VTE
Quảng Châu
CAN
         
673
Vũ Hán
WUH
London
LHR
       
355
Vũ Hán
WUH
Moscow (Matxcơva)
SVO
         
3257
Quảng Châu
CAN
Xuzhou
XUZ
 
8470
Hà Nội
HAN
Thẩm Quyến
SZX
       
6026
Ürümqi
URC
Bắc Kinh
PEK
     
3257
Xuzhou
XUZ
Lianyungang
LYG
 
8841
Changsha
CSX
Lệ Giang
LJG
         
8841
Đại Liên
DLC
Changsha
CSX
         
3676
Hanzhong
HZG
Thẩm Quyến
SZX
         
396
George Town
PEN
Quảng Châu
CAN
         
3675
Thẩm Quyến
SZX
Hanzhong
HZG
         
3486
Xining
XNN
Thẩm Quyến
SZX
         
8329
Yanji
YNJ
Busan
PUS
         
8330
Busan
PUS
Yanji
YNJ
         
6026
Tehran
IKA
Ürümqi
URC
       
6025
Ürümqi
URC
Tehran
IKA
       
6862
Aksu
AKU
Ürümqi
URC
   
3662
Quảng Châu
CAN
Guiyang
KWE
 
3932
Zunyi
ZYI
Quảng Châu
CAN
     
3440
Trùng Khánh
CKG
Quảng Châu
CAN
 
6049
Quảng Châu
CAN
Nha Trang
CXR
 
6050
Nha Trang
CXR
Quảng Châu
CAN
 
3716
Thanh Đảo
TAO
Quảng Châu
CAN
 
3715
Quảng Châu
CAN
Thanh Đảo
TAO
 
6063
Quảng Châu
CAN
Thị trấn Phuket
HKT
 
6058
Thị trấn Phuket
HKT
Quảng Châu
CAN
 
3637
Quảng Châu
CAN
Ganzhou
KOW
 
3637
Ganzhou
KOW
Changzhou
CZX
 
6018
Lahore
LHE
Ürümqi
URC
         
6017
Ürümqi
URC
Lahore
LHE
         
6933
Lan Châu
LHW
Hàng Châu
HGH
       
3638
Changzhou
CZX
Ganzhou
KOW
   
3638
Ganzhou
KOW
Quảng Châu
CAN
   
3055
Quảng Châu
CAN
Yangon
RGN
         
8374
Thành phố Cebu
CEB
Quảng Châu
CAN
         
8310
Thành phố Jeju
CJU
Trường Xuân
CGQ
         
8417
Changsha
CSX
Osaka
KIX
         
3720
Changsha
CSX
Châu Hải
ZUH
         
6250
Thành Đô
CTU
Tây An
XIY
         
613
Đại Liên
DLC
Toyama
TOY
         
8418
Osaka
KIX
Changsha
CSX
         
8669
Bắc Kinh
PEK
Vũ Hán
WUH
         
3056
Yangon
RGN
Quảng Châu
CAN
         
3089
Thẩm Quyến
SZX
Seoul
ICN
         
614
Toyama
TOY
Đại Liên
DLC
         
6001
Ürümqi
URC
Moscow (Matxcơva)
SVO
         
3234
Wenshan
WNH
Nam Ninh
NNG
         
8670
Vũ Hán
WUH
Bắc Kinh
PEK
         
6250
Tây An
XIY
Đại Khánh
DQA
         
8461
Trường Xuân
CGQ
Nagoya
NGO
         
8462
Nagoya
NGO
Trường Xuân
CGQ
         
694
Thành phố Jeju
CJU
Thẩm Dương
SHE
           
8842
Changsha
CSX
Đại Liên
DLC
         
3985
Changsha
CSX
Nam Kinh
NKG
         
6337
Đại Liên
DLC
Hàng Châu
HGH
         
6485
Đại Liên
DLC
Giai Mộc Tư
JMU
           
6338
Hàng Châu
HGH
Đại Liên
DLC
         
6337
Hàng Châu
HGH
Meizhou
MXZ
         
680
Istanbul
IST
Bắc Kinh
PEK
         
8842
Lệ Giang
LJG
Changsha
CSX
         
6338
Meizhou
MXZ
Hàng Châu
HGH
         
3985
Nam Kinh
NKG
Đại Liên
DLC
         
693
Thẩm Dương
SHE
Thành phố Jeju
CJU
           
3011
Thẩm Dương
SHE
Taipei (Đài Bắc)
TPE
         
3485
Thẩm Quyến
SZX
Xining
XNN
         
3012
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Thẩm Dương
SHE
         
640
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Ürümqi
URC
         
6024
Ürümqi
URC
Quảng Châu
CAN
         
642
Osaka
KIX
Đại Liên
DLC
         
6344
Bắc Hải
BHY
Thanh Đảo
TAO
         
6023
Quảng Châu
CAN
Ürümqi
URC
           
8543
Changsha
CSX
Lan Châu
LHW
           
6265
Đại Liên
DLC
Mẫu Đơn Giang
MDG
         
6333
Đại Liên
DLC
Tề Tề Cáp Nhĩ
NDG
         
6334
Đại Liên
DLC
Thẩm Quyến
SZX
         
3013
Đại Liên
DLC
Taipei (Đài Bắc)
TPE
           
6024
Baku
GYD
Ürümqi
URC
           
6085
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Tokyo
NRT
           
8308
Osaka
KIX
Vũ Hán
WUH
           
6334
Tề Tề Cáp Nhĩ
NDG
Đại Liên
DLC
         
698
Nagoya
NGO
Thẩm Dương
SHE
           
6086
Tokyo
NRT
Cáp Nhĩ Tân
HRB
           
3032
Busan
PUS
Quảng Châu
CAN
           
6473
Thẩm Quyến
SZX
Bijie
BFJ
           
6333
Thẩm Quyến
SZX
Đại Liên
DLC
         
6343
Thanh Đảo
TAO
Bắc Hải
BHY
         
3014
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Đại Liên
DLC
           
6023
Ürümqi
URC
Baku
GYD
           
639
Ürümqi
URC
Taipei (Đài Bắc)
TPE
           
6558
Zunyi
ZYI
Thẩm Quyến
SZX
         
3977
Tam Á
SYX
Thẩm Quyến
SZX
 
3978
Thẩm Quyến
SZX
Tam Á
SYX
 
3027
Quảng Châu
CAN
New Delhi
DEL
 
3370
Trường Xuân
CGQ
Ôn Châu
WNZ
 
3369
Thẩm Quyến
SZX
Ôn Châu
WNZ
 
3369
Ôn Châu
WNZ
Trường Xuân
CGQ
 
3370
Ôn Châu
WNZ
Thẩm Quyến
SZX
 
3931
Quảng Châu
CAN
Zunyi
ZYI
       
346
Amsterdam
AMS
Bắc Kinh
PEK
 
345
Bắc Kinh
PEK
Amsterdam
AMS
 
8951
Quảng Châu
CAN
Nam Dương
NNY
       
6992
Xining
XNN
Bắc Kinh
PEK
 
8636
Yên Đài
YNT
Yancheng
YNZ
 
8636
Yancheng
YNZ
Thẩm Quyến
SZX
 
6164
Hàng Châu
HGH
Bắc Kinh
PEK
 
6163
Bắc Kinh
PEK
Hàng Châu
HGH
 
3941
Quảng Châu
CAN
Bijie
BFJ
 
6495
Baotou
BAV
Ürümqi
URC
 
3371
Quảng Châu
CAN
Hohhot
HET
 
6140
Côn Minh
KMG
Thanh Đảo
TAO
 
6495
Thẩm Dương
SHE
Baotou
BAV
 
6139
Thanh Đảo
TAO
Côn Minh
KMG
 
3352
Changzhou
CZX
Thẩm Quyến
SZX
     
6609
Trường Xuân
CGQ
Thẩm Quyến
SZX
 
6066
Denpasar
DPS
Thẩm Quyến
SZX
 
3820
Hàng Châu
HGH
Quảng Châu
CAN
 
3192
Bắc Kinh
PEK
Thẩm Quyến
SZX
 
6610
Thẩm Quyến
SZX
Trường Xuân
CGQ
 
3191
Thẩm Quyến
SZX
Bắc Kinh
PEK
 
6991
Bắc Kinh
PEK
Xining
XNN
   
3819
Quảng Châu
CAN
Hàng Châu
HGH
 
8515
Trường Xuân
CGQ
Hợp Phì
HFE
 
8516
Hợp Phì
HFE
Trường Xuân
CGQ
 
8515
Hợp Phì
HFE
Hạ Môn
XMN
 
6112
Côn Minh
KMG
Bắc Kinh
PEK
 
6065
Thẩm Quyến
SZX
Denpasar
DPS
 
8516
Hạ Môn
XMN
Hợp Phì
HFE
 
3454
Thành Đô
CTU
Thẩm Quyến
SZX
       
3546
Thượng Hải
SHA
Quảng Châu
CAN
   
3628
Hoàng Sơn
TXN
Quảng Châu
CAN
     
321
Quảng Châu
CAN
Melbourne
MEL
 
325
Quảng Châu
CAN
Sydney
SYD
 
6726
Trịnh Châu
CGO
Hải Khẩu
HAK
 
6765
Hải Khẩu
HAK
Thượng Hải
PVG
 
3725
Nghĩa Ô
YIW
Bắc Kinh
PEK
       
3028
New Delhi
DEL
Quảng Châu
CAN
     
6920
Hàng Châu
HGH
Ürümqi
URC
 
6725
Trịnh Châu
CGO
Thẩm Dương
SHE
 
6156
Trường Xuân
CGQ
Bạch Sơn
NBS
 
6155
Trường Xuân
CGQ
Thượng Hải
PVG
 
6725
Hải Khẩu
HAK
Trịnh Châu
CGO
 
6155
Bạch Sơn
NBS
Trường Xuân
CGQ
 
6374
Thượng Hải
PVG
Trường Xuân
CGQ
 
3516
Thượng Hải
PVG
Hải Khẩu
HAK
 
6753
Tam Á
SYX
Thượng Hải
PVG
 
3146
Dali
DLU
Quảng Châu
CAN
         
3741
Quảng Châu
CAN
Hạ Môn
XMN
           
3051
Trường Xuân
CGQ
Taipei (Đài Bắc)
TPE
           
3566
Hợp Phì
HFE
Thẩm Quyến
SZX
           
6046
Hong Kong
HKG
Nghĩa Ô
YIW
           
3565
Thẩm Quyến
SZX
Hợp Phì
HFE
           
3052
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Trường Xuân
CGQ
           
8346
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Nghĩa Ô
YIW
           
6045
Nghĩa Ô
YIW
Hong Kong
HKG
           
3924
Xingyi
ACX
Quảng Châu
CAN
           
6474
Bijie
BFJ
Thẩm Quyến
SZX
           
6634
Bole
BPL
Ürümqi
URC
           
3923
Quảng Châu
CAN
Xingyi
ACX
           
3031
Quảng Châu
CAN
Busan
PUS
           
8309
Trường Xuân
CGQ
Thành phố Jeju
CJU
           
8406
Thành phố Jeju
CJU
Cáp Nhĩ Tân
HRB
           
6950
Trùng Khánh
CKG
Ürümqi
URC
 
8436
Dubai
DXB
Thẩm Quyến
SZX
           
6263
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Uy Hải
WEH
           
3090
Seoul
ICN
Thẩm Quyến
SZX
           
3494
Nanchang
KHN
Quảng Châu
CAN
 
6950
Côn Minh
KMG
Trùng Khánh
CKG
 
8544
Lan Châu
LHW
Changsha
CSX
           
6077
Thượng Hải
PVG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
6754
Thượng Hải
PVG
Tam Á
SYX
 
6078
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Thượng Hải
PVG
 
8435
Thẩm Quyến
SZX
Dubai
DXB
           
6557
Thẩm Quyến
SZX
Zunyi
ZYI
           
6633
Ürümqi
URC
Bole
BPL
           
6264
Uy Hải
WEH
Cáp Nhĩ Tân
HRB
           
6263
Uy Hải
WEH
Vũ Hán
WUH
           
8307
Vũ Hán
WUH
Osaka
KIX
           
6264
Vũ Hán
WUH
Uy Hải
WEH
           
307
Quảng Châu
CAN
Amsterdam
AMS
   
306
Auckland
AKL
Quảng Châu
CAN
 
6113
An Sơn
AOG
Bắc Kinh
PEK
 
305
Quảng Châu
CAN
Auckland
AKL
 
347
Quảng Châu
CAN
Paris
CDG
 
3493
Quảng Châu
CAN
Nanchang
KHN
 
3385
Quảng Châu
CAN
Lan Châu
LHW
 
3363
Quảng Châu
CAN
Lạc Dương
LYA
 
3097
Quảng Châu
CAN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
348
Paris
CDG
Quảng Châu
CAN
 
6630
Trường Xuân
CGQ
Hàng Châu
HGH
 
6798
Trùng Khánh
CKG
Nam Ninh
NNG
 
392
Dhaka
DAC
Quảng Châu
CAN
 
6629
Hàng Châu
HGH
Trường Xuân
CGQ
 
6331
Yichun
LDS
Thẩm Dương
SHE
 
3386
Lan Châu
LHW
Quảng Châu
CAN
 
3464
Lhasa
LXA
Trùng Khánh
CKG
 
3364
Lạc Dương
LYA
Quảng Châu
CAN
 
6797
Nam Ninh
NNG
Trùng Khánh
CKG
 
3095
Thượng Hải
PVG
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
6960
Tế Nam
TNA
Tây An
XIY
 
3096
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Thượng Hải
PVG
 
6681
Ürümqi
URC
Karamay
KRY
 
6492
Ürümqi
URC
Thẩm Dương
SHE
 
6959
Ürümqi
URC
Tây An
XIY
 
3987
Vũ Hán
WUH
Trường Xuân
CGQ
 
6959
Tây An
XIY
Tế Nam
TNA
 
6114
Bắc Kinh
PEK
An Sơn
AOG
 
8648
Daocheng
DCY
Thành Đô
CTU
 
6226
Thượng Hải
PVG
Thanh Đảo
TAO
 
6491
Thẩm Dương
SHE
Ürümqi
URC
 
6226
Thanh Đảo
TAO
Đại Khánh
DQA
 
3872
Nam Kinh
NKG
Quảng Châu
CAN
     
6332
Thẩm Dương
SHE
Yichun
LDS
 
3168
Vũ Hán
WUH
Thiên Tân
TSN
 
381
Quảng Châu
CAN
Brisbane
BNE
 
391
Quảng Châu
CAN
Dhaka
DAC
 
383
Quảng Châu
CAN
Dubai
DXB
 
6118
Yinchuan
INC
Bắc Kinh
PEK
 
6117
Bắc Kinh
PEK
Yinchuan
INC
 
6905
Yining
YIN
Ürümqi
URC
 
6872
Kuqa
KCA
Ürümqi
URC
 
6871
Ürümqi
URC
Kuqa
KCA
 
3950
Yuping
LLB
Quảng Châu
CAN
       
6823
Ürümqi
URC
Yining
YIN
 
6363
Trường Xuân
CGQ
Trùng Khánh
CKG
 
3260
Trùng Khánh
CKG
Bắc Kinh
PEK
 
3183
Bắc Kinh
PEK
Trùng Khánh
CKG
 
8340
Dương Đông
PQC
Quảng Châu
CAN
 
3439
Quảng Châu
CAN
Trùng Khánh
CKG
   
3817
Quảng Châu
CAN
Hợp Phì
HFE
   
3933
Quảng Châu
CAN
Liupanshui
LPF
       
3988
Trường Xuân
CGQ
Vũ Hán
WUH
   
3818
Hợp Phì
HFE
Quảng Châu
CAN
   
8635
Thẩm Quyến
SZX
Yancheng
YNZ
     
8635
Yancheng
YNZ
Yên Đài
YNT
     
6761
Tam Á
SYX
Thẩm Dương
SHE
 
3373
Quảng Châu
CAN
Xining
XNN
 
3906
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Quảng Châu
CAN
     
3199
Quảng Châu
CAN
Linfen
LFQ
         
3200
Linfen
LFQ
Quảng Châu
CAN
         
6762
Thẩm Dương
SHE
Tam Á
SYX
 
3621
Thẩm Quyến
SZX
Thành Đô
CTU
 
6364
Trùng Khánh
CKG
Trường Xuân
CGQ