Tìm chuyến bay
Ưu đãi
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng VietJet Air

VJ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng VietJet Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Vé và ưu đãi chuyến bay mới nhất của hãng VietJet Air

Th. 2, 21 Thg. 9 - Th. 4, 23 Thg. 9
VietJet Air Logo
16:00 - 16:55
DLI
-
SGN
0h 55mbay thẳng
VietJet Air Logo
14:35 - 15:30
SGN
-
DLI
0h 55mbay thẳng
1.709.177 ₫VietJet Air
Th. 5, 27 Thg. 8 - Th. 7, 29 Thg. 8
VietJet Air Logo
16:00 - 16:55
DLI
-
SGN
0h 55mbay thẳng
VietJet Air Logo
14:35 - 15:30
SGN
-
DLI
0h 55mbay thẳng
1.972.127 ₫VietJet Air
Th. 6, 25 Thg. 9 - Th. 2, 28 Thg. 9
VietJet Air Logo
16:10 - 17:55
HPH
-
DLI
1h 45mbay thẳng
VietJet Air Logo
18:25 - 20:10
DLI
-
HPH
1h 45mbay thẳng
2.471.733 ₫VietJet Air
Th. 6, 25 Thg. 9 - Th. 2, 28 Thg. 9
VietJet Air Logo
16:10 - 17:55
HPH
-
DLI
1h 45mbay thẳng
VietJet Air Logo
16:00 - 22:15
DLI
-
HPH
6h 15m
1 điểm dừng
3.339.469 ₫VietJet Air
Th. 2, 5 Thg. 10 - Th. 5, 8 Thg. 10
VietJet Air Logo
16:00 - 12:05
DLI
-
DAD
20h 05m
1 điểm dừng
VietJet Air Logo
10:30 - 11:35
DAD
-
DLI
1h 05mbay thẳng
4.785.696 ₫VietJet Air
Th. 2, 5 Thg. 10 - Th. 5, 8 Thg. 10
VietJet Air Logo
16:00 - 12:05
DLI
-
DAD
20h 05m
1 điểm dừng
VietJet Air Logo
10:30 - 11:35
DAD
-
DLI
1h 05mbay thẳng
5.048.646 ₫VietJet Air

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng VietJet Air

  • Đâu là hạn định do VietJet Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng VietJet Air, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng VietJet Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng VietJet Air bay đến đâu?

    VietJet Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 53 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. VietJet Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 53 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng VietJet Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của VietJet Air?

    VietJet Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hồ Chí Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng VietJet Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm VietJet Air.

  • Hãng VietJet Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của VietJet Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Đà Nẵng đến Nha Trang, với giá 972.916 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng VietJet Air?

  • Liệu VietJet Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, VietJet Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng VietJet Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, VietJet Air có các chuyến bay tới 54 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng VietJet Air

5,6
Tạm được169 đánh giá đã được xác minh
4,0Thư giãn, giải trí
4,7Thức ăn
6,6Phi hành đoàn
5,3Thư thái
6,0Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của VietJet Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng VietJet Air - VietJet Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng VietJet Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng VietJet Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng VietJet Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
511Hà Nội (HAN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 25 phút
948Hà Nội (HAN)Đài Trung (RMQ)2 giờ 30 phút
949Đài Trung (RMQ)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút
853Đài Trung (RMQ)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 30 phút
868Hồ Chí Minh (SGN)Busan (PUS)4 giờ 50 phút
852Hồ Chí Minh (SGN)Đài Trung (RMQ)3 giờ 20 phút
843Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 25 phút
876Hồ Chí Minh (SGN)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút
1802Thành phố Bangalore (BLR)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút
985Hong Kong (HKG)Phú Quốc (PQC)2 giờ 45 phút
986Phú Quốc (PQC)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút
7527Quảng Châu (CAN)Hà Nội (HAN)1 giờ 55 phút
3909Quảng Châu (CAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút
835Incheon (ICN)Nha Trang (CXR)4 giờ 50 phút
879Incheon (ICN)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 40 phút
963Incheon (ICN)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
925Incheon (ICN)Hải Phòng (HPH)4 giờ 40 phút
859Manila (MNL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 35 phút
904Băng Cốc (BKK)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút
806Băng Cốc (BKK)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 30 phút
496Buôn Ma Thuột (BMV)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
353Buôn Ma Thuột (BMV)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 0 phút
740Buôn Ma Thuột (BMV)Vinh (VII)1 giờ 25 phút
928Jakarta (CGK)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút
854Jakarta (CGK)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
780Nha Trang (CXR)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút
730Nha Trang (CXR)Hải Phòng (HPH)1 giờ 50 phút
834Nha Trang (CXR)Incheon (ICN)4 giờ 40 phút
918Nha Trang (CXR)Busan (PUS)4 giờ 40 phút
1504Đà Nẵng (DAD)Hà Nội (HAN)1 giờ 20 phút
720Đà Nẵng (DAD)Hải Phòng (HPH)1 giờ 20 phút
878Đà Nẵng (DAD)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút
715Đà Nẵng (DAD)Phú Quốc (PQC)1 giờ 45 phút
647Đà Nẵng (DAD)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút
973Đà Nẵng (DAD)Singapore (SIN)2 giờ 55 phút
703Đà Nẵng (DAD)Cần Thơ (VCA)1 giờ 30 phút
894Denpasar (DPS)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 50 phút
903Hà Nội (HAN)Băng Cốc (BKK)2 giờ 0 phút
495Hà Nội (HAN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 45 phút
7526Hà Nội (HAN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút
929Hà Nội (HAN)Jakarta (CGK)4 giờ 20 phút
787Hà Nội (HAN)Nha Trang (CXR)1 giờ 50 phút
567Hà Nội (HAN)Huế (HUI)1 giờ 15 phút
962Hà Nội (HAN)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút
946Hà Nội (HAN)Cao Hùng (KHH)2 giờ 15 phút
938Hà Nội (HAN)Ô-sa-ka (KIX)4 giờ 35 phút
932Hà Nội (HAN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 35 phút
453Hà Nội (HAN)Phú Quốc (PQC)2 giờ 10 phút
982Hà Nội (HAN)Busan (PUS)4 giờ 5 phút
421Hà Nội (HAN)Pleiku (PXU)1 giờ 35 phút
167Hà Nội (HAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 10 phút
942Hà Nội (HAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 35 phút
431Hà Nội (HAN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 35 phút
465Hà Nội (HAN)Cần Thơ (VCA)2 giờ 10 phút
6921Hà Nội (HAN)Vientiane (VTE)1 giờ 0 phút
808Thị trấn Phuket (HKT)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 55 phút
731Hải Phòng (HPH)Nha Trang (CXR)1 giờ 50 phút
721Hải Phòng (HPH)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 15 phút
926Hải Phòng (HPH)Incheon (ICN)4 giờ 20 phút
283Hải Phòng (HPH)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
568Huế (HUI)Hà Nội (HAN)1 giờ 15 phút
307Huế (HUI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút
863Incheon (ICN)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 15 phút
947Cao Hùng (KHH)Hà Nội (HAN)2 giờ 45 phút
885Cao Hùng (KHH)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
939Ô-sa-ka (KIX)Hà Nội (HAN)5 giờ 0 phút
826Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 45 phút
933Tô-ky-ô (NRT)Hà Nội (HAN)5 giờ 35 phút
714Phú Quốc (PQC)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 45 phút
456Phú Quốc (PQC)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
326Phú Quốc (PQC)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
919Busan (PUS)Nha Trang (CXR)4 giờ 40 phút
981Busan (PUS)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
869Busan (PUS)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút
422Pleiku (PXU)Hà Nội (HAN)1 giờ 35 phút
395Pleiku (PXU)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút
807Hồ Chí Minh (SGN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 30 phút
352Hồ Chí Minh (SGN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 0 phút
3908Hồ Chí Minh (SGN)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
855Hồ Chí Minh (SGN)Jakarta (CGK)2 giờ 55 phút
646Hồ Chí Minh (SGN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút
893Hồ Chí Minh (SGN)Denpasar (DPS)4 giờ 0 phút
1128Hồ Chí Minh (SGN)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút
809Hồ Chí Minh (SGN)Thị trấn Phuket (HKT)2 giờ 5 phút
282Hồ Chí Minh (SGN)Hải Phòng (HPH)2 giờ 0 phút
308Hồ Chí Minh (SGN)Huế (HUI)1 giờ 25 phút
862Hồ Chí Minh (SGN)Incheon (ICN)5 giờ 5 phút
886Hồ Chí Minh (SGN)Cao Hùng (KHH)3 giờ 10 phút
825Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 5 phút
858Hồ Chí Minh (SGN)Manila (MNL)2 giờ 45 phút
327Hồ Chí Minh (SGN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 5 phút
394Hồ Chí Minh (SGN)Pleiku (PXU)1 giờ 10 phút
813Hồ Chí Minh (SGN)Singapore (SIN)2 giờ 5 phút
254Hồ Chí Minh (SGN)Thanh Hóa (THD)2 giờ 0 phút
842Hồ Chí Minh (SGN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 30 phút
384Hồ Chí Minh (SGN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 10 phút
374Hồ Chí Minh (SGN)Tam Kỳ (VCL)1 giờ 20 phút
262Hồ Chí Minh (SGN)Đồng Hới (VDH)1 giờ 35 phút
224Hồ Chí Minh (SGN)Vinh (VII)1 giờ 55 phút
1831Hồ Chí Minh (SGN)Vientiane (VTE)2 giờ 0 phút
970Singapore (SIN)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 55 phút
814Singapore (SIN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 5 phút
255Thanh Hóa (THD)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
943Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hà Nội (HAN)2 giờ 55 phút
430Quy Nhơn (UIH)Hà Nội (HAN)1 giờ 40 phút
385Quy Nhơn (UIH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
466Cần Thơ (VCA)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
375Tam Kỳ (VCL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 20 phút
263Đồng Hới (VDH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút
741Vinh (VII)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 25 phút
227Vinh (VII)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 50 phút
6922Vientiane (VTE)Hà Nội (HAN)1 giờ 0 phút
1832Vientiane (VTE)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
704Cần Thơ (VCA)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 30 phút
84Brisbane (BNE)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 30 phút
83Hồ Chí Minh (SGN)Brisbane (BNE)8 giờ 15 phút
670Buôn Ma Thuột (BMV)Hải Phòng (HPH)1 giờ 40 phút
671Hải Phòng (HPH)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 40 phút
877Hong Kong (HKG)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút
3901Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 10 phút
3900Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 0 phút
1806Ahmedabad (AMD)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 10 phút
896Niu Đê-li (DEL)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 0 phút
958Hà Nội (HAN)Phu-ku-ô-ka (FUK)3 giờ 50 phút
969Busan (PUS)Phú Quốc (PQC)5 giờ 25 phút
1805Hồ Chí Minh (SGN)Ahmedabad (AMD)5 giờ 10 phút
905Hà Nội (HAN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 5 phút
906Kuala Lumpur (KUL)Hà Nội (HAN)3 giờ 10 phút
968Phú Quốc (PQC)Busan (PUS)5 giờ 30 phút
1801Hồ Chí Minh (SGN)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 45 phút
895Hồ Chí Minh (SGN)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 0 phút
480Cần Thơ (VCA)Vinh (VII)1 giờ 50 phút
481Vinh (VII)Cần Thơ (VCA)1 giờ 50 phút
7713Bắc Kinh (PKX)Hà Nội (HAN)3 giờ 35 phút
3949Bắc Kinh (PKX)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút
7239Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút
7712Hà Nội (HAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 25 phút
7238Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút
3948Hồ Chí Minh (SGN)Bắc Kinh (PKX)5 giờ 0 phút
419Hà Nội (HAN)Tuy Hoà (TBB)1 giờ 45 phút
420Tuy Hoà (TBB)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
910Mumbai (BOM)Hà Nội (HAN)5 giờ 0 phút
971Hà Nội (HAN)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 45 phút
489Hải Phòng (HPH)Cần Thơ (VCA)2 giờ 5 phút
1804Hyderabad (HYD)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 30 phút
844Phú Quốc (PQC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 40 phút
1803Hồ Chí Minh (SGN)Hyderabad (HYD)4 giờ 20 phút
845Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phú Quốc (PQC)3 giờ 40 phút
488Cần Thơ (VCA)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút
907Hà Nội (HAN)Mumbai (BOM)5 giờ 5 phút
1981Shizuoka (FSZ)Hà Nội (HAN)5 giờ 30 phút
1980Hà Nội (HAN)Shizuoka (FSZ)4 giờ 50 phút
952Hà Nội (HAN)Hi-rô-si-ma (HIJ)4 giờ 15 phút
953Hi-rô-si-ma (HIJ)Hà Nội (HAN)4 giờ 40 phút
915Hà Nội (HAN)Singapore (SIN)3 giờ 20 phút
916Singapore (SIN)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút
959Phu-ku-ô-ka (FUK)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
1926Ahmedabad (AMD)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút
1925Hà Nội (HAN)Ahmedabad (AMD)4 giờ 55 phút
206Hồ Chí Minh (SGN)Tuy Hoà (TBB)1 giờ 10 phút
207Tuy Hoà (TBB)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
979Incheon (ICN)Phú Quốc (PQC)5 giờ 25 phút
978Phú Quốc (PQC)Incheon (ICN)5 giờ 25 phút
769Hải Phòng (HPH)Phú Quốc (PQC)2 giờ 5 phút
768Phú Quốc (PQC)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút
92Perth (PER)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 35 phút
91Hồ Chí Minh (SGN)Perth (PER)6 giờ 55 phút
582Nha Trang (CXR)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 5 phút
581Đà Nẵng (DAD)Nha Trang (CXR)1 giờ 10 phút
82Melbourne (MEL)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 35 phút
609Nha Trang (CXR)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút
998Denpasar (DPS)Hà Nội (HAN)5 giờ 5 phút
997Hà Nội (HAN)Denpasar (DPS)5 giờ 0 phút
81Hồ Chí Minh (SGN)Melbourne (MEL)8 giờ 25 phút
983Phú Quốc (PQC)Singapore (SIN)1 giờ 45 phút
984Singapore (SIN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 40 phút
86Sydney (SYD)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 50 phút
85Hồ Chí Minh (SGN)Sydney (SYD)8 giờ 25 phút
600Hồ Chí Minh (SGN)Nha Trang (CXR)1 giờ 5 phút
822Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (NRT)6 giờ 20 phút
821Tô-ky-ô (HND)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 10 phút
829Ô-sa-ka (KIX)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 30 phút
828Hồ Chí Minh (SGN)Ô-sa-ka (KIX)5 giờ 30 phút
920Hà Nội (HAN)Na-gôi-a (NGO)4 giờ 20 phút
913Hà Nội (HAN)Siem Reap (SAI)1 giờ 45 phút
921Na-gôi-a (NGO)Hà Nội (HAN)5 giờ 25 phút
823Tô-ky-ô (NRT)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 0 phút
914Siem Reap (SAI)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
820Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (HND)6 giờ 30 phút
884Mumbai (BOM)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 30 phút
Hiển thị thêm đường bay

VietJet Air thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay VietJet Air

Thông tin của VietJet Air

Mã IATAVJ
Tuyến đường210
Tuyến bay hàng đầuHà Nội đến Hồ Chí Minh
Sân bay được khai thác54
Sân bay hàng đầuHồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.