Tìm chuyến bay
Ưu đãi
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng VietJet Air
Việt Nam
VND

VJ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng VietJet Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Vé và ưu đãi chuyến bay mới nhất của hãng VietJet Air

Th. 5, 5 Thg. 11 - CN, 8 Thg. 11
VietJet Air Logo
17:45 - 18:40DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-SGN Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
0h 55mbay thẳng
VietJet Air Logo
16:20 - 17:15SGN  Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
0h 55mbay thẳng
1.273.389 ₫VietJet Air
Th. 5, 5 Thg. 11 - CN, 8 Thg. 11
VietJet Air Logo
17:45 - 18:40DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-SGN Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
0h 55mbay thẳng
VietJet Air Logo
16:20 - 17:15SGN  Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
0h 55mbay thẳng
1.299.376 ₫VietJet Air
Th. 7, 7 Thg. 11 - Th. 2, 9 Thg. 11
VietJet Air Logo
20:45 - 22:35DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HAN Hà Nội Quốc tế Nội Bài
1h 50mbay thẳng
VietJet Air Logo
14:55 - 16:45HAN  Hà Nội Quốc tế Nội Bài-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 50mbay thẳng
2.104.990 ₫VietJet Air
Th. 6, 23 Thg. 10 - CN, 25 Thg. 10
VietJet Air Logo
15:50 - 16:55DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-DAD Quốc tế Đà Nẵng
1h 05mbay thẳng
VietJet Air Logo
18:20 - 19:25DAD  Quốc tế Đà Nẵng-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 05mbay thẳng
2.104.990 ₫VietJet Air
Th. 6, 13 Thg. 11 - CN, 15 Thg. 11
VietJet Air Logo
19:55 - 21:00DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-DAD Quốc tế Đà Nẵng
1h 05mbay thẳng
VietJet Air Logo
18:20 - 19:25DAD  Quốc tế Đà Nẵng-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 05mbay thẳng
2.130.977 ₫VietJet Air
Th. 4, 6 Thg. 1 - Th. 5, 7 Thg. 1
VietJet Air Logo
16:00 - 17:45HPH  Hải Phòng Quốc tế Cát Bi-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 45mbay thẳng
VietJet Air Logo
17:45 - 22:55DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HPH Hải Phòng Quốc tế Cát Bi
5h 10m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
3.014.553 ₫VietJet Air
Th. 2, 19 Thg. 10 - Th. 2, 26 Thg. 10
VietJet Air Logo
18:25 - 20:10DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HPH Hải Phòng Quốc tế Cát Bi
1h 45mbay thẳng
VietJet Air Logo
16:00 - 17:45HPH  Hải Phòng Quốc tế Cát Bi-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 45mbay thẳng
3.144.491 ₫VietJet Air
Th. 3, 17 Thg. 11 - Th. 3, 24 Thg. 11
VietJet Air Logo
17:45 - 23:25DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HUI Huế Quốc tế Phú Bài
5h 40m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
VietJet Air Logo
23:55 - 07:25HUI  Huế Quốc tế Phú Bài-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
7h 30m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
3.326.403 ₫VietJet Air

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Chín
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 5%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 20%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng VietJet Air

  • Đâu là hạn định do VietJet Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng VietJet Air, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng VietJet Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng VietJet Air bay đến đâu?

    VietJet Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 56 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. VietJet Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 56 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. Hà Nội, Hồ Chí Minh và Phú Quốc là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng VietJet Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của VietJet Air?

    VietJet Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hồ Chí Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng VietJet Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm VietJet Air.

  • Các vé bay của hãng VietJet Air có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng VietJet Air sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng VietJet Air là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Chín.

  • Hãng VietJet Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của VietJet Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Phú Quốc đến Hồ Chí Minh, với giá 1.039.501 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng VietJet Air?

  • Liệu VietJet Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, VietJet Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng VietJet Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, VietJet Air có các chuyến bay tới 58 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng VietJet Air

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng VietJet Air là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Chín.

Đánh giá của khách hàng VietJet Air

5,6
Tạm được175 đánh giá đã được xác minh
4,8Thức ăn
6,6Phi hành đoàn
6,0Lên máy bay
4,0Thư giãn, giải trí
5,3Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của VietJet Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng VietJet Air - VietJet Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng VietJet Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng VietJet Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng VietJet Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
928Jakarta (CGK)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút•••••••
929Hà Nội (HAN)Jakarta (CGK)4 giờ 20 phút•••••••
1802Thành phố Bangalore (BLR)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút••••
985Hong Kong (HKG)Phú Quốc (PQC)2 giờ 45 phút•••
986Phú Quốc (PQC)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút•••
877Hong Kong (HKG)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút••••
876Hồ Chí Minh (SGN)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút••••
848Denpasar (DPS)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 50 phút•••••••
902Băng Cốc (BKK)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút•••••••
802Băng Cốc (BKK)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 30 phút•••••••
1492Buôn Ma Thuột (BMV)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút•••••••
353Buôn Ma Thuột (BMV)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 0 phút•••••••
740Buôn Ma Thuột (BMV)Vinh (VII)1 giờ 25 phút•••••••
7527Quảng Châu (CAN)Hà Nội (HAN)1 giờ 55 phút•••••••
3909Quảng Châu (CAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút•••••••
854Jakarta (CGK)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút•••••••
774Nha Trang (CXR)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút•••••••
834Nha Trang (CXR)Incheon (ICN)4 giờ 40 phút•••••••
1504Đà Nẵng (DAD)Hà Nội (HAN)1 giờ 20 phút•••••••
715Đà Nẵng (DAD)Phú Quốc (PQC)1 giờ 45 phút•••••••
643Đà Nẵng (DAD)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút•••••••
973Đà Nẵng (DAD)Singapore (SIN)2 giờ 45 phút•••••••
703Đà Nẵng (DAD)Cần Thơ (VCA)1 giờ 30 phút•••••••
408Da Lat (DLI)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút•••••••
363Da Lat (DLI)Hồ Chí Minh (SGN)0 giờ 55 phút•••••••
901Hà Nội (HAN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 50 phút•••••••
1491Hà Nội (HAN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 45 phút•••••••
787Hà Nội (HAN)Nha Trang (CXR)1 giờ 50 phút•••••••
1505Hà Nội (HAN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 25 phút•••••••
407Hà Nội (HAN)Da Lat (DLI)1 giờ 50 phút•••••••
563Hà Nội (HAN)Huế (HUI)1 giờ 15 phút•••••••
960Hà Nội (HAN)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút•••••••
938Hà Nội (HAN)Ô-sa-ka (KIX)4 giờ 30 phút•••••••
932Hà Nội (HAN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 35 phút•••••••
447Hà Nội (HAN)Phú Quốc (PQC)2 giờ 10 phút•••••••
982Hà Nội (HAN)Busan (PUS)4 giờ 5 phút•••••••
147Hà Nội (HAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 10 phút•••••••
942Hà Nội (HAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 35 phút•••••••
461Hà Nội (HAN)Cần Thơ (VCA)2 giờ 10 phút•••••••
821Tô-ky-ô (HND)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 10 phút•••••••
283Hải Phòng (HPH)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút•••••••
564Huế (HUI)Hà Nội (HAN)1 giờ 15 phút•••••••
305Huế (HUI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút•••••••
835Incheon (ICN)Nha Trang (CXR)4 giờ 50 phút•••••••
961Incheon (ICN)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút•••••••
863Incheon (ICN)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 15 phút•••••••
939Ô-sa-ka (KIX)Hà Nội (HAN)5 giờ 0 phút•••••••
829Ô-sa-ka (KIX)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 30 phút•••••••
826Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 45 phút•••••••
859Manila (MNL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 35 phút•••••••
933Tô-ky-ô (NRT)Hà Nội (HAN)5 giờ 35 phút•••••••
823Tô-ky-ô (NRT)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 0 phút•••••••
7713Bắc Kinh (PKX)Hà Nội (HAN)3 giờ 35 phút•••••••
714Phú Quốc (PQC)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 45 phút•••••••
440Phú Quốc (PQC)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút•••••••
326Phú Quốc (PQC)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút•••••••
981Busan (PUS)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút•••••••
395Pleiku (PXU)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút•••••••
807Hồ Chí Minh (SGN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 30 phút•••••••
352Hồ Chí Minh (SGN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 0 phút•••••••
855Hồ Chí Minh (SGN)Jakarta (CGK)2 giờ 55 phút•••••••
652Hồ Chí Minh (SGN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút•••••••
362Hồ Chí Minh (SGN)Da Lat (DLI)0 giờ 55 phút•••••••
893Hồ Chí Minh (SGN)Denpasar (DPS)4 giờ 0 phút•••••••
162Hồ Chí Minh (SGN)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút•••••••
820Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (HND)6 giờ 30 phút•••••••
282Hồ Chí Minh (SGN)Hải Phòng (HPH)2 giờ 0 phút•••••••
306Hồ Chí Minh (SGN)Huế (HUI)1 giờ 25 phút•••••••
862Hồ Chí Minh (SGN)Incheon (ICN)5 giờ 5 phút•••••••
828Hồ Chí Minh (SGN)Ô-sa-ka (KIX)5 giờ 30 phút•••••••
825Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 5 phút•••••••
858Hồ Chí Minh (SGN)Manila (MNL)2 giờ 45 phút•••••••
822Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (NRT)6 giờ 20 phút•••••••
327Hồ Chí Minh (SGN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 10 phút•••••••
394Hồ Chí Minh (SGN)Pleiku (PXU)1 giờ 10 phút•••••••
813Hồ Chí Minh (SGN)Singapore (SIN)2 giờ 5 phút•••••••
254Hồ Chí Minh (SGN)Thanh Hóa (THD)2 giờ 0 phút•••••••
1372Hồ Chí Minh (SGN)Tam Kỳ (VCL)1 giờ 20 phút•••••••
224Hồ Chí Minh (SGN)Vinh (VII)1 giờ 55 phút•••••••
814Singapore (SIN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 5 phút•••••••
255Thanh Hóa (THD)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút•••••••
943Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hà Nội (HAN)2 giờ 55 phút•••••••
704Cần Thơ (VCA)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 30 phút•••••••
462Cần Thơ (VCA)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút•••••••
1373Tam Kỳ (VCL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 20 phút•••••••
741Vinh (VII)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 25 phút•••••••
227Vinh (VII)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 50 phút•••••••
7526Hà Nội (HAN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút•••••••
7712Hà Nội (HAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 25 phút•••••••
7238Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút•••••••
3949Bắc Kinh (PKX)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút•••••••
3901Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 10 phút•••••••
3908Hồ Chí Minh (SGN)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
3948Hồ Chí Minh (SGN)Bắc Kinh (PKX)5 giờ 0 phút•••••••
3900Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 0 phút•••••••
84Brisbane (BNE)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 30 phút•••••
92Perth (PER)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 35 phút•••••
83Hồ Chí Minh (SGN)Brisbane (BNE)8 giờ 15 phút•••••
91Hồ Chí Minh (SGN)Perth (PER)6 giờ 55 phút•••••
85Hồ Chí Minh (SGN)Sydney (SYD)8 giờ 25 phút•••••
884Mumbai (BOM)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 30 phút••••
1806Ahmedabad (AMD)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 10 phút••••
720Đà Nẵng (DAD)Hải Phòng (HPH)1 giờ 20 phút••••
896Niu Đê-li (DEL)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 0 phút••••
998Denpasar (DPS)Hà Nội (HAN)5 giờ 5 phút••••
1925Hà Nội (HAN)Ahmedabad (AMD)4 giờ 55 phút••••
997Hà Nội (HAN)Denpasar (DPS)5 giờ 0 phút••••
958Hà Nội (HAN)Phu-ku-ô-ka (FUK)3 giờ 50 phút••••
721Hải Phòng (HPH)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 15 phút••••
885Cao Hùng (KHH)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút••••
969Busan (PUS)Phú Quốc (PQC)5 giờ 25 phút••••
1805Hồ Chí Minh (SGN)Ahmedabad (AMD)5 giờ 10 phút••••
883Hồ Chí Minh (SGN)Mumbai (BOM)5 giờ 5 phút••••
886Hồ Chí Minh (SGN)Cao Hùng (KHH)3 giờ 10 phút••••
1926Ahmedabad (AMD)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút••••
1729Đà Nẵng (DAD)Da Lat (DLI)1 giờ 5 phút••••
1728Da Lat (DLI)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 5 phút••••
692Da Lat (DLI)Hải Phòng (HPH)1 giờ 45 phút••••
693Hải Phòng (HPH)Da Lat (DLI)1 giờ 45 phút••••
968Phú Quốc (PQC)Busan (PUS)5 giờ 30 phút••••
1801Hồ Chí Minh (SGN)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 45 phút••••
895Hồ Chí Minh (SGN)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 0 phút••••
959Phu-ku-ô-ka (FUK)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút••••
979Incheon (ICN)Phú Quốc (PQC)5 giờ 30 phút•••••••
421Hà Nội (HAN)Pleiku (PXU)1 giờ 35 phút••••••
913Hà Nội (HAN)Siem Reap (SAI)1 giờ 45 phút•••
422Pleiku (PXU)Hà Nội (HAN)1 giờ 35 phút••••••
914Siem Reap (SAI)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút•••
978Phú Quốc (PQC)Incheon (ICN)5 giờ 25 phút•••••••
970Singapore (SIN)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 55 phút•••••••
972Niu Đê-li (DEL)Hà Nội (HAN)4 giờ 5 phút•••
670Buôn Ma Thuột (BMV)Hải Phòng (HPH)1 giờ 40 phút•••
910Mumbai (BOM)Hà Nội (HAN)5 giờ 0 phút•••
1876Colombo (CMB)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 25 phút•••
971Hà Nội (HAN)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 45 phút•••
920Hà Nội (HAN)Na-gôi-a (NGO)4 giờ 20 phút••••••
439Hà Nội (HAN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 35 phút•••••••
671Hải Phòng (HPH)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 40 phút•••
489Hải Phòng (HPH)Cần Thơ (VCA)2 giờ 5 phút•••
1804Hyderabad (HYD)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 30 phút•••
921Na-gôi-a (NGO)Hà Nội (HAN)5 giờ 25 phút••••••
844Phú Quốc (PQC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 40 phút•••
1875Hồ Chí Minh (SGN)Colombo (CMB)5 giờ 5 phút•••
1803Hồ Chí Minh (SGN)Hyderabad (HYD)4 giờ 20 phút•••
845Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phú Quốc (PQC)3 giờ 40 phút•••
438Quy Nhơn (UIH)Hà Nội (HAN)1 giờ 40 phút•••••••
488Cần Thơ (VCA)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút•••
988Đà Nẵng (DAD)Busan (PUS)4 giờ 10 phút•••
907Hà Nội (HAN)Mumbai (BOM)5 giờ 5 phút•••
948Hà Nội (HAN)Đài Trung (RMQ)2 giờ 30 phút•••••••
767Hải Phòng (HPH)Phú Quốc (PQC)2 giờ 5 phút•••
766Phú Quốc (PQC)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút•••
989Busan (PUS)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 25 phút•••
949Đài Trung (RMQ)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút•••••••
262Hồ Chí Minh (SGN)Đồng Hới (VDH)1 giờ 35 phút•••••••
263Đồng Hới (VDH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút•••••••
879Incheon (ICN)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 40 phút••••••
925Incheon (ICN)Hải Phòng (HPH)4 giờ 40 phút••••••
842Hồ Chí Minh (SGN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 30 phút•••••
843Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 25 phút•••••
878Đà Nẵng (DAD)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút••••••
926Hải Phòng (HPH)Incheon (ICN)4 giờ 20 phút••••••
808Thị trấn Phuket (HKT)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 55 phút•••••
809Hồ Chí Minh (SGN)Thị trấn Phuket (HKT)2 giờ 5 phút•••••
730Nha Trang (CXR)Hải Phòng (HPH)1 giờ 50 phút••••
905Hà Nội (HAN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 5 phút••••
731Hải Phòng (HPH)Nha Trang (CXR)1 giờ 50 phút••••
906Kuala Lumpur (KUL)Hà Nội (HAN)3 giờ 10 phút••••
1382Hồ Chí Minh (SGN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 10 phút••••••
1383Quy Nhơn (UIH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút••••••
983Phú Quốc (PQC)Singapore (SIN)1 giờ 45 phút•••••
984Singapore (SIN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 40 phút•••••
918Nha Trang (CXR)Busan (PUS)4 giờ 40 phút••••••
946Hà Nội (HAN)Cao Hùng (KHH)2 giờ 15 phút•••••••
947Cao Hùng (KHH)Hà Nội (HAN)2 giờ 45 phút•••••••
919Busan (PUS)Nha Trang (CXR)4 giờ 40 phút••••••
7239Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút••••••
1831Hồ Chí Minh (SGN)Vientiane (VTE)2 giờ 0 phút••••••
1832Vientiane (VTE)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút••••••
853Đài Trung (RMQ)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 30 phút•••••
852Hồ Chí Minh (SGN)Đài Trung (RMQ)3 giờ 20 phút•••••
601Nha Trang (CXR)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút•••••
915Hà Nội (HAN)Singapore (SIN)3 giờ 20 phút•••••
869Busan (PUS)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút•••••
600Hồ Chí Minh (SGN)Nha Trang (CXR)1 giờ 0 phút•••••
868Hồ Chí Minh (SGN)Busan (PUS)4 giờ 50 phút•••••
916Singapore (SIN)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút•••••
798Da Lat (DLI)Vinh (VII)1 giờ 40 phút••
799Vinh (VII)Da Lat (DLI)1 giờ 35 phút••
Hiển thị thêm đường bay

VietJet Air thông tin liên hệ

Thông tin của VietJet Air

Mã IATAVJ
Tuyến đường222
Tuyến bay hàng đầuHồ Chí Minh đến Hà Nội
Sân bay được khai thác58
Sân bay hàng đầuHồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.