vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên VietJet Air

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên VietJet Air

Khứ hồi
Phổ thông
San Francisco (SFO)
Đến?
Th 4 22/1
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của VietJet Air

Mã IATA VJ
Tuyến đường 174
Tuyến bay hàng đầu TP. Hồ Chí Minh Ho Chi Minh City tới Hà Nội Noibai
Sân bay được khai thác 38
Sân bay hàng đầu TP. Hồ Chí Minh Ho Chi Minh City

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

5,5 Ổn
Dựa trên 232 đánh giá

Tổng quát
5,7

Lên máy bay
5,9

Thư thái
5,6

Phi hành đoàn
6,5

Thư giãn, giải trí
4,6

Thức ăn
4,8

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
VietJet Air

VietJet Air Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
982
Hà Nội
HAN
Busan
PUS
 
917
Hà Nội
HAN
Yangon
RGN
 
942
Hà Nội
HAN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
463
Hà Nội
HAN
Cần Thơ
VCA
 
918
Yangon
RGN
Hà Nội
HAN
 
851
Đài Trung
RMQ
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
122
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hà Nội
HAN
 
850
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Đài Trung
RMQ
 
488
Cần Thơ
VCA
Hải Phòng
HPH
 
891
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Chiang Mai
CNX
       
670
Buôn Ma Thuột
BMV
Hải Phòng
HPH
       
692
Dalat
DLI
Hải Phòng
HPH
       
671
Hải Phòng
HPH
Buôn Ma Thuột
BMV
       
693
Hải Phòng
HPH
Dalat
DLI
       
902
Bangkok
BKK
Hà Nội
HAN
 
357
Buôn Ma Thuột
BMV
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
780
Nha Trang
CXR
Hà Nội
HAN
 
880
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
653
Đà Nẵng
DAD
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
701
Đà Nẵng
DAD
Cần Thơ
VCA
 
408
Dalat
DLI
Hà Nội
HAN
 
712
Dalat
DLI
Vinh
VII
 
901
Hà Nội
HAN
Bangkok
BKK
 
783
Hà Nội
HAN
Nha Trang
CXR
 
403
Hà Nội
HAN
Dalat
DLI
 
962
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
 
938
Hà Nội
HAN
Osaka
KIX
 
932
Hà Nội
HAN
Tokyo
NRT
 
421
Hà Nội
HAN
Pleiku
PXU
 
913
Hà Nội
HAN
Siem Reap
REP
 
139
Hà Nội
HAN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
873
Hong Kong
HKG
Đà Nẵng
DAD
 
808
Thị trấn Phuket
HKT
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
489
Hải Phòng
HPH
Cần Thơ
VCA
 
303
Huế
HUI
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
879
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
963
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
 
975
Seoul
ICN
Dương Đông
PQC
 
865
Seoul
ICN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
939
Osaka
KIX
Hà Nội
HAN
 
829
Osaka
KIX
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
933
Tokyo
NRT
Hà Nội
HAN
 
823
Tokyo
NRT
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
974
Dương Đông
PQC
Seoul
ICN
 
328
Dương Đông
PQC
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
981
Busan
PUS
Hà Nội
HAN
 
914
Siem Reap
REP
Hà Nội
HAN
 
356
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Buôn Ma Thuột
BMV
 
650
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Đà Nẵng
DAD
 
809
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Thị trấn Phuket
HKT
 
302
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Huế
HUI
 
890
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Cao Hùng
KHH
 
828
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Osaka
KIX
 
822
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tokyo
NRT
 
331
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Dương Đông
PQC
 
813
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Singapore
SIN
 
250
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Thanh Hóa
THD
 
386
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Quy Nhơn
UIH
 
370
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tam Kỳ
VCL
 
224
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Vinh
VII
 
970
Singapore
SIN
Đà Nẵng
DAD
 
243
Thanh Hóa
THD
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
943
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Hà Nội
HAN
 
387
Quy Nhơn
UIH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
702
Cần Thơ
VCA
Đà Nẵng
DAD
 
464
Cần Thơ
VCA
Hà Nội
HAN
 
371
Tam Kỳ
VCL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
713
Vinh
VII
Dalat
DLI
 
221
Vinh
VII
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
731
Hải Phòng
HPH
Nha Trang
CXR
 
286
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hải Phòng
HPH
 
814
Singapore
SIN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
872
Đà Nẵng
DAD
Hong Kong
HKG
 
973
Đà Nẵng
DAD
Singapore
SIN
 
894
Denpasar
DPS
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
893
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Denpasar
DPS
 
889
Cao Hùng
KHH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
867
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Cần Thơ
VCA
           
866
Cần Thơ
VCA
Taipei (Đài Bắc)
TPE
           
870
Đà Nẵng
DAD
Daegu
TAE
 
871
Daegu
TAE
Đà Nẵng
DAD
 
802
Bangkok
BKK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
532
Đà Nẵng
DAD
Hà Nội
HAN
 
531
Hà Nội
HAN
Đà Nẵng
DAD
 
567
Hà Nội
HAN
Huế
HUI
 
433
Hà Nội
HAN
Quy Nhơn
UIH
 
926
Hải Phòng
HPH
Seoul
ICN
 
277
Hải Phòng
HPH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
566
Huế
HUI
Hà Nội
HAN
 
839
Seoul
ICN
Nha Trang
CXR
 
925
Seoul
ICN
Hải Phòng
HPH
 
826
Kuala Lumpur
KUL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
422
Pleiku
PXU
Hà Nội
HAN
 
801
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Bangkok
BKK
 
825
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Kuala Lumpur
KUL
 
230
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hạ Long
VDO
 
432
Quy Nhơn
UIH
Hà Nội
HAN
 
231
Hạ Long
VDO
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
732
Nha Trang
CXR
Hải Phòng
HPH
 
896
New Delhi
DEL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
       
740
Buôn Ma Thuột
BMV
Vinh
VII
       
794
Nha Trang
CXR
Vinh
VII
       
944
Dalat
DLI
Seoul
ICN
       
475
Dalat
DLI
Cần Thơ
VCA
       
860
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Seoul
ICN
     
474
Cần Thơ
VCA
Dalat
DLI
       
741
Vinh
VII
Buôn Ma Thuột
BMV
       
795
Vinh
VII
Nha Trang
CXR
       
892
Chiang Mai
CNX
TP. Hồ Chí Minh
SGN
       
792
Nha Trang
CXR
Thanh Hóa
THD
       
471
Nha Trang
CXR
Cần Thơ
VCA
       
722
Đà Nẵng
DAD
Hải Phòng
HPH
       
415
Hà Nội
HAN
Tam Kỳ
VCL
       
723
Hải Phòng
HPH
Đà Nẵng
DAD
       
895
TP. Hồ Chí Minh
SGN
New Delhi
DEL
       
470
Cần Thơ
VCA
Nha Trang
CXR
       
480
Cần Thơ
VCA
Vinh
VII
       
481
Vinh
VII
Cần Thơ
VCA
       
972
New Delhi
DEL
Hà Nội
HAN
       
971
Hà Nội
HAN
New Delhi
DEL
       
767
Hải Phòng
HPH
Dương Đông
PQC
       
751
Hải Phòng
HPH
Pleiku
PXU
       
955
Seoul
ICN
Cần Thơ
VCA
       
768
Dương Đông
PQC
Hải Phòng
HPH
       
750
Pleiku
PXU
Hải Phòng
HPH
       
793
Thanh Hóa
THD
Nha Trang
CXR
 
477
Thanh Hóa
THD
Cần Thơ
VCA
       
476
Cần Thơ
VCA
Thanh Hóa
THD
       
614
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Nha Trang
CXR
       
954
Cần Thơ
VCA
Seoul
ICN
       
416
Tam Kỳ
VCL
Hà Nội
HAN
       
583
Đà Nẵng
DAD
Nha Trang
CXR
       
844
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
     
908
Đà Nẵng
DAD
Taipei (Đài Bắc)
TPE
         
909
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Đà Nẵng
DAD
         
449
Hà Nội
HAN
Tuy Hoà
TBB
       
448
Tuy Hoà
TBB
Hà Nội
HAN
       
611
Nha Trang
CXR
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
990
Nha Trang
CXR
Busan
PUS
         
906
Bangkok
BKK
Hải Phòng
HPH
         
877
Hong Kong
HKG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
876
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hong Kong
HKG
 
977
Hong Kong
HKG
Dương Đông
PQC
   
976
Dương Đông
PQC
Hong Kong
HKG
   
991
Busan
PUS
Nha Trang
CXR
           
362
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Dalat
DLI
           
838
Nha Trang
CXR
Seoul
ICN
 
843
Taipei (Đài Bắc)
TPE
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
397
Pleiku
PXU
TP. Hồ Chí Minh
SGN
       
396
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Pleiku
PXU
       
937
Tokyo
HND
Đà Nẵng
DAD
 
915
Hà Nội
HAN
Singapore
SIN
   
916
Singapore
SIN
Hà Nội
HAN
   
936
Đà Nẵng
DAD
Tokyo
HND
 
206
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tuy Hoà
TBB
 
207
Tuy Hoà
TBB
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
457
Hà Nội
HAN
Dương Đông
PQC
   
456
Dương Đông
PQC
Hà Nội
HAN
   
580
Nha Trang
CXR
Đà Nẵng
DAD
 
365
Dalat
DLI
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
260
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Đồng Hới
VDH
 
261
Đồng Hới
VDH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
905
Hải Phòng
HPH
Bangkok
BKK
           
946
Hà Nội
HAN
Cao Hùng
KHH
 
947
Cao Hùng
KHH
Hà Nội
HAN
 
948
Hà Nội
HAN
Đài Trung
RMQ
     
949
Đài Trung
RMQ
Hà Nội
HAN
     
858
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tainan
TNN
     
859
Tainan
TNN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
492
Buôn Ma Thuột
BMV
Hà Nội
HAN
         
491
Hà Nội
HAN
Buôn Ma Thuột
BMV
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất