Tìm chuyến bay
Ưu đãi
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng VietJet Air

VJ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng VietJet Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Vé và ưu đãi chuyến bay mới nhất của hãng VietJet Air

Th. 3, 2 Thg. 3 - Th. 7, 6 Thg. 3
VietJet Air Logo
17:45 - 18:40DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-SGN Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
0h 55mbay thẳng
VietJet Air Logo
16:20 - 17:15SGN  Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
0h 55mbay thẳng
1.181.305 ₫VietJet Air
Th. 4, 16 Thg. 12 - Th. 4, 23 Thg. 12
VietJet Air Logo
07:55 - 08:50DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-SGN Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
0h 55mbay thẳng
VietJet Air Logo
06:30 - 07:25SGN  Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
0h 55mbay thẳng
1.617.874 ₫VietJet Air
Th. 3, 23 Thg. 3 - Th. 3, 6 Thg. 4
VietJet Air Logo
19:55 - 21:00DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-DAD Quốc tế Đà Nẵng
1h 05mbay thẳng
VietJet Air Logo
06:40 - 07:45DAD  Quốc tế Đà Nẵng-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 05mbay thẳng
1.926.040 ₫VietJet Air
Th. 5, 3 Thg. 12 - CN, 6 Thg. 12
VietJet Air Logo
19:55 - 21:00DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-DAD Quốc tế Đà Nẵng
1h 05mbay thẳng
VietJet Air Logo
18:20 - 19:25DAD  Quốc tế Đà Nẵng-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 05mbay thẳng
2.259.887 ₫VietJet Air
Th. 4, 6 Thg. 1 - Th. 2, 25 Thg. 1
VietJet Air Logo
12:30 - 14:20DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HAN Hà Nội Quốc tế Nội Bài
1h 50mbay thẳng
VietJet Air Logo
18:25 - 20:15HAN  Hà Nội Quốc tế Nội Bài-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 50mbay thẳng
2.054.443 ₫VietJet Air
Th. 5, 1 Thg. 4 - Th. 5, 15 Thg. 4
VietJet Air Logo
07:50 - 15:35DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-CXR Nha Trang Quốc tế Cam Ranh
7h 45m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
VietJet Air Logo
07:25 - 07:20CXR  Nha Trang Quốc tế Cam Ranh-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
23h 55m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
2.953.261 ₫VietJet Air
CN, 13 Thg. 12 - Th. 2, 14 Thg. 12
VietJet Air Logo
16:00 - 17:45HPH  Hải Phòng Quốc tế Cát Bi-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 45mbay thẳng
VietJet Air Logo
18:15 - 20:00DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HPH Hải Phòng Quốc tế Cát Bi
1h 45mbay thẳng
3.184.386 ₫VietJet Air
Th. 3, 17 Thg. 11 - Th. 7, 21 Thg. 11
VietJet Air Logo
07:55 - 22:00DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-PQC Quốc tế Phú Quốc
14h 05m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
VietJet Air Logo
20:00 - 17:15PQC  Quốc tế Phú Quốc-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
21h 15m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
3.800.719 ₫VietJet Air
Th. 5, 17 Thg. 12 - Th. 5, 24 Thg. 12
VietJet Air Logo
07:55 - 12:25DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-UIH Quy Nhơn Phù Cát
4h 30m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
VietJet Air Logo
09:15 - 17:15UIH  Quy Nhơn Phù Cát-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
8h 00m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
4.006.163 ₫VietJet Air
Th. 6, 18 Thg. 12 - Th. 6, 25 Thg. 12
VietJet Air Logo
18:15 - 20:00DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HPH Hải Phòng Quốc tế Cát Bi
1h 45mbay thẳng
VietJet Air Logo
16:00 - 17:45HPH  Hải Phòng Quốc tế Cát Bi-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 45mbay thẳng
4.031.844 ₫VietJet Air
Th. 5, 17 Thg. 12 - Th. 5, 24 Thg. 12
VietJet Air Logo
07:55 - 21:00DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HUI Huế Quốc tế Phú Bài
13h 05m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
VietJet Air Logo
11:55 - 17:15HUI  Huế Quốc tế Phú Bài-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
5h 20m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
4.108.885 ₫VietJet Air

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Hai
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 16%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 58%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng VietJet Air

  • Đâu là hạn định do VietJet Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng VietJet Air, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng VietJet Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng VietJet Air bay đến đâu?

    VietJet Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 58 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. VietJet Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 58 thành phố ở 19 quốc gia khác nhau. Hà Nội, Hồ Chí Minh và Phú Quốc là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng VietJet Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của VietJet Air?

    VietJet Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hồ Chí Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng VietJet Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm VietJet Air.

  • Các vé bay của hãng VietJet Air có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng VietJet Air sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng VietJet Air là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng VietJet Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của VietJet Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Phú Quốc đến Hồ Chí Minh, với giá 1.078.582 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng VietJet Air?

  • Liệu VietJet Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, VietJet Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng VietJet Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, VietJet Air có các chuyến bay tới 60 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng VietJet Air

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng VietJet Air là Tháng Hai, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng VietJet Air

5,6
Tạm được177 đánh giá đã được xác minh
6,6Phi hành đoàn
4,8Thức ăn
5,3Thư thái
6,0Lên máy bay
4,0Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của VietJet Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng VietJet Air - VietJet Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng VietJet Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng VietJet Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng VietJet Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
6034Hà Nội (HAN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút•••••••
6011Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 55 phút•••••••
928Jakarta (CGK)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút•••••••
929Hà Nội (HAN)Jakarta (CGK)4 giờ 20 phút•••••••
6010Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút•••••••
1802Thành phố Bangalore (BLR)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút••••
821Tô-ky-ô (HND)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 50 phút•••••••
979Incheon (ICN)Phú Quốc (PQC)5 giờ 50 phút•••••••
823Tô-ky-ô (NRT)Hồ Chí Minh (SGN)7 giờ 0 phút•••••••
5011Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 25 phút•••••••
854Jakarta (CGK)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 5 phút•••••••
522Đà Nẵng (DAD)Hà Nội (HAN)1 giờ 20 phút•••••••
717Đà Nẵng (DAD)Phú Quốc (PQC)1 giờ 45 phút•••••••
621Đà Nẵng (DAD)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút•••••••
527Hà Nội (HAN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút•••••••
960Hà Nội (HAN)Incheon (ICN)4 giờ 35 phút•••••••
938Hà Nội (HAN)Ô-sa-ka (KIX)4 giờ 10 phút•••••••
920Hà Nội (HAN)Na-gôi-a (NGO)4 giờ 25 phút•••••••
932Hà Nội (HAN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 5 phút•••••••
445Hà Nội (HAN)Phú Quốc (PQC)2 giờ 10 phút•••••••
982Hà Nội (HAN)Busan (PUS)4 giờ 0 phút•••••••
423Hà Nội (HAN)Pleiku (PXU)1 giờ 35 phút•••••••
133Hà Nội (HAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 10 phút•••••••
1311Huế (HUI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút•••••••
961Incheon (ICN)Hà Nội (HAN)5 giờ 5 phút•••••••
863Incheon (ICN)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 30 phút•••••••
939Ô-sa-ka (KIX)Hà Nội (HAN)5 giờ 45 phút•••••••
829Ô-sa-ka (KIX)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 0 phút•••••••
826Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 55 phút•••••••
859Manila (MNL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 45 phút•••••••
921Na-gôi-a (NGO)Hà Nội (HAN)6 giờ 15 phút•••••••
933Tô-ky-ô (NRT)Hà Nội (HAN)6 giờ 30 phút•••••••
716Phú Quốc (PQC)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 45 phút•••••••
446Phú Quốc (PQC)Hà Nội (HAN)2 giờ 5 phút•••••••
978Phú Quốc (PQC)Incheon (ICN)5 giờ 15 phút•••••••
981Busan (PUS)Hà Nội (HAN)4 giờ 50 phút•••••••
424Pleiku (PXU)Hà Nội (HAN)1 giờ 35 phút•••••••
855Hồ Chí Minh (SGN)Jakarta (CGK)2 giờ 55 phút•••••••
150Hồ Chí Minh (SGN)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút•••••••
820Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (HND)5 giờ 40 phút•••••••
1312Hồ Chí Minh (SGN)Huế (HUI)1 giờ 25 phút•••••••
862Hồ Chí Minh (SGN)Incheon (ICN)5 giờ 20 phút•••••••
828Hồ Chí Minh (SGN)Ô-sa-ka (KIX)5 giờ 10 phút•••••••
825Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 55 phút•••••••
858Hồ Chí Minh (SGN)Manila (MNL)2 giờ 45 phút•••••••
822Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 40 phút•••••••
240Hồ Chí Minh (SGN)Thanh Hóa (THD)2 giờ 0 phút•••••••
1831Hồ Chí Minh (SGN)Vientiane (VTE)2 giờ 0 phút•••••••
241Thanh Hóa (THD)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút•••••••
1832Vientiane (VTE)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút•••••••
5010Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 55 phút•••••••
620Hồ Chí Minh (SGN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút•••••••
84Brisbane (BNE)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 25 phút•••••
82Melbourne (MEL)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 25 phút•••••
83Hồ Chí Minh (SGN)Brisbane (BNE)8 giờ 30 phút•••••
81Hồ Chí Minh (SGN)Melbourne (MEL)8 giờ 30 phút•••••
884Mumbai (BOM)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút••••
334Phú Quốc (PQC)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút•••••
896Niu Đê-li (DEL)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 45 phút••••
883Hồ Chí Minh (SGN)Mumbai (BOM)5 giờ 45 phút••••
1884Chiềng Mai (CNX)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 15 phút••••
692Da Lat (DLI)Hải Phòng (HPH)1 giờ 45 phút••••
693Hải Phòng (HPH)Da Lat (DLI)1 giờ 45 phút••••
761Hải Phòng (HPH)Phú Quốc (PQC)2 giờ 5 phút••••
762Phú Quốc (PQC)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút••••
1801Hồ Chí Minh (SGN)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 50 phút••••
1883Hồ Chí Minh (SGN)Chiềng Mai (CNX)2 giờ 5 phút••••
895Hồ Chí Minh (SGN)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 20 phút••••
325Hồ Chí Minh (SGN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 0 phút••••
972Niu Đê-li (DEL)Hà Nội (HAN)4 giờ 0 phút•••
910Mumbai (BOM)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút•••
971Hà Nội (HAN)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 10 phút•••
489Hải Phòng (HPH)Cần Thơ (VCA)2 giờ 5 phút•••
1804Hyderabad (HYD)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 25 phút•••
844Phú Quốc (PQC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 35 phút•••
1803Hồ Chí Minh (SGN)Hyderabad (HYD)4 giờ 25 phút•••
845Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phú Quốc (PQC)3 giờ 50 phút•••
488Cần Thơ (VCA)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút•••
907Hà Nội (HAN)Mumbai (BOM)5 giờ 55 phút•••
952Hà Nội (HAN)Hi-rô-si-ma (HIJ)3 giờ 55 phút•••
953Hi-rô-si-ma (HIJ)Hà Nội (HAN)4 giờ 50 phút•••
6042Hà Nội (HAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút•••••
6043Bắc Kinh (PKX)Hà Nội (HAN)3 giờ 50 phút•••••
5019Bắc Kinh (PKX)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 5 phút•••••
5018Hồ Chí Minh (SGN)Bắc Kinh (PKX)5 giờ 0 phút•••••
86Sydney (SYD)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 35 phút•••••
85Hồ Chí Minh (SGN)Sydney (SYD)8 giờ 35 phút•••••
730Nha Trang (CXR)Hải Phòng (HPH)1 giờ 45 phút••••
731Hải Phòng (HPH)Nha Trang (CXR)1 giờ 45 phút••••
670Buôn Ma Thuột (BMV)Hải Phòng (HPH)1 giờ 40 phút••••
671Hải Phòng (HPH)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 40 phút••••
940Hà Nội (HAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 35 phút•••••••
941Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hà Nội (HAN)3 giờ 0 phút•••••••
902Băng Cốc (BKK)Hà Nội (HAN)1 giờ 55 phút•••••••
496Buôn Ma Thuột (BMV)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút•••••••
1410Da Lat (DLI)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút•••••••
901Hà Nội (HAN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 50 phút•••••••
495Hà Nội (HAN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 45 phút•••••••
1409Hà Nội (HAN)Da Lat (DLI)1 giờ 50 phút•••••••
1774Nha Trang (CXR)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút•••••••
1806Ahmedabad (AMD)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 0 phút•••••••
1805Hồ Chí Minh (SGN)Ahmedabad (AMD)5 giờ 30 phút•••••••
92Perth (PER)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 35 phút••••
91Hồ Chí Minh (SGN)Perth (PER)6 giờ 55 phút••••
1926Ahmedabad (AMD)Hà Nội (HAN)4 giờ 40 phút•••••••
1925Hà Nội (HAN)Ahmedabad (AMD)5 giờ 40 phút•••••••
372Hồ Chí Minh (SGN)Tam Kỳ (VCL)1 giờ 20 phút•••••••
373Tam Kỳ (VCL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 20 phút•••••••
724Đà Nẵng (DAD)Hải Phòng (HPH)1 giờ 20 phút•••••••
725Hải Phòng (HPH)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 15 phút•••••••
281Hải Phòng (HPH)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút•••••••
280Hồ Chí Minh (SGN)Hải Phòng (HPH)2 giờ 0 phút•••••••
1779Hà Nội (HAN)Nha Trang (CXR)1 giờ 50 phút•••••••
357Buôn Ma Thuột (BMV)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 0 phút••••
580Nha Trang (CXR)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 5 phút••••
581Đà Nẵng (DAD)Nha Trang (CXR)1 giờ 5 phút••••
703Đà Nẵng (DAD)Cần Thơ (VCA)1 giờ 30 phút••••
395Pleiku (PXU)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút••••
356Hồ Chí Minh (SGN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 0 phút••••
394Hồ Chí Minh (SGN)Pleiku (PXU)1 giờ 10 phút••••
262Hồ Chí Minh (SGN)Đồng Hới (VDH)1 giờ 35 phút••••
702Cần Thơ (VCA)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 30 phút••••
263Đồng Hới (VDH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút••••
361Da Lat (DLI)Hồ Chí Minh (SGN)0 giờ 55 phút•••••••
360Hồ Chí Minh (SGN)Da Lat (DLI)0 giờ 55 phút•••••••
1942Hà Nội (HAN)Thành phố Đài Nam (TNN)2 giờ 20 phút••••
1943Thành phố Đài Nam (TNN)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút••••
948Hà Nội (HAN)Đài Trung (RMQ)2 giờ 30 phút•••••
949Đài Trung (RMQ)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút•••••
226Hồ Chí Minh (SGN)Vinh (VII)1 giờ 50 phút•••••••
227Vinh (VII)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 50 phút•••••••
1876Colombo (CMB)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 15 phút•••
1875Hồ Chí Minh (SGN)Colombo (CMB)5 giờ 15 phút•••
386Hồ Chí Minh (SGN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 10 phút•••••••
387Quy Nhơn (UIH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút•••••••
567Hà Nội (HAN)Huế (HUI)1 giờ 15 phút•••
566Huế (HUI)Hà Nội (HAN)1 giờ 15 phút•••
813Hồ Chí Minh (SGN)Singapore (SIN)2 giờ 25 phút•••••••
804Băng Cốc (BKK)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 30 phút•••••••
988Đà Nẵng (DAD)Busan (PUS)4 giờ 20 phút•••••••
989Busan (PUS)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 30 phút•••••••
807Hồ Chí Minh (SGN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 30 phút•••••••
990Nha Trang (CXR)Busan (PUS)4 giờ 25 phút••••
991Busan (PUS)Nha Trang (CXR)5 giờ 0 phút••••
740Buôn Ma Thuột (BMV)Vinh (VII)1 giờ 25 phút•••••••
463Hà Nội (HAN)Cần Thơ (VCA)2 giờ 10 phút••••••
462Cần Thơ (VCA)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút••••••
741Vinh (VII)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 25 phút•••••••
729Đà Nẵng (DAD)Da Lat (DLI)1 giờ 5 phút••••
728Da Lat (DLI)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 5 phút••••
869Busan (PUS)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 40 phút•••••
868Hồ Chí Minh (SGN)Busan (PUS)4 giờ 50 phút•••••
834Nha Trang (CXR)Incheon (ICN)4 giờ 50 phút••••••
946Hà Nội (HAN)Cao Hùng (KHH)2 giờ 30 phút•••••
947Cao Hùng (KHH)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút•••••
925Incheon (ICN)Hải Phòng (HPH)5 giờ 25 phút••••
431Hà Nội (HAN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 35 phút•••
430Quy Nhơn (UIH)Hà Nội (HAN)1 giờ 40 phút•••
848Denpasar (DPS)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 5 phút••••
926Hải Phòng (HPH)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút••••
879Incheon (ICN)Đà Nẵng (DAD)5 giờ 5 phút••••
849Hồ Chí Minh (SGN)Denpasar (DPS)4 giờ 5 phút••••
5009Quảng Châu (CAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút••••••
969Busan (PUS)Phú Quốc (PQC)5 giờ 30 phút••••••
970Singapore (SIN)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 50 phút••••••
814Singapore (SIN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 10 phút••••••
878Đà Nẵng (DAD)Incheon (ICN)4 giờ 20 phút••••
998Denpasar (DPS)Hà Nội (HAN)5 giờ 5 phút••••
959Phu-ku-ô-ka (FUK)Hà Nội (HAN)5 giờ 30 phút••••
997Hà Nội (HAN)Denpasar (DPS)5 giờ 5 phút••••
958Hà Nội (HAN)Phu-ku-ô-ka (FUK)3 giờ 50 phút••••
877Hong Kong (HKG)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút••••
808Thị trấn Phuket (HKT)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 55 phút••••
885Cao Hùng (KHH)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút••••
853Đài Trung (RMQ)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 30 phút••••
876Hồ Chí Minh (SGN)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút••••
809Hồ Chí Minh (SGN)Thị trấn Phuket (HKT)1 giờ 55 phút••••
886Hồ Chí Minh (SGN)Cao Hùng (KHH)3 giờ 10 phút••••
852Hồ Chí Minh (SGN)Đài Trung (RMQ)3 giờ 20 phút••••
842Hồ Chí Minh (SGN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 25 phút••••
843Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 25 phút••••
6035Quảng Châu (CAN)Hà Nội (HAN)2 giờ 5 phút••••••
968Phú Quốc (PQC)Busan (PUS)4 giờ 50 phút••••••
5008Hồ Chí Minh (SGN)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút••••••
973Đà Nẵng (DAD)Singapore (SIN)2 giờ 55 phút•••••
915Hà Nội (HAN)Singapore (SIN)3 giờ 20 phút•••••
916Singapore (SIN)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút•••••
905Hà Nội (HAN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 20 phút•••
906Kuala Lumpur (KUL)Hà Nội (HAN)3 giờ 25 phút•••
835Incheon (ICN)Nha Trang (CXR)5 giờ 10 phút•••••
983Phú Quốc (PQC)Singapore (SIN)1 giờ 45 phút•••••
984Singapore (SIN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 40 phút•••••
601Nha Trang (CXR)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút••••
600Hồ Chí Minh (SGN)Nha Trang (CXR)1 giờ 5 phút••••
913Hà Nội (HAN)Siem Reap (SAI)1 giờ 45 phút••••
914Siem Reap (SAI)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút••••
712Da Lat (DLI)Vinh (VII)1 giờ 35 phút••
713Vinh (VII)Da Lat (DLI)1 giờ 35 phút••
1980Hà Nội (HAN)Shizuoka (FSZ)4 giờ 40 phút•••
1981Shizuoka (FSZ)Hà Nội (HAN)6 giờ 20 phút••
Hiển thị thêm đường bay

VietJet Air thông tin liên hệ

Thông tin của VietJet Air

Mã IATAVJ
Tuyến đường228
Tuyến bay hàng đầuHồ Chí Minh đến Hà Nội
Sân bay được khai thác60
Sân bay hàng đầuHồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.