Tìm chuyến bay
Ưu đãi
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng VietJet Air

VJ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng VietJet Air

1 người lớn
Ngày bắt đầu
Ngày kết thúc

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng VietJet Air

Đây là lý do du khách chọn KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Vé và ưu đãi chuyến bay mới nhất của hãng VietJet Air

18:55 - 19:50DLI-SGN
0h 55mbay thẳng
17:25 - 18:20SGN-DLI
0h 55mbay thẳng
1.830.198 ₫VietJet Air
Tìm ưu đãi
Th. 3, 14 Thg. 5 - Th. 5, 16 Thg. 5
18:55 - 19:50DLI-SGN
0h 55mbay thẳng
17:25 - 18:20SGN-DLI
0h 55mbay thẳng
1.957.295 ₫VietJet Air
Tìm ưu đãi
Th. 6, 24 Thg. 5 - Th. 6, 31 Thg. 5
15:50 - 17:35HPH-DLI
1h 45mbay thẳng
18:10 - 19:55DLI-HPH
1h 45mbay thẳng
3.304.525 ₫VietJet Air
Tìm ưu đãi
Th. 6, 27 Thg. 9 - Th. 2, 30 Thg. 9
15:50 - 17:35HPH-DLI
1h 45mbay thẳng
18:10 - 19:55DLI-HPH
1h 45mbay thẳng
4.524.657 ₫VietJet Air
Tìm ưu đãi
Th. 2, 7 Thg. 10 - Th. 4, 9 Thg. 10
20:35 - 22:25DLI-HAN
1h 50mbay thẳng
22:50 - 18:20HAN-DLI
19h 30m1 điểm dừng
5.566.853 ₫VietJet Air
Tìm ưu đãi
Th. 5, 17 Thg. 10 - Th. 2, 21 Thg. 10
18:55 - 15:55DLI-DAD
21h 00m1 điểm dừng
16:30 - 18:20DAD-DLI
25h 50m1 điểm dừng
6.075.241 ₫VietJet Air
Tìm ưu đãi
Th. 4, 11 Thg. 9 - Th. 7, 14 Thg. 9
18:55 - 15:55DLI-DAD
21h 00m1 điểm dừng
16:30 - 18:20DAD-DLI
25h 50m1 điểm dừng
6.176.919 ₫VietJet Air
Tìm ưu đãi
Th. 4, 11 Thg. 9 - Th. 7, 14 Thg. 9

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Tháng Mười

Mùa cao điểm

Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 4%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 6%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng VietJet Air

  • Đâu là hạn định do VietJet Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng VietJet Air, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng VietJet Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng VietJet Air bay đến đâu?

    VietJet Air cung ứng những chuyến bay trực tiếp đến 51 thành phố ở 14 quốc gia khác nhau. Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng VietJet Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của VietJet Air?

    VietJet Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hồ Chí Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng VietJet Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm VietJet Air.

  • Các vé bay của hãng VietJet Air có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng VietJet Air sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng VietJet Air là Tháng Mười, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng VietJet Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng VietJet Air được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Hồ Chí Minh đến Nha Trang, với giá vé 1.194.713 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng VietJet Air?

  • Liệu VietJet Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, VietJet Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng VietJet Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, VietJet Air có các chuyến bay tới 52 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng VietJet Air

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng VietJet Air là Tháng Mười, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng VietJet Air

5,6
Tạm đượcDựa trên 131 các đánh giá được xác minh của khách
6,1Lên máy bay
5,4Thư thái
4,8Thức ăn
4,1Thư giãn, giải trí
6,6Phi hành đoàn

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Đặt vé bay rẻ của hãng VietJet Air

Những ưu đãi gần đây cho chuyến bay khứ hồi

14/5Th. 3
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
16/5Th. 5
bay thẳngVietJet Air
0h 55mSGN-DLI
1.830.198 ₫
24/5Th. 6
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
31/5Th. 6
bay thẳngVietJet Air
0h 55mSGN-DLI
1.957.295 ₫
6/5Th. 2
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
8/5Th. 4
bay thẳngVietJet Air
0h 55mSGN-DLI
2.033.554 ₫
14/6Th. 6
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
16/6CN
bay thẳngVietJet Air
0h 55mSGN-DLI
2.058.973 ₫
28/7CN
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
30/7Th. 3
bay thẳngVietJet Air
0h 55mSGN-DLI
2.084.392 ₫
27/9Th. 6
bay thẳngVietJet Air
1h 45mHPH-DLI
30/9Th. 2
bay thẳngVietJet Air
1h 45mDLI-HPH
3.304.525 ₫
6/5Th. 2
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
8/5Th. 4
1 điểm dừngVietJet Air
14h 45mSGN-DLI
4.168.785 ₫
14/5Th. 3
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
16/5Th. 5
1 điểm dừngVietJet Air
6h 35mSGN-DLI
4.245.043 ₫
24/5Th. 6
1 điểm dừngVietJet Air
8h 30mDLI-SGN
31/5Th. 6
bay thẳngVietJet Air
0h 55mSGN-DLI
4.422.979 ₫
24/5Th. 6
1 điểm dừngVietJet Air
8h 30mDLI-SGN
31/5Th. 6
bay thẳngVietJet Air
0h 55mSGN-DLI
4.448.398 ₫
7/10Th. 2
bay thẳngVietJet Air
1h 45mHPH-DLI
9/10Th. 4
bay thẳngVietJet Air
1h 45mDLI-HPH
4.524.657 ₫
28/7CN
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
30/7Th. 3
1 điểm dừngVietJet Air
21h 10mSGN-DLI
4.524.657 ₫
17/10Th. 5
bay thẳngVietJet Air
1h 50mDLI-HAN
21/10Th. 2
1 điểm dừngVietJet Air
19h 30mHAN-DLI
5.566.853 ₫
6/5Th. 2
2 điểm dừngVietJet Air
6h 35mDLI-SGN
8/5Th. 4
bay thẳngVietJet Air
0h 55mSGN-DLI
5.643.112 ₫
11/9Th. 4
1 điểm dừngVietJet Air
21h 00mDLI-DAD
14/9Th. 7
1 điểm dừngVietJet Air
25h 50mDAD-DLI
6.075.242 ₫
11/9Th. 4
1 điểm dừngVietJet Air
21h 00mDLI-DAD
14/9Th. 7
1 điểm dừngVietJet Air
25h 50mDAD-DLI
6.176.919 ₫
7/10Th. 2
1 điểm dừngVietJet Air
8h 20mHPH-DLI
9/10Th. 4
bay thẳngVietJet Air
1h 45mDLI-HPH
6.227.758 ₫
10/5Th. 6
1 điểm dừngVietJet Air
6h 35mDLI-SGN
10/5Th. 6
1 điểm dừngVietJet Air
14h 45mSGN-DLI
6.227.758 ₫
13/5Th. 2
1 điểm dừngVietJet Air
6h 35mDLI-SGN
13/5Th. 2
1 điểm dừngVietJet Air
14h 45mSGN-DLI
6.278.597 ₫
17/5Th. 6
2 điểm dừngVietJet Air
6h 40mDLI-SGN
19/5CN
bay thẳngVietJet Air
0h 55mSGN-DLI
6.354.855 ₫

Tìm kiếm theo điểm dừng

Tìm kiếm theo giá

Những ưu đãi gần đây cho chuyến bay một chiều

23/5Th. 5
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
889.680 ₫
14/5Th. 3
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
940.519 ₫
10/5Th. 6
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
991.357 ₫
5/5CN
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
1.143.874 ₫
16/9Th. 2
bay thẳngVietJet Air
0h 55mDLI-SGN
1.398.068 ₫
5/5CN
bay thẳngVietJet Air
1h 45mDLI-HPH
1.652.262 ₫
22/5Th. 4
bay thẳngVietJet Air
1h 50mDLI-HAN
1.703.101 ₫
7/8Th. 4
bay thẳngVietJet Air
1h 50mDLI-HAN
1.728.521 ₫
3/5Th. 6
bay thẳngVietJet Air
1h 45mHPH-DLI
1.779.360 ₫
4/5Th. 7
1 điểm dừngVietJet Air
11h 25mDLI-CXR
1.779.360 ₫
6/5Th. 2
1 điểm dừngVietJet Air
12h 55mDLI-CXR
1.982.715 ₫
12/5CN
1 điểm dừngVietJet Air
18h 10mDLI-CXR
2.084.392 ₫
30/7Th. 3
1 điểm dừngVietJet Air
12h 55mDLI-CXR
2.160.651 ₫
16/8Th. 6
1 điểm dừngVietJet Air
12h 55mDLI-CXR
2.211.490 ₫
16/9Th. 2
1 điểm dừngVietJet Air
18h 45mDLI-SGN
2.338.587 ₫
28/8Th. 4
bay thẳngVietJet Air
1h 45mHPH-DLI
2.389.426 ₫
10/6Th. 2
1 điểm dừngVietJet Air
21h 30mDLI-PQC
2.440.264 ₫
2/9Th. 2
bay thẳngVietJet Air
1h 45mHPH-DLI
2.541.942 ₫
30/4Th. 3
bay thẳngVietJet Air
1h 50mDLI-HAN
2.719.878 ₫
5/5CN
2 điểm dừngVietJet Air
44h 00mDLI-HPH
4.245.043 ₫

Tìm kiếm theo điểm dừng

Tìm kiếm theo giá

Các ưu đãi gần đây cho vé bay phút chót

1/5Th. 4
bay thẳngVietJet Air
1h 45mHPH-DLI
5/5CN
bay thẳngVietJet Air
1h 45mDLI-HPH
3.482.460 ₫
29/4Th. 2
1 điểm dừngVietJet Air
8h 00mDLI-SGN
4/5Th. 7
bay thẳngVietJet Air
0h 55mSGN-DLI
4.346.721 ₫
30/4Th. 3
bay thẳngVietJet Air
1h 50mDLI-HAN
2/5Th. 5
bay thẳngVietJet Air
1h 50mHAN-DLI
4.448.398 ₫
30/4Th. 3
bay thẳngVietJet Air
1h 50mDLI-HAN
1/5Th. 4
bay thẳngVietJet Air
1h 50mHAN-DLI
5.414.336 ₫
1/5Th. 4
bay thẳngVietJet Air
1h 45mHPH-DLI
5/5CN
1 điểm dừngVietJet Air
21h 15mDLI-HPH
5.617.692 ₫
29/4Th. 2
1 điểm dừngVietJet Air
8h 00mDLI-SGN
4/5Th. 7
1 điểm dừngVietJet Air
6h 35mSGN-DLI
6.431.114 ₫
1/5Th. 4
bay thẳngVietJet Air
1h 45mHPH-DLI
5/5CN
2 điểm dừngVietJet Air
44h 00mDLI-HPH
6.583.630 ₫
1/5Th. 4
2 điểm dừngVietJet Air
31h 50mHPH-DLI
5/5CN
1 điểm dừngVietJet Air
19h 15mDLI-HPH
8.591.764 ₫

Tìm kiếm theo điểm dừng

Tìm kiếm theo giá

Trạng thái chuyến bay của VietJet Air

Th. 7 4/27

Bản đồ tuyến bay của hãng VietJet Air - VietJet Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng VietJet Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng VietJet Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 7 4/27

Tất cả các tuyến bay của hãng VietJet Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
455Hà Nội (HAN)Phú Quốc (PQC)2 giờ 5 phút
322Phú Quốc (PQC)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút
321Hồ Chí Minh (SGN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 10 phút
904Băng Cốc (BKK)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút
740Buôn Ma Thuột (BMV)Vinh (VII)1 giờ 25 phút
734Nha Trang (CXR)Hải Phòng (HPH)1 giờ 45 phút
510Đà Nẵng (DAD)Hà Nội (HAN)1 giờ 20 phút
637Đà Nẵng (DAD)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 26 phút
703Đà Nẵng (DAD)Cần Thơ (VCA)1 giờ 30 phút
408Da Lat (DLI)Hà Nội (HAN)2 giờ 0 phút
712Da Lat (DLI)Vinh (VII)1 giờ 35 phút
900Denpasar (DPS)Hà Nội (HAN)5 giờ 15 phút
903Hà Nội (HAN)Băng Cốc (BKK)2 giờ 0 phút
781Hà Nội (HAN)Nha Trang (CXR)1 giờ 50 phút
509Hà Nội (HAN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút
407Hà Nội (HAN)Da Lat (DLI)1 giờ 50 phút
567Hà Nội (HAN)Huế (HUI)1 giờ 20 phút
123Hà Nội (HAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 30 phút
915Hà Nội (HAN)Singapore (SIN)3 giờ 20 phút
942Hà Nội (HAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 35 phút
733Hải Phòng (HPH)Nha Trang (CXR)1 giờ 45 phút
566Huế (HUI)Hà Nội (HAN)1 giờ 15 phút
307Huế (HUI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút
452Phú Quốc (PQC)Hà Nội (HAN)2 giờ 5 phút
3901Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 45 phút
628Hồ Chí Minh (SGN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút
298Hồ Chí Minh (SGN)Điện Biên Phủ (DIN)2 giờ 0 phút
130Hồ Chí Minh (SGN)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút
306Hồ Chí Minh (SGN)Huế (HUI)1 giờ 25 phút
3900Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 10 phút
240Hồ Chí Minh (SGN)Thanh Hóa (THD)2 giờ 0 phút
220Hồ Chí Minh (SGN)Vinh (VII)1 giờ 50 phút
916Singapore (SIN)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút
241Thanh Hóa (THD)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
943Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hà Nội (HAN)2 giờ 55 phút
843Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 25 phút
702Cần Thơ (VCA)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 30 phút
460Cần Thơ (VCA)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
741Vinh (VII)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 25 phút
713Vinh (VII)Da Lat (DLI)1 giờ 35 phút
211Vinh (VII)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 50 phút
982Hà Nội (HAN)Busan (PUS)4 giờ 0 phút
855Hồ Chí Minh (SGN)Jakarta (CGK)2 giờ 55 phút
461Hà Nội (HAN)Cần Thơ (VCA)2 giờ 10 phút
289Hải Phòng (HPH)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
288Hồ Chí Minh (SGN)Hải Phòng (HPH)2 giờ 0 phút
692Da Lat (DLI)Hải Phòng (HPH)1 giờ 45 phút
693Hải Phòng (HPH)Da Lat (DLI)1 giờ 45 phút
767Hải Phòng (HPH)Phú Quốc (PQC)2 giờ 5 phút
768Phú Quốc (PQC)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút
480Cần Thơ (VCA)Vinh (VII)1 giờ 50 phút
481Vinh (VII)Cần Thơ (VCA)1 giờ 50 phút
990Nha Trang (CXR)Busan (PUS)4 giờ 40 phút
821Tô-ky-ô (HND)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 10 phút
839Incheon (ICN)Nha Trang (CXR)4 giờ 50 phút
881Incheon (ICN)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 40 phút
963Incheon (ICN)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
925Incheon (ICN)Hải Phòng (HPH)4 giờ 40 phút
975Incheon (ICN)Phú Quốc (PQC)5 giờ 25 phút
865Incheon (ICN)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 15 phút
991Busan (PUS)Nha Trang (CXR)4 giờ 40 phút
969Busan (PUS)Phú Quốc (PQC)5 giờ 25 phút
1806Ahmedabad (AMD)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 10 phút
806Băng Cốc (BKK)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 30 phút
928Jakarta (CGK)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút
854Jakarta (CGK)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
838Nha Trang (CXR)Incheon (ICN)4 giờ 40 phút
880Đà Nẵng (DAD)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút
988Đà Nẵng (DAD)Busan (PUS)4 giờ 5 phút
973Đà Nẵng (DAD)Singapore (SIN)2 giờ 50 phút
898Denpasar (DPS)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 50 phút
929Hà Nội (HAN)Jakarta (CGK)4 giờ 20 phút
997Hà Nội (HAN)Denpasar (DPS)5 giờ 20 phút
962Hà Nội (HAN)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút
938Hà Nội (HAN)Ô-sa-ka (KIX)4 giờ 35 phút
934Hà Nội (HAN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 35 phút
808Thị trấn Phuket (HKT)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 55 phút
926Hải Phòng (HPH)Incheon (ICN)4 giờ 20 phút
939Ô-sa-ka (KIX)Hà Nội (HAN)5 giờ 0 phút
829Ô-sa-ka (KIX)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 30 phút
826Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 45 phút
933Tô-ky-ô (NRT)Hà Nội (HAN)5 giờ 35 phút
974Phú Quốc (PQC)Incheon (ICN)5 giờ 25 phút
968Phú Quốc (PQC)Busan (PUS)5 giờ 0 phút
844Phú Quốc (PQC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 40 phút
989Busan (PUS)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 30 phút
981Busan (PUS)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
869Busan (PUS)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút
1805Hồ Chí Minh (SGN)Ahmedabad (AMD)5 giờ 10 phút
805Hồ Chí Minh (SGN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 30 phút
897Hồ Chí Minh (SGN)Denpasar (DPS)3 giờ 50 phút
809Hồ Chí Minh (SGN)Thị trấn Phuket (HKT)2 giờ 5 phút
820Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (HND)6 giờ 30 phút
864Hồ Chí Minh (SGN)Incheon (ICN)5 giờ 5 phút
828Hồ Chí Minh (SGN)Ô-sa-ka (KIX)5 giờ 30 phút
825Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 5 phút
868Hồ Chí Minh (SGN)Busan (PUS)4 giờ 50 phút
813Hồ Chí Minh (SGN)Singapore (SIN)2 giờ 5 phút
842Hồ Chí Minh (SGN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 30 phút
814Singapore (SIN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 5 phút
845Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phú Quốc (PQC)3 giờ 40 phút
489Hải Phòng (HPH)Cần Thơ (VCA)2 giờ 5 phút
91Hồ Chí Minh (SGN)Perth (PER)6 giờ 45 phút
488Cần Thơ (VCA)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút
598Điện Biên Phủ (DIN)Hà Nội (HAN)0 giờ 40 phút
597Hà Nội (HAN)Điện Biên Phủ (DIN)0 giờ 55 phút
230Hồ Chí Minh (SGN)Hạ Long (VDO)2 giờ 20 phút
231Hạ Long (VDO)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 10 phút
82Melbourne (MEL)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 35 phút
81Hồ Chí Minh (SGN)Melbourne (MEL)8 giờ 15 phút
877Hong Kong (HKG)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút
876Hồ Chí Minh (SGN)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút
884Mumbai (BOM)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 30 phút
1812Kochi (COK)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 20 phút
896Niu Đê-li (DEL)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 0 phút
1925Hà Nội (HAN)Ahmedabad (AMD)4 giờ 55 phút
885Cao Hùng (KHH)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
883Hồ Chí Minh (SGN)Mumbai (BOM)5 giờ 5 phút
1811Hồ Chí Minh (SGN)Kochi (COK)5 giờ 0 phút
886Hồ Chí Minh (SGN)Cao Hùng (KHH)3 giờ 10 phút
920Hà Nội (HAN)Na-gôi-a (NGO)4 giờ 20 phút
921Na-gôi-a (NGO)Hà Nội (HAN)5 giờ 25 phút
914Siem Reap (SAI)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
895Hồ Chí Minh (SGN)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 0 phút
1831Hồ Chí Minh (SGN)Vientiane (VTE)1 giờ 35 phút
1832Vientiane (VTE)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
972Niu Đê-li (DEL)Hà Nội (HAN)4 giờ 5 phút
971Hà Nội (HAN)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 45 phút
948Hà Nội (HAN)Đài Trung (RMQ)2 giờ 25 phút
985Hong Kong (HKG)Phú Quốc (PQC)2 giờ 45 phút
986Phú Quốc (PQC)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút
949Đài Trung (RMQ)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút
853Đài Trung (RMQ)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 30 phút
852Hồ Chí Minh (SGN)Đài Trung (RMQ)3 giờ 20 phút
3931Thành Đô (TFU)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 55 phút
823Tô-ky-ô (NRT)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 0 phút
822Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (NRT)6 giờ 20 phút
966Đà Nẵng (DAD)Hong Kong (HKG)1 giờ 45 phút
967Hong Kong (HKG)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 50 phút
86Sydney (SYD)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 50 phút
85Hồ Chí Minh (SGN)Sydney (SYD)8 giờ 25 phút
670Buôn Ma Thuột (BMV)Hải Phòng (HPH)1 giờ 40 phút
671Hải Phòng (HPH)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 40 phút
363Da Lat (DLI)Hồ Chí Minh (SGN)0 giờ 55 phút
362Hồ Chí Minh (SGN)Da Lat (DLI)0 giờ 55 phút
494Buôn Ma Thuột (BMV)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
493Hà Nội (HAN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 45 phút
602Hồ Chí Minh (SGN)Nha Trang (CXR)1 giờ 10 phút
357Buôn Ma Thuột (BMV)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 0 phút
356Hồ Chí Minh (SGN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 0 phút
262Hồ Chí Minh (SGN)Đồng Hới (VDH)1 giờ 35 phút
970Singapore (SIN)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 55 phút
261Đồng Hới (VDH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút
776Nha Trang (CXR)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút
1374Hồ Chí Minh (SGN)Tam Kỳ (VCL)1 giờ 20 phút
1375Tam Kỳ (VCL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút
433Hà Nội (HAN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 35 phút
434Quy Nhơn (UIH)Hà Nội (HAN)1 giờ 40 phút
1603Nha Trang (CXR)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
397Pleiku (PXU)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút
396Hồ Chí Minh (SGN)Pleiku (PXU)1 giờ 10 phút
382Hồ Chí Minh (SGN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 10 phút
383Quy Nhơn (UIH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 15 phút
870Đà Nẵng (DAD)Daegu (TAE)4 giờ 15 phút
871Daegu (TAE)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 30 phút
84Brisbane (BNE)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 30 phút
83Hồ Chí Minh (SGN)Brisbane (BNE)8 giờ 15 phút
421Hà Nội (HAN)Pleiku (PXU)1 giờ 35 phút
422Pleiku (PXU)Hà Nội (HAN)1 giờ 35 phút
3930Hồ Chí Minh (SGN)Thành Đô (TFU)3 giờ 30 phút
913Hà Nội (HAN)Siem Reap (SAI)1 giờ 40 phút
206Hồ Chí Minh (SGN)Tuy Hoà (TBB)1 giờ 10 phút
207Tuy Hoà (TBB)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút
946Hà Nội (HAN)Cao Hùng (KHH)2 giờ 25 phút
947Cao Hùng (KHH)Hà Nội (HAN)2 giờ 35 phút
Hiển thị thêm đường bay

VietJet Air thông tin liên hệ

Thông tin của VietJet Air

Mã IATAVJ
Tuyến đường204
Tuyến bay hàng đầuHà Nội đến Hồ Chí Minh
Sân bay được khai thác52
Sân bay hàng đầuHồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất

Những hãng bay được chuộng khác ở Việt Nam

Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.