Tìm chuyến bay
Ưu đãi
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng VietJet Air

Mùa thấp điểm | Mùa cao điểm |
|---|---|
Tháng Chín | Tháng Chín |
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 5%. | Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 20%. |
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 928 | Jakarta (CGK) | Hà Nội (HAN) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 929 | Hà Nội (HAN) | Jakarta (CGK) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 1802 | Thành phố Bangalore (BLR) | Hồ Chí Minh (SGN) | 4 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 985 | Hong Kong (HKG) | Phú Quốc (PQC) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 986 | Phú Quốc (PQC) | Hong Kong (HKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 877 | Hong Kong (HKG) | Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 876 | Hồ Chí Minh (SGN) | Hong Kong (HKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 848 | Denpasar (DPS) | Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 902 | Băng Cốc (BKK) | Hà Nội (HAN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 802 | Băng Cốc (BKK) | Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 1492 | Buôn Ma Thuột (BMV) | Hà Nội (HAN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 353 | Buôn Ma Thuột (BMV) | Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 740 | Buôn Ma Thuột (BMV) | Vinh (VII) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7527 | Quảng Châu (CAN) | Hà Nội (HAN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3909 | Quảng Châu (CAN) | Hồ Chí Minh (SGN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 854 | Jakarta (CGK) | Hồ Chí Minh (SGN) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 774 | Nha Trang (CXR) | Hà Nội (HAN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 834 | Nha Trang (CXR) | Incheon (ICN) | 4 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 1504 | Đà Nẵng (DAD) | Hà Nội (HAN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 715 | Đà Nẵng (DAD) | Phú Quốc (PQC) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 643 | Đà Nẵng (DAD) | Hồ Chí Minh (SGN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 973 | Đà Nẵng (DAD) | Singapore (SIN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 703 | Đà Nẵng (DAD) | Cần Thơ (VCA) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 408 | Da Lat (DLI) | Hà Nội (HAN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 363 | Da Lat (DLI) | Hồ Chí Minh (SGN) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 901 | Hà Nội (HAN) | Băng Cốc (BKK) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 1491 | Hà Nội (HAN) | Buôn Ma Thuột (BMV) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 787 | Hà Nội (HAN) | Nha Trang (CXR) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 1505 | Hà Nội (HAN) | Đà Nẵng (DAD) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 407 | Hà Nội (HAN) | Da Lat (DLI) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 563 | Hà Nội (HAN) | Huế (HUI) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 960 | Hà Nội (HAN) | Incheon (ICN) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 938 | Hà Nội (HAN) | Ô-sa-ka (KIX) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 932 | Hà Nội (HAN) | Tô-ky-ô (NRT) | 5 giờ 35 phút | • | • | • | • |