vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Korean Air

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Korean Air

Khứ hồi
Phổ thông
Boston (BOS)
Đến?
Th 2 27/1
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Korean Air

Mã IATA KE
Tuyến đường 270
Tuyến bay hàng đầu Thành phố Jeju tới Seoul Gimpo Intl
Sân bay được khai thác 114
Sân bay hàng đầu Seoul Incheon Intl

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

8,7 Tuyệt hảo
Dựa trên 4.865 đánh giá

Tổng quát
8,8

Lên máy bay
8,8

Thư thái
8,6

Phi hành đoàn
9,1

Thư giãn, giải trí
8,6

Thức ăn
8,5

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Korean Air

Korean Air Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
130
Auckland
AKL
Seoul
ICN
 
662
Bangkok
BKK
Busan
PUS
 
124
Brisbane
BNE
Seoul
ICN
 
112
Tamuning
GUM
Seoul
ICN
 
722
Osaka
KIX
Seoul
ICN
 
686
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Seoul
ICN
 
902
Paris
CDG
Seoul
ICN
 
1951
Cheongju
CJJ
Thành phố Jeju
CJU
 
1958
Thành phố Jeju
CJU
Cheongju
CJJ
 
1842
Thành phố Jeju
CJU
Pohang
KPO
 
1012
Thành phố Jeju
CJU
Busan
PUS
 
1810
Thành phố Jeju
CJU
Daegu
TAE
 
668
Chiang Mai
CNX
Seoul
ICN
 
766
Sapporo
CTS
Seoul
ICN
 
464
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
906
Frankfurt/ Main
FRA
Seoul
ICN
 
798
Fukuoka
FUK
Busan
PUS
 
1633
Seoul
GMP
Jinju
HIN
 
739
Seoul
GMP
Osaka
KIX
 
851
Seoul
GMP
Bắc Kinh
PEK
 
1107
Seoul
GMP
Busan
PUS
 
815
Seoul
GMP
Thượng Hải
SHA
 
1605
Seoul
GMP
Ulsan
USN
 
1634
Jinju
HIN
Seoul
GMP
 
720
Tokyo
HND
Seoul
ICN
 
54
Honolulu
HNL
Seoul
ICN
 
129
Seoul
ICN
Auckland
AKL
 
651
Seoul
ICN
Bangkok
BKK
 
123
Seoul
ICN
Brisbane
BNE
 
901
Seoul
ICN
Paris
CDG
 
627
Seoul
ICN
Jakarta
CGK
 
667
Seoul
ICN
Chiang Mai
CNX
 
765
Seoul
ICN
Sapporo
CTS
 
463
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
113
Seoul
ICN
Tamuning
GUM
 
719
Seoul
ICN
Tokyo
HND
 
53
Seoul
ICN
Honolulu
HNL
 
671
Seoul
ICN
Kuala Lumpur
KUL
 
907
Seoul
ICN
London
LHR
 
621
Seoul
ICN
Manila
MNL
 
853
Seoul
ICN
Bắc Kinh
PEK
 
685
Seoul
ICN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
831
Seoul
ICN
Thẩm Dương
SHE
 
121
Seoul
ICN
Sydney
SYD
 
1413
Seoul
ICN
Daegu
TAE
 
861
Seoul
ICN
Thanh Đảo
TAO
 
805
Seoul
ICN
Thiên Tân
TSN
 
981
Seoul
ICN
Vladivostok
VVO
 
839
Seoul
ICN
Uy Hải
WEH
 
807
Seoul
ICN
Tây An
XIY
 
891
Seoul
ICN
Yanji
YNJ
 
740
Osaka
KIX
Seoul
GMP
 
1841
Pohang
KPO
Thành phố Jeju
CJU
 
908
London
LHR
Seoul
ICN
 
622
Manila
MNL
Seoul
ICN
 
754
Nagoya
NGO
Busan
PUS
 
716
Tokyo
NRT
Busan
PUS
 
852
Bắc Kinh
PEK
Seoul
GMP
 
854
Bắc Kinh
PEK
Seoul
ICN
 
661
Busan
PUS
Bangkok
BKK
 
1005
Busan
PUS
Thành phố Jeju
CJU
 
465
Busan
PUS
Đà Nẵng
DAD
 
797
Busan
PUS
Fukuoka
FUK
 
1120
Busan
PUS
Seoul
GMP
 
753
Busan
PUS
Nagoya
NGO
 
715
Busan
PUS
Tokyo
NRT
 
875
Busan
PUS
Thượng Hải
PVG
 
889
Busan
PUS
Thanh Đảo
TAO
 
697
Busan
PUS
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
876
Thượng Hải
PVG
Busan
PUS
 
816
Thượng Hải
SHA
Seoul
GMP
 
832
Thẩm Dương
SHE
Seoul
ICN
 
1811
Daegu
TAE
Thành phố Jeju
CJU
 
1410
Daegu
TAE
Seoul
ICN
 
862
Thanh Đảo
TAO
Seoul
ICN
 
890
Thanh Đảo
TAO
Busan
PUS
 
698
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Busan
PUS
 
806
Thiên Tân
TSN
Seoul
ICN
 
1604
Ulsan
USN
Seoul
GMP
 
982
Vladivostok
VVO
Seoul
ICN
 
840
Uy Hải
WEH
Seoul
ICN
 
808
Tây An
XIY
Seoul
ICN
 
892
Yanji
YNJ
Seoul
ICN
 
1334
Yeosu
RSU
Seoul
GMP
 
1206
Thành phố Jeju
CJU
Seoul
GMP
 
1852
Thành phố Jeju
CJU
Wŏnju
WJU
 
1209
Seoul
GMP
Thành phố Jeju
CJU
 
1851
Wŏnju
WJU
Thành phố Jeju
CJU
 
952
Dubai
DXB
Seoul
ICN
 
951
Seoul
ICN
Dubai
DXB
 
1906
Thành phố Jeju
CJU
Gwangju
KWJ
   
1905
Gwangju
KWJ
Thành phố Jeju
CJU
   
827
Seoul
ICN
Thẩm Quyến
SZX
 
828
Thẩm Quyến
SZX
Seoul
ICN
 
932
Rome
FCO
Seoul
ICN
     
931
Seoul
ICN
Rome
FCO
     
721
Seoul
ICN
Osaka
KIX
     
1822
Thành phố Jeju
CJU
Ulsan
USN
   
466
Đà Nẵng
DAD
Busan
PUS
   
819
Seoul
ICN
Changsha
CSX
     
1821
Ulsan
USN
Thành phố Jeju
CJU
   
820
Changsha
CSX
Seoul
ICN
     
86
New York
JFK
Seoul
ICN
 
36
Atlanta
ATL
Seoul
ICN
 
35
Seoul
ICN
Atlanta
ATL
 
85
Seoul
ICN
New York
JFK
 
17
Seoul
ICN
Los Angeles
LAX
 
71
Seoul
ICN
Vancouver
YVR
 
18
Los Angeles
LAX
Seoul
ICN
 
72
Vancouver
YVR
Seoul
ICN
 
646
Singapore
SIN
Seoul
ICN
 
645
Seoul
ICN
Singapore
SIN
 
630
Denpasar
DPS
Seoul
ICN
 
2
Tokyo
NRT
Seoul
ICN
 
709
Seoul
GMP
Tokyo
HND
 
708
Tokyo
HND
Seoul
GMP
 
2
Honolulu
HNL
Tokyo
NRT
 
629
Seoul
ICN
Denpasar
DPS
 
1
Seoul
ICN
Tokyo
NRT
 
1
Tokyo
NRT
Honolulu
HNL
 
925
Seoul
ICN
Amsterdam
AMS
       
471
Seoul
ICN
Yangon
RGN
   
923
Seoul
ICN
Moscow (Matxcơva)
SVO
     
472
Yangon
RGN
Seoul
ICN
   
924
Moscow (Matxcơva)
SVO
Seoul
ICN
     
879
Thành phố Jeju
CJU
Bắc Kinh
PEK
       
955
Seoul
ICN
Istanbul
IST
       
157
Seoul
ICN
Nam Kinh
NKG
       
747
Seoul
ICN
Okayama
OKJ
       
956
Istanbul
IST
Seoul
ICN
       
158
Nam Kinh
NKG
Seoul
ICN
       
748
Okayama
OKJ
Seoul
ICN
       
880
Bắc Kinh
PEK
Thành phố Jeju
CJU
       
850
Bắc Kinh
PEK
Busan
PUS
       
849
Busan
PUS
Bắc Kinh
PEK
       
867
Seoul
ICN
Ulaanbaatar
ULN
   
868
Ulaanbaatar
ULN
Seoul
ICN
   
91
Seoul
ICN
Boston
BOS
     
73
Seoul
ICN
Toronto
YYZ
     
74
Toronto
YYZ
Seoul
ICN
     
656
Mumbai
BOM
Seoul
ICN
       
935
Seoul
ICN
Praha (Prague)
PRG
       
937
Seoul
ICN
Vienna
VIE
       
938
Vienna
VIE
Seoul
ICN
       
927
Seoul
ICN
Milan
MXP
         
928
Milan
MXP
Seoul
ICN
         
154
Nam Kinh
NKG
Busan
PUS
       
153
Busan
PUS
Nam Kinh
NKG
       
926
Amsterdam
AMS
Seoul
ICN
         
814
Hợp Phì
HFE
Seoul
ICN
         
813
Seoul
ICN
Hợp Phì
HFE
         
913
Seoul
ICN
Madrid
MAD
         
914
Madrid
MAD
Seoul
ICN
         
5
Seoul
ICN
Las Vegas
LAS
     
31
Seoul
ICN
Dallas
DFW
     
19
Seoul
ICN
Seattle
SEA
       
20
Seattle
SEA
Seoul
ICN
       
1403
Seoul
ICN
Busan
PUS
 
1408
Busan
PUS
Seoul
ICN
 
468
Nha Trang
CXR
Seoul
ICN
 
92
Boston
BOS
Seoul
ICN
         
677
Seoul
ICN
Koror
ROR
           
37
Seoul
ICN
Chicago
ORD
 
38
Chicago
ORD
Seoul
ICN
 
23
Seoul
ICN
San Francisco
SFO
 
24
San Francisco
SFO
Seoul
ICN
 
936
Praha (Prague)
PRG
Seoul
ICN
       
6
Las Vegas
LAS
Seoul
ICN
     
1918
Thành phố Jeju
CJU
Gunsan
KUV
 
1917
Gunsan
KUV
Thành phố Jeju
CJU
 
810
Trịnh Châu
CGO
Seoul
ICN
     
809
Seoul
ICN
Trịnh Châu
CGO
     
916
Barcelona
BCN
Seoul
ICN
     
476
Dalat
DLI
Seoul
ICN
           
915
Seoul
ICN
Barcelona
BCN
     
608
Hong Kong
HKG
Seoul
ICN
 
470
Dương Đông
PQC
Seoul
ICN
         
475
Seoul
ICN
Dalat
DLI
           
607
Seoul
ICN
Hong Kong
HKG
 
693
Seoul
ICN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
694
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Seoul
ICN
 
469
Seoul
ICN
Dương Đông
PQC
         
477
Seoul
ICN
Nha Trang
CXR
         
655
Seoul
ICN
Mumbai
BOM
       
631
Seoul
ICN
Thành phố Cebu
CEB
 
1333
Seoul
GMP
Yeosu
RSU
           
905
Seoul
ICN
Frankfurt/ Main
FRA
 
483
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
 
887
Seoul
ICN
Hạ Môn
XMN
 
888
Hạ Môn
XMN
Seoul
ICN
 
632
Thành phố Cebu
CEB
Seoul
ICN
     
866
Quảng Châu
CAN
Seoul
ICN
   
480
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
   
865
Seoul
ICN
Quảng Châu
CAN
   
122
Sydney
SYD
Seoul
ICN
 
482
New Delhi
DEL
Seoul
ICN
   
895
Seoul
ICN
Thượng Hải
PVG
   
957
Seoul
ICN
Tel Aviv
TLV
     
481
Seoul
ICN
New Delhi
DEL
   
741
Seoul
ICN
Nagoya
NGO
   
742
Nagoya
NGO
Seoul
ICN
   
870
Đại Liên
DLC
Seoul
ICN
     
869
Seoul
ICN
Đại Liên
DLC
     
660
Bangkok
BKK
Seoul
ICN
 
628
Jakarta
CGK
Seoul
ICN
 
672
Kuala Lumpur
KUL
Seoul
ICN
 
898
Thượng Hải
PVG
Seoul
ICN
 
636
Angeles City
CRK
Seoul
ICN
 
635
Seoul
ICN
Angeles City
CRK
 
1932
Thành phố Jeju
CJU
Yeosu
RSU
   
1931
Yeosu
RSU
Thành phố Jeju
CJU
   
790
Fukuoka
FUK
Seoul
ICN
 
789
Seoul
ICN
Fukuoka
FUK
 
689
Seoul
ICN
Phnom Penh
PNH
   
690
Phnom Penh
PNH
Seoul
ICN
   
94
Washington
IAD
Seoul
ICN
     
93
Seoul
ICN
Washington
IAD
     
164
Zhangjiajie
DYG
Seoul
ICN
       
163
Seoul
ICN
Zhangjiajie
DYG
       
817
Seoul
ICN
Hoàng Sơn
TXN
         
818
Hoàng Sơn
TXN
Seoul
ICN
         
885
Seoul
ICN
Côn Minh
KMG
       
886
Côn Minh
KMG
Seoul
ICN
       
638
Thị trấn Phuket
HKT
Seoul
ICN
     
474
Colombo
CMB
Seoul
ICN
         
473
Colombo
CMB
Malé
MLE
         
763
Seoul
ICN
Niigata
KIJ
       
764
Niigata
KIJ
Seoul
ICN
       
474
Malé
MLE
Colombo
CMB
         
473
Seoul
ICN
Colombo
CMB
       
881
Seoul
ICN
Vũ Hán
WUH
         
882
Vũ Hán
WUH
Seoul
ICN
         
637
Seoul
ICN
Thị trấn Phuket
HKT
     
768
Aomori
AOJ
Seoul
ICN
         
767
Seoul
ICN
Aomori
AOJ
         
847
Seoul
ICN
Tế Nam
TNA
         
848
Tế Nam
TNA
Seoul
ICN
         
823
Seoul
ICN
Mẫu Đơn Giang
MDG
       
824
Mẫu Đơn Giang
MDG
Seoul
ICN
       
775
Seoul
ICN
Komatsu
KMQ
           
776
Komatsu
KMQ
Seoul
ICN
           
735
Seoul
ICN
Okinawa
OKA
           
736
Okinawa
OKA
Seoul
ICN
           
32
Dallas
DFW
Seoul
ICN
         
958
Tel Aviv
TLV
Seoul
ICN
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất