Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Korean Air

KE

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Korean Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Mười
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 9%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 1%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Korean Air

  • Đâu là hạn định do Korean Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Korean Air, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Korean Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Korean Air bay đến đâu?

    Korean Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 101 thành phố ở 34 quốc gia khác nhau. Korean Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 101 thành phố ở 34 quốc gia khác nhau. Seoul, Thành phố Jeju và Tô-ky-ô là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Korean Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Korean Air?

    Korean Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Incheon.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Korean Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Korean Air.

  • Các vé bay của hãng Korean Air có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Korean Air sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Korean Air là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười.

  • Hãng Korean Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Korean Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Busan đến Seoul, với giá 154.919 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Korean Air?

  • Liệu Korean Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Korean Air là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng Korean Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Korean Air có các chuyến bay tới 103 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Korean Air

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Korean Air là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười.

Đánh giá của khách hàng Korean Air

8,4
Rất tốt1.219 đánh giá đã được xác minh
8,5Lên máy bay
8,3Thư thái
8,7Phi hành đoàn
8,2Thư giãn, giải trí
8,1Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Korean Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Korean Air - Korean Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Korean Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Korean Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Korean Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1402Busan (PUS)Incheon (ICN)1 giờ 10 phút•••••••
116Diên Biên (YNJ)Incheon (ICN)2 giờ 30 phút•••••••
2094Đà Nẵng (DAD)Busan (PUS)4 giờ 0 phút•••••••
2106Tô-ky-ô (HND)Seoul (GMP)2 giờ 40 phút•••••••
480Hồ Chí Minh (SGN)Incheon (ICN)5 giờ 25 phút•••••••
658Băng Cốc (BKK)Incheon (ICN)5 giờ 20 phút•••••••
868Quảng Châu (CAN)Incheon (ICN)3 giờ 20 phút•••••••
1723Cheongju (CJJ)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 20 phút•••••••
1726Thành phố Jeju (CJU)Cheongju (CJJ)1 giờ 10 phút•••••••
1334Thành phố Jeju (CJU)Seoul (GMP)1 giờ 15 phút•••••••
1558Thành phố Jeju (CJU)Busan (PUS)1 giờ 0 phút•••••••
1636Thành phố Jeju (CJU)Yeosu (RSU)0 giờ 55 phút•••••••
1570Thành phố Jeju (CJU)Daegu (TAE)1 giờ 5 phút•••••••
1596Thành phố Jeju (CJU)Ulsan (USN)1 giờ 5 phút•••••••
498Niu Đê-li (DEL)Incheon (ICN)6 giờ 45 phút•••••••
1185Seoul (GMP)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 15 phút•••••••
2105Seoul (GMP)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 15 phút•••••••
2117Seoul (GMP)Ô-sa-ka (KIX)1 giờ 50 phút•••••••
2051Seoul (GMP)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút•••••••
1835Seoul (GMP)Busan (PUS)1 giờ 10 phút•••••••
1847Seoul (GMP)Ulsan (USN)1 giờ 0 phút•••••••
442Hà Nội (HAN)Incheon (ICN)4 giờ 5 phút•••••••
2006Hong Kong (HKG)Incheon (ICN)3 giờ 35 phút•••••••
657Incheon (ICN)Băng Cốc (BKK)6 giờ 10 phút•••••••
867Incheon (ICN)Quảng Châu (CAN)4 giờ 10 phút•••••••
497Incheon (ICN)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 55 phút•••••••
441Incheon (ICN)Hà Nội (HAN)5 giờ 10 phút•••••••
2005Incheon (ICN)Hong Kong (HKG)4 giờ 15 phút•••••••
721Incheon (ICN)Ô-sa-ka (KIX)1 giờ 55 phút•••••••
2179Incheon (ICN)Kagoshima (KOJ)1 giờ 40 phút•••••••
427Incheon (ICN)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 45 phút•••••••
2015Incheon (ICN)Macau (Ma Cao) (MFM)4 giờ 5 phút•••••••
621Incheon (ICN)Manila (MNL)4 giờ 25 phút•••••••
705Incheon (ICN)Tô-ky-ô (NRT)2 giờ 35 phút•••••••
2147Incheon (ICN)Okinawa (OKA)2 giờ 30 phút•••••••
1409Incheon (ICN)Busan (PUS)1 giờ 10 phút•••••••
891Incheon (ICN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút•••••••
2031Incheon (ICN)Đài Trung (RMQ)3 giờ 10 phút•••••••
479Incheon (ICN)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 45 phút•••••••
833Incheon (ICN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 0 phút•••••••
401Incheon (ICN)Sydney (SYD)10 giờ 5 phút•••••••
835Incheon (ICN)Thẩm Quyến (SZX)4 giờ 10 phút•••••••
841Incheon (ICN)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 50 phút•••••••
2173Incheon (ICN)Kô-bê (UKB)1 giờ 50 phút•••••••
137Incheon (ICN)Tây An (XIY)3 giờ 30 phút•••••••
115Incheon (ICN)Diên Biên (YNJ)2 giờ 30 phút•••••••
71Incheon (ICN)Vancouver (YVR)9 giờ 45 phút•••••••
2118Ô-sa-ka (KIX)Seoul (GMP)2 giờ 5 phút•••••••
724Ô-sa-ka (KIX)Incheon (ICN)2 giờ 15 phút•••••••
2180Kagoshima (KOJ)Incheon (ICN)1 giờ 40 phút•••••••
428Kuala Lumpur (KUL)Incheon (ICN)6 giờ 20 phút•••••••
2016Macau (Ma Cao) (MFM)Incheon (ICN)3 giờ 45 phút•••••••
622Manila (MNL)Incheon (ICN)4 giờ 5 phút•••••••
2134Na-gôi-a (NGO)Busan (PUS)1 giờ 40 phút•••••••
712Tô-ky-ô (NRT)Incheon (ICN)2 giờ 55 phút•••••••
2132Tô-ky-ô (NRT)Busan (PUS)2 giờ 20 phút•••••••
2148Okinawa (OKA)Incheon (ICN)2 giờ 20 phút•••••••
2052Bắc Kinh (PEK)Seoul (GMP)2 giờ 0 phút•••••••
1539Busan (PUS)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 0 phút•••••••
2093Busan (PUS)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 50 phút•••••••
1828Busan (PUS)Seoul (GMP)1 giờ 5 phút•••••••
2133Busan (PUS)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 25 phút•••••••
2131Busan (PUS)Tô-ky-ô (NRT)2 giờ 10 phút•••••••
2071Busan (PUS)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•••••••
2081Busan (PUS)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 10 phút•••••••
2085Busan (PUS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 40 phút•••••••
892Thượng Hải (PVG)Incheon (ICN)2 giờ 10 phút•••••••
2072Thượng Hải (PVG)Busan (PUS)1 giờ 55 phút•••••••
2032Đài Trung (RMQ)Incheon (ICN)2 giờ 45 phút•••••••
1635Yeosu (RSU)Thành phố Jeju (CJU)0 giờ 55 phút•••••••
834Thẩm Dương (SHE)Incheon (ICN)2 giờ 0 phút•••••••
402Sydney (SYD)Incheon (ICN)10 giờ 40 phút•••••••
836Thẩm Quyến (SZX)Incheon (ICN)3 giờ 20 phút•••••••
1567Daegu (TAE)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 10 phút•••••••
842Thanh Đảo (TAO)Incheon (ICN)1 giờ 40 phút•••••••
2082Thanh Đảo (TAO)Busan (PUS)1 giờ 55 phút•••••••
2086Taipei (Đài Bắc) (TPE)Busan (PUS)2 giờ 15 phút•••••••
2174Kô-bê (UKB)Incheon (ICN)2 giờ 0 phút•••••••
1595Ulsan (USN)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 5 phút•••••••
1848Ulsan (USN)Seoul (GMP)1 giờ 0 phút•••••••
138Tây An (XIY)Incheon (ICN)2 giờ 50 phút•••••••
72Vancouver (YVR)Incheon (ICN)11 giờ 45 phút•••••••
2189Incheon (ICN)Kô-mát-sư (KMQ)1 giờ 50 phút•••••••
2190Kô-mát-sư (KMQ)Incheon (ICN)2 giờ 0 phút•••••••
54Honolulu (HNL)Incheon (ICN)10 giờ 55 phút•••••••
53Incheon (ICN)Honolulu (HNL)7 giờ 50 phút•••••••
434Denpasar (DPS)Incheon (ICN)7 giờ 0 phút•••••••
433Incheon (ICN)Denpasar (DPS)7 giờ 5 phút•••••••
690Phnom Penh (KTI)Incheon (ICN)5 giờ 25 phút•••••••
689Incheon (ICN)Phnom Penh (KTI)5 giờ 50 phút•••••••
1586Thành phố Jeju (CJU)Jinju (HIN)1 giờ 0 phút•••••
1585Jinju (HIN)Thành phố Jeju (CJU)1 giờ 0 phút•••••
2126Tô-ky-ô (NRT)Thành phố Jeju (CJU)2 giờ 55 phút•••••
2125Thành phố Jeju (CJU)Tô-ky-ô (NRT)2 giờ 25 phút•••••
745Incheon (ICN)Na-gôi-a (NGO)1 giờ 55 phút•••••••
746Na-gôi-a (NGO)Incheon (ICN)2 giờ 10 phút•••••••
752Tô-ky-ô (HND)Incheon (ICN)2 giờ 50 phút•••••••
646Singapore (SIN)Incheon (ICN)6 giờ 40 phút•••••••
751Incheon (ICN)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 10 phút•••••••
907Incheon (ICN)London (LHR)14 giờ 50 phút•••••••
645Incheon (ICN)Singapore (SIN)6 giờ 50 phút•••••••
908London (LHR)Incheon (ICN)12 giờ 35 phút•••••••
128Phúc Châu (FOC)Incheon (ICN)2 giờ 40 phút••••
127Incheon (ICN)Phúc Châu (FOC)3 giờ 15 phút••••
2191Incheon (ICN)Na-ga-sa-ki (NGS)1 giờ 30 phút••••
2192Na-ga-sa-ki (NGS)Incheon (ICN)1 giờ 40 phút••••
2065Thành phố Jeju (CJU)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút••••
161Incheon (ICN)Côn Minh (KMG)5 giờ 0 phút••••
162Côn Minh (KMG)Incheon (ICN)4 giờ 10 phút••••
2066Bắc Kinh (PEK)Thành phố Jeju (CJU)2 giờ 25 phút••••
852Bắc Kinh (PEK)Incheon (ICN)2 giờ 20 phút••••
2186Okayama (OKJ)Incheon (ICN)1 giờ 45 phút••••
2194Aomori (AOJ)Incheon (ICN)3 giờ 0 phút•••••
2193Incheon (ICN)Aomori (AOJ)2 giờ 35 phút•••••
678Thị trấn Phuket (HKT)Incheon (ICN)5 giờ 45 phút•••••••
677Incheon (ICN)Thị trấn Phuket (HKT)6 giờ 40 phút•••••••
902Paris (CDG)Incheon (ICN)12 giờ 20 phút••••••
901Incheon (ICN)Paris (CDG)14 giờ 30 phút••••••
2197Incheon (ICN)Niigata (KIJ)2 giờ 5 phút•••••••
2198Niigata (KIJ)Incheon (ICN)2 giờ 30 phút•••••••
964Budapest (BUD)Incheon (ICN)10 giờ 40 phút•••
932Rome (FCO)Incheon (ICN)11 giờ 25 phút•••
963Incheon (ICN)Budapest (BUD)12 giờ 50 phút•••
145Incheon (ICN)Trường Sa (CSX)3 giờ 35 phút•••
931Incheon (ICN)Rome (FCO)13 giờ 30 phút•••
2185Incheon (ICN)Okayama (OKJ)1 giờ 40 phút•••
108Hàng Châu (HGH)Incheon (ICN)2 giờ 35 phút•••
107Incheon (ICN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút•••
146Trường Sa (CSX)Incheon (ICN)3 giờ 10 phút•••
2025Incheon (ICN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 0 phút•••••••
2026Taipei (Đài Bắc) (TPE)Incheon (ICN)2 giờ 30 phút•••••••
412Auckland (AKL)Incheon (ICN)11 giờ 55 phút•••••••
1614Thành phố Jeju (CJU)Gwangju (KWJ)0 giờ 55 phút•••••••
125Incheon (ICN)Hạ Môn (XMN)3 giờ 25 phút•••••••
1609Gwangju (KWJ)Thành phố Jeju (CJU)0 giờ 55 phút•••••••
126Hạ Môn (XMN)Incheon (ICN)3 giờ 10 phút•••••••
468Nha Trang (CXR)Incheon (ICN)5 giờ 0 phút•••••••
782Phu-ku-ô-ka (FUK)Incheon (ICN)1 giờ 30 phút•••••••
2057Seoul (GMP)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút•••••••
411Incheon (ICN)Auckland (AKL)11 giờ 30 phút•••••••
467Incheon (ICN)Nha Trang (CXR)5 giờ 20 phút•••••••
781Incheon (ICN)Phu-ku-ô-ka (FUK)1 giờ 40 phút•••••••
2058Thượng Hải (SHA)Seoul (GMP)2 giờ 5 phút•••••••
695Incheon (ICN)Kathmandu (KTM)7 giờ 45 phút••
921Incheon (ICN)Lisbon (LIS)15 giờ 45 phút••
696Kathmandu (KTM)Incheon (ICN)5 giờ 50 phút••
922Lisbon (LIS)Incheon (ICN)13 giờ 15 phút••
2043Incheon (ICN)Ulaanbaatar (UBN)3 giờ 40 phút••••••
2044Ulaanbaatar (UBN)Incheon (ICN)3 giờ 5 phút••••••
485Incheon (ICN)Phú Quốc (PQC)6 giờ 0 phút•••••••
486Phú Quốc (PQC)Incheon (ICN)5 giờ 5 phút•••••••
946Frankfurt/ Main (FRA)Incheon (ICN)11 giờ 45 phút•••
945Incheon (ICN)Frankfurt/ Main (FRA)14 giờ 0 phút•••
408Brisbane (BNE)Incheon (ICN)10 giờ 25 phút••••
407Incheon (ICN)Brisbane (BNE)9 giờ 40 phút••••
460Đà Nẵng (DAD)Incheon (ICN)4 giờ 20 phút•••••••
459Incheon (ICN)Đà Nẵng (DAD)5 giờ 5 phút•••••••
134Trịnh Châu (CGO)Incheon (ICN)2 giờ 20 phút••••
133Incheon (ICN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 55 phút••••
927Incheon (ICN)Milan (MXP)13 giờ 50 phút••••
2177Incheon (ICN)Ōita (OIT)1 giờ 35 phút••••
928Milan (MXP)Incheon (ICN)11 giờ 40 phút••••
2178Ōita (OIT)Incheon (ICN)1 giờ 45 phút••••
926Am-xtéc-đam (AMS)Incheon (ICN)11 giờ 55 phút••••
925Incheon (ICN)Am-xtéc-đam (AMS)14 giờ 20 phút••••
913Incheon (ICN)Ma-đrít (MAD)15 giờ 15 phút••••
914Ma-đrít (MAD)Incheon (ICN)12 giờ 50 phút••••
684Chiềng Mai (CNX)Incheon (ICN)4 giờ 45 phút•••••••
683Incheon (ICN)Chiềng Mai (CNX)6 giờ 0 phút•••••••
159Incheon (ICN)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút••••
160Vũ Hán (WUH)Incheon (ICN)2 giờ 40 phút••••
874Đại Liên (DLC)Incheon (ICN)1 giờ 30 phút•••
873Incheon (ICN)Đại Liên (DLC)1 giờ 25 phút•••
416Tamuning (GUM)Incheon (ICN)4 giờ 50 phút•••••••
415Incheon (ICN)Tamuning (GUM)4 giờ 15 phút•••••••
955Incheon (ICN)Istanbul (IST)12 giờ 10 phút••••
805Incheon (ICN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút•••••••
806Thiên Tân (TSN)Incheon (ICN)1 giờ 45 phút•••••••
1433Incheon (ICN)Daegu (TAE)1 giờ 5 phút••••••
770Xa-pô-rô (CTS)Incheon (ICN)3 giờ 15 phút•••••••
769Incheon (ICN)Xa-pô-rô (CTS)2 giờ 45 phút•••••••
956Istanbul (IST)Incheon (ICN)10 giờ 0 phút•••
601Incheon (ICN)Thành phố Cebu (CEB)4 giờ 35 phút•••••••
969Incheon (ICN)Praha (Prague) (PRG)13 giờ 30 phút••••
937Incheon (ICN)Vienna (VIE)13 giờ 5 phút••••
970Praha (Prague) (PRG)Incheon (ICN)11 giờ 20 phút••••
938Vienna (VIE)Incheon (ICN)11 giờ 0 phút••••
438Jakarta (CGK)Incheon (ICN)7 giờ 20 phút••••••
437Incheon (ICN)Jakarta (CGK)7 giờ 15 phút••••••
2155Incheon (ICN)Kumamoto (KMJ)1 giờ 35 phút•••••••
2156Kumamoto (KMJ)Incheon (ICN)1 giờ 45 phút•••••••
855Incheon (ICN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút••••
602Thành phố Cebu (CEB)Incheon (ICN)4 giờ 20 phút••••
36Atlanta (ATL)Incheon (ICN)15 giờ 55 phút••••
92Boston (BOS)Incheon (ICN)15 giờ 45 phút••••
32Dallas (DFW)Incheon (ICN)15 giờ 30 phút••••
94Washington (IAD)Incheon (ICN)15 giờ 50 phút••••
35Incheon (ICN)Atlanta (ATL)13 giờ 30 phút••••
91Incheon (ICN)Boston (BOS)13 giờ 40 phút••••
31Incheon (ICN)Dallas (DFW)12 giờ 45 phút••••
93Incheon (ICN)Washington (IAD)13 giờ 35 phút••••
85Incheon (ICN)New York (JFK)14 giờ 0 phút••••
5Incheon (ICN)Las Vegas (LAS)11 giờ 10 phút••••
17Incheon (ICN)Los Angeles (LAX)11 giờ 5 phút••••
37Incheon (ICN)Chicago (ORD)12 giờ 50 phút••••
41Incheon (ICN)Seattle (SEA)9 giờ 55 phút••••
23Incheon (ICN)San Francisco (SFO)10 giờ 35 phút••••
77Incheon (ICN)Toronto (YYZ)13 giờ 0 phút••••
86New York (JFK)Incheon (ICN)15 giờ 45 phút••••
6Las Vegas (LAS)Incheon (ICN)13 giờ 20 phút••••
18Los Angeles (LAX)Incheon (ICN)13 giờ 35 phút••••
38Chicago (ORD)Incheon (ICN)15 giờ 5 phút••••
42Seattle (SEA)Incheon (ICN)12 giờ 10 phút••••
24San Francisco (SFO)Incheon (ICN)12 giờ 55 phút••••
78Toronto (YYZ)Incheon (ICN)15 giờ 15 phút••••
Hiển thị thêm đường bay

Korean Air thông tin liên hệ

Thông tin của Korean Air

Mã IATAKE
Tuyến đường234
Tuyến bay hàng đầuThành phố Jeju đến Sân bay Seoul Gimpo Intl
Sân bay được khai thác103
Sân bay hàng đầuIncheon Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.