Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Air China

CA

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air China

1 người lớn
Ngày bắt đầu
Ngày kết thúc

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Air China

Đây là lý do du khách chọn KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Tháng Tám

Mùa cao điểm

Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 24%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 3%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air China

  • Đâu là hạn định do Air China đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Air China, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Air China sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Air China bay đến đâu?

    Air China cung ứng những chuyến bay trực tiếp đến 184 thành phố ở 44 quốc gia khác nhau. Bắc Kinh, Thượng Hải và Thẩm Quyến là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Air China.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Air China?

    Air China tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Bắc Kinh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Air China?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Air China.

  • Các vé bay của hãng Air China có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Air China sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Air China là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Air China có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Air China được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Incheon đến Cáp Nhĩ Tân, với giá vé 3.130.568 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Air China?

  • Liệu Air China có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Air China là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Air China có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Air China có các chuyến bay tới 197 điểm đến.

Hiện thêm Câu hỏi thường gặp

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Air China

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Air China là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Air China

6,8
ỔnDựa trên 401 các đánh giá được xác minh của khách
7,4Phi hành đoàn
6,4Thư giãn, giải trí
7,1Lên máy bay
6,4Thức ăn
6,9Thư thái

Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Air China

Th. 6 5/31

Bản đồ tuyến bay của hãng Air China - Air China bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Air China thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air China có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
Th. 6 5/31

Tất cả các tuyến bay của hãng Air China

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
912Stockholm (ARN)Bắc Kinh (PEK)8 giờ 30 phút
846Bác-xê-lô-na (BCN)Bắc Kinh (PEK)11 giờ 25 phút
4042Bắc Hải (BHY)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút
2688Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút
716Băng Cốc (BKK)Hàng Châu (HGH)3 giờ 35 phút
980Băng Cốc (BKK)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 50 phút
806Băng Cốc (BKK)Thượng Hải (PVG)4 giờ 5 phút
472Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút
4410Xương Đô (BPX)Thành Đô (CTU)1 giờ 25 phút
4350Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
4334Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút
4356Quảng Châu (CAN)Đạt Châu (DZH)2 giờ 30 phút
1382Quảng Châu (CAN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 15 phút
4352Quảng Châu (CAN)Lô Châu (LZO)2 giờ 5 phút
1386Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 30 phút
1866Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút
1829Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút
2804Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút
4585Quảng Châu (CAN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 50 phút
8232Quảng Châu (CAN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút
4390Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 15 phút
4594Quảng Châu (CAN)Vận Thành (YCU)2 giờ 40 phút
934Paris (CDG)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 15 phút
4396Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút
2696Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
4040Trường Xuân (CGQ)Thành Đô (CTU)4 giờ 15 phút
8138Trường Xuân (CGQ)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút
1610Trường Xuân (CGQ)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 15 phút
2710Trường Xuân (CGQ)Thành Đô (TFU)4 giờ 20 phút
8286Trường Xuân (CGQ)Vũ Hán (WUH)3 giờ 10 phút
8168Xích Phong (CIF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 35 phút
4349Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
4485Trùng Khánh (CKG)Đại Lý (DLU)1 giờ 55 phút
4589Trùng Khánh (CKG)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
419Trùng Khánh (CKG)Hong Kong (HKG)2 giờ 15 phút
4011Trùng Khánh (CKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 45 phút
4420Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút
4559Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút
4147Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút
4541Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút
449Trùng Khánh (CKG)Singapore (SIN)5 giờ 15 phút
4343Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút
4392Trường Sa (CSX)Thành Đô (CTU)2 giờ 5 phút
1972Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 40 phút
2886Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút
4041Thành Đô (CTU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 15 phút
4409Thành Đô (CTU)Xương Đô (BPX)1 giờ 30 phút
4319Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
4395Thành Đô (CTU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút
4039Thành Đô (CTU)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 40 phút
4391Thành Đô (CTU)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút
8982Thành Đô (CTU)Đại Liên (DLC)3 giờ 0 phút
4315Thành Đô (CTU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút
8144Thành Đô (CTU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút
4233Thành Đô (CTU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 25 phút
4597Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút
4531Thành Đô (CTU)Nam Xương (KHN)2 giờ 20 phút
4417Thành Đô (CTU)Côn Minh (KMG)1 giờ 45 phút
4207Thành Đô (CTU)Lan Châu (LHW)1 giờ 25 phút
4405Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 30 phút
4529Thành Đô (CTU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 45 phút
4505Thành Đô (CTU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút
4327Thành Đô (CTU)Nam Ninh (NNG)2 giờ 5 phút
4185Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 15 phút
8548Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút
4461Thành Đô (CTU)Phàn Chi Hoa (PZI)1 giờ 15 phút
4501Thành Đô (CTU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 45 phút
4339Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút
4293Thành Đô (CTU)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 45 phút
4201Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 35 phút
8270Thành Đô (CTU)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút
4537Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút
4211Thành Đô (CTU)Tây Ninh (XNN)1 giờ 25 phút
2628Thường Châu (CZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút
2562Garzê (DCY)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút
8981Đại Liên (DLC)Thành Đô (CTU)3 giờ 40 phút
8907Đại Liên (DLC)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 50 phút
8953Đại Liên (DLC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 0 phút
1442Đại Lý (DLU)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút
2556Đại Lý (DLU)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút
4355Đạt Châu (DZH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
4366Đạt Châu (DZH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút
1270Diên An (ENY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút
4230Phúc Châu (FOC)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút
1808Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 10 phút
932Frankfurt/ Main (FRA)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 40 phút
936Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)10 giờ 50 phút
4316Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút
8574Hải Khẩu (HAK)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
1381Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Quảng Châu (CAN)3 giờ 35 phút
8137Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 20 phút
8115Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Xích Phong (CIF)1 giờ 35 phút
8143Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút
8163Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (HLH)2 giờ 5 phút
8151Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 30 phút
8109Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Xương (KHN)2 giờ 50 phút
8149Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)2 giờ 5 phút
8334Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút
8175Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 20 phút
8153Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 10 phút
8131Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
8119Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)2 giờ 10 phút
8139Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thiên Tân (TSN)1 giờ 35 phút
8111Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút
8177Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 40 phút
8113Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút
4590Hợp Phì (HFE)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút
715Hàng Châu (HGH)Băng Cốc (BKK)4 giờ 15 phút
4598Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút
8956Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút
717Hàng Châu (HGH)Thị trấn Phuket (HKT)5 giờ 10 phút
139Hàng Châu (HGH)Incheon (ICN)1 giờ 55 phút
725Hàng Châu (HGH)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 0 phút
149Hàng Châu (HGH)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút
2836Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút
1787Hàng Châu (HGH)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút
420Hong Kong (HKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút
116Hong Kong (HKG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 40 phút
428Hong Kong (HKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút
718Thị trấn Phuket (HKT)Hàng Châu (HGH)5 giờ 5 phút
822Thị trấn Phuket (HKT)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 25 phút
8164Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút
1136Hưng An, Nội Mông (HLH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 5 phút
2776Cáp Mật (HMI)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút
168Tô-ky-ô (HND)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút
1922Hành Dương (HNY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút
4012Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 25 phút
1622Cáp Nhĩ Tân (HRB)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút
2730Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (TFU)4 giờ 30 phút
1788Cáp Nhĩ Tân (HRB)Uy Hải (WEH)2 giờ 0 phút
1958Huệ Châu (HUZ)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút
8578Huệ Châu (HUZ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút
2660Huệ Châu (HUZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút
140Incheon (ICN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút
124Incheon (ICN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút
8152Ngân Xuyên (INC)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút
1282Ngân Xuyên (INC)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 5 phút
8183Ngân Xuyên (INC)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút
2554Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút
1692Giai Mộc Tư (JMU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút
1216Khách Thập (KHG)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 0 phút
4532Nam Xương (KHN)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút
928Ô-sa-ka (KIX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 15 phút
858Ô-sa-ka (KIX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
4418Côn Minh (KMG)Thành Đô (CTU)1 giờ 35 phút
1414Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 5 phút
8538Côn Minh (KMG)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút
2544Côn Minh (KMG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút
1828Cám Châu (KOW)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 50 phút
2508Ba Âm Quách Lăng (KRL)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút
1234Khắc Lạp Mã Y (KRY)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 55 phút
2502Khắc Lạp Mã Y (KRY)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút
1233Khắc Lạp Mã Y (KRY)Y Lê (YIN)1 giờ 0 phút
438Kathmandu (KTM)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
872Kuala Lumpur (KUL)Bắc Kinh (PEK)6 giờ 25 phút
484Kuala Lumpur (KUL)Thành Đô (TFU)4 giờ 35 phút
4163Quý Dương (KWE)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 15 phút
4223Quý Dương (KWE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
8244Quý Dương (KWE)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
4069Quý Dương (KWE)Vận Thành (YCU)1 giờ 55 phút
8229Lâm Phần (LFQ)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 50 phút
8230Lâm Phần (LFQ)Vũ Hán (WUH)1 giờ 25 phút
938London (LHR)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 50 phút
1278Lan Châu (LHW)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút
8536Lan Châu (LHW)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
2582Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút
2892Lan Châu (LHW)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút
1460Lệ Giang (LJG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 55 phút
2568Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút
1144Lữ Lương (LLV)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 50 phút
4406Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút
4124Lạp Tát (LXA)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 5 phút
2532Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
4351Lô Châu (LZO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
4128Lâm Chi (LZY)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 50 phút
2540Lâm Chi (LZY)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút
908Ma-đrít (MAD)Bắc Kinh (PEK)11 giờ 0 phút
1682Mẫu Đơn Giang (MDG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 25 phút
1454Miên Dương (MIG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút
180Manila (MNL)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 25 phút
962Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 40 phút
950Milan (MXP)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút
968Milan (MXP)Thượng Hải (PVG)11 giờ 20 phút
4530Ninh Ba (NGB)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút
1536Ninh Ba (NGB)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút
8298Ninh Ba (NGB)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút
406Na-gôi-a (NGO)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút
4560Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút
4506Nam Kinh (NKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút
2618Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút
4328Nam Ninh (NNG)Thành Đô (CTU)1 giờ 55 phút
1934Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 45 phút
2690Nam Ninh (NNG)Thành Đô (TFU)1 giờ 50 phút
924Tô-ky-ô (NRT)Thượng Hải (PVG)3 giờ 25 phút
8307Nam Thông (NTG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 0 phút
2766Nam Thông (NTG)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút
8150Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 10 phút
911Bắc Kinh (PEK)Stockholm (ARN)9 giờ 20 phút
1121Bắc Kinh (PEK)Bao Đầu (BAV)1 giờ 40 phút
845Bắc Kinh (PEK)Bác-xê-lô-na (BCN)11 giờ 45 phút
979Bắc Kinh (PEK)Băng Cốc (BKK)5 giờ 15 phút
1385Bắc Kinh (PEK)Quảng Châu (CAN)3 giờ 40 phút
933Bắc Kinh (PEK)Paris (CDG)11 giờ 15 phút
1915Bắc Kinh (PEK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút
4144Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 30 phút
4106Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút
8908Bắc Kinh (PEK)Đại Liên (DLC)1 giờ 30 phút
1499Bắc Kinh (PEK)Đại Lý (DLU)4 giờ 0 phút
1697Bắc Kinh (PEK)Đại Khánh (DQA)2 giờ 20 phút
1269Bắc Kinh (PEK)Diên An (ENY)2 giờ 0 phút
1821Bắc Kinh (PEK)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút
965Bắc Kinh (PEK)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 20 phút
1867Bắc Kinh (PEK)Phụ Dương (FUG)2 giờ 5 phút
1843Bắc Kinh (PEK)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút
107Bắc Kinh (PEK)Hong Kong (HKG)3 giờ 35 phút
821Bắc Kinh (PEK)Thị trấn Phuket (HKT)5 giờ 50 phút
1135Bắc Kinh (PEK)Hưng An, Nội Mông (HLH)2 giờ 0 phút
1957Bắc Kinh (PEK)Huệ Châu (HUZ)3 giờ 15 phút
1217Bắc Kinh (PEK)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút
1805Bắc Kinh (PEK)Cát An (JGS)2 giờ 45 phút
1891Bắc Kinh (PEK)Cù Châu (JUZ)2 giờ 20 phút
1511Bắc Kinh (PEK)Nam Xương (KHN)2 giờ 50 phút
927Bắc Kinh (PEK)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 0 phút
1413Bắc Kinh (PEK)Côn Minh (KMG)4 giờ 10 phút
1233Bắc Kinh (PEK)Khắc Lạp Mã Y (KRY)4 giờ 40 phút
4164Bắc Kinh (PEK)Quý Dương (KWE)3 giờ 50 phút
8230Bắc Kinh (PEK)Lâm Phần (LFQ)1 giờ 30 phút
937Bắc Kinh (PEK)London (LHR)11 giờ 15 phút
1277Bắc Kinh (PEK)Lan Châu (LHW)2 giờ 45 phút
1459Bắc Kinh (PEK)Lệ Giang (LJG)3 giờ 55 phút
1143Bắc Kinh (PEK)Lữ Lương (LLV)1 giờ 20 phút
4123Bắc Kinh (PEK)Lạp Tát (LXA)4 giờ 20 phút
1951Bắc Kinh (PEK)Liễu Châu (LZH)3 giờ 15 phút
907Bắc Kinh (PEK)Ma-đrít (MAD)12 giờ 10 phút
1455Bắc Kinh (PEK)Miên Dương (MIG)2 giờ 45 phút
961Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)10 giờ 0 phút
949Bắc Kinh (PEK)Milan (MXP)11 giờ 0 phút
1535Bắc Kinh (PEK)Ninh Ba (NGB)2 giờ 30 phút
1933Bắc Kinh (PEK)Nam Ninh (NNG)3 giờ 35 phút
925Bắc Kinh (PEK)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 25 phút
1513Bắc Kinh (PEK)Nam Thông (NTG)2 giờ 0 phút
1147Bắc Kinh (PEK)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 45 phút
969Bắc Kinh (PEK)Singapore (SIN)6 giờ 20 phút
1353Bắc Kinh (PEK)Tam Á (SYX)4 giờ 15 phút
1525Bắc Kinh (PEK)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 45 phút
185Bắc Kinh (PEK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 10 phút
1551Bắc Kinh (PEK)Hoàng Sơn (TXN)2 giờ 15 phút
901Bắc Kinh (PEK)Ulaanbaatar (UBN)2 giờ 10 phút
1599Bắc Kinh (PEK)Uy Hải (WEH)1 giờ 35 phút
8212Bắc Kinh (PEK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 40 phút
1497Bắc Kinh (PEK)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)3 giờ 25 phút
1225Bắc Kinh (PEK)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút
1801Bắc Kinh (PEK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 0 phút
1929Bắc Kinh (PEK)Nghi Xương (YIH)2 giờ 15 phút
1907Bắc Kinh (PEK)Châu Hải (ZUH)3 giờ 50 phút
8615Bắc Kinh (PKX)Đại Khánh (DQA)2 giờ 0 phút
8676Bắc Kinh (PKX)Quý Dương (KWE)3 giờ 5 phút
8375Bắc Kinh (PKX)Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút
8308Bắc Kinh (PKX)Nam Thông (NTG)1 giờ 55 phút
8686Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút
8670Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút
8607Bắc Kinh (PKX)Ô Hải (WUA)2 giờ 15 phút
8643Bắc Kinh (PKX)Dương Châu (YTY)1 giờ 45 phút
805Thượng Hải (PVG)Băng Cốc (BKK)4 giờ 10 phút
1865Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 50 phút
8575Thượng Hải (PVG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 55 phút
4556Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút
4510Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 35 phút
935Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 5 phút
8571Thượng Hải (PVG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút
8577Thượng Hải (PVG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 25 phút
4224Thượng Hải (PVG)Quý Dương (KWE)2 giờ 55 phút
847Thượng Hải (PVG)London (LGW)12 giờ 30 phút
967Thượng Hải (PVG)Milan (MXP)12 giờ 35 phút
405Thượng Hải (PVG)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 25 phút
919Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 0 phút
825Thượng Hải (PVG)Singapore (SIN)5 giờ 35 phút
1893Thượng Hải (PVG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút
8325Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút
4462Phàn Chi Hoa (PZI)Thành Đô (CTU)1 giờ 15 phút
8174Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 15 phút
1148Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 50 phút
1830Thượng Hải (SHA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
4544Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút
4502Thượng Hải (SHA)Thành Đô (CTU)3 giờ 20 phút
2822Thượng Hải (SHA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút
8316Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút
8248Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)2 giờ 50 phút
450Singapore (SIN)Trùng Khánh (CKG)5 giờ 10 phút
776Singapore (SIN)Bắc Kinh (PEK)6 giờ 25 phút
404Singapore (SIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 25 phút
8154Trạch Gia Trang (SJW)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút
2734Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút
8290Yết Dương (SWA)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút
1354Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 10 phút
4312Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút
4365Thẩm Quyến (SZX)Đạt Châu (DZH)2 giờ 30 phút
4330Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút
2814Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 35 phút
4512Thanh Đảo (TAO)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút
2687Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 10 phút
471Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút
2695Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút
2709Thành Đô (TFU)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 45 phút
2627Thành Đô (TFU)Thường Châu (CZX)2 giờ 30 phút
2561Thành Đô (TFU)Garzê (DCY)1 giờ 15 phút
2555Thành Đô (TFU)Đại Lý (DLU)1 giờ 30 phút
8132Thành Đô (TFU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 35 phút
427Thành Đô (TFU)Hong Kong (HKG)2 giờ 50 phút
2775Thành Đô (TFU)Cáp Mật (HMI)3 giờ 5 phút
2729Thành Đô (TFU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 45 phút
2659Thành Đô (TFU)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 30 phút