Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Air China
Việt Nam
VND

CA

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air China

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tám
Tháng Mười một
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 5%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 13%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air China

  • Đâu là hạn định do Air China đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Air China, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Air China sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Air China bay đến đâu?

    Air China khai thác những chuyến bay thẳng đến 201 thành phố ở 56 quốc gia khác nhau. Air China khai thác những chuyến bay thẳng đến 201 thành phố ở 56 quốc gia khác nhau. Bắc Kinh, Thượng Hải và Thẩm Quyến là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Air China.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Air China?

    Air China tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Bắc Kinh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Air China?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Air China.

  • Các vé bay của hãng Air China có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Air China sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Air China là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười một.

  • Hãng Air China có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Air China được tìm thấy trên KAYAK là từ Ôn Châu đến Thượng Hải, với giá 2.462.416 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Air China?

  • Liệu Air China có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Air China là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Air China có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Air China có các chuyến bay tới 217 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Air China

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Air China là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười một.

Đánh giá của khách hàng Air China

7,5
Tốt166 đánh giá đã được xác minh
6,6Thư giãn, giải trí
7,3Thức ăn
8,1Phi hành đoàn
7,8Lên máy bay
7,2Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Air China

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Air China - Air China bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Air China thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air China có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Air China

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
456Almaty (ALA)Thành Đô (TFU)4 giờ 5 phút•••••••
912Stockholm (ARN)Bắc Kinh (PEK)8 giờ 30 phút•••••••
980Băng Cốc (BKK)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 0 phút•••••••
472Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút•••••••
4408Xương Đô (BPX)Thành Đô (CTU)1 giờ 25 phút•••••••
964Brussels (BRU)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 45 phút•••••••
8606Ba Trung (BZX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút•••••••
4355Quảng Châu (CAN)Đạt Châu (DZH)2 giờ 30 phút•••••••
1386Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút•••••••
4320Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
9673Quảng Châu (CAN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 40 phút•••••••
4593Quảng Châu (CAN)Vận Thành (YCU)2 giờ 35 phút•••••••
4038Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút•••••••
2722Trường Xuân (CGQ)Thành Đô (TFU)4 giờ 30 phút•••••••
4015Trùng Khánh (CKG)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 30 phút•••••••
4485Trùng Khánh (CKG)Đại Lý (DLU)1 giờ 50 phút•••••••
419Trùng Khánh (CKG)Hong Kong (HKG)2 giờ 30 phút•••••••
489Trùng Khánh (CKG)Singapore (SIN)4 giờ 55 phút•••••••
4409Thành Đô (CTU)Xương Đô (BPX)1 giờ 45 phút•••••••
4037Thành Đô (CTU)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút•••••••
427Thành Đô (CTU)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút•••••••
4417Thành Đô (CTU)Côn Minh (KMG)1 giờ 40 phút•••••••
4449Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 45 phút•••••••
8558Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút•••••••
4339Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••••
8264Thành Đô (CTU)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút•••••••
2562Garzê (DCY)Thành Đô (TFU)1 giờ 10 phút•••••••
8907Đại Liên (DLC)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 50 phút•••••••
1442Đại Lý (DLU)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 45 phút•••••••
1286Tửu Tuyền (DNH)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 15 phút•••••••
4356Đạt Châu (DZH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
936Frankfurt/ Main (FRA)Thượng Hải (PVG)11 giờ 0 phút•••••••
708Hà Nội (HAN)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút•••••••
756Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 20 phút•••••••
757Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ulaanbaatar (UBN)1 giờ 45 phút•••••••
8189Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 25 phút•••••••
139Hàng Châu (HGH)Incheon (ICN)2 giờ 10 phút•••••••
1779Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút•••••••
8517Hàng Châu (HGH)Lệ Giang (LJG)3 giờ 30 phút•••••••
149Hàng Châu (HGH)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút•••••••
420Hong Kong (HKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
428Hong Kong (HKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút•••••••
118Hong Kong (HKG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 45 phút•••••••
412Hong Kong (HKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút•••••••
822Thị trấn Phuket (HKT)Bắc Kinh (PEK)6 giờ 0 phút•••••••
414Thị trấn Phuket (HKT)Thành Đô (TFU)4 giờ 10 phút•••••••
1136Hưng An, Nội Mông (HLH)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 55 phút•••••••
422Tô-ky-ô (HND)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút•••••••
9558Hành Dương (HNY)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••••••
1642Cáp Nhĩ Tân (HRB)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 15 phút•••••••
140Incheon (ICN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
402Incheon (ICN)Thành Đô (TFU)4 giờ 0 phút•••••••
144Incheon (ICN)Diên Biên (YNJ)2 giờ 20 phút•••••••
4454Ngân Xuyên (INC)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••••••
8698Bắc Kinh (PKX)2 giờ 55 phút•••••••
2526Khách Thập (KHG)Thành Đô (TFU)4 giờ 20 phút•••••••
2508Ba Âm Quách Lăng (KRL)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút•••••••
438Kathmandu (KTM)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••••
872Kuala Lumpur (KUL)Bắc Kinh (PEK)6 giờ 30 phút•••••••
484Kuala Lumpur (KUL)Thành Đô (TFU)4 giờ 40 phút•••••••
1780Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••••••
8572Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 35 phút•••••••
2670Quế Lâm (KWL)Thành Đô (TFU)1 giờ 40 phút•••••••
848London (LGW)Thượng Hải (PVG)11 giờ 30 phút•••••••
938London (LHR)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 0 phút•••••••
4208Lan Châu (LHW)Thành Đô (CTU)1 giờ 25 phút•••••••
2582Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút•••••••
2532Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
4424Lâm Chi (LZY)Thành Đô (CTU)1 giờ 45 phút•••••••
4128Lâm Chi (LZY)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 50 phút•••••••
2540Lâm Chi (LZY)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••••••
908Ma-đrít (MAD)Bắc Kinh (PEK)11 giờ 5 phút•••••••
180Manila (MNL)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 45 phút•••••••
950Milan (MXP)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 10 phút•••••••
968Milan (MXP)Thượng Hải (PVG)11 giờ 35 phút•••••••
2618Nam Kinh (NKG)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút•••••••
1932Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 35 phút•••••••
920Tô-ky-ô (NRT)Thượng Hải (PVG)3 giờ 30 phút•••••••
845Bắc Kinh (PEK)Bác-xê-lô-na (BCN)11 giờ 25 phút•••••••
963Bắc Kinh (PEK)Brussels (BRU)10 giờ 35 phút•••••••
1385Bắc Kinh (PEK)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút•••••••
877Bắc Kinh (PEK)Copenhagen (CPH)9 giờ 40 phút•••••••
8908Bắc Kinh (PEK)Đại Liên (DLC)1 giờ 25 phút•••••••
9799Bắc Kinh (PEK)Đại Lý (DLU)4 giờ 5 phút•••••••
931Bắc Kinh (PEK)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 20 phút•••••••
741Bắc Kinh (PEK)Hà Nội (HAN)3 giờ 55 phút•••••••
117Bắc Kinh (PEK)Hong Kong (HKG)3 giờ 45 phút•••••••
421Bắc Kinh (PEK)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 40 phút•••••••
1641Bắc Kinh (PEK)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút•••••••
123Bắc Kinh (PEK)Incheon (ICN)2 giờ 10 phút•••••••
937Bắc Kinh (PEK)London (LHR)11 giờ 5 phút•••••••
949Bắc Kinh (PEK)Milan (MXP)11 giờ 0 phút•••••••
841Bắc Kinh (PEK)Vienna (VIE)10 giờ 0 phút•••••••
8208Bắc Kinh (PEK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút•••••••
8605Bắc Kinh (PKX)Ba Trung (BZX)2 giờ 25 phút•••••••
8697Bắc Kinh (PKX)2 giờ 45 phút•••••••
8603Bắc Kinh (PKX)Thập Yển (WDS)2 giờ 0 phút•••••••
8381Bắc Kinh (PKX)Nghi Tân (YBP)3 giờ 20 phút•••••••
8643Bắc Kinh (PKX)Dương Châu (YTY)1 giờ 25 phút•••••••
935Thượng Hải (PVG)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 10 phút•••••••
703Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 35 phút•••••••
967Thượng Hải (PVG)Milan (MXP)12 giờ 25 phút•••••••
929Thượng Hải (PVG)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 10 phút•••••••
8325Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút•••••••
4062Thẩm Dương (SHE)Côn Minh (KMG)4 giờ 35 phút•••••••
490Singapore (SIN)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 50 phút•••••••
890Singapore (SIN)Bắc Kinh (PEK)6 giờ 35 phút•••••••
404Singapore (SIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 50 phút•••••••
910Moscow (Matxcơva) (SVO)Bắc Kinh (PEK)7 giờ 30 phút•••••••
4340Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút•••••••
455Thành Đô (TFU)Almaty (ALA)4 giờ 50 phút•••••••
471Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 15 phút•••••••
4319Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
2561Thành Đô (TFU)Garzê (DCY)1 giờ 15 phút•••••••
2555Thành Đô (TFU)Đại Lý (DLU)1 giờ 30 phút•••••••
411Thành Đô (TFU)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút•••••••
413Thành Đô (TFU)Thị trấn Phuket (HKT)4 giờ 0 phút•••••••
9557Thành Đô (TFU)Hành Dương (HNY)2 giờ 15 phút•••••••
401Thành Đô (TFU)Incheon (ICN)3 giờ 35 phút•••••••
4453Thành Đô (TFU)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 15 phút•••••••
2525Thành Đô (TFU)Khách Thập (KHG)4 giờ 55 phút•••••••
2541Thành Đô (TFU)Côn Minh (KMG)1 giờ 40 phút•••••••
2507Thành Đô (TFU)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 50 phút•••••••
437Thành Đô (TFU)Kathmandu (KTM)3 giờ 45 phút•••••••
483Thành Đô (TFU)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 50 phút•••••••
2581Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 50 phút•••••••
2537Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 40 phút•••••••
2539Thành Đô (TFU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 15 phút•••••••
2617Thành Đô (TFU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút•••••••
403Thành Đô (TFU)Singapore (SIN)4 giờ 50 phút•••••••
2505Thành Đô (TFU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút•••••••
8294Thành Đô (TFU)Vũ Hán (WUH)1 giờ 55 phút•••••••
2701Thành Đô (TFU)Vận Thành (YCU)1 giờ 40 phút•••••••
2661Thành Đô (TFU)Trạm Giang (ZHA)2 giờ 10 phút•••••••
150Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút•••••••
758Ulaanbaatar (UBN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 40 phút•••••••
842Vienna (VIE)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 20 phút•••••••
8604Thập Yển (WDS)Bắc Kinh (PKX)1 giờ 55 phút•••••••
8501Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••••
8571Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút•••••••
8377Ôn Châu (WNZ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút•••••••
8263Vũ Hán (WUH)Thành Đô (CTU)2 giờ 15 phút•••••••
8255Vũ Hán (WUH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút•••••••
8209Vũ Hán (WUH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••••
8283Vũ Hán (WUH)Tây Ninh (XNN)2 giờ 30 phút•••••••
8239Vũ Hán (WUH)Châu Hải (ZUH)1 giờ 50 phút•••••••
8178Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 30 phút•••••••
1210Tây An (XIY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••••
4540Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút•••••••
8540Tây Ninh (XNN)Hàng Châu (HGH)3 giờ 10 phút•••••••
1204Tây Ninh (XNN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••••
8284Tây Ninh (XNN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút•••••••
4594Vận Thành (YCU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
143Diên Biên (YNJ)Incheon (ICN)2 giờ 30 phút•••••••
8644Dương Châu (YTY)Bắc Kinh (PKX)1 giờ 30 phút•••••••
2662Trạm Giang (ZHA)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••••••
8240Châu Hải (ZUH)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút•••••••
878Copenhagen (CPH)Bắc Kinh (PEK)8 giờ 55 phút•••••••
959Bắc Kinh (PEK)Băng Cốc (BKK)5 giờ 25 phút•••••••
1653Bắc Kinh (PEK)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 0 phút•••••••
1135Bắc Kinh (PEK)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 50 phút•••••••
1549Bắc Kinh (PEK)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút•••••••
8293Vũ Hán (WUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••••
852London (LGW)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 10 phút•••••••
4406Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 20 phút•••••••
871Bắc Kinh (PEK)Kuala Lumpur (KUL)6 giờ 40 phút•••••••
907Bắc Kinh (PEK)Ma-đrít (MAD)12 giờ 5 phút•••••••
1139Bắc Kinh (PEK)Vận Thành (YCU)1 giờ 35 phút•••••••
2822Thượng Hải (SHA)Thiên Tân (TSN)2 giờ 35 phút•••••••
2821Thiên Tân (TSN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 10 phút•••••••
1140Vận Thành (YCU)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 50 phút•••••••
439Trùng Khánh (CKG)Incheon (ICN)3 giờ 35 phút•••••••
4557Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút•••••••
4103Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 5 phút•••••••
2542Côn Minh (KMG)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút•••••••
4165Quý Dương (KWE)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút•••••••
8224Lâm Phần (LFQ)Vũ Hán (WUH)1 giờ 45 phút•••••••
8224Bắc Kinh (PEK)Lâm Phần (LFQ)1 giờ 40 phút•••••••
909Bắc Kinh (PEK)Moscow (Matxcơva) (SVO)8 giờ 20 phút•••••••
809Bắc Kinh (PEK)Vladivostok (VVO)2 giờ 20 phút•••••••
8591Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 30 phút•••••••
847Thượng Hải (PVG)London (LGW)12 giờ 20 phút•••••••
2695Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút•••••••
2506Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (TFU)4 giờ 10 phút•••••••
810Vladivostok (VVO)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 5 phút•••••••
846Bác-xê-lô-na (BCN)Bắc Kinh (PEK)11 giờ 15 phút•••••••
1364Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
1746Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút•••••••
4423Thành Đô (CTU)Lâm Chi (LZY)2 giờ 20 phút•••••••
2760Diên An (ENY)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút•••••••
1745Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 25 phút•••••••
8539Hàng Châu (HGH)Tây Ninh (XNN)3 giờ 35 phút•••••••
440Incheon (ICN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 55 phút•••••••
172Incheon (ICN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút•••••••
928Ô-sa-ka (KIX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 30 phút•••••••
1484Lô Châu (LZO)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 55 phút•••••••
911Bắc Kinh (PEK)Stockholm (ARN)9 giờ 25 phút•••••••
1697Bắc Kinh (PEK)Đại Khánh (DQA)2 giờ 10 phút•••••••
4127Bắc Kinh (PEK)Lâm Chi (LZY)4 giờ 10 phút•••••••
889Bắc Kinh (PEK)Singapore (SIN)6 giờ 30 phút•••••••
8641Bắc Kinh (PKX)Uy Hải (WEH)1 giờ 40 phút•••••••
8378Bắc Kinh (PKX)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 40 phút•••••••
8567Thượng Hải (PVG)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 35 phút•••••••
4014Thẩm Dương (SHE)Vận Thành (YCU)2 giờ 30 phút•••••••
2759Thành Đô (TFU)Diên An (ENY)1 giờ 55 phút•••••••
171Thiên Tân (TSN)Incheon (ICN)1 giờ 50 phút•••••••
1146Thái Nguyên (TYN)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 20 phút•••••••
902Ulaanbaatar (UBN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 15 phút•••••••
4369Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quảng Châu (CAN)5 giờ 30 phút•••••••
8642Uy Hải (WEH)Bắc Kinh (PKX)1 giờ 45 phút•••••••
4014Vận Thành (YCU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••••••
1616Diên Biên (YNJ)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••••
2706Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút•••••••
707Hàng Châu (HGH)Hà Nội (HAN)3 giờ 25 phút•••••••
1119Bắc Kinh (PEK)Trường Trị (CIH)1 giờ 25 phút•••••••
1111Bắc Kinh (PEK)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 25 phút•••••••
839Thượng Hải (PVG)Bác-xê-lô-na (BCN)13 giờ 25 phút•••••••
8164Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 10 phút•••••••
124Incheon (ICN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 25 phút•••••••
2962Thành Đô (CTU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 45 phút•••••••
8533Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút•••••••
8230Yết Dương (SWA)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút•••••••
2961Thiên Tân (TSN)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút•••••••
8229Vũ Hán (WUH)Yết Dương (SWA)1 giờ 55 phút•••••••
8534Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút•••••••
8502Thành Đô (CTU)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 55 phút•••••••
901Bắc Kinh (PEK)Ulaanbaatar (UBN)2 giờ 10 phút•••••••
1895Bắc Kinh (PEK)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 20 phút•••••••
2705Thành Đô (TFU)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)2 giờ 5 phút•••••••
2556Đại Lý (DLU)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút•••••••
932Frankfurt/ Main (FRA)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 30 phút•••••••
1886Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
1885Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút•••••••
720Budapest (BUD)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 10 phút••••••
2696Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút••••••
4207Thành Đô (CTU)Lan Châu (LHW)1 giờ 20 phút••••••
4539Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 50 phút••••••
1112Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 25 phút••••••
8256Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vũ Hán (WUH)2 giờ 0 phút••••••
4418Côn Minh (KMG)Thành Đô (CTU)1 giờ 45 phút••••••
719Bắc Kinh (PEK)Budapest (BUD)10 giờ 10 phút••••••
4138Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút••••••
1363Bắc Kinh (PEK)Trường Sa (CSX)2 giờ 50 phút••••••
939Bắc Kinh (PEK)Rome (FCO)11 giờ 15 phút••••••
821Bắc Kinh (PEK)Thị trấn Phuket (HKT)6 giờ 0 phút••••••
851Bắc Kinh (PEK)London (LGW)10 giờ 45 phút••••••
4125Bắc Kinh (PEK)Lạp Tát (LXA)4 giờ 30 phút••••••
1559Bắc Kinh (PEK)Yên Đài (YNT)1 giờ 20 phút••••••
1486Phàn Chi Hoa (PZI)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 45 phút••••••
1550Thượng Hải (SHA)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 40 phút••••••
1896Thượng Nhiêu (SQD)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút••••••
2814Thẩm Quyến (SZX)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút••••••
2721Thành Đô (TFU)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 50 phút••••••
2669Thành Đô (TFU)Quế Lâm (KWL)1 giờ 45 phút••••••
738Warsaw (WAW)Bắc Kinh (PEK)8 giờ 30 phút••••••
8951Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút•••••••
742Hà Nội (HAN)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 5 phút••••••
8952Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút•••••••
1109Bắc Kinh (PEK)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 20 phút••••••
4342Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••••••
1758Tửu Tuyền (DNH)Hàng Châu (HGH)4 giờ 0 phút••••••
8382Nghi Tân (YBP)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 0 phút••••••
4016Trường Xuân (CGQ)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 5 phút••••••
1781Hàng Châu (HGH)Vận Thành (YCU)2 giờ 15 phút••••••
1452Ngawa (JZH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút••••••
1451Bắc Kinh (PEK)Ngawa (JZH)2 giờ 40 phút••••••
1781Vận Thành (YCU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút••••••
940Rome (FCO)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 15 phút••••••
1757Hàng Châu (HGH)Tửu Tuyền (DNH)4 giờ 0 phút••••••
1720Bắc Kinh (PEK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••••••
927Bắc Kinh (PEK)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 0 phút••••••
1931Bắc Kinh (PEK)Nam Ninh (NNG)3 giờ 40 phút••••••
195Thượng Hải (PVG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 55 phút••••••
196Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút••••••
2702Vận Thành (YCU)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút••••••
1560Yên Đài (YNT)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 25 phút••••••
8623Bắc Kinh (PKX)Vận Thành (YCU)1 giờ 35 phút••••••
1782Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Vận Thành (YCU)4 giờ 10 phút••••••
1782Vận Thành (YCU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút••••••
8624Vận Thành (YCU)Bắc Kinh (PKX)1 giờ 25 phút••••••
1424Tây Song Bản Nạp (JHG)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 30 phút••••••
8518Lệ Giang (LJG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 25 phút••••••
1951Bắc Kinh (PEK)Liễu Châu (LZH)3 giờ 25 phút••••••
4114Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (CTU)3 giờ 20 phút••••••
1469Bắc Kinh (PEK)Lệ Giang (LJG)3 giờ 55 phút••••••
4419Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••••
1828Cám Châu (KOW)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 55 phút••••••
1470Lệ Giang (LJG)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 5 phút••••••
1952Liễu Châu (LZH)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 5 phút••••••
1827Bắc Kinh (PEK)Cám Châu (KOW)2 giờ 50 phút••••••
1725Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút••••••
957Bắc Kinh (PKX)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 20 phút•••••••
8911Đại Liên (DLC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút••••••
8972Thành Đô (TFU)Đại Liên (DLC)3 giờ 10 phút••••••
4328Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 55 phút•••••
4268Ngân Xuyên (INC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••
745Bắc Kinh (PEK)Phnom Penh (KTI)4 giờ 55 phút•••••
410Taipei (Đài Bắc) (TPE)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 20 phút•••••
4256Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 10 phút•••••
840Bác-xê-lô-na (BCN)Thượng Hải (PVG)12 giờ 35 phút•••••
8362Cù Châu (JUZ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút••••••
869Bắc Kinh (PEK)Irkutsk (IKT)3 giờ 5 phút•••••
1217Bắc Kinh (PEK)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 5 phút••••••
1347Bắc Kinh (PEK)Yết Dương (SWA)3 giờ 15 phút••••••
8361Bắc Kinh (PKX)Cù Châu (JUZ)2 giờ 25 phút••••••
981Bắc Kinh (PEK)New York (JFK)15 giờ 40 phút•••••
4162Bắc Kinh (PEK)Quý Dương (KWE)3 giờ 40 phút•••••
1120Trường Trị (CIH)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 30 phút•••••
4269Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 55 phút•••••
1698Đại Khánh (DQA)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 5 phút•••••
862Geneva (GVA)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 5 phút•••••
8159Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 20 phút•••••••
725Hàng Châu (HGH)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 25 phút•••••
982New York (JFK)Bắc Kinh (PEK)16 giờ 35 phút•••••
726Ô-sa-ka (KIX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút•••••
4061Côn Minh (KMG)Thẩm Dương (SHE)4 giờ 0 phút•••••
746Phnom Penh (KTI)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 55 phút•••••
861Bắc Kinh (PEK)Geneva (GVA)10 giờ 55 phút•••••
1209Bắc Kinh (PEK)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút•••••
4013Trùng Khánh (CKG)Vận Thành (YCU)1 giờ 30 phút•••••
1270Diên An (ENY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút•••••
977Bắc Kinh (PEK)Jakarta (CGK)7 giờ 25 phút•••••
1269Bắc Kinh (PEK)Diên An (ENY)2 giờ 0 phút•••••
1873Bắc Kinh (PEK)Long Island (LIJ)2 giờ 25 phút••••••
1147Bắc Kinh (PEK)Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)1 giờ 45 phút•••••••
9731Bắc Kinh (PEK)Trạm Giang (ZHA)3 giờ 55 phút•••••
8553Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••
4013Vận Thành (YCU)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 30 phút•••••
9806Trạm Giang (ZHA)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••••••
8582Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút•••••••
4420Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 50 phút••••••
8912Thượng Hải (PVG)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút•••••••
870Irkutsk (IKT)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 15 phút•••••
962Muy-ních (MUC)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 45 phút•••••••
991Bắc Kinh (PEK)Vancouver (YVR)11 giờ 10 phút•••••
8581Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút••••••
8554Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 35 phút•••••
1148Ba Ngạn Náo Nhĩ (RLK)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 40 phút•••••••
1348Yết Dương (SWA)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 15 phút••••••
4341Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••••
8144Thành Đô (CTU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút••••••
4493Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút••••••
4461Thành Đô (CTU)Phàn Chi Hoa (PZI)1 giờ 20 phút••••••
958Frankfurt/ Main (FRA)Bắc Kinh (PKX)9 giờ 30 phút•••••
727Hàng Châu (HGH)Hong Kong (HKG)2 giờ 35 phút••••••
1218Ngân Xuyên (INC)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 15 phút••••••
4494Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút••••••
4462Phàn Chi Hoa (PZI)Thành Đô (CTU)1 giờ 30 phút••••••
1914Trịnh Châu (CGO)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút••••••
1913Bắc Kinh (PEK)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 40 phút••••••
9732Trạm Giang (ZHA)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút•••••
978Jakarta (CGK)Bắc Kinh (PEK)7 giờ 30 phút••••
8160Trường Xuân (CGQ)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút••••••
824Chiềng Mai (CNX)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 35 phút••••
4495Thành Đô (CTU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 40 phút••••
702Dhaka (DAC)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 25 phút••••
482Manila (MNL)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 50 phút••••
480Manila (MNL)Thành Đô (TFU)4 giờ 0 phút••••
701Bắc Kinh (PEK)Dhaka (DAC)5 giờ 35 phút••••
173Bắc Kinh (PEK)Sydney (SYD)11 giờ 10 phút••••
1145Bắc Kinh (PEK)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 25 phút••••••
904Hồ Chí Minh (SGN)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 0 phút••••
4496Thượng Hải (SHA)Thành Đô (CTU)3 giờ 20 phút••••
197Thượng Hải (SHA)Taipei (Đài Bắc) (TSA)2 giờ 0 phút••••
174Sydney (SYD)Bắc Kinh (PEK)11 giờ 45 phút••••
198Taipei (Đài Bắc) (TSA)Thượng Hải (SHA)1 giờ 40 phút••••
4011Trùng Khánh (CKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 55 phút•••••••
4541Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút•••••••
1142Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 40 phút•••••
4012Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 20 phút•••••••
8315Thượng Hải (PVG)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút•••••••
8316Thẩm Dương (SHE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 40 phút•••••••
876Paris (CDG)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 5 phút•••••
737Bắc Kinh (PEK)Warsaw (WAW)9 giờ 35 phút••••
145Hàng Châu (HGH)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 20 phút••••
2836Hàng Châu (HGH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút••••••
2835Thiên Tân (TSN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút••••••
800Almaty (ALA)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 50 phút••••
4584Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút••••
8552Quảng Châu (CAN)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 5 phút••••••
8128Xích Phong (CIF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút••••••
4583Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút••••
481Trùng Khánh (CKG)Manila (MNL)3 giờ 55 phút••••
433Trùng Khánh (CKG)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 35 phút••••
4035Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 40 phút••••
2920Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút•••••
138Seoul (GMP)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút••••
8167Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (HLH)2 giờ 10 phút••••
1603Cáp Nhĩ Tân (HRB)Giai Mộc Tư (JSJ)1 giờ 25 phút••••
1246Hòa Điền (HTN)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 55 phút••••
1604Giai Mộc Tư (JSJ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 15 phút••••
2870Côn Minh (KMG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 35 phút••••
8596Nam Sung (NAO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút••••
1423Bắc Kinh (PEK)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 30 phút••••••
8182Thẩm Dương (SHE)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 45 phút••••
4036Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút••••
479Thành Đô (TFU)Manila (MNL)4 giờ 0 phút••••
2667Thành Đô (TFU)Nam Ninh (NNG)2 giờ 0 phút•••••
8551Ôn Châu (WNZ)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút••••••
8595Ôn Châu (WNZ)Nam Sung (NAO)2 giờ 45 phút••••
8225Vũ Hán (WUH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút••••••
8181Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 30 phút••••
898Sao Paulo (GRU)Ma-đrít (MAD)10 giờ 20 phút••••
2754Cù Châu (JUZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••••
1573Bắc Kinh (PEK)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 40 phút•••••
1543Ôn Châu (WNZ)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••
8568Ôn Châu (WNZ)Thượng Hải (PVG)1 giờ 20 phút••••
2806Quảng Châu (CAN)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút••••••
4558Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••
179Bắc Kinh (PEK)Manila (MNL)5 giờ 25 phút••••
8621Bắc Kinh (PKX)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 45 phút•••••••
8622Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Bắc Kinh (PKX)1 giờ 40 phút•••••••
1284Hán Trung (HZG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 15 phút••••••
992Vancouver (YVR)Bắc Kinh (PEK)13 giờ 15 phút••••
961Bắc Kinh (PEK)Muy-ních (MUC)10 giờ 10 phút•••••••
8607Bắc Kinh (PKX)Ô Hải (WUA)2 giờ 20 phút•••••••
8608Ô Hải (WUA)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 10 phút•••••••
8971Đại Liên (DLC)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút•••••••
897Ma-đrít (MAD)Sao Paulo (GRU)10 giờ 50 phút••••
8632Miên Dương (MIG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút•••••
8631Bắc Kinh (PKX)Miên Dương (MIG)2 giờ 35 phút•••••
9808Yên Đài (YNT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút•••••••
4327Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút••••••
8143Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút••••••
728Hong Kong (HKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút••••••
8330Giai Mộc Tư (JMU)Thượng Hải (PVG)3 giờ 5 phút••••••
1820Nam Kinh (NKG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 5 phút••••••
799Bắc Kinh (PEK)Almaty (ALA)6 giờ 10 phút••••
8329Thượng Hải (PVG)Giai Mộc Tư (JMU)3 giờ 10 phút••••••
1801Bắc Kinh (PEK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút••••••
8689Bắc Kinh (PKX)Thông Liêu (TGO)1 giờ 45 phút•••••••
8690Thông Liêu (TGO)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 0 phút•••••••
2931Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 10 phút••••
8613Bắc Kinh (PKX)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 35 phút••••••
8614Diêm Thành (YNZ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 0 phút••••••
1737Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút••••••
130Busan (PUS)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 25 phút••••••
1738Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút••••••
407Trùng Khánh (CKG)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 40 phút•••••
1844Hợp Phì (HFE)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút••••••
408Hồ Chí Minh (SGN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 30 phút•••••
8226Thiên Tân (TSN)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút•••••
9807Hàng Châu (HGH)Yên Đài (YNT)2 giờ 0 phút•••••••
131Bắc Kinh (PKX)Incheon (ICN)1 giờ 55 phút•••••••
2536Ngawa (AHJ)Thành Đô (TFU)1 giờ 5 phút•••
784Auckland (AKL)Bắc Kinh (PEK)13 giờ 10 phút•••
8276Bao Đầu (BAV)Vũ Hán (WUH)2 giờ 10 phút•••
1790Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••••••
4351Quảng Châu (CAN)Lô Châu (LZO)2 giờ 10 phút••••••
4585Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút••••••
4229Thành Đô (CTU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 40 phút••••
8280Tửu Tuyền (DNH)Lan Châu (LHW)1 giờ 25 phút•••
2790Đạt Châu (DZH)Nam Xương (KHN)1 giờ 55 phút•••
4230Phúc Châu (FOC)Thành Đô (CTU)3 giờ 20 phút••••
8129Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Xích Phong (CIF)1 giờ 40 phút•••
8334Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút••••••
8169Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (YIE)2 giờ 0 phút•••
1793Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••••
1751Hàng Châu (HGH)Côn Minh (KMG)3 giờ 15 phút••••••
1765Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 5 phút•••
8170Hưng An, Nội Mông (HLH)Hưng An, Nội Mông (YIE)0 giờ 45 phút•••
1689Cáp Nhĩ Tân (HRB)Giai Mộc Tư (FYJ)1 giờ 30 phút•••
4586Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••••
2789Nam Xương (KHN)Đạt Châu (DZH)1 giờ 50 phút•••
1752Côn Minh (KMG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 20 phút••••••
1766Ba Âm Quách Lăng (KRL)Lan Châu (LHW)2 giờ 50 phút•••
4069Quý Dương (KWE)Vận Thành (YCU)2 giờ 0 phút••••••
424London (LHR)Thành Đô (TFU)10 giờ 40 phút•••
8279Lan Châu (LHW)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 35 phút•••
1766Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)3 giờ 15 phút•••
1765Lan Châu (LHW)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 0 phút•••
8280Lan Châu (LHW)Vũ Hán (WUH)2 giờ 20 phút•••
2536Lạp Tát (LXA)Ngawa (AHJ)2 giờ 0 phút•••
4352Lô Châu (LZO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút••••••
8660Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút••••••
796Astana (NQZ)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 10 phút•••
783Bắc Kinh (PEK)Auckland (AKL)12 giờ 25 phút•••
1361Bắc Kinh (PEK)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 55 phút•••••
795Bắc Kinh (PEK)Astana (NQZ)6 giờ 0 phút•••
777Bắc Kinh (PEK)Tashkent (TAS)6 giờ 55 phút•••
781Bắc Kinh (PEK)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 35 phút•••
1497Bắc Kinh (PEK)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)3 giờ 25 phút••••••
8659Bắc Kinh (PKX)Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)2 giờ 15 phút••••••
714Moscow (Matxcơva) (SVO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 30 phút•••
1308Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 35 phút••••••
778Tashkent (TAS)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 25 phút•••
2753Thành Đô (TFU)Cù Châu (JUZ)2 giờ 45 phút••••••
2641Thành Đô (TFU)Nam Xương (KHN)2 giờ 30 phút•••
423Thành Đô (TFU)London (LHR)11 giờ 20 phút•••
4548Thông Hóa (TNH)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút•••
4548Thiên Tân (TSN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút•••
4547Thiên Tân (TSN)Thông Hóa (TNH)2 giờ 5 phút•••
713Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Moscow (Matxcơva) (SVO)5 giờ 50 phút•••
781Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tbilisi (TBS)5 giờ 35 phút•••
8529Ôn Châu (WNZ)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút••••••
8275Vũ Hán (WUH)Bao Đầu (BAV)2 giờ 0 phút•••
8279Vũ Hán (WUH)Lan Châu (LHW)2 giờ 15 phút•••
8530Tây An (XIY)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 45 phút••••••
4070Vận Thành (YCU)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút••••••
8170Hưng An, Nội Mông (YIE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 10 phút•••
8169Hưng An, Nội Mông (YIE)Hưng An, Nội Mông (HLH)0 giờ 40 phút•••
9640Y Lê (YIN)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 10 phút•••
994Toronto (YYZ)Bắc Kinh (PEK)14 giờ 0 phút•••
875Bắc Kinh (PEK)Paris (CDG)10 giờ 45 phút•••
8335Ôn Châu (WNZ)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút•••••••
894Bishkek (BSZ)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 50 phút•••
4377Quảng Châu (CAN)Quảng Nguyên (GYS)2 giờ 35 phút•••
4019Trùng Khánh (CKG)Đại Liên (DLC)3 giờ 0 phút•••••
4569Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 15 phút•••
409Trùng Khánh (CKG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 25 phút•••
779Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 10 phút•••
948Niu Đê-li (DEL)Bắc Kinh (PEK)6 giờ 20 phút•••
4020Đại Liên (DLC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 20 phút•••••
432Frankfurt/ Main (FRA)Thành Đô (TFU)10 giờ 20 phút•••
4378Quảng Nguyên (GYS)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••
740Incheon (ICN)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút•••
868Johannesburg (JNB)Thẩm Quyến (SZX)13 giờ 15 phút•••
2976Quế Lâm (KWL)Thiên Tân (TSN)2 giờ 55 phút•••
984Los Angeles (LAX)Bắc Kinh (PEK)15 giờ 5 phút•••
4126Lạp Tát (LXA)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 25 phút•••
828Muy-ních (MUC)Thượng Hải (PVG)11 giờ 0 phút•••
792Astana (NQZ)Tây An (XIY)5 giờ 5 phút•••
434Tô-ky-ô (NRT)Trùng Khánh (CKG)5 giờ 40 phút•••
893Bắc Kinh (PEK)Bishkek (BSZ)5 giờ 40 phút•••
947Bắc Kinh (PEK)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 35 phút•••
1485Bắc Kinh (PEK)Phàn Chi Hoa (PZI)4 giờ 10 phút•••
903Bắc Kinh (PEK)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 10 phút•••
1337Bắc Kinh (PEK)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 45 phút•••
1255Bắc Kinh (PEK)Y Lê (YIN)5 giờ 15 phút•••
827Thượng Hải (PVG)Muy-ních (MUC)11 giờ 50 phút•••
1636Thẩm Dương (SHE)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 45 phút•••
867Thẩm Quyến (SZX)Johannesburg (JNB)13 giờ 30 phút•••
431Thành Đô (TFU)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 0 phút•••
2975Thiên Tân (TSN)Quế Lâm (KWL)3 giờ 0 phút•••
1296Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 20 phút••••••
779Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tashkent (TAS)3 giờ 20 phút•••
739Ôn Châu (WNZ)Incheon (ICN)2 giờ 25 phút•••
791Tây An (XIY)Astana (NQZ)6 giờ 0 phút•••
1610Trường Xuân (CGQ)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 10 phút••••
8586Trường Xuân (CGQ)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút•••••••
9805Hàng Châu (HGH)Trạm Giang (ZHA)2 giờ 35 phút••••
1843Bắc Kinh (PEK)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút••••••
1835Bắc Kinh (PEK)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút••••
8693Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 10 phút••••••
8228Hạ Môn (XMN)Vũ Hán (WUH)1 giờ 35 phút••••
1208Lan Châu (LHW)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••••
4544Thượng Hải (SHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút•••••••
8340Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 45 phút••••••
2938Trường Xuân (CGQ)Thiên Tân (TSN)1 giờ 50 phút••••••
4387Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút•••
4147Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút••••
4388Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•••
8161Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nghi Xương (YIH)2 giờ 10 phút••••••
132Incheon (ICN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 10 phút•••••••
858Ô-sa-ka (KIX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút•••••••
1258Ba Âm Quách Lăng (KRL)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 5 phút•••••••
8388Ninh Ba (NGB)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút•••
2668Nam Ninh (NNG)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••••••
1445Bắc Kinh (PEK)Côn Minh (KMG)3 giờ 50 phút•••
1257Bắc Kinh (PEK)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 55 phút•••••••
1207Bắc Kinh (PEK)Lan Châu (LHW)2 giờ 30 phút•••••••
8387Bắc Kinh (PKX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 20 phút••••••
857Thượng Hải (PVG)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 35 phút•••••••
1526Thanh Đảo (TAO)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 40 phút••••••
2937Thiên Tân (TSN)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 0 phút••••••
4001Trùng Khánh (CKG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút••••••
1787Hàng Châu (HGH)Uy Hải (WEH)2 giờ 5 phút•••••••
1788Cáp Nhĩ Tân (HRB)Uy Hải (WEH)2 giờ 0 phút•••••••
1149Bắc Kinh (PEK)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 50 phút•••
1924Thập Yển (WDS)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 15 phút•••••
1788Uy Hải (WEH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút•••••••
1787Uy Hải (WEH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 55 phút•••••••
4060Bắc Hải (BHY)Thành Đô (CTU)2 giờ 10 phút•••••
830Cairo (CAI)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 45 phút••••
4567Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút•••••
1488Đạt Châu (DZH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 15 phút•••••••
4298Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút••••
9814Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••••
2630Hợp Phì (HFE)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút•••••
9700Giai Mộc Tư (JMU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút••••••
1476Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút•••••
829Bắc Kinh (PEK)Cairo (CAI)11 giờ 45 phút••••
137Bắc Kinh (PEK)Seoul (GMP)2 giờ 5 phút•••••
2865Thiên Tân (TSN)Quý Dương (KWE)3 giờ 15 phút•••••
1802Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 20 phút•••••
4372Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••
4371Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 10 phút•••••
4073Thành Đô (CTU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 40 phút••••••
1761Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••
1237Bắc Kinh (PEK)Cáp Mật (HMI)3 giờ 35 phút•••••
8150Thượng Hải (PVG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 0 phút•••••••
186Taipei (Đài Bắc) (TPE)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 30 phút•••••
8162Nghi Xương (YIH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút••••••
4059Thành Đô (CTU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 25 phút•••••
1130Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 25 phút•••••
8302Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thượng Hải (PVG)2 giờ 50 phút••••
8694Bắc Kinh (PKX)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút•••••
8541Thượng Hải (PVG)Thành Đô (TFU)3 giờ 20 phút••••••
2629Thành Đô (TFU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 25 phút•••••
8542Thành Đô (TFU)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút••••••
2876Tây An (XIY)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút•••••
1483Bắc Kinh (PEK)Lô Châu (LZO)3 giờ 15 phút••••••
1525Bắc Kinh (PEK)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút••••••
1381Quảng Châu (CAN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 30 phút•••••
8691Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 25 phút••••••
1837Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút•••••••
4343Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 10 phút••••••
426Colombo (CMB)Thành Đô (TFU)5 giờ 35 phút••••••
4486Đại Lý (DLU)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút••••
8133Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 50 phút••••••
8662Cảnh Đức Trấn (JDZ)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 10 phút••••••
4530Ninh Ba (NGB)Thành Đô (CTU)3 giờ 0 phút••••••
1805Bắc Kinh (PEK)Cát An (JGS)2 giờ 45 phút••••••
8692Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 35 phút••••••
8661Bắc Kinh (PKX)Cảnh Đức Trấn (JDZ)2 giờ 10 phút••••••
8321Bắc Kinh (PKX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút•••••••
8365Bắc Kinh (PKX)Kim Hoa (YIW)2 giờ 15 phút••••••
8322Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút•••••••
1838Thượng Hải (SHA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
425Thành Đô (TFU)Colombo (CMB)5 giờ 45 phút••••••
2673Thành Đô (TFU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 45 phút••••••
8134Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút••••••
2869Thiên Tân (TSN)Côn Minh (KMG)3 giờ 50 phút••••••
2889Thiên Tân (TSN)Châu Hải (ZUH)3 giờ 40 phút••••••
2650Nam Bình (WUS)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••••
8366Kim Hoa (YIW)Bắc Kinh (PKX)1 giờ 55 phút••••••
2890Châu Hải (ZUH)Thiên Tân (TSN)3 giờ 15 phút••••••
2886Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••••
4315Thành Đô (CTU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút•••••
4233Thành Đô (CTU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 15 phút•••••••
4201Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 30 phút•••••••
1382Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Quảng Châu (CAN)3 giờ 40 phút•••••
4234Hợp Phì (HFE)Thành Đô (CTU)2 giờ 30 phút•••••••
764Hong Kong (HKG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 25 phút•••••••
1918Huệ Châu (HUZ)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 20 phút•••
2892Lan Châu (LHW)Thiên Tân (TSN)2 giờ 30 phút•••••
1917Bắc Kinh (PEK)Huệ Châu (HUZ)3 giờ 20 phút•••
8368Bắc Kinh (PKX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút•••••••
763Bắc Kinh (PKX)Hong Kong (HKG)3 giờ 30 phút•••••••
825Thượng Hải (PVG)Singapore (SIN)5 giờ 50 phút•••••••
826Singapore (SIN)Thượng Hải (PVG)5 giờ 50 phút•••••••
2956Thành Đô (TFU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 50 phút•••••
2885Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 35 phút•••••
2891Thiên Tân (TSN)Lan Châu (LHW)2 giờ 40 phút•••••
2955Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút•••••
2875Thiên Tân (TSN)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút•••••
2837Thiên Tân (TSN)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút•••••
4202Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (CTU)3 giờ 30 phút•••••••
1588Uy Hải (WEH)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 35 phút•••••
8227Vũ Hán (WUH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút•••••
1498Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút•••••
2644Hạ Môn (XMN)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút•••••
864Athen (ATH)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 50 phút•••••
4575Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút••••••
4437Thành Đô (CTU)Đức Hoành (LUM)1 giờ 45 phút•••••••
1656Đan Đông (DDG)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 50 phút•••••••
2660Huệ Châu (HUZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••••
4438Đức Hoành (LUM)Thành Đô (CTU)1 giờ 45 phút•••••••
2602Nam Thông (NTG)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút•••••
863Bắc Kinh (PEK)Athen (ATH)11 giờ 25 phút•••••
1655Bắc Kinh (PEK)Đan Đông (DDG)1 giờ 40 phút•••••••
1487Bắc Kinh (PEK)Đạt Châu (DZH)2 giờ 35 phút•••••
1691Bắc Kinh (PEK)Giai Mộc Tư (JMU)2 giờ 25 phút••••••
4002Thiên Tân (TSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••
8612Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút•••••
859Bắc Kinh (PEK)Istanbul (IST)11 giờ 5 phút••••
8683Bắc Kinh (PKX)Yên Đài (YNT)1 giờ 5 phút•••
2639Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút••••••
4566Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút•••••
4240Ba Trung (BZX)Thành Đô (CTU)1 giờ 0 phút••••
4239Ba Trung (BZX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút••••
4259Trùng Khánh (CKG)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 30 phút••••
4239Thành Đô (CTU)Ba Trung (BZX)0 giờ 50 phút••••
417Thành Đô (CTU)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 25 phút••
917Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Chita (HTA)1 giờ 20 phút••
1806Cát An (JGS)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••
2520A Khắc Tô (KCA)Thành Đô (TFU)3 giờ 45 phút••••
2560Quý Dương (KWE)Thành Đô (TFU)1 giờ 5 phút••••
2866Quý Dương (KWE)Thiên Tân (TSN)3 giờ 10 phút••••
2748Lâm Nghi (LYI)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••••
1854Ninh Ba (NGB)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 40 phút••••••
917Bắc Kinh (PEK)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 20 phút••
1651Bắc Kinh (PEK)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút•••••
4240Thượng Hải (PVG)Ba Trung (BZX)2 giờ 50 phút••••
4576Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút••••••
4260Thanh Đảo (TAO)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút••••
2519Thành Đô (TFU)A Khắc Tô (KCA)4 giờ 10 phút••••
2559Thành Đô (TFU)Quý Dương (KWE)1 giờ 15 phút••••
2747Thành Đô (TFU)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 45 phút••••
418Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thành Đô (CTU)3 giờ 30 phút••
4400Trường Sa (CSX)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút•••
476Jakarta (CGK)Thành Đô (TFU)5 giờ 50 phút•••
4052Trường Xuân (CGQ)Thành Đô (CTU)4 giờ 5 phút•••••
8286Trường Xuân (CGQ)Vũ Hán (WUH)3 giờ 20 phút••••••
4553Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••••••
4051Thành Đô (CTU)Trường Xuân (CGQ)4 giờ 0 phút•••••
4391Thành Đô (CTU)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút•••••
4211Thành Đô (CTU)Tây Ninh (XNN)1 giờ 25 phút•••••
1954Trương Gia Giới (DYG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••
8610Trương Gia Giới (DYG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 25 phút•••••
4570Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••
4226Phụ Dương (FUG)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút••••
1920Hải Khẩu (HAK)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 50 phút••••
8367Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút•••••
2776Cáp Mật (HMI)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút•••••
4074Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (CTU)4 giờ 20 phút••••••
8384Cáp Nhĩ Tân (HRB)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 15 phút•••••
2510Hòa Điền (HTN)Thành Đô (TFU)4 giờ 10 phút•••••
818Washington (IAD)Bắc Kinh (PEK)16 giờ 55 phút••
2568Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút••••••
2674Ninh Ba (NGB)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••••
8602Nam Thông (NTG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 0 phút••••••
1285Bắc Kinh (PEK)Tửu Tuyền (DNH)3 giờ 45 phút••••••
1953Bắc Kinh (PEK)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 35 phút•••••
1245Bắc Kinh (PEK)Hòa Điền (HTN)6 giờ 0 phút••
1283Bắc Kinh (PEK)Hán Trung (HZG)2 giờ 15 phút••••••
983Bắc Kinh (PEK)Los Angeles (LAX)13 giờ 15 phút••
1417Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)3 giờ 10 phút••••••
1923Bắc Kinh (PEK)Thập Yển (WDS)2 giờ 10 phút•••••
1491Bắc Kinh (PEK)Tuân Nghĩa (WMT)3 giờ 10 phút•••••
1323Bắc Kinh (PEK)Châu Hải (ZUH)3 giờ 40 phút•••••
8611Bắc Kinh (PKX)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút•••••
8383Bắc Kinh (PKX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 0 phút•••••
8601Bắc Kinh (PKX)Nam Thông (NTG)1 giờ 55 phút••••••
8663Bắc Kinh (PKX)Nghi Xương (YIH)2 giờ 40 phút••••••
4344Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••
475Thành Đô (TFU)Jakarta (CGK)6 giờ 0 phút•••
2775Thành Đô (TFU)Cáp Mật (HMI)2 giờ 50 phút•••••
2509Thành Đô (TFU)Hòa Điền (HTN)4 giờ 40 phút•••••
2567Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 20 phút••••••
2605Thành Đô (TFU)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 40 phút•••••
2563Thành Đô (TFU)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 10 phút••••••
2643Thành Đô (TFU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 55 phút•••••
2767Thành Đô (TFU)Kim Hoa (YIW)2 giờ 35 phút•••••
2811Thiên Tân (TSN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 25 phút••••
8326Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••
8664Nghi Xương (YIH)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút••••••
2768Kim Hoa (YIW)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••••
4225Thành Đô (CTU)Phụ Dương (FUG)2 giờ 20 phút••••
1851Bắc Kinh (PEK)Thai Châu (HYN)2 giờ 50 phút••••
8585Thượng Hải (PVG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút•••••
1492Tuân Nghĩa (WMT)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 50 phút•••••
1298A Khắc Tô (AKU)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 25 phút••
1297A Khắc Tô (AKU)Tumxuk (TWC)0 giờ 55 phút••
8355Hàng Châu (HGH)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 30 phút••••
8356Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hàng Châu (HGH)3 giờ 45 phút••••
944Islamabad (ISB)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 30 phút••
1276Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 15 phút••
2642Nam Xương (KHN)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••
8314Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 15 phút••••
146Tô-ky-ô (NRT)Hàng Châu (HGH)3 giờ 40 phút••
1297Bắc Kinh (PEK)A Khắc Tô (AKU)5 giờ 20 phút••
943Bắc Kinh (PEK)Islamabad (ISB)6 giờ 25 phút••
129Bắc Kinh (PEK)Busan (PUS)2 giờ 20 phút•••
1587Bắc Kinh (PEK)Uy Hải (WEH)1 giờ 35 phút••••
993Bắc Kinh (PEK)Toronto (YYZ)12 giờ 40 phút••
780Tashkent (TAS)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 15 phút••
2649Thành Đô (TFU)Nam Bình (WUS)2 giờ 30 phút••••
1298Tumxuk (TWC)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 50 phút••
1275Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 15 phút••
2838Hạ Môn (XMN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 55 phút••••
8306Trạm Giang (ZHA)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 10 phút••
2736Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (TFU)4 giờ 40 phút•••
1884Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 40 phút•••
2735Thành Đô (TFU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 50 phút•••
2564Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Thành Đô (TFU)1 giờ 0 phút••••••
1242A Lặc Thái (AAT)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 20 phút•••
8677Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 45 phút••
4505Thành Đô (CTU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút••••••
8337Hàng Châu (HGH)Yết Dương (SWA)1 giờ 55 phút•••••
4506Nam Kinh (NKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút••••••
1241Bắc Kinh (PEK)A Lặc Thái (AAT)4 giờ 30 phút•••
8338Yết Dương (SWA)Hàng Châu (HGH)2 giờ 0 phút•••••
1808Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 55 phút•••••
1300Du Lâm (UYN)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 40 phút•••••
4389Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 0 phút••••
4549Trùng Khánh (CKG)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút•••••
4300Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút••••••
8962Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 10 phút••••
4203Thành Đô (CTU)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 30 phút•••••
4529Thành Đô (CTU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 55 phút••••
8961Đại Liên (DLC)Tế Nam (TNA)1 giờ 10 phút••••
4376Đạt Châu (DZH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 15 phút•••
4204Ngân Xuyên (INC)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút•••••
860Istanbul (IST)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 20 phút••••
1456Miên Dương (MIG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút••••
750Milan (MXP)Bắc Kinh (PKX)10 giờ 10 phút••••••
8298Ninh Ba (NGB)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút••••
914Bucharest (OTP)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 40 phút•••
913Bucharest (OTP)Zagreb (ZAG)1 giờ 35 phút•••
1867Bắc Kinh (PEK)Phụ Dương (FUG)2 giờ 0 phút•••
1233Bắc Kinh (PEK)Khắc Lạp Mã Y (KRY)4 giờ 40 phút•••
913Bắc Kinh (PEK)Bucharest (OTP)10 giờ 50 phút•••
1371Bắc Kinh (PEK)Tam Á (SYX)4 giờ 15 phút••••
185Bắc Kinh (PEK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 15 phút••••
749Bắc Kinh (PKX)Milan (MXP)11 giờ 0 phút••••••
8248Thẩm Dương (SHE)Vũ Hán (WUH)2 giờ 45 phút••••
2708Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút••••
1372Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 15 phút••••
2703Thành Đô (TFU)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 5 phút••••
Hiển thị thêm đường bay

Air China thông tin liên hệ

Thông tin của Air China

Mã IATACA
Tuyến đường1200
Tuyến bay hàng đầuSân bay Thượng Hải Hongqiao Intl đến Sân bay Bắc Kinh Capital
Sân bay được khai thác217
Sân bay hàng đầuBắc Kinh Capital
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.