Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Qatar Airways

QR

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Qatar Airways

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tám
Tháng Hai
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 8%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 4%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Qatar Airways

  • Đâu là hạn định do Qatar Airways đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Qatar Airways, hành lý xách tay không được quá 50x37x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Qatar Airways sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Qatar Airways bay đến đâu?

    Qatar Airways khai thác những chuyến bay thẳng đến 185 thành phố ở 87 quốc gia khác nhau. Qatar Airways khai thác những chuyến bay thẳng đến 185 thành phố ở 87 quốc gia khác nhau. Doha, Jeddah và Thủ Đô Riyadh là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Qatar Airways.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Qatar Airways?

    Qatar Airways tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Doha.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Qatar Airways?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Qatar Airways.

  • Các vé bay của hãng Qatar Airways có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Qatar Airways sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Qatar Airways là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Hai.

  • Hãng Qatar Airways có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Qatar Airways được tìm thấy trên KAYAK là từ Kuwait City đến Doha, với giá 1.955.672 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Qatar Airways?

  • Liệu Qatar Airways có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Qatar Airways là một phần của liên minh hãng bay oneworld.

  • Hãng Qatar Airways có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Qatar Airways có các chuyến bay tới 189 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Qatar Airways

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Qatar Airways là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Hai.

Đánh giá của khách hàng Qatar Airways

7,4
Tốt3.731 đánh giá đã được xác minh
7,3Thư thái
7,9Phi hành đoàn
7,3Thức ăn
7,5Lên máy bay
7,3Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Qatar Airways

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Qatar Airways - Qatar Airways bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Qatar Airways thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Qatar Airways có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Qatar Airways

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
898Doha (DOH)Brisbane (BNE)14 giờ 5 phút
1482Dar Es Salaam (DAR)Doha (DOH)5 giờ 40 phút
1481Doha (DOH)Dar Es Salaam (DAR)5 giờ 25 phút
813Tô-ky-ô (HND)Doha (DOH)11 giờ 10 phút
274Am-xtéc-đam (AMS)Doha (DOH)6 giờ 20 phút
80Berlin (BER)Doha (DOH)5 giờ 40 phút
829Băng Cốc (BKK)Doha (DOH)6 giờ 35 phút
899Brisbane (BNE)Doha (DOH)14 giờ 30 phút
42Paris (CDG)Doha (DOH)6 giờ 20 phút
732Dallas (DFW)Doha (DOH)15 giờ 0 phút
1379Doha (DOH)Algiers (ALG)7 giờ 0 phút
273Doha (DOH)Am-xtéc-đam (AMS)6 giờ 45 phút
79Doha (DOH)Berlin (BER)6 giờ 0 phút
838Doha (DOH)Băng Cốc (BKK)6 giờ 55 phút
41Doha (DOH)Paris (CDG)6 giờ 50 phút
31Doha (DOH)Edinburgh (EDI)7 giờ 25 phút
115Doha (DOH)Rome (FCO)6 giờ 0 phút
69Doha (DOH)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 40 phút
329Doha (DOH)London (LGW)7 giờ 5 phút
3Doha (DOH)London (LHR)7 giờ 20 phút
149Doha (DOH)Ma-đrít (MAD)7 giờ 25 phút
23Doha (DOH)Manchester (MAN)7 giờ 20 phút
676Doha (DOH)Đảo Male (MLE)4 giờ 35 phút
57Doha (DOH)Muy-ních (MUC)6 giờ 50 phút
1335Doha (DOH)Nairobi (NBO)5 giờ 5 phút
725Doha (DOH)Chicago (ORD)14 giờ 50 phút
219Doha (DOH)Bucharest (OTP)4 giờ 50 phút
1399Doha (DOH)Tunis (TUN)6 giờ 5 phút
189Doha (DOH)Vienna (VIE)6 giờ 25 phút
767Doha (DOH)Toronto (YYZ)13 giờ 30 phút
95Doha (DOH)Zurich (ZRH)7 giờ 0 phút
32Edinburgh (EDI)Doha (DOH)7 giờ 0 phút
116Rome (FCO)Doha (DOH)5 giờ 25 phút
70Frankfurt/ Main (FRA)Doha (DOH)6 giờ 0 phút
708Washington (IAD)Doha (DOH)12 giờ 50 phút
330London (LGW)Doha (DOH)6 giờ 40 phút
4London (LHR)Doha (DOH)6 giờ 45 phút
150Ma-đrít (MAD)Doha (DOH)6 giờ 50 phút
778Mai-a-mi (MIA)Doha (DOH)14 giờ 10 phút
58Muy-ních (MUC)Doha (DOH)6 giờ 15 phút
1346Nairobi (NBO)Doha (DOH)5 giờ 10 phút
726Chicago (ORD)Doha (DOH)13 giờ 30 phút
220Bucharest (OTP)Doha (DOH)4 giờ 30 phút
901Perth (PER)Doha (DOH)11 giờ 10 phút
768Toronto (YYZ)Doha (DOH)12 giờ 50 phút
96Zurich (ZRH)Doha (DOH)6 giờ 35 phút
556Doha (DOH)Mumbai (BOM)3 giờ 35 phút
500Doha (DOH)Hyderabad (HYD)3 giờ 55 phút
808Doha (DOH)Tô-ky-ô (NRT)10 giờ 20 phút
812Doha (DOH)Tô-ky-ô (HND)10 giờ 35 phút
17Doha (DOH)Dublin (DUB)7 giờ 30 phút
18Dublin (DUB)Doha (DOH)7 giờ 5 phút
1363Doha (DOH)Johannesburg (JNB)8 giờ 30 phút
1376Durban (DUR)Maputo (MPM)1 giờ 10 phút
1376Maputo (MPM)Doha (DOH)8 giờ 5 phút
1002Doha (DOH)Dubai (DXB)1 giờ 20 phút
1003Dubai (DXB)Doha (DOH)1 giờ 15 phút
264Warsaw (WAW)Doha (DOH)5 giờ 30 phút
854Doha (DOH)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 40 phút
763Doha (DOH)Montréal (YUL)13 giờ 10 phút
123Doha (DOH)Milan (MXP)6 giờ 50 phút
632Doha (DOH)Islamabad (ISB)3 giờ 30 phút
1366Johannesburg (JNB)Doha (DOH)8 giờ 15 phút
909Sydney (SYD)Doha (DOH)14 giờ 50 phút
99Doha (DOH)Geneva (GVA)7 giờ 0 phút
1499Doha (DOH)Arusha (JRO)5 giờ 25 phút
616Doha (DOH)Multān (MUX)3 giờ 10 phút
737Doha (DOH)San Francisco (SFO)15 giờ 40 phút
100Geneva (GVA)Doha (DOH)6 giờ 30 phút
706New York (JFK)Doha (DOH)12 giờ 45 phút
1499Arusha (JRO)Dar Es Salaam (DAR)1 giờ 0 phút
738San Francisco (SFO)Doha (DOH)15 giờ 30 phút
904Doha (DOH)Melbourne (MEL)13 giờ 30 phút
908Doha (DOH)Sydney (SYD)14 giờ 5 phút
232Belgrade (BEG)Doha (DOH)5 giờ 0 phút
34Birmingham (BHX)Doha (DOH)6 giờ 45 phút
231Doha (DOH)Belgrade (BEG)5 giờ 15 phút
33Doha (DOH)Birmingham (BHX)7 giờ 15 phút
743Doha (DOH)Boston (BOS)13 giờ 45 phút
85Doha (DOH)Düsseldorf (DUS)7 giờ 5 phút
313Doha (DOH)Ankara (ESB)3 giờ 55 phút
301Doha (DOH)Helsinki (HEL)6 giờ 30 phút
86Düsseldorf (DUS)Doha (DOH)6 giờ 5 phút
314Ankara (ESB)Doha (DOH)3 giờ 55 phút
302Helsinki (HEL)Doha (DOH)6 giờ 35 phút
390Almaty (ALA)Doha (DOH)5 giờ 50 phút
590Doha (DOH)Nagpur (NAG)4 giờ 5 phút
601Peshawar (PEW)Doha (DOH)3 giờ 40 phút
1380Algiers (ALG)Doha (DOH)6 giờ 0 phút
875Quảng Châu (CAN)Doha (DOH)7 giờ 55 phút
537Kozhikode (CCJ)Doha (DOH)4 giờ 10 phút
959Jakarta (CGK)Doha (DOH)8 giờ 10 phút
665Colombo (CMB)Doha (DOH)4 giờ 30 phút
517Kochi (COK)Doha (DOH)4 giờ 20 phút
579Niu Đê-li (DEL)Doha (DOH)3 giờ 45 phút
389Doha (DOH)Almaty (ALA)5 giờ 30 phút
874Doha (DOH)Quảng Châu (CAN)8 giờ 20 phút
956Doha (DOH)Jakarta (CGK)9 giờ 0 phút
664Doha (DOH)Colombo (CMB)4 giờ 55 phút
731Doha (DOH)Dallas (DFW)15 giờ 55 phút
960Doha (DOH)Denpasar (DPS)9 giờ 50 phút
1383Doha (DOH)Entebbe (EBB)5 giờ 10 phút
779Doha (DOH)Sao Paulo (GRU)14 giờ 40 phút
976Doha (DOH)Hà Nội (HAN)7 giờ 10 phút
818Doha (DOH)Hong Kong (HKG)8 giờ 25 phút
846Doha (DOH)Thị trấn Phuket (HKT)7 giờ 0 phút
707Doha (DOH)Washington (IAD)14 giờ 20 phút
713Doha (DOH)Houston (IAH)15 giờ 55 phút
858Doha (DOH)Incheon (ICN)9 giờ 0 phút
701Doha (DOH)New York (JFK)14 giờ 15 phút
1407Doha (DOH)Lagos (LOS)7 giờ 25 phút
777Doha (DOH)Mai-a-mi (MIA)15 giờ 15 phút
932Doha (DOH)Manila (MNL)9 giờ 25 phút
600Doha (DOH)Peshawar (PEW)3 giờ 35 phút
727Doha (DOH)Philadelphia (PHL)14 giờ 0 phút
719Doha (DOH)Seattle (SEA)15 giờ 20 phút
970Doha (DOH)Hồ Chí Minh (SGN)7 giờ 50 phút
963Denpasar (DPS)Doha (DOH)9 giờ 10 phút
774Sao Paulo (GRU)Doha (DOH)14 giờ 20 phút
983Hà Nội (HAN)Doha (DOH)6 giờ 50 phút
817Hong Kong (HKG)Doha (DOH)8 giờ 10 phút
847Thị trấn Phuket (HKT)Doha (DOH)6 giờ 30 phút
714Houston (IAH)Doha (DOH)14 giờ 55 phút
859Incheon (ICN)Doha (DOH)10 giờ 0 phút
633Islamabad (ISB)Doha (DOH)3 giờ 30 phút
971Phnom Penh (KTI)Hồ Chí Minh (SGN)0 giờ 55 phút
855Kuala Lumpur (KUL)Doha (DOH)7 giờ 5 phút
621Lahore (LHE)Doha (DOH)3 giờ 30 phút
1408Lagos (LOS)Doha (DOH)7 giờ 20 phút
24Manchester (MAN)Doha (DOH)6 giờ 50 phút
675Đảo Male (MLE)Doha (DOH)5 giờ 10 phút
933Manila (MNL)Doha (DOH)8 giờ 55 phút
124Milan (MXP)Doha (DOH)6 giờ 20 phút
809Tô-ky-ô (NRT)Doha (DOH)10 giờ 55 phút
720Seattle (SEA)Doha (DOH)15 giờ 15 phút
971Hồ Chí Minh (SGN)Doha (DOH)7 giờ 15 phút
970Hồ Chí Minh (SGN)Phnom Penh (KTI)0 giờ 55 phút
1400Tunis (TUN)Doha (DOH)5 giờ 35 phút
184Vienna (VIE)Doha (DOH)5 giờ 20 phút
541Can-cút-ta (CCU)Doha (DOH)5 giờ 0 phút
548Doha (DOH)Amritsar (ATQ)3 giờ 50 phút
1384Entebbe (EBB)Doha (DOH)5 giờ 15 phút
507Thiruvananthapuram (TRV)Doha (DOH)4 giờ 30 phút
557Mumbai (BOM)Doha (DOH)3 giờ 20 phút
535Ahmedabad (AMD)Doha (DOH)3 giờ 15 phút
138Bác-xê-lô-na (BCN)Doha (DOH)6 giờ 25 phút
137Doha (DOH)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 5 phút
536Doha (DOH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 25 phút
516Doha (DOH)Kochi (COK)4 giờ 35 phút
578Doha (DOH)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 50 phút
573Thành phố Bangalore (BLR)Doha (DOH)4 giờ 0 phút
523Pernem (GOX)Doha (DOH)3 giờ 35 phút
506Doha (DOH)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 45 phút
534Doha (DOH)Ahmedabad (AMD)3 giờ 20 phút
572Doha (DOH)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 25 phút
522Doha (DOH)Pernem (GOX)3 giờ 55 phút
1166Doha (DOH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 50 phút
1167Thủ Đô Riyadh (RUH)Doha (DOH)1 giờ 30 phút
194Brussels (BRU)Doha (DOH)6 giờ 55 phút
193Doha (DOH)Brussels (BRU)7 giờ 20 phút
1038Doha (DOH)Sharjah (SHJ)1 giờ 15 phút
529Chennai (MAA)Doha (DOH)4 giờ 15 phút
914Adelaide (ADL)Auckland (AKL)4 giờ 5 phút
915Adelaide (ADL)Doha (DOH)13 giờ 30 phút
915Auckland (AKL)Adelaide (ADL)5 giờ 15 phút
528Doha (DOH)Chennai (MAA)4 giờ 30 phút
914Doha (DOH)Adelaide (ADL)13 giờ 0 phút
170Stockholm (ARN)Doha (DOH)6 giờ 20 phút
169Doha (DOH)Stockholm (ARN)6 giờ 40 phút
269Doha (DOH)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút
1319Doha (DOH)Port Sudan (PZU)3 giờ 10 phút
270Larnaca (LCA)Doha (DOH)3 giờ 20 phút
1320Port Sudan (PZU)Doha (DOH)2 giờ 55 phút
1361Doha (DOH)Maputo (MPM)7 giờ 55 phút
179Doha (DOH)Oslo (OSL)6 giờ 50 phút
1361Maputo (MPM)Durban (DUR)1 giờ 10 phút
180Oslo (OSL)Doha (DOH)6 giờ 30 phút
290Praha (Prague) (PRG)Doha (DOH)5 giờ 40 phút
1427Doha (DOH)Addis Ababa (ADD)4 giờ 15 phút
871Thượng Hải (PVG)Doha (DOH)8 giờ 50 phút
549Amritsar (ATQ)Doha (DOH)4 giờ 5 phút
872Doha (DOH)Thượng Hải (PVG)9 giờ 10 phút
55Doha (DOH)Nice (NCE)6 giờ 20 phút
56Nice (NCE)Doha (DOH)5 giờ 55 phút
893Bắc Kinh (PKX)Doha (DOH)9 giờ 10 phút
802Doha (DOH)Ô-sa-ka (KIX)9 giờ 45 phút
803Ô-sa-ka (KIX)Doha (DOH)10 giờ 35 phút
764Montréal (YUL)Doha (DOH)12 giờ 30 phút
1434Abuja (ABV)Doha (DOH)6 giờ 50 phút
501Hyderabad (HYD)Doha (DOH)4 giờ 5 phút
1434Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút
1306Cairo (CAI)Doha (DOH)3 giờ 15 phút
892Doha (DOH)Bắc Kinh (PKX)7 giờ 50 phút
620Doha (DOH)Lahore (LHE)3 giờ 30 phút
1305Doha (DOH)Cairo (CAI)3 giờ 25 phút
945Singapore (SIN)Doha (DOH)7 giờ 20 phút
756Atlanta (ATL)Doha (DOH)13 giờ 55 phút
755Doha (DOH)Atlanta (ATL)15 giờ 0 phút
1396Casablanca (CMN)Doha (DOH)7 giờ 10 phút
1395Casablanca (CMN)Marrakech (RAK)0 giờ 55 phút
1395Doha (DOH)Casablanca (CMN)8 giờ 5 phút
944Doha (DOH)Singapore (SIN)8 giờ 10 phút
1396Marrakech (RAK)Casablanca (CMN)0 giờ 55 phút
890Doha (DOH)Hàng Châu (HGH)9 giờ 15 phút
891Hàng Châu (HGH)Doha (DOH)8 giờ 55 phút
617Multān (MUX)Doha (DOH)3 giờ 15 phút
1370Cape Town (CPT)Doha (DOH)9 giờ 35 phút
1369Doha (DOH)Cape Town (CPT)9 giờ 50 phút
739Doha (DOH)Los Angeles (LAX)16 giờ 30 phút
291Doha (DOH)Praha (Prague) (PRG)6 giờ 5 phút
740Los Angeles (LAX)Doha (DOH)16 giờ 10 phút
591Nagpur (NAG)Doha (DOH)4 giờ 15 phút
631Siālkot (SKT)Doha (DOH)3 giờ 45 phút
926Doha (DOH)Thành phố Angeles (CRK)9 giờ 20 phút
200Budapest (BUD)Doha (DOH)5 giờ 0 phút
199Doha (DOH)Budapest (BUD)6 giờ 10 phút
744Boston (BOS)Doha (DOH)12 giờ 25 phút
540Doha (DOH)Can-cút-ta (CCU)5 giờ 5 phút
630Doha (DOH)Siālkot (SKT)3 giờ 45 phút
342Lisbon (LIS)Doha (DOH)7 giờ 30 phút
1433Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút
1433Doha (DOH)Abuja (ABV)7 giờ 20 phút
1390Kigali (KGL)Doha (DOH)6 giờ 5 phút
156Málaga (AGP)Doha (DOH)6 giờ 50 phút
155Doha (DOH)Málaga (AGP)7 giờ 45 phút
927Thành phố Angeles (CRK)Doha (DOH)8 giờ 50 phút
880Doha (DOH)Trùng Khánh (CKG)8 giờ 5 phút
861Thành Đô (TFU)Doha (DOH)7 giờ 30 phút
643Dhaka (DAC)Doha (DOH)5 giờ 10 phút
642Doha (DOH)Dhaka (DAC)5 giờ 15 phút
263Doha (DOH)Warsaw (WAW)6 giờ 50 phút
1063Sharjah (SHJ)Doha (DOH)1 giờ 10 phút
1428Addis Ababa (ADD)Doha (DOH)3 giờ 55 phút
881Trùng Khánh (CKG)Doha (DOH)7 giờ 35 phút
237Doha (DOH)Istanbul (IST)4 giờ 20 phút
860Doha (DOH)Thành Đô (TFU)7 giờ 40 phút
238Istanbul (IST)Doha (DOH)4 giờ 5 phút
1491Doha (DOH)Kinshasa (FIH)7 giờ 5 phút
1491Kinshasa (FIH)Luanda (NBJ)1 giờ 20 phút
1491Luanda (NBJ)Doha (DOH)8 giờ 5 phút
217Doha (DOH)Zagreb (ZAG)5 giờ 45 phút
218Zagreb (ZAG)Doha (DOH)5 giờ 25 phút
646Doha (DOH)Kathmandu (KTM)4 giờ 40 phút
341Doha (DOH)Lisbon (LIS)8 giờ 25 phút
647Kathmandu (KTM)Doha (DOH)4 giờ 40 phút
1455Doha (DOH)Lusaka (LUN)7 giờ 10 phút
1456Harare (HRE)Lusaka (LUN)1 giờ 10 phút
1456Lusaka (LUN)Doha (DOH)7 giờ 10 phút
1455Lusaka (LUN)Harare (HRE)1 giờ 0 phút
1055Abu Dhabi (AUH)Doha (DOH)1 giờ 10 phút
1054Doha (DOH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 10 phút
900Doha (DOH)Perth (PER)11 giờ 5 phút
1423Abidjan (ABJ)Doha (DOH)8 giờ 5 phút
1423Accra (ACC)Abidjan (ABJ)1 giờ 0 phút
204Athen (ATH)Doha (DOH)4 giờ 20 phút
1423Doha (DOH)Accra (ACC)8 giờ 10 phút
203Doha (DOH)Athen (ATH)5 giờ 0 phút
1389Doha (DOH)Kigali (KGL)5 giờ 50 phút
405Amman (AMM)Doha (DOH)2 giờ 40 phút
1424Abidjan (ABJ)Accra (ACC)1 giờ 5 phút
1424Accra (ACC)Doha (DOH)7 giờ 40 phút
1424Doha (DOH)Abidjan (ABJ)8 giờ 5 phút
162Copenhagen (CPH)Doha (DOH)6 giờ 0 phút
161Doha (DOH)Copenhagen (CPH)6 giờ 10 phút
905Melbourne (MEL)Doha (DOH)14 giờ 5 phút
1178Doha (DOH)Medina (MED)2 giờ 15 phút
1179Medina (MED)Doha (DOH)2 giờ 15 phút
404Doha (DOH)Amman (AMM)2 giờ 40 phút
419Beirut (BEY)Doha (DOH)3 giờ 40 phút
311Doha (DOH)Mykonos (JMK)5 giờ 0 phút
312Mykonos (JMK)Doha (DOH)4 giờ 20 phút
449Basra (BSR)Doha (DOH)2 giờ 50 phút
448Doha (DOH)Basra (BSR)2 giờ 55 phút
728Philadelphia (PHL)Doha (DOH)13 giờ 0 phút
418Doha (DOH)Beirut (BEY)3 giờ 0 phút
604Doha (DOH)Karachi (KHI)2 giờ 35 phút
1190Doha (DOH)Jeddah (JED)2 giờ 30 phút
339Doha (DOH)Moscow (Matxcơva) (SVO)6 giờ 35 phút
1191Jeddah (JED)Doha (DOH)2 giờ 20 phút
340Moscow (Matxcơva) (SVO)Doha (DOH)7 giờ 0 phút
1131Salalah (SLL)Doha (DOH)2 giờ 15 phút
1130Doha (DOH)Salalah (SLL)2 giờ 0 phút
353Doha (DOH)Baku (GYD)4 giờ 35 phút
1155Dammam (DMM)Doha (DOH)1 giờ 5 phút
1154Doha (DOH)Dammam (DMM)1 giờ 5 phút
436Doha (DOH)Sulaymaniyah (ISU)2 giờ 55 phút
437Sulaymaniyah (ISU)Doha (DOH)3 giờ 5 phút
411Damascus (DAM)Doha (DOH)2 giờ 50 phút
410Doha (DOH)Damascus (DAM)2 giờ 55 phút
1082Doha (DOH)Kuwait City (KWI)1 giờ 25 phút
1083Kuwait City (KWI)Doha (DOH)1 giờ 25 phút
926Thành phố Angeles (CRK)Thành phố Davao (DVO)2 giờ 0 phút
926Thành phố Davao (DVO)Doha (DOH)9 giờ 45 phút
286Yerevan (EVN)Doha (DOH)3 giờ 40 phút
378Tashkent (TAS)Doha (DOH)4 giờ 40 phút
1315Doha (DOH)Alexandria (HBE)4 giờ 10 phút
1226Doha (DOH)Hanak (RSI)2 giờ 40 phút
1316Alexandria (HBE)Doha (DOH)3 giờ 25 phút
1227Hanak (RSI)Doha (DOH)2 giờ 40 phút
445Baghdad (BGW)Doha (DOH)2 giờ 40 phút
444Doha (DOH)Baghdad (BGW)2 giờ 15 phút
285Doha (DOH)Yerevan (EVN)3 giờ 50 phút
1148Doha (DOH)Muscat (MCT)1 giờ 35 phút
377Doha (DOH)Tashkent (TAS)4 giờ 30 phút
352Baku (GYD)Doha (DOH)4 giờ 40 phút
1149Muscat (MCT)Doha (DOH)1 giờ 35 phút
316Antalya (AYT)Doha (DOH)3 giờ 50 phút
315Doha (DOH)Antalya (AYT)3 giờ 50 phút
450Doha (DOH)Erbil (EBL)2 giờ 50 phút
319Doha (DOH)Trabzon (TZX)3 giờ 40 phút
451Erbil (EBL)Doha (DOH)3 giờ 0 phút
320Trabzon (TZX)Doha (DOH)3 giờ 50 phút
255Doha (DOH)Tbilisi (TBS)3 giờ 50 phút
256Tbilisi (TBS)Doha (DOH)4 giờ 0 phút
1109Manama (BAH)Doha (DOH)0 giờ 55 phút
318Bodrum (BJV)Doha (DOH)4 giờ 5 phút
1108Doha (DOH)Manama (BAH)0 giờ 55 phút
317Doha (DOH)Bodrum (BJV)4 giờ 50 phút
1228Doha (DOH)Ha'il (HAS)2 giờ 0 phút
1229Ha'il (HAS)Doha (DOH)1 giờ 55 phút
605Karachi (KHI)Doha (DOH)2 giờ 30 phút
460Doha (DOH)Najaf (NJF)2 giờ 15 phút
461Najaf (NJF)Doha (DOH)2 giờ 40 phút
Hiển thị thêm đường bay

Qatar Airways thông tin liên hệ

Thông tin của Qatar Airways

Mã IATAQR
Tuyến đường384
Tuyến bay hàng đầuJeddah đến Doha
Sân bay được khai thác191
Sân bay hàng đầuDoha Hamad Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.