Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Qatar Airways

QR

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Qatar Airways

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tám
Tháng Một
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 7%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 4%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Qatar Airways

  • Đâu là hạn định do Qatar Airways đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Qatar Airways, hành lý xách tay không được quá 50x37x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Qatar Airways sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Qatar Airways bay đến đâu?

    Qatar Airways khai thác những chuyến bay thẳng đến 182 thành phố ở 86 quốc gia khác nhau. Qatar Airways khai thác những chuyến bay thẳng đến 182 thành phố ở 86 quốc gia khác nhau. Jeddah, Doha và Thủ Đô Riyadh là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Qatar Airways.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Qatar Airways?

    Qatar Airways tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Doha.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Qatar Airways?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Qatar Airways.

  • Các vé bay của hãng Qatar Airways có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Qatar Airways sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Qatar Airways là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Một.

  • Hãng Qatar Airways có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Qatar Airways được tìm thấy trên KAYAK là từ Kuwait City đến Abu Dhabi, với giá 3.046.734 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Qatar Airways?

  • Liệu Qatar Airways có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Qatar Airways là một phần của liên minh hãng bay oneworld.

  • Hãng Qatar Airways có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Qatar Airways có các chuyến bay tới 185 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Qatar Airways

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Qatar Airways là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Một.

Đánh giá của khách hàng Qatar Airways

7,3
Tốt3.715 đánh giá đã được xác minh
7,3Thư giãn, giải trí
7,3Thức ăn
7,3Thư thái
7,9Phi hành đoàn
7,5Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Qatar Airways

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Qatar Airways - Qatar Airways bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Qatar Airways thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Qatar Airways có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Qatar Airways

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
537Kozhikode (CCJ)Doha (DOH)4 giờ 30 phút•••••••
901Perth (PER)Doha (DOH)11 giờ 20 phút•••••••
898Doha (DOH)Brisbane (BNE)14 giờ 5 phút•••••••
1436Algiers (ALG)Doha (DOH)6 giờ 0 phút•••••••
899Brisbane (BNE)Doha (DOH)14 giờ 40 phút•••••••
1302Cairo (CAI)Doha (DOH)3 giờ 5 phút•••••••
40Paris (CDG)Doha (DOH)6 giờ 20 phút•••••••
1370Cape Town (CPT)Doha (DOH)9 giờ 35 phút•••••••
536Doha (DOH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 5 phút•••••••
578Doha (DOH)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 30 phút•••••••
131Doha (DOH)Rome (FCO)6 giờ 0 phút•••••••
67Doha (DOH)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 20 phút•••••••
779Doha (DOH)Sao Paulo (GRU)15 giờ 5 phút•••••••
632Doha (DOH)Islamabad (ISB)3 giờ 20 phút•••••••
852Doha (DOH)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 20 phút•••••••
329Doha (DOH)London (LGW)7 giờ 15 phút•••••••
11Doha (DOH)London (LHR)7 giờ 25 phút•••••••
670Doha (DOH)Đảo Male (MLE)4 giờ 40 phút•••••••
1345Doha (DOH)Nairobi (NBO)5 giờ 5 phút•••••••
900Doha (DOH)Perth (PER)11 giờ 5 phút•••••••
908Doha (DOH)Sydney (SYD)14 giờ 5 phút•••••••
68Frankfurt/ Main (FRA)Doha (DOH)6 giờ 0 phút•••••••
1378Johannesburg (JNB)Doha (DOH)8 giờ 15 phút•••••••
10London (LHR)Doha (DOH)6 giờ 45 phút•••••••
24Manchester (MAN)Doha (DOH)6 giờ 50 phút•••••••
1346Nairobi (NBO)Doha (DOH)5 giờ 0 phút•••••••
572Doha (DOH)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 55 phút•••••••
522Doha (DOH)Pernem (GOX)3 giờ 35 phút•••••••
507Thiruvananthapuram (TRV)Doha (DOH)4 giờ 50 phút•••••••
556Doha (DOH)Mumbai (BOM)3 giờ 25 phút•••••••
1487Doha (DOH)Zanzibar (ZNZ)5 giờ 25 phút•••••••
859Incheon (ICN)Doha (DOH)10 giờ 30 phút•••••••
1488Zanzibar (ZNZ)Doha (DOH)5 giờ 35 phút•••••••
160Copenhagen (CPH)Doha (DOH)6 giờ 0 phút•••••••
82Berlin (BER)Doha (DOH)5 giờ 40 phút•••••••
962Doha (DOH)Denpasar (DPS)9 giờ 30 phút•••••••
528Doha (DOH)Chennai (MAA)4 giờ 10 phút••••••
330London (LGW)Doha (DOH)6 giờ 30 phút••••••
517Kochi (COK)Doha (DOH)4 giờ 35 phút•••••••
579Niu Đê-li (DEL)Doha (DOH)4 giờ 20 phút•••••••
1383Doha (DOH)Entebbe (EBB)5 giờ 25 phút•••••••
1384Entebbe (EBB)Doha (DOH)5 giờ 5 phút•••••••
32Edinburgh (EDI)Doha (DOH)6 giờ 50 phút•••••
1126Doha (DOH)Muscat (MCT)1 giờ 35 phút•••••••
20Dublin (DUB)Doha (DOH)7 giờ 5 phút•••••••
55Doha (DOH)Nice (NCE)6 giờ 20 phút••••
56Nice (NCE)Doha (DOH)5 giờ 35 phút••••
34Birmingham (BHX)Doha (DOH)6 giờ 45 phút••••
33Doha (DOH)Birmingham (BHX)7 giờ 15 phút••••
222Bucharest (OTP)Doha (DOH)4 giờ 30 phút••••
1427Doha (DOH)Addis Ababa (ADD)4 giờ 15 phút•••
87Doha (DOH)Düsseldorf (DUS)6 giờ 30 phút•••
88Düsseldorf (DUS)Doha (DOH)6 giờ 5 phút•••
1320Port Sudan (PZU)Doha (DOH)2 giờ 45 phút•••
290Praha (Prague) (PRG)Doha (DOH)5 giờ 40 phút•••
1203Al ‘Ulá (ULH)Doha (DOH)2 giờ 10 phút•••
1428Addis Ababa (ADD)Doha (DOH)3 giờ 45 phút•••
116Rome (FCO)Doha (DOH)5 giờ 10 phút•••••••
812Doha (DOH)Tô-ky-ô (HND)9 giờ 30 phút•••••••
1226Doha (DOH)Hanak (RSI)2 giờ 50 phút•••
1227Hanak (RSI)Doha (DOH)2 giờ 25 phút•••
218Zagreb (ZAG)Doha (DOH)5 giờ 25 phút••
1389Doha (DOH)Kigali (KGL)6 giờ 10 phút••
1390Kigali (KGL)Doha (DOH)5 giờ 55 phút••
904Doha (DOH)Melbourne (MEL)13 giờ 30 phút•••••••
909Sydney (SYD)Doha (DOH)14 giờ 50 phút•••••••
1377Doha (DOH)Johannesburg (JNB)8 giờ 30 phút•••••••
915Adelaide (ADL)Doha (DOH)13 giờ 30 phút•••••••
915Auckland (AKL)Adelaide (ADL)4 giờ 50 phút•••••••
837Băng Cốc (BKK)Doha (DOH)6 giờ 55 phút•••••••
875Quảng Châu (CAN)Doha (DOH)8 giờ 40 phút•••••••
959Jakarta (CGK)Doha (DOH)8 giờ 20 phút•••••••
665Colombo (CMB)Doha (DOH)4 giờ 50 phút•••••••
1398Casablanca (CMN)Doha (DOH)7 giờ 0 phút•••••••
836Doha (DOH)Băng Cốc (BKK)6 giờ 30 phút•••••••
874Doha (DOH)Quảng Châu (CAN)7 giờ 40 phút•••••••
39Doha (DOH)Paris (CDG)6 giờ 50 phút•••••••
958Doha (DOH)Jakarta (CGK)8 giờ 40 phút•••••••
664Doha (DOH)Colombo (CMB)4 giờ 45 phút•••••••
159Doha (DOH)Copenhagen (CPH)6 giờ 25 phút•••••••
1369Doha (DOH)Cape Town (CPT)9 giờ 50 phút•••••••
29Doha (DOH)Edinburgh (EDI)7 giờ 25 phút•••••••
982Doha (DOH)Hà Nội (HAN)6 giờ 30 phút•••••••
818Doha (DOH)Hong Kong (HKG)7 giờ 55 phút•••••••
846Doha (DOH)Thị trấn Phuket (HKT)6 giờ 40 phút•••••••
21Doha (DOH)Manchester (MAN)7 giờ 20 phút•••••••
932Doha (DOH)Manila (MNL)8 giờ 45 phút•••••••
808Doha (DOH)Tô-ky-ô (NRT)10 giờ 5 phút•••••••
219Doha (DOH)Bucharest (OTP)4 giờ 50 phút•••••••
970Doha (DOH)Hồ Chí Minh (SGN)7 giờ 25 phút•••••••
948Doha (DOH)Singapore (SIN)7 giờ 50 phút•••••••
963Denpasar (DPS)Doha (DOH)9 giờ 30 phút•••••••
780Sao Paulo (GRU)Doha (DOH)13 giờ 45 phút•••••••
983Hà Nội (HAN)Doha (DOH)7 giờ 30 phút•••••••
817Hong Kong (HKG)Doha (DOH)8 giờ 50 phút•••••••
633Islamabad (ISB)Doha (DOH)3 giờ 45 phút•••••••
971Phnom Penh (KTI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 0 phút•••••••
853Kuala Lumpur (KUL)Doha (DOH)7 giờ 20 phút•••••••
621Lahore (LHE)Doha (DOH)3 giờ 55 phút•••••••
1408Lagos (LOS)Doha (DOH)6 giờ 50 phút•••••••
677Đảo Male (MLE)Doha (DOH)4 giờ 45 phút•••••••
933Manila (MNL)Doha (DOH)9 giờ 15 phút•••••••
809Tô-ky-ô (NRT)Doha (DOH)12 giờ 10 phút•••••••
869Thượng Hải (PVG)Doha (DOH)10 giờ 0 phút•••••••
971Hồ Chí Minh (SGN)Doha (DOH)7 giờ 30 phút•••••••
970Hồ Chí Minh (SGN)Phnom Penh (KTI)0 giờ 50 phút•••••••
947Singapore (SIN)Doha (DOH)8 giờ 0 phút•••••••
535Ahmedabad (AMD)Doha (DOH)3 giờ 30 phút•••••••
506Doha (DOH)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 30 phút•••••••
573Thành phố Bangalore (BLR)Doha (DOH)4 giờ 20 phút•••••••
534Doha (DOH)Ahmedabad (AMD)3 giờ 10 phút•••••••
523Pernem (GOX)Doha (DOH)3 giờ 55 phút•••••••
548Doha (DOH)Amritsar (ATQ)3 giờ 35 phút•••••••
870Doha (DOH)Thượng Hải (PVG)8 giờ 20 phút•••••••
813Tô-ky-ô (HND)Doha (DOH)12 giờ 25 phút•••••••
1041Abu Dhabi (AUH)Doha (DOH)1 giờ 10 phút•••••••
1040Doha (DOH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 10 phút•••••••
557Mumbai (BOM)Doha (DOH)3 giờ 35 phút•••••••
541Can-cút-ta (CCU)Doha (DOH)5 giờ 30 phút•••••••
500Doha (DOH)Hyderabad (HYD)4 giờ 0 phút•••••••
1060Doha (DOH)Sharjah (SHJ)1 giờ 15 phút•••••••
1061Sharjah (SHJ)Doha (DOH)1 giờ 10 phút•••••••
529Chennai (MAA)Doha (DOH)4 giờ 35 phút••••••
861Thành Đô (TFU)Doha (DOH)8 giờ 20 phút•••
549Amritsar (ATQ)Doha (DOH)4 giờ 10 phút•••••
802Doha (DOH)Ô-sa-ka (KIX)9 giờ 30 phút•••••
620Doha (DOH)Lahore (LHE)3 giờ 20 phút•••••
803Ô-sa-ka (KIX)Doha (DOH)11 giờ 40 phút•••••
501Hyderabad (HYD)Doha (DOH)4 giờ 25 phút•••••
1228Doha (DOH)Ha'il (HAS)2 giờ 5 phút•••
1229Ha'il (HAS)Doha (DOH)1 giờ 50 phút•••
540Doha (DOH)Can-cút-ta (CCU)4 giờ 50 phút••••
514Doha (DOH)Kochi (COK)4 giờ 25 phút••••
926Doha (DOH)Thành phố Angeles (CRK)8 giờ 30 phút••••
890Doha (DOH)Hàng Châu (HGH)8 giờ 15 phút••••
891Hàng Châu (HGH)Doha (DOH)9 giờ 50 phút••••
175Doha (DOH)Oslo (OSL)7 giờ 0 phút••••
176Oslo (OSL)Doha (DOH)6 giờ 30 phút••••
914Doha (DOH)Adelaide (ADL)12 giờ 55 phút•••••••
927Thành phố Angeles (CRK)Doha (DOH)9 giờ 25 phút•••
880Doha (DOH)Trùng Khánh (CKG)7 giờ 15 phút•••
1455Doha (DOH)Lusaka (LUN)7 giờ 10 phút•••
1202Doha (DOH)Al ‘Ulá (ULH)2 giờ 20 phút•••
1456Harare (HRE)Lusaka (LUN)1 giờ 10 phút•••
1456Lusaka (LUN)Doha (DOH)7 giờ 0 phút•••
1455Lusaka (LUN)Harare (HRE)1 giờ 0 phút•••
881Trùng Khánh (CKG)Doha (DOH)8 giờ 25 phút•••
860Doha (DOH)Thành Đô (TFU)7 giờ 5 phút•••
1424Abidjan (ABJ)Accra (ACC)1 giờ 5 phút•••
1424Accra (ACC)Doha (DOH)7 giờ 15 phút•••
1424Doha (DOH)Abidjan (ABJ)8 giờ 55 phút•••
914Adelaide (ADL)Auckland (AKL)3 giờ 55 phút•••
1376Durban (DUR)Maputo (MPM)1 giờ 10 phút•••••
1376Maputo (MPM)Doha (DOH)8 giờ 5 phút•••••
1481Doha (DOH)Dar Es Salaam (DAR)5 giờ 25 phút••••
137Doha (DOH)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 35 phút•••••••
265Doha (DOH)Larnaca (LCA)3 giờ 30 phút•••••••
1111Manama (BAH)Doha (DOH)0 giờ 55 phút•••••••
1110Doha (DOH)Manama (BAH)0 giờ 55 phút•••••••
1180Doha (DOH)Medina (MED)2 giờ 25 phút•••••••
1181Medina (MED)Doha (DOH)2 giờ 10 phút•••••••
1434Abuja (ABV)Doha (DOH)6 giờ 25 phút••••••
1434Port Harcourt (PHC)Abuja (ABV)1 giờ 10 phút••••••
601Peshawar (PEW)Doha (DOH)4 giờ 0 phút••••••
905Melbourne (MEL)Doha (DOH)14 giờ 15 phút•••••••
1482Dar Es Salaam (DAR)Doha (DOH)5 giờ 40 phút••
1022Doha (DOH)Dubai (DXB)1 giờ 20 phút••••••
1023Dubai (DXB)Doha (DOH)1 giờ 15 phút••••••
204Athen (ATH)Doha (DOH)4 giờ 10 phút••••••
203Doha (DOH)Athen (ATH)4 giờ 50 phút••••••
641Dhaka (DAC)Doha (DOH)5 giờ 40 phút••••••
640Doha (DOH)Dhaka (DAC)4 giờ 45 phút••••••
1082Doha (DOH)Kuwait City (KWI)1 giờ 25 phút••••••
1083Kuwait City (KWI)Doha (DOH)1 giờ 25 phút••••••
1400Tunis (TUN)Doha (DOH)5 giờ 25 phút•••••••
260Warsaw (WAW)Doha (DOH)5 giờ 30 phút••••
1194Doha (DOH)Gassim (ELQ)1 giờ 45 phút•••••
1195Gassim (ELQ)Doha (DOH)1 giờ 35 phút•••••
847Thị trấn Phuket (HKT)Doha (DOH)6 giờ 50 phút•••••••
239Doha (DOH)Istanbul (IST)4 giờ 20 phút••••••
240Istanbul (IST)Doha (DOH)4 giờ 15 phút••••••
1131Salalah (SLL)Doha (DOH)2 giờ 15 phút••••
1184Doha (DOH)Jeddah (JED)2 giờ 40 phút•••••
1375Doha (DOH)Maputo (MPM)7 giờ 55 phút••••••
840Thị trấn Phuket (HKT)Penang (PEN)1 giờ 5 phút•••••
1185Jeddah (JED)Doha (DOH)2 giờ 20 phút•••••
1127Muscat (MCT)Doha (DOH)1 giờ 35 phút••••••
1375Maputo (MPM)Durban (DUR)1 giờ 10 phút••••••
926Thành phố Angeles (CRK)Thành phố Davao (DVO)2 giờ 0 phút•
926Thành phố Davao (DVO)Doha (DOH)10 giờ 15 phút•
605Karachi (KHI)Doha (DOH)2 giờ 30 phút•••••
405Amman (AMM)Doha (DOH)2 giờ 30 phút•••••
604Doha (DOH)Karachi (KHI)2 giờ 20 phút••••
450Doha (DOH)Erbil (EBL)2 giờ 50 phút•••
600Doha (DOH)Peshawar (PEW)3 giờ 15 phút••••••
1130Doha (DOH)Salalah (SLL)2 giờ 0 phút•••
168Stockholm (ARN)Doha (DOH)6 giờ 20 phút•••
1491Doha (DOH)Kinshasa (FIH)7 giờ 20 phút•••
1499Doha (DOH)Arusha (JRO)5 giờ 25 phút•••
1491Kinshasa (FIH)Luanda (NBJ)1 giờ 15 phút•••
1499Arusha (JRO)Dar Es Salaam (DAR)1 giờ 0 phút•••
1491Luanda (NBJ)Doha (DOH)7 giờ 55 phút•••
404Doha (DOH)Amman (AMM)3 giờ 5 phút•••••
419Beirut (BEY)Doha (DOH)2 giờ 50 phút•••
150Ma-đrít (MAD)Doha (DOH)6 giờ 50 phút•••••
631Siālkot (SKT)Doha (DOH)4 giờ 15 phút••••
390Almaty (ALA)Doha (DOH)5 giờ 25 phút•••••
79Doha (DOH)Berlin (BER)6 giờ 15 phút•••••
1407Doha (DOH)Lagos (LOS)8 giờ 0 phút•••••
59Doha (DOH)Muy-ních (MUC)6 giờ 50 phút•••••
123Doha (DOH)Milan (MXP)6 giờ 50 phút•••••
892Doha (DOH)Bắc Kinh (PKX)7 giờ 40 phút•••••
189Doha (DOH)Vienna (VIE)5 giờ 50 phút•••••
60Muy-ních (MUC)Doha (DOH)5 giờ 30 phút•••••
893Bắc Kinh (PKX)Doha (DOH)9 giờ 20 phút•••••
19Doha (DOH)Dublin (DUB)7 giờ 45 phút•••••
648Doha (DOH)Kathmandu (KTM)4 giờ 30 phút••••
436Doha (DOH)Sulaymaniyah (ISU)2 giờ 25 phút•••
1433Abuja (ABV)Port Harcourt (PHC)1 giờ 5 phút••••
146Bác-xê-lô-na (BCN)Doha (DOH)6 giờ 20 phút••••
445Baghdad (BGW)Doha (DOH)2 giờ 5 phút••••
732Dallas (DFW)Doha (DOH)14 giờ 25 phút••••
1433Doha (DOH)Abuja (ABV)7 giờ 25 phút••••
389Doha (DOH)Almaty (ALA)5 giờ 30 phút••••
1435Doha (DOH)Algiers (ALG)7 giờ 0 phút••••
444Doha (DOH)Baghdad (BGW)2 giờ 0 phút••••
1397Doha (DOH)Casablanca (CMN)8 giờ 0 phút••••
731Doha (DOH)Dallas (DFW)16 giờ 35 phút••••
707Doha (DOH)Washington (IAD)14 giờ 30 phút••••
713Doha (DOH)Houston (IAH)16 giờ 5 phút••••
858Doha (DOH)Incheon (ICN)8 giờ 35 phút••••
703Doha (DOH)New York (JFK)14 giờ 15 phút••••
151Doha (DOH)Ma-đrít (MAD)7 giờ 35 phút••••
777Doha (DOH)Mai-a-mi (MIA)15 giờ 45 phút••••
725Doha (DOH)Chicago (ORD)15 giờ 0 phút••••
727Doha (DOH)Philadelphia (PHL)14 giờ 50 phút••••
719Doha (DOH)Seattle (SEA)15 giờ 20 phút••••
763Doha (DOH)Montréal (YUL)13 giờ 35 phút••••
767Doha (DOH)Toronto (YYZ)14 giờ 5 phút••••
95Doha (DOH)Zurich (ZRH)7 giờ 0 phút••••
708Washington (IAD)Doha (DOH)12 giờ 40 phút••••
714Houston (IAH)Doha (DOH)14 giờ 35 phút••••
704New York (JFK)Doha (DOH)12 giờ 10 phút••••
645Kathmandu (KTM)Doha (DOH)5 giờ 0 phút••••
778Mai-a-mi (MIA)Doha (DOH)13 giờ 35 phút••••
128Milan (MXP)Doha (DOH)6 giờ 20 phút••••
726Chicago (ORD)Doha (DOH)13 giờ 20 phút••••
728Philadelphia (PHL)Doha (DOH)12 giờ 15 phút••••
720Seattle (SEA)Doha (DOH)15 giờ 15 phút••••
190Vienna (VIE)Doha (DOH)5 giờ 15 phút••••
764Montréal (YUL)Doha (DOH)12 giờ 5 phút••••
768Toronto (YYZ)Doha (DOH)12 giờ 35 phút••••
96Zurich (ZRH)Doha (DOH)6 giờ 35 phút••••
274Am-xtéc-đam (AMS)Doha (DOH)6 giờ 20 phút•••
273Doha (DOH)Am-xtéc-đam (AMS)6 giờ 45 phút•••
410Doha (DOH)Damascus (DAM)3 giờ 0 phút••
1399Doha (DOH)Tunis (TUN)6 giờ 20 phút•••
259Doha (DOH)Warsaw (WAW)6 giờ 0 phút•••
200Budapest (BUD)Doha (DOH)5 giờ 15 phút••
426Doha (DOH)Beirut (BEY)3 giờ 10 phút••
199Doha (DOH)Budapest (BUD)5 giờ 35 phút••
1309Doha (DOH)Cairo (CAI)3 giờ 35 phút••
285Doha (DOH)Yerevan (EVN)3 giờ 30 phút••
99Doha (DOH)Geneva (GVA)7 giờ 15 phút••
303Doha (DOH)Helsinki (HEL)7 giờ 0 phút••
739Doha (DOH)Los Angeles (LAX)16 giờ 20 phút••
341Doha (DOH)Lisbon (LIS)8 giờ 0 phút••
460Doha (DOH)Najaf (NJF)2 giờ 20 phút••
291Doha (DOH)Praha (Prague) (PRG)6 giờ 5 phút••
1319Doha (DOH)Port Sudan (PZU)3 giờ 15 phút••
737Doha (DOH)San Francisco (SFO)16 giờ 30 phút••
630Doha (DOH)Siālkot (SKT)3 giờ 35 phút••
337Doha (DOH)Moscow (Matxcơva) (SVO)6 giờ 35 phút••
255Doha (DOH)Tbilisi (TBS)3 giờ 20 phút••
451Erbil (EBL)Doha (DOH)3 giờ 0 phút••
100Geneva (GVA)Doha (DOH)6 giờ 15 phút••
304Helsinki (HEL)Doha (DOH)6 giờ 35 phút••
740Los Angeles (LAX)Doha (DOH)16 giờ 10 phút••
266Larnaca (LCA)Doha (DOH)3 giờ 10 phút••
342Lisbon (LIS)Doha (DOH)7 giờ 0 phút••
461Najaf (NJF)Doha (DOH)2 giờ 0 phút••
841Penang (PEN)Thị trấn Phuket (HKT)1 giờ 5 phút••
738San Francisco (SFO)Doha (DOH)16 giờ 10 phút••
338Moscow (Matxcơva) (SVO)Doha (DOH)7 giờ 0 phút••
378Tashkent (TAS)Doha (DOH)4 giờ 45 phút••
256Tbilisi (TBS)Doha (DOH)3 giờ 15 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Qatar Airways thông tin liên hệ

Thông tin của Qatar Airways

Mã IATAQR
Tuyến đường377
Tuyến bay hàng đầuDoha đến Jeddah
Sân bay được khai thác186
Sân bay hàng đầuDoha Hamad Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.