Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng EVA Air
Việt Nam
VND

BR

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng EVA Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 11%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 16%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng EVA Air

  • Đâu là hạn định do EVA Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng EVA Air, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng EVA Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng EVA Air bay đến đâu?

    EVA Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 53 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. EVA Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 53 thành phố ở 23 quốc gia khác nhau. Hong Kong, Taipei (Đài Bắc) và Băng Cốc là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng EVA Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của EVA Air?

    EVA Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Taipei (Đài Bắc).

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng EVA Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm EVA Air.

  • Các vé bay của hãng EVA Air có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng EVA Air sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng EVA Air là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng EVA Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của EVA Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Macau (Ma Cao) đến Cao Hùng, với giá 4.780.462 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng EVA Air?

  • Liệu EVA Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, EVA Air là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng EVA Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, EVA Air có các chuyến bay tới 56 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng EVA Air

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng EVA Air là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng EVA Air

8,5
Rất tốt1.542 đánh giá đã được xác minh
8,3Thư thái
8,0Thư giãn, giải trí
8,7Phi hành đoàn
8,4Lên máy bay
8,1Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của EVA Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng EVA Air - EVA Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng EVA Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng EVA Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng EVA Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
113Okinawa (OKA)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút•••••••
771Thượng Hải (SHA)Taipei (Đài Bắc) (TSA)2 giờ 5 phút••••••
706Cao Hùng (KHH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 15 phút•••••
705Thượng Hải (PVG)Cao Hùng (KHH)2 giờ 15 phút•••••
156Taipei (Đài Bắc) (TSA)Seoul (GMP)2 giờ 30 phút••
261Taipei (Đài Bắc) (TPE)Manila (MNL)2 giờ 20 phút•••••••
845Cao Hùng (KHH)Hong Kong (HKG)1 giờ 40 phút•••••••
49Dallas (DFW)Taipei (Đài Bắc) (TPE)16 giờ 15 phút•••••••
206Băng Cốc (BKK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 55 phút•••••••
189Tô-ky-ô (HND)Taipei (Đài Bắc) (TSA)3 giờ 40 phút•••••••
51Houston (IAH)Taipei (Đài Bắc) (TPE)16 giờ 15 phút•••••••
31New York (JFK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)15 giờ 55 phút•••••••
11Los Angeles (LAX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)13 giờ 55 phút•••••••
262Manila (MNL)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 35 phút•••••••
55Chicago (ORD)Taipei (Đài Bắc) (TPE)15 giờ 50 phút•••••••
25Seattle (SEA)Taipei (Đài Bắc) (TPE)12 giờ 50 phút•••••••
27San Francisco (SFO)Taipei (Đài Bắc) (TPE)13 giờ 30 phút•••••••
382Hồ Chí Minh (SGN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 25 phút•••••••
9Vancouver (YVR)Taipei (Đài Bắc) (TPE)12 giờ 35 phút•••••••
35Toronto (YYZ)Taipei (Đài Bắc) (TPE)15 giờ 55 phút•••••••
121Aomori (AOJ)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 10 phút•••••••
67Băng Cốc (BKK)London (LHR)13 giờ 0 phút•••••••
88Paris (CDG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)13 giờ 20 phút•••••••
238Jakarta (CGK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)5 giờ 25 phút•••••••
258Chiềng Mai (CNX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 50 phút•••••••
165Xa-pô-rô (CTS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 20 phút•••••••
256Denpasar (DPS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)5 giờ 30 phút•••••••
119Phu-ku-ô-ka (FUK)Cao Hùng (KHH)2 giờ 50 phút•••••••
105Phu-ku-ô-ka (FUK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 25 phút•••••••
398Hà Nội (HAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 55 phút•••••••
850Hong Kong (HKG)Cao Hùng (KHH)1 giờ 35 phút•••••••
892Hong Kong (HKG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 55 phút•••••••
120Cao Hùng (KHH)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 50 phút•••••••
182Cao Hùng (KHH)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 10 phút•••••••
108Cao Hùng (KHH)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 45 phút•••••••
181Ô-sa-ka (KIX)Cao Hùng (KHH)3 giờ 20 phút•••••••
177Ô-sa-ka (KIX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 0 phút•••••••
266Phnom Penh (KTI)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 35 phút•••••••
68London (LHR)Băng Cốc (BKK)11 giờ 45 phút•••••••
96Milan (MXP)Taipei (Đài Bắc) (TPE)12 giờ 30 phút•••••••
107Tô-ky-ô (NRT)Cao Hùng (KHH)3 giờ 55 phút•••••••
197Tô-ky-ô (NRT)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 40 phút•••••••
216Singapore (SIN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 40 phút•••••••
122Taipei (Đài Bắc) (TPE)Aomori (AOJ)3 giờ 25 phút•••••••
205Taipei (Đài Bắc) (TPE)Băng Cốc (BKK)3 giờ 55 phút•••••••
237Taipei (Đài Bắc) (TPE)Jakarta (CGK)5 giờ 20 phút•••••••
257Taipei (Đài Bắc) (TPE)Chiềng Mai (CNX)3 giờ 45 phút•••••••
166Taipei (Đài Bắc) (TPE)Xa-pô-rô (CTS)4 giờ 0 phút•••••••
50Taipei (Đài Bắc) (TPE)Dallas (DFW)13 giờ 30 phút•••••••
255Taipei (Đài Bắc) (TPE)Denpasar (DPS)5 giờ 25 phút•••••••
106Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 20 phút•••••••
397Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hà Nội (HAN)3 giờ 10 phút•••••••
891Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hong Kong (HKG)2 giờ 0 phút•••••••
52Taipei (Đài Bắc) (TPE)Houston (IAH)13 giờ 55 phút•••••••
32Taipei (Đài Bắc) (TPE)New York (JFK)14 giờ 55 phút•••••••
178Taipei (Đài Bắc) (TPE)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 50 phút•••••••
265Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phnom Penh (KTI)3 giờ 30 phút•••••••
12Taipei (Đài Bắc) (TPE)Los Angeles (LAX)12 giờ 5 phút•••••••
184Taipei (Đài Bắc) (TPE)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 30 phút•••••••
186Taipei (Đài Bắc) (TPE)Okinawa (OKA)1 giờ 30 phút•••••••
56Taipei (Đài Bắc) (TPE)Chicago (ORD)13 giờ 45 phút•••••••
26Taipei (Đài Bắc) (TPE)Seattle (SEA)10 giờ 40 phút•••••••
28Taipei (Đài Bắc) (TPE)San Francisco (SFO)11 giờ 20 phút•••••••
391Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 25 phút•••••••
215Taipei (Đài Bắc) (TPE)Singapore (SIN)4 giờ 30 phút•••••••
176Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kô-bê (UKB)2 giờ 40 phút•••••••
10Taipei (Đài Bắc) (TPE)Vancouver (YVR)10 giờ 45 phút•••••••
36Taipei (Đài Bắc) (TPE)Toronto (YYZ)14 giờ 0 phút•••••••
192Taipei (Đài Bắc) (TSA)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 10 phút•••••••
175Kô-bê (UKB)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 55 phút•••••••
95Taipei (Đài Bắc) (TPE)Milan (MXP)14 giờ 20 phút•••••••
715Bắc Kinh (PEK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 10 phút•••••••
716Taipei (Đài Bắc) (TPE)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 30 phút•••••••
772Taipei (Đài Bắc) (TSA)Thượng Hải (SHA)1 giờ 35 phút••••••
721Thượng Hải (PVG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 55 phút•••••••
722Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 10 phút•••••••
1193Busan (PUS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 25 phút•••••
384Đà Nẵng (DAD)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 50 phút•••••••
757Hàng Châu (HGH)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 55 phút•••
117Sendai (SDJ)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 50 phút•••••••
383Taipei (Đài Bắc) (TPE)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 50 phút•••••••
758Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút•••
164Taipei (Đài Bắc) (TPE)Busan (PUS)2 giờ 20 phút•••••••
118Taipei (Đài Bắc) (TPE)Sendai (SDJ)3 giờ 30 phút•••••••
87Taipei (Đài Bắc) (TPE)Paris (CDG)15 giờ 0 phút•••••
3Washington (IAD)Taipei (Đài Bắc) (TPE)15 giờ 55 phút••••
145Incheon (ICN)Cao Hùng (KHH)2 giờ 55 phút••••
146Cao Hùng (KHH)Incheon (ICN)2 giờ 55 phút••••
72Muy-ních (MUC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)12 giờ 35 phút••••
4Taipei (Đài Bắc) (TPE)Washington (IAD)14 giờ 30 phút••••
61Băng Cốc (BKK)Vienna (VIE)11 giờ 15 phút••••
71Taipei (Đài Bắc) (TPE)Muy-ních (MUC)14 giờ 10 phút••••
316Brisbane (BNE)Taipei (Đài Bắc) (TPE)8 giờ 50 phút•••
315Taipei (Đài Bắc) (TPE)Brisbane (BNE)8 giờ 50 phút•••
66Vienna (VIE)Taipei (Đài Bắc) (TPE)11 giờ 50 phút•••
218Kuala Lumpur (KUL)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 55 phút•••
217Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 45 phút•••
65Taipei (Đài Bắc) (TPE)Vienna (VIE)13 giờ 30 phút•••
829Cao Hùng (KHH)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 35 phút•••
830Macau (Ma Cao) (MFM)Cao Hùng (KHH)1 giờ 30 phút•••
109Matsuyama (MYJ)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 40 phút•••
110Taipei (Đài Bắc) (TPE)Matsuyama (MYJ)2 giờ 25 phút•••
170Taipei (Đài Bắc) (TPE)Incheon (ICN)2 giờ 30 phút••••
155Seoul (GMP)Taipei (Đài Bắc) (TSA)2 giờ 35 phút••
806Macau (Ma Cao) (MFM)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 55 phút••••••
805Taipei (Đài Bắc) (TPE)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 55 phút••••••
62Vienna (VIE)Băng Cốc (BKK)10 giờ 5 phút••
766Thành Đô (CTU)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 15 phút••
765Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thành Đô (CTU)3 giờ 35 phút••
234Thành phố Angeles (CRK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 0 phút••••
157Kô-mát-sư (KMQ)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 10 phút•••••••
233Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thành phố Angeles (CRK)2 giờ 0 phút••••
158Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kô-mát-sư (KMQ)2 giờ 50 phút•••••••
159Incheon (ICN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 40 phút••••••
282Thành phố Cebu (CEB)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 55 phút•••••
281Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thành phố Cebu (CEB)2 giờ 50 phút•••••
708Quảng Châu (CAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 10 phút••
707Taipei (Đài Bắc) (TPE)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút••
Hiển thị thêm đường bay

EVA Air thông tin liên hệ

  • BRMã IATA
  • +886-0800-098-666Gọi điện
  • evaair.comTruy cập

Thông tin của EVA Air

Mã IATABR
Tuyến đường122
Tuyến bay hàng đầuSân bay Taipei (Đài Bắc) Taiwan Taoyuan Intl đến Hong Kong
Sân bay được khai thác56
Sân bay hàng đầuTaipei (Đài Bắc) Taiwan Taoyuan Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.