Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Cathay Pacific

CX

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Cathay Pacific

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 1%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 12%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Cathay Pacific

  • Đâu là hạn định do Cathay Pacific đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Cathay Pacific, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Cathay Pacific sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Cathay Pacific bay đến đâu?

    Cathay Pacific khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 33 quốc gia khác nhau. Cathay Pacific khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 33 quốc gia khác nhau. Hong Kong, Taipei (Đài Bắc) và Băng Cốc là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Cathay Pacific.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Cathay Pacific?

    Cathay Pacific tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hong Kong.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Cathay Pacific?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Cathay Pacific.

  • Các vé bay của hãng Cathay Pacific có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Cathay Pacific sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Cathay Pacific là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Cathay Pacific có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Cathay Pacific được tìm thấy trên KAYAK là từ Hạ Môn đến Hong Kong, với giá 3.769.688 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Cathay Pacific?

  • Liệu Cathay Pacific có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Cathay Pacific là một phần của liên minh hãng bay oneworld.

  • Hãng Cathay Pacific có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Cathay Pacific có các chuyến bay tới 85 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Cathay Pacific

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Cathay Pacific là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Cathay Pacific

7,6
Tốt1.533 đánh giá đã được xác minh
7,6Thư thái
7,9Lên máy bay
7,8Thư giãn, giải trí
7,3Thức ăn
8,1Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Cathay Pacific

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Cathay Pacific - Cathay Pacific bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Cathay Pacific thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Cathay Pacific có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Cathay Pacific

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
660Mumbai (BOM)Hong Kong (HKG)5 giờ 25 phút•••••••
610Colombo (CMB)Hong Kong (HKG)5 giờ 25 phút•••••••
178Melbourne (MEL)Hong Kong (HKG)9 giờ 15 phút•••••••
260Paris (CDG)Hong Kong (HKG)12 giờ 5 phút•••••••
718Jakarta (CGK)Hong Kong (HKG)4 giờ 55 phút•••••••
589Phu-ku-ô-ka (FUK)Hong Kong (HKG)4 giờ 10 phút•••••••
623Hong Kong (HKG)Thành phố Bangalore (BLR)6 giờ 0 phút•••••••
719Hong Kong (HKG)Jakarta (CGK)5 giờ 15 phút•••••••
611Hong Kong (HKG)Colombo (CMB)5 giờ 45 phút•••••••
588Hong Kong (HKG)Phu-ku-ô-ka (FUK)3 giờ 15 phút•••••••
410Hong Kong (HKG)Incheon (ICN)3 giờ 35 phút•••••••
598Hong Kong (HKG)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 25 phút•••••••
603Hong Kong (HKG)Kathmandu (KTM)5 giờ 20 phút•••••••
729Hong Kong (HKG)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 5 phút•••••••
255Hong Kong (HKG)London (LHR)14 giờ 50 phút•••••••
219Hong Kong (HKG)Manchester (MAN)14 giờ 50 phút•••••••
163Hong Kong (HKG)Melbourne (MEL)9 giờ 5 phút•••••••
919Hong Kong (HKG)Manila (MNL)2 giờ 20 phút•••••••
532Hong Kong (HKG)Na-gôi-a (NGO)3 giờ 35 phút•••••••
526Hong Kong (HKG)Tô-ky-ô (NRT)4 giờ 5 phút•••••••
739Hong Kong (HKG)Singapore (SIN)4 giờ 5 phút•••••••
564Hong Kong (HKG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút•••••••
970Hong Kong (HKG)Hạ Môn (XMN)1 giờ 35 phút•••••••
888Hong Kong (HKG)Vancouver (YVR)11 giờ 30 phút•••••••
383Hong Kong (HKG)Zurich (ZRH)13 giờ 40 phút•••••••
549Tô-ky-ô (HND)Hong Kong (HKG)5 giờ 15 phút•••••••
411Incheon (ICN)Hong Kong (HKG)4 giờ 15 phút•••••••
569Ô-sa-ka (KIX)Hong Kong (HKG)4 giờ 45 phút•••••••
565Ô-sa-ka (KIX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 15 phút•••••••
640Kathmandu (KTM)Hong Kong (HKG)4 giờ 10 phút•••••••
730Kuala Lumpur (KUL)Hong Kong (HKG)4 giờ 15 phút•••••••
252London (LHR)Hong Kong (HKG)12 giờ 45 phút•••••••
216Manchester (MAN)Hong Kong (HKG)12 giờ 25 phút•••••••
918Manila (MNL)Hong Kong (HKG)2 giờ 30 phút•••••••
563Na-gôi-a (NGO)Hong Kong (HKG)4 giờ 55 phút•••••••
505Tô-ky-ô (NRT)Hong Kong (HKG)5 giờ 35 phút•••••••
451Tô-ky-ô (NRT)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 5 phút•••••••
565Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hong Kong (HKG)2 giờ 15 phút•••••••
564Taipei (Đài Bắc) (TPE)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 30 phút•••••••
450Taipei (Đài Bắc) (TPE)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 0 phút•••••••
977Hạ Môn (XMN)Hong Kong (HKG)1 giờ 45 phút•••••••
382Zurich (ZRH)Hong Kong (HKG)11 giờ 20 phút•••••••
721Hong Kong (HKG)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 55 phút•••••••
261Hong Kong (HKG)Paris (CDG)14 giờ 15 phút•••••••
548Hong Kong (HKG)Tô-ky-ô (HND)3 giờ 50 phút•••••••
448Hong Kong (HKG)Cao Hùng (KHH)1 giờ 30 phút•••••••
679Hong Kong (HKG)Niu Đê-li (DEL)6 giờ 25 phút••••••
294Brussels (BRU)Hong Kong (HKG)11 giờ 45 phút••••
291Hong Kong (HKG)Brussels (BRU)14 giờ 5 phút••••
301Hong Kong (HKG)Muy-ních (MUC)13 giờ 25 phút••••
300Muy-ních (MUC)Hong Kong (HKG)11 giờ 0 phút••••
315Hong Kong (HKG)Ma-đrít (MAD)14 giờ 50 phút••••
372Ma-đrít (MAD)Hong Kong (HKG)12 giờ 30 phút••••
967Trường Sa (CSX)Hong Kong (HKG)2 giờ 0 phút•••
694Niu Đê-li (DEL)Hong Kong (HKG)5 giờ 15 phút•••
968Hong Kong (HKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút•••
663Hong Kong (HKG)Mumbai (BOM)6 giờ 35 phút•••••••
139Hong Kong (HKG)Sydney (SYD)9 giờ 15 phút•••••••
138Sydney (SYD)Hong Kong (HKG)9 giờ 20 phút•••••••
672Hyderabad (HYD)Hong Kong (HKG)5 giờ 20 phút•••••••
632Chennai (MAA)Hong Kong (HKG)5 giờ 20 phút•••••••
770Thị trấn Phuket (HKT)Hong Kong (HKG)3 giờ 45 phút•••••••
198Auckland (AKL)Hong Kong (HKG)11 giờ 20 phút•••••••
624Thành phố Bangalore (BLR)Hong Kong (HKG)5 giờ 45 phút•••••••
926Thành phố Cebu (CEB)Hong Kong (HKG)2 giờ 55 phút•••••••
915Hong Kong (HKG)Thành phố Cebu (CEB)2 giờ 50 phút•••••••
787Hong Kong (HKG)Thị trấn Phuket (HKT)3 giờ 55 phút•••••••
601Hong Kong (HKG)Hyderabad (HYD)5 giờ 45 phút•••••••
641Hong Kong (HKG)Chennai (MAA)5 giờ 40 phút•••••••
113Hong Kong (HKG)Auckland (AKL)11 giờ 0 phút•••••••
658Singapore (SIN)Hong Kong (HKG)4 giờ 10 phút••••
667Hong Kong (HKG)Dhaka (DAC)4 giờ 25 phút••••
936Hong Kong (HKG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút•••••
937Vũ Hán (WUH)Hong Kong (HKG)2 giờ 25 phút•••••
662Dhaka (DAC)Hong Kong (HKG)3 giờ 30 phút••••
361Thượng Hải (PVG)Hong Kong (HKG)3 giờ 10 phút•••••••
362Hong Kong (HKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút•••••••
581Xa-pô-rô (CTS)Hong Kong (HKG)5 giờ 50 phút•••••
580Hong Kong (HKG)Xa-pô-rô (CTS)4 giờ 40 phút•••••
929Trùng Khánh (CKG)Hong Kong (HKG)2 giờ 35 phút•••••
966Hong Kong (HKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••••
449Cao Hùng (KHH)Hong Kong (HKG)1 giờ 50 phút•
772Hồ Chí Minh (SGN)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút••••••
353Nam Kinh (NKG)Hong Kong (HKG)2 giờ 55 phút•••••••
270Am-xtéc-đam (AMS)Hong Kong (HKG)11 giờ 55 phút•••••••
233Hong Kong (HKG)Milan (MXP)13 giờ 40 phút•••••••
304Hong Kong (HKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút•••••••
234Milan (MXP)Hong Kong (HKG)11 giờ 35 phút•••••••
288Frankfurt/ Main (FRA)Hong Kong (HKG)11 giờ 55 phút•••••••
271Hong Kong (HKG)Am-xtéc-đam (AMS)14 giờ 10 phút•••••••
289Hong Kong (HKG)Frankfurt/ Main (FRA)13 giờ 45 phút•••••••
749Hong Kong (HKG)Johannesburg (JNB)12 giờ 55 phút•••••••
748Johannesburg (JNB)Hong Kong (HKG)12 giờ 50 phút•••••••
965Hàng Châu (HGH)Hong Kong (HKG)2 giờ 50 phút••••••
916Hong Kong (HKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 55 phút••••••
917Thành Đô (CTU)Hong Kong (HKG)2 giờ 50 phút•••••
991Phúc Châu (FOC)Hong Kong (HKG)2 giờ 0 phút•••••
990Hong Kong (HKG)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút•••••
964Hong Kong (HKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút••••••
336Hong Kong (HKG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút••••••
395Bắc Kinh (PEK)Hong Kong (HKG)3 giờ 50 phút••••••
865Vancouver (YVR)Hong Kong (HKG)14 giờ 35 phút••••••
348Hong Kong (HKG)Thượng Hải (SHA)2 giờ 20 phút••••••
349Thượng Hải (SHA)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút••••••
140Perth (PER)Hong Kong (HKG)7 giờ 50 phút•••••••
156Brisbane (BNE)Hong Kong (HKG)8 giờ 50 phút•••••••
157Hong Kong (HKG)Brisbane (BNE)8 giờ 50 phút•••••••
956Hong Kong (HKG)Ninh Ba (NGB)2 giờ 20 phút••••
396Hong Kong (HKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút••••
949Ninh Ba (NGB)Hong Kong (HKG)2 giờ 30 phút••••
375Ôn Châu (WNZ)Hong Kong (HKG)2 giờ 15 phút••••
780Surabaya (SUB)Hong Kong (HKG)4 giờ 55 phút•••••
946Hong Kong (HKG)Tây An (XIY)3 giờ 35 phút••••••
947Tây An (XIY)Hong Kong (HKG)3 giờ 25 phút••••••
313Hải Khẩu (HAK)Hong Kong (HKG)1 giờ 30 phút•••••
310Hong Kong (HKG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút•••••
779Hong Kong (HKG)Surabaya (SUB)4 giờ 45 phút•••••
706Băng Cốc (BKK)Hong Kong (HKG)3 giờ 5 phút•••••
983Quảng Châu (CAN)Hong Kong (HKG)1 giờ 35 phút•••••
784Denpasar (DPS)Hong Kong (HKG)5 giờ 5 phút•••••
789Hong Kong (HKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 10 phút•••••
982Hong Kong (HKG)Quảng Châu (CAN)1 giờ 10 phút•••••
785Hong Kong (HKG)Denpasar (DPS)5 giờ 5 phút•••••
171Hong Kong (HKG)Perth (PER)7 giờ 40 phút•••••
605Hong Kong (HKG)Phnom Penh (KTI)2 giờ 45 phút•••••
600Phnom Penh (KTI)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút•••••
872Hong Kong (HKG)San Francisco (SFO)12 giờ 0 phút•••••
742Hà Nội (HAN)Hong Kong (HKG)2 giờ 0 phút•••
743Hong Kong (HKG)Hà Nội (HAN)2 giờ 20 phút•••
954Hong Kong (HKG)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 10 phút••••
951Thanh Đảo (TAO)Hong Kong (HKG)3 giờ 45 phút••••
811Boston (BOS)Hong Kong (HKG)15 giờ 30 phút••••
891Dallas (DFW)Hong Kong (HKG)16 giờ 45 phút••••
812Hong Kong (HKG)Boston (BOS)15 giờ 15 phút••••
876Hong Kong (HKG)Dallas (DFW)14 giờ 20 phút••••
840Hong Kong (HKG)New York (JFK)15 giờ 30 phút••••
806Hong Kong (HKG)Chicago (ORD)14 giờ 15 phút••••
828Hong Kong (HKG)Toronto (YYZ)14 giờ 35 phút••••
841New York (JFK)Hong Kong (HKG)16 giờ 15 phút••••
807Chicago (ORD)Hong Kong (HKG)15 giờ 55 phút••••
873San Francisco (SFO)Hong Kong (HKG)15 giờ 30 phút••••
829Toronto (YYZ)Hong Kong (HKG)15 giờ 45 phút••••
884Hong Kong (HKG)Los Angeles (LAX)12 giờ 40 phút••••
957Trịnh Châu (CGO)Hong Kong (HKG)2 giờ 55 phút•••
952Hong Kong (HKG)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••
852Hong Kong (HKG)Seattle (SEA)11 giờ 40 phút•••
885Los Angeles (LAX)Hong Kong (HKG)16 giờ 5 phút•••
833Seattle (SEA)Hong Kong (HKG)14 giờ 20 phút•••
998Hong Kong (HKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)6 giờ 0 phút••
997Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hong Kong (HKG)6 giờ 0 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Cathay Pacific thông tin liên hệ

Thông tin của Cathay Pacific

Mã IATACX
Tuyến đường180
Tuyến bay hàng đầuSân bay Taipei (Đài Bắc) Taiwan Taoyuan Intl đến Hong Kong
Sân bay được khai thác85
Sân bay hàng đầuHong Kong Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.