vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Cathay Pacific

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Cathay Pacific

Khứ hồi
Phổ thông
Boston (BOS)
Đến?
Th 2 27/1
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Cathay Pacific

Mã IATA CX
Tuyến đường 137
Tuyến bay hàng đầu Hong Kong Intl tới Taipei (Đài Bắc) Taiwan Taoyuan Intl
Sân bay được khai thác 60
Sân bay hàng đầu Hong Kong Intl

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

8,0 Tuyệt hảo
Dựa trên 6.259 đánh giá

Tổng quát
8,1

Lên máy bay
8,1

Thư thái
7,9

Phi hành đoàn
8,4

Thư giãn, giải trí
8,2

Thức ăn
7,7

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Cathay Pacific

Cathay Pacific Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
548
Hong Kong
HKG
Tokyo
HND
 
549
Tokyo
HND
Hong Kong
HKG
 
252
London
LHR
Hong Kong
HKG
 
734
Singapore
SIN
Hong Kong
HKG
 
251
Hong Kong
HKG
London
LHR
 
695
Hong Kong
HKG
New Delhi
DEL
 
698
New Delhi
DEL
Hong Kong
HKG
   
865
Vancouver
YVR
Hong Kong
HKG
 
829
Toronto
YYZ
Hong Kong
HKG
 
840
Hong Kong
HKG
New York
JFK
 
826
Hong Kong
HKG
Toronto
YYZ
 
865
New York
JFK
Vancouver
YVR
 
315
Hong Kong
HKG
Madrid
MAD
       
739
Hong Kong
HKG
Singapore
SIN
       
320
Madrid
MAD
Hong Kong
HKG
       
318
Barcelona
BCN
Hong Kong
HKG
       
321
Hong Kong
HKG
Barcelona
BCN
       
139
Hong Kong
HKG
Sydney
SYD
 
188
Auckland
AKL
Hong Kong
HKG
 
386
Hong Kong
HKG
Bắc Kinh
PEK
 
391
Bắc Kinh
PEK
Hong Kong
HKG
 
110
Sydney
SYD
Hong Kong
HKG
   
105
Hong Kong
HKG
Melbourne
MEL
 
134
Melbourne
MEL
Hong Kong
HKG
 
199
Hong Kong
HKG
Auckland
AKL
 
438
Hong Kong
HKG
Seoul
ICN
 
433
Seoul
ICN
Hong Kong
HKG
 
746
Manama
BAH
Dubai
DXB
 
746
Dubai
DXB
Hong Kong
HKG
 
292
Rome
FCO
Hong Kong
HKG
     
293
Hong Kong
HKG
Rome
FCO
     
156
Brisbane
BNE
Hong Kong
HKG
 
581
Sapporo
CTS
Hong Kong
HKG
 
157
Hong Kong
HKG
Brisbane
BNE
 
580
Hong Kong
HKG
Sapporo
CTS
 
731
Hong Kong
HKG
Dubai
DXB
 
601
Hong Kong
HKG
Malé
MLE
       
602
Malé
MLE
Hong Kong
HKG
       
170
Perth
PER
Hong Kong
HKG
         
260
Paris
CDG
Hong Kong
HKG
 
899
Newark
EWR
Hong Kong
HKG
 
261
Hong Kong
HKG
Paris
CDG
 
838
Hong Kong
HKG
Vancouver
YVR
 
383
Hong Kong
HKG
Zurich
ZRH
 
382
Zurich
ZRH
Hong Kong
HKG
 
890
Hong Kong
HKG
Newark
EWR
 
524
Hong Kong
HKG
Tokyo
NRT
 
509
Tokyo
NRT
Hong Kong
HKG
 
171
Hong Kong
HKG
Perth
PER
       
794
Cape Town
CPT
Hong Kong
HKG
       
795
Hong Kong
HKG
Cape Town
CPT
       
338
Brussels
BRU
Hong Kong
HKG
       
339
Hong Kong
HKG
Brussels
BRU
       
718
Jakarta
CGK
Hong Kong
HKG
 
712
Bangkok
BKK
Hong Kong
HKG
 
719
Hong Kong
HKG
Jakarta
CGK
 
712
Singapore
SIN
Bangkok
BKK
 
780
Surabaya
SUB
Hong Kong
HKG
 
126
Christchurch
CHC
Hong Kong
HKG
       
784
Denpasar
DPS
Hong Kong
HKG
 
123
Hong Kong
HKG
Christchurch
CHC
         
785
Hong Kong
HKG
Denpasar
DPS
 
779
Hong Kong
HKG
Surabaya
SUB
 
663
Hong Kong
HKG
Mumbai
BOM
   
675
Hong Kong
HKG
Tel Aviv
TLV
   
676
Tel Aviv
TLV
Hong Kong
HKG
   
976
Manila
MNL
Hong Kong
HKG
 
881
Los Angeles
LAX
Hong Kong
HKG
   
873
San Francisco
SFO
Hong Kong
HKG
   
174
Adelaide
ADL
Hong Kong
HKG
         
745
Dubai
DXB
Manama
BAH
 
177
Hong Kong
HKG
Adelaide
ADL
         
913
Hong Kong
HKG
Manila
MNL
 
368
Hong Kong
HKG
Thượng Hải
PVG
 
841
New York
JFK
Hong Kong
HKG
 
367
Thượng Hải
PVG
Hong Kong
HKG
 
233
Hong Kong
HKG
Milan
MXP
     
234
Milan
MXP
Hong Kong
HKG
     
888
Vancouver
YVR
New York
JFK
 
617
Hong Kong
HKG
Bangkok
BKK
   
566
Hong Kong
HKG
Osaka
KIX
 
880
Hong Kong
HKG
Los Angeles
LAX
   
872
Hong Kong
HKG
San Francisco
SFO
   
564
Hong Kong
HKG
Taipei (Đài Bắc)
TPE
   
597
Osaka
KIX
Hong Kong
HKG
 
565
Osaka
KIX
Taipei (Đài Bắc)
TPE
   
443
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Hong Kong
HKG
 
564
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Osaka
KIX
   
219
Hong Kong
HKG
Manchester
MAN
 
216
Manchester
MAN
Hong Kong
HKG
 
451
Tokyo
NRT
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
270
Amsterdam
AMS
Hong Kong
HKG
   
619
Bangkok
BKK
Singapore
SIN
   
271
Hong Kong
HKG
Amsterdam
AMS
   
611
Hong Kong
HKG
Colombo
CMB
   
749
Hong Kong
HKG
Johannesburg
JNB
         
748
Johannesburg
JNB
Hong Kong
HKG
         
649
Hong Kong
HKG
Hyderabad
HYD
           
660
Mumbai
BOM
Hong Kong
HKG
 
288
Frankfurt/ Main
FRA
Hong Kong
HKG
   
289
Hong Kong
HKG
Frankfurt/ Main
FRA
   
531
Nagoya
NGO
Taipei (Đài Bắc)
TPE
   
812
Hong Kong
HKG
Boston
BOS
     
806
Hong Kong
HKG
Chicago
ORD
     
807
Chicago
ORD
Hong Kong
HKG
     
811
Boston
BOS
Hong Kong
HKG
   
343
Hong Kong
HKG
London
LGW
   
354
London
LGW
Hong Kong
HKG
   
857
Seattle
SEA
Hong Kong
HKG
       
632
Chennai
MAA
Hong Kong
HKG
     
530
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Nagoya
NGO
     
852
Hong Kong
HKG
Seattle
SEA
       
866
Hong Kong
HKG
Washington
IAD
       
631
Hong Kong
HKG
Chennai
MAA
     
450
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Tokyo
NRT
   
922
Thành phố Cebu
CEB
Hong Kong
HKG
     
921
Hong Kong
HKG
Thành phố Cebu
CEB
     
421
Seoul
ICN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
         
420
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Seoul
ICN
     
764
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hong Kong
HKG
     
536
Hong Kong
HKG
Nagoya
NGO
         
539
Nagoya
NGO
Hong Kong
HKG
         
767
Hong Kong
HKG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất