vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Có hiệu lực ngày 1 tháng Năm, chúng tôi đang cập nhật Chính sách Quyền riêng tưCookie.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Vietnam Airlines

Khám phá
Th 2 20/5
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Vietnam Airlines

Mã IATA VN
Tuyến đường 232
Tuyến bay hàng đầu TP. Hồ Chí Minh Ho Chi Minh City tới Hà Nội Noibai
Sân bay được khai thác 67
Sân bay hàng đầu TP. Hồ Chí Minh Ho Chi Minh City

Đánh giá của khách:

Điểm đánh giá chung

7,6 Tốt
Dựa trên 1.163 đánh giá

Tổng quát
7,9

Lên máy bay
7,9

Êm ái
7,7

Phi hành đoàn
8,2

Giải trí
6,6

Thức ăn
7,2

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Vietnam Airlines

Vietnam Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
1820
Dương Đông
PQC
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1340
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Nha Trang
CXR
 
134
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Đà Nẵng
DAD
 
1821
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Dương Đông
PQC
 
8060
Cà Mau
CAH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
198
Đà Nẵng
DAD
Hà Nội
HAN
 
1672
Đà Nẵng
DAD
Hải Phòng
HPH
 
8205
Điện Biên Phủ
DIN
Hà Nội
HAN
 
167
Hà Nội
HAN
Đà Nẵng
DAD
 
8202
Hà Nội
HAN
Điện Biên Phủ
DIN
 
1237
Hà Nội
HAN
Dương Đông
PQC
 
1621
Hà Nội
HAN
Quy Nhơn
UIH
 
1205
Hà Nội
HAN
Cần Thơ
VCA
 
8593
Hà Nội
HAN
Ðộng Hỏi
VDH
 
8313
Hà Nội
HAN
Vinh
VII
 
595
Hong Kong
HKG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1673
Hải Phòng
HPH
Đà Nẵng
DAD
 
1183
Hải Phòng
HPH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1236
Dương Đông
PQC
Hà Nội
HAN
 
8015
Dương Đông
PQC
Cần Thơ
VCA
 
8061
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Cà Mau
CAH
 
1180
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hải Phòng
HPH
 
8057
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Côn Đảo
VCS
 
8003
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Rạch Giá
VKG
 
1620
Quy Nhơn
UIH
Hà Nội
HAN
 
1204
Cần Thơ
VCA
Hà Nội
HAN
 
8014
Cần Thơ
VCA
Dương Đông
PQC
 
8070
Cần Thơ
VCA
Côn Đảo
VCS
 
8058
Côn Đảo
VCS
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
8071
Côn Đảo
VCS
Cần Thơ
VCA
 
8592
Ðộng Hỏi
VDH
Hà Nội
HAN
 
8312
Vinh
VII
Hà Nội
HAN
 
8002
Rạch Giá
VKG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
615
Hà Nội
HAN
Bangkok
BKK
 
719
Thành Đô
CTU
Nha Trang
CXR
 
581
Cao Hùng
KHH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
614
Bangkok
BKK
Hà Nội
HAN
 
604
Bangkok
BKK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
630
Jakarta
CGK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
718
Nha Trang
CXR
Thành Đô
CTU
 
440
Nha Trang
CXR
Seoul
ICN
 
430
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
336
Đà Nẵng
DAD
Osaka
KIX
 
125
Đà Nẵng
DAD
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
356
Hà Nội
HAN
Fukuoka
FUK
 
592
Hà Nội
HAN
Hong Kong
HKG
 
384
Hà Nội
HAN
Tokyo
HND
 
416
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
 
330
Hà Nội
HAN
Osaka
KIX
 
957
Hà Nội
HAN
Yangon
RGN
 
593
Hong Kong
HKG
Hà Nội
HAN
 
1379
Huế
HUI
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
301
Tokyo
NRT
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
956
Yangon
RGN
Hà Nội
HAN
 
942
Yangon
RGN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
605
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Bangkok
BKK
 
594
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hong Kong
HKG
 
1378
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Huế
HUI
 
320
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Osaka
KIX
 
340
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Nagoya
NGO
 
300
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tokyo
NRT
 
943
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Yangon
RGN
 
570
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
1440
Cần Thơ
VCA
Đà Nẵng
DAD
 
409
Seoul
ICN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
408
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Seoul
ICN
 
576
Hà Nội
HAN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
     
550
Đà Nẵng
DAD
Hàng Châu
HGH
       
551
Hàng Châu
HGH
Đà Nẵng
DAD
       
318
Đà Nẵng
DAD
Tokyo
NRT
 
737
Côn Minh
KMG
Nha Trang
CXR
         
876
Nha Trang
CXR
Quanzhou
JJN
       
736
Nha Trang
CXR
Côn Minh
KMG
       
877
Quanzhou
JJN
Nha Trang
CXR
       
553
Thành Đô
CTU
Hà Nội
HAN
         
487
Changzhou
CZX
Nha Trang
CXR
         
552
Hà Nội
HAN
Thành Đô
CTU
         
892
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tongren
TEN
         
547
Thành Đô
CTU
Đà Nẵng
DAD
         
546
Đà Nẵng
DAD
Thành Đô
CTU
           
528
Đà Nẵng
DAD
Thượng Hải
PVG
           
529
Thượng Hải
PVG
Đà Nẵng
DAD
           
351
Fukuoka
FUK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
500
Nha Trang
CXR
Thiên Tân
TSN
       
521
Bắc Kinh
PEK
Nha Trang
CXR
       
501
Thiên Tân
TSN
Nha Trang
CXR
       
520
Nha Trang
CXR
Bắc Kinh
PEK
       
350
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Fukuoka
FUK
         
1914
Buôn Ma Thuột
BMV
Đà Nẵng
DAD
           
730
Nha Trang
CXR
Nam Ninh
NNG
           
731
Nam Ninh
NNG
Nha Trang
CXR
           
780
Melbourne
MEL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
781
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Melbourne
MEL
   
64
Moscow (Matxcơva)
DME
Hà Nội
HAN
       
1552
Nha Trang
CXR
Hà Nội
HAN
 
1400
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Ðộng Hỏi
VDH
     
1401
Ðộng Hỏi
VDH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
463
Thượng Hải
PVG
Nha Trang
CXR
       
631
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Jakarta
CGK
 
462
Nha Trang
CXR
Thượng Hải
PVG
       
228
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hà Nội
HAN
 
1602
Buôn Ma Thuột
BMV
Hà Nội
HAN
 
1414
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Buôn Ma Thuột
BMV
 
660
Singapore
SIN
Hà Nội
HAN
 
310
Hà Nội
HAN
Tokyo
NRT
   
1543
Hà Nội
HAN
Huế
HUI
 
1542
Huế
HUI
Hà Nội
HAN
 
843
Hà Nội
HAN
Siem Reap
REP
   
842
Siem Reap
REP
Hà Nội
HAN
   
812
Siem Reap
REP
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
813
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Siem Reap
REP
   
231
Hà Nội
HAN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
1361
Nha Trang
CXR
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1569
Hà Nội
HAN
Nha Trang
CXR
 
893
Tongren
TEN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
1460
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tam Kỳ
VCL
 
1461
Tam Kỳ
VCL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
657
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Singapore
SIN
 
656
Singapore
SIN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1915
Đà Nẵng
DAD
Buôn Ma Thuột
BMV
           
1427
Pleiku
PXU
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
502
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Quảng Châu
CAN
 
522
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Thượng Hải
PVG
 
1426
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Pleiku
PXU
 
773
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Sydney
SYD
 
1415
Buôn Ma Thuột
BMV
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1603
Hà Nội
HAN
Buôn Ma Thuột
BMV
 
31
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Frankfurt/ Main
FRA
       
1265
Vinh
VII
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
1641
Hà Nội
HAN
Tam Kỳ
VCL
 
1640
Tam Kỳ
VCL
Hà Nội
HAN
 
507
Quảng Châu
CAN
Hà Nội
HAN
   
10
Paris
CDG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
1441
Đà Nẵng
DAD
Cần Thơ
VCA
 
1576
Dalat
DLI
Hà Nội
HAN
   
506
Hà Nội
HAN
Quảng Châu
CAN
   
1577
Hà Nội
HAN
Dalat
DLI
   
586
Hà Nội
HAN
Cao Hùng
KHH
   
65
Hà Nội
HAN
Moscow (Matxcơva)
DME
       
11
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Paris
CDG
       
549
Quảng Châu
CAN
Đà Nẵng
DAD
       
548
Đà Nẵng
DAD
Quảng Châu
CAN
       
530
Hà Nội
HAN
Thượng Hải
PVG
 
1396
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Quy Nhơn
UIH
     
1397
Quy Nhơn
UIH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
931
Hà Nội
HAN
Luang Prabang
LPQ
     
346
Hà Nội
HAN
Nagoya
NGO
   
1613
Hà Nội
HAN
Pleiku
PXU
     
1651
Hà Nội
HAN
Tuy Hoà
TBB
       
930
Luang Prabang
LPQ
Hà Nội
HAN
     
931
Luang Prabang
LPQ
Siem Reap
REP
     
347
Nagoya
NGO
Hà Nội
HAN
   
1612
Pleiku
PXU
Hà Nội
HAN
     
930
Siem Reap
REP
Luang Prabang
LPQ
     
1274
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Thanh Hóa
THD
   
1650
Tuy Hoà
TBB
Hà Nội
HAN
       
1275
Thanh Hóa
THD
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
681
Hà Nội
HAN
Kuala Lumpur
KUL
     
674
Kuala Lumpur
KUL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
37
Hà Nội
HAN
Frankfurt/ Main
FRA
       
531
Thượng Hải
PVG
Hà Nội
HAN
   
18
Paris
CDG
Hà Nội
HAN
   
1381
Dalat
DLI
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
19
Hà Nội
HAN
Paris
CDG
   
661
Hà Nội
HAN
Singapore
SIN
   
385
Tokyo
HND
Hà Nội
HAN
   
431
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
   
417
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
   
587
Cao Hùng
KHH
Hà Nội
HAN
   
331
Osaka
KIX
Hà Nội
HAN
   
321
Osaka
KIX
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
341
Nagoya
NGO
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
319
Tokyo
NRT
Đà Nẵng
DAD
   
311
Tokyo
NRT
Hà Nội
HAN
   
1380
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Dalat
DLI
   
579
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Hà Nội
HAN
   
571
Taipei (Đài Bắc)
TPE
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
50
London
LHR
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
51
TP. Hồ Chí Minh
SGN
London
LHR
         
486
Nha Trang
CXR
Changzhou
CZX
         
503
Quảng Châu
CAN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
357
Fukuoka
FUK
Hà Nội
HAN
     
337
Osaka
KIX
Đà Nẵng
DAD
     
523
Thượng Hải
PVG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
580
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Cao Hùng
KHH
     
772
Sydney
SYD
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
422
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Busan
PUS
     
1262
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Vinh
VII
       
426
Hà Nội
HAN
Busan
PUS
       
705
Trịnh Châu
CGO
Nha Trang
CXR
         
704
Nha Trang
CXR
Trịnh Châu
CGO
         
1955
Đà Nẵng
DAD
Dalat
DLI
     
1954
Dalat
DLI
Đà Nẵng
DAD
     
30
Frankfurt/ Main
FRA
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
921
Hà Nội
HAN
Vientiane
VTE
   
921
Phnom Penh
PNH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
921
Vientiane
VTE
Phnom Penh
PNH
   
920
Phnom Penh
PNH
Vientiane
VTE
     
920
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Phnom Penh
PNH
     
920
Vientiane
VTE
Hà Nội
HAN
     
441
Seoul
ICN
Nha Trang
CXR
     
680
Kuala Lumpur
KUL
Hà Nội
HAN
       
423
Busan
PUS
TP. Hồ Chí Minh
SGN
       
675
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Kuala Lumpur
KUL
       
1944
Nha Trang
CXR
Đà Nẵng
DAD
         
1945
Đà Nẵng
DAD
Nha Trang
CXR
         
427
Busan
PUS
Hà Nội
HAN
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.