Tìm chuyến bay
Ưu đãi
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

VN

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Vé và ưu đãi chuyến bay mới nhất của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

Th. 5, 5 Thg. 11 - CN, 8 Thg. 11
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:40 - 08:35DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-SGN Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
0h 55mbay thẳng
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
06:10 - 07:05SGN  Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
0h 55mbay thẳng
1.792.208 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 5, 5 Thg. 11 - CN, 8 Thg. 11
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:40 - 08:35DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-SGN Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
0h 55mbay thẳng
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
06:10 - 07:05SGN  Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
0h 55mbay thẳng
1.818.182 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 5, 12 Thg. 11 - Th. 2, 16 Thg. 11
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
09:25 - 11:20DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HAN Hà Nội Quốc tế Nội Bài
1h 55mbay thẳng
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
06:55 - 08:50HAN  Hà Nội Quốc tế Nội Bài-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 55mbay thẳng
3.090.909 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 5, 12 Thg. 11 - Th. 2, 16 Thg. 11
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
18:55 - 23:10DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HAN Hà Nội Quốc tế Nội Bài
4h 15m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
06:55 - 08:50HAN  Hà Nội Quốc tế Nội Bài-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 55mbay thẳng
3.922.078 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 4, 11 Thg. 11 - Th. 4, 18 Thg. 11
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:40 - 15:20DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HPH Hải Phòng Quốc tế Cát Bi
7h 40m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
10:15 - 18:20HPH  Hải Phòng Quốc tế Cát Bi-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
8h 05m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
3.662.338 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 6, 6 Thg. 11 - CN, 8 Thg. 11
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:45 - 08:50DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-DAD Quốc tế Đà Nẵng
1h 05mbay thẳng
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
06:00 - 07:10DAD  Quốc tế Đà Nẵng-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 10mbay thẳng
4.337.662 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 6, 6 Thg. 11 - CN, 8 Thg. 11
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
18:55 - 22:15DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-DAD Quốc tế Đà Nẵng
3h 20m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
06:00 - 07:10DAD  Quốc tế Đà Nẵng-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 10mbay thẳng
4.805.195 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 6, 23 Thg. 10 - Th. 2, 26 Thg. 10
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
11:25 - 18:25HPH  Hải Phòng Quốc tế Cát Bi-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
7h 00m2 điểm dừng Quốc tế Đà Nẵng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:45 - 20:50DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HPH Hải Phòng Quốc tế Cát Bi
13h 05m2 điểm dừng Quốc tế Đà Nẵng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
13.324.675 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 3, 10 Thg. 11 - Th. 3, 17 Thg. 11
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:50 - 14:10DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-PQC Quốc tế Phú Quốc
6h 20m2 điểm dừng Quốc tế Đà Nẵng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
09:50 - 18:20PQC  Quốc tế Phú Quốc-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
8h 30m2 điểm dừng Hà Nội Quốc tế Nội Bài Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
16.961.039 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tám
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 8%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 5%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

  • Đâu là hạn định do Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam bay đến đâu?

    Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam khai thác những chuyến bay thẳng đến 63 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam khai thác những chuyến bay thẳng đến 63 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Hà Nội, Hồ Chí Minh và Đà Nẵng là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam?

    Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hồ Chí Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam.

  • Các vé bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam được tìm thấy trên KAYAK là từ Phú Quốc đến Hồ Chí Minh, với giá 1.584.416 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam?

  • Liệu Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có các chuyến bay tới 65 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

7,7
Tốt290 đánh giá đã được xác minh
7,8Lên máy bay
7,7Thư thái
8,3Phi hành đoàn
6,3Thư giãn, giải trí
6,9Thức ăn
Điểm đánh giá của du khách:
Phân loại theo:
V
10,0 Tuyệt diệu
-
Tốt

Trạng thái chuyến bay của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam - Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8084Côn Đảo (VCS)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 15 phút•••••••
403Incheon (ICN)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 25 phút•••••••
432Đà Nẵng (DAD)Incheon (ICN)4 giờ 30 phút•••••••
6201Buôn Ma Thuột (BMV)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 0 phút•••••••
18Paris (CDG)Hà Nội (HAN)11 giờ 40 phút•••••••
6151Nha Trang (CXR)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 30 phút•••••••
1670Đà Nẵng (DAD)Hải Phòng (HPH)1 giờ 15 phút•••••••
6037Đà Nẵng (DAD)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút•••••••
6171Da Lat (DLI)Hồ Chí Minh (SGN)0 giờ 55 phút•••••••
310Hà Nội (HAN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 10 phút•••••••
1671Hải Phòng (HPH)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút•••••••
6441Hải Phòng (HPH)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 10 phút•••••••
6161Huế (HUI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút•••••••
441Incheon (ICN)Nha Trang (CXR)4 giờ 55 phút•••••••
433Incheon (ICN)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 45 phút•••••••
417Incheon (ICN)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút•••••••
311Tô-ky-ô (NRT)Hà Nội (HAN)5 giờ 40 phút•••••••
6200Hồ Chí Minh (SGN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 0 phút•••••••
6150Hồ Chí Minh (SGN)Nha Trang (CXR)1 giờ 30 phút•••••••
6036Hồ Chí Minh (SGN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 35 phút•••••••
6170Hồ Chí Minh (SGN)Da Lat (DLI)0 giờ 55 phút•••••••
6440Hồ Chí Minh (SGN)Hải Phòng (HPH)2 giờ 10 phút•••••••
6160Hồ Chí Minh (SGN)Huế (HUI)1 giờ 35 phút•••••••
402Hồ Chí Minh (SGN)Incheon (ICN)5 giờ 20 phút•••••••
1660Hồ Chí Minh (SGN)Tuy Hoà (TBB)1 giờ 30 phút•••••••
8089Hồ Chí Minh (SGN)Côn Đảo (VCS)1 giờ 0 phút•••••••
6420Hồ Chí Minh (SGN)Vinh (VII)1 giờ 55 phút•••••••
1661Tuy Hoà (TBB)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 30 phút•••••••
8070Cần Thơ (VCA)Côn Đảo (VCS)0 giờ 55 phút•••••••
6421Vinh (VII)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 55 phút•••••••
435Busan (PUS)Nha Trang (CXR)4 giờ 35 phút•••••••
8074Phú Quốc (PQC)Cần Thơ (VCA)1 giờ 0 phút•••••••
8075Cần Thơ (VCA)Phú Quốc (PQC)0 giờ 55 phút•••••••
8071Côn Đảo (VCS)Cần Thơ (VCA)0 giờ 50 phút•••••••
440Nha Trang (CXR)Incheon (ICN)4 giờ 55 phút•••••••
434Nha Trang (CXR)Busan (PUS)4 giờ 50 phút•••••••
19Hà Nội (HAN)Paris (CDG)12 giờ 40 phút•••••••
416Hà Nội (HAN)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút•••••••
1940Nha Trang (CXR)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 5 phút••••••
1941Đà Nẵng (DAD)Nha Trang (CXR)1 giờ 15 phút••••••
343Na-gôi-a (NGO)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 40 phút•••••
342Hồ Chí Minh (SGN)Na-gôi-a (NGO)5 giờ 29 phút•••••
681Hà Nội (HAN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 15 phút•••••••
626Băng Cốc (BKK)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 40 phút•••••••
627Đà Nẵng (DAD)Băng Cốc (BKK)1 giờ 50 phút•••••••
7056Đà Nẵng (DAD)Hà Nội (HAN)1 giờ 30 phút••••
316Đà Nẵng (DAD)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 25 phút••••
317Tô-ky-ô (NRT)Đà Nẵng (DAD)5 giờ 40 phút••••
1441Đà Nẵng (DAD)Cần Thơ (VCA)1 giờ 35 phút••••
1440Cần Thơ (VCA)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 25 phút••••
11Hồ Chí Minh (SGN)Paris (CDG)12 giờ 55 phút••••
10Paris (CDG)Hồ Chí Minh (SGN)12 giờ 15 phút••••
63Hà Nội (HAN)Moscow (Matxcơva) (SVO)9 giờ 30 phút••••
62Moscow (Matxcơva) (SVO)Hà Nội (HAN)8 giờ 50 phút••••
36Frankfurt/ Main (FRA)Hà Nội (HAN)11 giờ 10 phút•••••••
37Hà Nội (HAN)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 0 phút•••••••
1549Hà Nội (HAN)Huế (HUI)1 giờ 20 phút•••••••
1548Huế (HUI)Hà Nội (HAN)1 giờ 20 phút•••••••
611Hà Nội (HAN)Băng Cốc (BKK)2 giờ 0 phút•••••••
680Kuala Lumpur (KUL)Hà Nội (HAN)3 giờ 20 phút•••••••
82Am-xtéc-đam (AMS)Hà Nội (HAN)11 giờ 0 phút•••
1910Buôn Ma Thuột (BMV)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 0 phút•••
1911Đà Nẵng (DAD)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 5 phút•••
83Hà Nội (HAN)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 10 phút•••
670Colombo (CMB)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 10 phút•••
610Băng Cốc (BKK)Hà Nội (HAN)2 giờ 0 phút•••••••
671Hồ Chí Minh (SGN)Colombo (CMB)5 giờ 20 phút•••
177Hà Nội (HAN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 30 phút••••••
1804Hà Nội (HAN)Điện Biên Phủ (DIN)1 giờ 0 phút••••••
56London (LHR)Hà Nội (HAN)11 giờ 55 phút•••
579Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hà Nội (HAN)3 giờ 0 phút•••••••
532Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút••••••
533Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 35 phút••••••
1805Điện Biên Phủ (DIN)Hà Nội (HAN)1 giờ 0 phút••••••
581Cao Hùng (KHH)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 0 phút•••••••
253Hà Nội (HAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 15 phút••••••
663Hà Nội (HAN)Singapore (SIN)3 giờ 25 phút••••
578Hà Nội (HAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 50 phút•••••••
570Hồ Chí Minh (SGN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 35 phút••••••
662Singapore (SIN)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút••••
595Hong Kong (HKG)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút•••••••
1423Pleiku (PXU)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút•••••••
594Hồ Chí Minh (SGN)Hong Kong (HKG)2 giờ 50 phút•••••••
1422Hồ Chí Minh (SGN)Pleiku (PXU)1 giờ 40 phút•••••••
503Quảng Châu (CAN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 5 phút••••••
1834Phú Quốc (PQC)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút••••••
39Hồ Chí Minh (SGN)Copenhagen (CPH)13 giờ 0 phút•••
1835Hồ Chí Minh (SGN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 0 phút••••••
580Hồ Chí Minh (SGN)Cao Hùng (KHH)3 giờ 0 phút•••••••
1602Buôn Ma Thuột (BMV)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút•••••••
1603Hà Nội (HAN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 45 phút•••••••
604Băng Cốc (BKK)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 45 phút••••••
630Jakarta (CGK)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 15 phút••••••
631Hồ Chí Minh (SGN)Jakarta (CGK)3 giờ 10 phút••••••
7578Da Lat (DLI)Hà Nội (HAN)1 giờ 55 phút••
7579Hà Nội (HAN)Da Lat (DLI)1 giờ 55 phút••
605Hồ Chí Minh (SGN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 40 phút••••••
307Tô-ky-ô (NRT)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 0 phút•••••••
306Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 40 phút•••••••
351Phu-ku-ô-ka (FUK)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 10 phút••
920Phnom Penh (KTI)Vientiane (VTE)1 giờ 50 phút••••••
31Hồ Chí Minh (SGN)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 30 phút••••
350Hồ Chí Minh (SGN)Phu-ku-ô-ka (FUK)5 giờ 0 phút••
218Hồ Chí Minh (SGN)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút•••••••
920Hồ Chí Minh (SGN)Phnom Penh (KTI)0 giờ 50 phút••••••
920Vientiane (VTE)Hà Nội (HAN)1 giờ 15 phút••••••
1715Hà Nội (HAN)Vinh (VII)0 giờ 55 phút••••••
502Hồ Chí Minh (SGN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút••••••
1716Vinh (VII)Hà Nội (HAN)0 giờ 55 phút••••••
655Hồ Chí Minh (SGN)Singapore (SIN)2 giờ 0 phút•••••
1272Hồ Chí Minh (SGN)Thanh Hóa (THD)2 giờ 0 phút•••••••
656Singapore (SIN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 15 phút••••••
1273Thanh Hóa (THD)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút•••••••
1233Hà Nội (HAN)Phú Quốc (PQC)2 giờ 10 phút•••••••
921Hà Nội (HAN)Vientiane (VTE)1 giờ 15 phút•••••••
921Phnom Penh (KTI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút•••••••
1232Phú Quốc (PQC)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút•••••••
99San Francisco (SFO)Hồ Chí Minh (SGN)15 giờ 40 phút••••
98Hồ Chí Minh (SGN)San Francisco (SFO)14 giờ 15 phút••••
1464Hồ Chí Minh (SGN)Tam Kỳ (VCL)1 giờ 25 phút•••••••
1465Tam Kỳ (VCL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút•••••••
921Vientiane (VTE)Phnom Penh (KTI)1 giờ 40 phút•••••••
55Hà Nội (HAN)London (LHR)13 giờ 0 phút••
334Hà Nội (HAN)Ô-sa-ka (KIX)4 giờ 25 phút•••••••
348Hà Nội (HAN)Na-gôi-a (NGO)4 giờ 40 phút••••••
1651Hà Nội (HAN)Tuy Hoà (TBB)1 giờ 45 phút•••••••
335Ô-sa-ka (KIX)Hà Nội (HAN)5 giờ 0 phút•••••••
780Melbourne (MEL)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 40 phút•••••••
349Na-gôi-a (NGO)Hà Nội (HAN)4 giờ 50 phút••••••
1404Hồ Chí Minh (SGN)Đồng Hới (VDH)1 giờ 35 phút•••••
772Sydney (SYD)Hồ Chí Minh (SGN)9 giờ 0 phút•••••••
1650Tuy Hoà (TBB)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút•••••••
1405Đồng Hới (VDH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 40 phút•••••
587Cao Hùng (KHH)Hà Nội (HAN)2 giờ 40 phút•••••••
507Quảng Châu (CAN)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút•••••••
506Hà Nội (HAN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút•••••••
837Hà Nội (HAN)Siem Reap (SAI)1 giờ 40 phút•••••
836Siem Reap (SAI)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút•••••
642Thành phố Cebu (CEB)Hà Nội (HAN)3 giờ 50 phút•••
1562Nha Trang (CXR)Hà Nội (HAN)2 giờ 0 phút•••••••
357Phu-ku-ô-ka (FUK)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút•••••••
1563Hà Nội (HAN)Nha Trang (CXR)2 giờ 0 phút•••••••
356Hà Nội (HAN)Phu-ku-ô-ka (FUK)4 giờ 5 phút•••••••
384Hà Nội (HAN)Tô-ky-ô (HND)5 giờ 0 phút••••••
385Tô-ky-ô (HND)Hà Nội (HAN)5 giờ 30 phút••••••
1392Hồ Chí Minh (SGN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 10 phút••••••
1393Quy Nhơn (UIH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 15 phút••••••
517Bắc Kinh (PKX)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 5 phút•••••
525Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 20 phút••••••
781Hồ Chí Minh (SGN)Melbourne (MEL)8 giờ 10 phút•••••••
516Hồ Chí Minh (SGN)Bắc Kinh (PKX)4 giờ 55 phút•••••
524Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 20 phút••••••
773Hồ Chí Minh (SGN)Sydney (SYD)8 giờ 30 phút•••••••
643Hà Nội (HAN)Thành phố Cebu (CEB)3 giờ 50 phút•••
812Siem Reap (SAI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 15 phút•••••
813Hồ Chí Minh (SGN)Siem Reap (SAI)1 giờ 5 phút•••••
634Jakarta (CGK)Hà Nội (HAN)4 giờ 50 phút••••
336Đà Nẵng (DAD)Ô-sa-ka (KIX)4 giờ 45 phút••••
337Ô-sa-ka (KIX)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 55 phút••••
640Denpasar (DPS)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 40 phút••••••
30Frankfurt/ Main (FRA)Hồ Chí Minh (SGN)11 giờ 50 phút••
586Hà Nội (HAN)Cao Hùng (KHH)2 giờ 30 phút•••••••
1623Hà Nội (HAN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 40 phút••••••
641Hồ Chí Minh (SGN)Denpasar (DPS)3 giờ 50 phút••••••
1622Quy Nhơn (UIH)Hà Nội (HAN)1 giờ 40 phút••••••
635Hà Nội (HAN)Jakarta (CGK)4 giờ 40 phút••••
646Manila (MNL)Hà Nội (HAN)3 giờ 15 phút••••••
679Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 0 phút•••••
571Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 35 phút•••••••
647Hà Nội (HAN)Manila (MNL)3 giờ 10 phút•••••••
592Hà Nội (HAN)Hong Kong (HKG)2 giờ 5 phút•••••••
1201Hà Nội (HAN)Cần Thơ (VCA)2 giờ 15 phút•••••
593Hong Kong (HKG)Hà Nội (HAN)2 giờ 5 phút•••••••
1200Cần Thơ (VCA)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút•••••
1955Đà Nẵng (DAD)Da Lat (DLI)1 giờ 10 phút•••••
1954Da Lat (DLI)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 5 phút•••••
1641Hà Nội (HAN)Tam Kỳ (VCL)1 giờ 25 phút•••••
1640Tam Kỳ (VCL)Hà Nội (HAN)1 giờ 25 phút•••••
779Hà Nội (HAN)Melbourne (MEL)9 giờ 30 phút••••
321Ô-sa-ka (KIX)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 25 phút••••••
649Manila (MNL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 45 phút••••••
429Busan (PUS)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút••••
423Busan (PUS)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút••••
320Hồ Chí Minh (SGN)Ô-sa-ka (KIX)5 giờ 10 phút••••••
422Hồ Chí Minh (SGN)Busan (PUS)4 giờ 40 phút••••
786Sydney (SYD)Hà Nội (HAN)10 giờ 5 phút••••
978Mumbai (BOM)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 20 phút•
979Hồ Chí Minh (SGN)Mumbai (BOM)5 giờ 5 phút•
985Hà Nội (HAN)Hyderabad (HYD)4 giờ 25 phút•••
984Hyderabad (HYD)Hà Nội (HAN)4 giờ 25 phút•••
778Melbourne (MEL)Hà Nội (HAN)9 giờ 40 phút•••
791Hồ Chí Minh (SGN)Perth (PER)6 giờ 10 phút•••
8021Da Lat (DLI)Cần Thơ (VCA)1 giờ 20 phút••••
8020Cần Thơ (VCA)Da Lat (DLI)1 giờ 20 phút••••
980Niu Đê-li (DEL)Hà Nội (HAN)4 giờ 20 phút•••
981Hà Nội (HAN)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 35 phút•••
34Muy-ních (MUC)Hà Nội (HAN)10 giờ 45 phút•••
982Thành phố Bangalore (BLR)Hà Nội (HAN)4 giờ 45 phút••••
983Hà Nội (HAN)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 55 phút••••
1591Hà Nội (HAN)Đồng Hới (VDH)1 giờ 5 phút••••
620Thị trấn Phuket (HKT)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút••••
621Hồ Chí Minh (SGN)Thị trấn Phuket (HKT)1 giờ 50 phút••••
1590Đồng Hới (VDH)Hà Nội (HAN)1 giờ 5 phút••••
35Hà Nội (HAN)Muy-ních (MUC)11 giờ 40 phút•••
428Hà Nội (HAN)Busan (PUS)3 giờ 50 phút•••
787Hà Nội (HAN)Sydney (SYD)9 giờ 35 phút•••
73Hà Nội (HAN)Milan (MXP)11 giờ 50 phút•••
72Milan (MXP)Hà Nội (HAN)11 giờ 0 phút•••
790Perth (PER)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 30 phút•
512Hà Nội (HAN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 40 phút••••
678Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 10 phút••
513Bắc Kinh (PEK)Hà Nội (HAN)3 giờ 55 phút••••
648Hồ Chí Minh (SGN)Manila (MNL)2 giờ 40 phút••••
33Hồ Chí Minh (SGN)Muy-ních (MUC)12 giờ 5 phút••
923Hà Nội (HAN)Phnom Penh (KTI)1 giờ 50 phút••
922Phnom Penh (KTI)Hà Nội (HAN)1 giờ 55 phút••
972Mumbai (BOM)Hà Nội (HAN)4 giờ 45 phút•
973Hà Nội (HAN)Mumbai (BOM)4 giờ 50 phút•
1530Nha Trang (CXR)Vinh (VII)1 giờ 40 phút••
1615Hà Nội (HAN)Pleiku (PXU)1 giờ 35 phút••
1614Pleiku (PXU)Hà Nội (HAN)1 giờ 35 phút••
1531Vinh (VII)Nha Trang (CXR)1 giờ 40 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam thông tin liên hệ

Thông tin của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

Mã IATAVN
Tuyến đường232
Tuyến bay hàng đầuHồ Chí Minh đến Hà Nội
Sân bay được khai thác65
Sân bay hàng đầuHồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.