vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

Khám phá
Th 6 22/11
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

Mã IATA VN
Tuyến đường 254
Tuyến bay hàng đầu Hà Nội Noibai tới TP. Hồ Chí Minh Ho Chi Minh City
Sân bay được khai thác 71
Sân bay hàng đầu TP. Hồ Chí Minh Ho Chi Minh City

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

7,6 Tốt
Dựa trên 1.249 đánh giá

Tổng quát
7,9

Lên máy bay
7,9

Thư thái
7,7

Phi hành đoàn
8,2

Thư giãn, giải trí
6,6

Thức ăn
7,2

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Vietnam Airlines

Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
1372
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Huế
HUI
 
139
Đà Nẵng
DAD
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1233
Hà Nội
HAN
Dương Đông
PQC
 
1232
Dương Đông
PQC
Hà Nội
HAN
 
1602
Buôn Ma Thuột
BMV
Hà Nội
HAN
 
154
Đà Nẵng
DAD
Hà Nội
HAN
 
8205
Điện Biên Phủ
DIN
Hà Nội
HAN
 
183
Hà Nội
HAN
Đà Nẵng
DAD
 
8204
Hà Nội
HAN
Điện Biên Phủ
DIN
 
1543
Hà Nội
HAN
Huế
HUI
 
1613
Hà Nội
HAN
Pleiku
PXU
 
209
Hà Nội
HAN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1205
Hà Nội
HAN
Cần Thơ
VCA
 
8593
Hà Nội
HAN
Đồng Hới
VDH
 
595
Hong Kong
HKG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1379
Huế
HUI
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1822
Dương Đông
PQC
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1612
Pleiku
PXU
Hà Nội
HAN
 
1414
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Buôn Ma Thuột
BMV
 
142
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Đà Nẵng
DAD
 
242
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hà Nội
HAN
 
1426
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Pleiku
PXU
 
1392
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Quy Nhơn
UIH
 
8057
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Côn Đảo
VCS
 
8003
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Rạch Giá
VKG
 
654
Singapore
SIN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1393
Quy Nhơn
UIH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1204
Cần Thơ
VCA
Hà Nội
HAN
 
8014
Cần Thơ
VCA
Dương Đông
PQC
 
8058
Côn Đảo
VCS
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
8071
Côn Đảo
VCS
Cần Thơ
VCA
 
8592
Đồng Hới
VDH
Hà Nội
HAN
 
1265
Vinh
VII
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
8002
Rạch Giá
VKG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
614
Bangkok
BKK
Hà Nội
HAN
 
341
Nagoya
NGO
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
624
Thị trấn Phuket
HKT
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
625
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Thị trấn Phuket
HKT
         
1542
Huế
HUI
Hà Nội
HAN
 
581
Cao Hùng
KHH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1427
Pleiku
PXU
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
579
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Hà Nội
HAN
 
626
Bangkok
BKK
Đà Nẵng
DAD
 
604
Bangkok
BKK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
507
Quảng Châu
CAN
Hà Nội
HAN
 
503
Quảng Châu
CAN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
630
Jakarta
CGK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1552
Nha Trang
CXR
Hà Nội
HAN
 
440
Nha Trang
CXR
Seoul
ICN
 
627
Đà Nẵng
DAD
Bangkok
BKK
 
430
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
336
Đà Nẵng
DAD
Osaka
KIX
 
318
Đà Nẵng
DAD
Tokyo
NRT
 
357
Fukuoka
FUK
Hà Nội
HAN
 
611
Hà Nội
HAN
Bangkok
BKK
 
506
Hà Nội
HAN
Quảng Châu
CAN
 
356
Hà Nội
HAN
Fukuoka
FUK
 
592
Hà Nội
HAN
Hong Kong
HKG
 
414
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
 
586
Hà Nội
HAN
Cao Hùng
KHH
 
681
Hà Nội
HAN
Kuala Lumpur
KUL
 
957
Hà Nội
HAN
Yangon
RGN
 
663
Hà Nội
HAN
Singapore
SIN
 
1709
Hà Nội
HAN
Vinh
VII
 
593
Hong Kong
HKG
Hà Nội
HAN
 
1181
Hải Phòng
HPH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
441
Seoul
ICN
Nha Trang
CXR
 
431
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
415
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
 
409
Seoul
ICN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
587
Cao Hùng
KHH
Hà Nội
HAN
 
337
Osaka
KIX
Đà Nẵng
DAD
 
680
Kuala Lumpur
KUL
Hà Nội
HAN
 
674
Kuala Lumpur
KUL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
780
Melbourne
MEL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
319
Tokyo
NRT
Đà Nẵng
DAD
 
523
Thượng Hải
PVG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
956
Yangon
RGN
Hà Nội
HAN
 
942
Yangon
RGN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
605
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Bangkok
BKK
 
502
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Quảng Châu
CAN
 
631
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Jakarta
CGK
 
594
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hong Kong
HKG
 
1194
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hải Phòng
HPH
 
580
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Cao Hùng
KHH
 
340
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Nagoya
NGO
 
522
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Thượng Hải
PVG
 
943
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Yangon
RGN
 
651
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Singapore
SIN
 
662
Singapore
SIN
Hà Nội
HAN
 
772
Sydney
SYD
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1708
Vinh
VII
Hà Nội
HAN
 
423
Busan
PUS
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
422
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Busan
PUS
 
19
Hà Nội
HAN
Paris
CDG
 
408
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Seoul
ICN
 
781
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Melbourne
MEL
 
773
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Sydney
SYD
 
921
Hà Nội
HAN
Vientiane
VTE
 
921
Phnom Penh
PNH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
921
Vientiane
VTE
Phnom Penh
PNH
 
18
Paris
CDG
Hà Nội
HAN
   
920
Phnom Penh
PNH
Vientiane
VTE
   
920
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Phnom Penh
PNH
   
920
Vientiane
VTE
Hà Nội
HAN
   
640
Denpasar
DPS
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
641
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Denpasar
DPS
     
931
Hà Nội
HAN
Luang Prabang
LPQ
   
512
Hà Nội
HAN
Bắc Kinh
PEK
     
930
Luang Prabang
LPQ
Hà Nội
HAN
   
931
Luang Prabang
LPQ
Siem Reap
REP
   
513
Bắc Kinh
PEK
Hà Nội
HAN
     
930
Siem Reap
REP
Luang Prabang
LPQ
   
1383
Dalat
DLI
TP. Hồ Chí Minh
SGN
       
1565
Hà Nội
HAN
Nha Trang
CXR
 
719
Thành Đô
CTU
Nha Trang
CXR
     
30
Frankfurt/ Main
FRA
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
576
Hà Nội
HAN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
     
1286
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hạ Long
VDO
     
1287
Hạ Long
VDO
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
718
Nha Trang
CXR
Thành Đô
CTU
       
31
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Frankfurt/ Main
FRA
       
571
Taipei (Đài Bắc)
TPE
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
570
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
1382
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Dalat
DLI
       
1264
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Vinh
VII
 
486
Nha Trang
CXR
Changzhou
CZX
     
487
Changzhou
CZX
Nha Trang
CXR
     
705
Trịnh Châu
CGO
Nha Trang
CXR
       
704
Nha Trang
CXR
Trịnh Châu
CGO
       
500
Nha Trang
CXR
Thiên Tân
TSN
       
501
Thiên Tân
TSN
Nha Trang
CXR
       
553
Thành Đô
CTU
Hà Nội
HAN
         
730
Nha Trang
CXR
Nam Ninh
NNG
       
552
Hà Nội
HAN
Thành Đô
CTU
         
731
Nam Ninh
NNG
Nha Trang
CXR
       
351
Fukuoka
FUK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
1825
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Dương Đông
PQC
   
11
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Paris
CDG
       
1345
Nha Trang
CXR
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1344
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Nha Trang
CXR
 
1274
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Thanh Hóa
THD
 
1275
Thanh Hóa
THD
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
891
Hải Khẩu
HAK
Hà Nội
HAN
         
549
Quảng Châu
CAN
Đà Nẵng
DAD
         
548
Đà Nẵng
DAD
Quảng Châu
CAN
         
550
Đà Nẵng
DAD
Hàng Châu
HGH
         
689
Hải Khẩu
HAK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
890
Hà Nội
HAN
Hải Khẩu
HAK
         
551
Hàng Châu
HGH
Đà Nẵng
DAD
         
688
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hải Khẩu
HAK
           
843
Hà Nội
HAN
Siem Reap
REP
 
842
Siem Reap
REP
Hà Nội
HAN
 
812
Siem Reap
REP
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
813
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Siem Reap
REP
 
521
Bắc Kinh
PEK
Nha Trang
CXR
       
520
Nha Trang
CXR
Bắc Kinh
PEK
         
10
Paris
CDG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
474
Nha Trang
CXR
Thẩm Dương
SHE
             
475
Thẩm Dương
SHE
Nha Trang
CXR
             
350
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Fukuoka
FUK
         
427
Busan
PUS
Hà Nội
HAN
   
530
Hà Nội
HAN
Thượng Hải
PVG
 
531
Thượng Hải
PVG
Hà Nội
HAN
 
1625
Hà Nội
HAN
Quy Nhơn
UIH
 
1624
Quy Nhơn
UIH
Hà Nội
HAN
 
1672
Đà Nẵng
DAD
Hải Phòng
HPH
 
1673
Hải Phòng
HPH
Đà Nẵng
DAD
 
1946
Nha Trang
CXR
Đà Nẵng
DAD
 
1947
Đà Nẵng
DAD
Nha Trang
CXR
 
1955
Đà Nẵng
DAD
Dalat
DLI
 
1954
Dalat
DLI
Đà Nẵng
DAD
 
7576
Dalat
DLI
Hà Nội
HAN
 
7577
Hà Nội
HAN
Dalat
DLI
 
8015
Dương Đông
PQC
Cần Thơ
VCA
 
8070
Cần Thơ
VCA
Côn Đảo
VCS
 
1641
Hà Nội
HAN
Tam Kỳ
VCL
     
1640
Tam Kỳ
VCL
Hà Nội
HAN
     
426
Hà Nội
HAN
Busan
PUS
 
1415
Buôn Ma Thuột
BMV
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1603
Hà Nội
HAN
Buôn Ma Thuột
BMV
 
36
Frankfurt/ Main
FRA
Hà Nội
HAN
   
1400
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Đồng Hới
VDH
     
1401
Đồng Hới
VDH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
8060
Cà Mau
CAH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
384
Hà Nội
HAN
Tokyo
HND
 
385
Tokyo
HND
Hà Nội
HAN
 
8061
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Cà Mau
CAH
 
675
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Kuala Lumpur
KUL
 
37
Hà Nội
HAN
Frankfurt/ Main
FRA
   
321
Osaka
KIX
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
301
Tokyo
NRT
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
320
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Osaka
KIX
   
300
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tokyo
NRT
   
742
Nha Trang
CXR
Hohhot
HET
           
310
Hà Nội
HAN
Tokyo
NRT
 
743
Hohhot
HET
Nha Trang
CXR
           
311
Tokyo
NRT
Hà Nội
HAN
 
330
Hà Nội
HAN
Osaka
KIX
   
1651
Hà Nội
HAN
Tuy Hoà
TBB
         
331
Osaka
KIX
Hà Nội
HAN
   
1650
Tuy Hoà
TBB
Hà Nội
HAN
         
1440
Cần Thơ
VCA
Đà Nẵng
DAD
     
1914
Buôn Ma Thuột
BMV
Đà Nẵng
DAD
       
1915
Đà Nẵng
DAD
Buôn Ma Thuột
BMV
       
55
Hà Nội
HAN
London
LHR
       
54
London
LHR
Hà Nội
HAN
       
1441
Đà Nẵng
DAD
Cần Thơ
VCA
     
346
Hà Nội
HAN
Nagoya
NGO
 
347
Nagoya
NGO
Hà Nội
HAN
 
1460
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tam Kỳ
VCL
 
1461
Tam Kỳ
VCL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
63
Hà Nội
HAN
Moscow (Matxcơva)
SVO
         
62
Moscow (Matxcơva)
SVO
Hà Nội
HAN
         
786
Sydney
SYD
Hà Nội
HAN
         
787
Hà Nội
HAN
Sydney
SYD
           
1680
Đà Nẵng
DAD
Hạ Long
VDO
           
1681
Hạ Long
VDO
Đà Nẵng
DAD
           
50
London
LHR
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
51
TP. Hồ Chí Minh
SGN
London
LHR
         
737
Côn Minh
KMG
Nha Trang
CXR
           
876
Nha Trang
CXR
Quanzhou
JJN
         
736
Nha Trang
CXR
Côn Minh
KMG
         
738
Nha Trang
CXR
Trạch Gia Trang
SJW
         
877
Quanzhou
JJN
Nha Trang
CXR
         
463
Thượng Hải
PVG
Nha Trang
CXR
         
739
Trạch Gia Trang
SJW
Nha Trang
CXR
         
720
Nha Trang
CXR
Hợp Phì
HFE
         
462
Nha Trang
CXR
Thượng Hải
PVG
         
721
Hợp Phì
HFE
Nha Trang
CXR
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.