vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Vietnam Airlines

Khám phá
Th 6 19/7
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Vietnam Airlines

Mã IATA VN
Tuyến đường 234
Tuyến bay hàng đầu Hà Nội Noibai tới TP. Hồ Chí Minh Ho Chi Minh City
Sân bay được khai thác 65
Sân bay hàng đầu TP. Hồ Chí Minh Ho Chi Minh City

Đánh giá của khách:

Điểm đánh giá chung

7,6 Tốt
Dựa trên 1.189 đánh giá

Tổng quát
7,9

Lên máy bay
7,9

Thư thái
7,7

Phi hành đoàn
8,2

Giải trí
6,6

Thức ăn
7,2

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Vietnam Airlines

Vietnam Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
618
Bangkok
BKK
Hà Nội
HAN
 
8060
Cà Mau
CAH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
8203
Điện Biên Phủ
DIN
Hà Nội
HAN
 
1381
Dalat
DLI
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
619
Hà Nội
HAN
Bangkok
BKK
 
8204
Hà Nội
HAN
Điện Biên Phủ
DIN
 
1203
Hà Nội
HAN
Cần Thơ
VCA
 
8593
Hà Nội
HAN
Ðộng Hỏi
VDH
 
8313
Hà Nội
HAN
Vinh
VII
 
595
Hong Kong
HKG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1183
Hải Phòng
HPH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1371
Huế
HUI
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1820
Dương Đông
PQC
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
8015
Dương Đông
PQC
Cần Thơ
VCA
 
8061
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Cà Mau
CAH
 
1380
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Dalat
DLI
 
1180
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hải Phòng
HPH
 
1370
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Huế
HUI
 
1821
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Dương Đông
PQC
 
8051
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Côn Đảo
VCS
 
8003
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Rạch Giá
VKG
 
571
Taipei (Đài Bắc)
TPE
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1200
Cần Thơ
VCA
Hà Nội
HAN
 
8014
Cần Thơ
VCA
Dương Đông
PQC
 
8070
Cần Thơ
VCA
Côn Đảo
VCS
 
8052
Côn Đảo
VCS
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
8071
Côn Đảo
VCS
Cần Thơ
VCA
 
8592
Ðộng Hỏi
VDH
Hà Nội
HAN
 
8312
Vinh
VII
Hà Nội
HAN
 
8002
Rạch Giá
VKG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
719
Thành Đô
CTU
Nha Trang
CXR
 
441
Seoul
ICN
Nha Trang
CXR
 
581
Cao Hùng
KHH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
604
Bangkok
BKK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
507
Quảng Châu
CAN
Hà Nội
HAN
 
503
Quảng Châu
CAN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
630
Jakarta
CGK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
718
Nha Trang
CXR
Thành Đô
CTU
 
440
Nha Trang
CXR
Seoul
ICN
 
430
Đà Nẵng
DAD
Seoul
ICN
 
336
Đà Nẵng
DAD
Osaka
KIX
 
506
Hà Nội
HAN
Quảng Châu
CAN
 
356
Hà Nội
HAN
Fukuoka
FUK
 
957
Hà Nội
HAN
Yangon
RGN
 
663
Hà Nội
HAN
Singapore
SIN
 
578
Hà Nội
HAN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
921
Hà Nội
HAN
Vientiane
VTE
 
593
Hong Kong
HKG
Hà Nội
HAN
 
431
Seoul
ICN
Đà Nẵng
DAD
 
587
Cao Hùng
KHH
Hà Nội
HAN
 
337
Osaka
KIX
Đà Nẵng
DAD
 
331
Osaka
KIX
Hà Nội
HAN
 
321
Osaka
KIX
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
341
Nagoya
NGO
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
303
Tokyo
NRT
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
921
Phnom Penh
PNH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
956
Yangon
RGN
Hà Nội
HAN
 
605
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Bangkok
BKK
 
502
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Quảng Châu
CAN
 
594
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hong Kong
HKG
 
320
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Osaka
KIX
 
340
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Nagoya
NGO
 
300
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tokyo
NRT
 
651
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Singapore
SIN
 
650
Singapore
SIN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
921
Vientiane
VTE
Phnom Penh
PNH
 
19
Hà Nội
HAN
Paris
CDG
 
662
Singapore
SIN
Hà Nội
HAN
 
131
Đà Nẵng
DAD
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
357
Fukuoka
FUK
Hà Nội
HAN
   
7564
Nha Trang
CXR
Hà Nội
HAN
 
512
Hà Nội
HAN
Bắc Kinh
PEK
     
513
Bắc Kinh
PEK
Hà Nội
HAN
     
1602
Buôn Ma Thuột
BMV
Hà Nội
HAN
 
1414
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Buôn Ma Thuột
BMV
 
572
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Taipei (Đài Bắc)
TPE
       
577
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Hà Nội
HAN
     
1415
Buôn Ma Thuột
BMV
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1603
Hà Nội
HAN
Buôn Ma Thuột
BMV
 
550
Đà Nẵng
DAD
Hàng Châu
HGH
       
551
Hàng Châu
HGH
Đà Nẵng
DAD
       
18
Paris
CDG
Hà Nội
HAN
   
1944
Nha Trang
CXR
Đà Nẵng
DAD
 
405
Seoul
ICN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
404
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Seoul
ICN
 
737
Côn Minh
KMG
Nha Trang
CXR
         
705
Trịnh Châu
CGO
Nha Trang
CXR
       
704
Nha Trang
CXR
Trịnh Châu
CGO
       
494
Nha Trang
CXR
Changzhou
CZX
       
876
Nha Trang
CXR
Quanzhou
JJN
       
736
Nha Trang
CXR
Côn Minh
KMG
       
500
Nha Trang
CXR
Thiên Tân
TSN
       
495
Changzhou
CZX
Nha Trang
CXR
       
877
Quanzhou
JJN
Nha Trang
CXR
       
729
Nam Kinh
NKG
Nha Trang
CXR
       
521
Bắc Kinh
PEK
Nha Trang
CXR
       
62
Moscow (Matxcơva)
SVO
Hà Nội
HAN
       
501
Thiên Tân
TSN
Nha Trang
CXR
       
553
Thành Đô
CTU
Hà Nội
HAN
         
720
Nha Trang
CXR
Hợp Phì
HFE
       
730
Nha Trang
CXR
Nam Ninh
NNG
       
520
Nha Trang
CXR
Bắc Kinh
PEK
       
552
Hà Nội
HAN
Thành Đô
CTU
         
721
Hợp Phì
HFE
Nha Trang
CXR
       
731
Nam Ninh
NNG
Nha Trang
CXR
       
892
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tongren
TEN
         
893
Tongren
TEN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
36
Frankfurt/ Main
FRA
Hà Nội
HAN
   
55
Hà Nội
HAN
London
LHR
       
786
Sydney
SYD
Hà Nội
HAN
       
787
Hà Nội
HAN
Sydney
SYD
         
1341
Nha Trang
CXR
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1621
Hà Nội
HAN
Quy Nhơn
UIH
 
1620
Quy Nhơn
UIH
Hà Nội
HAN
 
384
Hà Nội
HAN
Tokyo
HND
 
385
Tokyo
HND
Hà Nội
HAN
 
351
Fukuoka
FUK
TP. Hồ Chí Minh
SGN
         
350
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Fukuoka
FUK
         
780
Melbourne
MEL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
37
Hà Nội
HAN
Frankfurt/ Main
FRA
   
920
Phnom Penh
PNH
Vientiane
VTE
 
781
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Melbourne
MEL
 
920
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Phnom Penh
PNH
 
772
Sydney
SYD
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
920
Vientiane
VTE
Hà Nội
HAN
 
172
Đà Nẵng
DAD
Hà Nội
HAN
 
528
Đà Nẵng
DAD
Thượng Hải
PVG
           
529
Thượng Hải
PVG
Đà Nẵng
DAD
           
773
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Sydney
SYD
 
30
Frankfurt/ Main
FRA
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
54
London
LHR
Hà Nội
HAN
       
31
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Frankfurt/ Main
FRA
       
1641
Hà Nội
HAN
Tam Kỳ
VCL
 
286
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hà Nội
HAN
 
1640
Tam Kỳ
VCL
Hà Nội
HAN
 
7563
Hà Nội
HAN
Nha Trang
CXR
 
50
London
LHR
TP. Hồ Chí Minh
SGN
       
11
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Paris
CDG
       
51
TP. Hồ Chí Minh
SGN
London
LHR
       
582
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Cao Hùng
KHH
         
259
Hà Nội
HAN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
722
Dương Đông
PQC
Thành Đô
CTU
       
7572
Dalat
DLI
Hà Nội
HAN
 
7573
Hà Nội
HAN
Dalat
DLI
 
318
Đà Nẵng
DAD
Tokyo
NRT
 
681
Hà Nội
HAN
Kuala Lumpur
KUL
 
319
Tokyo
NRT
Đà Nẵng
DAD
 
474
Nha Trang
CXR
Thẩm Dương
SHE
             
475
Thẩm Dương
SHE
Nha Trang
CXR
             
159
Hà Nội
HAN
Đà Nẵng
DAD
 
1945
Đà Nẵng
DAD
Nha Trang
CXR
 
631
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Jakarta
CGK
 
1344
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Nha Trang
CXR
 
1274
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Thanh Hóa
THD
   
1275
Thanh Hóa
THD
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
1543
Hà Nội
HAN
Huế
HUI
   
1673
Hải Phòng
HPH
Đà Nẵng
DAD
   
1542
Huế
HUI
Hà Nội
HAN
   
1265
Vinh
VII
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
680
Kuala Lumpur
KUL
Hà Nội
HAN
 
126
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Đà Nẵng
DAD
 
675
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Kuala Lumpur
KUL
 
310
Hà Nội
HAN
Tokyo
NRT
   
311
Tokyo
NRT
Hà Nội
HAN
   
592
Hà Nội
HAN
Hong Kong
HKG
 
346
Hà Nội
HAN
Nagoya
NGO
 
7233
Hà Nội
HAN
Dương Đông
PQC
   
347
Nagoya
NGO
Hà Nội
HAN
 
7232
Dương Đông
PQC
Hà Nội
HAN
   
942
Yangon
RGN
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
943
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Yangon
RGN
 
1396
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Quy Nhơn
UIH
     
1264
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Vinh
VII
     
463
Thượng Hải
PVG
Nha Trang
CXR
       
1393
Quy Nhơn
UIH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
462
Nha Trang
CXR
Thượng Hải
PVG
       
1955
Đà Nẵng
DAD
Dalat
DLI
     
1954
Dalat
DLI
Đà Nẵng
DAD
     
330
Hà Nội
HAN
Osaka
KIX
 
1651
Hà Nội
HAN
Tuy Hoà
TBB
   
1400
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Ðộng Hỏi
VDH
 
1650
Tuy Hoà
TBB
Hà Nội
HAN
   
1401
Ðộng Hỏi
VDH
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
1672
Đà Nẵng
DAD
Hải Phòng
HPH
     
417
Seoul
ICN
Hà Nội
HAN
 
1441
Đà Nẵng
DAD
Cần Thơ
VCA
   
586
Hà Nội
HAN
Cao Hùng
KHH
 
414
Hà Nội
HAN
Seoul
ICN
     
426
Hà Nội
HAN
Busan
PUS
     
530
Hà Nội
HAN
Thượng Hải
PVG
   
837
Hà Nội
HAN
Siem Reap
REP
     
427
Busan
PUS
Hà Nội
HAN
     
531
Thượng Hải
PVG
Hà Nội
HAN
   
836
Siem Reap
REP
Hà Nội
HAN
     
1427
Pleiku
PXU
TP. Hồ Chí Minh
SGN
   
1426
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Pleiku
PXU
   
523
Thượng Hải
PVG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
 
522
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Thượng Hải
PVG
 
1440
Cần Thơ
VCA
Đà Nẵng
DAD
 
1613
Hà Nội
HAN
Pleiku
PXU
       
1612
Pleiku
PXU
Hà Nội
HAN
       
814
Siem Reap
REP
TP. Hồ Chí Minh
SGN
       
815
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Siem Reap
REP
       
1460
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Tam Kỳ
VCL
     
1461
Tam Kỳ
VCL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
1286
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Hạ Long
VDO
       
1287
Hạ Long
VDO
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
549
Quảng Châu
CAN
Đà Nẵng
DAD
       
548
Đà Nẵng
DAD
Quảng Châu
CAN
       
931
Hà Nội
HAN
Luang Prabang
LPQ
       
930
Luang Prabang
LPQ
Hà Nội
HAN
       
931
Luang Prabang
LPQ
Siem Reap
REP
       
930
Siem Reap
REP
Luang Prabang
LPQ
       
423
Busan
PUS
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
422
TP. Hồ Chí Minh
SGN
Busan
PUS
     
674
Kuala Lumpur
KUL
TP. Hồ Chí Minh
SGN
     
728
Nha Trang
CXR
Nam Kinh
NKG
       
713
Thanh Đảo
TAO
Nha Trang
CXR
         
712
Nha Trang
CXR
Thanh Đảo
TAO
           
750
Đà Nẵng
DAD
Lâm Nghi
LYI
         
751
Lâm Nghi
LYI
Đà Nẵng
DAD
         
1914
Buôn Ma Thuột
BMV
Đà Nẵng
DAD
         
692
Nha Trang
CXR
Hoàng Sơn
TXN
         
1915
Đà Nẵng
DAD
Buôn Ma Thuột
BMV
         
693
Hoàng Sơn
TXN
Nha Trang
CXR
         
10
Paris
CDG
TP. Hồ Chí Minh
SGN
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.