Tìm chuyến bay
Ưu đãi
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

VN

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Vé và ưu đãi chuyến bay mới nhất của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

Th. 4, 14 Thg. 10 - Th. 2, 19 Thg. 10
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
08:30 - 09:25DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-SGN Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
0h 55mbay thẳng
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:00 - 07:55SGN  Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
0h 55mbay thẳng
1.632.547 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 4, 21 Thg. 10 - Th. 4, 28 Thg. 10
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
08:30 - 09:25DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-SGN Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
0h 55mbay thẳng
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
17:25 - 18:20SGN  Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
0h 55mbay thẳng
1.684.374 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 7, 24 Thg. 10 - Th. 7, 31 Thg. 10
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:50 - 08:55DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-DAD Quốc tế Đà Nẵng
1h 05mbay thẳng
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
06:00 - 07:10DAD  Quốc tế Đà Nẵng-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 10mbay thẳng
2.435.864 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 3, 29 Thg. 9 - Th. 4, 30 Thg. 9
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:50 - 08:55DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-DAD Quốc tế Đà Nẵng
1h 05mbay thẳng
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
06:05 - 07:15DAD  Quốc tế Đà Nẵng-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 10mbay thẳng
3.653.796 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 2, 9 Thg. 11 - Th. 5, 12 Thg. 11
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
10:15 - 18:20HPH  Hải Phòng Quốc tế Cát Bi-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
8h 05m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:40 - 15:20DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HPH Hải Phòng Quốc tế Cát Bi
7h 40m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
3.653.796 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
CN, 1 Thg. 11 - Th. 4, 4 Thg. 11
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
10:15 - 18:20HPH  Hải Phòng Quốc tế Cát Bi-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
8h 05m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:40 - 15:20DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HPH Hải Phòng Quốc tế Cát Bi
7h 40m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
3.679.710 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 5, 1 Thg. 10 - Th. 4, 7 Thg. 10
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
14:00 - 15:55DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HAN Hà Nội Quốc tế Nội Bài
1h 55mbay thẳng
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
13:10 - 07:55HAN  Hà Nội Quốc tế Nội Bài-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
18h 45m3 điểm dừng Luang Prabang Sân bay quốc tế Siem Reap–Angkor Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
9.069.707 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 3, 27 Thg. 10 - Th. 3, 3 Thg. 11
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
07:50 - 17:55DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HUI Huế Quốc tế Phú Bài
10h 05m2 điểm dừng Quốc tế Đà Nẵng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
13:20 - 18:20HUI  Huế Quốc tế Phú Bài-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
5h 00m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
10.261.726 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam
Th. 4, 23 Thg. 9 - CN, 27 Thg. 9
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
19:00 - 10:50DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HPH Hải Phòng Quốc tế Cát Bi
15h 50m2 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất Quốc tế Đà Nẵng
Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam Logo
11:25 - 18:25HPH  Hải Phòng Quốc tế Cát Bi-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
7h 00m2 điểm dừng Quốc tế Đà Nẵng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
11.946.100 ₫Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tám
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 9%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 7%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

  • Đâu là hạn định do Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam bay đến đâu?

    Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam khai thác những chuyến bay thẳng đến 63 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam khai thác những chuyến bay thẳng đến 63 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Hà Nội, Hồ Chí Minh và Đà Nẵng là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam?

    Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hồ Chí Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam.

  • Các vé bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam được tìm thấy trên KAYAK là from Thanh Hóa đến Hồ Chí Minh, với giá 1.295.672 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam?

  • Liệu Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có các chuyến bay tới 65 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

7,7
Tốt286 đánh giá đã được xác minh
7,7Lên máy bay
8,3Phi hành đoàn
7,7Thư thái
6,3Thư giãn, giải trí
6,9Thức ăn
Điểm đánh giá của du khách:
Phân loại theo:
V
10,0 Tuyệt diệu
-
Tốt

Trạng thái chuyến bay của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam - Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8084Côn Đảo (VCS)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút
18Paris (CDG)Hà Nội (HAN)11 giờ 40 phút
6151Nha Trang (CXR)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 30 phút
310Hà Nội (HAN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 10 phút
6441Hải Phòng (HPH)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 10 phút
1377Huế (HUI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút
441Incheon (ICN)Nha Trang (CXR)4 giờ 55 phút
431Incheon (ICN)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 45 phút
417Incheon (ICN)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
311Tô-ky-ô (NRT)Hà Nội (HAN)5 giờ 40 phút
6150Hồ Chí Minh (SGN)Nha Trang (CXR)1 giờ 30 phút
136Hồ Chí Minh (SGN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 35 phút
6440Hồ Chí Minh (SGN)Hải Phòng (HPH)2 giờ 10 phút
1660Hồ Chí Minh (SGN)Tuy Hoà (TBB)1 giờ 30 phút
8093Hồ Chí Minh (SGN)Côn Đảo (VCS)1 giờ 0 phút
1266Hồ Chí Minh (SGN)Vinh (VII)1 giờ 50 phút
1661Tuy Hoà (TBB)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 30 phút
8070Cần Thơ (VCA)Côn Đảo (VCS)0 giờ 55 phút
1267Vinh (VII)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 50 phút
137Đà Nẵng (DAD)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút
435Busan (PUS)Nha Trang (CXR)4 giờ 35 phút
8071Côn Đảo (VCS)Cần Thơ (VCA)0 giờ 50 phút
440Nha Trang (CXR)Incheon (ICN)4 giờ 55 phút
434Nha Trang (CXR)Busan (PUS)4 giờ 50 phút
430Đà Nẵng (DAD)Incheon (ICN)4 giờ 30 phút
19Hà Nội (HAN)Paris (CDG)12 giờ 40 phút
416Hà Nội (HAN)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút
1376Hồ Chí Minh (SGN)Huế (HUI)1 giờ 30 phút
634Jakarta (CGK)Hà Nội (HAN)4 giờ 50 phút
8021Da Lat (DLI)Cần Thơ (VCA)1 giờ 20 phút
357Phu-ku-ô-ka (FUK)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
635Hà Nội (HAN)Jakarta (CGK)4 giờ 40 phút
1804Hà Nội (HAN)Điện Biên Phủ (DIN)1 giờ 0 phút
356Hà Nội (HAN)Phu-ku-ô-ka (FUK)4 giờ 5 phút
343Na-gôi-a (NGO)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 40 phút
342Hồ Chí Minh (SGN)Na-gôi-a (NGO)5 giờ 29 phút
8020Cần Thơ (VCA)Da Lat (DLI)1 giờ 20 phút
8074Phú Quốc (PQC)Cần Thơ (VCA)1 giờ 0 phút
8075Cần Thơ (VCA)Phú Quốc (PQC)0 giờ 55 phút
318Đà Nẵng (DAD)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 25 phút
319Tô-ky-ô (NRT)Đà Nẵng (DAD)5 giờ 40 phút
663Hà Nội (HAN)Singapore (SIN)3 giờ 25 phút
662Singapore (SIN)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút
11Hồ Chí Minh (SGN)Paris (CDG)12 giờ 55 phút
403Incheon (ICN)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 25 phút
402Hồ Chí Minh (SGN)Incheon (ICN)5 giờ 20 phút
334Hà Nội (HAN)Ô-sa-ka (KIX)4 giờ 25 phút
335Ô-sa-ka (KIX)Hà Nội (HAN)5 giờ 0 phút
780Melbourne (MEL)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 40 phút
772Sydney (SYD)Hồ Chí Minh (SGN)9 giờ 0 phút
626Băng Cốc (BKK)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 40 phút
627Đà Nẵng (DAD)Băng Cốc (BKK)1 giờ 50 phút
781Hồ Chí Minh (SGN)Melbourne (MEL)8 giờ 10 phút
773Hồ Chí Minh (SGN)Sydney (SYD)8 giờ 30 phút
205Hà Nội (HAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 15 phút
10Paris (CDG)Hồ Chí Minh (SGN)12 giờ 15 phút
1805Điện Biên Phủ (DIN)Hà Nội (HAN)1 giờ 0 phút
6080Đà Nẵng (DAD)Hà Nội (HAN)1 giờ 30 phút
6081Hà Nội (HAN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 30 phút
6345Hà Nội (HAN)Cần Thơ (VCA)2 giờ 20 phút
6002Hồ Chí Minh (SGN)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
6344Cần Thơ (VCA)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút
583Cao Hùng (KHH)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 0 phút
605Hồ Chí Minh (SGN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 40 phút
582Hồ Chí Minh (SGN)Cao Hùng (KHH)3 giờ 0 phút
779Hà Nội (HAN)Melbourne (MEL)9 giờ 30 phút
503Quảng Châu (CAN)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 5 phút
786Sydney (SYD)Hà Nội (HAN)10 giờ 5 phút
642Thành phố Cebu (CEB)Hà Nội (HAN)3 giờ 50 phút
982Thành phố Bangalore (BLR)Hà Nội (HAN)4 giờ 45 phút
983Hà Nội (HAN)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 55 phút
512Hà Nội (HAN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 40 phút
513Bắc Kinh (PEK)Hà Nội (HAN)3 giờ 55 phút
655Hồ Chí Minh (SGN)Singapore (SIN)2 giờ 0 phút
348Hà Nội (HAN)Na-gôi-a (NGO)4 giờ 40 phút
349Na-gôi-a (NGO)Hà Nội (HAN)4 giờ 50 phút
630Jakarta (CGK)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 15 phút
787Hà Nội (HAN)Sydney (SYD)9 giờ 35 phút
631Hồ Chí Minh (SGN)Jakarta (CGK)3 giờ 10 phút
619Hà Nội (HAN)Băng Cốc (BKK)2 giờ 0 phút
31Hồ Chí Minh (SGN)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 30 phút
584Hà Nội (HAN)Cao Hùng (KHH)2 giờ 30 phút
585Cao Hùng (KHH)Hà Nội (HAN)2 giờ 40 phút
1530Nha Trang (CXR)Vinh (VII)1 giờ 40 phút
1531Vinh (VII)Nha Trang (CXR)1 giờ 40 phút
1670Đà Nẵng (DAD)Hải Phòng (HPH)1 giờ 15 phút
36Frankfurt/ Main (FRA)Hà Nội (HAN)11 giờ 10 phút
592Hà Nội (HAN)Hong Kong (HKG)2 giờ 5 phút
921Hà Nội (HAN)Vientiane (VTE)1 giờ 15 phút
593Hong Kong (HKG)Hà Nội (HAN)2 giờ 5 phút
1671Hải Phòng (HPH)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút
921Phnom Penh (KTI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
921Vientiane (VTE)Phnom Penh (KTI)1 giờ 40 phút
654Singapore (SIN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 15 phút
600Băng Cốc (BKK)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
6171Da Lat (DLI)Hồ Chí Minh (SGN)0 giờ 55 phút
1641Hà Nội (HAN)Tam Kỳ (VCL)1 giờ 25 phút
307Tô-ky-ô (NRT)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 0 phút
6170Hồ Chí Minh (SGN)Da Lat (DLI)0 giờ 55 phút
306Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 40 phút
571Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 35 phút
1640Tam Kỳ (VCL)Hà Nội (HAN)1 giờ 25 phút
1625Hà Nội (HAN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 40 phút
1624Quy Nhơn (UIH)Hà Nội (HAN)1 giờ 40 phút
1717Hà Nội (HAN)Vinh (VII)0 giờ 55 phút
1718Vinh (VII)Hà Nội (HAN)0 giờ 55 phút
37Hà Nội (HAN)Frankfurt/ Main (FRA)12 giờ 0 phút
579Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hà Nội (HAN)3 giờ 0 phút
1955Đà Nẵng (DAD)Da Lat (DLI)1 giờ 10 phút
1954Da Lat (DLI)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 5 phút
1824Phú Quốc (PQC)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút
525Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 20 phút
1825Hồ Chí Minh (SGN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 5 phút
524Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 20 phút
570Hồ Chí Minh (SGN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 35 phút
1233Hà Nội (HAN)Phú Quốc (PQC)2 giờ 10 phút
1232Phú Quốc (PQC)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút
502Hồ Chí Minh (SGN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút
648Hồ Chí Minh (SGN)Manila (MNL)2 giờ 40 phút
670Colombo (CMB)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 10 phút
595Hong Kong (HKG)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút
594Hồ Chí Minh (SGN)Hong Kong (HKG)2 giờ 50 phút
1940Nha Trang (CXR)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 5 phút
1941Đà Nẵng (DAD)Nha Trang (CXR)1 giờ 15 phút
1572Da Lat (DLI)Hà Nội (HAN)1 giờ 55 phút
1573Hà Nội (HAN)Da Lat (DLI)1 giờ 55 phút
1651Hà Nội (HAN)Tuy Hoà (TBB)1 giờ 45 phút
649Manila (MNL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 45 phút
671Hồ Chí Minh (SGN)Colombo (CMB)5 giờ 20 phút
1650Tuy Hoà (TBB)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
1549Hà Nội (HAN)Huế (HUI)1 giờ 20 phút
1548Huế (HUI)Hà Nội (HAN)1 giờ 20 phút
507Quảng Châu (CAN)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
506Hà Nội (HAN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút
578Hà Nội (HAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 50 phút
618Băng Cốc (BKK)Hà Nội (HAN)2 giờ 0 phút
647Hà Nội (HAN)Manila (MNL)3 giờ 10 phút
532Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 15 phút
321Ô-sa-ka (KIX)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 25 phút
533Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 35 phút
320Hồ Chí Minh (SGN)Ô-sa-ka (KIX)5 giờ 10 phút
1392Hồ Chí Minh (SGN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 10 phút
1393Quy Nhơn (UIH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 15 phút
8413Buôn Ma Thuột (BMV)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 20 phút
640Denpasar (DPS)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 40 phút
1591Hà Nội (HAN)Đồng Hới (VDH)1 giờ 5 phút
517Bắc Kinh (PKX)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 5 phút
8421Pleiku (PXU)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút
8412Hồ Chí Minh (SGN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 10 phút
641Hồ Chí Minh (SGN)Denpasar (DPS)3 giờ 50 phút
516Hồ Chí Minh (SGN)Bắc Kinh (PKX)4 giờ 55 phút
8420Hồ Chí Minh (SGN)Pleiku (PXU)1 giờ 25 phút
1276Hồ Chí Minh (SGN)Thanh Hóa (THD)2 giờ 0 phút
1277Thanh Hóa (THD)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
1590Đồng Hới (VDH)Hà Nội (HAN)1 giờ 5 phút
33Hồ Chí Minh (SGN)Muy-ních (MUC)12 giờ 5 phút
791Hồ Chí Minh (SGN)Perth (PER)6 giờ 10 phút
1441Đà Nẵng (DAD)Cần Thơ (VCA)1 giờ 35 phút
428Hà Nội (HAN)Busan (PUS)3 giờ 50 phút
837Hà Nội (HAN)Siem Reap (SAI)1 giờ 40 phút
429Busan (PUS)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút
836Siem Reap (SAI)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
1440Cần Thơ (VCA)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 25 phút
1464Hồ Chí Minh (SGN)Tam Kỳ (VCL)1 giờ 25 phút
1404Hồ Chí Minh (SGN)Đồng Hới (VDH)1 giờ 35 phút
1465Tam Kỳ (VCL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút
1405Đồng Hới (VDH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 40 phút
1558Nha Trang (CXR)Hà Nội (HAN)2 giờ 0 phút
1559Hà Nội (HAN)Nha Trang (CXR)2 giờ 0 phút
423Busan (PUS)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút
422Hồ Chí Minh (SGN)Busan (PUS)4 giờ 40 phút
680Kuala Lumpur (KUL)Hà Nội (HAN)3 giờ 20 phút
1602Buôn Ma Thuột (BMV)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
1603Hà Nội (HAN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 45 phút
82Am-xtéc-đam (AMS)Hà Nội (HAN)11 giờ 0 phút
83Hà Nội (HAN)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 10 phút
1615Hà Nội (HAN)Pleiku (PXU)1 giờ 35 phút
678Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 10 phút
1614Pleiku (PXU)Hà Nội (HAN)1 giờ 35 phút
99San Francisco (SFO)Hồ Chí Minh (SGN)15 giờ 40 phút
98Hồ Chí Minh (SGN)San Francisco (SFO)14 giờ 15 phút
1910Buôn Ma Thuột (BMV)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 0 phút
1911Đà Nẵng (DAD)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 5 phút
976Niu Đê-li (DEL)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 0 phút
812Siem Reap (SAI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 15 phút
977Hồ Chí Minh (SGN)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 0 phút
813Hồ Chí Minh (SGN)Siem Reap (SAI)1 giờ 5 phút
681Hà Nội (HAN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 15 phút
646Manila (MNL)Hà Nội (HAN)3 giờ 15 phút
336Đà Nẵng (DAD)Ô-sa-ka (KIX)4 giờ 45 phút
985Hà Nội (HAN)Hyderabad (HYD)4 giờ 25 phút
984Hyderabad (HYD)Hà Nội (HAN)4 giờ 25 phút
337Ô-sa-ka (KIX)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 55 phút
30Frankfurt/ Main (FRA)Hồ Chí Minh (SGN)11 giờ 50 phút
931Hà Nội (HAN)Luang Prabang (LPQ)1 giờ 5 phút
930Luang Prabang (LPQ)Hà Nội (HAN)1 giờ 5 phút
923Hà Nội (HAN)Phnom Penh (KTI)1 giờ 50 phút
620Thị trấn Phuket (HKT)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
922Phnom Penh (KTI)Hà Nội (HAN)1 giờ 55 phút
621Hồ Chí Minh (SGN)Thị trấn Phuket (HKT)1 giờ 50 phút
Hiển thị thêm đường bay

Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam thông tin liên hệ

Thông tin của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam

Mã IATAVN
Tuyến đường232
Tuyến bay hàng đầuHồ Chí Minh đến Hà Nội
Sân bay được khai thác65
Sân bay hàng đầuHồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.