Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Delta
Việt Nam
VND

DL

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Delta

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 8%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 9%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Delta

  • Đâu là hạn định do Delta đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Delta, hành lý xách tay không được quá 56x35x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Delta sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Delta bay đến đâu?

    Delta khai thác những chuyến bay thẳng đến 237 thành phố ở 64 quốc gia khác nhau. Delta khai thác những chuyến bay thẳng đến 237 thành phố ở 64 quốc gia khác nhau. Orlando, Tampa và Atlanta là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Delta.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Delta?

    Delta tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Atlanta.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Delta?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Delta.

  • Các vé bay của hãng Delta có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Delta sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Delta là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Delta có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Delta được tìm thấy trên KAYAK là từ Los Angeles đến San Francisco, với giá 3.039.750 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Delta?

  • Liệu Delta có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Delta là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng Delta có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Delta có các chuyến bay tới 243 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Delta

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Delta là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Delta

7,8
Tốt8.628 đánh giá đã được xác minh
8,5Phi hành đoàn
8,1Lên máy bay
7,8Thư giãn, giải trí
7,2Thức ăn
7,8Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Delta

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Delta - Delta bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Delta thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Delta có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Delta

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
4278Detroit (DTW)Sault Ste. Marie (CIU)1 giờ 20 phút•••••••
4244Escanaba (ESC)Detroit (DTW)1 giờ 20 phút•••••••
2596Newark (EWR)Detroit (DTW)1 giờ 55 phút•••••••
2201Kalispell (FCA)Thành phố Salt Lake (SLC)1 giờ 45 phút•••••••
4885Grand Rapids (GRR)Detroit (DTW)1 giờ 0 phút•••••••
4294Iron Mountain (IMT)Detroit (DTW)1 giờ 22 phút•••••••
3962Bay City (MBS)Detroit (DTW)0 giờ 57 phút•••••••
4313Marquette (MQT)Detroit (DTW)1 giờ 26 phút•••••••
4263Thành phố Salt Lake (SLC)Saint George (SGU)1 giờ 16 phút•••••••
3705Thành phố Salt Lake (SLC)Calgary (YYC)2 giờ 18 phút•••••••
2883Atlanta (ATL)Toronto (YYZ)2 giờ 19 phút•••••••
4138Fresno (FAT)Thành phố Salt Lake (SLC)1 giờ 45 phút•••••••
5391Charlottesville (CHO)New York (LGA)1 giờ 29 phút••••••
5734Lexington (LEX)Washington (DCA)1 giờ 35 phút••••••
5417New York (LGA)Rochester (ROC)1 giờ 21 phút••••••
5664Madison (MSN)New York (LGA)2 giờ 20 phút••••••
5152Raleigh (RDU)Nashville (BNA)1 giờ 55 phút••••••
5149Cincinnati (CVG)New York (LGA)2 giờ 0 phút••••••
1907New York (JFK)Nassau (NAS)3 giờ 21 phút•••••••
4691Albany (ABY)Atlanta (ATL)1 giờ 15 phút•••••••
73Am-xtéc-đam (AMS)Atlanta (ATL)9 giờ 47 phút•••••••
257Am-xtéc-đam (AMS)Boston (BOS)7 giờ 56 phút•••••••
165Am-xtéc-đam (AMS)Minneapolis (MSP)9 giờ 5 phút•••••••
145Am-xtéc-đam (AMS)Seattle (SEA)10 giờ 32 phút•••••••
223Athen (ATH)Atlanta (ATL)12 giờ 21 phút•••••••
241Athen (ATH)Boston (BOS)10 giờ 36 phút•••••••
203Athen (ATH)New York (JFK)11 giờ 16 phút•••••••
633Atlanta (ATL)Quito (UIO)5 giờ 9 phút•••••••
1970Atlanta (ATL)Castries (UVF)4 giờ 32 phút•••••••
129Bác-xê-lô-na (BCN)New York (JFK)8 giờ 50 phút•••••••
983Bogotá (BOG)Atlanta (ATL)5 giờ 5 phút•••••••
83Paris (CDG)Atlanta (ATL)9 giờ 50 phút•••••••
225Paris (CDG)Boston (BOS)7 giờ 54 phút•••••••
265Paris (CDG)New York (JFK)8 giờ 30 phút•••••••
291Paris (CDG)Los Angeles (LAX)11 giờ 44 phút•••••••
81Paris (CDG)Seattle (SEA)10 giờ 47 phút•••••••
221Paris (CDG)Thành phố Salt Lake (SLC)10 giờ 54 phút•••••••
219Copenhagen (CPH)New York (JFK)8 giờ 45 phút•••••••
155Dublin (DUB)Boston (BOS)7 giờ 13 phút•••••••
35Edinburgh (EDI)Atlanta (ATL)8 giờ 48 phút•••••••
123Edinburgh (EDI)Boston (BOS)7 giờ 5 phút•••••••
67Rome (FCO)Atlanta (ATL)11 giờ 18 phút•••••••
113Rome (FCO)Boston (BOS)9 giờ 33 phút•••••••
207Rome (FCO)Detroit (DTW)10 giờ 20 phút•••••••
15Frankfurt/ Main (FRA)Atlanta (ATL)10 giờ 18 phút•••••••
107Frankfurt/ Main (FRA)New York (JFK)8 giờ 54 phút•••••••
104Sao Paulo (GRU)Atlanta (ATL)9 giờ 53 phút•••••••
88Hong Kong (HKG)Los Angeles (LAX)13 giờ 15 phút•••••••
198Tô-ky-ô (HND)Honolulu (HNL)7 giờ 44 phút•••••••
8Tô-ky-ô (HND)Los Angeles (LAX)10 giờ 14 phút•••••••
26Incheon (ICN)Atlanta (ATL)13 giờ 35 phút•••••••
158Incheon (ICN)Detroit (DTW)12 giờ 55 phút•••••••
201Johannesburg (JNB)Atlanta (ATL)16 giờ 35 phút•••••••
31London (LHR)Atlanta (ATL)9 giờ 35 phút•••••••
17London (LHR)Detroit (DTW)8 giờ 38 phút•••••••
9London (LHR)Minneapolis (MSP)8 giờ 55 phút•••••••
150Lima (LIM)Atlanta (ATL)6 giờ 59 phút•••••••
125Lisbon (LIS)Boston (BOS)7 giờ 43 phút•••••••
109Ma-đrít (MAD)Atlanta (ATL)9 giờ 46 phút•••••••
127Ma-đrít (MAD)New York (JFK)8 giờ 33 phút•••••••
131Muy-ních (MUC)Atlanta (ATL)10 giờ 28 phút•••••••
23Muy-ních (MUC)Detroit (DTW)9 giờ 37 phút•••••••
463Kahului (OGG)Los Angeles (LAX)5 giờ 20 phút•••••••
79Praha (Prague) (PRG)New York (JFK)9 giờ 23 phút•••••••
1978San Salvador (SAL)Atlanta (ATL)3 giờ 38 phút•••••••
40Sydney (SYD)Los Angeles (LAX)13 giờ 45 phút•••••••
632Quito (UIO)Atlanta (ATL)5 giờ 11 phút•••••••
53Zurich (ZRH)New York (JFK)9 giờ 24 phút•••••••
251Bác-xê-lô-na (BCN)Boston (BOS)8 giờ 30 phút•••••••
3901Helena (HLN)Thành phố Salt Lake (SLC)1 giờ 30 phút•••••••
45Dublin (DUB)New York (JFK)7 giờ 40 phút•••••••
21London (LHR)Seattle (SEA)10 giờ 29 phút•••••••
4937Moline (MLI)Atlanta (ATL)2 giờ 0 phút•••••••
1314San Jose (SJC)Thành phố Salt Lake (SLC)1 giờ 55 phút•••••••
47Am-xtéc-đam (AMS)New York (JFK)8 giờ 23 phút•••••••
57Am-xtéc-đam (AMS)Thành phố Salt Lake (SLC)10 giờ 30 phút•••••••
222Atlanta (ATL)Athen (ATH)10 giờ 45 phút•••••••
176Atlanta (ATL)Dublin (DUB)7 giờ 45 phút•••••••
66Atlanta (ATL)Rome (FCO)9 giờ 30 phút•••••••
105Atlanta (ATL)Sao Paulo (GRU)9 giờ 40 phút•••••••
295Atlanta (ATL)Tô-ky-ô (HND)14 giờ 15 phút•••••••
151Atlanta (ATL)Lima (LIM)6 giờ 40 phút•••••••
130Atlanta (ATL)Muy-ních (MUC)9 giờ 5 phút•••••••
195Bác-xê-lô-na (BCN)Atlanta (ATL)10 giờ 28 phút•••••••
242Boston (BOS)Am-xtéc-đam (AMS)7 giờ 5 phút•••••••
240Boston (BOS)Athen (ATH)9 giờ 10 phút•••••••
224Boston (BOS)Paris (CDG)7 giờ 5 phút•••••••
122Boston (BOS)Edinburgh (EDI)6 giờ 25 phút•••••••
112Boston (BOS)Rome (FCO)8 giờ 5 phút•••••••
124Boston (BOS)Lisbon (LIS)6 giờ 20 phút•••••••
62Boston (BOS)Ma-đrít (MAD)6 giờ 50 phút•••••••
153Paris (CDG)Minneapolis (MSP)9 giờ 33 phút•••••••
86Detroit (DTW)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 10 phút•••••••
159Detroit (DTW)Incheon (ICN)15 giờ 5 phút•••••••
87Frankfurt/ Main (FRA)Detroit (DTW)9 giờ 22 phút•••••••
199Honolulu (HNL)Tô-ky-ô (HND)8 giờ 35 phút•••••••
156New York (JFK)Accra (ACC)10 giờ 10 phút•••••••
46New York (JFK)Am-xtéc-đam (AMS)7 giờ 35 phút•••••••
202New York (JFK)Athen (ATH)9 giờ 40 phút•••••••
264New York (JFK)Paris (CDG)7 giờ 50 phút•••••••
218New York (JFK)Copenhagen (CPH)7 giờ 50 phút•••••••
208New York (JFK)Edinburgh (EDI)6 giờ 50 phút•••••••
230New York (JFK)Rome (FCO)8 giờ 40 phút•••••••
106New York (JFK)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 50 phút•••••••
227New York (JFK)Sao Paulo (GRU)10 giờ 0 phút•••••••
1New York (JFK)London (LHR)7 giờ 35 phút•••••••
272New York (JFK)Lisbon (LIS)7 giờ 5 phút•••••••
234New York (JFK)Tel Aviv (TLV)10 giờ 45 phút•••••••
288New York (JFK)Venice (VCE)8 giờ 15 phút•••••••
52New York (JFK)Zurich (ZRH)7 giờ 50 phút•••••••
290Los Angeles (LAX)Paris (CDG)10 giờ 50 phút•••••••
89Los Angeles (LAX)Hong Kong (HKG)15 giờ 35 phút•••••••
41Los Angeles (LAX)Sydney (SYD)15 giờ 5 phút•••••••
59London (LHR)Boston (BOS)7 giờ 41 phút•••••••
63Ma-đrít (MAD)Boston (BOS)8 giờ 5 phút•••••••
2370Memphis (MEM)Detroit (DTW)1 giờ 54 phút•••••••
164Minneapolis (MSP)Am-xtéc-đam (AMS)8 giờ 20 phút•••••••
152Minneapolis (MSP)Paris (CDG)8 giờ 25 phút•••••••
388Thượng Hải (PVG)Detroit (DTW)13 giờ 42 phút•••••••
146Santiago (SCL)Atlanta (ATL)9 giờ 40 phút•••••••
144Seattle (SEA)Am-xtéc-đam (AMS)9 giờ 55 phút•••••••
80Seattle (SEA)Paris (CDG)10 giờ 10 phút•••••••
20Seattle (SEA)London (LHR)9 giờ 45 phút•••••••
56Thành phố Salt Lake (SLC)Am-xtéc-đam (AMS)9 giờ 45 phút•••••••
220Thành phố Salt Lake (SLC)Paris (CDG)10 giờ 0 phút•••••••
2289Thành phố Salt Lake (SLC)Detroit (DTW)3 giờ 27 phút•••••••
173Thành phố Salt Lake (SLC)Incheon (ICN)13 giờ 25 phút•••••••
5755Boston (BOS)New York (LGA)1 giờ 30 phút••••••
4030Palm Springs (PSP)Thành phố Salt Lake (SLC)1 giờ 52 phút•••••••
5696New York (LGA)Boston (BOS)1 giờ 22 phút•••••
3839Thành phố Salt Lake (SLC)Helena (HLN)1 giờ 29 phút•••••••
193Venice (VCE)Atlanta (ATL)10 giờ 49 phút•••••••
245Catania (CTA)New York (JFK)10 giờ 22 phút•••••••
2406Tampa (TPA)Boston (BOS)3 giờ 9 phút•••••••
32Atlanta (ATL)London (LHR)8 giờ 20 phút•••••••
154Boston (BOS)Dublin (DUB)6 giờ 5 phút•••••••
72Atlanta (ATL)Am-xtéc-đam (AMS)8 giờ 40 phút•••••••
194Atlanta (ATL)Bác-xê-lô-na (BCN)8 giờ 45 phút•••••••
5423Atlanta (ATL)Charlottesville (CHO)1 giờ 35 phút••••••
34Atlanta (ATL)Edinburgh (EDI)8 giờ 5 phút•••••••
14Atlanta (ATL)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 50 phút•••••••
108Atlanta (ATL)Ma-đrít (MAD)8 giờ 15 phút•••••••
147Atlanta (ATL)Santiago (SCL)9 giờ 5 phút•••••••
58Boston (BOS)London (LHR)6 giờ 40 phút•••••••
206Detroit (DTW)Rome (FCO)9 giờ 0 phút•••••••
294Tô-ky-ô (HND)Atlanta (ATL)12 giờ 26 phút•••••••
126New York (JFK)Ma-đrít (MAD)7 giờ 20 phút•••••••
184New York (JFK)Milan (MXP)8 giờ 5 phút•••••••
5019New York (LGA)Toronto (YYZ)1 giờ 48 phút••••••
226Sao Paulo (GRU)New York (JFK)9 giờ 59 phút•••••••
140Atlanta (ATL)Brussels (BRU)8 giờ 25 phút•••••••
250Boston (BOS)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 15 phút•••••••
114New York (JFK)Porto (OPO)6 giờ 55 phút•••••••
183Rome (FCO)New York (JFK)9 giờ 57 phút••••••
200Atlanta (ATL)Johannesburg (JNB)15 giờ 20 phút•••••••
121Minneapolis (MSP)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 50 phút•••••••
281Seattle (SEA)Thượng Hải (PVG)13 giờ 10 phút•••••••
5177Cleveland (CLE)New York (LGA)1 giờ 40 phút••••••
22Detroit (DTW)Muy-ních (MUC)8 giờ 25 phút••••••
5807Boston (BOS)Charlotte (CLT)2 giờ 33 phút••••••
170Incheon (ICN)Minneapolis (MSP)12 giờ 16 phút•••••••
721Santa Ana (SNA)Atlanta (ATL)4 giờ 23 phút••••••
3607Boise (BOI)Thành phố Salt Lake (SLC)1 giờ 26 phút•••••
1411Austin (AUS)New York (JFK)3 giờ 46 phút••••••
133Am-xtéc-đam (AMS)Detroit (DTW)8 giờ 30 phút•••••••
171Minneapolis (MSP)Incheon (ICN)13 giờ 55 phút•••••••
280Thượng Hải (PVG)Seattle (SEA)10 giờ 41 phút•••••••
228Detroit (DTW)Paris (CDG)8 giờ 0 phút••••••
4954Detroit (DTW)Cleveland (CLE)0 giờ 56 phút••••••
101Atlanta (ATL)Buenos Aires (EZE)9 giờ 55 phút•••••••
54Atlanta (ATL)Lagos (LOS)11 giờ 25 phút•••••••
110Buenos Aires (EZE)Atlanta (ATL)10 giờ 20 phút•••••
51London (LHR)Thành phố Salt Lake (SLC)10 giờ 44 phút•••••
55Lagos (LOS)Atlanta (ATL)12 giờ 31 phút•••••
132Detroit (DTW)Am-xtéc-đam (AMS)7 giờ 40 phút•••••••
389Detroit (DTW)Thượng Hải (PVG)15 giờ 45 phút•••••••
5454Albany (ALB)New York (LGA)1 giờ 5 phút•••••
4890Chattanooga (CHA)New York (LGA)2 giờ 12 phút•••••
274Tô-ky-ô (HND)Detroit (DTW)12 giờ 0 phút•••••••
4106Reno (RNO)Los Angeles (LAX)1 giờ 44 phút•••••
192Atlanta (ATL)Venice (VCE)9 giờ 15 phút•••••
5009Raleigh (RDU)New York (JFK)1 giờ 51 phút•••••••
518Atlanta (ATL)Boston (BOS)2 giờ 40 phút•••••
275Detroit (DTW)Tô-ky-ô (HND)13 giờ 30 phút•••••••
5088Greensboro (GSO)Detroit (DTW)1 giờ 45 phút•••••••
520Atlanta (ATL)New York (LGA)2 giờ 10 phút•••••••
60Rio de Janeiro (GIG)Atlanta (ATL)9 giờ 52 phút••••
277Milan (MXP)Boston (BOS)8 giờ 53 phút••••
61Atlanta (ATL)Rio de Janeiro (GIG)9 giờ 25 phút••••
2030Detroit (DTW)Washington (DCA)1 giờ 37 phút••••
1080Los Angeles (LAX)Memphis (MEM)3 giờ 36 phút••••
42Seattle (SEA)Rome (FCO)11 giờ 5 phút••••
336Denver (DEN)New York (JFK)3 giờ 44 phút••••
217Olbia (OLB)New York (JFK)9 giờ 43 phút••••
276Boston (BOS)Milan (MXP)7 giờ 30 phút••••
298Minneapolis (MSP)Rome (FCO)9 giờ 20 phút••••
287Milan (MXP)New York (JFK)9 giờ 19 phút••••
3939Atlanta (ATL)Jacksonville (OAJ)1 giờ 28 phút•••••••
279Naples (NAP)Atlanta (ATL)11 giờ 34 phút••••
115Porto (OPO)New York (JFK)8 giờ 1 phút••••
278Atlanta (ATL)Naples (NAP)9 giờ 45 phút••••
2896Boston (BOS)Detroit (DTW)2 giờ 10 phút••••••
100Atlanta (ATL)Paris (CDG)8 giờ 40 phút••••
4061Oakland (OAK)Thành phố Salt Lake (SLC)1 giờ 55 phút••••
2286New York (JFK)Atlanta (ATL)2 giờ 31 phút•••••••
117Copenhagen (CPH)Minneapolis (MSP)9 giờ 14 phút•••
149Luqa (MLA)New York (JFK)10 giờ 33 phút•••
1033Raleigh (RDU)Boston (BOS)2 giờ 7 phút•••••
2095Thành phố Salt Lake (SLC)Boise (BOI)1 giờ 16 phút••••••
249Bác-xê-lô-na (BCN)Seattle (SEA)11 giờ 24 phút•••
211Cape Town (CPT)Atlanta (ATL)16 giờ 20 phút•••
217Dakar (DSS)New York (JFK)8 giờ 35 phút•••
299Rome (FCO)Minneapolis (MSP)10 giờ 45 phút•••
116Minneapolis (MSP)Copenhagen (CPH)8 giờ 15 phút•••
277Nice (NCE)Boston (BOS)8 giờ 47 phút•••
50Thành phố Salt Lake (SLC)London (LHR)9 giờ 40 phút•••
4057Phoenix (PHX)Los Angeles (LAX)1 giờ 35 phút••••••
210Atlanta (ATL)Cape Town (CPT)14 giờ 45 phút•••
276Boston (BOS)Nice (NCE)7 giờ 30 phút•••
97Paris (CDG)Cincinnati (CVG)8 giờ 59 phút•••
98Cincinnati (CVG)Paris (CDG)8 giờ 10 phút•••
5328New York (JFK)Syracuse (SYR)1 giờ 31 phút••••
1667Thành phố Salt Lake (SLC)Denver (DEN)1 giờ 35 phút•••
969New York (LGA)Atlanta (ATL)2 giờ 32 phút••••
4London (LHR)New York (JFK)8 giờ 20 phút•••••
754San Diego (SAN)Detroit (DTW)4 giờ 27 phút••••
3706Thành phố Salt Lake (SLC)Omaha (OMA)2 giờ 19 phút••••••
981Atlanta (ATL)Bogotá (BOG)4 giờ 45 phút•••••••
233Naples (NAP)New York (JFK)10 giờ 15 phút•••••••
16Detroit (DTW)London (LHR)7 giờ 30 phút••••••
177Dublin (DUB)Atlanta (ATL)8 giờ 52 phút••••••
4959Jacksonville (JAX)New York (JFK)2 giờ 20 phút•••••••
3893Seattle (SEA)Vancouver (YVR)1 giờ 14 phút••••••
600Atlanta (ATL)George Town (GCM)2 giờ 40 phút•••••
189Atlanta (ATL)Incheon (ICN)15 giờ 50 phút•••••••
120Tô-ky-ô (HND)Minneapolis (MSP)11 giờ 10 phút••••••
166Tô-ky-ô (HND)Seattle (SEA)9 giờ 4 phút••••••
172Incheon (ICN)Thành phố Salt Lake (SLC)11 giờ 4 phút•••••••
167Seattle (SEA)Tô-ky-ô (HND)10 giờ 45 phút••••••
197Seattle (SEA)Incheon (ICN)11 giờ 50 phút•••••••
10Minneapolis (MSP)London (LHR)8 giờ 0 phút•••••
886Tucson (TUS)Atlanta (ATL)3 giờ 33 phút•••••
2622Pasco (PSC)Minneapolis (MSP)3 giờ 0 phút••••
7Los Angeles (LAX)Tô-ky-ô (HND)12 giờ 0 phút••••••
3015Knoxville (TYS)Atlanta (ATL)1 giờ 0 phút••••••
196Incheon (ICN)Seattle (SEA)10 giờ 14 phút•••••••
5733New York (JFK)Boston (BOS)1 giờ 25 phút•••••
1666Memphis (MEM)Atlanta (ATL)1 giờ 15 phút•••••••
1564Chicago (ORD)Seattle (SEA)4 giờ 35 phút•••••••
69Seattle (SEA)Taipei (Đài Bắc) (TPE)13 giờ 20 phút•••••••
2247Thành phố Salt Lake (SLC)Chicago (ORD)3 giờ 10 phút•••••••
4661Charleston (CRW)Atlanta (ATL)1 giờ 33 phút••••••
8795Albuquerque (ABQ)Atlanta (ATL)3 giờ 1 phút••••
1457Atlanta (ATL)Tampa (TPA)1 giờ 28 phút••••••
3980Kalamazoo (AZO)Detroit (DTW)1 giờ 0 phút••••••
2469Columbus (CMH)Atlanta (ATL)1 giờ 34 phút••••••
246New York (JFK)Reykjavik (KEF)5 giờ 35 phút••••••
247Reykjavik (KEF)New York (JFK)6 giờ 10 phút•••••
1259Tulsa (TUL)Atlanta (ATL)2 giờ 0 phút•••••••
5686New York (LGA)Columbus (CMH)1 giờ 56 phút•
4939St. Louis (STL)New York (LGA)2 giờ 24 phút•
697Thành phố Salt Lake (SLC)New York (JFK)4 giờ 30 phút•••••
5093Charleston (CHS)New York (LGA)1 giờ 59 phút•••••
1429Detroit (DTW)Charlotte (CLT)1 giờ 51 phút•••••
44New York (JFK)Dublin (DUB)6 giờ 40 phút•••••
3722Thành phố Salt Lake (SLC)Medford (MFR)1 giờ 56 phút•••
556Santa Ana (SNA)New York (JFK)5 giờ 45 phút•••••
38Thượng Hải (PVG)Los Angeles (LAX)11 giờ 59 phút••••
68Taipei (Đài Bắc) (TPE)Seattle (SEA)11 giờ 0 phút••••
2010Atlanta (ATL)Omaha (OMA)2 giờ 19 phút•••
12Melbourne (MEL)Los Angeles (LAX)14 giờ 35 phút•••
3177Atlanta (ATL)Charlotte (CLT)1 giờ 14 phút••••
2064Atlanta (ATL)Providence (PVD)2 giờ 22 phút•
2138Atlanta (ATL)Portland (PWM)2 giờ 35 phút•
2624Atlanta (ATL)Louisville (SDF)1 giờ 19 phút••••
579Los Angeles (LAX)Atlanta (ATL)4 giờ 15 phút•
39Los Angeles (LAX)Thượng Hải (PVG)14 giờ 5 phút••••
5604Memphis (MEM)Boston (BOS)3 giờ 10 phút•
2666Thành phố Salt Lake (SLC)St. Louis (STL)2 giờ 54 phút••••
5116Knoxville (TYS)New York (LGA)1 giờ 59 phút••••
11Los Angeles (LAX)Melbourne (MEL)16 giờ 0 phút•••
3969Sác-cra-men-tô (SMF)Los Angeles (LAX)1 giờ 35 phút•
3183Jackson (JAN)Atlanta (ATL)1 giờ 20 phút•
3504Shreveport (SHV)Atlanta (ATL)1 giờ 58 phút•
5772Washington (DCA)New York (LGA)1 giờ 18 phút••
248Seattle (SEA)Bác-xê-lô-na (BCN)10 giờ 40 phút•••
5098Toronto (YYZ)New York (JFK)1 giờ 51 phút••
205Stockholm (ARN)New York (JFK)8 giờ 39 phút•••••
293Dublin (DUB)Detroit (DTW)8 giờ 0 phút•••••
244New York (JFK)Catania (CTA)9 giờ 5 phút•••••
175Milan (MXP)Atlanta (ATL)10 giờ 40 phút•••••
25Nice (NCE)Atlanta (ATL)10 giờ 33 phút•••••
29Nice (NCE)New York (JFK)9 giờ 15 phút•••••
289Venice (VCE)New York (JFK)9 giờ 38 phút•••••
91Zurich (ZRH)Atlanta (ATL)10 giờ 46 phút•••••
2918Minneapolis (MSP)Baltimore (BWI)2 giờ 30 phút•••
Hiển thị thêm đường bay

Delta thông tin liên hệ

  • DLMã IATA
  • +1 888 750 3284Gọi điện
  • delta.comTruy cập

Thông tin của Delta

Mã IATADL
Tuyến đường1553
Tuyến bay hàng đầuAtlanta đến Sân bay Orlando
Sân bay được khai thác243
Sân bay hàng đầuAtlanta Hartsfield-Jackson
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.