Tìm chuyến bay
Ưu đãi
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng VietJet Air

VJ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng VietJet Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Vé và ưu đãi chuyến bay mới nhất của hãng VietJet Air

Th. 3, 6 Thg. 10 - Th. 3, 13 Thg. 10
VietJet Air Logo
07:35 - 08:30DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-SGN Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
0h 55mbay thẳng
VietJet Air Logo
14:35 - 15:30SGN  Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
0h 55mbay thẳng
1.566.989 ₫VietJet Air
Th. 7, 5 Thg. 9 - Th. 2, 7 Thg. 9
VietJet Air Logo
07:35 - 08:30DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-SGN Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
0h 55mbay thẳng
VietJet Air Logo
06:10 - 07:05SGN  Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
0h 55mbay thẳng
1.880.387 ₫VietJet Air
Th. 2, 21 Thg. 9 - Th. 2, 28 Thg. 9
VietJet Air Logo
15:50 - 16:55DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-DAD Quốc tế Đà Nẵng
1h 05mbay thẳng
VietJet Air Logo
14:15 - 15:20DAD  Quốc tế Đà Nẵng-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 05mbay thẳng
2.063.202 ₫VietJet Air
Th. 6, 18 Thg. 9 - Th. 6, 25 Thg. 9
VietJet Air Logo
15:50 - 16:55DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-DAD Quốc tế Đà Nẵng
1h 05mbay thẳng
VietJet Air Logo
14:15 - 15:20DAD  Quốc tế Đà Nẵng-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 05mbay thẳng
2.115.435 ₫VietJet Air
Th. 7, 3 Thg. 10 - Th. 7, 10 Thg. 10
VietJet Air Logo
15:10 - 16:55DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HPH Hải Phòng Quốc tế Cát Bi
1h 45mbay thẳng
VietJet Air Logo
12:55 - 14:40HPH  Hải Phòng Quốc tế Cát Bi-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 45mbay thẳng
2.324.367 ₫VietJet Air
Th. 4, 16 Thg. 9 - Th. 4, 23 Thg. 9
VietJet Air Logo
13:35 - 15:25DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HAN Hà Nội Quốc tế Nội Bài
1h 50mbay thẳng
VietJet Air Logo
15:40 - 17:30HAN  Hà Nội Quốc tế Nội Bài-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 50mbay thẳng
2.481.066 ₫VietJet Air
Th. 7, 3 Thg. 10 - Th. 7, 10 Thg. 10
VietJet Air Logo
18:00 - 19:50DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HAN Hà Nội Quốc tế Nội Bài
1h 50mbay thẳng
VietJet Air Logo
19:15 - 21:05HAN  Hà Nội Quốc tế Nội Bài-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 50mbay thẳng
2.559.415 ₫VietJet Air
Th. 3, 8 Thg. 9 - Th. 7, 12 Thg. 9
VietJet Air Logo
12:55 - 14:40HPH  Hải Phòng Quốc tế Cát Bi-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
1h 45mbay thẳng
VietJet Air Logo
15:10 - 16:55DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HPH Hải Phòng Quốc tế Cát Bi
1h 45mbay thẳng
2.768.347 ₫VietJet Air
Th. 7, 3 Thg. 10 - Th. 7, 10 Thg. 10
VietJet Air Logo
07:35 - 19:25DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-HUI Huế Quốc tế Phú Bài
11h 50m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
VietJet Air Logo
21:55 - 07:05HUI  Huế Quốc tế Phú Bài-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
9h 10m1 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
5.092.714 ₫VietJet Air
Th. 3, 6 Thg. 10 - Th. 3, 13 Thg. 10
VietJet Air Logo
07:35 - 18:50DLI  Da Lat Quốc tế Liên Khương-PQC Quốc tế Phú Quốc
11h 15m2 điểm dừng Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất Hà Nội Quốc tế Nội Bài
VietJet Air Logo
19:20 - 07:05PQC  Quốc tế Phú Quốc-DLI Da Lat Quốc tế Liên Khương
11h 45m2 điểm dừng Hà Nội Quốc tế Nội Bài Hồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
9.454.166 ₫VietJet Air

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Bảy
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 4%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 14%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng VietJet Air

  • Đâu là hạn định do VietJet Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng VietJet Air, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng VietJet Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng VietJet Air bay đến đâu?

    VietJet Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 57 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. VietJet Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 57 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng VietJet Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của VietJet Air?

    VietJet Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hồ Chí Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng VietJet Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm VietJet Air.

  • Các vé bay của hãng VietJet Air có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng VietJet Air sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng VietJet Air là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Bảy.

  • Hãng VietJet Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của VietJet Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Phú Quốc đến Hồ Chí Minh, với giá 1.070.776 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng VietJet Air?

  • Liệu VietJet Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, VietJet Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng VietJet Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, VietJet Air có các chuyến bay tới 59 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng VietJet Air

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng VietJet Air là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Bảy.

Đánh giá của khách hàng VietJet Air

5,6
Tạm được173 đánh giá đã được xác minh
5,3Thư thái
6,6Phi hành đoàn
6,0Lên máy bay
4,7Thức ăn
4,0Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của VietJet Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng VietJet Air - VietJet Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng VietJet Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng VietJet Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng VietJet Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
511Hà Nội (HAN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút
948Hà Nội (HAN)Đài Trung (RMQ)2 giờ 30 phút
949Đài Trung (RMQ)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút
853Đài Trung (RMQ)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 30 phút
852Hồ Chí Minh (SGN)Đài Trung (RMQ)3 giờ 20 phút
843Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 25 phút
1802Thành phố Bangalore (BLR)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút
985Hong Kong (HKG)Phú Quốc (PQC)2 giờ 45 phút
986Phú Quốc (PQC)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút
902Băng Cốc (BKK)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút
806Băng Cốc (BKK)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 30 phút
1492Buôn Ma Thuột (BMV)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
351Buôn Ma Thuột (BMV)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 0 phút
7527Quảng Châu (CAN)Hà Nội (HAN)1 giờ 55 phút
3909Quảng Châu (CAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút
928Jakarta (CGK)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút
854Jakarta (CGK)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
780Nha Trang (CXR)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút
730Nha Trang (CXR)Hải Phòng (HPH)1 giờ 50 phút
834Nha Trang (CXR)Incheon (ICN)4 giờ 40 phút
918Nha Trang (CXR)Busan (PUS)4 giờ 40 phút
1504Đà Nẵng (DAD)Hà Nội (HAN)1 giờ 20 phút
720Đà Nẵng (DAD)Hải Phòng (HPH)1 giờ 20 phút
878Đà Nẵng (DAD)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút
715Đà Nẵng (DAD)Phú Quốc (PQC)1 giờ 45 phút
637Đà Nẵng (DAD)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút
973Đà Nẵng (DAD)Singapore (SIN)2 giờ 55 phút
703Đà Nẵng (DAD)Cần Thơ (VCA)1 giờ 30 phút
894Denpasar (DPS)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 50 phút
901Hà Nội (HAN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 50 phút
1491Hà Nội (HAN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 45 phút
929Hà Nội (HAN)Jakarta (CGK)4 giờ 20 phút
781Hà Nội (HAN)Nha Trang (CXR)1 giờ 50 phút
563Hà Nội (HAN)Huế (HUI)1 giờ 15 phút
960Hà Nội (HAN)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút
946Hà Nội (HAN)Cao Hùng (KHH)2 giờ 15 phút
938Hà Nội (HAN)Ô-sa-ka (KIX)4 giờ 35 phút
920Hà Nội (HAN)Na-gôi-a (NGO)4 giờ 20 phút
932Hà Nội (HAN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 35 phút
453Hà Nội (HAN)Phú Quốc (PQC)2 giờ 10 phút
982Hà Nội (HAN)Busan (PUS)4 giờ 5 phút
163Hà Nội (HAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 10 phút
942Hà Nội (HAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 35 phút
431Hà Nội (HAN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 35 phút
463Hà Nội (HAN)Cần Thơ (VCA)2 giờ 10 phút
808Thị trấn Phuket (HKT)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 55 phút
821Tô-ky-ô (HND)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 10 phút
721Hải Phòng (HPH)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 15 phút
926Hải Phòng (HPH)Incheon (ICN)4 giờ 20 phút
283Hải Phòng (HPH)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
564Huế (HUI)Hà Nội (HAN)1 giờ 15 phút
311Huế (HUI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút
835Incheon (ICN)Nha Trang (CXR)4 giờ 50 phút
879Incheon (ICN)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 40 phút
961Incheon (ICN)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
925Incheon (ICN)Hải Phòng (HPH)4 giờ 40 phút
861Incheon (ICN)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 15 phút
947Cao Hùng (KHH)Hà Nội (HAN)2 giờ 45 phút
885Cao Hùng (KHH)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
939Ô-sa-ka (KIX)Hà Nội (HAN)5 giờ 0 phút
829Ô-sa-ka (KIX)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 30 phút
1814Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 45 phút
859Manila (MNL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 35 phút
921Na-gôi-a (NGO)Hà Nội (HAN)5 giờ 25 phút
933Tô-ky-ô (NRT)Hà Nội (HAN)5 giờ 35 phút
823Tô-ky-ô (NRT)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 0 phút
714Phú Quốc (PQC)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 45 phút
456Phú Quốc (PQC)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
978Phú Quốc (PQC)Incheon (ICN)5 giờ 25 phút
326Phú Quốc (PQC)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
919Busan (PUS)Nha Trang (CXR)4 giờ 40 phút
981Busan (PUS)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
395Pleiku (PXU)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút
807Hồ Chí Minh (SGN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 30 phút
350Hồ Chí Minh (SGN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 0 phút
855Hồ Chí Minh (SGN)Jakarta (CGK)2 giờ 55 phút
634Hồ Chí Minh (SGN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút
893Hồ Chí Minh (SGN)Denpasar (DPS)4 giờ 0 phút
154Hồ Chí Minh (SGN)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
809Hồ Chí Minh (SGN)Thị trấn Phuket (HKT)2 giờ 5 phút
820Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (HND)6 giờ 30 phút
282Hồ Chí Minh (SGN)Hải Phòng (HPH)2 giờ 0 phút
312Hồ Chí Minh (SGN)Huế (HUI)1 giờ 25 phút
860Hồ Chí Minh (SGN)Incheon (ICN)5 giờ 5 phút
886Hồ Chí Minh (SGN)Cao Hùng (KHH)3 giờ 10 phút
828Hồ Chí Minh (SGN)Ô-sa-ka (KIX)5 giờ 30 phút
1813Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 5 phút
858Hồ Chí Minh (SGN)Manila (MNL)2 giờ 45 phút
822Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (NRT)6 giờ 20 phút
327Hồ Chí Minh (SGN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 10 phút
394Hồ Chí Minh (SGN)Pleiku (PXU)1 giờ 10 phút
813Hồ Chí Minh (SGN)Singapore (SIN)2 giờ 5 phút
842Hồ Chí Minh (SGN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 30 phút
374Hồ Chí Minh (SGN)Tam Kỳ (VCL)1 giờ 20 phút
260Hồ Chí Minh (SGN)Đồng Hới (VDH)1 giờ 35 phút
1831Hồ Chí Minh (SGN)Vientiane (VTE)2 giờ 0 phút
970Singapore (SIN)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 55 phút
814Singapore (SIN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 5 phút
943Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hà Nội (HAN)2 giờ 55 phút
430Quy Nhơn (UIH)Hà Nội (HAN)1 giờ 40 phút
464Cần Thơ (VCA)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
375Tam Kỳ (VCL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 20 phút
261Đồng Hới (VDH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút
1832Vientiane (VTE)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
704Cần Thơ (VCA)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 30 phút
7526Hà Nội (HAN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút
3908Hồ Chí Minh (SGN)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
876Hồ Chí Minh (SGN)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút
884Mumbai (BOM)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 30 phút
896Niu Đê-li (DEL)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 0 phút
958Hà Nội (HAN)Phu-ku-ô-ka (FUK)3 giờ 50 phút
969Busan (PUS)Phú Quốc (PQC)5 giờ 25 phút
883Hồ Chí Minh (SGN)Mumbai (BOM)5 giờ 5 phút
692Da Lat (DLI)Hải Phòng (HPH)1 giờ 45 phút
877Hong Kong (HKG)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút
693Hải Phòng (HPH)Da Lat (DLI)1 giờ 45 phút
968Phú Quốc (PQC)Busan (PUS)5 giờ 30 phút
1801Hồ Chí Minh (SGN)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 45 phút
895Hồ Chí Minh (SGN)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 0 phút
959Phu-ku-ô-ka (FUK)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
1382Hồ Chí Minh (SGN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 10 phút
1383Quy Nhơn (UIH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
84Brisbane (BNE)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 30 phút
82Melbourne (MEL)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 35 phút
83Hồ Chí Minh (SGN)Brisbane (BNE)8 giờ 15 phút
81Hồ Chí Minh (SGN)Melbourne (MEL)8 giờ 25 phút
86Sydney (SYD)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 50 phút
85Hồ Chí Minh (SGN)Sydney (SYD)8 giờ 25 phút
972Niu Đê-li (DEL)Hà Nội (HAN)4 giờ 5 phút
910Mumbai (BOM)Hà Nội (HAN)5 giờ 0 phút
1876Colombo (CMB)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 25 phút
971Hà Nội (HAN)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 45 phút
489Hải Phòng (HPH)Cần Thơ (VCA)2 giờ 5 phút
1804Hyderabad (HYD)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 30 phút
844Phú Quốc (PQC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 40 phút
1875Hồ Chí Minh (SGN)Colombo (CMB)5 giờ 5 phút
1803Hồ Chí Minh (SGN)Hyderabad (HYD)4 giờ 20 phút
845Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phú Quốc (PQC)3 giờ 40 phút
488Cần Thơ (VCA)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút
988Đà Nẵng (DAD)Busan (PUS)4 giờ 10 phút
907Hà Nội (HAN)Mumbai (BOM)5 giờ 5 phút
989Busan (PUS)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 25 phút
1981Shizuoka (FSZ)Hà Nội (HAN)5 giờ 30 phút
1980Hà Nội (HAN)Shizuoka (FSZ)4 giờ 50 phút
952Hà Nội (HAN)Hi-rô-si-ma (HIJ)4 giờ 15 phút
953Hi-rô-si-ma (HIJ)Hà Nội (HAN)4 giờ 40 phút
869Busan (PUS)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút
868Hồ Chí Minh (SGN)Busan (PUS)4 giờ 50 phút
246Hồ Chí Minh (SGN)Thanh Hóa (THD)2 giờ 0 phút
247Thanh Hóa (THD)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
212Hồ Chí Minh (SGN)Vinh (VII)1 giờ 55 phút
211Vinh (VII)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 50 phút
915Hà Nội (HAN)Singapore (SIN)3 giờ 20 phút
916Singapore (SIN)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút
3901Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 10 phút
3900Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 0 phút
1806Ahmedabad (AMD)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 10 phút
1805Hồ Chí Minh (SGN)Ahmedabad (AMD)5 giờ 10 phút
7713Bắc Kinh (PKX)Hà Nội (HAN)3 giờ 35 phút
3949Bắc Kinh (PKX)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút
7239Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút
92Perth (PER)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 35 phút
91Hồ Chí Minh (SGN)Perth (PER)6 giờ 55 phút
7238Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút
3948Hồ Chí Minh (SGN)Bắc Kinh (PKX)5 giờ 0 phút
419Hà Nội (HAN)Tuy Hoà (TBB)1 giờ 45 phút
731Hải Phòng (HPH)Nha Trang (CXR)1 giờ 50 phút
420Tuy Hoà (TBB)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
979Incheon (ICN)Phú Quốc (PQC)5 giờ 30 phút
913Hà Nội (HAN)Siem Reap (SAI)1 giờ 45 phút
914Siem Reap (SAI)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
1581Đà Nẵng (DAD)Nha Trang (CXR)1 giờ 10 phút
608Hồ Chí Minh (SGN)Nha Trang (CXR)1 giờ 0 phút
408Da Lat (DLI)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút
407Hà Nội (HAN)Da Lat (DLI)1 giờ 50 phút
421Hà Nội (HAN)Pleiku (PXU)1 giờ 35 phút
422Pleiku (PXU)Hà Nội (HAN)1 giờ 35 phút
480Cần Thơ (VCA)Vinh (VII)1 giờ 50 phút
481Vinh (VII)Cần Thơ (VCA)1 giờ 50 phút
983Phú Quốc (PQC)Singapore (SIN)1 giờ 45 phút
984Singapore (SIN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 40 phút
582Nha Trang (CXR)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút
363Da Lat (DLI)Hồ Chí Minh (SGN)0 giờ 55 phút
767Hải Phòng (HPH)Phú Quốc (PQC)2 giờ 5 phút
766Phú Quốc (PQC)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút
362Hồ Chí Minh (SGN)Da Lat (DLI)0 giờ 55 phút
740Buôn Ma Thuột (BMV)Vinh (VII)1 giờ 25 phút
741Vinh (VII)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 25 phút
998Denpasar (DPS)Hà Nội (HAN)5 giờ 5 phút
997Hà Nội (HAN)Denpasar (DPS)5 giờ 0 phút
1926Ahmedabad (AMD)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút
1925Hà Nội (HAN)Ahmedabad (AMD)4 giờ 55 phút
7712Hà Nội (HAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 25 phút
670Buôn Ma Thuột (BMV)Hải Phòng (HPH)1 giờ 40 phút
601Nha Trang (CXR)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
671Hải Phòng (HPH)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 40 phút
729Đà Nẵng (DAD)Da Lat (DLI)1 giờ 5 phút
728Da Lat (DLI)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 5 phút
798Da Lat (DLI)Vinh (VII)1 giờ 40 phút
799Vinh (VII)Da Lat (DLI)1 giờ 35 phút
206Hồ Chí Minh (SGN)Tuy Hoà (TBB)1 giờ 10 phút
207Tuy Hoà (TBB)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
Hiển thị thêm đường bay

VietJet Air thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay VietJet Air

Thông tin của VietJet Air

Mã IATAVJ
Tuyến đường222
Tuyến bay hàng đầuHà Nội đến Hồ Chí Minh
Sân bay được khai thác59
Sân bay hàng đầuHồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.