Tìm chuyến bay
Ưu đãi
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng VietJet Air

VJ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng VietJet Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng VietJet Air

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Vé và ưu đãi chuyến bay mới nhất của hãng VietJet Air

Th. 4, 9 Thg. 9 - Th. 2, 5 Thg. 10
VietJet Air Logo
16:00 - 16:55
DLI
-
SGN
0h 55mbay thẳng
VietJet Air Logo
14:35 - 15:30
SGN
-
DLI
0h 55mbay thẳng
1.604.419 ₫VietJet Air
Th. 6, 11 Thg. 9 - CN, 27 Thg. 9
VietJet Air Logo
16:00 - 16:55
DLI
-
SGN
0h 55mbay thẳng
VietJet Air Logo
14:35 - 15:30
SGN
-
DLI
0h 55mbay thẳng
1.630.721 ₫VietJet Air
Th. 3, 29 Thg. 9 - Th. 2, 5 Thg. 10
VietJet Air Logo
16:00 - 01:10
DLI
-
HAN
9h 10m
1 điểm dừng
VietJet Air Logo
19:15 - 21:05
HAN
-
DLI
1h 50mbay thẳng
3.471.857 ₫VietJet Air
Th. 3, 29 Thg. 9 - Th. 2, 5 Thg. 10
VietJet Air Logo
16:00 - 01:10
DLI
-
HAN
9h 10m
1 điểm dừng
VietJet Air Logo
05:30 - 15:30
HAN
-
DLI
10h 00m
1 điểm dừng
4.103.104 ₫VietJet Air
CN, 27 Thg. 9 - Th. 5, 1 Thg. 10
VietJet Air Logo
16:00 - 08:25
DLI
-
DAD
16h 25m
1 điểm dừng
VietJet Air Logo
10:30 - 11:35
DAD
-
DLI
1h 05mbay thẳng
4.865.860 ₫VietJet Air
CN, 27 Thg. 9 - Th. 5, 1 Thg. 10
VietJet Air Logo
16:00 - 22:30
DLI
-
DAD
6h 30m
1 điểm dừng
VietJet Air Logo
06:50 - 15:30
DAD
-
DLI
8h 40m
1 điểm dừng
5.497.107 ₫VietJet Air

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng VietJet Air

  • Đâu là hạn định do VietJet Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng VietJet Air, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng VietJet Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng VietJet Air bay đến đâu?

    VietJet Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 51 thành phố ở 15 quốc gia khác nhau. VietJet Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 51 thành phố ở 15 quốc gia khác nhau. Hà Nội, Hồ Chí Minh và Đà Nẵng là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng VietJet Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của VietJet Air?

    VietJet Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hồ Chí Minh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng VietJet Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm VietJet Air.

  • Hãng VietJet Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng VietJet Air được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Hải Phòng đến Đà Nẵng, với giá vé 1.130.984 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng VietJet Air?

  • Liệu VietJet Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, VietJet Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng VietJet Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, VietJet Air có các chuyến bay tới 52 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng VietJet Air

5,6
Tạm được164 đánh giá đã được xác minh
4,0Thư giãn, giải trí
6,0Lên máy bay
4,7Thức ăn
5,3Thư thái
6,6Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của VietJet Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng VietJet Air - VietJet Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng VietJet Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng VietJet Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng VietJet Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
511Hà Nội (HAN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 25 phút
948Hà Nội (HAN)Đài Trung (RMQ)2 giờ 30 phút
913Hà Nội (HAN)Siem Reap (SAI)1 giờ 45 phút
949Đài Trung (RMQ)Hà Nội (HAN)2 giờ 50 phút
914Siem Reap (SAI)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
877Hong Kong (HKG)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút
1802Thành phố Bangalore (BLR)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút
859Manila (MNL)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 35 phút
902Băng Cốc (BKK)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút
802Băng Cốc (BKK)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 30 phút
353Buôn Ma Thuột (BMV)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 0 phút
928Jakarta (CGK)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút
854Jakarta (CGK)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
774Nha Trang (CXR)Hà Nội (HAN)1 giờ 50 phút
601Nha Trang (CXR)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
1504Đà Nẵng (DAD)Hà Nội (HAN)1 giờ 20 phút
720Đà Nẵng (DAD)Hải Phòng (HPH)1 giờ 20 phút
715Đà Nẵng (DAD)Phú Quốc (PQC)1 giờ 45 phút
647Đà Nẵng (DAD)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút
973Đà Nẵng (DAD)Singapore (SIN)2 giờ 45 phút
703Đà Nẵng (DAD)Cần Thơ (VCA)1 giờ 30 phút
894Denpasar (DPS)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 50 phút
901Hà Nội (HAN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 50 phút
929Hà Nội (HAN)Jakarta (CGK)4 giờ 20 phút
787Hà Nội (HAN)Nha Trang (CXR)1 giờ 50 phút
563Hà Nội (HAN)Huế (HUI)1 giờ 15 phút
960Hà Nội (HAN)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút
938Hà Nội (HAN)Ô-sa-ka (KIX)4 giờ 35 phút
920Hà Nội (HAN)Na-gôi-a (NGO)4 giờ 20 phút
932Hà Nội (HAN)Tô-ky-ô (NRT)5 giờ 35 phút
982Hà Nội (HAN)Busan (PUS)4 giờ 5 phút
147Hà Nội (HAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 10 phút
6921Hà Nội (HAN)Vientiane (VTE)1 giờ 0 phút
721Hải Phòng (HPH)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 15 phút
283Hải Phòng (HPH)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
564Huế (HUI)Hà Nội (HAN)1 giờ 15 phút
311Huế (HUI)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 25 phút
961Incheon (ICN)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
863Incheon (ICN)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 15 phút
939Ô-sa-ka (KIX)Hà Nội (HAN)5 giờ 0 phút
921Na-gôi-a (NGO)Hà Nội (HAN)5 giờ 25 phút
933Tô-ky-ô (NRT)Hà Nội (HAN)5 giờ 35 phút
714Phú Quốc (PQC)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 45 phút
334Phú Quốc (PQC)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
981Busan (PUS)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
395Pleiku (PXU)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 10 phút
801Hồ Chí Minh (SGN)Băng Cốc (BKK)1 giờ 30 phút
352Hồ Chí Minh (SGN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 0 phút
855Hồ Chí Minh (SGN)Jakarta (CGK)2 giờ 55 phút
600Hồ Chí Minh (SGN)Nha Trang (CXR)1 giờ 0 phút
648Hồ Chí Minh (SGN)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 20 phút
893Hồ Chí Minh (SGN)Denpasar (DPS)3 giờ 50 phút
138Hồ Chí Minh (SGN)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút
282Hồ Chí Minh (SGN)Hải Phòng (HPH)2 giờ 0 phút
312Hồ Chí Minh (SGN)Huế (HUI)1 giờ 25 phút
862Hồ Chí Minh (SGN)Incheon (ICN)5 giờ 5 phút
858Hồ Chí Minh (SGN)Manila (MNL)2 giờ 45 phút
327Hồ Chí Minh (SGN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 10 phút
813Hồ Chí Minh (SGN)Singapore (SIN)2 giờ 5 phút
242Hồ Chí Minh (SGN)Thanh Hóa (THD)2 giờ 0 phút
382Hồ Chí Minh (SGN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 10 phút
376Hồ Chí Minh (SGN)Tam Kỳ (VCL)1 giờ 20 phút
262Hồ Chí Minh (SGN)Đồng Hới (VDH)1 giờ 35 phút
1831Hồ Chí Minh (SGN)Vientiane (VTE)1 giờ 35 phút
970Singapore (SIN)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 55 phút
814Singapore (SIN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 5 phút
241Thanh Hóa (THD)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
383Quy Nhơn (UIH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 5 phút
377Tam Kỳ (VCL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 20 phút
263Đồng Hới (VDH)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 35 phút
6922Vientiane (VTE)Hà Nội (HAN)1 giờ 0 phút
1832Vientiane (VTE)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 0 phút
704Cần Thơ (VCA)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 30 phút
82Melbourne (MEL)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 35 phút
81Hồ Chí Minh (SGN)Melbourne (MEL)8 giờ 25 phút
86Sydney (SYD)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 50 phút
85Hồ Chí Minh (SGN)Sydney (SYD)8 giờ 25 phút
985Hong Kong (HKG)Phú Quốc (PQC)2 giờ 45 phút
986Phú Quốc (PQC)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút
876Hồ Chí Minh (SGN)Hong Kong (HKG)2 giờ 40 phút
84Brisbane (BNE)Hồ Chí Minh (SGN)8 giờ 30 phút
83Hồ Chí Minh (SGN)Brisbane (BNE)8 giờ 15 phút
1926Ahmedabad (AMD)Hà Nội (HAN)4 giờ 15 phút
896Niu Đê-li (DEL)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 0 phút
1925Hà Nội (HAN)Ahmedabad (AMD)4 giờ 55 phút
958Hà Nội (HAN)Phu-ku-ô-ka (FUK)3 giờ 50 phút
969Busan (PUS)Phú Quốc (PQC)5 giờ 25 phút
883Hồ Chí Minh (SGN)Mumbai (BOM)5 giờ 5 phút
968Phú Quốc (PQC)Busan (PUS)5 giờ 30 phút
1801Hồ Chí Minh (SGN)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 45 phút
895Hồ Chí Minh (SGN)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 0 phút
480Cần Thơ (VCA)Vinh (VII)1 giờ 50 phút
481Vinh (VII)Cần Thơ (VCA)1 giờ 50 phút
884Mumbai (BOM)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 30 phút
972Niu Đê-li (DEL)Hà Nội (HAN)4 giờ 5 phút
670Buôn Ma Thuột (BMV)Hải Phòng (HPH)1 giờ 40 phút
910Mumbai (BOM)Hà Nội (HAN)5 giờ 0 phút
971Hà Nội (HAN)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 45 phút
671Hải Phòng (HPH)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 40 phút
489Hải Phòng (HPH)Cần Thơ (VCA)2 giờ 5 phút
1804Hyderabad (HYD)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 30 phút
844Phú Quốc (PQC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 40 phút
1803Hồ Chí Minh (SGN)Hyderabad (HYD)4 giờ 20 phút
845Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phú Quốc (PQC)3 giờ 40 phút
488Cần Thơ (VCA)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút
988Đà Nẵng (DAD)Busan (PUS)4 giờ 10 phút
907Hà Nội (HAN)Mumbai (BOM)5 giờ 5 phút
989Busan (PUS)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 25 phút
952Hà Nội (HAN)Hi-rô-si-ma (HIJ)4 giờ 15 phút
953Hi-rô-si-ma (HIJ)Hà Nội (HAN)4 giờ 40 phút
959Phu-ku-ô-ka (FUK)Hà Nội (HAN)4 giờ 30 phút
821Tô-ky-ô (HND)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 10 phút
829Ô-sa-ka (KIX)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 30 phút
828Hồ Chí Minh (SGN)Ô-sa-ka (KIX)5 giờ 30 phút
823Tô-ky-ô (NRT)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 0 phút
820Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (HND)6 giờ 30 phút
822Hồ Chí Minh (SGN)Tô-ky-ô (NRT)6 giờ 20 phút
946Hà Nội (HAN)Cao Hùng (KHH)2 giờ 15 phút
947Cao Hùng (KHH)Hà Nội (HAN)2 giờ 45 phút
853Đài Trung (RMQ)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 30 phút
852Hồ Chí Minh (SGN)Đài Trung (RMQ)3 giờ 20 phút
869Busan (PUS)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút
868Hồ Chí Minh (SGN)Busan (PUS)4 giờ 50 phút
808Thị trấn Phuket (HKT)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 55 phút
826Kuala Lumpur (KUL)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 45 phút
809Hồ Chí Minh (SGN)Thị trấn Phuket (HKT)2 giờ 5 phút
825Hồ Chí Minh (SGN)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 5 phút
885Cao Hùng (KHH)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 10 phút
886Hồ Chí Minh (SGN)Cao Hùng (KHH)3 giờ 10 phút
451Hà Nội (HAN)Phú Quốc (PQC)2 giờ 10 phút
454Phú Quốc (PQC)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
976Phú Quốc (PQC)Incheon (ICN)5 giờ 25 phút
394Hồ Chí Minh (SGN)Pleiku (PXU)1 giờ 10 phút
439Hà Nội (HAN)Quy Nhơn (UIH)1 giờ 35 phút
438Quy Nhơn (UIH)Hà Nội (HAN)1 giờ 40 phút
918Nha Trang (CXR)Busan (PUS)4 giờ 40 phút
919Busan (PUS)Nha Trang (CXR)4 giờ 40 phút
835Incheon (ICN)Nha Trang (CXR)4 giờ 50 phút
834Nha Trang (CXR)Incheon (ICN)4 giờ 40 phút
905Hà Nội (HAN)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 5 phút
906Kuala Lumpur (KUL)Hà Nội (HAN)3 giờ 10 phút
1806Ahmedabad (AMD)Hồ Chí Minh (SGN)5 giờ 10 phút
1805Hồ Chí Minh (SGN)Ahmedabad (AMD)5 giờ 10 phút
496Buôn Ma Thuột (BMV)Hà Nội (HAN)1 giờ 45 phút
495Hà Nội (HAN)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 45 phút
740Buôn Ma Thuột (BMV)Vinh (VII)1 giờ 25 phút
582Nha Trang (CXR)Đà Nẵng (DAD)1 giờ 5 phút
581Đà Nẵng (DAD)Nha Trang (CXR)1 giờ 5 phút
827Đà Nẵng (DAD)Kuala Lumpur (KUL)2 giờ 40 phút
998Denpasar (DPS)Hà Nội (HAN)5 giờ 15 phút
997Hà Nội (HAN)Denpasar (DPS)5 giờ 20 phút
915Hà Nội (HAN)Singapore (SIN)3 giờ 20 phút
824Kuala Lumpur (KUL)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 40 phút
3949Bắc Kinh (PKX)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 55 phút
983Phú Quốc (PQC)Singapore (SIN)1 giờ 45 phút
224Hồ Chí Minh (SGN)Vinh (VII)1 giờ 50 phút
916Singapore (SIN)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút
984Singapore (SIN)Phú Quốc (PQC)1 giờ 40 phút
741Vinh (VII)Buôn Ma Thuột (BMV)1 giờ 25 phút
227Vinh (VII)Hồ Chí Minh (SGN)1 giờ 50 phút
1427Hà Nội (HAN)Pleiku (PXU)1 giờ 35 phút
1428Pleiku (PXU)Hà Nội (HAN)1 giờ 35 phút
3948Hồ Chí Minh (SGN)Bắc Kinh (PKX)5 giờ 0 phút
3901Thượng Hải (PVG)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 10 phút
3900Hồ Chí Minh (SGN)Thượng Hải (PVG)4 giờ 0 phút
7526Hà Nội (HAN)Quảng Châu (CAN)1 giờ 40 phút
101Hà Nội (HAN)Côn Đảo (VCS)2 giờ 10 phút
115Hồ Chí Minh (SGN)Côn Đảo (VCS)0 giờ 40 phút
102Côn Đảo (VCS)Hà Nội (HAN)2 giờ 15 phút
114Côn Đảo (VCS)Hồ Chí Minh (SGN)0 giờ 45 phút
3909Quảng Châu (CAN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 40 phút
466Cần Thơ (VCA)Hà Nội (HAN)2 giờ 10 phút
7527Quảng Châu (CAN)Hà Nội (HAN)1 giờ 55 phút
926Hải Phòng (HPH)Incheon (ICN)4 giờ 20 phút
925Incheon (ICN)Hải Phòng (HPH)4 giờ 40 phút
3908Hồ Chí Minh (SGN)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
463Hà Nội (HAN)Cần Thơ (VCA)2 giờ 10 phút
879Incheon (ICN)Đà Nẵng (DAD)4 giờ 40 phút
7713Bắc Kinh (PKX)Hà Nội (HAN)3 giờ 35 phút
730Nha Trang (CXR)Hải Phòng (HPH)1 giờ 50 phút
878Đà Nẵng (DAD)Incheon (ICN)4 giờ 15 phút
7712Hà Nội (HAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 25 phút
942Hà Nội (HAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 35 phút
731Hải Phòng (HPH)Nha Trang (CXR)1 giờ 50 phút
943Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hà Nội (HAN)2 giờ 55 phút
767Hải Phòng (HPH)Phú Quốc (PQC)2 giờ 5 phút
766Phú Quốc (PQC)Hải Phòng (HPH)2 giờ 5 phút
92Perth (PER)Hồ Chí Minh (SGN)6 giờ 35 phút
7239Thượng Hải (PVG)Hà Nội (HAN)3 giờ 30 phút
91Hồ Chí Minh (SGN)Perth (PER)6 giờ 55 phút
842Hồ Chí Minh (SGN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 30 phút
843Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 25 phút
7238Hà Nội (HAN)Thượng Hải (PVG)3 giờ 0 phút
Hiển thị thêm đường bay

VietJet Air thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay VietJet Air

Thông tin của VietJet Air

Mã IATAVJ
Tuyến đường211
Tuyến bay hàng đầuHồ Chí Minh đến Hà Nội
Sân bay được khai thác52
Sân bay hàng đầuHồ Chí Minh Quốc tế Tân Sơn Nhất
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.