Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Etihad Airways

EY

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Etihad Airways

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Etihad Airways

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Ba
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 4%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 18%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Etihad Airways

  • Đâu là hạn định do Etihad Airways đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Etihad Airways, hành lý xách tay không được quá 50x40x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Etihad Airways sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Etihad Airways bay đến đâu?

    Etihad Airways khai thác những chuyến bay thẳng đến 118 thành phố ở 64 quốc gia khác nhau. Etihad Airways khai thác những chuyến bay thẳng đến 118 thành phố ở 64 quốc gia khác nhau. Abu Dhabi, Tel Aviv và Dammam là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Etihad Airways.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Etihad Airways?

    Etihad Airways tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Abu Dhabi.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Etihad Airways?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Etihad Airways.

  • Các vé bay của hãng Etihad Airways có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Etihad Airways sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Etihad Airways là Tháng Ba, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Etihad Airways có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Etihad Airways được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Abu Dhabi đến Kuwait City, với giá vé 1.472.909 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Etihad Airways?

  • Liệu Etihad Airways có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Etihad Airways không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Etihad Airways có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Etihad Airways có các chuyến bay tới 118 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Etihad Airways

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Etihad Airways là Tháng Ba, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Etihad Airways

7,3
Tốt1.453 đánh giá đã được xác minh
7,2Thức ăn
7,8Phi hành đoàn
7,2Thư giãn, giải trí
7,3Thư thái
7,6Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Etihad Airways

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Etihad Airways - Etihad Airways bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Etihad Airways thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Etihad Airways có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Etihad Airways

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
728Addis Ababa (ADD)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 20 phút
310Abu Dhabi (AUH)Kabul (KBL)3 giờ 0 phút
561Abu Dhabi (AUH)Damascus (DAM)3 giờ 20 phút
562Damascus (DAM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 10 phút
801Tô-ky-ô (NRT)Abu Dhabi (AUH)11 giờ 20 phút
241Ahmedabad (AMD)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 0 phút
14Atlanta (ATL)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 50 phút
727Abu Dhabi (AUH)Addis Ababa (ADD)4 giờ 35 phút
240Abu Dhabi (AUH)Ahmedabad (AMD)3 giờ 0 phút
13Abu Dhabi (AUH)Atlanta (ATL)15 giờ 10 phút
645Abu Dhabi (AUH)Manama (BAH)1 giờ 15 phút
200Abu Dhabi (AUH)Mumbai (BOM)3 giờ 20 phút
711Abu Dhabi (AUH)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
31Abu Dhabi (AUH)Paris (CDG)7 giờ 20 phút
214Abu Dhabi (AUH)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 45 phút
663Abu Dhabi (AUH)Doha (DOH)1 giờ 5 phút
145Abu Dhabi (AUH)Geneva (GVA)6 giờ 45 phút
416Abu Dhabi (AUH)Thị trấn Phuket (HKT)6 giờ 50 phút
5Abu Dhabi (AUH)Washington (IAD)14 giờ 30 phút
3Abu Dhabi (AUH)New York (JFK)14 giờ 20 phút
296Abu Dhabi (AUH)Karachi (KHI)2 giờ 20 phút
65Abu Dhabi (AUH)London (LHR)7 giờ 40 phút
440Abu Dhabi (AUH)Manila (MNL)9 giờ 20 phút
800Abu Dhabi (AUH)Tô-ky-ô (NRT)10 giờ 20 phút
11Abu Dhabi (AUH)Chicago (ORD)14 giờ 40 phút
276Abu Dhabi (AUH)Peshawar (PEW)3 giờ 5 phút
21Abu Dhabi (AUH)Toronto (YYZ)14 giờ 25 phút
141Abu Dhabi (AUH)Zurich (ZRH)6 giờ 55 phút
646Manama (BAH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 15 phút
201Mumbai (BOM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 10 phút
712Cairo (CAI)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 30 phút
32Paris (CDG)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 55 phút
215Niu Đê-li (DEL)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 40 phút
664Doha (DOH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 10 phút
146Geneva (GVA)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 15 phút
6Washington (IAD)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 5 phút
823Incheon (ICN)Abu Dhabi (AUH)9 giờ 45 phút
4New York (JFK)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 0 phút
311Kabul (KBL)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút
295Karachi (KHI)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 10 phút
66London (LHR)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 5 phút
441Manila (MNL)Abu Dhabi (AUH)9 giờ 30 phút
10Chicago (ORD)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 30 phút
277Peshawar (PEW)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 10 phút
22Toronto (YYZ)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 20 phút
144Zurich (ZRH)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 25 phút
265Thiruvananthapuram (TRV)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 10 phút
264Abu Dhabi (AUH)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 25 phút
232Abu Dhabi (AUH)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 10 phút
233Thành phố Bangalore (BLR)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 55 phút
592Amman (AMM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 5 phút
591Abu Dhabi (AUH)Amman (AMM)3 giờ 15 phút
15Abu Dhabi (AUH)Charlotte (CLT)15 giờ 10 phút
16Charlotte (CLT)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 25 phút
220Abu Dhabi (AUH)Can-cút-ta (CCU)5 giờ 0 phút
223Can-cút-ta (CCU)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 55 phút
288Abu Dhabi (AUH)Lahore (LHE)3 giờ 25 phút
289Lahore (LHE)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút
455Sydney (SYD)Abu Dhabi (AUH)14 giờ 25 phút
454Abu Dhabi (AUH)Sydney (SYD)13 giờ 45 phút
342Abu Dhabi (AUH)Chennai (MAA)4 giờ 20 phút
343Chennai (MAA)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 15 phút
627Abu Dhabi (AUH)Gassim (ELQ)2 giờ 5 phút
628Gassim (ELQ)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 0 phút
739Abu Dhabi (AUH)Tunis (TUN)6 giờ 30 phút
133Abu Dhabi (AUH)Düsseldorf (DUS)7 giờ 15 phút
134Düsseldorf (DUS)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 35 phút
178Copenhagen (CPH)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 15 phút
757Abu Dhabi (AUH)Casablanca (CMN)8 giờ 15 phút
758Casablanca (CMN)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 20 phút
748Johannesburg (JNB)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 0 phút
791Abu Dhabi (AUH)Zanzibar (ZNZ)5 giờ 40 phút
792Zanzibar (ZNZ)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 40 phút
406Abu Dhabi (AUH)Băng Cốc (BKK)6 giờ 55 phút
407Băng Cốc (BKK)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 50 phút
687Abu Dhabi (AUH)Salalah (SLL)1 giờ 50 phút
688Salalah (SLL)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 50 phút
633Abu Dhabi (AUH)Medina (MED)2 giờ 35 phút
634Medina (MED)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 30 phút
163Abu Dhabi (AUH)Krakow (KRK)6 giờ 10 phút
164Krakow (KRK)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 40 phút
603Abu Dhabi (AUH)Jeddah (JED)3 giờ 0 phút
604Jeddah (JED)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 50 phút
332Abu Dhabi (AUH)Kochi (COK)4 giờ 5 phút
333Kochi (COK)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 5 phút
473Jakarta (CGK)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 0 phút
472Abu Dhabi (AUH)Jakarta (CGK)8 giờ 40 phút
75Abu Dhabi (AUH)Manchester (MAN)7 giờ 45 phút
815Ô-sa-ka (KIX)Abu Dhabi (AUH)11 giờ 0 phút
352Abu Dhabi (AUH)Hyderabad (HYD)3 giờ 50 phút
300Abu Dhabi (AUH)Islamabad (ISB)3 giờ 15 phút
814Abu Dhabi (AUH)Ô-sa-ka (KIX)9 giờ 40 phút
301Islamabad (ISB)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút
822Abu Dhabi (AUH)Incheon (ICN)8 giờ 40 phút
417Thị trấn Phuket (HKT)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 40 phút
379Đảo Male (MLE)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 0 phút
571Abu Dhabi (AUH)Dammam (DMM)1 giờ 25 phút
378Abu Dhabi (AUH)Đảo Male (MLE)4 giờ 20 phút
572Dammam (DMM)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 20 phút
431Hà Nội (HAN)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 50 phút
362Abu Dhabi (AUH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 5 phút
432Abu Dhabi (AUH)Hà Nội (HAN)6 giờ 35 phút
396Abu Dhabi (AUH)Colombo (CMB)4 giờ 40 phút
397Colombo (CMB)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 30 phút
498Abu Dhabi (AUH)Singapore (SIN)8 giờ 0 phút
42Am-xtéc-đam (AMS)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 50 phút
767Abu Dhabi (AUH)Nairobi (NBO)5 giờ 10 phút
768Nairobi (NBO)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 10 phút
747Abu Dhabi (AUH)Johannesburg (JNB)8 giờ 10 phút
595Abu Dhabi (AUH)Tel Aviv (TLV)3 giờ 25 phút
596Tel Aviv (TLV)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 15 phút
76Manchester (MAN)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 10 phút
111Abu Dhabi (AUH)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 10 phút
559Abu Dhabi (AUH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút
112Bác-xê-lô-na (BCN)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 35 phút
560Thủ Đô Riyadh (RUH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 55 phút
581Abu Dhabi (AUH)Beirut (BEY)3 giờ 30 phút
582Beirut (BEY)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 25 phút
43Abu Dhabi (AUH)Am-xtéc-đam (AMS)7 giờ 35 phút
47Abu Dhabi (AUH)Dublin (DUB)8 giờ 5 phút
48Dublin (DUB)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 35 phút
476Abu Dhabi (AUH)Denpasar (DPS)9 giờ 35 phút
108Málaga (AGP)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 15 phút
107Abu Dhabi (AUH)Málaga (AGP)7 giờ 35 phút
123Abu Dhabi (AUH)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 45 phút
841Abu Dhabi (AUH)Moscow (Matxcơva) (SVO)6 giờ 0 phút
124Frankfurt/ Main (FRA)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 15 phút
870Abu Dhabi (AUH)Hong Kong (HKG)7 giờ 50 phút
7Abu Dhabi (AUH)Boston (BOS)13 giờ 45 phút
8Boston (BOS)Abu Dhabi (AUH)12 giờ 20 phút
477Denpasar (DPS)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 55 phút
359Hyderabad (HYD)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 45 phút
435Phnom Penh (KTI)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 0 phút
460Abu Dhabi (AUH)Melbourne (MEL)13 giờ 10 phút
101Abu Dhabi (AUH)Ma-đrít (MAD)7 giờ 45 phút
102Ma-đrít (MAD)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 55 phút
190Athen (ATH)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 45 phút
189Abu Dhabi (AUH)Athen (ATH)5 giờ 15 phút
499Singapore (SIN)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 20 phút
857Abu Dhabi (AUH)Sochi (AER)4 giờ 40 phút
127Abu Dhabi (AUH)Muy-ních (MUC)6 giờ 20 phút
128Muy-ních (MUC)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 50 phút
871Hong Kong (HKG)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 15 phút
889Bắc Kinh (PKX)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 45 phút
842Moscow (Matxcơva) (SVO)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 45 phút
489Kuala Lumpur (KUL)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 0 phút
740Tunis (TUN)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 45 phút
488Abu Dhabi (AUH)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 25 phút
329Jaipur (JAI)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 35 phút
696Abu Dhabi (AUH)Muscat (MCT)1 giờ 15 phút
697Muscat (MCT)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 10 phút
57Abu Dhabi (AUH)Brussels (BRU)7 giờ 0 phút
328Abu Dhabi (AUH)Jaipur (JAI)3 giờ 35 phút
58Brussels (BRU)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 35 phút
858Sochi (AER)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 45 phút
363Kozhikode (CCJ)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 55 phút
899Taipei (Đài Bắc) (TPE)Abu Dhabi (AUH)9 giờ 15 phút
85Abu Dhabi (AUH)Rome (FCO)6 giờ 10 phút
86Rome (FCO)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 5 phút
898Abu Dhabi (AUH)Taipei (Đài Bắc) (TPE)8 giờ 40 phút
155Abu Dhabi (AUH)Praha (Prague) (PRG)6 giờ 15 phút
156Praha (Prague) (PRG)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 45 phút
177Abu Dhabi (AUH)Copenhagen (CPH)6 giờ 45 phút
Hiển thị thêm đường bay

Etihad Airways thông tin liên hệ

  • EYMã IATA
  • +971 2 511 0000Gọi điện
  • etihad.comTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Etihad Airways

Thông tin của Etihad Airways

Mã IATAEY
Tuyến đường233
Tuyến bay hàng đầuTel Aviv đến Abu Dhabi
Sân bay được khai thác116
Sân bay hàng đầuAbu Dhabi Zayed Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.