Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Etihad Airways
Việt Nam
VND

EY

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Etihad Airways

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 7%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 13%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Etihad Airways

  • Đâu là hạn định do Etihad Airways đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Etihad Airways, hành lý xách tay không được quá 50x40x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Etihad Airways sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Etihad Airways bay đến đâu?

    Etihad Airways khai thác những chuyến bay thẳng đến 120 thành phố ở 65 quốc gia khác nhau. Etihad Airways khai thác những chuyến bay thẳng đến 120 thành phố ở 65 quốc gia khác nhau. Abu Dhabi, Tel Aviv và Jeddah là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Etihad Airways.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Etihad Airways?

    Etihad Airways tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Abu Dhabi.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Etihad Airways?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Etihad Airways.

  • Các vé bay của hãng Etihad Airways có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Etihad Airways sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Etihad Airways là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Etihad Airways có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Etihad Airways được tìm thấy trên KAYAK là từ Kuwait City đến Abu Dhabi, với giá 1.688.312 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Etihad Airways?

  • Liệu Etihad Airways có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Etihad Airways không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Etihad Airways có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Etihad Airways có các chuyến bay tới 120 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Etihad Airways

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Etihad Airways là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Etihad Airways

7,3
Tốt1.540 đánh giá đã được xác minh
7,6Lên máy bay
7,8Phi hành đoàn
7,1Thức ăn
7,3Thư thái
7,2Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Etihad Airways

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Etihad Airways - Etihad Airways bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Etihad Airways thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Etihad Airways có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Etihad Airways

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
312Abu Dhabi (AUH)Kabul (KBL)3 giờ 0 phút•••••••
801Tô-ky-ô (NRT)Abu Dhabi (AUH)11 giờ 20 phút•••••••
727Abu Dhabi (AUH)Addis Ababa (ADD)4 giờ 35 phút•••••••
406Abu Dhabi (AUH)Băng Cốc (BKK)6 giờ 45 phút•••••••
31Abu Dhabi (AUH)Paris (CDG)7 giờ 35 phút•••••••
214Abu Dhabi (AUH)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 45 phút•••••••
870Abu Dhabi (AUH)Hong Kong (HKG)7 giờ 50 phút•••••••
414Abu Dhabi (AUH)Thị trấn Phuket (HKT)7 giờ 25 phút•••••••
5Abu Dhabi (AUH)Washington (IAD)14 giờ 30 phút•••••••
3Abu Dhabi (AUH)New York (JFK)14 giờ 20 phút•••••••
296Abu Dhabi (AUH)Karachi (KHI)2 giờ 20 phút•••••••
61Abu Dhabi (AUH)London (LHR)8 giờ 0 phút•••••••
9Abu Dhabi (AUH)Chicago (ORD)14 giờ 55 phút•••••••
559Abu Dhabi (AUH)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 5 phút•••••••
498Abu Dhabi (AUH)Singapore (SIN)8 giờ 0 phút•••••••
407Băng Cốc (BKK)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 30 phút•••••••
201Mumbai (BOM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 10 phút•••••••
32Paris (CDG)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 25 phút•••••••
215Niu Đê-li (DEL)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 40 phút•••••••
871Hong Kong (HKG)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 15 phút•••••••
823Incheon (ICN)Abu Dhabi (AUH)9 giờ 45 phút•••••••
4New York (JFK)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 0 phút•••••••
313Kabul (KBL)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút•••••••
297Karachi (KHI)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 10 phút•••••••
441Manila (MNL)Abu Dhabi (AUH)9 giờ 30 phút•••••••
889Bắc Kinh (PKX)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 45 phút•••••••
560Thủ Đô Riyadh (RUH)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 0 phút•••••••
499Singapore (SIN)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 20 phút•••••••
477Denpasar (DPS)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 55 phút•••••••
476Abu Dhabi (AUH)Denpasar (DPS)9 giờ 35 phút•••••••
7Abu Dhabi (AUH)Boston (BOS)13 giờ 40 phút•••••••
822Abu Dhabi (AUH)Incheon (ICN)8 giờ 40 phút•••••••
844Moscow (Matxcơva) (SVO)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 10 phút•••••••
328Abu Dhabi (AUH)Jaipur (JAI)3 giờ 35 phút•••••
769Abu Dhabi (AUH)Nairobi (NBO)5 giờ 10 phút•••••
327Jaipur (JAI)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 35 phút•••••
770Nairobi (NBO)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 10 phút•••••
899Taipei (Đài Bắc) (TPE)Abu Dhabi (AUH)9 giờ 15 phút•••••
898Abu Dhabi (AUH)Taipei (Đài Bắc) (TPE)8 giờ 40 phút•••••
383Dhaka (DAC)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 10 phút••••
220Abu Dhabi (AUH)Can-cút-ta (CCU)5 giờ 0 phút••••
382Abu Dhabi (AUH)Dhaka (DAC)4 giờ 50 phút••••
221Can-cút-ta (CCU)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 55 phút••••
379Đảo Male (MLE)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 25 phút•••••••
342Abu Dhabi (AUH)Chennai (MAA)4 giờ 20 phút•••••
343Chennai (MAA)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 15 phút•••••
265Thiruvananthapuram (TRV)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 10 phút•••••
436Abu Dhabi (AUH)Phnom Penh (KTI)7 giờ 5 phút•••
437Phnom Penh (KTI)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 0 phút•••
627Abu Dhabi (AUH)Gassim (ELQ)2 giờ 5 phút•••
628Gassim (ELQ)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 0 phút•••
264Abu Dhabi (AUH)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 25 phút•••••
739Abu Dhabi (AUH)Tunis (TUN)6 giờ 30 phút•••
372Abu Dhabi (AUH)Đảo Male (MLE)4 giờ 20 phút••••
276Abu Dhabi (AUH)Peshawar (PEW)3 giờ 5 phút•••••••
277Peshawar (PEW)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 10 phút•••••••
202Abu Dhabi (AUH)Mumbai (BOM)3 giờ 20 phút••••••
641Abu Dhabi (AUH)Manama (BAH)1 giờ 15 phút•••••
599Abu Dhabi (AUH)Tel Aviv (TLV)3 giờ 30 phút•••••••
363Kozhikode (CCJ)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 55 phút•••••••
431Hà Nội (HAN)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 50 phút••••••
241Ahmedabad (AMD)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 0 phút•••••••
867Thượng Hải (PVG)Abu Dhabi (AUH)9 giờ 5 phút•••••
841Abu Dhabi (AUH)Moscow (Matxcơva) (SVO)7 giờ 0 phút•••••••
888Abu Dhabi (AUH)Bắc Kinh (PKX)8 giờ 0 phút•••••••
594Tel Aviv (TLV)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút••••••
396Abu Dhabi (AUH)Colombo (CMB)4 giờ 40 phút•••••••
397Colombo (CMB)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 30 phút•••••••
581Abu Dhabi (AUH)Beirut (BEY)3 giờ 30 phút•••
362Abu Dhabi (AUH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 5 phút•••••••
866Abu Dhabi (AUH)Thượng Hải (PVG)8 giờ 50 phút•••••
302Abu Dhabi (AUH)Islamabad (ISB)3 giờ 15 phút•••••••
489Kuala Lumpur (KUL)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 0 phút••••••
332Abu Dhabi (AUH)Kochi (COK)4 giờ 5 phút••••••
85Abu Dhabi (AUH)Rome (FCO)6 giờ 10 phút•••••••
696Abu Dhabi (AUH)Muscat (MCT)1 giờ 15 phút••••••
333Kochi (COK)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 5 phút••••••
413Thị trấn Phuket (HKT)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 25 phút•••••••
642Manama (BAH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 25 phút•••••
815Ô-sa-ka (KIX)Abu Dhabi (AUH)10 giờ 15 phút••••
486Abu Dhabi (AUH)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 25 phút•••••
288Abu Dhabi (AUH)Lahore (LHE)3 giờ 25 phút••••••
359Hyderabad (HYD)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 45 phút••••
289Lahore (LHE)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút••••••
47Abu Dhabi (AUH)Dublin (DUB)8 giờ 5 phút•••••
48Dublin (DUB)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 35 phút•••••
301Islamabad (ISB)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút•••••••
246Abu Dhabi (AUH)Ahmedabad (AMD)3 giờ 0 phút••••••
814Abu Dhabi (AUH)Ô-sa-ka (KIX)9 giờ 30 phút••••
99Abu Dhabi (AUH)Lisbon (LIS)8 giờ 15 phút••••••
728Addis Ababa (ADD)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 20 phút•••••••
14Atlanta (ATL)Abu Dhabi (AUH)14 giờ 0 phút•••••••
13Abu Dhabi (AUH)Atlanta (ATL)15 giờ 25 phút•••••••
573Abu Dhabi (AUH)Dammam (DMM)1 giờ 35 phút•••••••
663Abu Dhabi (AUH)Doha (DOH)1 giờ 10 phút•••••••
133Abu Dhabi (AUH)Düsseldorf (DUS)7 giờ 20 phút•••••••
145Abu Dhabi (AUH)Geneva (GVA)7 giờ 0 phút•••••••
77Abu Dhabi (AUH)Manchester (MAN)7 giờ 45 phút•••••
446Abu Dhabi (AUH)Manila (MNL)9 giờ 20 phút•••••
800Abu Dhabi (AUH)Tô-ky-ô (NRT)10 giờ 20 phút•••••••
21Abu Dhabi (AUH)Toronto (YYZ)14 giờ 40 phút•••••••
143Abu Dhabi (AUH)Zurich (ZRH)7 giờ 25 phút•••••••
574Dammam (DMM)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 30 phút•••••••
664Doha (DOH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 15 phút•••••••
134Düsseldorf (DUS)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 40 phút•••••••
86Rome (FCO)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 20 phút•••••••
146Geneva (GVA)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 55 phút•••••••
6Washington (IAD)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 10 phút•••••••
68London (LHR)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 50 phút•••••••
78Manchester (MAN)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 5 phút•••••
12Chicago (ORD)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 50 phút•••••••
22Toronto (YYZ)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 35 phút•••••••
144Zurich (ZRH)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 20 phút•••••••
232Abu Dhabi (AUH)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 10 phút••••••
687Abu Dhabi (AUH)Salalah (SLL)1 giờ 50 phút••••
688Salalah (SLL)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 50 phút••••
8Boston (BOS)Abu Dhabi (AUH)12 giờ 25 phút•••••••
42Am-xtéc-đam (AMS)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 45 phút••••••
190Athen (ATH)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 50 phút••••••
189Abu Dhabi (AUH)Athen (ATH)5 giờ 25 phút••••••
715Abu Dhabi (AUH)Cairo (CAI)4 giờ 5 phút••••••
15Abu Dhabi (AUH)Charlotte (CLT)15 giờ 10 phút•••
153Abu Dhabi (AUH)Vienna (VIE)6 giờ 0 phút•••••••
716Cairo (CAI)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 35 phút••••••
654Kuwait City (KWI)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 35 phút•••••
831Tashkent (TAS)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 15 phút•••••••
154Vienna (VIE)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 35 phút•••••••
541Abu Dhabi (AUH)Istanbul (IST)4 giờ 55 phút••••
631Abu Dhabi (AUH)Medina (MED)2 giờ 45 phút••
121Abu Dhabi (AUH)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 55 phút•••••••
432Abu Dhabi (AUH)Hà Nội (HAN)6 giờ 35 phút••••••
233Thành phố Bangalore (BLR)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 55 phút•••••
693Muscat (MCT)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 15 phút•••••
592Amman (AMM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 45 phút•••••
591Abu Dhabi (AUH)Amman (AMM)3 giờ 25 phút•••••
111Abu Dhabi (AUH)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 5 phút•••••
352Abu Dhabi (AUH)Hyderabad (HYD)3 giờ 50 phút•••••
103Abu Dhabi (AUH)Ma-đrít (MAD)7 giờ 45 phút•••••
112Bác-xê-lô-na (BCN)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 5 phút•••••
104Ma-đrít (MAD)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 30 phút•••••
43Abu Dhabi (AUH)Am-xtéc-đam (AMS)7 giờ 55 phút••••••
127Abu Dhabi (AUH)Muy-ních (MUC)6 giờ 50 phút••••••
542Istanbul (IST)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 35 phút••••
128Muy-ních (MUC)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 45 phút••••••
124Frankfurt/ Main (FRA)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 35 phút•••••
561Abu Dhabi (AUH)Damascus (DAM)3 giờ 20 phút••••
611Abu Dhabi (AUH)Jeddah (JED)3 giờ 0 phút•••••
159Abu Dhabi (AUH)Warsaw (WAW)6 giờ 55 phút••••
562Damascus (DAM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 15 phút••••
612Jeddah (JED)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 0 phút•••••
748Johannesburg (JNB)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 0 phút•••
57Abu Dhabi (AUH)Brussels (BRU)7 giờ 25 phút••••
757Abu Dhabi (AUH)Casablanca (CMN)8 giờ 40 phút••••
115Abu Dhabi (AUH)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)7 giờ 20 phút••
758Casablanca (CMN)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 25 phút••••
177Abu Dhabi (AUH)Copenhagen (CPH)6 giờ 50 phút•••
584Beirut (BEY)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 30 phút•••
178Copenhagen (CPH)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 30 phút•••
100Lisbon (LIS)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 0 phút•••
638Medina (MED)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 40 phút•••
653Abu Dhabi (AUH)Kuwait City (KWI)1 giờ 50 phút•••••
155Abu Dhabi (AUH)Praha (Prague) (PRG)6 giờ 15 phút•••
830Abu Dhabi (AUH)Tashkent (TAS)4 giờ 25 phút••••
473Jakarta (CGK)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 0 phút•••
156Praha (Prague) (PRG)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 50 phút•••
116Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 15 phút••
740Tunis (TUN)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 55 phút••
791Abu Dhabi (AUH)Zanzibar (ZNZ)5 giờ 40 phút•••
16Charlotte (CLT)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 30 phút•••
792Zanzibar (ZNZ)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 40 phút•••
747Abu Dhabi (AUH)Johannesburg (JNB)8 giờ 15 phút••
472Abu Dhabi (AUH)Jakarta (CGK)8 giờ 40 phút••
79Abu Dhabi (AUH)Milan (MXP)6 giờ 45 phút••
461Melbourne (MEL)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 50 phút•••
80Milan (MXP)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 45 phút••
858Sochi (AER)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 30 phút••
857Abu Dhabi (AUH)Sochi (AER)4 giờ 25 phút••
455Sydney (SYD)Abu Dhabi (AUH)14 giờ 25 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Etihad Airways thông tin liên hệ

  • EYMã IATA
  • +971 2 511 0000Gọi điện
  • etihad.comTruy cập

Thông tin của Etihad Airways

Mã IATAEY
Tuyến đường237
Tuyến bay hàng đầuTel Aviv đến Abu Dhabi
Sân bay được khai thác118
Sân bay hàng đầuAbu Dhabi Zayed Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.