Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Etihad Airways

EY

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Etihad Airways

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Sáu
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 4%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 15%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Etihad Airways

  • Đâu là hạn định do Etihad Airways đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Etihad Airways, hành lý xách tay không được quá 50x40x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Etihad Airways sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Etihad Airways bay đến đâu?

    Etihad Airways khai thác những chuyến bay thẳng đến 118 thành phố ở 64 quốc gia khác nhau. Etihad Airways khai thác những chuyến bay thẳng đến 118 thành phố ở 64 quốc gia khác nhau. Abu Dhabi, Tel Aviv và Jeddah là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Etihad Airways.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Etihad Airways?

    Etihad Airways tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Abu Dhabi.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Etihad Airways?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Etihad Airways.

  • Các vé bay của hãng Etihad Airways có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Etihad Airways sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Etihad Airways là Tháng Sáu, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Etihad Airways có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Etihad Airways được tìm thấy trên KAYAK là từ Muscat đến Abu Dhabi, với giá 2.632.272 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Etihad Airways?

  • Liệu Etihad Airways có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Etihad Airways không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Etihad Airways có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Etihad Airways có các chuyến bay tới 118 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Etihad Airways

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Etihad Airways là Tháng Sáu, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Etihad Airways

7,3
Tốt1.494 đánh giá đã được xác minh
7,5Lên máy bay
7,1Thức ăn
7,3Thư thái
7,8Phi hành đoàn
7,2Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Etihad Airways

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Etihad Airways - Etihad Airways bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Etihad Airways thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Etihad Airways có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Etihad Airways

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
312Abu Dhabi (AUH)Kabul (KBL)3 giờ 0 phút
276Abu Dhabi (AUH)Peshawar (PEW)3 giờ 5 phút
801Tô-ky-ô (NRT)Abu Dhabi (AUH)11 giờ 20 phút
727Abu Dhabi (AUH)Addis Ababa (ADD)4 giờ 35 phút
202Abu Dhabi (AUH)Mumbai (BOM)3 giờ 20 phút
214Abu Dhabi (AUH)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 45 phút
870Abu Dhabi (AUH)Hong Kong (HKG)7 giờ 50 phút
416Abu Dhabi (AUH)Thị trấn Phuket (HKT)6 giờ 50 phút
296Abu Dhabi (AUH)Karachi (KHI)2 giờ 20 phút
61Abu Dhabi (AUH)London (LHR)7 giờ 45 phút
446Abu Dhabi (AUH)Manila (MNL)9 giờ 20 phút
498Abu Dhabi (AUH)Singapore (SIN)8 giờ 0 phút
203Mumbai (BOM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 10 phút
215Niu Đê-li (DEL)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 40 phút
417Thị trấn Phuket (HKT)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 25 phút
823Incheon (ICN)Abu Dhabi (AUH)9 giờ 45 phút
311Kabul (KBL)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút
295Karachi (KHI)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 10 phút
68London (LHR)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 15 phút
447Manila (MNL)Abu Dhabi (AUH)9 giờ 30 phút
277Peshawar (PEW)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 10 phút
499Singapore (SIN)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 20 phút
822Abu Dhabi (AUH)Incheon (ICN)8 giờ 40 phút
769Abu Dhabi (AUH)Nairobi (NBO)5 giờ 10 phút
766Nairobi (NBO)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 10 phút
383Dhaka (DAC)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 10 phút
382Abu Dhabi (AUH)Dhaka (DAC)4 giờ 50 phút
222Abu Dhabi (AUH)Can-cút-ta (CCU)5 giờ 0 phút
223Can-cút-ta (CCU)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 55 phút
342Abu Dhabi (AUH)Chennai (MAA)4 giờ 20 phút
343Chennai (MAA)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 15 phút
791Abu Dhabi (AUH)Zanzibar (ZNZ)5 giờ 40 phút
792Zanzibar (ZNZ)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 40 phút
455Sydney (SYD)Abu Dhabi (AUH)14 giờ 25 phút
454Abu Dhabi (AUH)Sydney (SYD)13 giờ 45 phút
437Phnom Penh (KTI)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 0 phút
434Abu Dhabi (AUH)Phnom Penh (KTI)7 giờ 5 phút
739Abu Dhabi (AUH)Tunis (TUN)6 giờ 30 phút
363Kozhikode (CCJ)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 55 phút
362Abu Dhabi (AUH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 5 phút
302Abu Dhabi (AUH)Islamabad (ISB)3 giờ 15 phút
473Jakarta (CGK)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 0 phút
461Melbourne (MEL)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 50 phút
460Abu Dhabi (AUH)Melbourne (MEL)13 giờ 10 phút
263Thiruvananthapuram (TRV)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 10 phút
748Johannesburg (JNB)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 0 phút
477Denpasar (DPS)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 55 phút
815Ô-sa-ka (KIX)Abu Dhabi (AUH)10 giờ 15 phút
814Abu Dhabi (AUH)Ô-sa-ka (KIX)9 giờ 30 phút
476Abu Dhabi (AUH)Denpasar (DPS)9 giờ 35 phút
264Abu Dhabi (AUH)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 25 phút
561Abu Dhabi (AUH)Damascus (DAM)3 giờ 20 phút
562Damascus (DAM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 10 phút
842Moscow (Matxcơva) (SVO)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 40 phút
332Abu Dhabi (AUH)Kochi (COK)4 giờ 5 phút
333Kochi (COK)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 55 phút
329Jaipur (JAI)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 35 phút
328Abu Dhabi (AUH)Jaipur (JAI)3 giờ 35 phút
353Hyderabad (HYD)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 45 phút
303Islamabad (ISB)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút
352Abu Dhabi (AUH)Hyderabad (HYD)3 giờ 50 phút
740Tunis (TUN)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 45 phút
431Hà Nội (HAN)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 50 phút
401Băng Cốc (BKK)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 30 phút
99Abu Dhabi (AUH)Lisbon (LIS)8 giờ 15 phút
394Abu Dhabi (AUH)Colombo (CMB)4 giờ 40 phút
696Abu Dhabi (AUH)Muscat (MCT)1 giờ 15 phút
697Muscat (MCT)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 10 phút
395Colombo (CMB)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 30 phút
889Bắc Kinh (PKX)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 45 phút
487Kuala Lumpur (KUL)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 0 phút
247Ahmedabad (AMD)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 0 phút
843Abu Dhabi (AUH)Moscow (Matxcơva) (SVO)7 giờ 35 phút
377Đảo Male (MLE)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 0 phút
688Salalah (SLL)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 50 phút
474Abu Dhabi (AUH)Jakarta (CGK)8 giờ 40 phút
246Abu Dhabi (AUH)Ahmedabad (AMD)3 giờ 0 phút
288Abu Dhabi (AUH)Lahore (LHE)3 giờ 25 phút
289Lahore (LHE)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút
236Abu Dhabi (AUH)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 10 phút
237Thành phố Bangalore (BLR)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 55 phút
402Abu Dhabi (AUH)Băng Cốc (BKK)6 giờ 45 phút
556Thủ Đô Riyadh (RUH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 55 phút
551Abu Dhabi (AUH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 45 phút
888Abu Dhabi (AUH)Bắc Kinh (PKX)8 giờ 0 phút
588Amman (AMM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 25 phút
378Abu Dhabi (AUH)Đảo Male (MLE)4 giờ 20 phút
542Istanbul (IST)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 35 phút
899Taipei (Đài Bắc) (TPE)Abu Dhabi (AUH)9 giờ 15 phút
718Cairo (CAI)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 50 phút
871Hong Kong (HKG)Abu Dhabi (AUH)8 giờ 15 phút
602Jeddah (JED)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 55 phút
728Addis Ababa (ADD)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 20 phút
14Atlanta (ATL)Abu Dhabi (AUH)14 giờ 5 phút
587Abu Dhabi (AUH)Amman (AMM)3 giờ 35 phút
13Abu Dhabi (AUH)Atlanta (ATL)15 giờ 50 phút
717Abu Dhabi (AUH)Cairo (CAI)4 giờ 5 phút
33Abu Dhabi (AUH)Paris (CDG)7 giờ 55 phút
15Abu Dhabi (AUH)Charlotte (CLT)15 giờ 35 phút
133Abu Dhabi (AUH)Düsseldorf (DUS)7 giờ 40 phút
145Abu Dhabi (AUH)Geneva (GVA)7 giờ 10 phút
3Abu Dhabi (AUH)New York (JFK)14 giờ 55 phút
800Abu Dhabi (AUH)Tô-ky-ô (NRT)10 giờ 20 phút
11Abu Dhabi (AUH)Chicago (ORD)15 giờ 20 phút
21Abu Dhabi (AUH)Toronto (YYZ)14 giờ 40 phút
141Abu Dhabi (AUH)Zurich (ZRH)7 giờ 25 phút
34Paris (CDG)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 20 phút
16Charlotte (CLT)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 45 phút
134Düsseldorf (DUS)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 50 phút
6Washington (IAD)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 25 phút
4New York (JFK)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 30 phút
12Chicago (ORD)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 45 phút
22Toronto (YYZ)Abu Dhabi (AUH)13 giờ 35 phút
142Zurich (ZRH)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 55 phút
571Abu Dhabi (AUH)Dammam (DMM)1 giờ 35 phút
121Abu Dhabi (AUH)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 55 phút
77Abu Dhabi (AUH)Manchester (MAN)8 giờ 30 phút
597Abu Dhabi (AUH)Tel Aviv (TLV)3 giờ 45 phút
572Dammam (DMM)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 30 phút
122Frankfurt/ Main (FRA)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 35 phút
78Manchester (MAN)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 35 phút
598Tel Aviv (TLV)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 35 phút
42Am-xtéc-đam (AMS)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 20 phút
188Athen (ATH)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 50 phút
43Abu Dhabi (AUH)Am-xtéc-đam (AMS)8 giờ 15 phút
187Abu Dhabi (AUH)Athen (ATH)5 giờ 25 phút
111Abu Dhabi (AUH)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 30 phút
7Abu Dhabi (AUH)Boston (BOS)14 giờ 5 phút
57Abu Dhabi (AUH)Brussels (BRU)7 giờ 30 phút
663Abu Dhabi (AUH)Doha (DOH)1 giờ 10 phút
627Abu Dhabi (AUH)Gassim (ELQ)2 giờ 5 phút
85Abu Dhabi (AUH)Rome (FCO)6 giờ 30 phút
432Abu Dhabi (AUH)Hà Nội (HAN)6 giờ 35 phút
5Abu Dhabi (AUH)Washington (IAD)15 giờ 10 phút
81Abu Dhabi (AUH)Milan (MXP)7 giờ 5 phút
112Bác-xê-lô-na (BCN)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 0 phút
8Boston (BOS)Abu Dhabi (AUH)12 giờ 35 phút
58Brussels (BRU)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 5 phút
664Doha (DOH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 15 phút
628Gassim (ELQ)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 0 phút
86Rome (FCO)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 25 phút
82Milan (MXP)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 35 phút
45Abu Dhabi (AUH)Dublin (DUB)8 giờ 30 phút
125Abu Dhabi (AUH)Muy-ních (MUC)7 giờ 0 phút
153Abu Dhabi (AUH)Vienna (VIE)6 giờ 15 phút
159Abu Dhabi (AUH)Warsaw (WAW)6 giờ 25 phút
46Dublin (DUB)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 35 phút
126Muy-ních (MUC)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 25 phút
154Vienna (VIE)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 30 phút
160Warsaw (WAW)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 20 phút
581Abu Dhabi (AUH)Beirut (BEY)3 giờ 55 phút
757Abu Dhabi (AUH)Casablanca (CMN)8 giờ 15 phút
177Abu Dhabi (AUH)Copenhagen (CPH)7 giờ 0 phút
101Abu Dhabi (AUH)Ma-đrít (MAD)7 giờ 55 phút
687Abu Dhabi (AUH)Salalah (SLL)1 giờ 50 phút
582Beirut (BEY)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 45 phút
758Casablanca (CMN)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 20 phút
178Copenhagen (CPH)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 30 phút
102Ma-đrít (MAD)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 15 phút
146Geneva (GVA)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 45 phút
108Málaga (AGP)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 30 phút
857Abu Dhabi (AUH)Sochi (AER)4 giờ 50 phút
107Abu Dhabi (AUH)Málaga (AGP)8 giờ 0 phút
747Abu Dhabi (AUH)Johannesburg (JNB)8 giờ 10 phút
163Abu Dhabi (AUH)Krakow (KRK)6 giờ 30 phút
115Abu Dhabi (AUH)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)7 giờ 30 phút
898Abu Dhabi (AUH)Taipei (Đài Bắc) (TPE)8 giờ 40 phút
164Krakow (KRK)Abu Dhabi (AUH)6 giờ 0 phút
116Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Abu Dhabi (AUH)7 giờ 5 phút
611Abu Dhabi (AUH)Jeddah (JED)3 giờ 5 phút
486Abu Dhabi (AUH)Kuala Lumpur (KUL)7 giờ 20 phút
Hiển thị thêm đường bay

Etihad Airways thông tin liên hệ

  • EYMã IATA
  • +971 2 511 0000Gọi điện
  • etihad.comTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Etihad Airways

Thông tin của Etihad Airways

Mã IATAEY
Tuyến đường233
Tuyến bay hàng đầuAbu Dhabi đến Tel Aviv
Sân bay được khai thác116
Sân bay hàng đầuAbu Dhabi Zayed Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.