
J5
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Alaska Seaplanes
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Alaska Seaplanes
Đánh giá của khách hàng Alaska Seaplanes
Trạng thái chuyến bay của Alaska Seaplanes
Bản đồ tuyến bay của hãng Alaska Seaplanes - Alaska Seaplanes bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Alaska Seaplanes thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Alaska Seaplanes có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Alaska Seaplanes
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Juneau (JNU) | Kake (KAE) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 507 | Skagway (SGY) | Haines (HNS) | 0 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 626 | Klawock (KLW) | Sitka (SIT) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 608 | Klawock (KLW) | Juneau (JNU) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 620 | Kake (KAE) | Sitka (SIT) | 0 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 602 | Kake (KAE) | Juneau (JNU) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 406 | Skagway (SGY) | Juneau (JNU) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 627 | Juneau (JNU) | Sitka (SIT) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 507 | Juneau (JNU) | Skagway (SGY) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 628 | Sitka (SIT) | Juneau (JNU) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 607 | Juneau (JNU) | Klawock (KLW) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 501 | Juneau (JNU) | Haines (HNS) | 0 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 207 | Juneau (JNU) | Hoonah (HNH) | 0 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 619 | Sitka (SIT) | Kake (KAE) | 0 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 107 | Juneau (JNU) | Angoon (AGN) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 405 | Haines (HNS) | Skagway (SGY) | 0 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 408 | Haines (HNS) | Juneau (JNU) | 0 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 208 | Hoonah (HNH) | Juneau (JNU) | 0 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 625 | Sitka (SIT) | Klawock (KLW) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 108 | Angoon (AGN) | Juneau (JNU) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 101 | Tenakee Springs (TKE) | Juneau (JNU) | 0 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 804 | Pelican (PEC) | Juneau (JNU) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 803 | Juneau (JNU) | Pelican (PEC) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 101 | Angoon (AGN) | Tenakee Springs (TKE) | 0 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 105 | Juneau (JNU) | Tenakee Springs (TKE) | 0 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 801 | Juneau (JNU) | Elfin Cove (ELV) | 0 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 802 | Elfin Cove (ELV) | Juneau (JNU) | 0 giờ 40 phút | • | • |
Alaska Seaplanes thông tin liên hệ
- J5Mã IATA
- +1 907 789 3331Gọi điện
- flyalaskaseaplanes.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Alaska Seaplanes
Các hãng hàng không phổ biến khác
Sân bay hàng đầu khai thác bởi Alaska Seaplanes
Thông tin của Alaska Seaplanes
| Mã IATA | J5 |
|---|---|
| Tuyến đường | 27 |
| Tuyến bay hàng đầu | Juneau đến Angoon |
| Sân bay được khai thác | 11 |
| Sân bay hàng đầu | Juneau Intl |
