Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng GOL
Việt Nam
VND

G3

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng GOL

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng GOL

  • Đâu là hạn định do GOL đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng GOL, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng GOL sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng GOL bay đến đâu?

    GOL khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. GOL khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. Rio de Janeiro, Salvador và Sao Paulo là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng GOL.

  • Đâu là cảng tập trung chính của GOL?

    GOL tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Sao Paulo.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng GOL?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm GOL.

  • Hãng GOL có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của GOL được tìm thấy trên KAYAK là từ Florianopolis đến Porto Alegre, với giá 1.449.275 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng GOL?

  • Liệu GOL có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, GOL không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng GOL có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, GOL có các chuyến bay tới 87 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng GOL

7,3
Tốt1.322 đánh giá đã được xác minh
7,1Thư thái
8,2Phi hành đoàn
6,2Thư giãn, giải trí
7,3Lên máy bay
6,0Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của GOL

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng GOL - GOL bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng GOL thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng GOL có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng GOL

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1716Brasilia (BSB)Salvador (SSA)2 giờ 5 phút••
1504Sao Paulo (CGH)Porto Seguro (BPS)2 giờ 0 phút•
7476Natal (NAT)Buenos Aires (AEP)5 giờ 40 phút•
7749Mai-a-mi (MIA)Brasilia (BSB)7 giờ 40 phút••••••
7634Brasilia (BSB)Orlando (MCO)8 giờ 15 phút•••••••
7635Orlando (MCO)Brasilia (BSB)7 giờ 55 phút•••••••
7748Brasilia (BSB)Mai-a-mi (MIA)7 giờ 50 phút••••••
1016Sao Paulo (CGH)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 5 phút••••••
1404Sao Paulo (CGH)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút•••••••
1050Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút••••••
1112Sao Paulo (CGH)Curitiba (CWB)1 giờ 5 phút••••••
1541Maceió (MCZ)Sao Paulo (CGH)3 giờ 10 phút••••••
1813Rio de Janeiro (SDU)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••••••
1512Sao Paulo (CGH)Fortaleza (FOR)3 giờ 30 phút••••••
1252Sao Paulo (CGH)Florianopolis (FLN)1 giờ 20 phút•••••
1319Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 25 phút•••••
1117Curitiba (CWB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••••
1221Navegantes (NVT)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút•••••
1767Belo Horizonte (CNF)Brasilia (BSB)1 giờ 20 phút••••••
1280Sao Paulo (CGH)Porto Alegre (POA)1 giờ 50 phút••••••
1730Brasilia (BSB)Belém (BEL)2 giờ 40 phút•••••
1741Boa Vista (BVB)Brasilia (BSB)3 giờ 30 phút••••••
1810Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 45 phút••••••
1743Curitiba (CWB)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút••••••
1777Fernando de Noronha (FEN)Recife (REC)1 giờ 10 phút••••
2103Porto Seguro (BPS)Salvador (SSA)1 giờ 0 phút••••••
1783Manaus (MAO)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút•••••
1783Santarém (STM)Manaus (MAO)1 giờ 20 phút•••••
1776Recife (REC)Fernando de Noronha (FEN)1 giờ 15 phút••••
1370Sao Paulo (CGH)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 15 phút•••••
1245Caxias do Sul (CXJ)Sao Paulo (CGH)1 giờ 30 phút•••••
1731Belém (BEL)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút••••••
2035Manaus (MAO)Rio de Janeiro (GIG)4 giờ 0 phút••••
1731Santarém (STM)Belém (BEL)1 giờ 20 phút••••••
1774Sao Paulo (GRU)Fernando de Noronha (FEN)3 giờ 45 phút••••
1729São Luiz (SLZ)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút•••••••
2136Salvador (SSA)São Luiz (SLZ)2 giờ 5 phút•••••••
1702Brasilia (BSB)Recife (REC)2 giờ 35 phút•••••••
2076Rio de Janeiro (GIG)Maceió (MCZ)2 giờ 35 phút••••••
1350Sao Paulo (CGH)Vitória (VIX)1 giờ 40 phút••••
1263Florianopolis (FLN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••••••
1340Sao Paulo (CGH)Ribeirão Preto (RAO)1 giờ 5 phút••••••
1775Fernando de Noronha (FEN)Sao Paulo (GRU)3 giờ 55 phút••••
1520Sao Paulo (GRU)Belém (BEL)3 giờ 40 phút••••
2009Belém (BEL)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 35 phút•••••••
1730Belém (BEL)Santarém (STM)1 giờ 30 phút••••
1740Brasilia (BSB)Boa Vista (BVB)3 giờ 35 phút••••
1341Ribeirão Preto (RAO)Sao Paulo (CGH)1 giờ 0 phút•••••
2006Belém (BEL)Macapá (MCP)1 giờ 0 phút•••••
2006Rio de Janeiro (GIG)Belém (BEL)3 giờ 30 phút•••••
7644Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (AEP)3 giờ 5 phút•••••
1789Palmas (PMW)Brasilia (BSB)1 giờ 15 phút••••••
1101Araçatuba (ARU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
1503Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 10 phút•••••
1747Goiânia (GYN)Brasilia (BSB)0 giờ 45 phút•••••
1946Salvador (SSA)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 45 phút•••••
1100Sao Paulo (CGH)Araçatuba (ARU)1 giờ 10 phút•••••
1206Sao Paulo (CGH)Londrina (LDB)1 giờ 20 phút•••••
7486Sao Paulo (GRU)Mendoza (MDZ)4 giờ 10 phút••••
1207Londrina (LDB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
1707Maceió (MCZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút••••
7487Mendoza (MDZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 25 phút••••
1752Brasilia (BSB)Teresina (THE)2 giờ 10 phút•••••••
1763Marabá (MAB)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút•••••••
1526Sao Paulo (CGH)Ilhéus (IOS)2 giờ 0 phút••••••
1628Sao Paulo (CGH)Salvador (SSA)2 giờ 25 phút••••••
7020Rio de Janeiro (GIG)Lisbon (LIS)9 giờ 40 phút•••
7021Lisbon (LIS)Rio de Janeiro (GIG)10 giờ 0 phút•••
1916Salvador (SSA)Maceió (MCZ)1 giờ 10 phút••••
1756Brasilia (BSB)Porto Velho (PVH)2 giờ 55 phút•••••••
1140Sao Paulo (GRU)Florianopolis (FLN)1 giờ 20 phút••••
1795Porto Alegre (POA)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút••••••
1756Porto Velho (PVH)Manaus (MAO)1 giờ 30 phút•••••••
1759Rio Branco (RBR)Brasilia (BSB)3 giờ 10 phút••••
1904Salvador (SSA)Goiânia (GYN)2 giờ 5 phút••••••
1728Brasilia (BSB)São Luiz (SLZ)2 giờ 30 phút•••••••
1545Manaus (MAO)Sao Paulo (GRU)4 giờ 5 phút•••
1137Maringá (MGF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••••••
8243Bogotá (BOG)Brasilia (BSB)5 giờ 12 phút•••
8242Brasilia (BSB)Bogotá (BOG)5 giờ 22 phút•••
2108Sao Paulo (CGH)Correia Pinto (EEA)1 giờ 20 phút•••
1487Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút••••••
2109Correia Pinto (EEA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút•••
1622Brasilia (BSB)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 20 phút•••••
1772Brasilia (BSB)Fortaleza (FOR)2 giờ 35 phút••••••
1540Sao Paulo (CGH)Maceió (MCZ)3 giờ 5 phút••••••
1857Navegantes (NVT)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 25 phút•••••
1725Sao Paulo (VCP)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút•••••••
1141Florianopolis (FLN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút••••
1698Brasilia (BSB)João Pessoa (JPA)2 giờ 45 phút•••
1244Sao Paulo (CGH)Caxias do Sul (CXJ)1 giờ 40 phút••••
1334Sao Paulo (CGH)Presidente Prudente (PPB)1 giờ 20 phút••••
1376Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 5 phút••••
7001New York (JFK)Rio de Janeiro (GIG)9 giờ 55 phút•••
1335Presidente Prudente (PPB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút••••
2121São Luiz (SLZ)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 20 phút••••••
7649Buenos Aires (AEP)Sao Paulo (GRU)3 giờ 0 phút••••
1467Cuiabá (CGB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 20 phút•••
1513Fortaleza (FOR)Sao Paulo (CGH)3 giờ 40 phút•••••
1697Salvador (SSA)Sao Paulo (GRU)2 giờ 30 phút•••
2144Brasilia (BSB)Palmas (PMW)1 giờ 20 phút•••
1758Brasilia (BSB)Rio Branco (RBR)3 giờ 25 phút••••
1424Sao Paulo (CGH)Cuiabá (CGB)2 giờ 25 phút••••
1749Florianopolis (FLN)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút•••
1451Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút•••
2116Rio de Janeiro (GIG)São José dos Campos (SJK)1 giờ 5 phút•••
1440Sao Paulo (GRU)Sinop (OPS)2 giờ 35 phút•••
1581Juazeiro do Norte (JDO)Sao Paulo (GRU)3 giờ 10 phút•••••
2144Palmas (PMW)Araguaína (AUX)0 giờ 55 phút•••
2117São José dos Campos (SJK)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 5 phút•••
2102Salvador (SSA)Porto Seguro (BPS)1 giờ 5 phút•••••
1517Belém (BEL)Sao Paulo (GRU)3 giờ 40 phút•••
7000Rio de Janeiro (GIG)New York (JFK)10 giờ 0 phút•••
1292Sao Paulo (GRU)Chapecó (XAP)1 giờ 45 phút•••••
1287Porto Alegre (POA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút••••••
1629Salvador (SSA)Sao Paulo (CGH)2 giờ 35 phút•••
7481Asuncion (ASU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 0 phút•••••
1762Brasilia (BSB)Marabá (MAB)1 giờ 55 phút••••••
1796Brasilia (BSB)Porto Alegre (POA)2 giờ 45 phút•••••
1306Sao Paulo (CGH)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 25 phút••••
1975Florianopolis (FLN)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 30 phút••••••
7480Sao Paulo (GRU)Asuncion (ASU)2 giờ 15 phút•••••
1757Manaus (MAO)Porto Velho (PVH)1 giờ 30 phút••••••
1757Porto Velho (PVH)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút••••••
1494Sao Paulo (GRU)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút••••
2101Juiz de Fora (IZA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••••
1659Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút•••••
1218Sao Paulo (CGH)Navegantes (NVT)1 giờ 20 phút•••••
7652Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (EZE)3 giờ 30 phút•••
1371São José do Rio Preto (SJP)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút••••••
1714Brasilia (BSB)Cuiabá (CGB)1 giờ 55 phút••••
2012Rio de Janeiro (GIG)Curitiba (CWB)1 giờ 35 phút•••
7213Buenos Aires (AEP)Salvador (SSA)4 giờ 10 phút••
1784Brasilia (BSB)Manaus (MAO)3 giờ 0 phút•••
1664Brasilia (BSB)Natal (NAT)2 giờ 45 phút••••
7730Sao Paulo (GRU)Punta Cana (PUJ)7 giờ 10 phút••
1867Foz do Iguaçu (IGU)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 0 phút••••
1782Manaus (MAO)Santarém (STM)1 giờ 10 phút•••
1871Recife (REC)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 0 phút••••
7212Salvador (SSA)Buenos Aires (AEP)5 giờ 0 phút••
1935Sao Paulo (VCP)Salvador (SSA)2 giờ 20 phút•••
1651Vitória (VIX)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút••••
1432Sao Paulo (CGH)Goiânia (GYN)1 giờ 45 phút•••••
1759Cruzeiro do Sul (CZS)Rio Branco (RBR)1 giờ 15 phút•••
1354Sao Paulo (GRU)Petrolina (PNZ)2 giờ 40 phút•••
1401Brasilia (BSB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 50 phút••••
1136Sao Paulo (CGH)Maringá (MGF)1 giờ 35 phút••
7606Florianopolis (FLN)Buenos Aires (AEP)2 giờ 20 phút•••
1549Natal (NAT)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút••••
1703Recife (REC)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút•••••
1585Recife (REC)Sao Paulo (GRU)3 giờ 20 phút••
1934Salvador (SSA)Sao Paulo (VCP)2 giờ 20 phút••••
2003Aracaju (AJU)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 25 phút••••
1129Cascavel (CAC)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•••••
1433Goiânia (GYN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút••••
1529Ilhéus (IOS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 15 phút•••••
1711Natal (NAT)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút•••
1883Vitória (VIX)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 10 phút•••••
7651Buenos Aires (AEP)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 50 phút•••
2169Sao Paulo (CGH)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 10 phút•••
1122Sao Paulo (CGH)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 50 phút•••••
1202Sao Paulo (CGH)Joinville (JOI)1 giờ 5 phút••••
2041Curitiba (CWB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 25 phút••••
1792Rio de Janeiro (GIG)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••
2072Rio de Janeiro (GIG)João Pessoa (JPA)2 giờ 50 phút•••
1123Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút•••••
2146Salvador (SSA)João Pessoa (JPA)1 giờ 30 phút••••
1580Sao Paulo (GRU)Juazeiro do Norte (JDO)3 giờ 0 phút••••
1977Porto Seguro (BPS)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 25 phút•••
1213Campo Grande (CGR)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút••
1976Belo Horizonte (CNF)Porto Seguro (BPS)1 giờ 20 phút•••
2165Rio de Janeiro (GIG)Navegantes (NVT)1 giờ 35 phút•••
1884Rio de Janeiro (GIG)Recife (REC)2 giờ 50 phút•••
2024Rio de Janeiro (GIG)Vitória (VIX)1 giờ 10 phút••
2043João Pessoa (JPA)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 10 phút••
1231Navegantes (NVT)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút••
7731Punta Cana (PUJ)Sao Paulo (GRU)7 giờ 0 phút••
7723Rosario (ROS)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 50 phút•••
2095Sao Paulo (VCP)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 10 phút••
1735Fortaleza (FOR)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút••
2034Rio de Janeiro (GIG)Manaus (MAO)4 giờ 0 phút••
1644Sao Paulo (GRU)João Pessoa (JPA)3 giờ 15 phút••
1544Sao Paulo (GRU)Manaus (MAO)4 giờ 0 phút••
1493Goiânia (GYN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 50 phút•••
1643João Pessoa (JPA)Sao Paulo (GRU)3 giờ 40 phút••
2140Salvador (SSA)Campina Grande (CPV)1 giờ 20 phút••
1899Salvador (SSA)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 10 phút••
1724Brasilia (BSB)Sao Paulo (VCP)1 giờ 45 phút••
1715Cuiabá (CGB)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút•••
1171Curitiba (CWB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút••
9450Rio de Janeiro (GIG)Montevideo (MVD)3 giờ 15 phút••
1178Sao Paulo (GRU)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 50 phút••
1798Sao Paulo (GRU)Palmas (PMW)2 giờ 35 phút••••
1441Sinop (OPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 30 phút••
2119Passo Fundo (PFB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút••
1758Rio Branco (RBR)Cruzeiro do Sul (CZS)1 giờ 15 phút•••
1925Recife (REC)Salvador (SSA)1 giờ 25 phút••••
2112Salvador (SSA)Aracaju (AJU)0 giờ 50 phút•••
1912Salvador (SSA)Natal (NAT)1 giờ 35 phút••
1291Chapecó (XAP)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút••••
1963Parauapebas (CKS)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 25 phút•••
1962Belo Horizonte (CNF)Parauapebas (CKS)2 giờ 30 phút•••
2002Rio de Janeiro (GIG)Aracaju (AJU)2 giờ 20 phút•••
2124Rio de Janeiro (GIG)Campo Grande (CGR)2 giờ 25 phút••
1671Maceió (MCZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 5 phút••••
1723Rio Branco (RBR)Manaus (MAO)1 giờ 55 phút••
2100Sao Paulo (CGH)Juiz de Fora (IZA)1 giờ 5 phút••••
1742Brasilia (BSB)Curitiba (CWB)2 giờ 5 phút•••
1708Brasilia (BSB)Maceió (MCZ)2 giờ 20 phút•••
2059Fortaleza (FOR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 15 phút••
1982Rio de Janeiro (GIG)Florianopolis (FLN)1 giờ 40 phút••
1458Sao Paulo (GRU)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút••••
1128Sao Paulo (GRU)Cascavel (CAC)1 giờ 40 phút••
1468Sao Paulo (GRU)Cuiabá (CGB)2 giờ 25 phút•••
1386Sao Paulo (GRU)Vitória (VIX)1 giờ 30 phút••••
1781João Pessoa (JPA)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút••
1241Porto Alegre (POA)Sao Paulo (GRU)2 giờ 20 phút•••
1719Salvador (SSA)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút••
1457Brasilia (BSB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút••
1947Belo Horizonte (CNF)Salvador (SSA)1 giờ 45 phút••
2030Rio de Janeiro (GIG)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 10 phút•••
1694Rio de Janeiro (GIG)Uberlândia (UDI)1 giờ 35 phút•••
1570Sao Paulo (GRU)Vitória da Conquista (VDC)2 giờ 5 phút••
1695Uberlândia (UDI)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 25 phút•••
7621Buenos Aires (AEP)Recife (REC)5 giờ 0 phút•
7715Oranjestad (AUA)Sao Paulo (GRU)6 giờ 20 phút•
7660Belém (BEL)Mai-a-mi (MIA)6 giờ 20 phút•
7472Belém (BEL)Paramaribo (PBM)2 giờ 0 phút•
7219Porto Seguro (BPS)Buenos Aires (EZE)4 giờ 20 phút•
1832Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 50 phút••
1901Boa Vista (BVB)Manaus (MAO)1 giờ 20 phút•
2142Sao Paulo (CGH)Santo Ângelo (GEL)1 giờ 50 phút•
2134Sao Paulo (CGH)Pelotas (PET)1 giờ 55 phút•
2125Campo Grande (CGR)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 10 phút••
2175Belo Horizonte (CNF)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 5 phút••
7617Córdoba (COR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 10 phút•
2141Campina Grande (CPV)Salvador (SSA)1 giờ 20 phút•
2122Fortaleza (FOR)Manaus (MAO)3 giờ 30 phút•
7624Fortaleza (FOR)Orlando (MCO)7 giờ 55 phút•
2143Santo Ângelo (GEL)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•
7616Rio de Janeiro (GIG)Córdoba (COR)3 giờ 40 phút•••
2058Rio de Janeiro (GIG)Fortaleza (FOR)3 giờ 15 phút••
1860Rio de Janeiro (GIG)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 15 phút••
7716Sao Paulo (GRU)Oranjestad (AUA)6 giờ 25 phút•
1174Sao Paulo (GRU)Curitiba (CWB)1 giờ 5 phút••
1566Sao Paulo (GRU)São Luiz (SLZ)3 giờ 30 phút••
1620Sao Paulo (GRU)Salvador (SSA)2 giờ 25 phút•
1648Sao Paulo (GRU)Teresina (THE)3 giờ 0 phút••
2017Ilhéus (IOS)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 50 phút•
1784Manaus (MAO)Rio Branco (RBR)1 giờ 55 phút•
7625Orlando (MCO)Fortaleza (FOR)7 giờ 40 phút•
7661Mai-a-mi (MIA)Belém (BEL)6 giờ 10 phút•
7209Montevideo (MVD)Fortaleza (FOR)5 giờ 5 phút•
7473Paramaribo (PBM)Belém (BEL)1 giờ 50 phút•
2135Pelotas (PET)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút•
1759Porto Velho (PVH)Rio Branco (RBR)1 giờ 5 phút•
1758Rio Branco (RBR)Porto Velho (PVH)1 giờ 5 phút•
7620Recife (REC)Buenos Aires (AEP)5 giờ 35 phút•
7618Recife (REC)Córdoba (COR)5 giờ 50 phút•
2137São Luiz (SLZ)Salvador (SSA)2 giờ 5 phút•
1922Salvador (SSA)Recife (REC)1 giờ 25 phút••
1765Teresina (THE)Brasilia (BSB)2 giờ 10 phút••
1548Sao Paulo (CGH)Natal (NAT)3 giờ 20 phút••
1555Fortaleza (FOR)Sao Paulo (GRU)3 giờ 45 phút••
1997Fortaleza (FOR)Salvador (SSA)1 giờ 50 phút••
1383Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút••
1968Rio de Janeiro (GIG)Natal (NAT)3 giờ 5 phút•
1246Sao Paulo (GRU)Porto Alegre (POA)1 giờ 55 phút•
1181Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút••
1969Natal (NAT)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 10 phút••
1915Natal (NAT)Salvador (SSA)1 giờ 40 phút••
2093Porto Alegre (POA)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút•
7607Buenos Aires (AEP)Florianopolis (FLN)2 giờ 0 phút••
1653Aracaju (AJU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 55 phút•••
7759Asuncion (ASU)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 20 phút••
7216Brasilia (BSB)Buenos Aires (AEP)3 giờ 40 phút••
1328Sao Paulo (CGH)Montes Claros (MOC)1 giờ 40 phút•••
1614Sao Paulo (CGH)Recife (REC)3 giờ 10 phút••
1362Sao Paulo (CGH)Uberlândia (UDI)1 giờ 25 phút•••
7758Rio de Janeiro (GIG)Asuncion (ASU)2 giờ 40 phút••
2084Rio de Janeiro (GIG)Porto Alegre (POA)2 giờ 15 phút•••
2120Rio de Janeiro (GIG)São Luiz (SLZ)3 giờ 20 phút•••
1864Rio de Janeiro (GIG)Salvador (SSA)2 giờ 5 phút••
1658Sao Paulo (GRU)Porto Seguro (BPS)2 giờ 0 phút•••
1230Sao Paulo (GRU)Navegantes (NVT)1 giờ 15 phút••
1900Manaus (MAO)Boa Vista (BVB)1 giờ 20 phút••
1329Montes Claros (MOC)Sao Paulo (CGH)1 giờ 35 phút•••
1799Palmas (PMW)Sao Paulo (GRU)2 giờ 25 phút••
1426Sao Paulo (CGH)Campo Grande (CGR)1 giờ 50 phút••
1668Sao Paulo (GRU)Maceió (MCZ)3 giờ 0 phút••
1617Recife (REC)Sao Paulo (CGH)3 giờ 20 phút••
2115Teresina (THE)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 50 phút••
7657Buenos Aires (AEP)Brasilia (BSB)3 giờ 20 phút••
7603Buenos Aires (AEP)Fortaleza (FOR)5 giờ 10 phút•
7475Buenos Aires (AEP)Natal (NAT)5 giờ 20 phút•
2113Aracaju (AJU)Salvador (SSA)0 giờ 55 phút•
1750Brasilia (BSB)Vitória (VIX)1 giờ 45 phút••
7231Caracas (CCS)Sao Paulo (GRU)6 giờ 10 phút•
1477Campo Grande (CGR)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút••
7619Córdoba (COR)Recife (REC)5 giờ 15 phút•
7220Buenos Aires (EZE)Porto Seguro (BPS)3 giờ 50 phút•
2128Florianopolis (FLN)Chapecó (XAP)1 giờ 10 phút•
2189Rio de Janeiro (GIG)Porto Seguro (BPS)1 giờ 35 phút•
1654Sao Paulo (GRU)Aracaju (AJU)2 giờ 40 phút••
7230Sao Paulo (GRU)Caracas (CCS)6 giờ 5 phút•
1480Sao Paulo (GRU)Campo Grande (CGR)1 giờ 55 phút•
1486Sao Paulo (GRU)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 20 phút•
1558Sao Paulo (GRU)Fortaleza (FOR)3 giờ 30 phút•
7482Sao Paulo (GRU)Montevideo (MVD)2 giờ 50 phút•
1676Sao Paulo (GRU)Natal (NAT)3 giờ 25 phút•
1560Sao Paulo (GRU)Recife (REC)3 giờ 10 phút•
2015Goiânia (GYN)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 40 phút•
7756João Pessoa (JPA)Buenos Aires (AEP)5 giờ 30 phút•
2123Manaus (MAO)Fortaleza (FOR)3 giờ 25 phút•
2177Maceió (MCZ)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 40 phút•
7756Maceió (MCZ)João Pessoa (JPA)0 giờ 40 phút•
9451Montevideo (MVD)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 40 phút•
1677Natal (NAT)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút•
1359Uberlândia (UDI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 20 phút•
1365Uberlândia (UDI)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút•
1571Vitória da Conquista (VDC)Sao Paulo (GRU)2 giờ 15 phút•
1385Vitória (VIX)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•
2149Vitória (VIX)Salvador (SSA)1 giờ 30 phút•
7756Buenos Aires (AEP)Maceió (MCZ)4 giờ 35 phút•
1501Aracaju (AJU)Sao Paulo (CGH)2 giờ 40 phút•
2145Araguaína (AUX)Palmas (PMW)0 giờ 55 phút•
1500Sao Paulo (CGH)Aracaju (AJU)2 giờ 40 phút•
1532Sao Paulo (CGH)João Pessoa (JPA)3 giờ 15 phút•
7214Belo Horizonte (CNF)Buenos Aires (EZE)3 giờ 20 phút•
7215Buenos Aires (EZE)Belo Horizonte (CNF)3 giờ 15 phút•
7208Fortaleza (FOR)Montevideo (MVD)5 giờ 25 phút•
7722Rio de Janeiro (GIG)Rosario (ROS)3 giờ 30 phút•
2096Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (VCP)1 giờ 20 phút•
2133Foz do Iguaçu (IGU)Porto Alegre (POA)1 giờ 20 phút•
1533João Pessoa (JPA)Sao Paulo (CGH)3 giờ 25 phút•
1917Maceió (MCZ)Salvador (SSA)1 giờ 10 phút•
7631Montevideo (MVD)Sao Paulo (GRU)2 giờ 25 phút•
1355Petrolina (PNZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 0 phút•
2105Porto Alegre (POA)Florianopolis (FLN)1 giờ 0 phút•
1958Salvador (SSA)Curitiba (CWB)2 giờ 55 phút•
2148Salvador (SSA)Vitória (VIX)1 giờ 45 phút•
1751Vitória (VIX)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•
1748Brasilia (BSB)Florianopolis (FLN)2 giờ 20 phút••
1425Cuiabá (CGB)Sao Paulo (CGH)2 giờ 15 phút••
7653Buenos Aires (EZE)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 55 phút•
7656Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (AEP)3 giờ 25 phút••
1203Joinville (JOI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 0 phút•
1990Salvador (SSA)Fortaleza (FOR)1 giờ 45 phút••
2114Rio de Janeiro (GIG)Teresina (THE)2 giờ 55 phút••
1146Sao Paulo (GRU)Maringá (MGF)1 giờ 30 phút••
1649Teresina (THE)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút••
2129Chapecó (XAP)Florianopolis (FLN)1 giờ 5 phút••
Hiển thị thêm đường bay

GOL thông tin liên hệ

Thông tin của GOL

Mã IATAG3
Tuyến đường440
Tuyến bay hàng đầuSalvador đến Sân bay Rio de Janeiro–Galeão Intl
Sân bay được khai thác87
Sân bay hàng đầuSao Paulo Congonhas
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.