Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng GOL

G3

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng GOL

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng GOL

  • Đâu là hạn định do GOL đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng GOL, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng GOL sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng GOL bay đến đâu?

    GOL khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. GOL khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. Sao Paulo, Salvador và Rio de Janeiro là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng GOL.

  • Đâu là cảng tập trung chính của GOL?

    GOL tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Sao Paulo.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng GOL?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm GOL.

  • Hãng GOL có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của GOL được tìm thấy trên KAYAK là từ São José dos Campos đến Rio de Janeiro, với giá 1.456.058 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng GOL?

  • Liệu GOL có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, GOL không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng GOL có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, GOL có các chuyến bay tới 87 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng GOL

7,3
Tốt1.310 đánh giá đã được xác minh
8,2Phi hành đoàn
7,3Lên máy bay
6,2Thư giãn, giải trí
7,1Thư thái
6,0Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của GOL

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng GOL - GOL bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng GOL thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng GOL có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng GOL

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
7749Mai-a-mi (MIA)Brasilia (BSB)7 giờ 40 phút••••••
7634Brasilia (BSB)Orlando (MCO)8 giờ 15 phút•••••••
7635Orlando (MCO)Brasilia (BSB)7 giờ 55 phút•••••••
7748Brasilia (BSB)Mai-a-mi (MIA)7 giờ 50 phút••••••
1404Sao Paulo (CGH)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút••••••
1741Boa Vista (BVB)Brasilia (BSB)3 giờ 30 phút•••••
1050Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
1456Sao Paulo (GRU)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút•••••
1440Sao Paulo (GRU)Sinop (OPS)2 giờ 35 phút•••••
1100Sao Paulo (CGH)Araçatuba (ARU)1 giờ 10 phút•••••
1777Fernando de Noronha (FEN)Recife (REC)1 giờ 10 phút••••
1776Recife (REC)Fernando de Noronha (FEN)1 giờ 15 phút••••
1804Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 40 phút•••••••
8242Brasilia (BSB)Bogotá (BOG)5 giờ 22 phút•••
1106Sao Paulo (CGH)Curitiba (CWB)1 giờ 5 phút•••
2108Sao Paulo (CGH)Correia Pinto (EEA)1 giờ 20 phút•••
2109Correia Pinto (EEA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút•••
7486Sao Paulo (GRU)Mendoza (MDZ)4 giờ 10 phút•••
7001New York (JFK)Rio de Janeiro (GIG)9 giờ 55 phút•••
7487Mendoza (MDZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 15 phút•••
2119Passo Fundo (PFB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•••
7000Rio de Janeiro (GIG)New York (JFK)10 giờ 0 phút•••
1529Ilhéus (IOS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 10 phút••••••
1101Araçatuba (ARU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
1411Brasilia (BSB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 50 phút•••••
1020Sao Paulo (CGH)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 5 phút•••••
1784Brasilia (BSB)Manaus (MAO)3 giờ 0 phút••••
1545Manaus (MAO)Sao Paulo (GRU)4 giờ 10 phút•••
2035Manaus (MAO)Rio de Janeiro (GIG)4 giờ 0 phút•••••••
1526Sao Paulo (CGH)Ilhéus (IOS)2 giờ 0 phút•••••
2137São Luiz (SLZ)Salvador (SSA)2 giờ 15 phút•••
1119Curitiba (CWB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••••
1541Maceió (MCZ)Sao Paulo (CGH)3 giờ 10 phút•••••
1469Cuiabá (CGB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 20 phút•••••
7213Buenos Aires (AEP)Salvador (SSA)4 giờ 10 phút••
7730Sao Paulo (GRU)Punta Cana (PUJ)7 giờ 10 phút••
1503Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 0 phút•••••
1502Sao Paulo (CGH)Porto Seguro (BPS)2 giờ 0 phút•••••
1209Londrina (LDB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
1754Brasilia (BSB)Boa Vista (BVB)3 giờ 35 phút••
1760Brasilia (BSB)Rio Branco (RBR)3 giờ 25 phút••
1700Brasilia (BSB)Recife (REC)2 giờ 40 phút••
7231Caracas (CCS)Sao Paulo (GRU)6 giờ 5 phút••
2142Sao Paulo (CGH)Santo Ângelo (GEL)1 giờ 45 phút••
2134Sao Paulo (CGH)Pelotas (PET)1 giờ 55 phút••
2143Santo Ângelo (GEL)Sao Paulo (CGH)1 giờ 30 phút••
2118Sao Paulo (GRU)Passo Fundo (PFB)1 giờ 50 phút••
2135Pelotas (PET)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút••
1925Recife (REC)Salvador (SSA)1 giờ 30 phút••••
1724Brasilia (BSB)Sao Paulo (VCP)1 giờ 45 phút•••••
1637Salvador (SSA)Sao Paulo (CGH)2 giờ 35 phút•••••
1781João Pessoa (JPA)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút•••
1805Rio de Janeiro (SDU)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••••••
1614Sao Paulo (CGH)Recife (REC)3 giờ 15 phút•••••
2041Curitiba (CWB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 25 phút••••
1751Vitória (VIX)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút••••
1312Sao Paulo (CGH)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 25 phút••••
1975Florianopolis (FLN)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 30 phút••••••
1763Marabá (MAB)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút••••••
1756Brasilia (BSB)Porto Velho (PVH)2 giờ 55 phút••••••
1334Sao Paulo (CGH)Presidente Prudente (PPB)1 giờ 20 phút•••••
1377Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (GRU)1 giờ 15 phút••
1386Sao Paulo (GRU)Vitória (VIX)1 giờ 30 phút••••••
7631Montevideo (MVD)Sao Paulo (GRU)2 giờ 30 phút•••••
1335Presidente Prudente (PPB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
1756Porto Velho (PVH)Manaus (MAO)1 giờ 25 phút••••••
1783Manaus (MAO)Brasilia (BSB)3 giờ 0 phút•••••••
2136Salvador (SSA)São Luiz (SLZ)2 giờ 5 phút••••••
1783Santarém (STM)Manaus (MAO)1 giờ 20 phút•••••••
1519Belém (BEL)Sao Paulo (GRU)3 giờ 40 phút••••
1797Porto Alegre (POA)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút•••
1935Sao Paulo (VCP)Salvador (SSA)2 giờ 20 phút••••
1632Sao Paulo (CGH)Salvador (SSA)2 giờ 25 phút••••
1658Sao Paulo (GRU)Porto Seguro (BPS)2 giờ 0 phút•••••
1168Sao Paulo (GRU)Curitiba (CWB)1 giờ 10 phút••
1762Brasilia (BSB)Marabá (MAB)1 giờ 55 phút••••••
1427Campo Grande (CGR)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút•••
1513Fortaleza (FOR)Sao Paulo (CGH)3 giờ 40 phút••••••
1435Goiânia (GYN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••
2121São Luiz (SLZ)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 20 phút••••••
1725Sao Paulo (VCP)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút••••••
1256Sao Paulo (CGH)Florianopolis (FLN)1 giờ 20 phút•••••
1796Brasilia (BSB)Porto Alegre (POA)2 giờ 45 phút••••
1728Brasilia (BSB)São Luiz (SLZ)2 giờ 40 phút•••••
1212Sao Paulo (CGH)Navegantes (NVT)1 giờ 15 phút•••••
1175Curitiba (CWB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút••••
1874Rio de Janeiro (GIG)Navegantes (NVT)1 giờ 35 phút••••••
7640Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (AEP)3 giờ 5 phút••
7638Sao Paulo (GRU)Santa Cruz de la Sierra (VVI)3 giờ 15 phút•••••
1363Uberlândia (UDI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 20 phút•••••
7639Santa Cruz de la Sierra (VVI)Sao Paulo (GRU)2 giờ 40 phút•••••
1750Brasilia (BSB)Vitória (VIX)1 giờ 45 phút•••••
1206Sao Paulo (CGH)Londrina (LDB)1 giờ 20 phút••••••
1368Sao Paulo (CGH)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 15 phút•••••
1799Palmas (PMW)Sao Paulo (GRU)2 giờ 25 phút•••••
1369São José do Rio Preto (SJP)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••••
1510Sao Paulo (CGH)Fortaleza (FOR)3 giờ 30 phút•••••
2034Rio de Janeiro (GIG)Manaus (MAO)4 giờ 0 phút•••••
1215Navegantes (NVT)Sao Paulo (CGH)1 giờ 20 phút•••••
1553Fortaleza (FOR)Sao Paulo (GRU)3 giờ 45 phút•••
1201Joinville (JOI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 0 phút•••••
1459Brasilia (BSB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút•••••
1746Brasilia (BSB)Goiânia (GYN)0 giờ 50 phút••••
1778Brasilia (BSB)João Pessoa (JPA)2 giờ 45 phút•••••
1338Sao Paulo (CGH)Ribeirão Preto (RAO)1 giờ 5 phút••••••
1360Sao Paulo (CGH)Uberlândia (UDI)1 giờ 25 phút••••
2068Rio de Janeiro (GIG)João Pessoa (JPA)2 giờ 50 phút••
1520Sao Paulo (GRU)Belém (BEL)3 giờ 40 phút••
1885Recife (REC)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 0 phút•••
1587Recife (REC)Sao Paulo (GRU)3 giờ 25 phút••
1244Sao Paulo (CGH)Caxias do Sul (CXJ)1 giờ 40 phút•••••
1245Caxias do Sul (CXJ)Sao Paulo (CGH)1 giờ 30 phút•••••
1263Florianopolis (FLN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút•••••
1376Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 10 phút•••••
1492Sao Paulo (GRU)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút••••
1757Manaus (MAO)Porto Velho (PVH)1 giờ 30 phút•••••
1782Manaus (MAO)Santarém (STM)1 giờ 10 phút•
1671Maceió (MCZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 5 phút•••••
1441Sinop (OPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 30 phút•••••
1757Porto Velho (PVH)Brasilia (BSB)3 giờ 0 phút•••••
1272Sao Paulo (CGH)Porto Alegre (POA)1 giờ 50 phút••••••
2081Maceió (MCZ)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 40 phút•••••
1549Natal (NAT)Sao Paulo (CGH)3 giờ 30 phút•••••
2103Porto Seguro (BPS)Salvador (SSA)1 giờ 0 phút••••
1714Brasilia (BSB)Cuiabá (CGB)1 giờ 40 phút••••
1752Brasilia (BSB)Teresina (THE)2 giờ 10 phút••••••
1426Sao Paulo (CGH)Campo Grande (CGR)1 giờ 50 phút••••
1432Sao Paulo (CGH)Goiânia (GYN)1 giờ 45 phút••••
1321Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 25 phút••••
1962Belo Horizonte (CNF)Parauapebas (CKS)2 giờ 30 phút••••
1775Fernando de Noronha (FEN)Sao Paulo (GRU)3 giờ 55 phút••••
2076Rio de Janeiro (GIG)Maceió (MCZ)2 giờ 35 phút••••
1668Sao Paulo (GRU)Maceió (MCZ)3 giờ 0 phút•••••
1904Salvador (SSA)Goiânia (GYN)2 giờ 5 phút••••
1916Salvador (SSA)Maceió (MCZ)1 giờ 10 phút•••••
1347Vitória (VIX)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút••••
1387Vitória (VIX)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút•••••
1768Brasilia (BSB)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 20 phút•••••
1860Rio de Janeiro (GIG)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 20 phút••••
1654Sao Paulo (GRU)Aracaju (AJU)2 giờ 40 phút••••
1295Chapecó (XAP)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút•••••
2012Rio de Janeiro (GIG)Curitiba (CWB)1 giờ 35 phút••••
1678Sao Paulo (GRU)Natal (NAT)3 giờ 25 phút•••
1236Sao Paulo (GRU)Porto Alegre (POA)1 giờ 45 phút••••
1579Juazeiro do Norte (JDO)Sao Paulo (GRU)3 giờ 10 phút••
1679Natal (NAT)Sao Paulo (GRU)3 giờ 50 phút••••
1134Sao Paulo (CGH)Maringá (MGF)1 giờ 35 phút••••
7230Sao Paulo (GRU)Caracas (CCS)6 giờ 5 phút•
1482Sao Paulo (GRU)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút••
1135Maringá (MGF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••••
1231Navegantes (NVT)Sao Paulo (GRU)1 giờ 30 phút••
1339Ribeirão Preto (RAO)Sao Paulo (CGH)1 giờ 0 phút•••••
7607Buenos Aires (AEP)Florianopolis (FLN)2 giờ 0 phút••••
1655Aracaju (AJU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 55 phút••••
7715Oranjestad (AUA)Sao Paulo (GRU)6 giờ 20 phút•
1739Belém (BEL)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút•
2169Sao Paulo (CGH)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 10 phút••
1350Sao Paulo (CGH)Vitória (VIX)1 giờ 40 phút••••
2031Belo Horizonte (CNF)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 5 phút••••
1947Belo Horizonte (CNF)Salvador (SSA)1 giờ 45 phút••
1759Cruzeiro do Sul (CZS)Rio Branco (RBR)1 giờ 15 phút•
7606Florianopolis (FLN)Buenos Aires (AEP)2 giờ 15 phút••••
7020Rio de Janeiro (GIG)Lisbon (LIS)9 giờ 40 phút•
2120Rio de Janeiro (GIG)São Luiz (SLZ)3 giờ 15 phút••••
7716Sao Paulo (GRU)Oranjestad (AUA)6 giờ 30 phút•
7021Lisbon (LIS)Rio de Janeiro (GIG)10 giờ 0 phút•
1241Porto Alegre (POA)Sao Paulo (GRU)2 giờ 20 phút•••••
1759Rio Branco (RBR)Brasilia (BSB)3 giờ 10 phút•
1729São Luiz (SLZ)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút••••••
2006Belém (BEL)Macapá (MCP)0 giờ 55 phút•••
2006Rio de Janeiro (GIG)Belém (BEL)3 giờ 30 phút•••
1839Rio de Janeiro (GIG)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••
2114Rio de Janeiro (GIG)Teresina (THE)2 giờ 55 phút•••
1849Vitória (VIX)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 10 phút•••
1830Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 50 phút•••
7630Sao Paulo (GRU)Montevideo (MVD)2 giờ 45 phút•••
1784Manaus (MAO)Rio Branco (RBR)1 giờ 55 phút••
1969Natal (NAT)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 10 phút••
1731Santarém (STM)Belém (BEL)1 giờ 20 phút••••
1769Belo Horizonte (CNF)Brasilia (BSB)1 giờ 25 phút••••
1451Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (CGH)1 giờ 25 phút••••
1364Sao Paulo (GRU)Uberlândia (UDI)1 giờ 20 phút••••
1857Navegantes (NVT)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 25 phút•••••
1912Salvador (SSA)Natal (NAT)1 giờ 35 phút••••
2009Belém (BEL)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 35 phút•••
1730Belém (BEL)Santarém (STM)1 giờ 15 phút••••
1977Porto Seguro (BPS)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 20 phút••••
1730Brasilia (BSB)Belém (BEL)2 giờ 30 phút••••
1744Brasilia (BSB)Curitiba (CWB)1 giờ 55 phút••••
1424Sao Paulo (CGH)Cuiabá (CGB)2 giờ 25 phút•••
2100Sao Paulo (CGH)Juiz de Fora (IZA)1 giờ 5 phút••••
1540Sao Paulo (CGH)Maceió (MCZ)3 giờ 0 phút••••
1976Belo Horizonte (CNF)Porto Seguro (BPS)1 giờ 15 phút••••
1988Rio de Janeiro (GIG)Florianopolis (FLN)1 giờ 40 phút••
1140Sao Paulo (GRU)Florianopolis (FLN)1 giờ 20 phút••••
1578Sao Paulo (GRU)Juazeiro do Norte (JDO)3 giờ 0 phút•••
2101Juiz de Fora (IZA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút••••
2099Sao Paulo (VCP)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 5 phút••
2084Rio de Janeiro (GIG)Porto Alegre (POA)2 giờ 15 phút•••
1789Palmas (PMW)Brasilia (BSB)1 giờ 20 phút•••••
1422Sao Paulo (CGH)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 50 phút•
1487Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút•••
1143Florianopolis (FLN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•
2094Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (VCP)1 giờ 20 phút•••
1480Sao Paulo (GRU)Campo Grande (CGR)1 giờ 50 phút••
1230Sao Paulo (GRU)Navegantes (NVT)1 giờ 15 phút••
1423Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút•
1920Salvador (SSA)Recife (REC)1 giờ 25 phút••••
1788Brasilia (BSB)Palmas (PMW)1 giờ 20 phút•••
1548Sao Paulo (CGH)Natal (NAT)3 giờ 20 phút•••
1964Rio de Janeiro (GIG)Natal (NAT)3 giờ 5 phút•••
1147Maringá (MGF)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•••
1934Salvador (SSA)Sao Paulo (VCP)2 giờ 20 phút•••
7651Buenos Aires (AEP)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 45 phút••••
1772Brasilia (BSB)Fortaleza (FOR)2 giờ 35 phút•••••
1715Cuiabá (CGB)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút••••
1774Sao Paulo (GRU)Fernando de Noronha (FEN)3 giờ 45 phút••••
1290Sao Paulo (GRU)Chapecó (XAP)1 giờ 45 phút••••
2102Salvador (SSA)Porto Seguro (BPS)1 giờ 0 phút••••
1880Rio de Janeiro (GIG)Recife (REC)2 giờ 50 phút•••
1645João Pessoa (JPA)Sao Paulo (GRU)3 giờ 40 phút•••
2007Macapá (MCP)Belém (BEL)1 giờ 0 phút•••
7641Buenos Aires (AEP)Sao Paulo (GRU)3 giờ 0 phút•••
1129Cascavel (CAC)Sao Paulo (GRU)1 giờ 30 phút•••
1667Cuiabá (CGB)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 30 phút•••
2070Rio de Janeiro (GIG)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 10 phút••
1798Sao Paulo (GRU)Palmas (PMW)2 giờ 35 phút••••
1586Sao Paulo (GRU)Recife (REC)3 giờ 10 phút••
1570Sao Paulo (GRU)Vitória da Conquista (VDC)1 giờ 55 phút•••
1758Rio Branco (RBR)Cruzeiro do Sul (CZS)1 giờ 15 phút••
1619Recife (REC)Sao Paulo (CGH)3 giờ 20 phút•••
1719Salvador (SSA)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút•••
1745Curitiba (CWB)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút•••
1882Rio de Janeiro (GIG)Vitória (VIX)1 giờ 10 phút•••
1279Porto Alegre (POA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••
1200Sao Paulo (CGH)Joinville (JOI)1 giờ 5 phút••••
7617Córdoba (COR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 10 phút••
1354Sao Paulo (GRU)Petrolina (PNZ)2 giờ 40 phút••
1905Goiânia (GYN)Salvador (SSA)2 giờ 0 phút••
1753Teresina (THE)Brasilia (BSB)2 giờ 15 phút••
1708Brasilia (BSB)Maceió (MCZ)2 giờ 20 phút•••
1425Cuiabá (CGB)Sao Paulo (CGH)2 giờ 15 phút•••
1997Fortaleza (FOR)Salvador (SSA)1 giờ 50 phút•
7650Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (AEP)3 giờ 25 phút••
1642Sao Paulo (GRU)João Pessoa (JPA)3 giờ 20 phút••
1183Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 50 phút••
2147João Pessoa (JPA)Salvador (SSA)1 giờ 35 phút•
2112Salvador (SSA)Aracaju (AJU)0 giờ 50 phút•••
1895Salvador (SSA)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 10 phút••
7472Belém (BEL)Paramaribo (PBM)1 giờ 55 phút•
8243Bogotá (BOG)Brasilia (BSB)5 giờ 12 phút••
1659Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút••••
1422Sao Paulo (CGH)Caldas Novas (CLV)1 giờ 30 phút•
1423Caldas Novas (CLV)Sao Paulo (CGH)1 giờ 20 phút•
7652Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (EZE)3 giờ 30 phút••
1232Rio de Janeiro (GIG)Salvador (SSA)2 giờ 5 phút••
1468Sao Paulo (GRU)Cuiabá (CGB)2 giờ 25 phút••
1590Sao Paulo (GRU)Cruz (JJD)3 giờ 25 phút••
1867Foz do Iguaçu (IGU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút••
1591Cruz (JJD)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút••
2043João Pessoa (JPA)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 10 phút•
1915Natal (NAT)Salvador (SSA)1 giờ 40 phút••
7473Paramaribo (PBM)Belém (BEL)1 giờ 40 phút•
1567São Luiz (SLZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 40 phút••
1748Brasilia (BSB)Florianopolis (FLN)2 giờ 20 phút••••
1735Fortaleza (FOR)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút••
2058Rio de Janeiro (GIG)Fortaleza (FOR)3 giờ 10 phút••
1558Sao Paulo (GRU)Fortaleza (FOR)3 giờ 30 phút••
2148Salvador (SSA)Vitória (VIX)1 giờ 40 phút••
1649Teresina (THE)Sao Paulo (GRU)3 giờ 20 phút••
1571Vitória da Conquista (VDC)Sao Paulo (GRU)2 giờ 15 phút••
2059Fortaleza (FOR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 20 phút•••
2001Aracaju (AJU)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 25 phút••
2113Aracaju (AJU)Salvador (SSA)0 giờ 50 phút••
7481Asuncion (ASU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 0 phút••
7655Buenos Aires (EZE)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 55 phút••
1146Sao Paulo (GRU)Maringá (MGF)1 giờ 30 phút••
7657Buenos Aires (AEP)Brasilia (BSB)3 giờ 20 phút••
2128Florianopolis (FLN)Chapecó (XAP)1 giờ 10 phút••
1692Sao Paulo (GRU)Salvador (SSA)2 giờ 25 phút•
1665Natal (NAT)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút•
1691Salvador (SSA)Sao Paulo (GRU)2 giờ 35 phút•
2149Vitória (VIX)Salvador (SSA)1 giờ 30 phút•
7660Belém (BEL)Mai-a-mi (MIA)6 giờ 5 phút•
2182Porto Seguro (BPS)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 40 phút•
1481Campo Grande (CGR)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút•
2074Rio de Janeiro (GIG)Porto Seguro (BPS)1 giờ 35 phút•
2124Rio de Janeiro (GIG)Campo Grande (CGR)2 giờ 25 phút•
7616Rio de Janeiro (GIG)Córdoba (COR)3 giờ 40 phút•
2060Rio de Janeiro (GIG)Goiânia (GYN)1 giờ 50 phút•
1544Sao Paulo (GRU)Manaus (MAO)3 giờ 45 phút•
1566Sao Paulo (GRU)São Luiz (SLZ)3 giờ 20 phút•
1648Sao Paulo (GRU)Teresina (THE)3 giờ 0 phút•
1707Maceió (MCZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút•
2091Porto Alegre (POA)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút•
7731Punta Cana (PUJ)Sao Paulo (GRU)7 giờ 0 phút•
7723Rosario (ROS)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 50 phút•
1956Salvador (SSA)Fortaleza (FOR)1 giờ 50 phút•
2125Campo Grande (CGR)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 10 phút••
7722Rio de Janeiro (GIG)Rosario (ROS)3 giờ 30 phút••
1694Rio de Janeiro (GIG)Uberlândia (UDI)1 giờ 35 phút••
2115Teresina (THE)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 55 phút••
1695Uberlândia (UDI)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 25 phút••
1710Brasilia (BSB)Natal (NAT)2 giờ 40 phút••
1963Parauapebas (CKS)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 25 phút••
1749Florianopolis (FLN)Brasilia (BSB)2 giờ 5 phút••
2116Rio de Janeiro (GIG)São José dos Campos (SJK)1 giờ 5 phút••
1493Goiânia (GYN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút••
1355Petrolina (PNZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 0 phút••
2117São José dos Campos (SJK)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 0 phút••
1365Uberlândia (UDI)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút••
Hiển thị thêm đường bay

GOL thông tin liên hệ

Thông tin của GOL

Mã IATAG3
Tuyến đường440
Tuyến bay hàng đầuPorto Alegre đến Sân bay Sao Paulo Congonhas
Sân bay được khai thác87
Sân bay hàng đầuSao Paulo Congonhas
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.