Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng GOL

G3

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng GOL

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Năm
Tháng Ba
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 3%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 12%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng GOL

  • Đâu là hạn định do GOL đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng GOL, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng GOL sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng GOL bay đến đâu?

    GOL khai thác những chuyến bay thẳng đến 82 thành phố ở 11 quốc gia khác nhau. GOL khai thác những chuyến bay thẳng đến 82 thành phố ở 11 quốc gia khác nhau. Rio de Janeiro, Salvador và Sao Paulo là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng GOL.

  • Đâu là cảng tập trung chính của GOL?

    GOL tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Sao Paulo.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng GOL?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm GOL.

  • Các vé bay của hãng GOL có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng GOL sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng GOL là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất là Tháng Ba.

  • Hãng GOL có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của GOL được tìm thấy trên KAYAK là từ Rio de Janeiro đến São José dos Campos, với giá 1.266.477 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng GOL?

  • Liệu GOL có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, GOL không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng GOL có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, GOL có các chuyến bay tới 86 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng GOL

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng GOL là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Ba.

Đánh giá của khách hàng GOL

7,3
Tốt1.328 đánh giá đã được xác minh
7,3Lên máy bay
7,1Thư thái
6,0Thức ăn
8,2Phi hành đoàn
6,2Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của GOL

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng GOL - GOL bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng GOL thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng GOL có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng GOL

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1802Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 45 phút•••••••
1440Sao Paulo (GRU)Sinop (OPS)2 giờ 40 phút•••••
1015Rio de Janeiro (SDU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút•••••
1776Recife (REC)Fernando de Noronha (FEN)1 giờ 15 phút••••
2108Sao Paulo (CGH)Correia Pinto (EEA)1 giờ 20 phút•••
2166Brasilia (BSB)Palmas (PMW)1 giờ 20 phút•••
2166Palmas (PMW)Araguaína (AUX)0 giờ 55 phút•••
2109Correia Pinto (EEA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút•••
7620Recife (REC)Buenos Aires (AEP)5 giờ 35 phút••
1774Sao Paulo (GRU)Fernando de Noronha (FEN)3 giờ 45 phút••
2134Sao Paulo (CGH)Pelotas (PET)1 giờ 55 phút••
2143Santo Ângelo (GEL)Sao Paulo (CGH)1 giờ 50 phút••
7020Rio de Janeiro (GIG)Lisbon (LIS)9 giờ 40 phút••••
7021Lisbon (LIS)Rio de Janeiro (GIG)10 giờ 0 phút••••
2167Araguaína (AUX)Palmas (PMW)0 giờ 55 phút••
2135Pelotas (PET)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút••
2167Palmas (PMW)Brasilia (BSB)1 giờ 20 phút••
1741Boa Vista (BVB)Brasilia (BSB)3 giờ 35 phút•••••••
1008Sao Paulo (CGH)Rio de Janeiro (SDU)1 giờ 5 phút•••••
1749Florianopolis (FLN)Brasilia (BSB)2 giờ 10 phút•••••
7486Sao Paulo (GRU)Mendoza (MDZ)4 giờ 0 phút••••
1775Fernando de Noronha (FEN)Sao Paulo (GRU)4 giờ 0 phút•••
1740Brasilia (BSB)Boa Vista (BVB)3 giờ 30 phút••••
1777Fernando de Noronha (FEN)Recife (REC)1 giờ 5 phút•••
1803Rio de Janeiro (SDU)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••••
1731Belém (BEL)Brasilia (BSB)2 giờ 35 phút•••••
1731Santarém (STM)Belém (BEL)1 giờ 25 phút•••••
1773Fortaleza (FOR)Brasilia (BSB)2 giờ 45 phút••••
1783Manaus (MAO)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút•••
1783Santarém (STM)Manaus (MAO)1 giờ 15 phút•••
2142Sao Paulo (CGH)Santo Ângelo (GEL)1 giờ 50 phút••
1153Curitiba (CWB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút••••••
1513Fortaleza (FOR)Sao Paulo (CGH)3 giờ 35 phút••••
1152Sao Paulo (CGH)Curitiba (CWB)1 giờ 5 phút•••••
7487Mendoza (MDZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 30 phút••
1404Sao Paulo (CGH)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút•••••
1544Sao Paulo (GRU)Manaus (MAO)3 giờ 55 phút••
1622Brasilia (BSB)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 20 phút•••••••
1957Manaus (MAO)Rio de Janeiro (GIG)4 giờ 0 phút•••••
1786Brasilia (BSB)Manaus (MAO)3 giờ 0 phút••
1706Brasilia (BSB)Porto Velho (PVH)2 giờ 50 phút•••
1956Rio de Janeiro (GIG)Manaus (MAO)4 giờ 5 phút••••
1725Sao Paulo (VCP)Brasilia (BSB)1 giờ 40 phút•••••
1760Brasilia (BSB)Rio Branco (RBR)3 giờ 25 phút••
1688Sao Paulo (CGH)Salvador (SSA)2 giờ 25 phút••
1136Sao Paulo (CGH)Maringá (MGF)1 giờ 20 phút••••••
1707Maceió (MCZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút•••••
1283Porto Alegre (POA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••••
1729São Luiz (SLZ)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút•••••••
1934Salvador (SSA)Sao Paulo (VCP)2 giờ 30 phút••••••
1256Sao Paulo (CGH)Florianopolis (FLN)1 giờ 15 phút••••
1214Sao Paulo (CGH)Navegantes (NVT)1 giờ 10 phút•••••
1244Sao Paulo (CGH)Caxias do Sul (CXJ)1 giờ 35 phút••••
1510Sao Paulo (CGH)Fortaleza (FOR)3 giờ 30 phút••••
1245Caxias do Sul (CXJ)Sao Paulo (CGH)1 giờ 30 phút••••
1384Sao Paulo (GRU)Vitória (VIX)1 giờ 30 phút••••••
1441Sinop (OPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 30 phút•••••
1746Brasilia (BSB)Goiânia (GYN)0 giờ 50 phút••••••
1261Florianopolis (FLN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••••
1520Sao Paulo (GRU)Belém (BEL)3 giờ 40 phút••••
1619Recife (REC)Sao Paulo (CGH)3 giờ 25 phút•••••
1217Navegantes (NVT)Sao Paulo (CGH)1 giờ 10 phút••••••
7609Buenos Aires (AEP)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 55 phút•••••
2009Belém (BEL)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 35 phút•••••
1834Rio de Janeiro (GIG)Natal (NAT)3 giờ 5 phút•••••
7644Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (AEP)3 giờ 0 phút•••••
1129Cascavel (CAC)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút•••••
7226Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (AEP)3 giờ 25 phút•••••
1618Sao Paulo (CGH)Recife (REC)3 giờ 10 phút•••••
1542Sao Paulo (CGH)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 50 phút••••••
1947Belo Horizonte (CNF)Salvador (SSA)1 giờ 45 phút•••
1368Sao Paulo (CGH)São José do Rio Preto (SJP)1 giờ 10 phút•••
1319Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 30 phút••••
1960Belo Horizonte (CNF)Parauapebas (CKS)2 giờ 30 phút•••
2079Maceió (MCZ)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 45 phút••••
1369São José do Rio Preto (SJP)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••
1990Salvador (SSA)Fortaleza (FOR)1 giờ 45 phút••
1411Brasilia (BSB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 50 phút•••••
1752Brasilia (BSB)Teresina (THE)2 giờ 10 phút•••••
1320Sao Paulo (CGH)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 20 phút•••••
9511Buenos Aires (EZE)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút•••••
7692Florianopolis (FLN)Buenos Aires (AEP)2 giờ 15 phút•••••
9510Sao Paulo (GRU)Buenos Aires (EZE)3 giờ 10 phút•••••
1338Sao Paulo (CGH)Ribeirão Preto (RAO)1 giờ 5 phút•••••
1381Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (GRU)1 giờ 20 phút•••
1339Ribeirão Preto (RAO)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••••
1751Vitória (VIX)Brasilia (BSB)1 giờ 50 phút••••••
1724Brasilia (BSB)Sao Paulo (VCP)1 giờ 40 phút••••
1430Sao Paulo (CGH)Goiânia (GYN)1 giờ 45 phút••••
2154Sao Paulo (CGH)Juiz de Fora (IZA)1 giờ 5 phút••••
1362Sao Paulo (CGH)Uberlândia (UDI)1 giờ 25 phút••••
1580Sao Paulo (GRU)Juazeiro do Norte (JDO)2 giờ 55 phút••••
1433Goiânia (GYN)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút••••
2155Juiz de Fora (IZA)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••••
1779João Pessoa (JPA)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút••••
1135Maringá (MGF)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••••
1795Porto Alegre (POA)Brasilia (BSB)2 giờ 30 phút••••
2102Salvador (SSA)Porto Seguro (BPS)1 giờ 0 phút•••••
2172Salvador (SSA)João Pessoa (JPA)1 giờ 25 phút••••
1905Goiânia (GYN)Salvador (SSA)2 giờ 0 phút•••••
7213Buenos Aires (AEP)Salvador (SSA)4 giờ 10 phút•••
2103Porto Seguro (BPS)Salvador (SSA)1 giờ 5 phút••••
1713Cuiabá (CGB)Brasilia (BSB)1 giờ 35 phút••
2040Rio de Janeiro (GIG)Curitiba (CWB)1 giờ 35 phút••
7666Rio de Janeiro (GIG)Buenos Aires (EZE)3 giờ 30 phút••••
7480Sao Paulo (GRU)Asuncion (ASU)2 giờ 15 phút••••
1228Sao Paulo (GRU)Navegantes (NVT)1 giờ 15 phút••
2118Sao Paulo (GRU)Passo Fundo (PFB)1 giờ 40 phút••
2119Passo Fundo (PFB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 35 phút••
1128Sao Paulo (GRU)Cascavel (CAC)1 giờ 40 phút••••
1671Maceió (MCZ)Sao Paulo (GRU)3 giờ 15 phút••
7607Buenos Aires (AEP)Florianopolis (FLN)2 giờ 0 phút••••
1526Sao Paulo (CGH)Ilhéus (IOS)2 giờ 0 phút••••
1276Sao Paulo (CGH)Porto Alegre (POA)1 giờ 45 phút••••
7638Sao Paulo (GRU)Santa Cruz de la Sierra (VVI)3 giờ 5 phút••••
1527Ilhéus (IOS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 30 phút••••
1761Rio Branco (RBR)Brasilia (BSB)3 giờ 10 phút•
1347Vitória (VIX)Sao Paulo (CGH)1 giờ 45 phút•••••
2001Aracaju (AJU)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 25 phút•••
2124Rio de Janeiro (GIG)Campo Grande (CGR)2 giờ 25 phút•••
2062Rio de Janeiro (GIG)Goiânia (GYN)1 giờ 45 phút•••
2080Rio de Janeiro (GIG)Maceió (MCZ)2 giờ 35 phút•••
1701Recife (REC)Brasilia (BSB)2 giờ 40 phút•••
2054Rio de Janeiro (GIG)Fortaleza (FOR)3 giờ 15 phút••
1229Navegantes (NVT)Sao Paulo (GRU)1 giờ 30 phút••
1726Brasilia (BSB)Salvador (SSA)2 giờ 0 phút••••
1249Porto Seguro (BPS)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 20 phút••
1708Brasilia (BSB)Maceió (MCZ)2 giờ 25 phút•••
1700Brasilia (BSB)Recife (REC)2 giờ 45 phút••••
7211Caracas (CCS)Sao Paulo (GRU)6 giờ 10 phút•••
1200Sao Paulo (CGH)Joinville (JOI)1 giờ 5 phút•••
1248Belo Horizonte (CNF)Porto Seguro (BPS)1 giờ 15 phút••
1987Florianopolis (FLN)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 30 phút••••
1862Rio de Janeiro (GIG)Foz do Iguaçu (IGU)2 giờ 20 phút•••
1850Rio de Janeiro (GIG)Navegantes (NVT)1 giờ 40 phút••
7210Sao Paulo (GRU)Caracas (CCS)6 giờ 5 phút•••
1354Sao Paulo (GRU)Petrolina (PNZ)2 giờ 40 phút•••
1203Joinville (JOI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 5 phút•••
1355Petrolina (PNZ)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút••••
1629Salvador (SSA)Sao Paulo (CGH)2 giờ 40 phút••••
1387Vitória (VIX)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút•••
1455Brasilia (BSB)Sao Paulo (GRU)1 giờ 50 phút•••
1486Sao Paulo (GRU)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 15 phút•••
1714Brasilia (BSB)Cuiabá (CGB)1 giờ 45 phút••••
2063Goiânia (GYN)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 40 phút••
1503Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (CGH)2 giờ 15 phút•••
1778Brasilia (BSB)João Pessoa (JPA)2 giờ 45 phút•••
1502Sao Paulo (CGH)Porto Seguro (BPS)1 giờ 50 phút•••
1334Sao Paulo (CGH)Presidente Prudente (PPB)1 giờ 20 phút•••
1346Sao Paulo (CGH)Vitória (VIX)1 giờ 35 phút•••
1759Cruzeiro do Sul (CZS)Rio Branco (RBR)1 giờ 15 phút•••
1581Juazeiro do Norte (JDO)Sao Paulo (GRU)3 giờ 10 phút•••
2073João Pessoa (JPA)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 0 phút•••
1782Manaus (MAO)Santarém (STM)1 giờ 10 phút•
1335Presidente Prudente (PPB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút•••
1758Rio Branco (RBR)Cruzeiro do Sul (CZS)1 giờ 15 phút•••
1710Brasilia (BSB)Natal (NAT)2 giờ 40 phút••••
1796Brasilia (BSB)Porto Alegre (POA)2 giờ 45 phút••••
1711Natal (NAT)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút••••
1838Brasilia (BSB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 45 phút•••
2008Rio de Janeiro (GIG)Belém (BEL)3 giờ 35 phút•••
1462Sao Paulo (GRU)Brasilia (BSB)1 giờ 45 phút•••
1952Salvador (SSA)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 45 phút•••
7649Buenos Aires (AEP)Sao Paulo (GRU)2 giờ 45 phút••
1728Brasilia (BSB)São Luiz (SLZ)2 giờ 25 phút•••
1328Sao Paulo (CGH)Montes Claros (MOC)1 giờ 35 phút•••
2125Campo Grande (CGR)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 10 phút•••
7617Córdoba (COR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 10 phút•••
1858Rio de Janeiro (GIG)Vitória (VIX)1 giờ 10 phút•••
1652Sao Paulo (GRU)Aracaju (AJU)2 giờ 35 phút•••
1140Sao Paulo (GRU)Florianopolis (FLN)1 giờ 20 phút•••
1178Sao Paulo (GRU)Foz do Iguaçu (IGU)1 giờ 50 phút•••
1329Montes Claros (MOC)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút•••
1235Porto Alegre (POA)Sao Paulo (GRU)1 giờ 50 phút••
1837Rio de Janeiro (GIG)Brasilia (BSB)1 giờ 55 phút•••
1517Belém (BEL)Sao Paulo (GRU)3 giờ 50 phút••
1732Belém (BEL)Macapá (MCP)0 giờ 55 phút••
1770Brasilia (BSB)Fortaleza (FOR)2 giờ 35 phút••
1767Belo Horizonte (CNF)Brasilia (BSB)1 giờ 25 phút••
1380Sao Paulo (GRU)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 5 phút••
1733Macapá (MCP)Belém (BEL)1 giờ 0 phút••
1727Salvador (SSA)Brasilia (BSB)2 giờ 5 phút••
2179Vitória (VIX)Salvador (SSA)1 giờ 30 phút••
1487Belo Horizonte (CNF)Sao Paulo (GRU)1 giờ 25 phút•
1557Fortaleza (FOR)Sao Paulo (GRU)3 giờ 45 phút•
1168Sao Paulo (GRU)Curitiba (CWB)1 giờ 10 phút••
1678Sao Paulo (GRU)Natal (NAT)3 giờ 20 phút•
1915Natal (NAT)Salvador (SSA)1 giờ 40 phút••
1756Porto Velho (PVH)Manaus (MAO)1 giờ 25 phút•••
1587Recife (REC)Sao Paulo (GRU)3 giờ 25 phút•
1923Recife (REC)Salvador (SSA)1 giờ 30 phút•
1363Uberlândia (UDI)Sao Paulo (CGH)1 giờ 20 phút•••
1655Aracaju (AJU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 50 phút••
8243Bogotá (BOG)Brasilia (BSB)5 giờ 5 phút••
1732Brasilia (BSB)Belém (BEL)2 giờ 30 phút••
8242Brasilia (BSB)Bogotá (BOG)5 giờ 20 phút••
1469Cuiabá (CGB)Sao Paulo (GRU)2 giờ 10 phút•
1206Sao Paulo (CGH)Londrina (LDB)1 giờ 20 phút••
1984Rio de Janeiro (GIG)Florianopolis (FLN)1 giờ 45 phút••••
2116Rio de Janeiro (GIG)São José dos Campos (SJK)1 giờ 0 phút••
1290Sao Paulo (GRU)Chapecó (XAP)1 giờ 35 phút••
1543Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (CGH)1 giờ 40 phút••••
1869Foz do Iguaçu (IGU)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 0 phút••
1207Londrina (LDB)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••
7723Rosario (ROS)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 50 phút••
2140Salvador (SSA)Campina Grande (CPV)1 giờ 20 phút••
1916Salvador (SSA)Maceió (MCZ)1 giờ 10 phút••
1753Teresina (THE)Brasilia (BSB)2 giờ 10 phút••
7639Santa Cruz de la Sierra (VVI)Sao Paulo (GRU)2 giờ 55 phút••
1291Chapecó (XAP)Sao Paulo (GRU)1 giờ 45 phút••
7481Asuncion (ASU)Sao Paulo (GRU)2 giờ 0 phút•••
2039Porto Seguro (BPS)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 40 phút••
1750Brasilia (BSB)Vitória (VIX)1 giờ 45 phút•••
2033Fortaleza (FOR)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 15 phút••
1449Rio de Janeiro (GIG)Sao Paulo (CGH)1 giờ 15 phút••
1560Sao Paulo (GRU)Recife (REC)3 giờ 10 phút••
1570Sao Paulo (GRU)Vitória da Conquista (VDC)1 giờ 55 phút••
1757Manaus (MAO)Porto Velho (PVH)1 giờ 30 phút••
7749Mai-a-mi (MIA)Brasilia (BSB)7 giờ 40 phút••••
7589Montevideo (MVD)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 40 phút••
1757Porto Velho (PVH)Brasilia (BSB)2 giờ 50 phút••
2099Vitória (VIX)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 10 phút••
1446Sao Paulo (CGH)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 5 phút•••
7214Fortaleza (FOR)Buenos Aires (AEP)5 giờ 35 phút••
2084Rio de Janeiro (GIG)Porto Alegre (POA)2 giờ 10 phút••
1534Sao Paulo (GRU)Cruz (JJD)3 giờ 20 phút••
1238Sao Paulo (GRU)Porto Alegre (POA)1 giờ 45 phút••
7730Sao Paulo (GRU)Punta Cana (PUJ)7 giờ 5 phút••
2093Porto Alegre (POA)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 55 phút••
7731Punta Cana (PUJ)Sao Paulo (GRU)7 giờ 0 phút••
7748Brasilia (BSB)Mai-a-mi (MIA)7 giờ 50 phút•••
1515Porto Seguro (BPS)Sao Paulo (GRU)2 giờ 5 phút•
1961Parauapebas (CKS)Belo Horizonte (CNF)2 giờ 25 phút•
2047Curitiba (CWB)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 25 phút•
7667Buenos Aires (EZE)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 0 phút•
2128Florianopolis (FLN)Chapecó (XAP)1 giờ 10 phút••
2030Rio de Janeiro (GIG)Belo Horizonte (CNF)1 giờ 10 phút•
7722Rio de Janeiro (GIG)Rosario (ROS)3 giờ 30 phút•
7630Sao Paulo (GRU)Montevideo (MVD)2 giờ 40 phút•
1491Goiânia (GYN)Sao Paulo (GRU)1 giờ 40 phút•
2121São Luiz (SLZ)Rio de Janeiro (GIG)3 giờ 20 phút••
7215Buenos Aires (AEP)Fortaleza (FOR)5 giờ 10 phút•
1475Campo Grande (CGR)Sao Paulo (GRU)1 giờ 55 phút•
2027Belo Horizonte (CNF)Rio de Janeiro (GIG)1 giờ 5 phút•
2072Rio de Janeiro (GIG)João Pessoa (JPA)2 giờ 50 phút•
2173João Pessoa (JPA)Salvador (SSA)1 giờ 35 phút•
1917Maceió (MCZ)Salvador (SSA)1 giờ 10 phút•
2117São José dos Campos (SJK)Rio de Janeiro (GIG)0 giờ 55 phút•
7634Brasilia (BSB)Orlando (MCO)8 giờ 15 phút•••
1522Sao Paulo (CGH)Cuiabá (CGB)2 giờ 20 phút••
7635Orlando (MCO)Brasilia (BSB)8 giờ 0 phút•••
1541Maceió (MCZ)Sao Paulo (CGH)3 giờ 10 phút•••
1730Belém (BEL)Santarém (STM)1 giờ 20 phút••
1742Brasilia (BSB)Curitiba (CWB)2 giờ 0 phút••
1540Sao Paulo (CGH)Maceió (MCZ)2 giờ 50 phút••
1743Curitiba (CWB)Brasilia (BSB)2 giờ 0 phút••
2104Florianopolis (FLN)Porto Alegre (POA)1 giờ 0 phút••
2038Rio de Janeiro (GIG)Porto Seguro (BPS)1 giờ 40 phút••
7616Rio de Janeiro (GIG)Córdoba (COR)3 giờ 45 phút••
1878Rio de Janeiro (GIG)Recife (REC)2 giờ 50 phút••
1890Rio de Janeiro (GIG)Salvador (SSA)2 giờ 5 phút••
1490Sao Paulo (GRU)Goiânia (GYN)1 giờ 40 phút••
1696Sao Paulo (GRU)Salvador (SSA)2 giờ 20 phút••
1747Goiânia (GYN)Brasilia (BSB)0 giờ 45 phút••
1183Foz do Iguaçu (IGU)Sao Paulo (GRU)1 giờ 50 phút••
1897Salvador (SSA)Rio de Janeiro (GIG)2 giờ 15 phút••
1904Salvador (SSA)Goiânia (GYN)2 giờ 10 phút••
2136Salvador (SSA)São Luiz (SLZ)2 giờ 5 phút••
2178Salvador (SSA)Vitória (VIX)1 giờ 40 phút••
Hiển thị thêm đường bay

GOL thông tin liên hệ

Thông tin của GOL

Mã IATAG3
Tuyến đường436
Tuyến bay hàng đầuSalvador đến Sân bay Rio de Janeiro–Galeão Intl
Sân bay được khai thác86
Sân bay hàng đầuSao Paulo Congonhas
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.