
FW
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng IBEX Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng IBEX Airlines
Đánh giá của khách hàng IBEX Airlines
Trạng thái chuyến bay của IBEX Airlines
Bản đồ tuyến bay của hãng IBEX Airlines - IBEX Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng IBEX Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng IBEX Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng IBEX Airlines
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Niigata (KIJ) | Ô-sa-ka (ITM) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 22 | Sendai (SDJ) | Na-gôi-a (NGO) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 52 | Sendai (SDJ) | Ô-sa-ka (ITM) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 39 | Sendai (SDJ) | Hi-rô-si-ma (HIJ) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 14 | Sendai (SDJ) | Phu-ku-ô-ka (FUK) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 45 | Sendai (SDJ) | Xa-pô-rô (CTS) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 66 | Ōita (OIT) | Na-gôi-a (NGO) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 25 | Na-gôi-a (NGO) | Sendai (SDJ) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 65 | Na-gôi-a (NGO) | Ōita (OIT) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 37 | Na-gôi-a (NGO) | Matsuyama (MYJ) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 59 | Na-gôi-a (NGO) | Phu-ku-ô-ka (FUK) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 34 | Matsuyama (MYJ) | Na-gôi-a (NGO) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 46 | Xa-pô-rô (CTS) | Sendai (SDJ) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 88 | Niigata (KIJ) | Phu-ku-ô-ka (FUK) | 1 gi ờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 53 | Ô-sa-ka (ITM) | Sendai (SDJ) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 71 | Ô-sa-ka (ITM) | Niigata (KIJ) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 69 | Ô-sa-ka (ITM) | Phu-ku-ô-ka (FUK) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 81 | Ô-sa-ka (ITM) | Fukushima (FKS) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 40 | Hi-rô-si-ma (HIJ) | Sendai (SDJ) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 15 | Phu-ku-ô-ka (FUK) | Sendai (SDJ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 60 | Phu-ku-ô-ka (FUK) | Na-gôi-a (NGO) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 83 | Phu-ku-ô-ka (FUK) | Niigata (KIJ) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 68 | Phu-ku-ô-ka (FUK) | Ô-sa-ka (ITM) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 80 | Fukushima (FKS) | Ô-sa-ka (ITM) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
IBEX Airlines thông tin liên hệ
- FWMã IATA
- +81 0120-686-009Gọi điện
- ibexair.co.jpTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay IBEX Airlines
Các hãng hàng không phổ biến khác
Sân bay hàng đầu khai thác bởi IBEX Airlines
Thông tin của IBEX Airlines
| Mã IATA | FW |
|---|---|
| Tuyến đường | 24 |
| Tuyến bay hàng đầu | Phu-ku-ô-ka đến Sendai |
| Sân bay được khai thác | 10 |
| Sân bay hàng đầu | Sendai |
