Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Iberia

IB

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Iberia

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 1%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 22%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Iberia

  • Đâu là hạn định do Iberia đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Iberia, hành lý xách tay không được quá 56x45x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Iberia sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Iberia bay đến đâu?

    Iberia khai thác những chuyến bay thẳng đến 89 thành phố ở 42 quốc gia khác nhau. Iberia khai thác những chuyến bay thẳng đến 89 thành phố ở 42 quốc gia khác nhau. Bác-xê-lô-na, Ma-đrít và Paris là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Iberia.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Iberia?

    Iberia tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Ma-đrít.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Iberia?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Iberia.

  • Các vé bay của hãng Iberia có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Iberia sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Iberia là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Iberia có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Iberia được tìm thấy trên KAYAK là từ Aguascalientes đến London, với giá 284.827 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Iberia?

  • Liệu Iberia có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Iberia là một phần của liên minh hãng bay oneworld.

  • Hãng Iberia có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Iberia có các chuyến bay tới 92 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Iberia

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Iberia là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Iberia

7,0
Tốt3.245 đánh giá đã được xác minh
7,7Phi hành đoàn
6,8Thư thái
7,1Lên máy bay
6,6Thư giãn, giải trí
6,4Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Iberia

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Iberia - Iberia bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Iberia thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Iberia có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Iberia

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2274Málaga (AGP)Melilla (MLN)1 giờ 0 phút•••••••
2450Alicante (ALC)Thị trấn Ibiza (IBZ)1 giờ 0 phút•••••••
840Athen (ATH)Ma-đrít (MAD)3 giờ 55 phút•••••••
436Thành phố Bilbao (BIO)Ma-đrít (MAD)1 giờ 10 phút•••••••
1238Bologna (BLQ)Ma-đrít (MAD)2 giờ 35 phút•••••••
1204Boóc-đô (BOD)Ma-đrít (MAD)1 giờ 25 phút•••••••
586Paris (CDG)Ma-đrít (MAD)2 giờ 10 phút•••••••
1356Casablanca (CMN)Ma-đrít (MAD)1 giờ 50 phút•••••••
1320Düsseldorf (DUS)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút•••••••
444San Sebastián (EAS)Ma-đrít (MAD)1 giờ 10 phút•••••••
1328Frankfurt/ Main (FRA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 50 phút•••••••
2451Thị trấn Ibiza (IBZ)Alicante (ALC)1 giờ 5 phút•••••••
2521Thị trấn Ibiza (IBZ)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)0 giờ 50 phút•••••••
1864London (LGW)Ma-đrít (MAD)2 giờ 30 phút•••••••
720London (LHR)Ma-đrít (MAD)2 giờ 25 phút•••••••
1630Las Palmas de Gran Canaria (LPA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút•••••••
1180Lyon (LYS)Ma-đrít (MAD)2 giờ 0 phút•••••••
839Ma-đrít (MAD)Athen (ATH)3 giờ 45 phút•••••••
411Ma-đrít (MAD)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 25 phút•••••••
435Ma-đrít (MAD)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 10 phút•••••••
1237Ma-đrít (MAD)Bologna (BLQ)2 giờ 20 phút•••••••
1203Ma-đrít (MAD)Boóc-đô (BOD)1 giờ 25 phút•••••••
585Ma-đrít (MAD)Paris (CDG)2 giờ 10 phút•••••••
1355Ma-đrít (MAD)Casablanca (CMN)1 giờ 55 phút•••••••
921Ma-đrít (MAD)Dakar (DSS)4 giờ 45 phút•••••••
1325Ma-đrít (MAD)Düsseldorf (DUS)2 giờ 30 phút•••••••
445Ma-đrít (MAD)San Sebastián (EAS)1 giờ 10 phút•••••••
327Ma-đrít (MAD)Newark (EWR)8 giờ 35 phút•••••••
1331Ma-đrít (MAD)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 45 phút•••••••
271Ma-đrít (MAD)Sao Paulo (GRU)11 giờ 0 phút•••••••
1279Ma-đrít (MAD)Geneva (GVA)2 giờ 0 phút•••••••
1113Ma-đrít (MAD)A Coruña (LCG)1 giờ 25 phút•••••••
1863Ma-đrít (MAD)London (LGW)2 giờ 20 phút•••••••
719Ma-đrít (MAD)London (LHR)2 giờ 30 phút•••••••
663Ma-đrít (MAD)Milan (LIN)2 giờ 10 phút•••••••
1183Ma-đrít (MAD)Lyon (LYS)1 giờ 50 phút•••••••
337Ma-đrít (MAD)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 40 phút•••••••
2292Ma-đrít (MAD)Melilla (MLN)2 giờ 0 phút•••••••
1173Ma-đrít (MAD)Mác-xây (MRS)1 giờ 45 phút•••••••
1315Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút•••••••
169Ma-đrít (MAD)Montevideo (MVD)12 giờ 45 phút•••••••
1211Ma-đrít (MAD)Nice (NCE)1 giờ 55 phút•••••••
1223Ma-đrít (MAD)Oviedo (OVD)1 giờ 20 phút•••••••
1055Ma-đrít (MAD)Pamplona (PNA)1 giờ 5 phút•••••••
117Ma-đrít (MAD)Santiago (SCL)13 giờ 26 phút•••••••
1137Ma-đrít (MAD)Santiago de Compostela (SCQ)1 giờ 15 phút•••••••
243Ma-đrít (MAD)San José (SJO)11 giờ 5 phút•••••••
1189Ma-đrít (MAD)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 20 phút•••••••
1361Ma-đrít (MAD)Tangier (TNG)1 giờ 30 phút•••••••
1247Ma-đrít (MAD)Turin (TRN)2 giờ 10 phút•••••••
1079Ma-đrít (MAD)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 5 phút•••••••
2509Mahón (MAH)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)0 giờ 50 phút•••••••
2271Melilla (MLN)Málaga (AGP)1 giờ 0 phút•••••••
2291Melilla (MLN)Ma-đrít (MAD)1 giờ 55 phút•••••••
1172Mác-xây (MRS)Ma-đrít (MAD)1 giờ 50 phút•••••••
1316Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 50 phút•••••••
676Milan (MXP)Ma-đrít (MAD)2 giờ 25 phút•••••••
1212Nice (NCE)Ma-đrít (MAD)2 giờ 5 phút•••••••
1150Porto (OPO)Ma-đrít (MAD)1 giờ 20 phút•••••••
1120Oviedo (OVD)Ma-đrít (MAD)1 giờ 15 phút•••••••
2518Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Thị trấn Ibiza (IBZ)0 giờ 50 phút•••••••
2492Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Mahón (MAH)0 giờ 55 phút•••••••
1194Tu-lu-dơ (TLS)Ma-đrít (MAD)1 giờ 25 phút•••••••
1362Tangier (TNG)Ma-đrít (MAD)1 giờ 25 phút•••••••
1248Turin (TRN)Ma-đrít (MAD)2 giờ 20 phút•••••••
1082Thành phố Valencia (VLC)Ma-đrít (MAD)1 giờ 5 phút•••••••
872Budapest (BUD)Ma-đrít (MAD)3 giờ 20 phút•••••••
658Rome (FCO)Ma-đrít (MAD)2 giờ 35 phút•••••••
871Ma-đrít (MAD)Budapest (BUD)3 giờ 10 phút•••••••
103Ma-đrít (MAD)Buenos Aires (EZE)12 giờ 45 phút•••••••
647Ma-đrít (MAD)Rome (FCO)2 giờ 30 phút•••••••
539Ma-đrít (MAD)Lisbon (LIS)1 giờ 30 phút•••••••
1153Ma-đrít (MAD)Porto (OPO)1 giờ 20 phút•••••••
1095Ma-đrít (MAD)Jerez de la Frontera (XRY)1 giờ 20 phút•••••••
151Ma-đrít (MAD)Bogotá (BOG)10 giờ 30 phút•••••••
408Bác-xê-lô-na (BCN)Ma-đrít (MAD)1 giờ 25 phút•••••••
778Hăm-buốc (HAM)Ma-đrít (MAD)3 giờ 0 phút•••••••
1114A Coruña (LCG)Ma-đrít (MAD)1 giờ 20 phút•••••••
1015Ma-đrít (MAD)Alicante (ALC)1 giờ 15 phút•••••••
1037Ma-đrít (MAD)Almería (LEI)1 giờ 15 phút•••••••
922Dakar (DSS)Ma-đrít (MAD)4 giờ 25 phút•••••••
328Newark (EWR)Ma-đrít (MAD)7 giờ 25 phút•••••••
272Sao Paulo (GRU)Ma-đrít (MAD)10 giờ 25 phút•••••••
1280Geneva (GVA)Ma-đrít (MAD)2 giờ 5 phút•••••••
311Ma-đrít (MAD)Mexico City (MEX)11 giờ 30 phút•••••••
675Ma-đrít (MAD)Milan (MXP)2 giờ 15 phút•••••••
312Mexico City (MEX)Ma-đrít (MAD)10 giờ 40 phút•••••••
338Mai-a-mi (MIA)Ma-đrít (MAD)8 giờ 50 phút•••••••
170Montevideo (MVD)Ma-đrít (MAD)12 giờ 0 phút•••••••
1138Santiago de Compostela (SCQ)Ma-đrít (MAD)1 giờ 15 phút•••••••
244San José (SJO)Ma-đrít (MAD)10 giờ 40 phút•••••••
1723Ma-đrít (MAD)Mahón (MAH)1 giờ 30 phút•••••••
824Stockholm (ARN)Ma-đrít (MAD)4 giờ 5 phút••••••
604Brussels (BRU)Ma-đrít (MAD)2 giờ 30 phút••••••
823Ma-đrít (MAD)Stockholm (ARN)3 giờ 55 phút••••••
363Ma-đrít (MAD)Dallas (DFW)11 giờ 15 phút••••••
1629Ma-đrít (MAD)Las Palmas de Gran Canaria (LPA)3 giờ 0 phút•••••••
979Ma-đrít (MAD)Naples (NAP)2 giờ 40 phút••••••
341Ma-đrít (MAD)Chicago (ORD)9 giờ 40 phút••••••
381Ma-đrít (MAD)San Juan (SJU)8 giờ 40 phút••••••
137Ma-đrít (MAD)Quito (UIO)10 giờ 50 phút••••••
980Naples (NAP)Ma-đrít (MAD)2 giờ 50 phút••••••
684Venice (VCE)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút••••••
1016Alicante (ALC)Ma-đrít (MAD)1 giờ 15 phút•••••••
740Am-xtéc-đam (AMS)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút••••••
569Ma-đrít (MAD)Paris (ORY)2 giờ 0 phút••••••
467Ma-đrít (MAD)Thị trấn Vigo (VGO)1 giờ 20 phút••••••
797Ma-đrít (MAD)Vienna (VIE)3 giờ 0 phút••••••
570Paris (ORY)Ma-đrít (MAD)2 giờ 5 phút••••••
468Thị trấn Vigo (VGO)Ma-đrít (MAD)1 giờ 15 phút••••••
152Bogotá (BOG)Ma-đrít (MAD)9 giờ 45 phút•••••••
1144Lisbon (LIS)Ma-đrít (MAD)1 giờ 25 phút••••••
731Ma-đrít (MAD)Am-xtéc-đam (AMS)2 giờ 40 phút••••••
265Ma-đrít (MAD)Santo Domingo (SDQ)8 giờ 55 phút••••••
1724Mahón (MAH)Ma-đrít (MAD)1 giờ 35 phút••••••
102Buenos Aires (EZE)Ma-đrít (MAD)11 giờ 55 phút•••••••
2333Badajoz (BJZ)Ma-đrít (MAD)1 giờ 15 phút••••••
364Dallas (DFW)Ma-đrít (MAD)9 giờ 40 phút••••••
118Rio de Janeiro (GIG)Ma-đrít (MAD)9 giờ 50 phút••••••
2302Almería (LEI)Seville (SVQ)1 giờ 15 phút••••••
2332Ma-đrít (MAD)Badajoz (BJZ)1 giờ 20 phút••••••
211Ma-đrít (MAD)New York (JFK)8 giờ 50 phút••••••
607Ma-đrít (MAD)Seville (SVQ)1 giờ 15 phút••••••
2255Melilla (MLN)Almería (LEI)0 giờ 55 phút••••••
342Chicago (ORD)Ma-đrít (MAD)8 giờ 25 phút••••••
118Santiago (SCL)Rio de Janeiro (GIG)4 giờ 0 phút••••••
2303Seville (SVQ)Almería (LEI)1 giờ 15 phút••••••
608Seville (SVQ)Ma-đrít (MAD)1 giờ 10 phút••••••
138Quito (UIO)Ma-đrít (MAD)10 giờ 25 phút••••••
668Milan (LIN)Ma-đrít (MAD)2 giờ 20 phút••••••
1699Ma-đrít (MAD)Thị trấn Ibiza (IBZ)1 giờ 15 phút•••••••
1851Ma-đrít (MAD)Marrakech (RAK)2 giờ 5 phút••••••
1527Ma-đrít (MAD)Puerto del Rosario (FUE)2 giờ 45 phút•••••••
1004Málaga (AGP)Ma-đrít (MAD)1 giờ 20 phút•••••
1003Ma-đrít (MAD)Málaga (AGP)1 giờ 20 phút•••••
781Ma-đrít (MAD)Berlin (BER)3 giờ 10 phút•••••
347Ma-đrít (MAD)Boston (BOS)8 giờ 20 phút•••••
367Ma-đrít (MAD)Toronto (YYZ)9 giờ 0 phút•••••
266Santo Domingo (SDQ)Ma-đrít (MAD)8 giờ 35 phút••••••
1582Santa Cruz de Tenerife (TFN)Ma-đrít (MAD)2 giờ 50 phút•••••••
1096Jerez de la Frontera (XRY)Ma-đrít (MAD)1 giờ 15 phút••••••
1025Ma-đrít (MAD)Granada (GRX)1 giờ 15 phút•••••
1663Ma-đrít (MAD)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 25 phút••••••
382San Juan (SJU)Ma-đrít (MAD)8 giờ 15 phút••••••
346Boston (BOS)Ma-đrít (MAD)7 giờ 10 phút••••••
788Berlin (BER)Ma-đrít (MAD)3 giờ 15 phút•••••
1026Granada (GRX)Ma-đrít (MAD)1 giờ 10 phút•••••
212New York (JFK)Ma-đrít (MAD)7 giờ 35 phút••••••
2254Almería (LEI)Melilla (MLN)0 giờ 50 phút•••••
603Ma-đrít (MAD)Brussels (BRU)2 giờ 25 phút•••••
777Ma-đrít (MAD)Hăm-buốc (HAM)3 giờ 0 phút•••••
1059Ma-đrít (MAD)Thành phố Santander (SDR)1 giờ 10 phút•••••
2221Logroño (RJL)Ma-đrít (MAD)1 giờ 20 phút•••••
1060Thành phố Santander (SDR)Ma-đrít (MAD)1 giờ 10 phút•••••
2377Thành phố Valencia (VLC)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 10 phút•••••
368Toronto (YYZ)Ma-đrít (MAD)7 giờ 40 phút•••••
1501Ma-đrít (MAD)Arrecife (ACE)2 giờ 45 phút•••••
139Ma-đrít (MAD)Recife (REC)8 giờ 25 phút•••••
1052Pamplona (PNA)Ma-đrít (MAD)1 giờ 5 phút•••••
796Vienna (VIE)Ma-đrít (MAD)3 giờ 10 phút•••••
1514Arrecife (ACE)Ma-đrít (MAD)2 giờ 35 phút••••••
2383Thành phố Valencia (VLC)Málaga (AGP)1 giờ 40 phút•••••
2380Málaga (AGP)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 35 phút•••••
1882Dublin (DUB)Ma-đrít (MAD)2 giờ 35 phút•••••
1038Almería (LEI)Ma-đrít (MAD)1 giờ 15 phút••••
1881Ma-đrít (MAD)Dublin (DUB)2 giờ 35 phút•••••
361Ma-đrít (MAD)Washington (IAD)9 giờ 10 phút••••
281Ma-đrít (MAD)Tô-ky-ô (NRT)14 giờ 0 phút••••
1569Ma-đrít (MAD)Santa Cruz de Tenerife (TFN)2 giờ 55 phút•••••
683Ma-đrít (MAD)Venice (VCE)2 giờ 30 phút•••••
1852Marrakech (RAK)Ma-đrít (MAD)2 giờ 0 phút••••
1553Ma-đrít (MAD)Granadilla (TFS)3 giờ 5 phút••••
2605Bác-xê-lô-na (BCN)Santiago (SCL)14 giờ 20 phút••••
1700Thị trấn Ibiza (IBZ)Ma-đrít (MAD)1 giờ 20 phút•••••
809Ma-đrít (MAD)Praha (Prague) (PRG)2 giờ 55 phút••••
633Ma-đrít (MAD)Zurich (ZRH)2 giờ 25 phút•••••
810Praha (Prague) (PRG)Ma-đrít (MAD)3 giờ 10 phút••••
2602Buenos Aires (EZE)Bác-xê-lô-na (BCN)12 giờ 35 phút••••
150Fortaleza (FOR)Ma-đrít (MAD)7 giờ 50 phút••••
269Ma-đrít (MAD)Rio de Janeiro (GIG)10 giờ 10 phút••••
125Ma-đrít (MAD)Lima (LIM)12 giờ 26 phút••••
1554Granadilla (TFS)Ma-đrít (MAD)2 giờ 50 phút••••
1528Puerto del Rosario (FUE)Ma-đrít (MAD)2 giờ 40 phút•••••
2433Thị trấn Ibiza (IBZ)Thành phố Valencia (VLC)0 giờ 50 phút•••••
2432Thành phố Valencia (VLC)Thị trấn Ibiza (IBZ)0 giờ 50 phút•••••
2356Thành phố Bilbao (BIO)Santiago de Compostela (SCQ)1 giờ 10 phút••••
1221Ma-đrít (MAD)Nantes (NTE)1 giờ 40 phút••••
2222Ma-đrít (MAD)Logroño (RJL)1 giờ 15 phút••••
1222Nantes (NTE)Ma-đrít (MAD)1 giờ 45 phút••••
2357Santiago de Compostela (SCQ)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 10 phút••••
632Zurich (ZRH)Ma-đrít (MAD)2 giờ 25 phút••••
818Copenhagen (CPH)Ma-đrít (MAD)3 giờ 20 phút•••••
817Ma-đrít (MAD)Copenhagen (CPH)3 giờ 15 phút•••••
2606Santiago (SCL)Bác-xê-lô-na (BCN)13 giờ 35 phút••••
2411Almería (LEI)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 20 phút•••
126Lima (LIM)Ma-đrít (MAD)11 giờ 40 phút••••
1903Ma-đrít (MAD)Cairo (CAI)4 giờ 50 phút•••
305Ma-đrít (MAD)Monterrey (MTY)11 giờ 55 phút•••
2410Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Almería (LEI)1 giờ 30 phút•••
1680Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Ma-đrít (MAD)1 giờ 30 phút••••
362Washington (IAD)Ma-đrít (MAD)7 giờ 50 phút••••
2441Mahón (MAH)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 10 phút••••
2440Thành phố Valencia (VLC)Mahón (MAH)1 giờ 5 phút••••
2611Bác-xê-lô-na (BCN)Lima (LIM)12 giờ 55 phút•••
2610Lima (LIM)Bác-xê-lô-na (BCN)12 giờ 15 phút•••
2318Ma-đrít (MAD)Castellón de la Plana (CDT)1 giờ 25 phút•••
140Recife (REC)Ma-đrít (MAD)8 giờ 5 phút•••
2334Bác-xê-lô-na (BCN)Badajoz (BJZ)1 giờ 40 phút•••
2470Bác-xê-lô-na (BCN)León (LEN)1 giờ 30 phút•••
2313Thành phố Bilbao (BIO)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 15 phút•••
2335Badajoz (BJZ)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 40 phút•••
1904Cairo (CAI)Ma-đrít (MAD)5 giờ 0 phút•••
192Caracas (CCS)Ma-đrít (MAD)8 giờ 30 phút•••
690Florence (FLR)Ma-đrít (MAD)2 giờ 25 phút•••
132Guayaquil (GYE)Ma-đrít (MAD)11 giờ 5 phút•••
2471León (LEN)Bác-xê-lô-na (BCN)1 giờ 25 phút•••
191Ma-đrít (MAD)Caracas (CCS)9 giờ 25 phút•••
689Ma-đrít (MAD)Florence (FLR)2 giờ 25 phút•••
149Ma-đrít (MAD)Fortaleza (FOR)8 giờ 20 phút•••
131Ma-đrít (MAD)Guayaquil (GYE)11 giờ 50 phút•••
306Monterrey (MTY)Ma-đrít (MAD)10 giờ 30 phút•••
2252Granada (GRX)Melilla (MLN)1 giờ 5 phút•••
2253Melilla (MLN)Granada (GRX)1 giờ 0 phút•••
694Catania (CTA)Ma-đrít (MAD)3 giờ 10 phút•••
693Ma-đrít (MAD)Catania (CTA)2 giờ 40 phút•••
2400Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 0 phút•••
114Santiago (SCL)Ma-đrít (MAD)12 giờ 40 phút•••
2391Seville (SVQ)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 15 phút•••
2314Thành phố Valencia (VLC)Thành phố Bilbao (BIO)1 giờ 20 phút•••
2401Thành phố Valencia (VLC)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 0 phút•••
2390Thành phố Valencia (VLC)Seville (SVQ)1 giờ 20 phút•••
1531Ma-đrít (MAD)Santa Cruz de la Palma (SPC)3 giờ 5 phút••••
2240Ma-đrít (MAD)Strasbourg (SXB)2 giờ 15 phút•••
1532Santa Cruz de la Palma (SPC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút••••
2629Bác-xê-lô-na (BCN)Mai-a-mi (MIA)10 giờ 10 phút••
2319Castellón de la Plana (CDT)Ma-đrít (MAD)1 giờ 25 phút••
2630Mai-a-mi (MIA)Bác-xê-lô-na (BCN)9 giờ 5 phút••
934Dubrovnik (DBV)Ma-đrít (MAD)3 giờ 5 phút••
933Ma-đrít (MAD)Dubrovnik (DBV)2 giờ 55 phút••
2376Bác-xê-lô-na (BCN)Thành phố Valencia (VLC)1 giờ 5 phút•••
953Ma-đrít (MAD)Oslo (OSL)3 giờ 45 phút••
2019Melilla (MLN)Seville (SVQ)1 giờ 15 phút••
954Oslo (OSL)Ma-đrít (MAD)3 giờ 45 phút••
2018Seville (SVQ)Melilla (MLN)1 giờ 20 phút••
2241Strasbourg (SXB)Ma-đrít (MAD)2 giờ 20 phút••
1891Ma-đrít (MAD)Manchester (MAN)2 giờ 30 phút••
339Ma-đrít (MAD)Orlando (MCO)9 giờ 50 phút••
257Ma-đrít (MAD)Thành phố Panama (PTY)10 giờ 40 phút••
1892Manchester (MAN)Ma-đrít (MAD)2 giờ 35 phút••
340Orlando (MCO)Ma-đrít (MAD)8 giờ 50 phút••
258Thành phố Panama (PTY)Ma-đrít (MAD)10 giờ 5 phút••
2603Bác-xê-lô-na (BCN)Buenos Aires (EZE)13 giờ 25 phút•
710Edinburgh (EDI)Ma-đrít (MAD)2 giờ 50 phút•
224Guatemala City (GUA)San Salvador (SAL)1 giờ 0 phút•
2477León (LEN)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)1 giờ 40 phút•
709Ma-đrít (MAD)Edinburgh (EDI)2 giờ 50 phút•
223Ma-đrít (MAD)Guatemala City (GUA)11 giờ 15 phút•
2476Thành phố Palma de Mallorca (PMI)León (LEN)1 giờ 45 phút•
224San Salvador (SAL)Ma-đrít (MAD)10 giờ 45 phút•
560Funchal (FNC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 25 phút•
559Ma-đrít (MAD)Funchal (FNC)2 giờ 40 phút•
945Ma-đrít (MAD)Split (SPU)2 giờ 40 phút•
946Split (SPU)Ma-đrít (MAD)3 giờ 0 phút•
Hiển thị thêm đường bay

Iberia thông tin liên hệ

  • IBMã IATA
  • +34 901 111 500Gọi điện
  • iberia.comTruy cập

Thông tin của Iberia

Mã IATAIB
Tuyến đường183
Tuyến bay hàng đầuMa-đrít đến Sân bay Bác-xê-lô-na Barcelona-El Prat
Sân bay được khai thác93
Sân bay hàng đầuMa-đrít Barajas
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.