
JA
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng JetSMART
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng JetSMART
Đánh giá của khách hàng JetSMART
6,8
345 đánh giá đã được xác minh
5,2Thư giãn, giải trí
7,5Phi hành đoàn
5,3Thức ăn
6,6Thư thái
6,9Lên máy bay
Trạng thái chuyến bay của JetSMART
Tuyến đường
Số hiệu chuyến bay
YYYY-MM-DD
Bản đồ tuyến bay của hãng JetSMART - JetSMART bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng JetSMART thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng JetSMART có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.YYYY-MM-DD
Tất cả các tuyến bay của hãng JetSMART
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7800 | Lima (LIM) | Buenos Aires (AEP) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3826 | Buenos Aires (AEP) | Recife (REC) | 5 giờ 16 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 3827 | Recife (REC) | Buenos Aires (AEP) | 5 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7801 | Buenos Aires (AEP) | Lima (LIM) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7752 | Lima (LIM) | Medellín (MDE) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 7753 | Medellín (MDE) | Lima (LIM) | 3 giờ 6 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 762 | Rio de Janeiro (GIG) | Montevideo (MVD) | 3 giờ 14 phút | • | • | • | • | • | ||
| 763 | Rio de Janeiro (GIG) | Santiago (SCL) | 5 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
| 763 | Montevideo (MVD) | Rio de Janeiro (GIG) | 2 gi ờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
| 762 | Santiago (SCL) | Rio de Janeiro (GIG) | 4 giờ 8 phút | • | • | • | • | • | ||
| 7318 | Lima (LIM) | Cajamarca (CJA) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 7319 | Cajamarca (CJA) | Lima (LIM) | 1 giờ 13 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 7730 | Santiago (SCL) | Lima (LIM) | 3 giờ 58 phút | • | • | • | • | • | ||
| 7731 | Lima (LIM) | Santiago (SCL) | 3 giờ 38 phút | • | • | • | • | • | ||
| 7742 | Lima (LIM) | Quito (UIO) | 2 giờ 23 phút | • | • | • | • | |||
| 7743 | Quito (UIO) | Lima (LIM) | 2 giờ 17 phút | • | • | • | • | |||
| 5839 | Santiago (SCL) | Medellín (MDE) | 6 giờ 24 phút | • | • | • | • | |||
| 3872 | Buenos Aires (AEP) | Córdoba (COR) | 1 giờ 28 phút | • | • | • | ||||
| 3870 | Córdoba (COR) | Rio de Janeiro (GIG) | 3 giờ 8 phút | • | • | • | ||||
| 3817 | Buenos Aires (EZE) | Rio de Janeiro (GIG) | 2 giờ 56 phút | • | • | • | ||||
| 3871 | Rio de Janeiro (GIG) | Córdoba (COR) | 3 gi ờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 3818 | Rio de Janeiro (GIG) | Buenos Aires (EZE) | 3 giờ 28 phút | • | • | • | ||||
| 5838 | Medellín (MDE) | Santiago (SCL) | 6 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 3832 | Buenos Aires (AEP) | Natal (NAT) | 5 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 3833 | Natal (NAT) | Buenos Aires (AEP) | 5 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 3032 | Comodoro Rivadavia (CRD) | Buenos Aires (AEP) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
| 3212 | El Calafate (FTE) | Buenos Aires (EZE) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 5565 | Cali (CLO) | Medellín (MDE) | 0 giờ 56 phút | • | • | • | ||||
| 5830 | Medellín (MDE) | Punta Cana (PUJ) | 2 giờ 34 phút | • | • | • | ||||
| 5835 | Punta Cana (PUJ) | Cali (CLO) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 3211 | Buenos Aires (EZE) | El Calafate (FTE) | 3 giờ 19 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 5361 | San Andrés (ADZ) | Bogotá (BOG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 5300 | Bogotá (BOG) | Cali (CLO) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 5360 | Bogotá (BOG) | San Andrés (ADZ) | 2 giờ 13 phút | • | • | • | ||||
| 5834 | Cali (CLO) | Punta Cana (PUJ) | 2 giờ 57 phút | • | • | • | ||||
| 5169 | Cartagena (CTG) | Bogotá (BOG) | 1 giờ 33 phút | • | • | • | ||||
| 5564 | Medellín (MDE) | Cali (CLO) | 1 giờ 7 phút | • | • | • | ||||
| 5831 | Punta Cana (PUJ) | Medellín (MDE) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 730 | Buenos Aires (AEP) | Santiago (SCL) | 2 giờ 28 phút | • | • | |||||
| 731 | Santiago (SCL) | Buenos Aires (AEP) | 2 giờ 11 phút | • | • | |||||
| 3780 | Rio de Janeiro (GIG) | Buenos Aires (AEP) | 3 giờ 25 phút | • | • | |||||
| 3031 | Buenos Aires (AEP) | Comodoro Rivadavia (CRD) | 2 giờ 29 phút | • | • | |||||
| 3101 | Córdoba (COR) | Buenos Aires (AEP) | 1 giờ 18 phút | • | • | |||||
| 30 | Santiago (SCL) | Calama (CJC) | 2 giờ 10 phút | • | • | |||||
| 12 | Santiago (SCL) | Iquique (IQQ) | 2 giờ 26 phút | • | • | |||||
| 3161 | Buenos Aires (EZE) | Neuquén (NQN) | 1 giờ 59 phút | • | • | |||||
| 3143 | Puerto Iguazú (IGR) | Buenos Aires (AEP) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
| 3071 | Mendoza (MDZ) | Buenos Aires (AEP) | 1 giờ 39 phút | • | • | |||||
| 3504 | Neuquén (NQN) | Salta (SLA) | 2 giờ 27 phút | • | • | |||||
| 3159 | Puerto Iguazú (IGR) | Buenos Aires (EZE) | 2 giờ 0 phút | • | • | |||||
| 5116 | Bogotá (BOG) | Medellín (MDE) | 1 giờ 6 phút | • |