Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng STARLUX Airlines
Việt Nam
VND

JX

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng STARLUX Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Mười
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 4%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 31%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng STARLUX Airlines

  • Hãng STARLUX Airlines bay đến đâu?

    STARLUX Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 37 thành phố ở 13 quốc gia khác nhau. STARLUX Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 37 thành phố ở 13 quốc gia khác nhau. Hong Kong, Ô-sa-ka và Taipei (Đài Bắc) là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng STARLUX Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của STARLUX Airlines?

    STARLUX Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Taipei (Đài Bắc).

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng STARLUX Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm STARLUX Airlines.

  • Các vé bay của hãng STARLUX Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng STARLUX Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng STARLUX Airlines là Tháng Mười, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng STARLUX Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của STARLUX Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Macau (Ma Cao) đến Taipei (Đài Bắc), với giá 4.573.804 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng STARLUX Airlines?

  • Liệu STARLUX Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, STARLUX Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng STARLUX Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, STARLUX Airlines có các chuyến bay tới 37 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng STARLUX Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng STARLUX Airlines là Tháng Mười, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng STARLUX Airlines

8,8
Rất tốt393 đánh giá đã được xác minh
9,1Phi hành đoàn
8,8Thư thái
8,7Thư giãn, giải trí
8,8Lên máy bay
8,6Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của STARLUX Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng STARLUX Airlines - STARLUX Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng STARLUX Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng STARLUX Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng STARLUX Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
782Thành phố Cebu (CEB)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 50 phút••••
12Taipei (Đài Bắc) (TPE)San Francisco (SFO)11 giờ 25 phút•••••••
313Okinawa (OKA)Đài Trung (RMQ)1 giờ 40 phút•••••••
863Sendai (SDJ)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 50 phút•••••••
318Đài Trung (RMQ)Xa-pô-rô (CTS)3 giờ 55 phút•••••••
331Đài Trung (RMQ)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 45 phút•••••••
314Đài Trung (RMQ)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 30 phút•••••••
312Đài Trung (RMQ)Okinawa (OKA)1 giờ 35 phút•••••••
306Đài Trung (RMQ)Kô-bê (UKB)2 giờ 45 phút•••••••
31Seattle (SEA)Taipei (Đài Bắc) (TPE)12 giờ 40 phút•••••••
11San Francisco (SFO)Taipei (Đài Bắc) (TPE)13 giờ 35 phút•••••••
712Hồ Chí Minh (SGN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 30 phút•••••••
850Taipei (Đài Bắc) (TPE)Xa-pô-rô (CTS)4 giờ 5 phút•••••••
840Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 30 phút•••••••
846Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kumamoto (KMJ)2 giờ 15 phút•••••••
725Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 55 phút•••••••
2Taipei (Đài Bắc) (TPE)Los Angeles (LAX)12 giờ 0 phút•••••••
838Taipei (Đài Bắc) (TPE)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 50 phút•••••••
804Taipei (Đài Bắc) (TPE)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 25 phút•••••••
862Taipei (Đài Bắc) (TPE)Sendai (SDJ)3 giờ 25 phút•••••••
32Taipei (Đài Bắc) (TPE)Seattle (SEA)11 giờ 0 phút•••••••
711Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 35 phút•••••••
307Kô-bê (UKB)Đài Trung (RMQ)3 giờ 5 phút•••••••
805Tô-ky-ô (NRT)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 40 phút•••••••
847Kumamoto (KMJ)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 25 phút•••••••
726Kuala Lumpur (KUL)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 55 phút•••••••
1Los Angeles (LAX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)14 giờ 5 phút•••••••
332Macau (Ma Cao) (MFM)Đài Trung (RMQ)1 giờ 55 phút•••••••
202Macau (Ma Cao) (MFM)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 50 phút•••••••
841Phu-ku-ô-ka (FUK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 30 phút•••••••
839Na-gôi-a (NGO)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 5 phút•••••••
851Xa-pô-rô (CTS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 10 phút•••••••
319Xa-pô-rô (CTS)Đài Trung (RMQ)4 giờ 25 phút•••••••
704Đà Nẵng (DAD)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 50 phút•••••••
703Taipei (Đài Bắc) (TPE)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 50 phút•••••••
235Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hong Kong (HKG)1 giờ 55 phút•••••••
236Hong Kong (HKG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 0 phút•••••••
745Taipei (Đài Bắc) (TPE)Băng Cốc (BKK)4 giờ 0 phút•••••••
772Singapore (SIN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 50 phút•••••••
746Băng Cốc (BKK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 50 phút•••••••
201Taipei (Đài Bắc) (TPE)Macau (Ma Cao) (MFM)1 giờ 55 phút••••••
771Taipei (Đài Bắc) (TPE)Singapore (SIN)4 giờ 40 phút••••••
903Busan (PUS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 20 phút•••••
860Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hakodate (HKD)3 giờ 45 phút•••••
861Hakodate (HKD)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 10 phút•••••
902Taipei (Đài Bắc) (TPE)Busan (PUS)2 giờ 15 phút•••••
300Đài Trung (RMQ)Takamatsu (TAK)2 giờ 40 phút•••••
1835Kô-bê (UKB)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 0 phút•••••
765Taipei (Đài Bắc) (TPE)Denpasar (DPS)5 giờ 30 phút•••••
301Takamatsu (TAK)Đài Trung (RMQ)2 giờ 55 phút•••••
766Denpasar (DPS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)5 giờ 30 phút•••••
315Tô-ky-ô (NRT)Đài Trung (RMQ)3 giờ 40 phút•••••
890Taipei (Đài Bắc) (TPE)Miyakojima (SHI)1 giờ 20 phút••••
891Miyakojima (SHI)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 10 phút••••
26Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phoenix (PHX)12 giờ 30 phút••••
10Taipei (Đài Bắc) (TPE)Ontario (ONT)12 giờ 0 phút••••
834Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kô-bê (UKB)2 giờ 40 phút••••
102Praha (Prague) (PRG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)14 giờ 25 phút••••
309Miyakojima (SHI)Đài Trung (RMQ)1 giờ 20 phút••••
9Ontario (ONT)Taipei (Đài Bắc) (TPE)14 giờ 5 phút••••
308Đài Trung (RMQ)Miyakojima (SHI)1 giờ 20 phút••••
716Hà Nội (HAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 50 phút••••
101Taipei (Đài Bắc) (TPE)Praha (Prague) (PRG)15 giờ 35 phút••••
786Manila (MNL)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 15 phút•••••••
792Thành phố Angeles (CRK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 5 phút••••
25Phoenix (PHX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)14 giờ 30 phút••••
785Taipei (Đài Bắc) (TPE)Manila (MNL)2 giờ 20 phút•••••••
791Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thành phố Angeles (CRK)2 giờ 5 phút••••
822Taipei (Đài Bắc) (TPE)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 45 phút•••••••
717Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hà Nội (HAN)3 giờ 10 phút•••
823Ô-sa-ka (KIX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 55 phút•••••••
752Chiềng Mai (CNX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 50 phút•••
751Taipei (Đài Bắc) (TPE)Chiềng Mai (CNX)4 giờ 0 phút•••
316Đài Trung (RMQ)Kumamoto (KMJ)2 giờ 15 phút•••
311Busan (PUS)Đài Trung (RMQ)2 giờ 30 phút•••
310Đài Trung (RMQ)Busan (PUS)2 giờ 20 phút•••
317Kumamoto (KMJ)Đài Trung (RMQ)2 giờ 30 phút•••
783Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thành phố Cebu (CEB)2 giờ 50 phút•••
761Taipei (Đài Bắc) (TPE)Jakarta (CGK)5 giờ 20 phút•••••
762Jakarta (CGK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)5 giờ 40 phút•••••
870Taipei (Đài Bắc) (TPE)Okinawa (OKA)1 giờ 40 phút•••••••
871Okinawa (OKA)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 35 phút•••••••
334Phú Quốc (PQC)Đài Trung (RMQ)3 giờ 45 phút••
333Đài Trung (RMQ)Phú Quốc (PQC)3 giờ 35 phút••
706Phú Quốc (PQC)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 50 phút••
705Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phú Quốc (PQC)3 giờ 50 phút••
Hiển thị thêm đường bay

STARLUX Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của STARLUX Airlines

Mã IATAJX
Tuyến đường92
Tuyến bay hàng đầuSân bay Taipei (Đài Bắc) Taiwan Taoyuan Intl đến Hong Kong
Sân bay được khai thác37
Sân bay hàng đầuTaipei (Đài Bắc) Taiwan Taoyuan Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.