Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Scoot

TR

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Scoot

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Sáu
Tháng Mười
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 1%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 9%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Scoot

  • Đâu là hạn định do Scoot đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Scoot, hành lý xách tay không được quá 55x38x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Scoot sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Scoot bay đến đâu?

    Scoot khai thác những chuyến bay thẳng đến 84 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. Scoot khai thác những chuyến bay thẳng đến 84 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. Singapore, Băng Cốc và Kuala Lumpur là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Scoot.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Scoot?

    Scoot tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Singapore.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Scoot?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Scoot.

  • Các vé bay của hãng Scoot có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Scoot sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Scoot là Tháng Sáu, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười.

  • Hãng Scoot có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Scoot được tìm thấy trên KAYAK là từ Malacca đến Singapore, với giá 2.236.090 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Scoot?

  • Liệu Scoot có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Scoot không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Scoot có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Scoot có các chuyến bay tới 86 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Scoot

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Scoot là Tháng Sáu, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười.

Đánh giá của khách hàng Scoot

6,7
Ổn336 đánh giá đã được xác minh
5,2Thư giãn, giải trí
6,9Lên máy bay
7,4Phi hành đoàn
5,8Thức ăn
6,5Thư thái
Điểm đánh giá của du khách:
Phân loại theo:
B
10,0 Tuyệt diệu
-
Sạch, rất ổn

Trạng thái chuyến bay của Scoot

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Scoot - Scoot bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Scoot thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Scoot có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Scoot

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
101Quảng Châu (CAN)Singapore (SIN)4 giờ 5 phút•••••••
309Jakarta (CGK)Singapore (SIN)2 giờ 0 phút•••••••
741Coimbatore (CJB)Singapore (SIN)4 giờ 45 phút•••••••
243Denpasar (DPS)Singapore (SIN)2 giờ 55 phút•••••••
435Kuching (KCH)Singapore (SIN)1 giờ 30 phút•••••••
427Penang (PEN)Singapore (SIN)1 giờ 35 phút•••••••
553Hồ Chí Minh (SGN)Singapore (SIN)2 giờ 5 phút•••••••
100Singapore (SIN)Quảng Châu (CAN)4 giờ 10 phút•••••••
308Singapore (SIN)Jakarta (CGK)2 giờ 0 phút•••••••
740Singapore (SIN)Coimbatore (CJB)4 giờ 20 phút•••••••
242Singapore (SIN)Denpasar (DPS)2 giờ 50 phút•••••••
486Singapore (SIN)Ipoh (IPH)1 giờ 15 phút•••••••
434Singapore (SIN)Kuching (KCH)1 giờ 35 phút•••••••
426Singapore (SIN)Penang (PEN)1 giờ 30 phút•••••••
552Singapore (SIN)Hồ Chí Minh (SGN)2 giờ 15 phút•••••••
866Singapore (SIN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 45 phút•••••••
660Singapore (SIN)Ko Samui (USM)1 giờ 55 phút•••••••
866Taipei (Đài Bắc) (TPE)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 30 phút•••••••
661Ko Samui (USM)Singapore (SIN)2 giờ 0 phút•••••••
474Singapore (SIN)Kuala Lumpur (SZB)1 giờ 5 phút•••••••
475Kuala Lumpur (SZB)Singapore (SIN)1 giờ 25 phút•••••••
821Ô-sa-ka (KIX)Singapore (SIN)6 giờ 35 phút••••••
473Kuala Lumpur (KUL)Singapore (SIN)1 giờ 25 phút••••••
820Singapore (SIN)Ô-sa-ka (KIX)6 giờ 40 phút••••••
472Singapore (SIN)Kuala Lumpur (KUL)1 giờ 25 phút••••••
487Ipoh (IPH)Singapore (SIN)1 giờ 30 phút••••••
867Tô-ky-ô (NRT)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 40 phút••••••
867Taipei (Đài Bắc) (TPE)Singapore (SIN)4 giờ 30 phút••••••
759Tiruchirappalli (TRZ)Singapore (SIN)4 giờ 35 phút•••••
675Chiềng Mai (CNX)Singapore (SIN)3 giờ 15 phút•••••
525Phú Quốc (PQC)Singapore (SIN)1 giờ 55 phút•••••
674Singapore (SIN)Chiềng Mai (CNX)3 giờ 5 phút•••••
524Singapore (SIN)Phú Quốc (PQC)2 giờ 0 phút•••••
758Singapore (SIN)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 5 phút•••••
647Hat Yai (HDY)Singapore (SIN)1 giờ 50 phút•••••
646Singapore (SIN)Hat Yai (HDY)1 giờ 35 phút•••••
135Tây An (XIY)Singapore (SIN)5 giờ 40 phút•••••••
296Singapore (SIN)Surabaya (SUB)2 giờ 30 phút•••••••
134Singapore (SIN)Tây An (XIY)5 giờ 35 phút•••••••
297Surabaya (SUB)Singapore (SIN)2 giờ 25 phút•••••••
125Trường Sa (CSX)Singapore (SIN)4 giờ 35 phút••••
161Côn Minh (KMG)Singapore (SIN)4 giờ 10 phút••••
160Singapore (SIN)Côn Minh (KMG)4 giờ 0 phút••••
571Thành phố Cebu (CEB)Singapore (SIN)3 giờ 45 phút••••
570Singapore (SIN)Thành phố Cebu (CEB)3 giờ 50 phút••••
117Trịnh Châu (CGO)Singapore (SIN)5 giờ 55 phút••••
511Đà Nẵng (DAD)Singapore (SIN)2 giờ 50 phút••••
116Singapore (SIN)Trịnh Châu (CGO)5 giờ 35 phút••••
124Singapore (SIN)Trường Sa (CSX)4 giờ 55 phút••••
510Singapore (SIN)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 45 phút••••
115Nam Ninh (NNG)Singapore (SIN)4 giờ 10 phút••••
114Singapore (SIN)Nam Ninh (NNG)4 giờ 0 phút••••
835Okinawa (OKA)Singapore (SIN)5 giờ 5 phút••••
834Singapore (SIN)Okinawa (OKA)5 giờ 20 phút••••
60Singapore (SIN)Vienna (VIE)12 giờ 10 phút••••
61Vienna (VIE)Singapore (SIN)11 giờ 40 phút••••
51Athen (ATH)Singapore (SIN)11 giờ 10 phút••••
50Singapore (SIN)Athen (ATH)11 giờ 30 phút••••
128Singapore (SIN)Yết Dương (SWA)4 giờ 15 phút•••
129Yết Dương (SWA)Singapore (SIN)4 giờ 10 phút•••
217Manado (MDC)Singapore (SIN)3 giờ 25 phút•••
216Singapore (SIN)Manado (MDC)3 giờ 40 phút•••
228Singapore (SIN)Yogyakarta (YIA)2 giờ 25 phút•••
229Yogyakarta (YIA)Singapore (SIN)2 giờ 25 phút•••
885Tô-ky-ô (NRT)Singapore (SIN)7 giờ 15 phút•••••••
884Singapore (SIN)Tô-ky-ô (NRT)7 giờ 0 phút•••••••
261Praya (LOP)Singapore (SIN)3 giờ 0 phút•••••
260Singapore (SIN)Praya (LOP)2 giờ 50 phút•••••
245Medan (KNO)Singapore (SIN)1 giờ 30 phút•••••••
244Singapore (SIN)Medan (KNO)1 giờ 30 phút•••••••
609Băng Cốc (BKK)Singapore (SIN)2 giờ 30 phút••••••
608Singapore (SIN)Băng Cốc (BKK)2 giờ 35 phút••••••
181Nam Kinh (NKG)Singapore (SIN)5 giờ 15 phút••••
180Singapore (SIN)Nam Kinh (NKG)5 giờ 20 phút••••
200Singapore (SIN)Semarang (SRG)2 giờ 10 phút••
201Semarang (SRG)Singapore (SIN)2 giờ 5 phút••
561Thành phố Davao (DVO)Singapore (SIN)3 giờ 45 phút••••
58Singapore (SIN)Melbourne (MEL)7 giờ 15 phút••••••
121Vũ Hán (WUH)Singapore (SIN)4 giờ 45 phút•••••
413Miri (MYY)Singapore (SIN)2 giờ 10 phút••
292Singapore (SIN)Labuan Bajo (LBJ)3 giờ 20 phút••
284Singapore (SIN)Tanjung Pandan (TJQ)1 giờ 25 phút••
285Tanjung Pandan (TJQ)Singapore (SIN)1 giờ 40 phút••
645Thị trấn Phuket (HKT)Singapore (SIN)2 giờ 20 phút•••••
120Singapore (SIN)Vũ Hán (WUH)5 giờ 0 phút•••••
10Singapore (SIN)Sydney (SYD)7 giờ 35 phút•••••••
905Macau (Ma Cao) (MFM)Singapore (SIN)3 giờ 50 phút•••••••
904Singapore (SIN)Macau (Ma Cao) (MFM)4 giờ 5 phút•••••••
477Langkawi (LGK)Singapore (SIN)1 giờ 55 phút••••
59Melbourne (MEL)Singapore (SIN)8 giờ 5 phút•••••
476Singapore (SIN)Langkawi (LGK)1 giờ 30 phút••••
658Singapore (SIN)Thị trấn Phuket (HKT)2 giờ 5 phút•••••••
119Hải Khẩu (HAK)Singapore (SIN)3 giờ 35 phút••••
118Singapore (SIN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 40 phút••••
15Sydney (SYD)Singapore (SIN)8 giờ 30 phút•••••••
873Incheon (ICN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 35 phút••••••
591Manila (MNL)Singapore (SIN)3 giờ 45 phút••••••
590Singapore (SIN)Manila (MNL)4 giờ 0 phút••••••
784Singapore (SIN)Visakhapatnam (VTZ)4 giờ 5 phút•••
872Taipei (Đài Bắc) (TPE)Incheon (ICN)2 giờ 35 phút••••••
785Visakhapatnam (VTZ)Singapore (SIN)4 giờ 25 phút•••
560Singapore (SIN)Thành phố Davao (DVO)3 giờ 55 phút••••
829Thành phố Jeju (CJU)Singapore (SIN)6 giờ 5 phút••••
983Hong Kong (HKG)Singapore (SIN)4 giờ 0 phút•••
982Singapore (SIN)Hong Kong (HKG)4 giờ 20 phút•••
893Xa-pô-rô (CTS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 25 phút••••
892Taipei (Đài Bắc) (TPE)Xa-pô-rô (CTS)3 giờ 55 phút••••
412Singapore (SIN)Miri (MYY)2 giờ 10 phút••
28Singapore (SIN)Perth (PER)5 giờ 10 phút••••
671Chiềng Rai (CEI)Singapore (SIN)3 giờ 15 phút•
393Kota Bharu (KBR)Singapore (SIN)1 giờ 20 phút•
293Labuan Bajo (LBJ)Singapore (SIN)3 giờ 15 phút•
670Singapore (SIN)Chiềng Rai (CEI)3 giờ 20 phút•
392Singapore (SIN)Kota Bharu (KBR)1 giờ 25 phút•
545Hà Nội (HAN)Singapore (SIN)3 giờ 20 phút•
685Thị trấn Krabi (KBV)Singapore (SIN)1 giờ 55 phút••••
341Pontianak (PNK)Singapore (SIN)1 giờ 25 phút•
544Singapore (SIN)Hà Nội (HAN)3 giờ 25 phút•
882Singapore (SIN)Tô-ky-ô (HND)6 giờ 50 phút••••
684Singapore (SIN)Thị trấn Krabi (KBV)2 giờ 5 phút••••
340Singapore (SIN)Pontianak (PNK)1 giờ 35 phút•
828Singapore (SIN)Thành phố Jeju (CJU)5 giờ 50 phút•••
751Amritsar (ATQ)Singapore (SIN)6 giờ 10 phút•••••
750Singapore (SIN)Amritsar (ATQ)6 giờ 0 phút•••••
569Thành phố Angeles (CRK)Singapore (SIN)3 giờ 35 phút•••
549Nha Trang (CXR)Singapore (SIN)2 giờ 15 phút•••
548Singapore (SIN)Nha Trang (CXR)2 giờ 30 phút•••
550Singapore (SIN)Vientiane (VTE)3 giờ 0 phút••••
175Phúc Châu (FOC)Singapore (SIN)4 giờ 55 phút•
9Perth (PER)Singapore (SIN)5 giờ 20 phút•••
174Singapore (SIN)Phúc Châu (FOC)4 giờ 45 phút•
883Tô-ky-ô (HND)Singapore (SIN)7 giờ 0 phút•••••
157Thẩm Dương (SHE)Singapore (SIN)7 giờ 5 phút•••
156Singapore (SIN)Thẩm Dương (SHE)6 giờ 55 phút•••
551Vientiane (VTE)Singapore (SIN)3 giờ 20 phút•••
568Singapore (SIN)Thành phố Angeles (CRK)3 giờ 40 phút••
138Singapore (SIN)Thiên Tân (TSN)6 giờ 5 phút••
139Thiên Tân (TSN)Singapore (SIN)6 giờ 5 phút•
417Kota Kinabalu (BKI)Singapore (SIN)2 giờ 25 phút••
779Chennai (MAA)Singapore (SIN)4 giờ 30 phút•
416Singapore (SIN)Kota Kinabalu (BKI)2 giờ 30 phút••
778Singapore (SIN)Chennai (MAA)4 giờ 0 phút•
189Hàng Châu (HGH)Singapore (SIN)5 giờ 5 phút•••
188Singapore (SIN)Hàng Châu (HGH)5 giờ 15 phút•••
730Singapore (SIN)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 15 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Scoot thông tin liên hệ

Thông tin của Scoot

Mã IATATR
Tuyến đường174
Tuyến bay hàng đầuSân bay Băng Cốc Suvarnabhumi đến Singapore
Sân bay được khai thác86
Sân bay hàng đầuSingapore Changi
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.