Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Scoot

Mùa thấp điểm | Mùa cao điểm |
|---|---|
Tháng Mười một | Tháng Mười |
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 11%. | Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 12%. |
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 298 | Singapore (SIN) | Majalengka (KJT) | 2 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 639 | Băng Cốc (BKK) | Singapore (SIN) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 101 | Quảng Châu (CAN) | Singapore (SIN) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 309 | Jakarta (CGK) | Singapore (SIN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 741 | Coimbatore (CJB) | Singapore (SIN) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 243 | Denpasar (DPS) | Singapore (SIN) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 685 | Thị trấn Krabi (KBV) | Singapore (SIN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 435 | Kuching (KCH) | Singapore (SIN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 245 | Medan (KNO) | Singapore (SIN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 431 | Penang (PEN) | Singapore (SIN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 553 | Hồ Chí Minh (SGN) | Singapore (SIN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 638 | Singapore (SIN) | Băng Cốc (BKK) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 100 | Singapore (SIN) | Quảng Châu (CAN) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 308 | Singapore (SIN) | Jakarta (CGK) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 740 | Singapore (SIN) | Coimbatore (CJB) | 4 giờ 20 phút | • | • | • |