Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Sky Express
Việt Nam
VND

GQ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Sky Express

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Sky Express

  • Đâu là hạn định do Sky Express đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Sky Express, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Sky Express sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Sky Express bay đến đâu?

    Sky Express khai thác những chuyến bay thẳng đến 62 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Sky Express khai thác những chuyến bay thẳng đến 62 thành phố ở 20 quốc gia khác nhau. Thessaloníki, Athen và Heraklio Town là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Sky Express.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Sky Express?

    Sky Express tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Athen.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Sky Express?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Sky Express.

  • Hãng Sky Express có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Sky Express được tìm thấy trên KAYAK là từ Athen đến Karpathos, với giá 1.656.315 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Sky Express?

  • Liệu Sky Express có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Sky Express không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Sky Express có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Sky Express có các chuyến bay tới 62 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Sky Express

7,6
Tốt134 đánh giá đã được xác minh
7,6Thư thái
8,4Phi hành đoàn
6,4Thư giãn, giải trí
7,5Lên máy bay
6,7Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Sky Express

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Sky Express - Sky Express bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Sky Express thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Sky Express có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Sky Express

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
274Athen (ATH)Thị trấn Corfu (CFU)1 giờ 15 phút•••••••
260Athen (ATH)Argostoli (EFL)1 giờ 5 phút•••••••
244Athen (ATH)Chios (JKH)0 giờ 50 phút•••••••
404Athen (ATH)Naxos (JNX)0 giờ 40 phút•••••••
430Athen (ATH)Thị trấn Skiathos (JSI)0 giờ 40 phút•••••••
356Athen (ATH)Thera (JTR)0 giờ 55 phút•••••••
224Athen (ATH)Thị trấn Kos Town (KGS)1 giờ 0 phút•••••••
304Athen (ATH)Mytilene (MJT)1 giờ 5 phút•••••••
412Athen (ATH)Paleochori (MLO)0 giờ 40 phút•••••••
870Athen (ATH)Muy-ních (MUC)2 giờ 40 phút•••••••
476Athen (ATH)Parikia (PAS)0 giờ 40 phút•••••••
291Alexandroúpoli (AXD)Athen (ATH)1 giờ 15 phút•••••••
275Thị trấn Corfu (CFU)Athen (ATH)1 giờ 15 phút•••••••
261Argostoli (EFL)Athen (ATH)1 giờ 5 phút•••••••
245Chios (JKH)Athen (ATH)0 giờ 50 phút•••••••
405Naxos (JNX)Athen (ATH)0 giờ 40 phút•••••••
431Thị trấn Skiathos (JSI)Athen (ATH)0 giờ 40 phút•••••••
357Thera (JTR)Athen (ATH)0 giờ 55 phút•••••••
225Thị trấn Kos Town (KGS)Athen (ATH)1 giờ 0 phút•••••••
607Larnaca (LCA)Athen (ATH)1 giờ 45 phút•••••••
305Mytilene (MJT)Athen (ATH)1 giờ 5 phút•••••••
413Paleochori (MLO)Athen (ATH)0 giờ 40 phút•••••••
871Muy-ních (MUC)Athen (ATH)2 giờ 35 phút•••••••
477Parikia (PAS)Athen (ATH)0 giờ 40 phút•••••••
690Athen (ATH)Tirana (TIA)1 giờ 45 phút•••••••
461Karpathos (AOK)Athen (ATH)1 giờ 20 phút•••••••
460Athen (ATH)Karpathos (AOK)1 giờ 20 phút•••••••
252Athen (ATH)Chania Town (CHQ)1 giờ 0 phút•••••••
290Athen (ATH)Alexandroúpoli (AXD)1 giờ 15 phút••••••
800Athen (ATH)Brussels (BRU)3 giờ 20 phút••••••
210Athen (ATH)Heraklio Town (HER)1 giờ 0 phút••••••
670Athen (ATH)Istanbul (IST)1 giờ 30 phút••••••
382Athen (ATH)Thessaloníki (SKG)1 giờ 5 phút••••••
310Athen (ATH)Samos (SMI)0 giờ 55 phút••••••
801Brussels (BRU)Athen (ATH)3 giờ 0 phút••••••
211Heraklio Town (HER)Athen (ATH)1 giờ 0 phút••••••
671Istanbul (IST)Athen (ATH)1 giờ 25 phút••••••
383Thessaloníki (SKG)Athen (ATH)1 giờ 5 phút••••••
721Tel Aviv (TLV)Athen (ATH)2 giờ 15 phút••••••
253Chania Town (CHQ)Athen (ATH)1 giờ 0 phút••••••
600Athen (ATH)Larnaca (LCA)1 giờ 45 phút•••••
720Athen (ATH)Tel Aviv (TLV)2 giờ 0 phút•••••
920Athen (ATH)Ma-đrít (MAD)3 giờ 50 phút•••••
921Ma-đrít (MAD)Athen (ATH)3 giờ 25 phút•••••
820Athen (ATH)Rome (FCO)2 giờ 5 phút••••••
821Rome (FCO)Athen (ATH)2 giờ 0 phút••••••
234Athen (ATH)Mykonos (JMK)0 giờ 45 phút••••••
235Mykonos (JMK)Athen (ATH)0 giờ 45 phút••••••
280Athen (ATH)Thành phố Rhodes (RHO)1 giờ 0 phút•••••
281Thành phố Rhodes (RHO)Athen (ATH)1 giờ 0 phút•••••
900Athen (ATH)Paris (CDG)3 giờ 35 phút•••••••
830Athen (ATH)Milan (MXP)2 giờ 35 phút••••
901Paris (CDG)Athen (ATH)3 giờ 10 phút•••••••
831Milan (MXP)Athen (ATH)2 giờ 25 phút••••
311Samos (SMI)Athen (ATH)0 giờ 55 phút••••
890Athen (ATH)Düsseldorf (DUS)3 giờ 20 phút••••
891Düsseldorf (DUS)Athen (ATH)3 giờ 0 phút••••
691Tirana (TIA)Athen (ATH)1 giờ 35 phút••••
501Mytilene (MJT)Thessaloníki (SKG)1 giờ 10 phút••••
500Thessaloníki (SKG)Mytilene (MJT)1 giờ 5 phút••••
784Athen (ATH)Tbilisi (TBS)2 giờ 45 phút••••
701London (LGW)Athen (ATH)3 giờ 35 phút•••••••
851Brussels (BRU)Heraklio Town (HER)3 giờ 25 phút•••
850Heraklio Town (HER)Brussels (BRU)3 giờ 35 phút•••
571Parikia (PAS)Thessaloníki (SKG)1 giờ 10 phút•••
590Thessaloníki (SKG)Düsseldorf (DUS)2 giờ 50 phút•••
570Thessaloníki (SKG)Parikia (PAS)1 giờ 5 phút•••
785Tbilisi (TBS)Athen (ATH)3 giờ 0 phút•••
760Athen (ATH)Praha (Prague) (PRG)2 giờ 40 phút•••
320Athen (ATH)Város (LXS)0 giờ 55 phút•••
321Város (LXS)Athen (ATH)0 giờ 55 phút•••
874Athen (ATH)Berlin (BER)2 giờ 55 phút•••
860Athen (ATH)Frankfurt/ Main (FRA)3 giờ 10 phút•••
875Berlin (BER)Athen (ATH)2 giờ 45 phút•••
861Frankfurt/ Main (FRA)Athen (ATH)2 giờ 45 phút•••
581Mykonos (JMK)Thessaloníki (SKG)1 giờ 10 phút•••
580Thessaloníki (SKG)Mykonos (JMK)1 giờ 5 phút•••
450Athen (ATH)Agios Kirykos (JIK)0 giờ 55 phút••••
451Agios Kirykos (JIK)Athen (ATH)0 giờ 55 phút••••
440Athen (ATH)Kythira (KIT)0 giờ 50 phút••
420Athen (ATH)Thành phố Zakynthos (ZTH)1 giờ 0 phút••
591Düsseldorf (DUS)Thessaloníki (SKG)2 giờ 30 phút••
190Heraklio Town (HER)Tirana (TIA)2 giờ 20 phút••
441Kythira (KIT)Athen (ATH)0 giờ 50 phút••
191Tirana (TIA)Heraklio Town (HER)2 giờ 15 phút••
421Thành phố Zakynthos (ZTH)Athen (ATH)1 giờ 0 phút••
700Athen (ATH)London (LGW)4 giờ 0 phút••••
100Heraklio Town (HER)Thành phố Rhodes (RHO)1 giờ 0 phút••
761Praha (Prague) (PRG)Athen (ATH)2 giờ 35 phút••
101Thành phố Rhodes (RHO)Heraklio Town (HER)1 giờ 0 phút••
30Athen (ATH)Kálymnos (JKL)1 giờ 0 phút••
20Athen (ATH)Ermoupoli (JSY)0 giờ 35 phút••
10Athen (ATH)Astypálaia (JTY)1 giờ 0 phút••
770Athen (ATH)Warsaw (WAW)2 giờ 35 phút••
31Kálymnos (JKL)Athen (ATH)1 giờ 0 phút••
21Ermoupoli (JSY)Athen (ATH)0 giờ 35 phút••
11Astypálaia (JTY)Athen (ATH)1 giờ 0 phút••
562Thessaloníki (SKG)Heraklio Town (HER)1 giờ 10 phút••
771Warsaw (WAW)Athen (ATH)2 giờ 30 phút••
561Heraklio Town (HER)Thessaloníki (SKG)1 giờ 10 phút•••
951Paris (CDG)Heraklio Town (HER)3 giờ 20 phút•••
950Heraklio Town (HER)Paris (CDG)3 giờ 40 phút•••
970Heraklio Town (HER)Nantes (NTE)3 giờ 50 phút•
971Nantes (NTE)Heraklio Town (HER)3 giờ 45 phút•
872Athen (ATH)Hăm-buốc (HAM)3 giờ 15 phút•
922Athen (ATH)Lisbon (LIS)4 giờ 30 phút•
924Athen (ATH)Lyon (LYS)3 giờ 0 phút•
680Athen (ATH)Sofia (SOF)1 giờ 45 phút•
873Hăm-buốc (HAM)Athen (ATH)3 giờ 0 phút•
650Larnaca (LCA)Thessaloníki (SKG)2 giờ 0 phút•
923Lisbon (LIS)Athen (ATH)4 giờ 0 phút•
925Lyon (LYS)Athen (ATH)2 giờ 40 phút•
651Thessaloníki (SKG)Larnaca (LCA)1 giờ 50 phút•
681Sofia (SOF)Athen (ATH)1 giờ 35 phút•
791Am-xtéc-đam (AMS)Athen (ATH)3 giờ 10 phút•••
790Athen (ATH)Am-xtéc-đam (AMS)3 giờ 40 phút•••
Hiển thị thêm đường bay

Sky Express thông tin liên hệ

Thông tin của Sky Express

Mã IATAGQ
Tuyến đường182
Tuyến bay hàng đầuAthen đến Thessaloníki
Sân bay được khai thác62
Sân bay hàng đầuAthen Eleftherios V.
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.