
WF
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Wideroe
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Wideroe
Đánh giá của khách hàng Wideroe
8,0
60 đánh giá đã được xác minh
8,5Phi hành đoàn
6,9Thức ăn
7,6Thư thái
8,1Lên máy bay
6,7Thư giãn, giải trí
Trạng thái chuyến bay của Wideroe
Tuyến đường
Số hiệu chuyến bay
YYYY-MM-DD
Bản đồ tuyến bay của hãng Wideroe - Wideroe bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Wideroe thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Wideroe có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.YYYY-MM-DD
Tất cả các tuyến bay của hãng Wideroe
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 170 | Bergen (BGO) | Volda (HOV) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 587 | Bergen (BGO) | Kristiansand (KRS) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 527 | Bergen (BGO) | Stavanger (SVG) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 411 | Bergen (BGO) | Oslo (TRF) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 804 | Bodø (BOO) | Leknes (LKN) | 0 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 846 | Bodø (BOO) | Stokmarknes (SKN) | 0 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 188 | Førde (FDE) | Oslo (OSL) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 170 | Volda (HOV) | Oslo (OSL) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 805 | Leknes (LKN) | Bodø (BOO) | 0 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 191 | Oslo (OSL) | Førde (FDE) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 847 | Stokmarknes (SKN) | Bodø (BOO) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 590 | Kristiansand (KRS) | Bergen (BGO) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 509 | Molde (MOL) | Bergen (BGO) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 536 | Stavanger (SVG) | Bergen (BGO) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 1343 | Trondheim (TRD) | Tromsø (TOS) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 418 | Oslo (TRF) | Bergen (BGO) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 1343 | Oslo (TRF) | Trondheim (TRD) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 455 | Ålesund (AES) | Bergen (BGO) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 393 | Aberdeen (ABZ) | Bergen (BGO) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 369 | Aberdeen (ABZ) | Stavanger (SVG) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 929 | Alta (ALF) | Tromsø (TOS) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 867 | Andenes (ANX) | Narvik (EVE) | 0 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 866 | Andenes (ANX) | Tromsø (TOS) | 0 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 392 | Bergen (BGO) | Aberdeen (ABZ) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • |