Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Air India

AI

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air India

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tám
Tháng Một
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 4%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 3%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air India

  • Đâu là hạn định do Air India đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Air India, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Air India sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Air India bay đến đâu?

    Air India khai thác những chuyến bay thẳng đến 81 thành phố ở 31 quốc gia khác nhau. Air India khai thác những chuyến bay thẳng đến 81 thành phố ở 31 quốc gia khác nhau. Niu Đê-li, Mumbai và Thành phố Bangalore là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Air India.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Air India?

    Air India tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Niu Đê-li.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Air India?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Air India.

  • Các vé bay của hãng Air India có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Air India sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Air India là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Một.

  • Hãng Air India có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Air India được tìm thấy trên KAYAK là từ Bagdogra đến Dibrugarh, với giá 1.388.532 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Air India?

  • Liệu Air India có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Air India là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Air India có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Air India có các chuyến bay tới 82 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Air India

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Air India là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Một.

Đánh giá của khách hàng Air India

5,5
Tạm được2.902 đánh giá đã được xác minh
5,5Thư thái
6,3Lên máy bay
4,6Thư giãn, giải trí
6,7Phi hành đoàn
5,8Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Air India

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Air India - Air India bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Air India thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air India có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Air India

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1121Ahmedabad (AMD)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút•••••••
1113Amritsar (ATQ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 20 phút•••••••
2919Mumbai (BOM)Ahmedabad (AMD)1 giờ 20 phút•••••••
2639Mumbai (BOM)Jaipur (JAI)1 giờ 50 phút•••••••
1809Coimbatore (CJB)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 15 phút•••••••
2582Dehradun (DED)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 0 phút•••••••
531Niu Đê-li (DEL)Ahmedabad (AMD)1 giờ 50 phút•••••••
1116Niu Đê-li (DEL)Amritsar (ATQ)1 giờ 20 phút•••••••
2819Niu Đê-li (DEL)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 55 phút•••••••
2941Niu Đê-li (DEL)Mumbai (BOM)2 giờ 35 phút•••••••
1753Niu Đê-li (DEL)Coimbatore (CJB)3 giờ 15 phút•••••••
2581Niu Đê-li (DEL)Dehradun (DED)1 giờ 0 phút•••••••
1776Niu Đê-li (DEL)Patna (PAT)1 giờ 40 phút•••••••
2290Doha (DOH)Mumbai (BOM)3 giờ 45 phút•••••••
2948Guwahati (GAU)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 50 phút•••••••
2832Chennai (MAA)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 10 phút•••••••
1803Patna (PAT)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút•••••••
2882Vadodara (BDQ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 45 phút•••••••
2303Băng Cốc (BKK)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 55 phút•••••••
2354Mumbai (BOM)Băng Cốc (BKK)4 giờ 35 phút•••••••
2428Mumbai (BOM)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 25 phút•••••••
432Dehradun (DED)Mumbai (BOM)2 giờ 40 phút•••••••
2881Niu Đê-li (DEL)Vadodara (BDQ)1 giờ 40 phút•••••••
2304Niu Đê-li (DEL)Băng Cốc (BKK)4 giờ 25 phút•••••••
2283Niu Đê-li (DEL)Doha (DOH)4 giờ 50 phút•••••••
879Niu Đê-li (DEL)Guwahati (GAU)2 giờ 30 phút•••••••
211Niu Đê-li (DEL)Kathmandu (KTM)2 giờ 0 phút•••••••
1702Niu Đê-li (DEL)Visakhapatnam (VTZ)2 giờ 25 phút•••••••
2284Doha (DOH)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 0 phút•••••••
2377Thị trấn Phuket (HKT)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 55 phút•••••••
1860Indore (IDR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 40 phút•••••••
2936Port Blair (IXZ)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 55 phút•••••••
220Kathmandu (KTM)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 0 phút•••••••
416Nagpur (NAG)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 55 phút•••••••
278Colombo (CMB)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 45 phút•••••••
2595Mumbai (BOM)Udaipur (UDR)1 giờ 40 phút••••••
1839Pune (PNQ)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 25 phút••••••
2596Udaipur (UDR)Mumbai (BOM)1 giờ 45 phút••••••
2641Mumbai (BOM)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 50 phút••••••
2145Niu Đê-li (DEL)Denpasar (DPS)8 giờ 5 phút•••••
2148Denpasar (DPS)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 5 phút•••••
351Thượng Hải (PVG)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 0 phút•••••
2784Chandigarh (IXC)Mumbai (BOM)2 giờ 45 phút••••
2473Niu Đê-li (DEL)Kochi (COK)3 giờ 10 phút•••••••
2275Colombo (CMB)Mumbai (BOM)2 giờ 50 phút•••••••
2435Leh (IXL)Jammu (IXJ)0 giờ 55 phút•••
829Niu Đê-li (DEL)Thiruvananthapuram (TRV)3 giờ 30 phút•••••••
2384Niu Đê-li (DEL)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 40 phút•••••••
2387Kuala Lumpur (KUL)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 50 phút•••••••
2662Bhubaneswar (BBI)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 35 phút•••••••
602Bhuj (BHJ)Mumbai (BOM)1 giờ 25 phút•••••••
2353Băng Cốc (BKK)Mumbai (BOM)5 giờ 5 phút•••••••
2854Thành phố Bangalore (BLR)Mumbai (BOM)2 giờ 10 phút•••••••
2511Thành phố Bangalore (BLR)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 0 phút•••••••
601Mumbai (BOM)Bhuj (BHJ)1 giờ 40 phút•••••••
2107Mumbai (BOM)Singapore (SIN)5 giờ 55 phút•••••••
2228Dhaka (DAC)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 30 phút•••••••
2727Niu Đê-li (DEL)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 15 phút•••••••
2227Niu Đê-li (DEL)Dhaka (DAC)2 giờ 25 phút•••••••
917Niu Đê-li (DEL)Dubai (DXB)4 giờ 25 phút•••••••
1731Niu Đê-li (DEL)Gaya (GAY)1 giờ 35 phút•••••••
2495Niu Đê-li (DEL)Vasco da Gama (GOI)2 giờ 45 phút•••••••
314Niu Đê-li (DEL)Hong Kong (HKG)5 giờ 5 phút•••••••
2376Niu Đê-li (DEL)Thị trấn Phuket (HKT)4 giờ 40 phút•••••••
483Niu Đê-li (DEL)Ludhiāna (HWR)1 giờ 20 phút•••••••
312Niu Đê-li (DEL)Incheon (ICN)6 giờ 50 phút•••••••
1725Niu Đê-li (DEL)Indore (IDR)1 giờ 45 phút•••••••
2706Niu Đê-li (DEL)Chandigarh (IXC)1 giờ 10 phút•••••••
2897Niu Đê-li (DEL)Port Blair (IXZ)3 giờ 45 phút•••••••
2577Niu Đê-li (DEL)Jaipur (JAI)0 giờ 55 phút•••••••
1783Niu Đê-li (DEL)Jaisalmer (JSA)1 giờ 50 phút•••••••
2362Niu Đê-li (DEL)Manila (MNL)6 giờ 25 phút•••••••
415Niu Đê-li (DEL)Nagpur (NAG)1 giờ 40 phút•••••••
1730Niu Đê-li (DEL)Pune (PNQ)2 giờ 15 phút•••••••
1729Niu Đê-li (DEL)Raipur (RPR)1 giờ 50 phút•••••••
2388Niu Đê-li (DEL)Hồ Chí Minh (SGN)4 giờ 40 phút•••••••
2380Niu Đê-li (DEL)Singapore (SIN)6 giờ 0 phút•••••••
2585Niu Đê-li (DEL)Udaipur (UDR)1 giờ 25 phút•••••••
2903Niu Đê-li (DEL)Vijayawada (VGA)2 giờ 20 phút•••••••
1815Gaya (GAY)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút•••••••
2496Vasco da Gama (GOI)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 50 phút•••••••
315Hong Kong (HKG)Niu Đê-li (DEL)6 giờ 20 phút•••••••
484Ludhiāna (HWR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 15 phút•••••••
2626Hyderabad (HYD)Mumbai (BOM)1 giờ 55 phút•••••••
2403Chandigarh (IXC)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 10 phút•••••••
2464Leh (IXL)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 35 phút•••••••
2578Jaipur (JAI)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 10 phút•••••••
1848Jaisalmer (JSA)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 35 phút•••••••
2240Đảo Male (MLE)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 10 phút•••••••
1812Raipur (RPR)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 0 phút•••••••
2108Singapore (SIN)Mumbai (BOM)6 giờ 15 phút•••••••
2383Singapore (SIN)Niu Đê-li (DEL)6 giờ 5 phút•••••••
830Thiruvananthapuram (TRV)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 25 phút•••••••
2586Udaipur (UDR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 30 phút•••••••
2904Vijayawada (VGA)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 30 phút•••••••
2835Niu Đê-li (DEL)Chennai (MAA)2 giờ 55 phút•••••••
2918Ahmedabad (AMD)Mumbai (BOM)1 giờ 40 phút•••••••
1768Niu Đê-li (DEL)Jodhpur (JDH)1 giờ 20 phút•••••••
2750Indore (IDR)Mumbai (BOM)1 giờ 40 phút•••••••
1819Jodhpur (JDH)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 30 phút•••••••
2779Chennai (MAA)Mumbai (BOM)2 giờ 20 phút•••••••
2638Kochi (COK)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 10 phút•••••••
281Niu Đê-li (DEL)Colombo (CMB)3 giờ 40 phút•••••••
2745Mumbai (BOM)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 15 phút••••••
1739Niu Đê-li (DEL)Srinagar (SXR)1 giờ 40 phút••••••
1818Srinagar (SXR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút••••••
188Toronto (YYZ)Niu Đê-li (DEL)16 giờ 45 phút•••••••
2768Can-cút-ta (CCU)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 45 phút••••••
918Dubai (DXB)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 50 phút••••••
2787Mumbai (BOM)Kochi (COK)2 giờ 0 phút••••••
598Mumbai (BOM)Vijayawada (VGA)1 giờ 55 phút•••••••
599Vijayawada (VGA)Mumbai (BOM)2 giờ 10 phút•••••••
308Niu Đê-li (DEL)Melbourne (MEL)12 giờ 15 phút•••••••
2583Mumbai (BOM)Nagpur (NAG)1 giờ 35 phút•••••••
2427Leh (IXL)Chandigarh (IXC)1 giờ 0 phút••
2390Niu Đê-li (DEL)Hà Nội (HAN)4 giờ 35 phút•••••
2391Hà Nội (HAN)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 45 phút•••••
2431Leh (IXL)Srinagar (SXR)0 giờ 45 phút••
2788Kochi (COK)Mumbai (BOM)2 giờ 15 phút•••••
123Niu Đê-li (DEL)Rome (FCO)10 giờ 15 phút••••
2746Vasco da Gama (GOI)Mumbai (BOM)1 giờ 35 phút••••
311Melbourne (MEL)Niu Đê-li (DEL)12 giờ 50 phút••••
2625Mumbai (BOM)Hyderabad (HYD)1 giờ 35 phút••••
2661Niu Đê-li (DEL)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 15 phút•••••••
2821Mumbai (BOM)Chennai (MAA)2 giờ 5 phút•••••
2491Mumbai (BOM)Lucknow (LKO)2 giờ 10 phút•••••••
2640Jaipur (JAI)Mumbai (BOM)2 giờ 0 phút••••••
2276Mumbai (BOM)Colombo (CMB)2 giờ 35 phút•••••••
156Am-xtéc-đam (AMS)Niu Đê-li (DEL)9 giờ 50 phút•••••••
133Thành phố Bangalore (BLR)London (LHR)12 giờ 10 phút•••••••
2241Mumbai (BOM)Port Louis (MRU)6 giờ 25 phút•••••••
155Niu Đê-li (DEL)Am-xtéc-đam (AMS)12 giờ 0 phút•••••••
2463Niu Đê-li (DEL)Leh (IXL)1 giờ 50 phút•••••••
161Niu Đê-li (DEL)London (LHR)12 giờ 0 phút•••••••
2239Niu Đê-li (DEL)Đảo Male (MLE)4 giờ 15 phút•••••••
187Rome (FCO)Toronto (YYZ)9 giờ 30 phút•••••••
313Incheon (ICN)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 45 phút•••••••
132London (LHR)Thành phố Bangalore (BLR)10 giờ 20 phút•••••••
2361Manila (MNL)Niu Đê-li (DEL)7 giờ 10 phút•••••••
2242Port Louis (MRU)Mumbai (BOM)6 giờ 40 phút•••••••
983Mumbai (BOM)Dubai (DXB)3 giờ 40 phút•••••••
984Dubai (DXB)Mumbai (BOM)3 giờ 30 phút•••••••
1704Niu Đê-li (DEL)Rajkot (HSR)1 giờ 55 phút•••••••
1823Rajkot (HSR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút•••••••
2684Amritsar (ATQ)Mumbai (BOM)2 giờ 45 phút•••••••
2683Mumbai (BOM)Amritsar (ATQ)2 giờ 30 phút•••••••
2559Hyderabad (HYD)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 20 phút•••••••
2584Nagpur (NAG)Mumbai (BOM)1 giờ 45 phút•••••••
236Yangon (RGN)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 0 phút•
2552Bhuj (BHJ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút•••••••
1817Bhopal (BHO)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 25 phút•••••••
2489Mumbai (BOM)Rajkot (HSR)1 giờ 15 phút•••••••
2551Niu Đê-li (DEL)Bhuj (BHJ)2 giờ 0 phút•••••••
1713Niu Đê-li (DEL)Bhopal (BHO)1 giờ 30 phút•••••••
2421Niu Đê-li (DEL)Varanasi (VNS)1 giờ 35 phút•••••••
2449Niu Đê-li (DEL)Hyderabad (HYD)2 giờ 20 phút•••••
352Niu Đê-li (DEL)Thượng Hải (PVG)6 giờ 30 phút•••••
2448Chandigarh (IXC)Leh (IXL)1 giờ 10 phút••
2434Srinagar (SXR)Leh (IXL)1 giờ 10 phút••
2773Mumbai (BOM)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 50 phút••••••
2436Jammu (IXJ)Leh (IXL)1 giờ 15 phút••
106Newark (EWR)Niu Đê-li (DEL)16 giờ 0 phút••••
2444Jodhpur (JDH)Mumbai (BOM)2 giờ 5 phút•••••••
2490Rajkot (HSR)Mumbai (BOM)1 giờ 30 phút•••••••
2016London (LHR)Niu Đê-li (DEL)10 giờ 15 phút•••••••
302Niu Đê-li (DEL)Sydney (SYD)12 giờ 45 phút•••••••
2568Niu Đê-li (DEL)Khajurāho (HJR)1 giờ 10 phút••••
2568Khajurāho (HJR)Varanasi (VNS)0 giờ 45 phút••••
2568Varanasi (VNS)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 40 phút••••
2289Mumbai (BOM)Doha (DOH)4 giờ 10 phút•••••••
185Niu Đê-li (DEL)Vancouver (YVR)15 giờ 5 phút•••••••
102New York (JFK)Niu Đê-li (DEL)15 giờ 35 phút•••••••
301Sydney (SYD)Niu Đê-li (DEL)13 giờ 10 phút•••••••
1802Visakhapatnam (VTZ)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 40 phút•••••••
186Vancouver (YVR)Can-cút-ta (CCU)15 giờ 50 phút•••••••
2389Hồ Chí Minh (SGN)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 45 phút•••••••
1710Niu Đê-li (DEL)Lucknow (LKO)1 giờ 5 phút••••••
159Ahmedabad (AMD)London (LGW)11 giờ 5 phút•••
117Amritsar (ATQ)Birmingham (BHX)12 giờ 35 phút•••
118Birmingham (BHX)Amritsar (ATQ)10 giờ 35 phút•••
189Niu Đê-li (DEL)Vienna (VIE)10 giờ 35 phút•••
128London (LHR)Mumbai (BOM)9 giờ 40 phút•••
189Vienna (VIE)Toronto (YYZ)9 giờ 45 phút•••
143Niu Đê-li (DEL)Paris (CDG)11 giờ 35 phút•••••
2722Lucknow (LKO)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 15 phút••••
101Rome (FCO)New York (JFK)10 giờ 0 phút••••••
235Niu Đê-li (DEL)Yangon (RGN)3 giờ 20 phút•
358Niu Đê-li (DEL)Tô-ky-ô (HND)7 giờ 15 phút•••••
142Paris (CDG)Niu Đê-li (DEL)9 giờ 40 phút•••••
357Tô-ky-ô (HND)Niu Đê-li (DEL)10 giờ 5 phút••••••
105Rome (FCO)Newark (EWR)10 giờ 20 phút••••
2183Mumbai (BOM)Dhaka (DAC)2 giờ 55 phút•••••••
431Mumbai (BOM)Dehradun (DED)2 giờ 15 phút•••••••
2749Mumbai (BOM)Indore (IDR)1 giờ 35 phút•••••••
2659Mumbai (BOM)Chandigarh (IXC)2 giờ 30 phút•••••••
129Mumbai (BOM)London (LHR)11 giờ 30 phút•••••••
2789Mumbai (BOM)Patna (PAT)2 giờ 40 phút•••••••
2655Mumbai (BOM)Thiruvananthapuram (TRV)2 giờ 15 phút•••••••
2772Can-cút-ta (CCU)Mumbai (BOM)3 giờ 10 phút•••••••
2184Dhaka (DAC)Mumbai (BOM)3 giờ 30 phút•••••••
2790Patna (PAT)Mumbai (BOM)2 giờ 50 phút•••••••
2656Thiruvananthapuram (TRV)Mumbai (BOM)2 giờ 25 phút•••••••
122Rome (FCO)Niu Đê-li (DEL)8 giờ 35 phút••••
2443Mumbai (BOM)Jodhpur (JDH)1 giờ 55 phút•••••••
2492Lucknow (LKO)Mumbai (BOM)2 giờ 35 phút•••••••
116New York (JFK)Mumbai (BOM)16 giờ 0 phút•••••••
119Mumbai (BOM)Rome (FCO)9 giờ 40 phút•••••••
2027Mumbai (BOM)Frankfurt/ Main (FRA)10 giờ 30 phút••••••
2028Frankfurt/ Main (FRA)Mumbai (BOM)8 giờ 50 phút••••••
183Niu Đê-li (DEL)San Francisco (SFO)15 giờ 55 phút•••
184San Francisco (SFO)Can-cút-ta (CCU)17 giờ 10 phút•••
2563Mumbai (BOM)Jaisalmer (JSA)1 giờ 50 phút•••••
2564Jaisalmer (JSA)Mumbai (BOM)1 giờ 40 phút•••••
355Tô-ky-ô (HND)Mumbai (BOM)10 giờ 10 phút••••
160London (LGW)Ahmedabad (AMD)9 giờ 35 phút•••
356Mumbai (BOM)Tô-ky-ô (HND)8 giờ 20 phút••••
2029Niu Đê-li (DEL)Frankfurt/ Main (FRA)11 giờ 15 phút••••••
144Newark (EWR)Mumbai (BOM)15 giờ 55 phút•••
2030Frankfurt/ Main (FRA)Niu Đê-li (DEL)9 giờ 25 phút••••••
192Toronto (YYZ)Mumbai (BOM)15 giờ 10 phút•••
137Niu Đê-li (DEL)Milan (MXP)10 giờ 55 phút•••••••
138Milan (MXP)Niu Đê-li (DEL)9 giờ 10 phút•••••••
151Niu Đê-li (DEL)Zurich (ZRH)11 giờ 5 phút•••••
152Zurich (ZRH)Niu Đê-li (DEL)9 giờ 5 phút•••••
Hiển thị thêm đường bay

Air India thông tin liên hệ

  • AIMã IATA
  • +91 22 27067001Gọi điện
  • airindia.inTruy cập

Thông tin của Air India

Mã IATAAI
Tuyến đường254
Tuyến bay hàng đầuMumbai đến Niu Đê-li
Sân bay được khai thác82
Sân bay hàng đầuNiu Đê-li Indira Gandhi Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.