Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Chongqing Airlines

| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2073 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2025 | Quảng Châu (CAN) | Đức Hoành (LUM) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2026 | Đức Hoành (LUM) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2391 | Trùng Khánh (CKG) | Kim Hoa (YIW) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2123 | Quảng Châu (CAN) | Ngân Xuyên (INC) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2347 | Trùng Khánh (CKG) | Đại Lý (DLU) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2344 | Huệ Châu (HUZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2013 | Trùng Khánh (CKG) | Thai Châu (HYN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2373 | Trùng Khánh (CKG) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2365 | Trùng Khánh (CKG) | Lạp Tát (LXA) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2321 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2345 | Trùng Khánh (CKG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2333 | Trùng Khánh (CKG) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2384 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2380 | Hàng Châu (HGH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2016 | Thai Châu (HYN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2065 | Thai Châu (HYN) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2316 | Ninh Ba (NGB) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2322 | Nam Kinh (NKG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2333 | Thanh Đảo (TAO) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2392 | Kim Hoa (YIW) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2326 | Quảng Châu (CAN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2312 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2008 | A Khắc Tô (AKU) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2039 | Quảng Châu (CAN) | Đại Lý (DLU) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2105 | Quảng Châu (CAN) | Tây Song Bản Nạp (JHG) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2129 | Quảng Châu (CAN) | Lan Châu (LHW) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2111 | Quảng Châu (CAN) | Lệ Giang (LJG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2131 | Quảng Châu (CAN) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2133 | Quảng Châu (CAN) | Tây Ninh (XNN) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2007 | Trùng Khánh (CKG) | A Khắc Tô (AKU) | 4 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2339 | Trùng Khánh (CKG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2101 | Trùng Khánh (CKG) | Địch Khánh (DIG) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2341 | Trùng Khánh (CKG) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2383 | Trùng Khánh (CKG) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2379 | Trùng Kh ánh (CKG) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2009 | Trùng Khánh (CKG) | Khách Thập (KHG) | 5 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2119 | Trùng Khánh (CKG) | Côn Minh (KMG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2363 | Trùng Khánh (CKG) | Lâm Nghi (LYI) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2315 | Trùng Khánh (CKG) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2001 | Trùng Khánh (CKG) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2307 | Trùng Khánh (CKG) | Thượng Hải (PVG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2053 | Trùng Khánh (CKG) | Trạch Gia Trang (SJW) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2331 | Trùng Khánh (CKG) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2311 | Trùng Khánh (CKG) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 4 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2329 | Trùng Khánh (CKG) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2385 | Trùng Khánh (CKG) | Châu H ải (ZUH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2032 | Trường Sa (CSX) | Thai Châu (HYN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2364 | Đại Liên (DLC) | Lâm Nghi (LYI) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2040 | Đại Lý (DLU) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2348 | Đại Lý (DLU) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2023 | Đại Lý (DLU) | Thành Đô (TFU) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2342 | Hải Khẩu (HAK) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2031 | Thai Châu (HYN) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2128 | Ngân Xuyên (INC) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2106 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2374 | Tây Song Bản Nạp (JHG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2010 | Khách Thập (KHG) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2120 | Côn Minh (KMG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2112 | Lệ Giang (LJG) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2366 | Lạp Tát (LXA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2364 | Lâm Nghi (LYI) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2363 | Lâm Nghi (LYI) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2132 | Ninh Ba (NGB) | Quảng Châu (CAN) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2101 | Bắc Kinh (PKX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2074 | Thẩm Dương (SHE) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2075 | Thẩm Dương (SHE) | Tây An (XIY) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2054 | Trạch Gia Trang (SJW) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2066 | Thẩm Quyến (SZX) | Thai Châu (HYN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2024 | Thành Đô (TFU) | Đại Lý (DLU) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2076 | Tây An (XIY) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2330 | Hạ Môn (XMN) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2134 | Tây Ninh (XNN) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2386 | Châu Hải (ZUH) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2343 | Trùng Khánh (CKG) | Huệ Châu (HUZ) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2130 | Lan Châu (LHW) | Quảng Châu (CAN) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2394 | Colombo (CMB) | Trùng Khánh (CKG) | 5 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2346 | Thẩm Quyến (SZX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2334 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2308 | Thượng Hải (PVG) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2332 | Tam Á (SYX) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2334 | Thanh Đảo (TAO) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2220 | Ôn Châu (WNZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 2102 | Địch Khánh (DIG) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 2064 | Trịnh Châu (CGO) | Thai Châu (HYN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 2033 | Trùng Khánh (CKG) | Vu Hồ (WHA) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 2359 | Trùng Khánh (CKG) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 2377 | Trùng Khánh (CKG) | Vũ Hán (WUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 2369 | Trùng Khánh (CKG) | Y Lê (YIN) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 2089 | Hàng Châu (HGH) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 2063 | Thai Châu (HYN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 2090 | Quý Dương (KWE) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 2034 | Vu Hồ (WHA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 2177 | Ôn Châu (WNZ) | Trùng Khánh (WXN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 2377 | Vũ Hán (WUH) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 2178 | Trùng Khánh (WXN) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 2193 | Trùng Khánh (CKG) | Kota Kinabalu (BKI) | 4 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 2353 | Trùng Khánh (CKG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 2371 | Trùng Khánh (CKG) | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 2367 | Trùng Khánh (CKG) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 2354 | Trường Sa (CSX) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 2394 | Đảo Male (MLE) | Colombo (CMB) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 2020 | Y Lê (YIN) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 2194 | Kota Kinabalu (BKI) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 2378 | Trường Xuân (CGQ) | Vũ Hán (WUH) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 2378 | Vũ Hán (WUH) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 2349 | Trùng Khánh (CKG) | Yết Dương (SWA) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
| 2372 | Đại Liên (DLC) | Trùng Khánh (CKG) | 3 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 2368 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 2350 | Yết Dương (SWA) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 35 phút | • | ||||||
| 2393 | Trùng Khánh (CKG) | Colombo (CMB) | 5 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 2393 | Colombo (CMB) | Đảo Male (MLE) | 1 giờ 40 phút | • | • | • |
| Mã IATA | OQ |
|---|---|
| Tuyến đường | 118 |
| Tuyến bay hàng đầu | Trùng Khánh đến Quảng Châu |
| Sân bay được khai thác | 54 |
| Sân bay hàng đầu | Trùng Khánh Jiangbei Intl |
