Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Chongqing Airlines
Việt Nam
VND

OQ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Chongqing Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Chongqing Airlines

  • Đâu là hạn định do Chongqing Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Chongqing Airlines, hành lý xách tay không được quá 115 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Chongqing Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Chongqing Airlines bay đến đâu?

    Chongqing Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 53 thành phố ở 7 quốc gia khác nhau. Chongqing Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 53 thành phố ở 7 quốc gia khác nhau. Quảng Châu, Trùng Khánh và Bắc Kinh là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Chongqing Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Chongqing Airlines?

    Chongqing Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Trùng Khánh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Chongqing Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Chongqing Airlines.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Chongqing Airlines?

  • Liệu Chongqing Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Chongqing Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Chongqing Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Chongqing Airlines có các chuyến bay tới 54 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Chongqing Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Chongqing Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Chongqing Airlines - Chongqing Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Chongqing Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Chongqing Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Chongqing Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2073Trùng Khánh (CKG)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 10 phút•••••••
2025Quảng Châu (CAN)Đức Hoành (LUM)3 giờ 5 phút•••••••
2026Đức Hoành (LUM)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
2391Trùng Khánh (CKG)Kim Hoa (YIW)2 giờ 25 phút•••••••
2123Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 5 phút•••••••
2347Trùng Khánh (CKG)Đại Lý (DLU)1 giờ 50 phút•••••••
2344Huệ Châu (HUZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••••
2013Trùng Khánh (CKG)Thai Châu (HYN)2 giờ 45 phút•••••••
2373Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút•••••••
2365Trùng Khánh (CKG)Lạp Tát (LXA)2 giờ 45 phút•••••••
2321Trùng Khánh (CKG)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút•••••••
2345Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút•••••••
2333Trùng Khánh (CKG)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 45 phút•••••••
2384Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••••
2380Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••••
2016Thai Châu (HYN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••••
2065Thai Châu (HYN)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút•••••••
2316Ninh Ba (NGB)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••••
2322Nam Kinh (NKG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••••••
2333Thanh Đảo (TAO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút•••••••
2392Kim Hoa (YIW)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••••••
2326Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••••
2312Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 0 phút•••••••
2008A Khắc Tô (AKU)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 10 phút•••••••
2039Quảng Châu (CAN)Đại Lý (DLU)2 giờ 55 phút•••••••
2105Quảng Châu (CAN)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 50 phút•••••••
2129Quảng Châu (CAN)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút•••••••
2111Quảng Châu (CAN)Lệ Giang (LJG)2 giờ 55 phút•••••••
2131Quảng Châu (CAN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 10 phút•••••••
2133Quảng Châu (CAN)Tây Ninh (XNN)3 giờ 10 phút•••••••
2007Trùng Khánh (CKG)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 35 phút•••••••
2339Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút•••••••
2101Trùng Khánh (CKG)Địch Khánh (DIG)2 giờ 0 phút•••••••
2341Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút•••••••
2383Trùng Khánh (CKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút•••••••
2379Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
2009Trùng Khánh (CKG)Khách Thập (KHG)5 giờ 20 phút•••••••
2119Trùng Khánh (CKG)Côn Minh (KMG)1 giờ 30 phút•••••••
2363Trùng Khánh (CKG)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 20 phút•••••••
2315Trùng Khánh (CKG)Ninh Ba (NGB)2 giờ 30 phút•••••••
2001Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 30 phút•••••••
2307Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••••
2053Trùng Khánh (CKG)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút•••••••
2331Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút•••••••
2311Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 5 phút•••••••
2329Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 20 phút•••••••
2385Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 5 phút•••••••
2032Trường Sa (CSX)Thai Châu (HYN)1 giờ 50 phút•••••••
2364Đại Liên (DLC)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 35 phút•••••••
2040Đại Lý (DLU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
2348Đại Lý (DLU)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút•••••••
2023Đại Lý (DLU)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút•••••••
2342Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•••••••
2031Thai Châu (HYN)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút•••••••
2128Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 10 phút•••••••
2106Tây Song Bản Nạp (JHG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
2374Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút•••••••
2010Khách Thập (KHG)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 35 phút•••••••
2120Côn Minh (KMG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút•••••••
2112Lệ Giang (LJG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
2366Lạp Tát (LXA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••••
2364Lâm Nghi (LYI)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••••
2363Lâm Nghi (LYI)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút•••••••
2132Ninh Ba (NGB)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút•••••••
2101Bắc Kinh (PKX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút•••••••
2074Thẩm Dương (SHE)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 40 phút•••••••
2075Thẩm Dương (SHE)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút•••••••
2054Trạch Gia Trang (SJW)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
2066Thẩm Quyến (SZX)Thai Châu (HYN)2 giờ 0 phút•••••••
2024Thành Đô (TFU)Đại Lý (DLU)1 giờ 30 phút•••••••
2076Tây An (XIY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút•••••••
2330Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
2134Tây Ninh (XNN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút•••••••
2386Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••••
2343Trùng Khánh (CKG)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút••••••
2130Lan Châu (LHW)Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút••••••
2394Colombo (CMB)Trùng Khánh (CKG)5 giờ 45 phút••••••
2346Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••••
2334Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 20 phút••••••
2308Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút••••••
2332Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••••
2334Thanh Đảo (TAO)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút••••••
2220Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút••••
2102Địch Khánh (DIG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút••••
2064Trịnh Châu (CGO)Thai Châu (HYN)2 giờ 10 phút••••
2033Trùng Khánh (CKG)Vu Hồ (WHA)2 giờ 20 phút••••
2359Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 50 phút••••
2377Trùng Khánh (CKG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút••••
2369Trùng Khánh (CKG)Y Lê (YIN)4 giờ 45 phút••••
2089Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút••••
2063Thai Châu (HYN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút••••
2090Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••••
2034Vu Hồ (WHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút••••
2177Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (WXN)2 giờ 20 phút••••
2377Vũ Hán (WUH)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 50 phút••••
2178Trùng Khánh (WXN)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 15 phút••••
2193Trùng Khánh (CKG)Kota Kinabalu (BKI)4 giờ 15 phút•••
2353Trùng Khánh (CKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút•••
2371Trùng Khánh (CKG)Đại Liên (DLC)2 giờ 55 phút•••
2367Trùng Khánh (CKG)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 20 phút•••
2354Trường Sa (CSX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 40 phút•••
2394Đảo Male (MLE)Colombo (CMB)1 giờ 40 phút•••
2020Y Lê (YIN)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 25 phút•••
2194Kota Kinabalu (BKI)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 40 phút•••
2378Trường Xuân (CGQ)Vũ Hán (WUH)3 giờ 20 phút•••
2378Vũ Hán (WUH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút•••
2349Trùng Khánh (CKG)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút••
2372Đại Liên (DLC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 30 phút••
2368Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 5 phút••
2350Yết Dương (SWA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•
2393Trùng Khánh (CKG)Colombo (CMB)5 giờ 40 phút•••
2393Colombo (CMB)Đảo Male (MLE)1 giờ 40 phút•••
Hiển thị thêm đường bay

Chongqing Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Chongqing Airlines

Mã IATAOQ
Tuyến đường118
Tuyến bay hàng đầuTrùng Khánh đến Quảng Châu
Sân bay được khai thác54
Sân bay hàng đầuTrùng Khánh Jiangbei Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.