
DZ
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Donghai Airlines
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Donghai Airlines
Đánh giá của khách hàng Donghai Airlines
Trạng thái chuyến bay của Donghai Airlines
Bản đồ tuyến bay của hãng Donghai Airlines - Donghai Airlines bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Donghai Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Donghai Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Donghai Airlines
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6278 | Trịnh Châu (CGO) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6262 | Hải Khẩu (HAK) | Thẩm Quyến (SZX) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6321 | Hải Khẩu (HAK) | Châu Hải (ZUH) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6220 | Hợp Phì (HFE) | Thẩm Quyến (SZX) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6229 | Chu Sơn (HSN) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6230 | Chu Sơn (HSN) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6304 | Lan Châu (LHW) | Nghi Xương (YIH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6241 | Liên Vân Cảng (LYG) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6230 | Thẩm Dương (SHE) | Chu Sơn (HSN) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6284 | Kinh Châu (SHS) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6283 | Kinh Châu (SHS) | Tây An (XIY) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6340 | Thượng Nhiêu (SQD) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6277 | Thẩm Quyến (SZX) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6261 | Thẩm Quyến (SZX) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6219 | Thẩm Quyến (SZX) | Hợp Phì (HFE) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6229 | Thẩm Quyến (SZX) | Chu Sơn (HSN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6265 | Thẩm Quyến (SZX) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6241 | Thẩm Quyến (SZX) | Liên Vân Cảng (LYG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6283 | Thẩm Quyến (SZX) | Kinh Châu (SHS) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6239 | Thẩm Quyến (SZX) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6233 | Thẩm Quyến (SZX) | Thập Yển (WDS) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6339 | Thành Đô (TFU) | Thượng Nhiêu (SQD) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6233 | Thập Yển (WDS) | Hàng Châu (HGH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6218 | Vô Tích (WUX) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6322 | Vô Tích (WUX) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6268 | Trùng Khánh (WXN) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6284 | Tây An (XIY) | Kinh Châu (SHS) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6303 | Nghi Xương (YIH) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6304 | Nghi Xương (YIH) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6322 | Châu Hải (ZUH) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6321 | Châu Hải (ZUH) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6303 | Châu Hải (ZUH) | Nghi Xương (YIH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6234 | Hàng Châu (HGH) | Thập Yển (WDS) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6234 | Thập Yển (WDS) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6384 | Trịnh Châu (CGO) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6294 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Thông (NTG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6242 | Đại Liên (DLC) | Liên Vân Cảng (LYG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6288 | Quý Dương (KWE) | Nam Thông (NTG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6242 | Liên Vân Cảng (LYG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6291 | Nam Thông (NTG) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6292 | Thành Đô (TFU) | Nam Thông (NTG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6383 | Châu Hải (ZUH) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6209 | Trường Trị (CIH) | Bắc Kinh (PKX) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6266 | Côn Minh (KMG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6209 | Thẩm Quyến (SZX) | Trường Trị (CIH) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6293 | Nam Thông (NTG) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6225 | Thẩm Quyến (SZX) | Kim Hoa (YIW) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6226 | Kim Hoa (YIW) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6221 | Khánh Dương (IQN) | Lan Châu (LHW) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 6258 | Nam Kinh (NKG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 6221 | Thẩm Quyến (SZX) | Khánh Dương (IQN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 6257 | Thẩm Quyến (SZX) | Nam Kinh (NKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 6267 | Thẩm Quyến (SZX) | Trùng Khánh (WXN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 6253 | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | ||||
| 6223 | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | ||||
| 6224 | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | ||||
| 6216 | Trịnh Châu (CGO) | Thượng Nhiêu (SQD) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 6210 | Trường Trị (CIH) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 6341 | Trùng Khánh (CKG) | Thập Yển (WDS) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 6280 | Hán Trung (HZG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6342 | Tuyền Châu (JJN) | Thập Yển (WDS) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6343 | Côn Minh (KMG) | Long Island (LIJ) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 6344 | Long Island (LIJ) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 6343 | Long Island (LIJ) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 6287 | Nam Thông (NTG) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 6210 | Bắc Kinh (PKX) | Trường Trị (CIH) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 6224 | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | ||||
| 6215 | Thượng Nhiêu (SQD) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 6216 | Thượng Nhiêu (SQD) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 6317 | Thượng Nhiêu (SQD) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 6318 | Thượng Nhiêu (SQD) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 6253 | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | ||||
| 6223 | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | ||||
| 6279 | Thẩm Quyến (SZX) | Hán Trung (HZG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 6215 | Thẩm Quyến (SZX) | Thượng Nhiêu (SQD) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 6203 | Thẩm Quyến (SZX) | Nghi Xương (YIH) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6344 | Thanh Đảo (TAO) | Long Island (LIJ) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 6318 | Tế Nam (TNA) | Thượng Nhiêu (SQD) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 6342 | Thập Yển (WDS) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 6341 | Thập Yển (WDS) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6203 | Nghi Xương (YIH) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 6389 | Châu Hải (ZUH) | Ninh Ba (NGB) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 6317 | Châu Hải (ZUH) | Thượng Nhiêu (SQD) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 6240 | Thành Đô (TFU) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6327 | Trường Sa (CSX) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6327 | Nam Thông (NTG) | Trường Sa (CSX) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6247 | Trịnh Châu (CGO) | Trung Vệ (ZHY) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 6372 | Trường Trị (CIH) | Côn Minh (KMG) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6371 | Trường Trị (CIH) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 6285 | Trùng Khánh (CKG) | Nhạc Dương (YYA) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 6231 | Đại Đồng (DAT) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 6232 | Đại Đồng (DAT) | Thẩm Quyến (SZX) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 6286 | Phúc Châu (FOC) | Nhạc Dương (YYA) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6371 | Côn Minh (KMG) | Trường Trị (CIH) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 6272 | Long Island (LIJ) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 6263 | 4 giờ 0 phút | • | • | • | ||||||
| 6232 | Thẩm Dương (SHE) | Đại Đồng (DAT) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6305 | Kinh Châu (SHS) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6249 | Thượng Nhiêu (SQD) | Thái Nguyên (TYN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 6231 | Thẩm Quyến (SZX) | Đại Đồng (DAT) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 6271 | Thẩm Quyến (SZX) | Long Island (LIJ) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 6263 | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | |||||
| 6372 | Thanh Đảo (TAO) | Trường Trị (CIH) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 6274 | Tế Nam (TNA) | Nghi Xương (YIH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 6250 | Thái Nguyên (TYN) | Thượng Nhiêu (SQD) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6274 | Nghi Xương (YIH) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 6273 | Nghi Xương (YIH) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6286 | Nhạc Dương (YYA) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 6285 | Nhạc Dương (YYA) | Phúc Châu (FOC) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 6248 | Trung Vệ (ZHY) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 6305 | Châu Hải (ZUH) | Kinh Châu (SHS) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 6363 | Trịnh Châu (CGO) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 6390 | Ninh Ba (NGB) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 6334 | Ninh Ba (NGB) | Tuân Nghĩa (ZYI) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 6255 | Thẩm Quyến (SZX) | Tuân Nghĩa (ZYI) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6364 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 6333 | Tuân Nghĩa (ZYI) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6256 | Tuân Nghĩa (ZYI) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 6290 | Đại Liên (DLC) | Nam Thông (NTG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6289 | Nam Thông (NTG) | Đại Liên (DLC) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6328 | Trường Sa (CSX) | Nam Thông (NTG) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6328 | Hải Khẩu (HAK) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6222 | Khánh Dương (IQN) | Thẩm Quyến (SZX) | 3 giờ 20 phút | • | • | |||||
| 6222 | Lan Châu (LHW) | Khánh Dương (IQN) | 1 giờ 0 phút | • | • | |||||
| 6254 | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 55 phút | • | • | ||||||
| 6254 | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 10 phút | • | • | ||||||
| 6316 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Nam Thông (NTG) | 2 giờ 25 phút | • | • | |||||
| 6315 | Nam Thông (NTG) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 45 phút | • | • | |||||
| 6316 | Nam Thông (NTG) | Châu Hải (ZUH) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 6204 | Bắc Kinh (PKX) | Nghi Xương (YIH) | 2 giờ 15 phút | • | • | |||||
| 6315 | Châu Hải (ZUH) | Nam Thông (NTG) | 2 giờ 25 phút | • | • | |||||
| 6264 | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | |||||
| 6264 | 3 giờ 5 phút | • | • | • | ||||||
| 6217 | Thẩm Quyến (SZX) | Vô Tích (WUX) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 6299 | Trường Sa (CSX) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6237 | Nam Thông (NTG) | Trường Xuân (CGQ) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6300 | Tam Á (SYX) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6237 | Thẩm Quyến (SZX) | Nam Thông (NTG) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6238 | Trường Xuân (CGQ) | Nam Thông (NTG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6238 | Nam Thông (NTG) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 35 phút | • | • | • |
Donghai Airlines thông tin liên hệ
- DZMã IATA
- +86 4000-888-666Gọi điện
- global.donghaiair.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Donghai Airlines
Các hãng hàng không phổ biến khác
Sân bay hàng đầu khai thác bởi Donghai Airlines
Thông tin của Donghai Airlines
| Mã IATA | DZ |
|---|---|
| Tuyến đường | 180 |
| Tuyến bay hàng đầu | Nam Thông đến Trường Sa |
| Sân bay được khai thác | 57 |
| Sân bay hàng đầu | Thẩm Quyến Shenzhen |
