Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Hainan Airlines

HU

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Hainan Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 13%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 14%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Hainan Airlines

  • Đâu là hạn định do Hainan Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Hainan Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Hainan Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Hainan Airlines bay đến đâu?

    Hainan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 118 thành phố ở 35 quốc gia khác nhau. Hainan Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 118 thành phố ở 35 quốc gia khác nhau. Bắc Kinh, Quảng Châu và Thẩm Quyến là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Hainan Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Hainan Airlines?

    Hainan Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Bắc Kinh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Hainan Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Hainan Airlines.

  • Các vé bay của hãng Hainan Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Hainan Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Hainan Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Hainan Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Hainan Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Bắc Kinh đến Đại Liên, với giá 3.136.340 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Hainan Airlines?

  • Liệu Hainan Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Hainan Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Hainan Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Hainan Airlines có các chuyến bay tới 122 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Hainan Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Hainan Airlines là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Hainan Airlines

8,3
Rất tốt71 đánh giá đã được xác minh
8,6Lên máy bay
7,7Thư giãn, giải trí
8,4Thức ăn
8,2Thư thái
8,9Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Hainan Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Hainan Airlines - Hainan Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Hainan Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Hainan Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Hainan Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
7916Hong Kong (HKG)Trường Xuân (CGQ)4 giờ 20 phút••
424Băng Cốc (BKK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 20 phút•••••••
430Băng Cốc (BKK)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 5 phút•••••••
7804Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 10 phút•••••••
7858Quảng Châu (CAN)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút•••••••
7638Trịnh Châu (CGO)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút•••••••
7444Trịnh Châu (CGO)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 10 phút•••••••
7242Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút•••••••
7272Trùng Khánh (CKG)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút•••••••
7271Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 55 phút•••••••
7568Trùng Khánh (CKG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••••
7494Trùng Khánh (CKG)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút•••••••
7558Trùng Khánh (CKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 35 phút•••••••
7832Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 0 phút•••••••
7471Trùng Khánh (CKG)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 35 phút•••••••
7642Trường Sa (CSX)Đại Liên (DLC)2 giờ 40 phút•••••••
7693Trường Sa (CSX)Phúc Châu (FOC)1 giờ 40 phút•••••••
7787Trường Sa (CSX)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút•••••••
7791Trường Sa (CSX)Nam Kinh (NKG)1 giờ 40 phút•••••••
7536Trường Sa (CSX)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
7354Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 15 phút•••••••
7260Đại Liên (DLC)Đông Dinh (DOY)1 giờ 0 phút•••••••
7463Đại Liên (DLC)Nam Xương (KHN)2 giờ 25 phút•••••••
7106Đại Liên (DLC)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 40 phút•••••••
7260Đông Dinh (DOY)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút•••••••
7271Hải Khẩu (HAK)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••••
7053Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút•••••••
7065Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 35 phút•••••••
7655Hợp Phì (HFE)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút•••••••
7262Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
7487Hàng Châu (HGH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút•••••••
7421Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••••
7054Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút•••••••
7378Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••••
7433Hàng Châu (HGH)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 20 phút•••••••
7868Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 40 phút•••••••
7467Hàng Châu (HGH)Châu Hải (ZUH)2 giờ 20 phút•••••••
7627Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút•••••••
7272Ngân Xuyên (INC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút•••••••
7894Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 10 phút•••••••
7464Nam Xương (KHN)Đại Liên (DLC)2 giờ 10 phút•••••••
7463Nam Xương (KHN)Nam Ninh (NNG)2 giờ 15 phút•••••••
6214Nam Xương (KHN)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
7642Côn Minh (KMG)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút•••••••
756Kuala Lumpur (KUL)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 35 phút•••••••
7030Quý Dương (KWE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút•••••••
7360Quý Dương (KWE)Tam Á (SYX)2 giờ 0 phút•••••••
7520Quý Dương (KWE)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút•••••••
7360Lan Châu (LHW)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút•••••••
7298Lan Châu (LHW)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 35 phút•••••••
7497Lan Châu (LHW)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút•••••••
7786Ninh Ba (NGB)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút•••••••
7792Nam Kinh (NKG)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút•••••••
7698Nam Kinh (NKG)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút•••••••
7697Nam Kinh (NKG)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 55 phút•••••••
7464Nam Ninh (NNG)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút•••••••
7628Nam Ninh (NNG)Thiên Tân (TSN)3 giờ 25 phút•••••••
7777Bắc Kinh (PEK)Quỳnh Hải (BAR)4 giờ 5 phút•••••••
429Bắc Kinh (PEK)Băng Cốc (BKK)5 giờ 5 phút•••••••
7805Bắc Kinh (PEK)Quảng Châu (CAN)3 giờ 35 phút•••••••
7367Bắc Kinh (PEK)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 15 phút•••••••
7335Bắc Kinh (PEK)Trường Sa (CSX)2 giờ 45 phút•••••••
7377Bắc Kinh (PEK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
7129Bắc Kinh (PEK)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút•••••••
6213Bắc Kinh (PEK)Nam Xương (KHN)2 giờ 40 phút•••••••
7211Bắc Kinh (PEK)Côn Minh (KMG)3 giờ 40 phút•••••••
7289Bắc Kinh (PEK)Quý Dương (KWE)3 giờ 10 phút•••••••
7079Bắc Kinh (PEK)Tam Á (SYX)4 giờ 10 phút•••••••
7145Bắc Kinh (PEK)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 35 phút•••••••
7493Thượng Hải (PVG)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút•••••••
7726Thượng Hải (PVG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••••••
7602Thượng Hải (SHA)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút•••••••
7416Yết Dương (SWA)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút•••••••
7307Tam Á (SYX)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút•••••••
7353Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••••••
7385Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút•••••••
7697Tam Á (SYX)Nam Kinh (NKG)3 giờ 25 phút•••••••
7667Tam Á (SYX)Thẩm Dương (SHE)4 giờ 50 phút•••••••
7557Thẩm Quyến (SZX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút•••••••
7769Thẩm Quyến (SZX)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút•••••••
7745Thẩm Quyến (SZX)Từ Châu (XUZ)2 giờ 25 phút•••••••
7302Thành Đô (TFU)Tam Á (SYX)2 giờ 35 phút•••••••
7497Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 10 phút•••••••
7628Thiên Tân (TSN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 10 phút•••••••
7627Thiên Tân (TSN)Nam Ninh (NNG)3 giờ 20 phút•••••••
7693Thái Nguyên (TYN)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút•••••••
7122Thái Nguyên (TYN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút•••••••
7655Thái Nguyên (TYN)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút•••••••
7698Thái Nguyên (TYN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút•••••••
7445Thái Nguyên (TYN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 50 phút•••••••
7224Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quảng Châu (CAN)5 giờ 15 phút•••••••
7831Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 50 phút•••••••
7893Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 0 phút•••••••
7879Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Nam Xương (KHN)4 giờ 25 phút•••••••
7867Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 20 phút•••••••
7443Ôn Châu (WNZ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút•••••••
7472Ôn Châu (WNZ)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 0 phút•••••••
7629Ôn Châu (WNZ)Châu Hải (ZUH)2 giờ 0 phút•••••••
7066Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 30 phút•••••••
7857Tây An (XIY)Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút•••••••
7507Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút•••••••
7867Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••••••
7519Tây An (XIY)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút•••••••
7868Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 40 phút•••••••
7745Từ Châu (XUZ)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút•••••••
7638Châu Hải (ZUH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút•••••••
7468Châu Hải (ZUH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••••
7630Châu Hải (ZUH)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 55 phút•••••••
7488Trường Xuân (CGQ)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút•••••••
7259Quảng Châu (CAN)Đông Dinh (DOY)3 giờ 0 phút•••••••
7261Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••••••
7223Quảng Châu (CAN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 35 phút•••••••
7637Trịnh Châu (CGO)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút•••••••
423Trùng Khánh (CKG)Băng Cốc (BKK)3 giờ 20 phút•••••••
7422Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút•••••••
7417Trường Sa (CSX)Lan Châu (LHW)2 giờ 30 phút•••••••
7663Trường Sa (CSX)Đường Sơn (TVS)2 giờ 30 phút•••••••
7637Đại Liên (DLC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút•••••••
7643Đại Liên (DLC)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút•••••••
7498Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 20 phút•••••••
7259Đông Dinh (DOY)Đại Liên (DLC)0 giờ 55 phút•••••••
7417Hải Khẩu (HAK)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút•••••••
7121Hải Khẩu (HAK)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 5 phút•••••••
7644Hợp Phì (HFE)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút•••••••
7643Hợp Phì (HFE)Châu Hải (ZUH)2 giờ 30 phút•••••••
7210Cáp Nhĩ Tân (HRB)Quảng Châu (CAN)4 giờ 50 phút•••••••
7212Côn Minh (KMG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 45 phút•••••••
7743Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút•••••••
7247Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••••
7187Bắc Kinh (PEK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 40 phút•••••••
7743Thẩm Quyến (SZX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút•••••••
7498Thiên Tân (TSN)Lan Châu (LHW)2 giờ 35 phút•••••••
7664Đường Sơn (TVS)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút•••••••
7250Thái Nguyên (TYN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút•••••••
7446Thái Nguyên (TYN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút•••••••
7446Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thái Nguyên (TYN)4 giờ 0 phút•••••••
7772Ôn Châu (WNZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút•••••••
7644Châu Hải (ZUH)Hợp Phì (HFE)2 giờ 20 phút•••••••
701Hải Khẩu (HAK)Jakarta (CGK)4 giờ 40 phút•••••••
7197Bắc Kinh (PEK)Lan Châu (LHW)2 giờ 45 phút•••••••
7146Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút•••••••
7386Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)2 giờ 55 phút•••••••
7310Quảng Châu (CAN)Tam Á (SYX)1 giờ 45 phút•••••••
7045Hải Khẩu (HAK)Châu Hải (ZUH)1 giờ 10 phút•••••••
7926Mexico City (MEX)Tijuana (TIJ)3 giờ 20 phút•••••••
7605Bắc Kinh (PEK)Thượng Hải (SHA)2 giờ 15 phút•••••••
7926Tijuana (TIJ)Bắc Kinh (PEK)13 giờ 0 phút•••••••
7045Châu Hải (ZUH)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 5 phút•••••••
702Jakarta (CGK)Hải Khẩu (HAK)4 giờ 55 phút•••••••
7046Thái Nguyên (TYN)Châu Hải (ZUH)3 giờ 10 phút•••••••
7046Châu Hải (ZUH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 15 phút•••••••
7241Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••••
7656Hợp Phì (HFE)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút••••••
7415Hàng Châu (HGH)Yết Dương (SWA)1 giờ 50 phút••••••
7744Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút••••••
7744Nam Kinh (NKG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 55 phút••••••
7185Bắc Kinh (PEK)Nghi Xương (YIH)2 giờ 15 phút••••••
7148Thành Đô (TFU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 50 phút••••••
7188Vũ Hán (WUH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 0 phút••••••
7656Hạ Môn (XMN)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút••••••
7186Nghi Xương (YIH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 25 phút••••••
7985Bắc Kinh (PEK)Moscow (Matxcơva) (SVO)8 giờ 40 phút•••••••
7986Moscow (Matxcơva) (SVO)Bắc Kinh (PEK)7 giờ 50 phút•••••••
7418Trường Sa (CSX)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút••••••
7641Trường Sa (CSX)Côn Minh (KMG)2 giờ 5 phút••••••
7641Đại Liên (DLC)Trường Sa (CSX)3 giờ 0 phút••••••
7418Lan Châu (LHW)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút••••••
7925Bắc Kinh (PEK)Tijuana (TIJ)12 giờ 35 phút••••••
7925Tijuana (TIJ)Mexico City (MEX)3 giờ 35 phút••••••
7238Tây An (XIY)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••••
7175Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 35 phút•••••••
7029Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)1 giờ 55 phút••••••
7103Bắc Kinh (PEK)Đại Liên (DLC)1 giờ 25 phút••••••
7237Bắc Kinh (PEK)Tây An (XIY)2 giờ 25 phút••••••
7508Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút••••••
7249Quảng Châu (CAN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 55 phút••••••
7694Trường Sa (CSX)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút•••••
7694Phúc Châu (FOC)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút•••••
7011Hải Khẩu (HAK)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút••••••
7037Hải Khẩu (HAK)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút•••••••
755Hải Khẩu (HAK)Kuala Lumpur (KUL)3 giờ 30 phút•••••
7087Hải Khẩu (HAK)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút••••••
7746Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Từ Châu (XUZ)2 giờ 15 phút•••••
7038Hợp Phì (HFE)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút•••••••
7764Lan Châu (LHW)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút••••••
7570Thẩm Dương (SHE)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút••••••
7080Tam Á (SYX)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 15 phút•••••
7569Tây An (XIY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút••••••
7746Từ Châu (XUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 40 phút•••••
7887Lan Châu (LHW)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút•••••••
7887Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút•••••••
7032Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút•••••••
7850Trịnh Châu (CGO)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 15 phút•••••••
7281Hải Khẩu (HAK)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút•••••••
7382Bắc Kinh (PEK)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 55 phút•••••••
7923Trùng Khánh (CKG)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 5 phút•••••
7340Trùng Khánh (CKG)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút•••••••
7924Kuala Lumpur (KUL)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 40 phút•••••
473Bắc Kinh (PEK)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 0 phút•••••
7102Thẩm Dương (SHE)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 10 phút•••••••
7033Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 50 phút••••••
7043Hải Khẩu (HAK)Tế Nam (TNA)3 giờ 15 phút•••••
7088Thành Đô (TFU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút••••••
7044Tế Nam (TNA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 20 phút•••••
7287Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 30 phút•••••
7288Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••
7196Phúc Châu (FOC)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 55 phút•••••
7888Hàng Châu (HGH)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút•••••••
7888Lan Châu (LHW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 0 phút•••••••
7767Thẩm Quyến (SZX)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút••••••
7251Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút•••••••
7130Cáp Nhĩ Tân (HRB)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 25 phút•••••••
7252Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút•••••••
7209Quảng Châu (CAN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 20 phút••••
7062Trường Xuân (CGQ)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút••••••
7396Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút••••••
7024Thẩm Quyến (SZX)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 50 phút••••••
7395Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••••••
7849Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 5 phút••••••
7061Vũ Hán (WUH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 5 phút••••••
7374Trường Xuân (CGQ)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút•••••
7374Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút•••••
6031Tam Á (SYX)Châu Hải (ZUH)1 giờ 25 phút••••••
6032Châu Hải (ZUH)Tam Á (SYX)1 giờ 25 phút••••••
7023Hải Khẩu (HAK)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 35 phút•••••
7842Thượng Hải (PVG)Tây An (XIY)2 giờ 45 phút••••••
7668Thẩm Dương (SHE)Tam Á (SYX)4 giờ 55 phút•••••
7841Tây An (XIY)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút••••••
7293Quảng Châu (CAN)Tửu Tuyền (DNH)4 giờ 30 phút••••
7006Quảng Châu (CAN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 40 phút••••
7227Quảng Châu (CAN)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút••••
447Trường Xuân (CGQ)Hải Khẩu (HAK)4 giờ 55 phút••••
7403Trùng Khánh (CKG)Long Island (LIJ)2 giờ 30 phút••••
7671Đại Liên (DLC)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 5 phút••••
7294Tửu Tuyền (DNH)Quảng Châu (CAN)4 giờ 40 phút••••
7126Đông Dinh (DOY)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 10 phút••••
448Hải Khẩu (HAK)Trường Xuân (CGQ)4 giờ 40 phút••••
459Hải Khẩu (HAK)Singapore (SIN)3 giờ 25 phút••••
7672Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút••••
7671Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tây Ninh (XNN)1 giờ 55 phút••••
459Lan Châu (LHW)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút••••
7404Long Island (LIJ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút••••
7216Nam Kinh (NKG)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút••••••
7193Bắc Kinh (PEK)Thông Liêu (HUO)1 giờ 40 phút••••
7883Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút••••
7330Kinh Châu (SHS)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút••••
448Singapore (SIN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 45 phút••••
7329Tam Á (SYX)Kinh Châu (SHS)2 giờ 30 phút••••
7775Thẩm Quyến (SZX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 15 phút••••
7765Thẩm Quyến (SZX)Du Lâm (UYN)3 giờ 30 phút••••
7485Thành Đô (TFU)Du Lâm (UYN)2 giờ 5 phút••••
7775Thái Nguyên (TYN)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút••••
7766Du Lâm (UYN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 15 phút••••
7486Du Lâm (UYN)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút••••
7559Tây An (XIY)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút••••
7672Tây Ninh (XNN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút••••
7265Hải Khẩu (HAK)Tây An (XIY)2 giờ 55 phút•••••••
7721Thẩm Quyến (SZX)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút•••••••
7266Tây An (XIY)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút•••••••
7203Quảng Châu (CAN)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút••••••
7131Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (SHA)2 giờ 30 phút••••••
7263Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 35 phút••••••
7789Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút••••••
7204Hợp Phì (HFE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút••••••
7203Hợp Phì (HFE)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 25 phút••••••
7359Quý Dương (KWE)Lan Châu (LHW)2 giờ 10 phút••••••
7154Nam Ninh (NNG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 25 phút••••••
7153Bắc Kinh (PEK)Nam Ninh (NNG)3 giờ 25 phút••••••
7132Thượng Hải (SHA)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút••••••
7204Thẩm Dương (SHE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 45 phút••••••
7359Tam Á (SYX)Quý Dương (KWE)2 giờ 5 phút••••••
7790Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút••••••
7349Tam Á (SYX)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
6394Châu Hải (ZUH)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••••••
722Băng Cốc (BKK)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút•••••
7101Trùng Khánh (CKG)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 20 phút•••••
7848Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•••••••
7093Hải Khẩu (HAK)Côn Minh (KMG)1 giờ 50 phút•••••
7163Hải Khẩu (HAK)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút••••
7373Hợp Phì (HFE)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút•••••
7880Nam Xương (KHN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 55 phút••••
7094Côn Minh (KMG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút•••••
7768Côn Minh (KMG)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút•••••
7847Bắc Kinh (PEK)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••••
766Moscow (Matxcơva) (SVO)Hải Khẩu (HAK)9 giờ 30 phút••••
7373Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)3 giờ 10 phút•••••
7874Thẩm Quyến (SZX)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút••••
7164Ôn Châu (WNZ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút••••
7192Hạ Môn (XMN)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút•••••
7688Ninh Ba (NGB)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút•••••
7688Thanh Đảo (TAO)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút•••••
7176Thành Đô (TFU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút••••
7939Hải Khẩu (HAK)Băng Cốc (BKK)2 giờ 35 phút••••
7450Bắc Hải (BHY)Nam Sung (NAO)1 giờ 50 phút•••
7201Quảng Châu (CAN)Y Xuân (YIC)1 giờ 40 phút•••
7730Đại Liên (DLC)Nhật Chiếu (RIZ)1 giờ 20 phút•••
7202Đại Liên (DLC)Y Xuân (YIC)2 giờ 40 phút•••
7913Hải Khẩu (HAK)Jeddah (JED)9 giờ 50 phút•••
7215Hải Khẩu (HAK)Nam Kinh (NKG)2 giờ 50 phút••••••
7910Hải Khẩu (HAK)Nghi Xương (YIH)2 giờ 20 phút•••
7459Hàng Châu (HGH)Hạ Môn (XMN)1 giờ 40 phút•••
7914Jeddah (JED)Hải Khẩu (HAK)10 giờ 0 phút•••
7420Lan Châu (LHW)Lũng Nam (LNL)1 giờ 10 phút•••
7449Lan Châu (LHW)Nam Sung (NAO)1 giờ 45 phút•••
7420Lũng Nam (LNL)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút•••
7449Nam Sung (NAO)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút•••
7450Nam Sung (NAO)Lan Châu (LHW)1 giờ 45 phút•••
440Tô-ky-ô (NRT)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút•••
7674Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••
491Bắc Kinh (PEK)Brussels (BRU)10 giờ 10 phút••••••
7673Bắc Kinh (PEK)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)2 giờ 25 phút•••
7703Bắc Kinh (PEK)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 30 phút•••
7133Bắc Kinh (PEK)Du Lâm (UYN)1 giờ 40 phút•••
7889Bắc Kinh (PEK)Vu Hồ (WHA)2 giờ 10 phút•••
7291Bắc Kinh (PEK)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 50 phút•••
7730Nhật Chiếu (RIZ)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 0 phút•••
7686Tần Hoàng Đảo (SHF)Trạch Gia Trang (SJW)3 giờ 55 phút•••
7060Kinh Châu (SHS)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút•••
7686Trạch Gia Trang (SJW)Đại Liên (DLC)1 giờ 25 phút•••
7303Tam Á (SYX)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••••••
7763Thẩm Quyến (SZX)Lan Châu (LHW)3 giờ 30 phút••••
7737Thẩm Quyến (SZX)Nam Dương (NNY)2 giờ 20 phút•••
7134Du Lâm (UYN)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 35 phút•••
462Vientiane (VTE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút•••
7460Hạ Môn (XMN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút•••
7202Y Xuân (YIC)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút•••
7201Y Xuân (YIC)Đại Liên (DLC)2 giờ 35 phút•••
7909Nghi Xương (YIH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút•••
7406Trịnh Châu (CGO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút•••••
7411Trùng Khánh (CKG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 30 phút•••••
7797Trường Sa (CSX)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút•••••
7264Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••
7047Hải Khẩu (HAK)Hạ Môn (XMN)2 giờ 5 phút•••••
7405Hàng Châu (HGH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 0 phút•••••
7048Thẩm Dương (SHE)Hạ Môn (XMN)3 giờ 30 phút•••••
7798Thiên Tân (TSN)Trường Sa (CSX)2 giờ 45 phút•••••
7412Hạ Môn (XMN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••••
7048Hạ Môn (XMN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút•••••
7047Hạ Môn (XMN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 30 phút•••••
6393Trùng Khánh (CKG)Châu Hải (ZUH)2 giờ 10 phút••••••
7778Quỳnh Hải (BAR)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 0 phút•••
7653Hải Khẩu (HAK)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút•••
483Hải Khẩu (HAK)Melbourne (MEL)9 giờ 30 phút•••
7560Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tây An (XIY)3 giờ 45 phút•••
7654Tuyền Châu (JJN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 5 phút•••
7884Bắc Kinh (PEK)2 giờ 25 phút•••
484Melbourne (MEL)Hải Khẩu (HAK)10 giờ 0 phút•••
7125Bắc Kinh (PEK)Đông Dinh (DOY)1 giờ 30 phút•••
7708Thẩm Quyến (SZX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 15 phút•••
7228Ôn Châu (WNZ)Quảng Châu (CAN)2 giờ 0 phút•••
7869Tây An (XIY)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 10 phút•••
7195Bắc Kinh (PEK)Phúc Châu (FOC)2 giờ 55 phút••••
7363Tam Á (SYX)Nam Ninh (NNG)1 giờ 25 phút••••
492Brussels (BRU)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 40 phút•••••
775Hải Khẩu (HAK)Sydney (SYD)9 giờ 30 phút•••
7364Nam Ninh (NNG)Tam Á (SYX)1 giờ 15 phút•••
776Sydney (SYD)Hải Khẩu (HAK)9 giờ 50 phút•••
7851Thẩm Quyến (SZX)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 50 phút••••
7431Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 25 phút••••
7592Phúc Châu (FOC)Tây An (XIY)3 giờ 0 phút••••
719Hải Khẩu (HAK)Hong Kong (HKG)1 giờ 30 phút••••
7312Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Xương (KHN)2 giờ 25 phút••••
720Hong Kong (HKG)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút••••
7311Nam Xương (KHN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút••••
7312Nam Xương (KHN)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút••••
7432Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút••••
7311Tam Á (SYX)Nam Xương (KHN)2 giờ 35 phút••••
7591Tây An (XIY)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút••••
7981Quảng Châu (CAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 5 phút••
7685Đại Liên (DLC)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 35 phút••
7419Hải Khẩu (HAK)Lũng Nam (LNL)2 giờ 45 phút••
450Incheon (ICN)Hải Khẩu (HAK)4 giờ 5 phút••
7419Lũng Nam (LNL)Lan Châu (LHW)1 giờ 10 phút••
770Oslo (OSL)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 0 phút•••
769Bắc Kinh (PEK)Oslo (OSL)9 giờ 25 phút•••
495Bắc Kinh (PEK)Seattle (SEA)10 giờ 50 phút••
7685Trạch Gia Trang (SJW)Tần Hoàng Đảo (SHF)4 giờ 30 phút••
7982Taipei (Đài Bắc) (TPE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút••
7988Taipei (Đài Bắc) (TPE)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 30 phút••••
7735Thẩm Quyến (SZX)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút••
7562Trịnh Châu (CGO)Tam Á (SYX)3 giờ 5 phút•••
7469Đại Liên (DLC)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••
449Hải Khẩu (HAK)Incheon (ICN)4 giờ 5 phút•••
7470Hàng Châu (HGH)Đại Liên (DLC)2 giờ 0 phút•••
7455Hàng Châu (HGH)Hán Trung (HZG)2 giờ 40 phút•••
7456Hán Trung (HZG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••
7937Bắc Kinh (PEK)Praha (Prague) (PRG)10 giờ 10 phút•••
7938Praha (Prague) (PRG)Bắc Kinh (PEK)9 giờ 20 phút•••
7561Tam Á (SYX)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 10 phút•••
7387Tam Á (SYX)Vũ Hán (WUH)2 giờ 45 phút•••
7388Thanh Đảo (TAO)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút•••
7748Thái Nguyên (TYN)Thẩm Quyến (SZX)3 giờ 5 phút•••
7388Vũ Hán (WUH)Tam Á (SYX)2 giờ 50 phút•••
7387Vũ Hán (WUH)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút•••
7687Hải Khẩu (HAK)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút••
7290Quý Dương (KWE)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 0 phút••
7687Ninh Ba (NGB)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút••
7738Nam Dương (NNY)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 20 phút••
7123Bắc Kinh (PEK)Kê Tây (JXA)2 giờ 30 phút••
7613Bắc Kinh (PEK)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút••
7614Thượng Hải (PVG)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 20 phút••
7729Nhật Chiếu (RIZ)Đại Liên (DLC)1 giờ 15 phút••
7729Thẩm Quyến (SZX)Nhật Chiếu (RIZ)2 giờ 45 phút••
7389Tam Á (SYX)Thái Nguyên (TYN)3 giờ 25 phút•••••
7390Thái Nguyên (TYN)Tam Á (SYX)3 giờ 30 phút•••••
472Cairo (CAI)Thẩm Quyến (SZX)10 giờ 50 phút•••
7991Trùng Khánh (CKG)Rome (FCO)11 giờ 30 phút••
752Dublin (DUB)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 10 phút•••
7992Rome (FCO)Trùng Khánh (CKG)10 giờ 35 phút••
7089Hải Khẩu (HAK)Long Island (LIJ)2 giờ 25 phút••
765Hải Khẩu (HAK)Moscow (Matxcơva) (SVO)10 giờ 5 phút••
7090Long Island (LIJ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút••
751Bắc Kinh (PEK)Dublin (DUB)11 giờ 10 phút•••
7369Hải Khẩu (HAK)Cửu Giang (JIU)2 giờ 15 phút••••
7077Hải Khẩu (HAK)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút••••
7370Cửu Giang (JIU)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút••••
7078Nam Xương (KHN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút••••
496Seattle (SEA)Bắc Kinh (PEK)13 giờ 10 phút••
461Hải Khẩu (HAK)Vientiane (VTE)1 giờ 50 phút•••
7852Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thẩm Quyến (SZX)5 giờ 30 phút••
7855Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Kinh (NKG)2 giờ 30 phút••
7856Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 20 phút••
7194Thông Liêu (HUO)Bắc Kinh (PEK)1 giờ 45 phút••
7856Nam Kinh (NKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút••
7320Thượng Hải (SHA)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút••
7855Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 20 phút••
438Rome (FCO)Thẩm Quyến (SZX)11 giờ 45 phút••
7528Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tam Á (SYX)5 giờ 35 phút••••
474Ô-sa-ka (KIX)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 35 phút•••
7191Bắc Kinh (PEK)Hạ Môn (XMN)3 giờ 5 phút•••
7527Tam Á (SYX)Cáp Nhĩ Tân (HRB)5 giờ 5 phút••••
437Thẩm Quyến (SZX)Rome (FCO)12 giờ 40 phút••
754Manchester (MAN)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 5 phút••
753Bắc Kinh (PEK)Manchester (MAN)10 giờ 25 phút••
758Paris (CDG)Thẩm Quyến (SZX)11 giờ 35 phút••
7736Trịnh Châu (CGO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 25 phút•
427Trùng Khánh (CKG)Milan (MXP)11 giờ 15 phút•
408Edinburgh (EDI)Bắc Kinh (PEK)10 giờ 10 phút••
7059Hải Khẩu (HAK)Kinh Châu (SHS)2 giờ 0 phút•
7124Kê Tây (JXA)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 45 phút•
428Milan (MXP)Trùng Khánh (CKG)10 giờ 25 phút•
407Bắc Kinh (PEK)Edinburgh (EDI)10 giờ 20 phút••
439Bắc Kinh (PEK)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 30 phút•
757Thẩm Quyến (SZX)Paris (CDG)12 giờ 40 phút••
7890Vu Hồ (WHA)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 5 phút•
7292Ôn Châu (WNZ)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 5 phút•
7233Quảng Châu (CAN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 20 phút•
7776Đại Liên (DLC)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút•
7076Phúc Châu (FOC)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 25 phút•
7075Hải Khẩu (HAK)Phúc Châu (FOC)2 giờ 5 phút•
460Hải Khẩu (HAK)Lan Châu (LHW)3 giờ 15 phút•
7234Ninh Ba (NGB)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút•
768Hồ Chí Minh (SGN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 0 phút•
7749Tam Á (SYX)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 40 phút•
7822Thẩm Dương (SHE)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút••
781Thành Đô (TFU)Vienna (VIE)10 giờ 0 phút••
7821Tế Nam (TNA)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 45 phút••
7822Tế Nam (TNA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)4 giờ 40 phút••
7821Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tế Nam (TNA)4 giờ 20 phút••
782Vienna (VIE)Thành Đô (TFU)10 giờ 20 phút••
7987Bắc Kinh (PEK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 30 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Hainan Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Hainan Airlines

Mã IATAHU
Tuyến đường663
Tuyến bay hàng đầuQuảng Châu đến Sân bay Bắc Kinh Capital
Sân bay được khai thác122
Sân bay hàng đầuBắc Kinh Capital
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.