Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng IndiGo

6E

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng IndiGo

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tám
Tháng Ba
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 16%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 11%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng IndiGo

  • Đâu là hạn định do IndiGo đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng IndiGo, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng IndiGo sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng IndiGo bay đến đâu?

    IndiGo khai thác những chuyến bay thẳng đến 139 thành phố ở 29 quốc gia khác nhau. IndiGo khai thác những chuyến bay thẳng đến 139 thành phố ở 29 quốc gia khác nhau. Mumbai, Niu Đê-li và Can-cút-ta là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng IndiGo.

  • Đâu là cảng tập trung chính của IndiGo?

    IndiGo tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Niu Đê-li.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng IndiGo?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm IndiGo.

  • Các vé bay của hãng IndiGo có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng IndiGo sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng IndiGo là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Ba.

  • Hãng IndiGo có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của IndiGo được tìm thấy trên KAYAK là từ Chennai đến Kadapa, với giá 1.295.672 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng IndiGo?

  • Liệu IndiGo có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, IndiGo không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng IndiGo có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, IndiGo có các chuyến bay tới 139 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng IndiGo

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng IndiGo là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Ba.

Đánh giá của khách hàng IndiGo

6,8
Ổn580 đánh giá đã được xác minh
6,9Lên máy bay
5,6Thư giãn, giải trí
6,7Thư thái
6,2Thức ăn
7,3Phi hành đoàn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của IndiGo

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng IndiGo - IndiGo bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng IndiGo thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng IndiGo có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng IndiGo

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1175Chennai (MAA)Colombo (CMB)1 giờ 20 phút•••••••
923Chennai (MAA)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 30 phút•••••••
942Agra (AGR)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 40 phút•••••••
6233Aizawl (AJL)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 45 phút•••••••
6552Aizawl (AJL)Guwahati (GAU)0 giờ 50 phút•••••••
1431Ahmedabad (AMD)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 5 phút•••••••
6237Ahmedabad (AMD)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 15 phút•••••••
823Ahmedabad (AMD)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 25 phút•••••••
6468Ahmedabad (AMD)Mumbai (BOM)1 giờ 40 phút•••••••
6556Ahmedabad (AMD)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 40 phút•••••••
1477Ahmedabad (AMD)Dubai (DXB)2 giờ 55 phút•••••••
6441Ahmedabad (AMD)Guwahati (GAU)3 giờ 0 phút•••••••
7173Ahmedabad (AMD)Indore (IDR)1 giờ 20 phút•••••••
7115Ahmedabad (AMD)Nashik (ISK)1 giờ 20 phút•••••••
7145Ahmedabad (AMD)Jaipur (JAI)1 giờ 50 phút•••••••
7074Ahmedabad (AMD)Jodhpur (JDH)1 giờ 30 phút•••••••
75Ahmedabad (AMD)Jeddah (JED)4 giờ 55 phút•••••••
479Ahmedabad (AMD)Chennai (MAA)2 giờ 40 phút•••••••
7502Ahmedabad (AMD)Nagpur (NAG)2 giờ 10 phút•••••••
2046Ahmedabad (AMD)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 40 phút•••••••
921Ahmedabad (AMD)Patna (PAT)2 giờ 5 phút•••••••
794Ahmedabad (AMD)Pune (PNQ)1 giờ 30 phút•••••••
6193Ahmedabad (AMD)Raipur (RPR)1 giờ 40 phút•••••••
821Amritsar (ATQ)Mumbai (BOM)2 giờ 35 phút•••••••
5414Amritsar (ATQ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 15 phút•••••••
1427Amritsar (ATQ)Sharjah (SHJ)3 giờ 55 phút•••••••
6111Amritsar (ATQ)Srinagar (SXR)1 giờ 0 phút•••••••
1432Abu Dhabi (AUH)Ahmedabad (AMD)3 giờ 5 phút•••••••
1414Abu Dhabi (AUH)Mumbai (BOM)3 giờ 30 phút•••••••
1404Abu Dhabi (AUH)Kochi (COK)3 giờ 55 phút•••••••
1406Abu Dhabi (AUH)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 55 phút•••••••
1412Abu Dhabi (AUH)Chennai (MAA)4 giờ 20 phút•••••••
2702Faizābād (AYJ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 25 phút•••••••
2252Faizābād (AYJ)Navi Mumbai (NMI)2 giờ 10 phút•••••••
1202Manama (BAH)Mumbai (BOM)3 giờ 45 phút•••••••
6238Bhubaneswar (BBI)Ahmedabad (AMD)2 giờ 15 phút•••••••
6536Bhubaneswar (BBI)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 10 phút•••••••
2304Bhubaneswar (BBI)Mumbai (BOM)2 giờ 40 phút•••••••
7117Bhubaneswar (BBI)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 30 phút•••••••
6737Bhubaneswar (BBI)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 25 phút•••••••
6913Bhubaneswar (BBI)Guwahati (GAU)1 giờ 40 phút•••••••
872Bhubaneswar (BBI)Hyderabad (HYD)1 giờ 40 phút•••••••
7361Bhubaneswar (BBI)Ranchi (IXR)1 giờ 15 phút•••••••
6485Bhubaneswar (BBI)Patna (PAT)1 giờ 5 phút•••••••
6522Bhubaneswar (BBI)Raipur (RPR)1 giờ 5 phút•••••••
5060Vadodara (BDQ)Mumbai (BOM)1 giờ 25 phút•••••••
6221Vadodara (BDQ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 45 phút•••••••
393Bhopal (BHO)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 5 phút•••••••
5187Bhopal (BHO)Mumbai (BOM)1 giờ 40 phút•••••••
6250Bhopal (BHO)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 30 phút•••••••
7122Bhopal (BHO)Hyderabad (HYD)2 giờ 10 phút•••••••
257Bhopal (BHO)Pune (PNQ)1 giờ 20 phút•••••••
7302Bhopal (BHO)Raipur (RPR)1 giờ 30 phút•••••••
7082Bhavnagar (BHU)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 10 phút•••••••
7443Bikaner (BKB)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 20 phút•••••••
1214Băng Cốc (BKK)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 40 phút•••••••
1604Băng Cốc (BKK)Mumbai (BOM)4 giờ 50 phút•••••••
1058Băng Cốc (BKK)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 40 phút•••••••
1064Băng Cốc (BKK)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 25 phút•••••••
1510Băng Cốc (BKK)Hyderabad (HYD)4 giờ 5 phút•••••••
941Thành phố Bangalore (BLR)Agra (AGR)2 giờ 30 phút•••••••
6423Thành phố Bangalore (BLR)Ahmedabad (AMD)2 giờ 15 phút•••••••
6535Thành phố Bangalore (BLR)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 5 phút•••••••
368Thành phố Bangalore (BLR)Bhopal (BHO)2 giờ 10 phút•••••••
1213Thành phố Bangalore (BLR)Băng Cốc (BKK)3 giờ 50 phút•••••••
5351Thành phố Bangalore (BLR)Mumbai (BOM)1 giờ 50 phút•••••••
152Thành phố Bangalore (BLR)Kozhikode (CCJ)1 giờ 0 phút•••••••
6703Thành phố Bangalore (BLR)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 50 phút•••••••
6875Thành phố Bangalore (BLR)Coimbatore (CJB)1 giờ 5 phút•••••••
7005Thành phố Bangalore (BLR)Kochi (COK)1 giờ 20 phút•••••••
852Thành phố Bangalore (BLR)Dehradun (DED)2 giờ 55 phút•••••••
6039Thành phố Bangalore (BLR)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 0 phút•••••••
6537Thành phố Bangalore (BLR)Deoghar (DGH)2 giờ 30 phút•••••••
1301Thành phố Bangalore (BLR)Doha (DOH)4 giờ 20 phút•••••••
1605Thành phố Bangalore (BLR)Denpasar (DPS)7 giờ 0 phút•••••••
2455Thành phố Bangalore (BLR)Jewar (DXN)2 giờ 45 phút•••••••
457Thành phố Bangalore (BLR)Guwahati (GAU)3 giờ 5 phút•••••••
6302Thành phố Bangalore (BLR)Gorakhpur (GOP)2 giờ 45 phút•••••••
2518Thành phố Bangalore (BLR)Ghāziābād (HDO)2 giờ 50 phút•••••••
1077Thành phố Bangalore (BLR)Thị trấn Phuket (HKT)3 giờ 45 phút•••••••
6507Thành phố Bangalore (BLR)Rajkot (HSR)2 giờ 5 phút•••••••
6404Thành phố Bangalore (BLR)Hyderabad (HYD)1 giờ 15 phút•••••••
6743Thành phố Bangalore (BLR)Indore (IDR)1 giờ 55 phút•••••••
524Thành phố Bangalore (BLR)Agartala (IXA)2 giờ 55 phút•••••••
443Thành phố Bangalore (BLR)Bagdogra (IXB)2 giờ 45 phút•••••••
6633Thành phố Bangalore (BLR)Chandigarh (IXC)3 giờ 10 phút•••••••
6162Thành phố Bangalore (BLR)Mangalore (IXE)1 giờ 5 phút•••••••
7285Thành phố Bangalore (BLR)Belgaum (IXG)1 giờ 30 phút•••••••
6585Thành phố Bangalore (BLR)Madurai (IXM)1 giờ 25 phút•••••••
221Thành phố Bangalore (BLR)Ranchi (IXR)2 giờ 25 phút•••••••
6356Thành phố Bangalore (BLR)Port Blair (IXZ)2 giờ 35 phút•••••••
469Thành phố Bangalore (BLR)Jaipur (JAI)2 giờ 30 phút•••••••
77Thành phố Bangalore (BLR)Jeddah (JED)5 giờ 45 phút•••••••
6586Thành phố Bangalore (BLR)Jabalpur (JLR)2 giờ 5 phút•••••••
6059Thành phố Bangalore (BLR)Jhārsuguda (JRG)2 giờ 10 phút•••••••
7445Thành phố Bangalore (BLR)Kolhāpur (KLH)1 giờ 45 phút•••••••
1037Thành phố Bangalore (BLR)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 25 phút•••••••
451Thành phố Bangalore (BLR)Lucknow (LKO)2 giờ 45 phút•••••••
6562Thành phố Bangalore (BLR)Chennai (MAA)1 giờ 15 phút•••••••
1861Thành phố Bangalore (BLR)Port Louis (MRU)5 giờ 45 phút•••••••
6891Thành phố Bangalore (BLR)Nagpur (NAG)1 giờ 50 phút•••••••
2086Thành phố Bangalore (BLR)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 40 phút•••••••
6801Thành phố Bangalore (BLR)Patna (PAT)2 giờ 35 phút•••••••
6563Thành phố Bangalore (BLR)Pune (PNQ)1 giờ 40 phút•••••••
7142Thành phố Bangalore (BLR)Pondicherry (PNY)1 giờ 10 phút•••••••
508Thành phố Bangalore (BLR)Durgapur (RDP)2 giờ 30 phút•••••••
7231Thành phố Bangalore (BLR)Rājahmundry (RJA)2 giờ 5 phút•••••••
1457Thành phố Bangalore (BLR)Singapore (SIN)4 giờ 55 phút•••••••
465Thành phố Bangalore (BLR)Surat (STV)1 giờ 55 phút•••••••
7735Thành phố Bangalore (BLR)Tuticorin (TCR)1 giờ 45 phút•••••••
687Thành phố Bangalore (BLR)Udaipur (UDR)2 giờ 15 phút•••••••
7223Thành phố Bangalore (BLR)Vijayawada (VGA)1 giờ 30 phút•••••••
6596Thành phố Bangalore (BLR)Varanasi (VNS)2 giờ 30 phút•••••••
969Thành phố Bangalore (BLR)Visakhapatnam (VTZ)1 giờ 45 phút•••••••
5931Mumbai (BOM)Adampur (AIP)2 giờ 30 phút•••••••
5107Mumbai (BOM)Ahmedabad (AMD)1 giờ 35 phút•••••••
6118Mumbai (BOM)Amritsar (ATQ)2 giờ 30 phút•••••••
1413Mumbai (BOM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 20 phút•••••••
1201Mumbai (BOM)Manama (BAH)3 giờ 35 phút•••••••
5182Mumbai (BOM)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 35 phút•••••••
5059Mumbai (BOM)Vadodara (BDQ)1 giờ 10 phút•••••••
6128Mumbai (BOM)Bhopal (BHO)1 giờ 35 phút•••••••
1603Mumbai (BOM)Băng Cốc (BKK)4 giờ 40 phút•••••••
6188Mumbai (BOM)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 5 phút•••••••
6287Mumbai (BOM)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 55 phút•••••••
1601Mumbai (BOM)Jakarta (CGK)6 giờ 45 phút•••••••
5109Mumbai (BOM)Coimbatore (CJB)1 giờ 55 phút•••••••
6701Mumbai (BOM)Kochi (COK)2 giờ 0 phút•••••••
1115Mumbai (BOM)Dhaka (DAC)3 giờ 5 phút•••••••
204Mumbai (BOM)Dehradun (DED)2 giờ 20 phút•••••••
6827Mumbai (BOM)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 30 phút•••••••
81Mumbai (BOM)Dammam (DMM)3 giờ 50 phút•••••••
1341Mumbai (BOM)Doha (DOH)3 giờ 35 phút•••••••
1453Mumbai (BOM)Dubai (DXB)3 giờ 5 phút•••••••
5197Mumbai (BOM)Jewar (DXN)2 giờ 5 phút•••••••
1501Mumbai (BOM)Thành phố Fujairah (FJR)2 giờ 45 phút•••••••
5243Mumbai (BOM)Guwahati (GAU)3 giờ 10 phút•••••••
6361Mumbai (BOM)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 25 phút•••••••
6057Mumbai (BOM)Pernem (GOX)1 giờ 15 phút•••••••
1071Mumbai (BOM)Thị trấn Phuket (HKT)4 giờ 40 phút•••••••
5156Mumbai (BOM)Rajkot (HSR)1 giờ 20 phút•••••••
5386Mumbai (BOM)Hyderabad (HYD)1 giờ 40 phút•••••••
6599Mumbai (BOM)Indore (IDR)1 giờ 40 phút•••••••
17Mumbai (BOM)Istanbul (IST)7 giờ 45 phút•••••••
5305Mumbai (BOM)Bagdogra (IXB)3 giờ 0 phút•••••••
6393Mumbai (BOM)Chandigarh (IXC)2 giờ 30 phút•••••••
6674Mumbai (BOM)Mangalore (IXE)1 giờ 40 phút•••••••
5126Mumbai (BOM)Madurai (IXM)2 giờ 5 phút•••••••
6087Mumbai (BOM)Ranchi (IXR)2 giờ 25 phút•••••••
5081Mumbai (BOM)Aurangabad (IXU)1 giờ 5 phút•••••••
802Mumbai (BOM)Port Blair (IXZ)3 giờ 25 phút•••••••
5281Mumbai (BOM)Jaipur (JAI)1 giờ 50 phút•••••••
2247Mumbai (BOM)Jodhpur (JDH)1 giờ 35 phút•••••••
91Mumbai (BOM)Jeddah (JED)5 giờ 15 phút•••••••
5150Mumbai (BOM)Jamnagar (JGA)1 giờ 15 phút•••••••
2034Mumbai (BOM)Kanpur (KNU)2 giờ 25 phút•••••••
1157Mumbai (BOM)Kathmandu (KTM)2 giờ 45 phút•••••••
1Mumbai (BOM)London (LHR)10 giờ 35 phút•••••••
5145Mumbai (BOM)Lucknow (LKO)2 giờ 20 phút•••••••
5337Mumbai (BOM)Chennai (MAA)2 giờ 10 phút•••••••
1267Mumbai (BOM)Muscat (MCT)2 giờ 35 phút•••••••
59Mumbai (BOM)Medina (MED)4 giờ 55 phút•••••••
1131Mumbai (BOM)Đảo Male (MLE)2 giờ 50 phút•••••••
6058Mumbai (BOM)Nagpur (NAG)1 giờ 35 phút•••••••
1853Mumbai (BOM)Nairobi (NBO)6 giờ 15 phút•••••••
1491Mumbai (BOM)Ras Al Khaimah (RKT)3 giờ 0 phút•••••••
6122Mumbai (BOM)Raipur (RPR)2 giờ 0 phút•••••••
73Mumbai (BOM)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 30 phút•••••••
1339Mumbai (BOM)Singapore (SIN)5 giờ 55 phút•••••••
214Mumbai (BOM)Srinagar (SXR)2 giờ 40 phút•••••••
6794Mumbai (BOM)Udaipur (UDR)1 giờ 25 phút•••••••
6543Mumbai (BOM)Varanasi (VNS)2 giờ 20 phút•••••••
1702Quảng Châu (CAN)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 45 phút•••••••
153Kozhikode (CCJ)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 0 phút•••••••
6932Kozhikode (CCJ)Mumbai (BOM)1 giờ 50 phút•••••••
6072Kozhikode (CCJ)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 5 phút•••••••
65Kozhikode (CCJ)Jeddah (JED)5 giờ 35 phút•••••••
7287Kozhikode (CCJ)Chennai (MAA)1 giờ 40 phút•••••••
6616Can-cút-ta (CCU)Aizawl (AJL)1 giờ 15 phút•••••••
245Can-cút-ta (CCU)Ahmedabad (AMD)2 giờ 50 phút•••••••
7583Can-cút-ta (CCU)Bhubaneswar (BBI)1 giờ 25 phút•••••••
6702Can-cút-ta (CCU)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 50 phút•••••••
6206Can-cút-ta (CCU)Mumbai (BOM)3 giờ 0 phút•••••••
1105Can-cút-ta (CCU)Dhaka (DAC)1 giờ 0 phút•••••••
6516Can-cút-ta (CCU)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 30 phút•••••••
6103Can-cút-ta (CCU)Dibrugarh (DIB)1 giờ 40 phút•••••••
6339Can-cút-ta (CCU)Dimāpur (DMU)1 giờ 30 phút•••••••
6663Can-cút-ta (CCU)Guwahati (GAU)1 giờ 50 phút•••••••
5253Can-cút-ta (CCU)Gaya (GAY)1 giờ 0 phút•••••••
634Can-cút-ta (CCU)Vasco da Gama (GOI)2 giờ 35 phút•••••••
6309Can-cút-ta (CCU)Gorakhpur (GOP)1 giờ 20 phút•••••••
258Can-cút-ta (CCU)Pernem (GOX)2 giờ 55 phút•••••••
6908Can-cút-ta (CCU)Hyderabad (HYD)2 giờ 20 phút•••••••
798Can-cút-ta (CCU)Indore (IDR)2 giờ 25 phút•••••••
6514Can-cút-ta (CCU)Imphal (IMF)1 giờ 30 phút•••••••
6173Can-cút-ta (CCU)Agartala (IXA)1 giờ 10 phút•••••••
6785Can-cút-ta (CCU)Bagdogra (IXB)1 giờ 5 phút•••••••
874Can-cút-ta (CCU)Chandigarh (IXC)2 giờ 25 phút•••••••
7674Can-cút-ta (CCU)Ranchi (IXR)1 giờ 15 phút•••••••
487Can-cút-ta (CCU)Silchar (IXS)1 giờ 15 phút•••••••
2106Can-cút-ta (CCU)Port Blair (IXZ)2 giờ 15 phút•••••••
6851Can-cút-ta (CCU)Jaipur (JAI)2 giờ 25 phút•••••••
326Can-cút-ta (CCU)Jorhāt (JRH)1 giờ 35 phút•••••••
856Can-cút-ta (CCU)Lucknow (LKO)1 giờ 40 phút•••••••
892Can-cút-ta (CCU)Chennai (MAA)2 giờ 20 phút•••••••
862Can-cút-ta (CCU)Nagpur (NAG)1 giờ 50 phút•••••••
713Can-cút-ta (CCU)Patna (PAT)1 giờ 10 phút•••••••
6037Can-cút-ta (CCU)Pune (PNQ)2 giờ 35 phút•••••••
7924Can-cút-ta (CCU)Purnea (PXN)1 giờ 10 phút•••••••
7215Can-cút-ta (CCU)Raipur (RPR)2 giờ 10 phút•••••••
7304Can-cút-ta (CCU)Shillong (SHL)1 giờ 55 phút•••••••
967Can-cút-ta (CCU)Surat (STV)2 giờ 40 phút•••••••
822Can-cút-ta (CCU)Varanasi (VNS)1 giờ 20 phút•••••••
616Can-cút-ta (CCU)Visakhapatnam (VTZ)1 giờ 25 phút•••••••
7097Kadapa (CDP)Hyderabad (HYD)1 giờ 10 phút•••••••
1602Jakarta (CGK)Mumbai (BOM)6 giờ 35 phút•••••••
5355Coimbatore (CJB)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 15 phút•••••••
248Coimbatore (CJB)Mumbai (BOM)2 giờ 5 phút•••••••
6806Coimbatore (CJB)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 5 phút•••••••
7453Coimbatore (CJB)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 50 phút•••••••
6421Coimbatore (CJB)Hyderabad (HYD)1 giờ 30 phút•••••••
6918Coimbatore (CJB)Chennai (MAA)1 giờ 15 phút•••••••
671Coimbatore (CJB)Pune (PNQ)1 giờ 45 phút•••••••
1180Colombo (CMB)Chennai (MAA)1 giờ 20 phút•••••••
7005Kochi (COK)Agatti Island (AGX)1 giờ 30 phút•••••••
6392Kochi (COK)Ahmedabad (AMD)2 giờ 30 phút•••••••
6535Kochi (COK)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 30 phút•••••••
662Kochi (COK)Mumbai (BOM)2 giờ 10 phút•••••••
2706Kochi (COK)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 15 phút•••••••
211Kochi (COK)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 20 phút•••••••
913Kochi (COK)Hyderabad (HYD)1 giờ 35 phút•••••••
2622Kochi (COK)Chennai (MAA)1 giờ 15 phút•••••••
1271Kochi (COK)Muscat (MCT)3 giờ 35 phút•••••••
1133Kochi (COK)Đảo Male (MLE)1 giờ 30 phút•••••••
721Kochi (COK)Pune (PNQ)1 giờ 45 phút•••••••
1116Dhaka (DAC)Mumbai (BOM)3 giờ 30 phút•••••••
1106Dhaka (DAC)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 5 phút•••••••
1104Dhaka (DAC)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 40 phút•••••••
1118Dhaka (DAC)Hyderabad (HYD)2 giờ 35 phút•••••••
1114Dhaka (DAC)Chennai (MAA)2 giờ 35 phút•••••••
370Darbhanga (DBR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 45 phút•••••••
6417Darbhanga (DBR)Hyderabad (HYD)2 giờ 10 phút•••••••
6713Dehradun (DED)Ahmedabad (AMD)1 giờ 45 phút•••••••
6136Dehradun (DED)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 55 phút•••••••
5021Dehradun (DED)Mumbai (BOM)2 giờ 15 phút•••••••
6530Dehradun (DED)Niu Đê-li (DEL)0 giờ 55 phút•••••••
7275Dehradun (DED)Jaipur (JAI)1 giờ 20 phút•••••••
518Dehradun (DED)Lucknow (LKO)1 giờ 5 phút•••••••
291Niu Đê-li (DEL)Aizawl (AJL)2 giờ 40 phút•••••••
6261Niu Đê-li (DEL)Ahmedabad (AMD)1 giờ 40 phút•••••••
5007Niu Đê-li (DEL)Amritsar (ATQ)1 giờ 10 phút•••••••
1405Niu Đê-li (DEL)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 55 phút•••••••
6292Niu Đê-li (DEL)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 15 phút•••••••
5014Niu Đê-li (DEL)Vadodara (BDQ)1 giờ 35 phút•••••••
6569Niu Đê-li (DEL)Bhopal (BHO)1 giờ 30 phút•••••••
7442Niu Đê-li (DEL)Bikaner (BKB)1 giờ 25 phút•••••••
1347Niu Đê-li (DEL)Băng Cốc (BKK)4 giờ 30 phút•••••••
6515Niu Đê-li (DEL)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 5 phút•••••••
6814Niu Đê-li (DEL)Mumbai (BOM)2 giờ 25 phút•••••••
5206Niu Đê-li (DEL)Kozhikode (CCJ)3 giờ 0 phút•••••••
930Niu Đê-li (DEL)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 20 phút•••••••
6804Niu Đê-li (DEL)Coimbatore (CJB)3 giờ 5 phút•••••••
2108Niu Đê-li (DEL)Kannur (CNN)3 giờ 0 phút•••••••
1103Niu Đê-li (DEL)Dhaka (DAC)2 giờ 25 phút•••••••
360Niu Đê-li (DEL)Darbhanga (DBR)1 giờ 55 phút•••••••
6582Niu Đê-li (DEL)Dehradun (DED)1 giờ 10 phút•••••••
6201Niu Đê-li (DEL)Deoghar (DGH)2 giờ 0 phút•••••••
7483Niu Đê-li (DEL)Dharamshala (DHM)1 giờ 30 phút•••••••
6551Niu Đê-li (DEL)Dibrugarh (DIB)2 giờ 45 phút•••••••
83Niu Đê-li (DEL)Dammam (DMM)4 giờ 25 phút•••••••
2107Niu Đê-li (DEL)Dimāpur (DMU)2 giờ 50 phút•••••••
1345Niu Đê-li (DEL)Doha (DOH)4 giờ 20 phút•••••••
1611Niu Đê-li (DEL)Denpasar (DPS)8 giờ 0 phút•••••••
1463Niu Đê-li (DEL)Dubai (DXB)3 giờ 45 phút•••••••
6048Niu Đê-li (DEL)Guwahati (GAU)2 giờ 30 phút•••••••
2448Niu Đê-li (DEL)Gaya (GAY)1 giờ 50 phút•••••••
2150Niu Đê-li (DEL)Vasco da Gama (GOI)2 giờ 35 phút•••••••
5036Niu Đê-li (DEL)Gorakhpur (GOP)1 giờ 30 phút•••••••
2271Niu Đê-li (DEL)Pernem (GOX)2 giờ 30 phút•••••••
758Niu Đê-li (DEL)Hubli (HBX)2 giờ 25 phút•••••••
5365Niu Đê-li (DEL)Itānagar (HGI)2 giờ 45 phút•••••••
6084Niu Đê-li (DEL)Khajurāho (HJR)1 giờ 30 phút•••••••
1721Niu Đê-li (DEL)Hong Kong (HKG)5 giờ 55 phút•••••••
1081Niu Đê-li (DEL)Thị trấn Phuket (HKT)4 giờ 40 phút•••••••
6983Niu Đê-li (DEL)Rajkot (HSR)1 giờ 45 phút•••••••
6282Niu Đê-li (DEL)Hyderabad (HYD)2 giờ 25 phút•••••••
6829Niu Đê-li (DEL)Indore (IDR)1 giờ 30 phút•••••••
5118Niu Đê-li (DEL)Imphal (IMF)2 giờ 45 phút•••••••
6311Niu Đê-li (DEL)Nashik (ISK)1 giờ 50 phút•••••••
11Niu Đê-li (DEL)Istanbul (IST)9 giờ 10 phút•••••••
6503Niu Đê-li (DEL)Agartala (IXA)2 giờ 35 phút•••••••
6124Niu Đê-li (DEL)Bagdogra (IXB)2 giờ 5 phút•••••••
2511Niu Đê-li (DEL)Belgaum (IXG)2 giờ 25 phút•••••••
6474Niu Đê-li (DEL)Jammu (IXJ)1 giờ 25 phút•••••••
6448Niu Đê-li (DEL)Leh (IXL)1 giờ 40 phút•••••••
2364Niu Đê-li (DEL)Madurai (IXM)3 giờ 10 phút•••••••
6370Niu Đê-li (DEL)Ranchi (IXR)1 giờ 55 phút•••••••
6131Niu Đê-li (DEL)Jaipur (JAI)1 giờ 0 phút•••••••
2298Niu Đê-li (DEL)Jodhpur (JDH)1 giờ 10 phút•••••••
63Niu Đê-li (DEL)Jeddah (JED)5 giờ 50 phút•••••••
2089Niu Đê-li (DEL)Jabalpur (JLR)1 giờ 35 phút•••••••
6053Niu Đê-li (DEL)Jhārsuguda (JRG)1 giờ 50 phút•••••••
1069Niu Đê-li (DEL)Thị trấn Krabi (KBV)4 giờ 30 phút•••••••
5396Niu Đê-li (DEL)Kanpur (KNU)1 giờ 10 phút•••••••
1253Niu Đê-li (DEL)Kathmandu (KTM)1 giờ 45 phút•••••••
3Niu Đê-li (DEL)London (LHR)11 giờ 45 phút•••••••
6479Niu Đê-li (DEL)Lucknow (LKO)1 giờ 20 phút•••••••
6341Niu Đê-li (DEL)Chennai (MAA)2 giờ 55 phút•••••••
6443Niu Đê-li (DEL)Nagpur (NAG)1 giờ 45 phút•••••••
6245Niu Đê-li (DEL)Patna (PAT)1 giờ 40 phút•••••••
7324Niu Đê-li (DEL)Pantnagar (PGH)1 giờ 0 phút•••••••
6673Niu Đê-li (DEL)Pune (PNQ)2 giờ 15 phút•••••••
6175Niu Đê-li (DEL)Purnea (PXN)1 giờ 55 phút•••••••
2771Niu Đê-li (DEL)Durgapur (RDP)2 giờ 5 phút•••••••
6459Niu Đê-li (DEL)Raipur (RPR)2 giờ 0 phút•••••••
1013Niu Đê-li (DEL)Singapore (SIN)6 giờ 10 phút•••••••
6511Niu Đê-li (DEL)Surat (STV)1 giờ 50 phút•••••••
5339Niu Đê-li (DEL)Srinagar (SXR)1 giờ 35 phút•••••••
772Niu Đê-li (DEL)Thiruvananthapuram (TRV)3 giờ 20 phút•••••••
6376Niu Đê-li (DEL)Udaipur (UDR)1 giờ 20 phút•••••••
6246Niu Đê-li (DEL)Varanasi (VNS)1 giờ 40 phút•••••••
6425Niu Đê-li (DEL)Visakhapatnam (VTZ)2 giờ 30 phút•••••••
6538Deoghar (DGH)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 35 phút•••••••
6143Deoghar (DGH)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 0 phút•••••••
7484Dharamshala (DHM)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 40 phút•••••••
7672Dharamshala (DHM)Jewar (DXN)1 giờ 35 phút•••••••
6894Dibrugarh (DIB)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 45 phút•••••••
6604Dibrugarh (DIB)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 5 phút•••••••
6442Dibrugarh (DIB)Guwahati (GAU)1 giờ 20 phút•••••••
7024Diu (DIU)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 5 phút•••••••
82Dammam (DMM)Mumbai (BOM)3 giờ 45 phút•••••••
84Dammam (DMM)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 25 phút•••••••
86Dammam (DMM)Hyderabad (HYD)4 giờ 25 phút•••••••
6155Dimāpur (DMU)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 20 phút•••••••
2168Dimāpur (DMU)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 55 phút•••••••
6914Dimāpur (DMU)Guwahati (GAU)0 giờ 55 phút•••••••
1302Doha (DOH)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 25 phút•••••••
1342Doha (DOH)Mumbai (BOM)3 giờ 50 phút•••••••
1346Doha (DOH)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 25 phút•••••••
1314Doha (DOH)Hyderabad (HYD)4 giờ 20 phút•••••••
1322Doha (DOH)Chennai (MAA)4 giờ 50 phút•••••••
1606Denpasar (DPS)Thành phố Bangalore (BLR)6 giờ 20 phút•••••••
1478Dubai (DXB)Ahmedabad (AMD)2 giờ 50 phút•••••••
1456Dubai (DXB)Mumbai (BOM)3 giờ 25 phút•••••••
1474Dubai (DXB)Kozhikode (CCJ)4 giờ 5 phút•••••••
1464Dubai (DXB)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 5 phút•••••••
1466Dubai (DXB)Hyderabad (HYD)3 giờ 50 phút•••••••
1484Dubai (DXB)Pune (PNQ)3 giờ 15 phút•••••••
2490Jewar (DXN)Amritsar (ATQ)1 giờ 15 phút•••••••
2456Jewar (DXN)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 35 phút•••••••
7671Jewar (DXN)Dharamshala (DHM)2 giờ 5 phút•••••••
2455Jewar (DXN)Jammu (IXJ)1 giờ 30 phút•••••••
7642Jewar (DXN)Jaipur (JAI)0 giờ 55 phút•••••••
7628Jewar (DXN)Lucknow (LKO)1 giờ 10 phút•••••••
7667Jewar (DXN)Pantnagar (PGH)0 giờ 50 phút•••••••
5197Jewar (DXN)Srinagar (SXR)1 giờ 35 phút•••••••
1502Thành phố Fujairah (FJR)Mumbai (BOM)3 giờ 15 phút•••••••
146Guwahati (GAU)Aizawl (AJL)1 giờ 5 phút•••••••
6442Guwahati (GAU)Ahmedabad (AMD)2 giờ 55 phút•••••••
6914Guwahati (GAU)Bhubaneswar (BBI)1 giờ 45 phút•••••••
316Guwahati (GAU)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 25 phút•••••••
6224Guwahati (GAU)Mumbai (BOM)3 giờ 20 phút•••••••
6664Guwahati (GAU)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 50 phút•••••••
6317Guwahati (GAU)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 40 phút•••••••
6441Guwahati (GAU)Dibrugarh (DIB)1 giờ 10 phút•••••••
6913Guwahati (GAU)Dimāpur (DMU)1 giờ 0 phút•••••••
748Guwahati (GAU)Imphal (IMF)1 giờ 5 phút•••••••
6723Guwahati (GAU)Agartala (IXA)1 giờ 0 phút•••••••
749Guwahati (GAU)Jaipur (JAI)2 giờ 40 phút•••••••
6552Guwahati (GAU)Lucknow (LKO)2 giờ 0 phút•••••••
6764Guwahati (GAU)Chennai (MAA)3 giờ 10 phút•••••••
6157Gaya (GAY)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 5 phút•••••••
2416Gaya (GAY)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút•••••••
633Vasco da Gama (GOI)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 25 phút•••••••
5242Vasco da Gama (GOI)Mumbai (BOM)1 giờ 25 phút•••••••
162Vasco da Gama (GOI)Can-cút-ta (CCU)3 giờ 0 phút•••••••
7454Vasco da Gama (GOI)Coimbatore (CJB)2 giờ 0 phút•••••••
885Vasco da Gama (GOI)Kochi (COK)1 giờ 25 phút•••••••
5008Vasco da Gama (GOI)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 40 phút•••••••
117Vasco da Gama (GOI)Hyderabad (HYD)1 giờ 15 phút•••••••
813Vasco da Gama (GOI)Indore (IDR)1 giờ 45 phút•••••••
724Vasco da Gama (GOI)Chandigarh (IXC)2 giờ 35 phút•••••••
6811Vasco da Gama (GOI)Lucknow (LKO)2 giờ 35 phút•••••••
7078Vasco da Gama (GOI)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 30 phút•••••••
211Vasco da Gama (GOI)Raipur (RPR)1 giờ 55 phút•••••••
418Vasco da Gama (GOI)Surat (STV)1 giờ 25 phút•••••••
6303Gorakhpur (GOP)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 35 phút•••••••
6310Gorakhpur (GOP)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 25 phút•••••••
5052Gorakhpur (GOP)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 30 phút•••••••
6319Gorakhpur (GOP)Hyderabad (HYD)2 giờ 0 phút•••••••
6278Pernem (GOX)Mumbai (BOM)1 giờ 20 phút•••••••
259Pernem (GOX)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 50 phút•••••••
2708Pernem (GOX)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 35 phút•••••••
6973Pernem (GOX)Hyderabad (HYD)1 giờ 25 phút•••••••
6978Pernem (GOX)Jaipur (JAI)2 giờ 5 phút•••••••
6975Pernem (GOX)Chennai (MAA)1 giờ 35 phút•••••••
2071Pernem (GOX)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 10 phút•••••••
5265Gwalior (GWL)Mumbai (BOM)1 giờ 55 phút•••••••
7378Hubli (HBX)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 25 phút•••••••
5083Hubli (HBX)Mumbai (BOM)1 giờ 20 phút•••••••
2115Hubli (HBX)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 25 phút•••••••
7416Hubli (HBX)Hyderabad (HYD)1 giờ 20 phút•••••••
2519Ghāziābād (HDO)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 5 phút•••••••
5366Itānagar (HGI)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 0 phút•••••••
5055Khajurāho (HJR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 20 phút•••••••
1722Hong Kong (HKG)Niu Đê-li (DEL)6 giờ 0 phút•••••••
1076Thị trấn Phuket (HKT)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 25 phút•••••••
1312Thị trấn Phuket (HKT)Mumbai (BOM)4 giờ 35 phút•••••••
1074Thị trấn Phuket (HKT)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 45 phút•••••••
6508Rajkot (HSR)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 15 phút•••••••
5271Rajkot (HSR)Mumbai (BOM)1 giờ 20 phút•••••••
6984Rajkot (HSR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút•••••••
6727Hyderabad (HYD)Ahmedabad (AMD)1 giờ 50 phút•••••••
1407Hyderabad (HYD)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 45 phút•••••••
6911Hyderabad (HYD)Bhubaneswar (BBI)1 giờ 45 phút•••••••
7121Hyderabad (HYD)Bhopal (BHO)2 giờ 25 phút•••••••
1509Hyderabad (HYD)Băng Cốc (BKK)3 giờ 45 phút•••••••
6417Hyderabad (HYD)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 20 phút•••••••
6196Hyderabad (HYD)Mumbai (BOM)1 giờ 40 phút•••••••
944Hyderabad (HYD)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 20 phút•••••••
7096Hyderabad (HYD)Kadapa (CDP)1 giờ 10 phút•••••••
468Hyderabad (HYD)Coimbatore (CJB)1 giờ 25 phút•••••••
6234Hyderabad (HYD)Kochi (COK)1 giờ 40 phút•••••••
1117Hyderabad (HYD)Dhaka (DAC)2 giờ 30 phút•••••••
537Hyderabad (HYD)Darbhanga (DBR)2 giờ 10 phút•••••••
422Hyderabad (HYD)Dehradun (DED)2 giờ 30 phút•••••••
6372Hyderabad (HYD)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 30 phút•••••••
85Hyderabad (HYD)Dammam (DMM)4 giờ 30 phút•••••••
1315Hyderabad (HYD)Doha (DOH)4 giờ 25 phút•••••••
1465Hyderabad (HYD)Dubai (DXB)3 giờ 45 phút•••••••
2490Hyderabad (HYD)Jewar (DXN)2 giờ 5 phút•••••••
6329Hyderabad (HYD)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 15 phút•••••••
886Hyderabad (HYD)Gorakhpur (GOP)2 giờ 5 phút•••••••
946Hyderabad (HYD)Pernem (GOX)1 giờ 25 phút•••••••
7417Hyderabad (HYD)Hubli (HBX)1 giờ 15 phút•••••••
621Hyderabad (HYD)Indore (IDR)1 giờ 25 phút•••••••
7136Hyderabad (HYD)Nashik (ISK)1 giờ 40 phút•••••••
6872Hyderabad (HYD)Bagdogra (IXB)2 giờ 25 phút•••••••
6252Hyderabad (HYD)Chandigarh (IXC)2 giờ 35 phút•••••••
7549Hyderabad (HYD)Mangalore (IXE)1 giờ 45 phút•••••••
7512Hyderabad (HYD)Belgaum (IXG)1 giờ 25 phút•••••••
6781Hyderabad (HYD)Madurai (IXM)1 giờ 40 phút•••••••
421Hyderabad (HYD)Ranchi (IXR)1 giờ 55 phút•••••••
6305Hyderabad (HYD)Port Blair (IXZ)2 giờ 45 phút•••••••
6638Hyderabad (HYD)Jaipur (JAI)2 giờ 0 phút•••••••
67Hyderabad (HYD)Jeddah (JED)5 giờ 45 phút•••••••
7307Hyderabad (HYD)Jabalpur (JLR)2 giờ 0 phút•••••••
7563Hyderabad (HYD)Kolhāpur (KLH)1 giờ 25 phút•••••••
1235Hyderabad (HYD)Kuwait City (KWI)5 giờ 15 phút•••••••
6167Hyderabad (HYD)Lucknow (LKO)2 giờ 0 phút•••••••
6617Hyderabad (HYD)Chennai (MAA)1 giờ 30 phút•••••••
1273Hyderabad (HYD)Muscat (MCT)3 giờ 15 phút•••••••
57Hyderabad (HYD)Medina (MED)5 giờ 40 phút•••••••
7126Hyderabad (HYD)Mysore (MYQ)1 giờ 55 phút•••••••
7543Hyderabad (HYD)Nagpur (NAG)1 giờ 40 phút•••••••
6223Hyderabad (HYD)Patna (PAT)2 giờ 10 phút•••••••
337Hyderabad (HYD)Pune (PNQ)1 giờ 30 phút•••••••
7144Hyderabad (HYD)Pondicherry (PNY)1 giờ 55 phút•••••••
5935Hyderabad (HYD)Purnea (PXN)2 giờ 15 phút•••••••
918Hyderabad (HYD)Durgapur (RDP)2 giờ 5 phút•••••••
7546Hyderabad (HYD)Rājahmundry (RJA)1 giờ 25 phút•••••••
7554Hyderabad (HYD)Raipur (RPR)1 giờ 50 phút•••••••
93Hyderabad (HYD)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 0 phút•••••••
6062Hyderabad (HYD)Shirdi (SAG)1 giờ 20 phút•••••••
1027Hyderabad (HYD)Singapore (SIN)5 giờ 5 phút•••••••
928Hyderabad (HYD)Surat (STV)1 giờ 35 phút•••••••
7503Hyderabad (HYD)Tirupati (TIR)1 giờ 25 phút•••••••
2073Hyderabad (HYD)Tiruchirappalli (TRZ)1 giờ 30 phút•••••••
6323Hyderabad (HYD)Udaipur (UDR)1 giờ 55 phút•••••••
7283Hyderabad (HYD)Vijayawada (VGA)1 giờ 5 phút•••••••
501Hyderabad (HYD)Varanasi (VNS)1 giờ 55 phút•••••••
409Hyderabad (HYD)Visakhapatnam (VTZ)1 giờ 25 phút•••••••
7174Indore (IDR)Ahmedabad (AMD)1 giờ 20 phút•••••••
6744Indore (IDR)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 5 phút•••••••
6598Indore (IDR)Mumbai (BOM)1 giờ 25 phút•••••••
6566Indore (IDR)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 10 phút•••••••
6024Indore (IDR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 35 phút•••••••
6219Indore (IDR)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 40 phút•••••••
511Indore (IDR)Hyderabad (HYD)1 giờ 25 phút•••••••
7745Indore (IDR)Jaipur (JAI)1 giờ 25 phút•••••••
7316Indore (IDR)Jabalpur (JLR)1 giờ 30 phút•••••••
7422Indore (IDR)Lucknow (LKO)1 giờ 50 phút•••••••
7427Indore (IDR)Nagpur (NAG)1 giờ 10 phút•••••••
295Indore (IDR)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 5 phút•••••••
120Indore (IDR)Pune (PNQ)1 giờ 25 phút•••••••
7363Indore (IDR)Rewa (REW)1 giờ 50 phút•••••••
813Indore (IDR)Raipur (RPR)1 giờ 10 phút•••••••
6807Imphal (IMF)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 15 phút•••••••
2417Imphal (IMF)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 55 phút•••••••
749Imphal (IMF)Guwahati (GAU)0 giờ 50 phút•••••••
7219Nashik (ISK)Ahmedabad (AMD)1 giờ 20 phút•••••••
6636Nashik (ISK)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 55 phút•••••••
7137Nashik (ISK)Hyderabad (HYD)1 giờ 50 phút•••••••
525Agartala (IXA)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 5 phút•••••••
6705Agartala (IXA)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 0 phút•••••••
6504Agartala (IXA)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 45 phút•••••••
6724Agartala (IXA)Guwahati (GAU)0 giờ 50 phút•••••••
445Bagdogra (IXB)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 55 phút•••••••
5275Bagdogra (IXB)Mumbai (BOM)2 giờ 50 phút•••••••
6786Bagdogra (IXB)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 5 phút•••••••
6873Bagdogra (IXB)Hyderabad (HYD)2 giờ 20 phút•••••••
6634Chandigarh (IXC)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 10 phút•••••••
5264Chandigarh (IXC)Mumbai (BOM)2 giờ 25 phút•••••••
6041Chandigarh (IXC)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 15 phút•••••••
614Chandigarh (IXC)Vasco da Gama (GOI)2 giờ 40 phút•••••••
867Chandigarh (IXC)Hyderabad (HYD)2 giờ 40 phút•••••••
7413Chandigarh (IXC)Jaipur (JAI)1 giờ 30 phút•••••••
146Chandigarh (IXC)Lucknow (LKO)1 giờ 25 phút•••••••
6394Chandigarh (IXC)Patna (PAT)1 giờ 50 phút•••••••
874Chandigarh (IXC)Srinagar (SXR)1 giờ 30 phút•••••••
1438Mangalore (IXE)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 30 phút•••••••
6161Mangalore (IXE)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 15 phút•••••••
5310Mangalore (IXE)Mumbai (BOM)1 giờ 55 phút•••••••
6457Mangalore (IXE)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 45 phút•••••••
1467Mangalore (IXE)Dubai (DXB)3 giờ 45 phút•••••••
7241Mangalore (IXE)Hyderabad (HYD)2 giờ 0 phút•••••••
7345Mangalore (IXE)Chennai (MAA)1 giờ 45 phút•••••••
7286Belgaum (IXG)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 35 phút•••••••
2512Belgaum (IXG)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 30 phút•••••••
7511Belgaum (IXG)Hyderabad (HYD)1 giờ 25 phút•••••••
7016Belgaum (IXG)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 15 phút•••••••
6475Jammu (IXJ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 30 phút•••••••
2456Jammu (IXJ)Jewar (DXN)1 giờ 20 phút•••••••
6092Jammu (IXJ)Srinagar (SXR)0 giờ 45 phút•••••••
6822Leh (IXL)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 35 phút•••••••
6587Madurai (IXM)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 15 phút•••••••
6186Madurai (IXM)Mumbai (BOM)2 giờ 25 phút•••••••
6782Madurai (IXM)Hyderabad (HYD)1 giờ 35 phút•••••••
7253Madurai (IXM)Chennai (MAA)1 giờ 30 phút•••••••
7362Ranchi (IXR)Bhubaneswar (BBI)1 giờ 15 phút•••••••
6088Ranchi (IXR)Mumbai (BOM)2 giờ 30 phút•••••••
7562Ranchi (IXR)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 20 phút•••••••
6274Ranchi (IXR)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 0 phút•••••••
398Ranchi (IXR)Hyderabad (HYD)2 giờ 0 phút•••••••
925Ranchi (IXR)Patna (PAT)0 giờ 45 phút•••••••
6272Ranchi (IXR)Pune (PNQ)2 giờ 10 phút•••••••
488Silchar (IXS)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 10 phút•••••••
6126Aurangabad (IXU)Mumbai (BOM)1 giờ 0 phút•••••••
6257Aurangabad (IXU)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 5 phút•••••••
6357Port Blair (IXZ)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 35 phút•••••••
648Port Blair (IXZ)Mumbai (BOM)3 giờ 35 phút•••••••
5043Port Blair (IXZ)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 10 phút•••••••
6306Port Blair (IXZ)Hyderabad (HYD)2 giờ 25 phút•••••••
581Port Blair (IXZ)Chennai (MAA)2 giờ 10 phút•••••••
1178Jaffna (JAF)Chennai (MAA)1 giờ 15 phút•••••••
7276Jaipur (JAI)Ahmedabad (AMD)1 giờ 35 phút•••••••
556Jaipur (JAI)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 35 phút•••••••
5226Jaipur (JAI)Mumbai (BOM)1 giờ 55 phút•••••••
6852Jaipur (JAI)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 25 phút•••••••
7274Jaipur (JAI)Dehradun (DED)1 giờ 30 phút•••••••
2376Jaipur (JAI)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 5 phút•••••••
748Jaipur (JAI)Guwahati (GAU)2 giờ 40 phút•••••••
6977Jaipur (JAI)Pernem (GOX)2 giờ 5 phút•••••••
471Jaipur (JAI)Hyderabad (HYD)2 giờ 5 phút•••••••
7744Jaipur (JAI)Indore (IDR)1 giờ 25 phút•••••••
7516Jaipur (JAI)Chandigarh (IXC)1 giờ 25 phút•••••••
7482Jaipur (JAI)Lucknow (LKO)1 giờ 40 phút•••••••
694Jaipur (JAI)Chennai (MAA)2 giờ 35 phút•••••••
6116Jaipur (JAI)Pune (PNQ)1 giờ 45 phút•••••••
6851Jaipur (JAI)Surat (STV)1 giờ 35 phút•••••••
6259Jodhpur (JDH)Mumbai (BOM)1 giờ 55 phút•••••••
2299Jodhpur (JDH)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 25 phút•••••••
76Jeddah (JED)Ahmedabad (AMD)4 giờ 55 phút•••••••
78Jeddah (JED)Thành phố Bangalore (BLR)6 giờ 5 phút•••••••
92Jeddah (JED)Mumbai (BOM)5 giờ 20 phút•••••••
66Jeddah (JED)Kozhikode (CCJ)5 giờ 45 phút•••••••
64Jeddah (JED)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 55 phút•••••••
5151Jamnagar (JGA)Mumbai (BOM)1 giờ 45 phút•••••••
6588Jabalpur (JLR)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 5 phút•••••••
964Jabalpur (JLR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 35 phút•••••••
7308Jabalpur (JLR)Hyderabad (HYD)2 giờ 5 phút•••••••
7315Jabalpur (JLR)Indore (IDR)1 giờ 40 phút•••••••
128Jhārsuguda (JRG)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 5 phút•••••••
7088Jhārsuguda (JRG)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 30 phút•••••••
224Jhārsuguda (JRG)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 55 phút•••••••
6153Jorhāt (JRH)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 40 phút•••••••
1070Thị trấn Krabi (KBV)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 10 phút•••••••
7448Kolhāpur (KLH)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 45 phút•••••••
7564Kolhāpur (KLH)Hyderabad (HYD)1 giờ 25 phút•••••••
7042Kolhāpur (KLH)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 0 phút•••••••
2036Kanpur (KNU)Mumbai (BOM)2 giờ 0 phút•••••••
5192Kanpur (KNU)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 10 phút•••••••
1158Kathmandu (KTM)Mumbai (BOM)2 giờ 45 phút•••••••
1254Kathmandu (KTM)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 5 phút•••••••
1038Kuala Lumpur (KUL)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 20 phút•••••••
1032Kuala Lumpur (KUL)Chennai (MAA)3 giờ 40 phút•••••••
1236Kuwait City (KWI)Hyderabad (HYD)4 giờ 55 phút•••••••
6968Lucknow (LKO)Ahmedabad (AMD)2 giờ 10 phút•••••••
231Lucknow (LKO)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 40 phút•••••••
2238Lucknow (LKO)Mumbai (BOM)2 giờ 25 phút•••••••
6469Lucknow (LKO)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 45 phút•••••••
515Lucknow (LKO)Dehradun (DED)1 giờ 10 phút•••••••
2146Lucknow (LKO)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 20 phút•••••••
7629Lucknow (LKO)Jewar (DXN)1 giờ 15 phút•••••••
146Lucknow (LKO)Guwahati (GAU)1 giờ 50 phút•••••••
399Lucknow (LKO)Vasco da Gama (GOI)2 giờ 15 phút•••••••
7221Lucknow (LKO)Indore (IDR)2 giờ 15 phút•••••••
6552Lucknow (LKO)Chandigarh (IXC)1 giờ 15 phút•••••••
7027Lucknow (LKO)Jaipur (JAI)1 giờ 40 phút•••••••
518Lucknow (LKO)Chennai (MAA)2 giờ 30 phút•••••••
6902Lucknow (LKO)Patna (PAT)1 giờ 0 phút•••••••
118Lucknow (LKO)Pune (PNQ)1 giờ 50 phút•••••••
1423Lucknow (LKO)Sharjah (SHJ)3 giờ 55 phút•••••••
244Chennai (MAA)Ahmedabad (AMD)2 giờ 20 phút•••••••
1411Chennai (MAA)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 10 phút•••••••
6892Chennai (MAA)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 10 phút•••••••
5371Chennai (MAA)Mumbai (BOM)2 giờ 15 phút•••••••
7197Chennai (MAA)Kozhikode (CCJ)1 giờ 45 phút•••••••
6812Chennai (MAA)Coimbatore (CJB)1 giờ 15 phút•••••••
6903Chennai (MAA)Kochi (COK)1 giờ 20 phút•••••••
1113Chennai (MAA)Dhaka (DAC)2 giờ 35 phút•••••••
6002Chennai (MAA)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 0 phút•••••••
1321Chennai (MAA)Doha (DOH)4 giờ 35 phút•••••••
6771Chennai (MAA)Guwahati (GAU)2 giờ 55 phút•••••••
973Chennai (MAA)Pernem (GOX)1 giờ 30 phút•••••••
6925Chennai (MAA)Hyderabad (HYD)1 giờ 25 phút•••••••
7346Chennai (MAA)Mangalore (IXE)1 giờ 45 phút•••••••
7592Chennai (MAA)Madurai (IXM)1 giờ 25 phút•••••••
526Chennai (MAA)Port Blair (IXZ)2 giờ 15 phút•••••••
1177Chennai (MAA)Jaffna (JAF)1 giờ 10 phút•••••••
6381Chennai (MAA)Jaipur (JAI)2 giờ 30 phút•••••••
1031Chennai (MAA)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 0 phút•••••••
515Chennai (MAA)Lucknow (LKO)2 giờ 35 phút•••••••
7603Chennai (MAA)Mysore (MYQ)1 giờ 30 phút•••••••
2133Chennai (MAA)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 50 phút•••••••
1045Chennai (MAA)Penang (PEN)3 giờ 40 phút•••••••
253Chennai (MAA)Pune (PNQ)1 giờ 55 phút•••••••
7172Chennai (MAA)Rājahmundry (RJA)1 giờ 35 phút•••••••
6797Chennai (MAA)Raipur (RPR)1 giờ 50 phút•••••••
725Chennai (MAA)Shirdi (SAG)1 giờ 50 phút•••••••
1343Chennai (MAA)Singapore (SIN)4 giờ 30 phút•••••••
7605Chennai (MAA)Tuticorin (TCR)1 giờ 40 phút•••••••
401Chennai (MAA)Varanasi (VNS)2 giờ 10 phút•••••••
1268Muscat (MCT)Mumbai (BOM)2 giờ 55 phút•••••••
1272Muscat (MCT)Kochi (COK)3 giờ 40 phút•••••••
1274Muscat (MCT)Hyderabad (HYD)3 giờ 25 phút•••••••
60Medina (MED)Mumbai (BOM)5 giờ 0 phút•••••••
58Medina (MED)Hyderabad (HYD)5 giờ 40 phút•••••••
1132Đảo Male (MLE)Mumbai (BOM)2 giờ 50 phút•••••••
1134Đảo Male (MLE)Kochi (COK)1 giờ 30 phút•••••••
1862Port Louis (MRU)Thành phố Bangalore (BLR)6 giờ 5 phút•••••••
7141Mysore (MYQ)Hyderabad (HYD)1 giờ 50 phút•••••••
7615Mysore (MYQ)Chennai (MAA)1 giờ 15 phút•••••••
7246Nagpur (NAG)Ahmedabad (AMD)2 giờ 0 phút•••••••
6864Nagpur (NAG)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 50 phút•••••••
6145Nagpur (NAG)Mumbai (BOM)1 giờ 40 phút•••••••
812Nagpur (NAG)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 45 phút•••••••
6434Nagpur (NAG)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 45 phút•••••••
7695Nagpur (NAG)Hyderabad (HYD)1 giờ 30 phút•••••••
7428Nagpur (NAG)Indore (IDR)1 giờ 10 phút•••••••
835Nagpur (NAG)Pune (PNQ)1 giờ 15 phút•••••••
1854Nairobi (NBO)Mumbai (BOM)6 giờ 20 phút•••••••
446Navi Mumbai (NMI)Ahmedabad (AMD)1 giờ 35 phút•••••••
2251Navi Mumbai (NMI)Faizābād (AYJ)2 giờ 20 phút•••••••
7081Navi Mumbai (NMI)Bhavnagar (BHU)1 giờ 10 phút•••••••
2121Navi Mumbai (NMI)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 20 phút•••••••
2090Navi Mumbai (NMI)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 15 phút•••••••
7023Navi Mumbai (NMI)Diu (DIU)1 giờ 10 phút•••••••
7077Navi Mumbai (NMI)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 30 phút•••••••
2070Navi Mumbai (NMI)Pernem (GOX)1 giờ 15 phút•••••••
5136Navi Mumbai (NMI)Indore (IDR)1 giờ 20 phút•••••••
7015Navi Mumbai (NMI)Belgaum (IXG)1 giờ 25 phút•••••••
7041Navi Mumbai (NMI)Kolhāpur (KLH)1 giờ 15 phút•••••••
2128Navi Mumbai (NMI)Chennai (MAA)2 giờ 0 phút•••••••
2043Navi Mumbai (NMI)Patna (PAT)2 giờ 20 phút•••••••
532Navi Mumbai (NMI)Tirupati (TIR)1 giờ 50 phút•••••••
2040Navi Mumbai (NMI)Thiruvananthapuram (TRV)2 giờ 10 phút•••••••
5248Navi Mumbai (NMI)Visakhapatnam (VTZ)2 giờ 5 phút•••••••
178Patna (PAT)Ahmedabad (AMD)2 giờ 20 phút•••••••
6394Patna (PAT)Bhubaneswar (BBI)1 giờ 15 phút•••••••
6276Patna (PAT)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 50 phút•••••••
663Patna (PAT)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 20 phút•••••••
6498Patna (PAT)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 0 phút•••••••
6172Patna (PAT)Hyderabad (HYD)2 giờ 15 phút•••••••
6485Patna (PAT)Chandigarh (IXC)1 giờ 50 phút•••••••
6902Patna (PAT)Ranchi (IXR)0 giờ 55 phút•••••••
925Patna (PAT)Lucknow (LKO)1 giờ 10 phút•••••••
126Patna (PAT)Pune (PNQ)2 giờ 25 phút•••••••
7157Pantnagar (PGH)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 0 phút•••••••
7668Pantnagar (PGH)Jewar (DXN)0 giờ 50 phút•••••••
819Pune (PNQ)Ahmedabad (AMD)1 giờ 30 phút•••••••
721Pune (PNQ)Amritsar (ATQ)2 giờ 10 phút•••••••
254Pune (PNQ)Bhopal (BHO)1 giờ 30 phút•••••••
6564Pune (PNQ)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 50 phút•••••••
6359Pune (PNQ)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 35 phút•••••••
6472Pune (PNQ)Coimbatore (CJB)1 giờ 40 phút•••••••
6129Pune (PNQ)Kochi (COK)1 giờ 45 phút•••••••
2661Pune (PNQ)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 15 phút•••••••
623Pune (PNQ)Guwahati (GAU)3 giờ 0 phút•••••••
6944Pune (PNQ)Pernem (GOX)1 giờ 5 phút•••••••
352Pune (PNQ)Hyderabad (HYD)1 giờ 30 phút•••••••
284Pune (PNQ)Indore (IDR)1 giờ 20 phút•••••••
242Pune (PNQ)Chandigarh (IXC)2 giờ 20 phút•••••••
338Pune (PNQ)Lucknow (LKO)2 giờ 10 phút•••••••
6745Pune (PNQ)Chennai (MAA)1 giờ 55 phút•••••••
653Pune (PNQ)Patna (PAT)2 giờ 20 phút•••••••
6905Pune (PNQ)Raipur (RPR)1 giờ 50 phút•••••••
672Pune (PNQ)Varanasi (VNS)2 giờ 5 phút•••••••
7143Pondicherry (PNY)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 15 phút•••••••
7146Pondicherry (PNY)Hyderabad (HYD)1 giờ 50 phút•••••••
1842Thượng Hải (PVG)Can-cút-ta (CCU)6 giờ 0 phút•••••••
7925Purnea (PXN)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 0 phút•••••••
6560Purnea (PXN)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 0 phút•••••••
509Durgapur (RDP)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 40 phút•••••••
5235Durgapur (RDP)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 15 phút•••••••
919Durgapur (RDP)Hyderabad (HYD)2 giờ 0 phút•••••••
7364Rewa (REW)Indore (IDR)1 giờ 50 phút•••••••
7232Rājahmundry (RJA)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 50 phút•••••••
7567Rājahmundry (RJA)Hyderabad (HYD)1 giờ 20 phút•••••••
7734Rājahmundry (RJA)Chennai (MAA)1 giờ 35 phút•••••••
1492Ras Al Khaimah (RKT)Mumbai (BOM)3 giờ 5 phút•••••••
6194Raipur (RPR)Ahmedabad (AMD)1 giờ 45 phút•••••••
7281Raipur (RPR)Bhopal (BHO)1 giờ 45 phút•••••••
6110Raipur (RPR)Mumbai (BOM)2 giờ 10 phút•••••••
801Raipur (RPR)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 0 phút•••••••
6460Raipur (RPR)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 0 phút•••••••
885Raipur (RPR)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 45 phút•••••••
7555Raipur (RPR)Hyderabad (HYD)1 giờ 50 phút•••••••
6219Raipur (RPR)Indore (IDR)1 giờ 30 phút•••••••
6522Raipur (RPR)Lucknow (LKO)1 giờ 25 phút•••••••
2002Raipur (RPR)Chennai (MAA)1 giờ 45 phút•••••••
6895Raipur (RPR)Pune (PNQ)1 giờ 30 phút•••••••
74Thủ Đô Riyadh (RUH)Mumbai (BOM)4 giờ 25 phút•••••••
72Thủ Đô Riyadh (RUH)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 0 phút•••••••
94Thủ Đô Riyadh (RUH)Hyderabad (HYD)5 giờ 0 phút•••••••
6063Shirdi (SAG)Hyderabad (HYD)1 giờ 15 phút•••••••
726Shirdi (SAG)Chennai (MAA)1 giờ 45 phút•••••••
1428Sharjah (SHJ)Amritsar (ATQ)3 giờ 55 phút•••••••
1422Sharjah (SHJ)Hyderabad (HYD)3 giờ 45 phút•••••••
1424Sharjah (SHJ)Lucknow (LKO)3 giờ 55 phút•••••••
7309Shillong (SHL)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 35 phút•••••••
1458Singapore (SIN)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 30 phút•••••••
1340Singapore (SIN)Mumbai (BOM)5 giờ 30 phút•••••••
1014Singapore (SIN)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 50 phút•••••••
1028Singapore (SIN)Hyderabad (HYD)4 giờ 35 phút•••••••
1344Singapore (SIN)Chennai (MAA)4 giờ 5 phút•••••••
1008Singapore (SIN)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 5 phút•••••••
5034Surat (STV)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 0 phút•••••••
968Surat (STV)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 40 phút•••••••
6512Surat (STV)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút•••••••
419Surat (STV)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 20 phút•••••••
929Surat (STV)Hyderabad (HYD)1 giờ 45 phút•••••••
6852Surat (STV)Jaipur (JAI)1 giờ 20 phút•••••••
6112Srinagar (SXR)Amritsar (ATQ)1 giờ 10 phút•••••••
6491Srinagar (SXR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút•••••••
6041Srinagar (SXR)Chandigarh (IXC)1 giờ 15 phút•••••••
2356Srinagar (SXR)Jammu (IXJ)1 giờ 0 phút•••••••
7736Tuticorin (TCR)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 40 phút•••••••
7264Tuticorin (TCR)Chennai (MAA)1 giờ 40 phút•••••••
7506Tirupati (TIR)Hyderabad (HYD)1 giờ 20 phút•••••••
533Tirupati (TIR)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 45 phút•••••••
7064Tirupati (TIR)Visakhapatnam (VTZ)2 giờ 5 phút•••••••
661Thiruvananthapuram (TRV)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 20 phút•••••••
627Thiruvananthapuram (TRV)Mumbai (BOM)2 giờ 20 phút•••••••
773Thiruvananthapuram (TRV)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 30 phút•••••••
6169Thiruvananthapuram (TRV)Chennai (MAA)1 giờ 30 phút•••••••
1425Thiruvananthapuram (TRV)Sharjah (SHJ)4 giờ 5 phút•••••••
2171Tiruchirappalli (TRZ)Hyderabad (HYD)1 giờ 20 phút•••••••
7365Tiruchirappalli (TRZ)Chennai (MAA)1 giờ 10 phút•••••••
1007Tiruchirappalli (TRZ)Singapore (SIN)4 giờ 30 phút•••••••
412Udaipur (UDR)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 25 phút•••••••
5327Udaipur (UDR)Mumbai (BOM)1 giờ 40 phút•••••••
6377Udaipur (UDR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 20 phút•••••••
6324Udaipur (UDR)Hyderabad (HYD)1 giờ 45 phút•••••••
7749Udaipur (UDR)Jaipur (JAI)1 giờ 5 phút•••••••
7224Vijayawada (VGA)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 55 phút•••••••
7297Vijayawada (VGA)Hyderabad (HYD)1 giờ 5 phút•••••••
7263Vijayawada (VGA)Chennai (MAA)1 giờ 20 phút•••••••
6414Varanasi (VNS)Ahmedabad (AMD)1 giờ 50 phút•••••••
6597Varanasi (VNS)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 30 phút•••••••
6544Varanasi (VNS)Mumbai (BOM)2 giờ 30 phút•••••••
507Varanasi (VNS)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 15 phút•••••••
6683Varanasi (VNS)Hyderabad (HYD)2 giờ 0 phút•••••••
6044Varanasi (VNS)Chennai (MAA)2 giờ 15 phút•••••••
2772Visakhapatnam (VTZ)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 45 phút•••••••
617Visakhapatnam (VTZ)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 40 phút•••••••
6426Visakhapatnam (VTZ)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 40 phút•••••••
5247Visakhapatnam (VTZ)Navi Mumbai (NMI)2 giờ 0 phút•••••••
7063Visakhapatnam (VTZ)Tirupati (TIR)2 giờ 10 phút•••••••
6632Niu Đê-li (DEL)Chandigarh (IXC)1 giờ 0 phút•••••••
2365Madurai (IXM)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 30 phút•••••••
7006Agatti Island (AGX)Kochi (COK)1 giờ 20 phút•••••••
433Aizawl (AJL)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 5 phút•••••••
932Ahmedabad (AMD)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 55 phút•••••••
6728Ahmedabad (AMD)Hyderabad (HYD)1 giờ 50 phút•••••••
464Vadodara (BDQ)Hyderabad (HYD)1 giờ 40 phút•••••••
876Kozhikode (CCJ)Hyderabad (HYD)1 giờ 25 phút•••••••
2701Niu Đê-li (DEL)Faizābād (AYJ)1 giờ 15 phút•••••••
209Ranchi (IXR)Chennai (MAA)2 giờ 15 phút•••••••
6166Lucknow (LKO)Hyderabad (HYD)2 giờ 0 phút•••••••
6521Lucknow (LKO)Raipur (RPR)1 giờ 30 phút•••••••
6113Chennai (MAA)Ranchi (IXR)2 giờ 10 phút•••••••
7291Chennai (MAA)Vijayawada (VGA)1 giờ 25 phút•••••••
6521Raipur (RPR)Bhubaneswar (BBI)1 giờ 5 phút•••••••
2215Varanasi (VNS)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 35 phút•••••••
2491Amritsar (ATQ)Jewar (DXN)1 giờ 25 phút•••••••
6288Thành phố Bangalore (BLR)Amritsar (ATQ)3 giờ 5 phút•••••••
1167Thành phố Bangalore (BLR)Colombo (CMB)1 giờ 30 phút•••••••
6753Thành phố Bangalore (BLR)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 20 phút•••••••
7162Thành phố Bangalore (BLR)Hubli (HBX)1 giờ 25 phút•••••••
Hiển thị thêm đường bay

IndiGo thông tin liên hệ

  • 6EMã IATA
  • +91 124 435 2500Gọi điện
  • goindigo.inTruy cập

Thông tin của IndiGo

Mã IATA6E
Tuyến đường1289
Tuyến bay hàng đầuNiu Đê-li đến Mumbai
Sân bay được khai thác139
Sân bay hàng đầuNiu Đê-li Indira Gandhi Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.