Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Jiangxi Air
Việt Nam
VND

RY

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Jiangxi Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Jiangxi Air

  • Đâu là hạn định do Jiangxi Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Jiangxi Air, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Jiangxi Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Jiangxi Air bay đến đâu?

    Jiangxi Air cung cấp những chuyến bay thẳng đến 38 thành phố khác nhau ở Trung Quốc và Malaysia. Nam Xương, Thành Đô và Trịnh Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Jiangxi Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Jiangxi Air?

    Jiangxi Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Nam Xương.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Jiangxi Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Jiangxi Air.

  • Hãng Jiangxi Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Jiangxi Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Kuala Lumpur đến Thành Đô, với giá 6.765.164 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Jiangxi Air?

  • Liệu Jiangxi Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Jiangxi Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Jiangxi Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Jiangxi Air có các chuyến bay tới 39 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Jiangxi Air

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Jiangxi Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Jiangxi Air - Jiangxi Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Jiangxi Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Jiangxi Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Jiangxi Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8923Tế Nam (TNA)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 50 phút•••••••
8905Thẩm Dương (SHE)Nam Xương (KHN)3 giờ 10 phút•••••••
8941Nam Xương (KHN)Hoài An (HIA)1 giờ 30 phút•••••••
8905Nam Xương (KHN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 20 phút•••••••
8931Thẩm Dương (SHE)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút•••••••
8866Bắc Kinh (PKX)Nam Xương (KHN)2 giờ 30 phút•••••••
8974Tuyền Châu (JJN)Hoài An (HIA)1 giờ 55 phút•••••••
6626Gia Dục Quan (JGN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút•••••••
8867Nam Xương (KHN)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 20 phút•••••••
8906Nam Xương (KHN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 0 phút•••••••
8973Hoài An (HIA)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 0 phút•••••••
8930Hàng Châu (HGH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 50 phút•••••••
8906Hải Khẩu (HAK)Nam Xương (KHN)2 giờ 10 phút•••••••
8940Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tây An (XIY)3 giờ 35 phút•••••••
8940Tây An (XIY)Nam Xương (KHN)2 giờ 10 phút•••••••
8939Tây An (XIY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 35 phút•••••••
8923Nam Xương (KHN)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút•••••••
6615Nam Xương (KHN)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 30 phút•••••••
6616Diêm Thành (YNZ)Nam Xương (KHN)1 giờ 30 phút•••••••
6625Trịnh Châu (CGO)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 5 phút•••••••
8939Nam Xương (KHN)Tây An (XIY)2 giờ 5 phút•••••••
8924Tế Nam (TNA)Nam Xương (KHN)1 giờ 50 phút•••••••
8924Thẩm Dương (SHE)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút•••••••
8927Trịnh Châu (CGO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút•••••••
8910Thẩm Quyến (SZX)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 40 phút•••••••
8909Trịnh Châu (CGO)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 45 phút•••••••
8911Nam Xương (KHN)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút••••••
8912Quý Dương (KWE)Nam Xương (KHN)1 giờ 50 phút••••••
8928Cáp Nhĩ Tân (HRB)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 10 phút•••••••
8918Hạ Môn (XMN)Nam Xương (KHN)1 giờ 15 phút•••••••
8972Thanh Đảo (TAO)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 40 phút••••••
8884Cáp Nhĩ Tân (HRB)Lạc Dương (LYA)3 giờ 15 phút••••••
8884Lạc Dương (LYA)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút••••••
6608Kuala Lumpur (KUL)Nam Xương (KHN)4 giờ 50 phút••••
8971Thẩm Dương (SHE)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 35 phút••••••
8894Liễu Châu (LZH)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút••••
8883Lạc Dương (LYA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút••••••
6647Nam Xương (KHN)Từ Châu (XUZ)1 giờ 30 phút••••
8893Nam Xương (KHN)Liễu Châu (LZH)1 giờ 45 phút••••
8883Nam Xương (KHN)Lạc Dương (LYA)1 giờ 45 phút••••••
6682Trùng Khánh (CKG)Nam Xương (KHN)1 giờ 50 phút••••
8917Nam Xương (KHN)Hạ Môn (XMN)1 giờ 25 phút••••••
6666Thành Đô (TFU)Nam Xương (KHN)2 giờ 10 phút•••••••
6696Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••••
8815Nam Xương (KHN)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút••••••
8816Thanh Đảo (TAO)Nam Xương (KHN)1 giờ 55 phút••••••
6648Từ Châu (XUZ)Nam Xương (KHN)1 giờ 35 phút••••
6659Trịnh Châu (CGO)Liễu Châu (LZH)2 giờ 25 phút••••
6660Liễu Châu (LZH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút••••
6611Từ Châu (XUZ)Diên An (ENY)2 giờ 5 phút•••
6645Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 5 phút•••
6612Diên An (ENY)Từ Châu (XUZ)2 giờ 0 phút•••
6646Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 25 phút•••
6638Tuân Nghĩa (ZYI)Nam Xương (KHN)1 giờ 50 phút•••
6651Nam Xương (KHN)Lô Châu (LZO)2 giờ 15 phút•••
6637Nam Xương (KHN)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 55 phút•••
6652Lô Châu (LZO)Nam Xương (KHN)2 giờ 10 phút•••
8942Hoài An (HIA)Nam Xương (KHN)1 giờ 30 phút••••••
8992Trạch Gia Trang (SJW)Nam Xương (KHN)2 giờ 10 phút•••••
8991Nam Xương (KHN)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 0 phút•••••
6665Nam Xương (KHN)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút•••••••
6695Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút•••••••
8978Hạ Môn (XMN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút••
8977Trịnh Châu (CGO)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút••
6607Nam Xương (KHN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 40 phút••
8913Nam Xương (KHN)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút••••
8914Tam Á (SYX)Nam Xương (KHN)2 giờ 30 phút••••
8962Thiên Tân (TSN)Nam Xương (KHN)2 giờ 10 phút•••••
8961Nam Xương (KHN)Thiên Tân (TSN)2 giờ 20 phút•••••
8988Tuyền Châu (JJN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút•
8987Trịnh Châu (CGO)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 25 phút•
6681Nam Xương (KHN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút••••
8967Nam Xương (KHN)Nhật Chiếu (RIZ)1 giờ 45 phút••
8968Nhật Chiếu (RIZ)Nam Xương (KHN)1 giờ 40 phút••
6627Nam Xương (KHN)Nam Dương (NNY)1 giờ 15 phút•••
6636Nam Kinh (NKG)Nam Dương (NNY)1 giờ 40 phút•••
6628Nam Dương (NNY)Nam Xương (KHN)1 giờ 20 phút•••
6635Nam Dương (NNY)Nam Kinh (NKG)1 giờ 30 phút•••
8952Thái Nguyên (TYN)Nam Xương (KHN)2 giờ 0 phút•••
8951Nam Xương (KHN)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút•••
Hiển thị thêm đường bay

Jiangxi Air thông tin liên hệ

Thông tin của Jiangxi Air

Mã IATARY
Tuyến đường94
Tuyến bay hàng đầuThành Đô đến Nam Xương
Sân bay được khai thác39
Sân bay hàng đầuNam Xương Nanchang
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.