
RY
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Jiangxi Air
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Jiangxi Air
Đánh giá của khách hàng Jiangxi Air
Trạng thái chuyến bay của Jiangxi Air
Bản đồ tuyến bay của hãng Jiangxi Air - Jiangxi Air bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng Jiangxi Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Jiangxi Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng Jiangxi Air
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8923 | Tế Nam (TNA) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8905 | Thẩm Dương (SHE) | Nam Xương (KHN) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8941 | Nam Xương (KHN) | Hoài An (HIA) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8905 | Nam Xương (KHN) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8931 | Thẩm Dương (SHE) | Hàng Châu (HGH) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8866 | Bắc Kinh (PKX) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8974 | Tuyền Châu (JJN) | Hoài An (HIA) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6626 | Gia Dục Quan (JGN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8867 | Nam Xương (KHN) | Bắc Kinh (PKX) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8906 | Nam Xương (KHN) | Thẩm Dương (SHE) | 3 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8973 | Hoài An (HIA) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8930 | Hàng Châu (HGH) | Thẩm Dương (SHE) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8906 | Hải Khẩu (HAK) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8940 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây An (XIY) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8940 | Tây An (XIY) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8939 | Tây An (XIY) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8923 | Nam Xương (KHN) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6615 | Nam Xương (KHN) | Diêm Thành (YNZ) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6616 | Diêm Thành (YNZ) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6625 | Trịnh Châu (CGO) | Gia Dục Quan (JGN) | 3 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8939 | Nam Xương (KHN) | Tây An (XIY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8924 | Tế Nam (TNA) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8924 | Thẩm Dương (SHE) | Tế Nam (TNA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8927 | Trịnh Châu (CGO) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8910 | Thẩm Quyến (SZX) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8909 | Trịnh Châu (CGO) | Thẩm Quyến (SZX) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8911 | Nam Xương (KHN) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8912 | Quý Dương (KWE) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8928 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Trịnh Châu (CGO) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8918 | Hạ Môn (XMN) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8972 | Thanh Đảo (TAO) | Thẩm Dương (SHE) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8884 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Lạc Dương (LYA) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8884 | Lạc Dương (LYA) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6608 | Kuala Lumpur (KUL) | Nam Xương (KHN) | 4 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 8971 | Thẩm Dương (SHE) | Thanh Đảo (TAO) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8894 | Liễu Châu (LZH) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 8883 | Lạc Dương (LYA) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6647 | Nam Xương (KHN) | Từ Châu (XUZ) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 8893 | Nam Xương (KHN) | Liễu Châu (LZH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 8883 | Nam Xương (KHN) | Lạc Dương (LYA) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6682 | Trùng Khánh (CKG) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 8917 | Nam Xương (KHN) | Hạ Môn (XMN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6666 | Thành Đô (TFU) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6696 | Bắc Hải (BHY) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8815 | Nam Xương (KHN) | Thanh Đảo (TAO) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8816 | Thanh Đảo (TAO) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 6648 | Từ Châu (XUZ) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 6659 | Trịnh Châu (CGO) | Liễu Châu (LZH) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 6660 | Liễu Châu (LZH) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 6611 | Từ Châu (XUZ) | Diên An (ENY) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 6645 | Tuân Nghĩa (ZYI) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | |||||
| 6612 | Diên An (ENY) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6646 | Tuân Nghĩa (ZYI) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | |||||
| 6638 | Tuân Nghĩa (ZYI) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 6651 | Nam Xương (KHN) | Lô Châu (LZO) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 6637 | Nam Xương (KHN) | Tuân Nghĩa (ZYI) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 6652 | Lô Châu (LZO) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 8942 | Hoài An (HIA) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8992 | Trạch Gia Trang (SJW) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8991 | Nam Xương (KHN) | Trạch Gia Trang (SJW) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
| 6665 | Nam Xương (KHN) | Thành Đô (TFU) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 6695 | Thành Đô (TFU) | Bắc Hải (BHY) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 8978 | Hạ Môn (XMN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 20 phút | • | • | |||||
| 8977 | Trịnh Châu (CGO) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 10 phút | • | • | |||||
| 6607 | Nam Xương (KHN) | Kuala Lumpur (KUL) | 4 giờ 40 phút | • | • | |||||
| 8913 | Nam Xương (KHN) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 8914 | Tam Á (SYX) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 8962 | Thiên Tân (TSN) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8961 | Nam Xương (KHN) | Thiên Tân (TSN) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8988 | Tuyền Châu (JJN) | Trịnh Châu (CGO) | 2 giờ 15 phút | • | ||||||
| 8987 | Trịnh Châu (CGO) | Tuyền Châu (JJN) | 2 giờ 25 phút | • | ||||||
| 6681 | Nam Xương (KHN) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 8967 | Nam Xương (KHN) | Nhật Chiếu (RIZ) | 1 giờ 45 phút | • | • | |||||
| 8968 | Nhật Chiếu (RIZ) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 40 phút | • | • | |||||
| 6627 | Nam Xương (KHN) | Nam Dương (NNY) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 6636 | Nam Kinh (NKG) | Nam Dương (NNY) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6628 | Nam Dương (NNY) | Nam Xương (KHN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 6635 | Nam Dương (NNY) | Nam Kinh (NKG) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 8952 | Thái Nguyên (TYN) | Nam Xương (KHN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 8951 | Nam Xương (KHN) | Thái Nguyên (TYN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • |
Jiangxi Air thông tin liên hệ
- RYMã IATA
- +81 0791-96300Gọi điện
- airjiangxi.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Jiangxi Air
Các hãng hàng không phổ biến khác
Sân bay hàng đầu khai thác bởi Jiangxi Air
Thông tin của Jiangxi Air
| Mã IATA | RY |
|---|---|
| Tuyến đường | 94 |
| Tuyến bay hàng đầu | Thành Đô đến Nam Xương |
| Sân bay được khai thác | 39 |
| Sân bay hàng đầu | Nam Xương Nanchang |
