Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Loong Air

GJ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Loong Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Loong Air

  • Đâu là hạn định do Loong Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Loong Air, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Loong Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Loong Air bay đến đâu?

    Loong Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. Loong Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 83 thành phố ở 12 quốc gia khác nhau. Hàng Châu, Quảng Châu và Thẩm Quyến là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Loong Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Loong Air?

    Loong Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Hàng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Loong Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Loong Air.

  • Hãng Loong Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Loong Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Đại Liên đến Từ Châu, với giá 3.447.382 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Loong Air?

  • Liệu Loong Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Loong Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Loong Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Loong Air có các chuyến bay tới 87 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Loong Air

4,0
Tầm thường1 đánh giá đã được xác minh
6,0Thư thái
6,0Thức ăn
6,0Lên máy bay
6,0Phi hành đoàn
6,0Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Loong Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Loong Air - Loong Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Loong Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Loong Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Loong Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
8560A Khắc Tô (AKU)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 30 phút•••••••
8583Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút•••••••
8061Quảng Châu (CAN)Ân Thi (ENH)2 giờ 5 phút•••••••
8567Quảng Châu (CAN)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)3 giờ 15 phút•••••••
8584Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
8583Trịnh Châu (CGO)Khách Thập (KHG)5 giờ 30 phút•••••••
8142Trường Xuân (CGQ)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 25 phút•••••••
8597Trường Xuân (CGQ)Từ Châu (XUZ)2 giờ 35 phút•••••••
6061Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••••
8061Ân Thi (ENH)Lan Châu (LHW)2 giờ 10 phút•••••••
8684Ân Thi (ENH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút•••••••
8568Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút•••••••
8567Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 30 phút•••••••
8217Hàng Châu (HGH)Almaty (ALA)6 giờ 25 phút•••••••
8387Hàng Châu (HGH)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••••
8568Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút•••••••
8674Cáp Nhĩ Tân (HRB)Duy Phường (WEF)2 giờ 25 phút•••••••
8559Ngân Xuyên (INC)A Khắc Tô (AKU)3 giờ 55 phút•••••••
8135Ngân Xuyên (INC)Khách Thập (KHG)4 giờ 25 phút•••••••
8136Ngân Xuyên (INC)Ninh Ba (NGB)3 giờ 15 phút•••••••
8560Ngân Xuyên (INC)Thượng Hải (PVG)2 giờ 55 phút•••••••
8771Ngân Xuyên (INC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 10 phút•••••••
8508Tây Song Bản Nạp (JHG)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 50 phút•••••••
6062Thành Đô (CTU)3 giờ 20 phút•••••••
8771Ngân Xuyên (INC)2 giờ 55 phút•••••••
6012Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút•••••••
8191Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••••••
8584Khách Thập (KHG)Trịnh Châu (CGO)5 giờ 0 phút•••••••
8136Khách Thập (KHG)Ngân Xuyên (INC)4 giờ 10 phút•••••••
8141Côn Minh (KMG)Lâm Nghi (LYI)3 giờ 0 phút•••••••
6011Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút•••••••
8141Lâm Nghi (LYI)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút•••••••
8142Lâm Nghi (LYI)Côn Minh (KMG)3 giờ 25 phút•••••••
8135Ninh Ba (NGB)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 50 phút•••••••
8559Thượng Hải (PVG)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút•••••••
8738Thẩm Quyến (SZX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 10 phút•••••••
8192Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút•••••••
8659Thành Đô (TFU)Tây Ninh (XNN)1 giờ 45 phút•••••••
8674Duy Phường (WEF)Hàng Châu (HGH)1 giờ 50 phút•••••••
8684Tây Ninh (XNN)Ân Thi (ENH)2 giờ 5 phút•••••••
8597Từ Châu (XUZ)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút•••••••
8508Tuân Nghĩa (ZYI)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút•••••••
8692Trùng Khánh (CKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 30 phút•••••••
8783Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút•••••••
8691Hàng Châu (HGH)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút•••••••
8388Thành Đô (TFU)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút•••••••
8102A Khắc Tô (AKU)Vũ Hán (WUH)4 giờ 45 phút•••••••
8700Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••••
8655Trường Xuân (CGQ)3 giờ 0 phút•••••••
8940Thành phố Jeju (CJU)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút•••••••
8589Đại Liên (DLC)Từ Châu (XUZ)1 giờ 35 phút•••••••
8062Ân Thi (ENH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút•••••••
8683Ân Thi (ENH)Tây Ninh (XNN)2 giờ 10 phút•••••••
8021Hàng Châu (HGH)Băng Cốc (BKK)4 giờ 30 phút•••••••
8699Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
8939Hàng Châu (HGH)Thành phố Jeju (CJU)2 giờ 30 phút•••••••
8647Hàng Châu (HGH)Hà Trạch (HZA)1 giờ 55 phút•••••••
8155Hàng Châu (HGH)Tây Song Bản Nạp (JHG)4 giờ 0 phút•••••••
8617Hàng Châu (HGH)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 35 phút•••••••
8673Hàng Châu (HGH)Duy Phường (WEF)2 giờ 10 phút•••••••
8821Hàng Châu (HGH)Yên Đài (YNT)2 giờ 5 phút•••••••
8811Hàng Châu (HGH)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 40 phút•••••••
8788Cáp Nhĩ Tân (HRB)Từ Châu (XUZ)2 giờ 55 phút•••••••
8647Hà Trạch (HZA)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút•••••••
8772Ngân Xuyên (INC)2 giờ 40 phút•••••••
8590Tuyền Châu (JJN)Từ Châu (XUZ)2 giờ 5 phút•••••••
8656Trường Xuân (CGQ)2 giờ 50 phút•••••••
8655Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút•••••••
8822Kê Tây (JXA)Yên Đài (YNT)2 giờ 25 phút•••••••
8062Lan Châu (LHW)Ân Thi (ENH)2 giờ 5 phút•••••••
8617Lâm Nghi (LYI)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 30 phút•••••••
8695Ninh Ba (NGB)Uy Hải (WEH)1 giờ 55 phút•••••••
8696Thẩm Dương (SHE)Uy Hải (WEH)1 giờ 25 phút•••••••
8683Thẩm Quyến (SZX)Ân Thi (ENH)2 giờ 15 phút•••••••
8656Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 5 phút•••••••
8772Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 0 phút•••••••
8673Duy Phường (WEF)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 20 phút•••••••
8696Uy Hải (WEH)Ninh Ba (NGB)1 giờ 55 phút•••••••
8695Uy Hải (WEH)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 20 phút•••••••
8101Ôn Châu (WNZ)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút•••••••
8101Vũ Hán (WUH)A Khắc Tô (AKU)5 giờ 15 phút•••••••
8102Vũ Hán (WUH)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 35 phút•••••••
8660Tây Ninh (XNN)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút•••••••
8590Từ Châu (XUZ)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút•••••••
8652Từ Châu (XUZ)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút•••••••
8589Từ Châu (XUZ)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút•••••••
8788Từ Châu (XUZ)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 50 phút•••••••
8822Yên Đài (YNT)Hàng Châu (HGH)2 giờ 15 phút•••••••
8821Yên Đài (YNT)Kê Tây (JXA)2 giờ 20 phút•••••••
8811Tuân Nghĩa (ZYI)Lệ Giang (LJG)1 giờ 30 phút•••••••
8693Côn Minh (KMG)Từ Châu (XUZ)2 giờ 50 phút•••••••
8694Từ Châu (XUZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 20 phút•••••••
8218Almaty (ALA)Hàng Châu (HGH)5 giờ 55 phút•••••••
8507Ôn Châu (WNZ)Tuân Nghĩa (ZYI)2 giờ 35 phút•••••••
8507Tuân Nghĩa (ZYI)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 50 phút•••••••
8059Quảng Châu (CAN)Từ Châu (XUZ)2 giờ 25 phút•••••••
8060Từ Châu (XUZ)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
8059Từ Châu (XUZ)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút•••••••
8991Hàng Châu (HGH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 20 phút•••••••
8992Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hàng Châu (HGH)3 giờ 25 phút•••••••
8156Tây Song Bản Nạp (JHG)Hàng Châu (HGH)3 giờ 25 phút•••••••
8071Cám Châu (KOW)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút••••••
8071Ninh Ba (NGB)Cám Châu (KOW)1 giờ 45 phút••••••
8022Băng Cốc (BKK)Hàng Châu (HGH)4 giờ 35 phút••••••
8663Hà Trạch (HZA)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút•••••••
8663Thành Đô (TFU)Hà Trạch (HZA)2 giờ 20 phút•••••••
8527Ninh Ba (NGB)Thành Đô (CTU)3 giờ 25 phút•••••••
8778Trường Sa (CSX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••••••
8528Thành Đô (CTU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 55 phút•••••••
8777Hàng Châu (HGH)Trường Sa (CSX)1 giờ 55 phút••••••
8723Hàng Châu (HGH)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút•••••••
8664Đại Liên (DLC)Hà Trạch (HZA)1 giờ 40 phút•••••••
8664Hà Trạch (HZA)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
8787Thẩm Quyến (SZX)Từ Châu (XUZ)2 giờ 25 phút••••••
8787Từ Châu (XUZ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 35 phút••••••
8067Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••••
8784Trùng Khánh (CKG)2 giờ 55 phút•••••
8812Lệ Giang (LJG)Tuân Nghĩa (ZYI)1 giờ 40 phút•••••
8812Tuân Nghĩa (ZYI)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••
8724Quý Dương (KWE)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••••••
8199Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 5 phút••••••
8200Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút••••••
8887Hàng Châu (HGH)Bắc Kinh (PEK)2 giờ 30 phút•••••
8988Bắc Kinh (PEK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••••
6051Trường Sa (CSX)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 30 phút••••••
6052Ngân Xuyên (INC)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút••••••
8153Hàng Châu (HGH)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút••••••
8054Hong Kong (HKG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••••
8154Khách Thập (KHG)Tây An (XIY)4 giờ 15 phút••••••
8154Tây An (XIY)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút••••••
8153Tây An (XIY)Khách Thập (KHG)4 giờ 50 phút••••••
8782A Khắc Tô (AKU)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 35 phút•••••••
8781Trịnh Châu (CGO)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 55 phút•••••••
8782Trịnh Châu (CGO)Hàng Châu (HGH)1 giờ 40 phút•••••••
8781Hàng Châu (HGH)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 5 phút•••••••
8164Thành Đô (TFU)3 giờ 55 phút••••
8930Ba Trung (BZX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 40 phút••••
8357Trường Xuân (CGQ)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 10 phút••••
8971Trường Xuân (CGQ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 45 phút••••
8068Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút••••
8760Đông Dinh (DOY)Hàng Châu (HGH)1 giờ 55 phút••••
8137Ân Thi (ENH)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 45 phút••••
8138Ân Thi (ENH)Ninh Ba (NGB)2 giờ 15 phút••••
8358Hải Khẩu (HAK)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 45 phút••••
8870Hải Khẩu (HAK)Tương Dương (XFN)2 giờ 30 phút••••
8759Hàng Châu (HGH)Đông Dinh (DOY)2 giờ 5 phút••••
8869Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tương Dương (XFN)3 giờ 45 phút••••
8358Ngân Xuyên (INC)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 55 phút••••
8138Ngân Xuyên (INC)Ân Thi (ENH)1 giờ 50 phút••••
8357Ngân Xuyên (INC)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 30 phút••••
8618Ngân Xuyên (INC)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 20 phút••••
8604Ngân Xuyên (INC)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút••••
8972Tây Song Bản Nạp (JHG)Nam Kinh (NKG)3 giờ 25 phút••••
6036Tây Song Bản Nạp (JHG)Từ Châu (XUZ)3 giờ 10 phút••••
8566Thẩm Dương (SHE)2 giờ 35 phút••••
8960Lan Châu (LHW)Tương Dương (XFN)1 giờ 55 phút••••
8202Đức Hoành (LUM)Ninh Ba (NGB)3 giờ 40 phút••••
8618Lâm Nghi (LYI)Hàng Châu (HGH)1 giờ 25 phút••••
8929Ninh Ba (NGB)Ba Trung (BZX)3 giờ 0 phút••••
8137Ninh Ba (NGB)Ân Thi (ENH)2 giờ 15 phút••••
8201Ninh Ba (NGB)Đức Hoành (LUM)3 giờ 40 phút••••
8972Nam Kinh (NKG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 45 phút••••
8971Nam Kinh (NKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 35 phút••••
8565Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút••••
8163Thành Đô (TFU)4 giờ 20 phút••••
8603Thành Đô (TFU)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 50 phút••••
8340Uy Hải (WEH)Tây An (XIY)2 giờ 35 phút••••
8959Ôn Châu (WNZ)Tương Dương (XFN)1 giờ 55 phút••••
8869Tương Dương (XFN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút••••
8870Tương Dương (XFN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút••••
8959Tương Dương (XFN)Lan Châu (LHW)1 giờ 50 phút••••
8960Tương Dương (XFN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 50 phút••••
8339Tây An (XIY)Uy Hải (WEH)2 giờ 25 phút••••
6035Từ Châu (XUZ)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 10 phút••••
8737Hàng Châu (HGH)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 15 phút••••
8648Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hà Trạch (HZA)2 giờ 50 phút•••••
8648Hà Trạch (HZA)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút•••••
8658Ân Thi (ENH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút••••
8657Ân Thi (ENH)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút••••
8657Hàng Châu (HGH)Ân Thi (ENH)2 giờ 15 phút••••
8658Tây An (XIY)Ân Thi (ENH)1 giờ 25 phút••••
8539Trường Xuân (CGQ)Vũ Hán (WUH)3 giờ 20 phút•••
8292Trùng Khánh (CKG)Hà Trạch (HZA)2 giờ 10 phút•••
8739Đại Liên (DLC)Vô Tích (WUX)1 giờ 50 phút•••
8998Trương Gia Giới (DYG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút•••
8997Trương Gia Giới (DYG)Singapore (SIN)4 giờ 45 phút•••
8748Đạt Châu (DZH)Hàng Châu (HGH)2 giờ 25 phút•••
8242Hải Khẩu (HAK)2 giờ 45 phút•••
8997Hàng Châu (HGH)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 10 phút•••
8075Hành Dương (HNY)Lệ Giang (LJG)2 giờ 10 phút•••
8076Hành Dương (HNY)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 45 phút•••
8761Cáp Nhĩ Tân (HRB)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 20 phút•••
8241Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 15 phút•••
8170Cáp Nhĩ Tân (HRB)Uy Hải (WEH)2 giờ 5 phút•••
8292Hà Trạch (HZA)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 25 phút•••
8762Ngân Xuyên (INC)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút•••
6077Ngân Xuyên (INC)Lệ Giang (LJG)2 giờ 35 phút•••
8651Ngân Xuyên (INC)Từ Châu (XUZ)2 giờ 25 phút•••
8761Ngân Xuyên (INC)Châu Hải (ZUH)3 giờ 15 phút•••
8540Tây Song Bản Nạp (JHG)Vũ Hán (WUH)2 giờ 40 phút•••
8241Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút•••
8242Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 0 phút•••
8632Lan Châu (LHW)Kinh Châu (SHS)2 giờ 5 phút•••
8748Lệ Giang (LJG)Đạt Châu (DZH)1 giờ 50 phút•••
8076Lệ Giang (LJG)Hành Dương (HNY)2 giờ 10 phút•••
6078Lệ Giang (LJG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 30 phút•••
8172Lệ Giang (LJG)Lô Châu (LZO)1 giờ 25 phút•••
8171Lô Châu (LZO)Lệ Giang (LJG)1 giờ 20 phút•••
8172Lô Châu (LZO)Vô Tích (WUX)2 giờ 40 phút•••
8631Kinh Châu (SHS)Lan Châu (LHW)2 giờ 10 phút•••
8632Kinh Châu (SHS)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 45 phút•••
8998Singapore (SIN)Trương Gia Giới (DYG)4 giờ 55 phút•••
8766Tashkent (TAS)Tây An (XIY)5 giờ 10 phút•••
8820Thông Hóa (TNH)Yên Đài (YNT)1 giờ 40 phút•••
8169Uy Hải (WEH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 5 phút•••
8075Ôn Châu (WNZ)Hành Dương (HNY)1 giờ 50 phút•••
8631Ôn Châu (WNZ)Kinh Châu (SHS)1 giờ 50 phút•••
8540Vũ Hán (WUH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 10 phút•••
8539Vũ Hán (WUH)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 50 phút•••
8740Vô Tích (WUX)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút•••
8171Vô Tích (WUX)Lô Châu (LZO)2 giờ 55 phút•••
8765Tây An (XIY)Tashkent (TAS)5 giờ 35 phút•••
8873Từ Châu (XUZ)Châu Hải (ZUH)2 giờ 50 phút•••
8819Yên Đài (YNT)Thông Hóa (TNH)1 giờ 40 phút•••
8762Châu Hải (ZUH)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 10 phút•••
8874Châu Hải (ZUH)Từ Châu (XUZ)2 giờ 35 phút•••
8885Hàng Châu (HGH)Tương Dương (XFN)2 giờ 0 phút•••
8976Tashkent (TAS)Thành Đô (TFU)5 giờ 15 phút•••
8975Thành Đô (TFU)Tashkent (TAS)5 giờ 35 phút•••
8885Tương Dương (XFN)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút•••
8915Tây An (XIY)Bishkek (BSZ)4 giờ 50 phút•••
8081Hàng Châu (HGH)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 5 phút••••
8081Ngân Xuyên (INC)A Lặc Thái (AAT)3 giờ 40 phút••••
8291Trường Xuân (CGQ)Hà Trạch (HZA)2 giờ 35 phút••
8291Hà Trạch (HZA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••
8302Đài Trung (RMQ)Thành Đô (TFU)3 giờ 35 phút••
8531Thành Đô (TFU)Bishkek (BSZ)4 giờ 40 phút••
8301Thành Đô (TFU)Đài Trung (RMQ)3 giờ 15 phút••
8916Bishkek (BSZ)Tây An (XIY)4 giờ 15 phút••
8053Hàng Châu (HGH)Hong Kong (HKG)2 giờ 45 phút•••
8077Hàng Châu (HGH)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 45 phút••
8078Ô-sa-ka (KIX)Hàng Châu (HGH)3 giờ 5 phút••
8082A Lặc Thái (AAT)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút•••
8082Ngân Xuyên (INC)Hàng Châu (HGH)3 giờ 0 phút•••
8856Trịnh Châu (CGO)4 giờ 10 phút••
8855Trịnh Châu (CGO)4 giờ 50 phút••
8116Thường Châu (CZX)Tây An (XIY)2 giờ 10 phút••
8558Dushanbe (DYU)Tây An (XIY)4 giờ 55 phút••
8281Thành Đô (TFU)Tumxuk (TWC)4 giờ 30 phút••
8282Tumxuk (TWC)Thành Đô (TFU)4 giờ 0 phút••
8115Tây An (XIY)Thường Châu (CZX)2 giờ 15 phút••
8557Tây An (XIY)Dushanbe (DYU)5 giờ 25 phút••
8208Busan (PUS)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút••
8893Hàng Châu (HGH)Kinh Châu (SHS)1 giờ 50 phút••
8894Kinh Châu (SHS)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút••
8893Kinh Châu (SHS)Thành Đô (TFU)1 giờ 45 phút••
8894Thành Đô (TFU)Kinh Châu (SHS)1 giờ 40 phút••
8963Ngân Xuyên (INC)Khắc Lạp Mã Y (KRY)3 giờ 25 phút•••
8964Khắc Lạp Mã Y (KRY)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 15 phút•••
8662Lệ Giang (LJG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 55 phút••
8886Thành Đô (TFU)Tương Dương (XFN)1 giờ 50 phút••
8886Tương Dương (XFN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 45 phút••
8346Lệ Giang (LJG)Ninh Ba (NGB)3 giờ 10 phút••
8814Lệ Giang (LJG)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 40 phút•
8813Bắc Kinh (PEK)Lệ Giang (LJG)3 giờ 40 phút•
8938Samarkand (SKD)Tây An (XIY)5 giờ 5 phút•
8937Tây An (XIY)Samarkand (SKD)5 giờ 55 phút•
8125Hàng Châu (HGH)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút•
8661Hàng Châu (HGH)Lệ Giang (LJG)3 giờ 20 phút•
8207Hàng Châu (HGH)Busan (PUS)2 giờ 0 phút•
8126Tuyền Châu (JJN)Hàng Châu (HGH)1 giờ 30 phút•
8069Trịnh Châu (CGO)Khắc Lạp Mã Y (KRY)4 giờ 40 phút••
8967Hàng Châu (HGH)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 10 phút••
8070Khắc Lạp Mã Y (KRY)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 5 phút••
8968Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hàng Châu (HGH)5 giờ 0 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Loong Air thông tin liên hệ

  • GJMã IATA
  • +86 571 89999999Gọi điện
  • loongair.cnTruy cập

Thông tin của Loong Air

Mã IATAGJ
Tuyến đường392
Tuyến bay hàng đầuQuảng Châu đến Hàng Châu
Sân bay được khai thác87
Sân bay hàng đầuHangzhou
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.