Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Lufthansa City Airlines
Việt Nam
VND

VL

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Lufthansa City Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Lufthansa City Airlines

  • Đâu là hạn định do Lufthansa City Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Lufthansa City Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Lufthansa City Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Lufthansa City Airlines bay đến đâu?

    Lufthansa City Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 49 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. Lufthansa City Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 49 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. Düsseldorf, Muy-ních và Hannover là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Lufthansa City Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Lufthansa City Airlines?

    Lufthansa City Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Muy-ních.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Lufthansa City Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Lufthansa City Airlines.

  • Hãng Lufthansa City Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Lufthansa City Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ London đến Frankfurt/ Main, với giá 6.573.499 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Lufthansa City Airlines?

  • Liệu Lufthansa City Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Lufthansa City Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Lufthansa City Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Lufthansa City Airlines có các chuyến bay tới 49 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Lufthansa City Airlines

5,7
Tạm được7 đánh giá đã được xác minh
5,1Thư giãn, giải trí
6,5Phi hành đoàn
5,4Thư thái
6,0Lên máy bay
4,8Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Lufthansa City Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Lufthansa City Airlines - Lufthansa City Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Lufthansa City Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Lufthansa City Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Lufthansa City Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1806Muy-ních (MUC)Ma-đrít (MAD)2 giờ 45 phút•••••••
24Frankfurt/ Main (FRA)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 5 phút•••••••
924Frankfurt/ Main (FRA)London (LHR)1 giờ 40 phút•••••••
2461Helsinki (HEL)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút•••••••
925London (LHR)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 35 phút•••••••
1904Muy-ních (MUC)Catania (CTA)2 giờ 10 phút•••••••
2518Muy-ních (MUC)Dublin (DUB)2 giờ 30 phút•••••••
1874Muy-ních (MUC)Rome (FCO)1 giờ 35 phút•••••••
2460Muy-ních (MUC)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút•••••••
1807Ma-đrít (MAD)Muy-ních (MUC)2 giờ 35 phút•••••••
1654Muy-ních (MUC)Bucharest (OTP)2 giờ 0 phút•••••••
1822Muy-ních (MUC)Seville (SVQ)3 giờ 5 phút•••••••
1660Muy-ních (MUC)Timisoara (TSR)1 giờ 30 phút•••••••
1423Bucharest (OTP)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút•••••••
1655Bucharest (OTP)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút•••••••
1823Seville (SVQ)Muy-ních (MUC)2 giờ 55 phút•••••••
1661Timisoara (TSR)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút•••••••
2519Dublin (DUB)Muy-ních (MUC)2 giờ 20 phút•••••••
1907Catania (CTA)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút•••••••
194Frankfurt/ Main (FRA)Berlin (BER)1 giờ 10 phút•••••••
1875Rome (FCO)Muy-ních (MUC)1 giờ 35 phút•••••••
195Berlin (BER)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút•••••••
1879Naples (NAP)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút••••••
1878Muy-ních (MUC)Naples (NAP)1 giờ 45 phút••••••
19Hăm-buốc (HAM)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 10 phút••••••
2238Muy-ních (MUC)Paris (CDG)1 giờ 35 phút••••••
2096Muy-ních (MUC)Hannover (HAJ)1 giờ 10 phút••••••
1811Bác-xê-lô-na (BCN)Muy-ních (MUC)2 giờ 10 phút••••••
1810Muy-ních (MUC)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 10 phút••••••
2231Paris (CDG)Muy-ních (MUC)1 giờ 30 phút••••••
848Frankfurt/ Main (FRA)Helsinki (HEL)2 giờ 30 phút••••••
949Manchester (MAN)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút••••••
1931Berlin (BER)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút•••••
2442Muy-ních (MUC)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút•••••
1930Muy-ních (MUC)Berlin (BER)1 giờ 5 phút•••••
2443Copenhagen (CPH)Muy-ních (MUC)1 giờ 40 phút•••••
2220Muy-ních (MUC)Tu-lu-dơ (TLS)1 giờ 50 phút•••••
2107Hannover (HAJ)Muy-ních (MUC)1 giờ 10 phút•••••
1090Frankfurt/ Main (FRA)Mác-xây (MRS)1 giờ 35 phút•••••
2221Tu-lu-dơ (TLS)Muy-ních (MUC)1 giờ 45 phút•••••
849Helsinki (HEL)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 35 phút•••••
2309Am-xtéc-đam (AMS)Muy-ních (MUC)1 giờ 25 phút•••••
77Düsseldorf (DUS)Frankfurt/ Main (FRA)0 giờ 50 phút•••••
2071Hăm-buốc (HAM)Muy-ních (MUC)1 giờ 20 phút••••
1091Mác-xây (MRS)Frankfurt/ Main (FRA)1 giờ 45 phút•••••
1972Muy-ních (MUC)Cologne (CGN)1 giờ 10 phút•••
800Frankfurt/ Main (FRA)Stockholm (ARN)2 giờ 5 phút•••
1973Cologne (CGN)Muy-ních (MUC)1 giờ 5 phút•••
2197Bremen (BRE)Muy-ních (MUC)1 giờ 15 phút••••
2196Muy-ních (MUC)Bremen (BRE)1 giờ 15 phút••••
1144Frankfurt/ Main (FRA)Thành phố Bilbao (BIO)2 giờ 10 phút•••••
2430Muy-ních (MUC)Gothenburg (GOT)1 giờ 50 phút•••
2308Muy-ních (MUC)Am-xtéc-đam (AMS)1 giờ 35 phút••••
1848Muy-ních (MUC)Alicante (ALC)2 giờ 40 phút•••
1849Alicante (ALC)Muy-ních (MUC)2 giờ 30 phút•••
2431Gothenburg (GOT)Muy-ních (MUC)1 giờ 55 phút•••
1422Frankfurt/ Main (FRA)Bucharest (OTP)2 giờ 20 phút••••
2502Muy-ních (MUC)Manchester (MAN)2 giờ 5 phút••
2503Manchester (MAN)Muy-ních (MUC)2 giờ 0 phút••
801Stockholm (ARN)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút••
76Frankfurt/ Main (FRA)Düsseldorf (DUS)0 giờ 45 phút•••
2396Muy-ních (MUC)Basel (BSL)0 giờ 55 phút••
2397Basel (BSL)Muy-ních (MUC)1 giờ 0 phút••
948Frankfurt/ Main (FRA)Manchester (MAN)1 giờ 50 phút••
2070Muy-ních (MUC)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 15 phút•••
1145Thành phố Bilbao (BIO)Frankfurt/ Main (FRA)2 giờ 10 phút•••
Hiển thị thêm đường bay

Lufthansa City Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của Lufthansa City Airlines

Mã IATAVL
Tuyến đường122
Tuyến bay hàng đầuMuy-ních đến Sân bay Duesseldorf Intl
Sân bay được khai thác49
Sân bay hàng đầuMuy-ních Franz Josef Strauss
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.