Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng US-Bangla Airlines

| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 538 | Sylhet (ZYL) | Dhaka (DAC) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 116 | Chittagong (CGP) | Dhaka (DAC) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 158 | Cox’s Bāzār (CXB) | Dhaka (DAC) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 537 | Dhaka (DAC) | Sylhet (ZYL) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 157 | Dhaka (DAC) | Cox’s Bāzār (CXB) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • |