
PA
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng airblue
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng airblue
Đánh giá của khách hàng airblue
7,6
5 đánh giá đã được xác minh
4,4Thư giãn, giải trí
7,2Lên máy bay
6,8Thư thái
7,6Phi hành đoàn
8,0Thức ăn
Trạng thái chuyến bay của airblue
Tuyến đường
Số hiệu chuyến bay
YYYY-MM-DD
Bản đồ tuyến bay của hãng airblue - airblue bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng airblue thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng airblue có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.YYYY-MM-DD
Tất cả các tuyến bay của hãng airblue
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Islamabad (ISB) | Karachi (KHI) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 170 | Karachi (KHI) | Jeddah (JED) | 4 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 200 | Karachi (KHI) | Islamabad (ISB) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 110 | Karachi (KHI) | Dubai (DXB) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 402 | Karachi (KHI) | Lahore (LHE) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 703 | Skārdu (KDU) | Islamabad (ISB) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 410 | Lahore (LHE) | Dubai (DXB) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 471 | Jeddah (JED) | Lahore (LHE) | 5 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 171 | Jeddah (JED) | Karachi (KHI) | 4 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 271 | Jeddah (JED) | Islamabad (ISB) | 5 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 401 | Lahore (LHE) | Karachi (KHI) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 702 | Islamabad (ISB) | Skārdu (KDU) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 216 | Islamabad (ISB) | Dubai (DXB) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 810 | Multān (MUX) | Dubai (DXB) | 3 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 811 | Dubai (DXB) | Multān (MUX) | 3 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 411 | Dubai (DXB) | Lahore (LHE) | 3 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 111 | Dubai (DXB) | Karachi (KHI) | 2 giờ 20 phút | • |