Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng China Airlines

CI

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng China Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tám
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh các chyến bay quá đông đúc, tuy nhiên mức giá cao hơn trung bình khoảng 1%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 27%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng China Airlines

  • Hãng China Airlines bay đến đâu?

    China Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 56 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. China Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 56 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Hong Kong, Taipei (Đài Bắc) và Ô-sa-ka là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng China Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của China Airlines?

    China Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Taipei (Đài Bắc).

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng China Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm China Airlines.

  • Các vé bay của hãng China Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng China Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng China Airlines là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng China Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của China Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Hong Kong đến Cao Hùng, với giá 5.865.633 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng China Airlines?

  • Liệu China Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, China Airlines là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng China Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, China Airlines có các chuyến bay tới 59 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng China Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng China Airlines là Tháng Tám, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng China Airlines

8,3
Rất tốt853 đánh giá đã được xác minh
8,5Phi hành đoàn
7,8Thức ăn
8,0Thư giãn, giải trí
8,3Lên máy bay
8,0Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của China Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng China Airlines - China Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng China Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng China Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng China Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
201Taipei (Đài Bắc) (TSA)Thượng Hải (SHA)1 giờ 45 phút••••••
838Băng Cốc (BKK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 40 phút•••••••
762Jakarta (CGK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)5 giờ 30 phút•••••••
131Xa-pô-rô (CTS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 35 phút•••••••
920Hong Kong (HKG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 55 phút•••••••
223Tô-ky-ô (HND)Taipei (Đài Bắc) (TSA)4 giờ 0 phút•••••••
176Cao Hùng (KHH)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 45 phút•••••••
132Cao Hùng (KHH)Okinawa (OKA)1 giờ 40 phút•••••••
177Ô-sa-ka (KIX)Cao Hùng (KHH)3 giờ 50 phút•••••••
722Kuala Lumpur (KUL)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 40 phút•••••••
107Tô-ky-ô (NRT)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 15 phút•••••••
133Okinawa (OKA)Cao Hùng (KHH)1 giờ 55 phút•••••••
311Okinawa (OKA)Đài Trung (RMQ)1 giờ 45 phút•••••••
123Okinawa (OKA)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 40 phút•••••••
732Penang (PEN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 35 phút•••••••
189Busan (PUS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 40 phút•••••••
310Đài Trung (RMQ)Okinawa (OKA)1 giờ 30 phút•••••••
837Taipei (Đài Bắc) (TPE)Băng Cốc (BKK)4 giờ 5 phút•••••••
761Taipei (Đài Bắc) (TPE)Jakarta (CGK)5 giờ 35 phút•••••••
130Taipei (Đài Bắc) (TPE)Xa-pô-rô (CTS)3 giờ 45 phút•••••••
919Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hong Kong (HKG)2 giờ 10 phút•••••••
721Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kuala Lumpur (KUL)5 giờ 0 phút•••••••
106Taipei (Đài Bắc) (TPE)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 5 phút•••••••
122Taipei (Đài Bắc) (TPE)Okinawa (OKA)1 giờ 40 phút•••••••
731Taipei (Đài Bắc) (TPE)Penang (PEN)4 giờ 50 phút•••••••
188Taipei (Đài Bắc) (TPE)Busan (PUS)2 giờ 10 phút•••••••
32Taipei (Đài Bắc) (TPE)Vancouver (YVR)10 giờ 25 phút•••••••
222Taipei (Đài Bắc) (TSA)Tô-ky-ô (HND)2 giờ 50 phút•••••••
31Vancouver (YVR)Taipei (Đài Bắc) (TPE)13 giờ 5 phút•••••••
936Hong Kong (HKG)Cao Hùng (KHH)1 giờ 30 phút••••••
935Cao Hùng (KHH)Hong Kong (HKG)1 giờ 45 phút••••••
102Cao Hùng (KHH)Tô-ky-ô (NRT)3 giờ 20 phút••••••
103Tô-ky-ô (NRT)Cao Hùng (KHH)4 giờ 40 phút••••••
202Thượng Hải (SHA)Taipei (Đài Bắc) (TSA)2 giờ 5 phút••••••
179Takamatsu (TAK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 10 phút••••••
178Taipei (Đài Bắc) (TPE)Takamatsu (TAK)2 giờ 25 phút••••••
794Hà Nội (HAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 40 phút•••••••
53Taipei (Đài Bắc) (TPE)Brisbane (BNE)8 giờ 50 phút••••
793Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hà Nội (HAN)3 giờ 20 phút•••••••
706Thành phố Cebu (CEB)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 45 phút•••••
705Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thành phố Cebu (CEB)3 giờ 5 phút•••••
57Taipei (Đài Bắc) (TPE)Melbourne (MEL)9 giờ 20 phút•••••
113Hi-rô-si-ma (HIJ)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 0 phút•••••
195Kumamoto (KMJ)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 35 phút•••••
58Melbourne (MEL)Taipei (Đài Bắc) (TPE)9 giờ 10 phút•••••
112Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hi-rô-si-ma (HIJ)2 giờ 15 phút•••••
194Taipei (Đài Bắc) (TPE)Kumamoto (KMJ)2 giờ 0 phút•••••
702Manila (MNL)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 10 phút•••••••
701Taipei (Đài Bắc) (TPE)Manila (MNL)2 giờ 20 phút•••••••
518Bắc Kinh (PEK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 25 phút••••
790Đà Nẵng (DAD)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 45 phút••••
165Incheon (ICN)Cao Hùng (KHH)3 giờ 15 phút••••
164Cao Hùng (KHH)Incheon (ICN)2 giờ 50 phút••••
711Cao Hùng (KHH)Manila (MNL)1 giờ 50 phút••••
712Manila (MNL)Cao Hùng (KHH)1 giờ 50 phút••••
789Taipei (Đài Bắc) (TPE)Đà Nẵng (DAD)2 giờ 55 phút••••
54Brisbane (BNE)Taipei (Đài Bắc) (TPE)8 giờ 40 phút••••
54Auckland (AKL)Brisbane (BNE)3 giờ 35 phút•••
35Phoenix (PHX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)15 giờ 20 phút•••
511Taipei (Đài Bắc) (TPE)Bắc Kinh (PEK)3 giờ 30 phút•••
36Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phoenix (PHX)12 giờ 5 phút•••
261Seoul (GMP)Taipei (Đài Bắc) (TSA)2 giờ 45 phút•••
260Taipei (Đài Bắc) (TSA)Seoul (GMP)2 giờ 25 phút•••
64Vienna (VIE)Taipei (Đài Bắc) (TPE)11 giờ 35 phút•••
63Taipei (Đài Bắc) (TPE)Vienna (VIE)14 giờ 15 phút•••
198Cao Hùng (KHH)Kumamoto (KMJ)2 giờ 15 phút••••
199Kumamoto (KMJ)Cao Hùng (KHH)2 giờ 50 phút••••
62Frankfurt/ Main (FRA)Taipei (Đài Bắc) (TPE)12 giờ 20 phút•••••••
61Taipei (Đài Bắc) (TPE)Frankfurt/ Main (FRA)15 giờ 0 phút•••••••
29Koror (ROR)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 0 phút••
30Taipei (Đài Bắc) (TPE)Koror (ROR)3 giờ 55 phút••
506Thượng Hải (PVG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 10 phút•
76Rome (FCO)Taipei (Đài Bắc) (TPE)12 giờ 10 phút••
74Am-xtéc-đam (AMS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)12 giờ 45 phút••••
756Singapore (SIN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)4 giờ 40 phút•••••••
755Taipei (Đài Bắc) (TPE)Singapore (SIN)4 giờ 45 phút•••••••
840Băng Cốc (BKK)Cao Hùng (KHH)3 giờ 20 phút•••••••
839Cao Hùng (KHH)Băng Cốc (BKK)3 giờ 50 phút•••••••
852Chiềng Mai (CNX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 30 phút•••••••
851Taipei (Đài Bắc) (TPE)Chiềng Mai (CNX)4 giờ 5 phút•••••••
73Taipei (Đài Bắc) (TPE)Am-xtéc-đam (AMS)15 giờ 35 phút•••
151Na-gôi-a (NGO)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 35 phút•••••••
150Taipei (Đài Bắc) (TPE)Na-gôi-a (NGO)2 giờ 35 phút•••••••
171Toyama (TOY)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 40 phút•
170Taipei (Đài Bắc) (TPE)Toyama (TOY)2 giờ 55 phút•
82London (LHR)Taipei (Đài Bắc) (TPE)13 giờ 10 phút•••••
782Hồ Chí Minh (SGN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 25 phút•••••••
52Sydney (SYD)Taipei (Đài Bắc) (TPE)9 giờ 10 phút•••••••
781Taipei (Đài Bắc) (TPE)Hồ Chí Minh (SGN)3 giờ 40 phút•••••••
51Taipei (Đài Bắc) (TPE)Sydney (SYD)9 giờ 25 phút•••••••
583Cao Hùng (KHH)Thượng Hải (PVG)2 giờ 20 phút••
584Thượng Hải (PVG)Cao Hùng (KHH)2 giờ 25 phút••
501Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thượng Hải (PVG)2 giờ 5 phút•••••••
772Denpasar (DPS)Taipei (Đài Bắc) (TPE)5 giờ 15 phút••••••
771Taipei (Đài Bắc) (TPE)Denpasar (DPS)5 giờ 30 phút••••••
157Ô-sa-ka (KIX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 25 phút••••••
156Taipei (Đài Bắc) (TPE)Ô-sa-ka (KIX)2 giờ 35 phút••••••
585Cao Hùng (KHH)Thẩm Quyến (SZX)1 giờ 40 phút••
586Thẩm Quyến (SZX)Cao Hùng (KHH)1 giờ 35 phút••
117Phu-ku-ô-ka (FUK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 45 phút••••••
116Taipei (Đài Bắc) (TPE)Phu-ku-ô-ka (FUK)2 giờ 10 phút••••••
8Taipei (Đài Bắc) (TPE)Los Angeles (LAX)11 giờ 35 phút•••••••
23Ontario (ONT)Taipei (Đài Bắc) (TPE)14 giờ 40 phút•••••••
24Taipei (Đài Bắc) (TPE)Ontario (ONT)11 giờ 30 phút•••••••
7Los Angeles (LAX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)14 giờ 40 phút••••••
3San Francisco (SFO)Taipei (Đài Bắc) (TPE)14 giờ 5 phút••••••
4Taipei (Đài Bắc) (TPE)San Francisco (SFO)11 giờ 0 phút••••••
21Seattle (SEA)Taipei (Đài Bắc) (TPE)13 giờ 10 phút•••••
528Thẩm Quyến (SZX)Taipei (Đài Bắc) (TPE)1 giờ 45 phút•••••
527Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 0 phút•••••
81Taipei (Đài Bắc) (TPE)London (LHR)15 giờ 30 phút•••••
22Taipei (Đài Bắc) (TPE)Seattle (SEA)10 giờ 35 phút•••••
11New York (JFK)Taipei (Đài Bắc) (TPE)17 giờ 20 phút••••
522Quảng Châu (CAN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)2 giờ 5 phút•••
521Taipei (Đài Bắc) (TPE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút•••
12Taipei (Đài Bắc) (TPE)New York (JFK)14 giờ 45 phút••••
68Praha (Prague) (PRG)Taipei (Đài Bắc) (TPE)11 giờ 55 phút••
163Incheon (ICN)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 0 phút••••
162Taipei (Đài Bắc) (TPE)Incheon (ICN)2 giờ 35 phút••••
552Thành Đô (CTU)Taipei (Đài Bắc) (TPE)3 giờ 20 phút•
551Taipei (Đài Bắc) (TPE)Thành Đô (CTU)3 giờ 55 phút•
Hiển thị thêm đường bay

China Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của China Airlines

Mã IATACI
Tuyến đường138
Tuyến bay hàng đầuSân bay Taipei (Đài Bắc) Taiwan Taoyuan Intl đến Hong Kong
Sân bay được khai thác59
Sân bay hàng đầuTaipei (Đài Bắc) Taiwan Taoyuan Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.