vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Royal Jordanian

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Royal Jordanian

Khứ hồi
Phổ thông
Boston (BOS)
Đến?
Th 7 1/2
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Royal Jordanian

Mã IATA RJ
Tuyến đường 101
Tuyến bay hàng đầu Amman Queen Alia Intl tới Jeddah King Abdulaziz Intl
Sân bay được khai thác 46
Sân bay hàng đầu Amman Queen Alia Intl

Đánh giá của du khách

Điểm đánh giá chung

7,4 Tốt
Dựa trên 1.544 đánh giá

Tổng quát
7,5

Lên máy bay
7,6

Thư thái
7,5

Phi hành đoàn
7,8

Thư giãn, giải trí
7,1

Thức ăn
7,0

Đánh giá gần đây

Thêm
Thêm
Thêm
Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Royal Jordanian

Royal Jordanian Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
182
Amman
AMM
Bangkok
BKK
       
182
Bangkok
BKK
Hong Kong
HKG
       
263
Amman
AMM
Chicago
ORD
     
264
Chicago
ORD
Amman
AMM
     
180
Bangkok
BKK
Kuala Lumpur
KUL
       
261
Amman
AMM
New York
JFK
       
262
New York
JFK
Amman
AMM
       
613
Dubai
DXB
Amman
AMM
 
612
Amman
AMM
Dubai
DXB
 
705
Jeddah
JED
Amman
AMM
 
704
Amman
AMM
Jeddah
JED
   
267
Amman
AMM
Montréal
YUL
         
268
Detroit
DTW
Montréal
YUL
         
268
Montréal
YUL
Amman
AMM
         
267
Montréal
YUL
Detroit
DTW
         
111
Amman
AMM
London
LHR
 
112
London
LHR
Amman
AMM
 
650
Amman
AMM
Doha
DOH
 
651
Doha
DOH
Amman
AMM
     
508
Cairo
CAI
Amman
AMM
   
640
Amman
AMM
Kuwait City
KWI
     
641
Kuwait City
KWI
Amman
AMM
     
117
Amman
AMM
Paris
CDG
   
342
Amman
AMM
Tel Aviv
TLV
   
118
Paris
CDG
Amman
AMM
   
343
Tel Aviv
TLV
Amman
AMM
   
505
Amman
AMM
Cairo
CAI
       
403
Amman
AMM
Beirut
BEY
     
404
Beirut
BEY
Amman
AMM
     
734
Amman
AMM
Thủ Đô Riyadh
RUH
         
623
Abu Dhabi
AUH
Amman
AMM
       
735
Thủ Đô Riyadh
RUH
Amman
AMM
     
622
Amman
AMM
Abu Dhabi
AUH
         
800
Amman
AMM
Sulaymānīyah
ISU
         
167
Amman
AMM
Istanbul
IST
       
121
Amman
AMM
Berlin
TXL
       
181
Bangkok
BKK
Amman
AMM
       
102
Rome
FCO
Amman
AMM
       
168
Istanbul
IST
Amman
AMM
       
122
Berlin
TXL
Amman
AMM
       
830
Amman
AMM
Basra
BSR
         
820
Amman
AMM
Erbil
EBL
           
722
Amman
AMM
Medina
MED
         
842
Amman
AMM
Najaf
NJF
           
831
Basra
BSR
Amman
AMM
         
821
Erbil
EBL
Amman
AMM
           
843
Najaf
NJF
Amman
AMM
           
177
Amman
AMM
Moscow (Matxcơva)
DME
           
178
Moscow (Matxcơva)
DME
Amman
AMM
           
183
Hong Kong
HKG
Bangkok
BKK
       
181
Kuala Lumpur
KUL
Bangkok
BKK
       
302
Amman
AMM
Aqaba
AQJ
         
101
Amman
AMM
Rome
FCO
         
303
Aqaba
AQJ
Amman
AMM
         
729
Medina
MED
Amman
AMM
         
518
Algiers
ALG
Amman
AMM
           
517
Amman
AMM
Algiers
ALG
           
133
Amman
AMM
Larnaca
LCA
           
817
Baghdad
BGW
Amman
AMM
           
134
Larnaca
LCA
Amman
AMM
           
814
Amman
AMM
Baghdad
BGW
         
109
Amman
AMM
Madrid
MAD
         
110
Madrid
MAD
Amman
AMM
         
744
Amman
AMM
Dammam
DMM
         
745
Dammam
DMM
Amman
AMM
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất