Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng SAUDIA
Việt Nam
VND

SV

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng SAUDIA

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Chín
Tháng Hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 6%.
Thời gian bay phổ biến nhất với các mức giá thấp hơn trung bình khoảng 6%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng SAUDIA

  • Đâu là hạn định do SAUDIA đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng SAUDIA, hành lý xách tay không được quá 56x45x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng SAUDIA sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng SAUDIA bay đến đâu?

    SAUDIA khai thác những chuyến bay thẳng đến 99 thành phố ở 39 quốc gia khác nhau. SAUDIA khai thác những chuyến bay thẳng đến 99 thành phố ở 39 quốc gia khác nhau. Thủ Đô Riyadh, Jeddah và Dammam là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng SAUDIA.

  • Đâu là cảng tập trung chính của SAUDIA?

    SAUDIA tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Jeddah.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng SAUDIA?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm SAUDIA.

  • Các vé bay của hãng SAUDIA có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng SAUDIA sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng SAUDIA là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất là Tháng Hai.

  • Hãng SAUDIA có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của SAUDIA được tìm thấy trên KAYAK là từ Manama đến Thủ Đô Riyadh, với giá 2.384.655 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng SAUDIA?

  • Liệu SAUDIA có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, SAUDIA là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng SAUDIA có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, SAUDIA có các chuyến bay tới 99 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng SAUDIA

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng SAUDIA là Tháng Chín, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Hai.

Đánh giá của khách hàng SAUDIA

7,3
Tốt681 đánh giá đã được xác minh
7,0Thư giãn, giải trí
7,8Phi hành đoàn
7,5Lên máy bay
7,4Thư thái
7,1Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của SAUDIA

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng SAUDIA - SAUDIA bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng SAUDIA thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng SAUDIA có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng SAUDIA

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1643Abha (AHB)Jeddah (JED)1 giờ 20 phút•••••••
256Istanbul (IST)Jeddah (JED)3 giờ 50 phút•••••••
1166Thủ Đô Riyadh (RUH)Dammam (DMM)1 giờ 10 phút•••••••
1799Jazan (GIZ)Jeddah (JED)1 giờ 25 phút•••••••
1668Abha (AHB)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 45 phút•••••••
1741Bisha (BHH)Jeddah (JED)1 giờ 10 phút•••••••
330Cairo (CAI)Jeddah (JED)2 giờ 15 phút•••••••
380Cairo (CAI)Medina (MED)1 giờ 55 phút•••••••
312Cairo (CAI)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 45 phút•••••••
713Kozhikode (CCJ)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 10 phút•••••••
1139Dammam (DMM)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 10 phút•••••••
599Dubai (DXB)Jeddah (JED)2 giờ 55 phút•••••••
258Istanbul (IST)Medina (MED)3 giờ 30 phút•••••••
268Istanbul (IST)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 20 phút•••••••
8856Jeddah (JED)Abha (AHB)1 giờ 20 phút•••••••
1740Jeddah (JED)Bisha (BHH)1 giờ 10 phút•••••••
598Jeddah (JED)Dubai (DXB)2 giờ 55 phút•••••••
1780Jeddah (JED)Jazan (GIZ)1 giờ 35 phút•••••••
275Jeddah (JED)Istanbul (IST)3 giờ 50 phút•••••••
21Jeddah (JED)New York (JFK)12 giờ 55 phút•••••••
211Jeddah (JED)Milan (MXP)5 giờ 20 phút•••••••
20New York (JFK)Jeddah (JED)11 giờ 40 phút•••••••
709Karachi (KHI)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 20 phút•••••••
381Medina (MED)Cairo (CAI)2 giờ 0 phút•••••••
259Medina (MED)Istanbul (IST)3 giờ 35 phút•••••••
210Milan (MXP)Jeddah (JED)5 giờ 10 phút•••••••
1667Thủ Đô Riyadh (RUH)Abha (AHB)1 giờ 45 phút•••••••
313Thủ Đô Riyadh (RUH)Cairo (CAI)2 giờ 45 phút•••••••
712Thủ Đô Riyadh (RUH)Kozhikode (CCJ)5 giờ 15 phút•••••••
1803Thủ Đô Riyadh (RUH)Jazan (GIZ)1 giờ 55 phút•••••••
267Thủ Đô Riyadh (RUH)Istanbul (IST)4 giờ 15 phút•••••••
708Thủ Đô Riyadh (RUH)Karachi (KHI)3 giờ 15 phút•••••••
638Amman (AMM)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 20 phút•••••••
1460Medina (MED)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 35 phút•••••••
1461Thủ Đô Riyadh (RUH)Medina (MED)1 giờ 35 phút•••••••
1903Thủ Đô Riyadh (RUH)Taif (TIF)1 giờ 35 phút•••••••
1295Thủ Đô Riyadh (RUH)Al Qurayyāt (URY)2 giờ 0 phút•••••••
1902Taif (TIF)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 35 phút•••••••
1294Al Qurayyāt (URY)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 0 phút•••••••
637Thủ Đô Riyadh (RUH)Amman (AMM)2 giờ 20 phút•••••••
1523Thủ Đô Riyadh (RUH)Tabuk (TUU)2 giờ 0 phút•••••••
1522Tabuk (TUU)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 5 phút•••••••
335Jeddah (JED)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút•••••••
1885Sharurah (SHW)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 45 phút•••••••
1882Thủ Đô Riyadh (RUH)Sharurah (SHW)1 giờ 45 phút•••••••
632Amman (AMM)Jeddah (JED)2 giờ 10 phút•••••••
631Jeddah (JED)Amman (AMM)2 giờ 0 phút•••••••
1127Dammam (DMM)Jeddah (JED)2 giờ 10 phút••••••
1927Thủ Đô Riyadh (RUH)Wadi Ad Dawasir (WAE)1 giờ 20 phút•••••••
1926Wadi Ad Dawasir (WAE)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 15 phút•••••••
144Paris (CDG)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 15 phút••••••
143Thủ Đô Riyadh (RUH)Paris (CDG)6 giờ 35 phút••••••
1738Bisha (BHH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 25 phút•••••••
1735Thủ Đô Riyadh (RUH)Bisha (BHH)1 giờ 30 phút•••••••
1424Jeddah (JED)Medina (MED)1 giờ 0 phút•••••••
1425Medina (MED)Jeddah (JED)1 giờ 10 phút•••••••
334Alexandria (ALY)Thủ Đô Riyadh (RUH)3 giờ 0 phút•••••
1128Jeddah (JED)Dammam (DMM)2 giờ 5 phút•••••
861Manila (MNL)Thủ Đô Riyadh (RUH)9 giờ 55 phút•••••
1238Arar (RAE)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 45 phút•••••
1331Thủ Đô Riyadh (RUH)Ha'il (HAS)1 giờ 20 phút•••••
1237Thủ Đô Riyadh (RUH)Arar (RAE)1 giờ 40 phút•••••
1330Ha'il (HAS)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 20 phút•••••
333Thủ Đô Riyadh (RUH)Alexandria (ALY)2 giờ 55 phút•••••
862Thủ Đô Riyadh (RUH)Manila (MNL)9 giờ 55 phút•••••
1701Al-Baha (ABT)Jeddah (JED)1 giờ 0 phút•••••••
1700Jeddah (JED)Al-Baha (ABT)1 giờ 5 phút•••••••
340Algiers (ALG)Jeddah (JED)5 giờ 0 phút••••••
1547Jeddah (JED)Tabuk (TUU)1 giờ 30 phút••••••
1548Tabuk (TUU)Jeddah (JED)1 giờ 40 phút••••••
541Doha (DOH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 25 phút••••••
847Băng Cốc (BKK)Thủ Đô Riyadh (RUH)7 giờ 25 phút••••
821Jakarta (CGK)Medina (MED)9 giờ 25 phút••••
374Casablanca (CMN)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 35 phút••••
775Kochi (COK)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 0 phút••••
236Geneva (GVA)Jeddah (JED)5 giờ 25 phút••••
229Jeddah (JED)Bác-xê-lô-na (BCN)5 giờ 40 phút••••
237Jeddah (JED)Geneva (GVA)5 giờ 40 phút••••
835Kuala Lumpur (KUL)Jeddah (JED)8 giờ 35 phút••••
220Ma-đrít (MAD)Jeddah (JED)6 giờ 15 phút••••
520Thủ Đô Riyadh (RUH)Manama (BAH)1 giờ 15 phút••••
846Thủ Đô Riyadh (RUH)Băng Cốc (BKK)7 giờ 35 phút••••
774Thủ Đô Riyadh (RUH)Kochi (COK)5 giờ 5 phút••••
1273Thủ Đô Riyadh (RUH)Gassim (ELQ)1 giờ 5 phút••••
1272Gassim (ELQ)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 5 phút••••
328Sharm el-Sheikh (SSH)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 20 phút••••
1394Jouf (AJF)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút•••••••
521Manama (BAH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 10 phút••••
1257Gassim (ELQ)Jeddah (JED)1 giờ 35 phút•••••••
1256Jeddah (JED)Gassim (ELQ)1 giờ 25 phút•••••••
1395Thủ Đô Riyadh (RUH)Jouf (AJF)1 giờ 40 phút•••••
883Quảng Châu (CAN)Jeddah (JED)9 giờ 55 phút••••
341Jeddah (JED)Algiers (ALG)5 giờ 20 phút••••••
882Jeddah (JED)Quảng Châu (CAN)9 giờ 20 phút••••
834Jeddah (JED)Kuala Lumpur (KUL)9 giờ 0 phút••••
870Jeddah (JED)Manila (MNL)10 giờ 45 phút••••••
122London (LHR)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 40 phút•••••••
820Medina (MED)Jakarta (CGK)10 giờ 0 phút••••
871Manila (MNL)Jeddah (JED)10 giờ 35 phút••••••
375Thủ Đô Riyadh (RUH)Casablanca (CMN)7 giờ 10 phút••••
736Thủ Đô Riyadh (RUH)Lahore (LHE)4 giờ 5 phút••••••
121Thủ Đô Riyadh (RUH)London (LHR)7 giờ 0 phút•••••••
510Thủ Đô Riyadh (RUH)Kuwait City (KWI)1 giờ 15 phút••••••
1325Ha'il (HAS)Jeddah (JED)1 giờ 30 phút•••••••
1324Jeddah (JED)Ha'il (HAS)1 giờ 25 phút•••••••
227Jeddah (JED)Ma-đrít (MAD)6 giờ 35 phút••••
798Medina (MED)Dhaka (DAC)6 giờ 45 phút••••
1481Thủ Đô Riyadh (RUH)Qaisumah (AQI)1 giờ 5 phút•••••••
1857Nejran (EAM)Jeddah (JED)1 giờ 30 phút••••••
1856Jeddah (JED)Nejran (EAM)1 giờ 40 phút••••••
799Dhaka (DAC)Medina (MED)6 giờ 50 phút••••
410Alexandria (ALY)Jeddah (JED)2 giờ 30 phút•••••••
411Jeddah (JED)Alexandria (ALY)2 giờ 20 phút•••••••
511Kuwait City (KWI)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 20 phút••••••
725Islamabad (ISB)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 15 phút•••••
540Thủ Đô Riyadh (RUH)Doha (DOH)1 giờ 25 phút••••••
724Thủ Đô Riyadh (RUH)Islamabad (ISB)4 giờ 5 phút•••••
1511Thủ Đô Riyadh (RUH)Turaif (TUI)1 giờ 55 phút•••••••
1510Turaif (TUI)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút•••••••
228Bác-xê-lô-na (BCN)Jeddah (JED)5 giờ 20 phút•••
885Quảng Châu (CAN)Thủ Đô Riyadh (RUH)9 giờ 10 phút•••
175Jeddah (JED)Muy-ních (MUC)5 giờ 30 phút•••
834Medina (MED)Kuala Lumpur (KUL)8 giờ 55 phút•••
174Muy-ních (MUC)Jeddah (JED)5 giờ 25 phút•••
430Nairobi (NBO)Jeddah (JED)3 giờ 45 phút••••
1029Thủ Đô Riyadh (RUH)Jeddah (JED)1 giờ 45 phút••••••
1480Qaisumah (AQI)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 5 phút••••••
563Dubai (DXB)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 0 phút•••••••
562Thủ Đô Riyadh (RUH)Dubai (DXB)2 giờ 0 phút•••••••
1583Thủ Đô Riyadh (RUH)Yanbu (YNB)1 giờ 45 phút•••••••
1584Yanbu (YNB)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút•••••••
196Athen (ATH)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 5 phút•••
180Frankfurt/ Main (FRA)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 20 phút•••
238Geneva (GVA)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 5 phút•••
853Thị trấn Phuket (HKT)Jeddah (JED)8 giờ 15 phút•••
851Thị trấn Phuket (HKT)Thủ Đô Riyadh (RUH)7 giờ 35 phút•••
850Jeddah (JED)Thị trấn Phuket (HKT)8 giờ 15 phút•••
734Jeddah (JED)Lahore (LHE)4 giờ 55 phút••••••
800Jeddah (JED)Multān (MUX)4 giờ 35 phút•••••••
835Kuala Lumpur (KUL)Medina (MED)8 giờ 35 phút•••
801Multān (MUX)Jeddah (JED)4 giờ 45 phút•••••••
195Thủ Đô Riyadh (RUH)Athen (ATH)4 giờ 10 phút•••
884Thủ Đô Riyadh (RUH)Quảng Châu (CAN)8 giờ 45 phút•••
179Thủ Đô Riyadh (RUH)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 35 phút•••
239Thủ Đô Riyadh (RUH)Geneva (GVA)6 giờ 20 phút•••
852Thủ Đô Riyadh (RUH)Thị trấn Phuket (HKT)7 giờ 30 phút•••
235Thủ Đô Riyadh (RUH)Zurich (ZRH)6 giờ 10 phút•••
700Jeddah (JED)Karachi (KHI)4 giờ 5 phút••••••
431Jeddah (JED)Nairobi (NBO)3 giờ 45 phút••••
1501Jeddah (JED)Rafha (RAH)1 giờ 45 phút••
701Karachi (KHI)Jeddah (JED)4 giờ 0 phút••••••
1569Thủ Đô Riyadh (RUH)Hanak (RSI)1 giờ 55 phút•••
816Jeddah (JED)Jakarta (CGK)10 giờ 5 phút••••••
208Rome (FCO)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 15 phút•••
893Lucknow (LKO)Jeddah (JED)5 giờ 55 phút•••
889Bắc Kinh (PKX)Thủ Đô Riyadh (RUH)10 giờ 10 phút•••
572Thủ Đô Riyadh (RUH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 50 phút•••••••
1708Al-Baha (ABT)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 35 phút•••••
571Abu Dhabi (AUH)Jeddah (JED)2 giờ 50 phút•••••
817Jakarta (CGK)Jeddah (JED)9 giờ 30 phút•••••
570Jeddah (JED)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 45 phút•••••
365Jeddah (JED)Tunis (TUN)4 giờ 40 phút•••••
1707Thủ Đô Riyadh (RUH)Al-Baha (ABT)1 giờ 35 phút•••••
1507Thủ Đô Riyadh (RUH)Rafha (RAH)1 giờ 25 phút••••••
366Tunis (TUN)Jeddah (JED)4 giờ 25 phút•••••
1485Qaisumah (AQI)Jeddah (JED)1 giờ 55 phút•••
1484Jeddah (JED)Qaisumah (AQI)1 giờ 45 phút•••
892Jeddah (JED)Lucknow (LKO)5 giờ 45 phút•••
805Dhaka (DAC)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 55 phút••••••
1508Rafha (RAH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 25 phút••••••
130Paris (CDG)Jeddah (JED)5 giờ 45 phút•••••••
131Jeddah (JED)Paris (CDG)6 giờ 5 phút•••••••
815Thành phố Bangalore (BLR)Jeddah (JED)5 giờ 40 phút•••
168Frankfurt/ Main (FRA)Jeddah (JED)5 giờ 55 phút••••
167Jeddah (JED)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 0 phút••••
119Jeddah (JED)London (LHR)6 giờ 30 phút••••
118London (LHR)Jeddah (JED)6 giờ 10 phút••••
573Abu Dhabi (AUH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút•••••••
376Casablanca (CMN)Jeddah (JED)6 giờ 10 phút••••
735Lahore (LHE)Jeddah (JED)5 giờ 5 phút••••••
38Washington (IAD)Thủ Đô Riyadh (RUH)12 giờ 45 phút•••
814Jeddah (JED)Thành phố Bangalore (BLR)5 giờ 50 phút•••
796Jeddah (JED)Peshawar (PEW)5 giờ 0 phút•••
37Thủ Đô Riyadh (RUH)Washington (IAD)13 giờ 55 phút•••
481Jeddah (JED)Port Louis (MRU)6 giờ 50 phút••••
482Port Louis (MRU)Jeddah (JED)6 giờ 55 phút••••
804Thủ Đô Riyadh (RUH)Dhaka (DAC)5 giờ 45 phút••••••
1024Jeddah (JED)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 45 phút••••
214Am-xtéc-đam (AMS)Jeddah (JED)5 giờ 50 phút•••
1804Jazan (GIZ)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút••
755Hyderabad (HYD)Jeddah (JED)5 giờ 40 phút•••
215Jeddah (JED)Am-xtéc-đam (AMS)6 giờ 0 phút•••
123Jeddah (JED)Manchester (MAN)6 giờ 40 phút•••••
124Manchester (MAN)Jeddah (JED)6 giờ 30 phút•••••
1500Rafha (RAH)Jeddah (JED)1 giờ 50 phút••
1568Hanak (RSI)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút••
327Thủ Đô Riyadh (RUH)Sharm el-Sheikh (SSH)2 giờ 15 phút••
1234Jeddah (JED)Arar (RAE)1 giờ 50 phút•
207Thủ Đô Riyadh (RUH)Rome (FCO)5 giờ 40 phút••••
234Zurich (ZRH)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 0 phút••
117Dammam (DMM)London (LHR)6 giờ 45 phút•••
1567Jeddah (JED)Hanak (RSI)1 giờ 15 phút••
1566Hanak (RSI)Jeddah (JED)1 giờ 15 phút••
543Doha (DOH)Jeddah (JED)2 giờ 30 phút••
542Jeddah (JED)Doha (DOH)2 giờ 25 phút••
1291Jeddah (JED)Al Qurayyāt (URY)1 giờ 55 phút•••••
61Jeddah (JED)Toronto (YYZ)13 giờ 10 phút•••••
1290Al Qurayyāt (URY)Jeddah (JED)2 giờ 0 phút•••••
62Toronto (YYZ)Jeddah (JED)11 giờ 55 phút•••••
845Băng Cốc (BKK)Jeddah (JED)8 giờ 10 phút•••
844Jeddah (JED)Băng Cốc (BKK)8 giờ 15 phút•••
325Jeddah (JED)Sharm el-Sheikh (SSH)1 giờ 35 phút••••
743Lahore (LHE)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 15 phút••
118London (LHR)Dammam (DMM)7 giờ 0 phút•••
326Sharm el-Sheikh (SSH)Jeddah (JED)1 giờ 50 phút••••
802Jeddah (JED)Dhaka (DAC)6 giờ 35 phút•••••
773Mumbai (BOM)Jeddah (JED)4 giờ 50 phút•••
373Jeddah (JED)Casablanca (CMN)6 giờ 40 phút•••
22New York (JFK)Thủ Đô Riyadh (RUH)12 giờ 15 phút•••
23Thủ Đô Riyadh (RUH)New York (JFK)13 giờ 30 phút•••
857Singapore (SIN)Jeddah (JED)9 giờ 0 phút•••
759Niu Đê-li (DEL)Jeddah (JED)5 giờ 30 phút•••
1241Dawadmi (DWD)Jeddah (JED)1 giờ 20 phút••
758Jeddah (JED)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 25 phút•••
1240Jeddah (JED)Dawadmi (DWD)1 giờ 25 phút••
783Kochi (COK)Jeddah (JED)5 giờ 50 phút•••
857Denpasar (DPS)Singapore (SIN)2 giờ 35 phút•••
772Jeddah (JED)Mumbai (BOM)5 giờ 0 phút•••
752Jeddah (JED)Hyderabad (HYD)5 giờ 35 phút•••
856Jeddah (JED)Singapore (SIN)9 giờ 20 phút•••
153Thủ Đô Riyadh (RUH)Vienna (VIE)5 giờ 30 phút•••
856Singapore (SIN)Denpasar (DPS)2 giờ 50 phút•••
152Vienna (VIE)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 35 phút•••
764Jeddah (JED)Kochi (COK)5 giờ 50 phút••
797Peshawar (PEW)Jeddah (JED)5 giờ 5 phút••••
809Dhaka (DAC)Jeddah (JED)6 giờ 40 phút•••
888Thủ Đô Riyadh (RUH)Bắc Kinh (PKX)9 giờ 45 phút•
420Addis Ababa (ADD)Jeddah (JED)2 giờ 25 phút•
1552Al Wajh (EJH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 50 phút•
1553Jeddah (JED)Neom (NUM)1 giờ 30 phút•
1630Jeddah (JED)Al ‘Ulá (ULH)1 giờ 15 phút•
1924Jeddah (JED)Wadi Ad Dawasir (WAE)1 giờ 30 phút•
1581Jeddah (JED)Yanbu (YNB)1 giờ 0 phút•
1554Neom (NUM)Jeddah (JED)1 giờ 40 phút•
1556Neom (NUM)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 10 phút•
793Peshawar (PEW)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 25 phút••
1233Arar (RAE)Jeddah (JED)1 giờ 55 phút•
1551Thủ Đô Riyadh (RUH)Al Wajh (EJH)2 giờ 5 phút•
1555Thủ Đô Riyadh (RUH)Neom (NUM)2 giờ 10 phút•
792Thủ Đô Riyadh (RUH)Peshawar (PEW)4 giờ 5 phút••
1631Al ‘Ulá (ULH)Jeddah (JED)1 giờ 20 phút•
1925Wadi Ad Dawasir (WAE)Jeddah (JED)1 giờ 25 phút•
1582Yanbu (YNB)Jeddah (JED)1 giờ 5 phút•
421Jeddah (JED)Addis Ababa (ADD)2 giờ 20 phút•
723Islamabad (ISB)Jeddah (JED)5 giờ 5 phút•••
722Jeddah (JED)Islamabad (ISB)5 giờ 0 phút•••
1383Jouf (AJF)Jeddah (JED)1 giờ 45 phút•••
1382Jeddah (JED)Jouf (AJF)1 giờ 45 phút•••
1244Dawadmi (DWD)Thủ Đô Riyadh (RUH)0 giờ 55 phút•
1550Al Wajh (EJH)Jeddah (JED)1 giờ 25 phút•
1549Jeddah (JED)Al Wajh (EJH)1 giờ 10 phút•
1888Jeddah (JED)Sharurah (SHW)2 giờ 5 phút•
151Jeddah (JED)Vienna (VIE)5 giờ 15 phút•
1245Thủ Đô Riyadh (RUH)Dawadmi (DWD)1 giờ 0 phút•
1889Sharurah (SHW)Jeddah (JED)2 giờ 0 phút•
150Vienna (VIE)Jeddah (JED)5 giờ 5 phút•
1846Nejran (EAM)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 50 phút•••
1847Thủ Đô Riyadh (RUH)Nejran (EAM)1 giờ 45 phút•••
761Niu Đê-li (DEL)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 45 phút••
202Rome (FCO)Jeddah (JED)4 giờ 45 phút••
201Jeddah (JED)Rome (FCO)5 giờ 5 phút••
401Jeddah (JED)Kano (KAN)5 giờ 15 phút••
400Kano (KAN)Jeddah (JED)5 giờ 5 phút••
760Thủ Đô Riyadh (RUH)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 20 phút••
Hiển thị thêm đường bay

SAUDIA thông tin liên hệ

Thông tin của SAUDIA

Mã IATASV
Tuyến đường328
Tuyến bay hàng đầuJeddah đến Thủ Đô Riyadh
Sân bay được khai thác99
Sân bay hàng đầuJeddah King Abdulaziz Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.