Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng SAUDIA

SV

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng SAUDIA

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Năm
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 8%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 12%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng SAUDIA

  • Đâu là hạn định do SAUDIA đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng SAUDIA, hành lý xách tay không được quá 56x45x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng SAUDIA sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng SAUDIA bay đến đâu?

    SAUDIA khai thác những chuyến bay thẳng đến 99 thành phố ở 39 quốc gia khác nhau. SAUDIA khai thác những chuyến bay thẳng đến 99 thành phố ở 39 quốc gia khác nhau. Thủ Đô Riyadh, Jeddah và Dammam là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng SAUDIA.

  • Đâu là cảng tập trung chính của SAUDIA?

    SAUDIA tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Jeddah.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng SAUDIA?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm SAUDIA.

  • Các vé bay của hãng SAUDIA có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng SAUDIA sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng SAUDIA là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng SAUDIA có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của SAUDIA được tìm thấy trên KAYAK là từ Dammam đến Gassim, với giá 2.067.184 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng SAUDIA?

  • Liệu SAUDIA có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, SAUDIA là một phần của liên minh hãng bay SkyTeam.

  • Hãng SAUDIA có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, SAUDIA có các chuyến bay tới 99 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng SAUDIA

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng SAUDIA là Tháng Năm, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng SAUDIA

7,3
Tốt682 đánh giá đã được xác minh
7,8Phi hành đoàn
7,1Thức ăn
7,4Thư thái
7,0Thư giãn, giải trí
7,5Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của SAUDIA

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng SAUDIA - SAUDIA bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng SAUDIA thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng SAUDIA có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng SAUDIA

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1647Abha (AHB)Jeddah (JED)1 giờ 20 phút•••••••
256Istanbul (IST)Jeddah (JED)3 giờ 50 phút•••••••
257Jeddah (JED)Istanbul (IST)4 giờ 5 phút•••••••
251Medina (MED)Istanbul (IST)3 giờ 50 phút•••••••
211Jeddah (JED)Milan (MXP)5 giờ 40 phút••••••
210Milan (MXP)Jeddah (JED)5 giờ 0 phút••••••
118London (LHR)Jeddah (JED)6 giờ 5 phút••••
220Ma-đrít (MAD)Jeddah (JED)5 giờ 50 phút••••
117Jeddah (JED)London (LHR)6 giờ 45 phút••••
835Kuala Lumpur (KUL)Jeddah (JED)9 giờ 10 phút••••
834Jeddah (JED)Kuala Lumpur (KUL)8 giờ 40 phút••••
798Medina (MED)Dhaka (DAC)5 giờ 55 phút••••
799Dhaka (DAC)Medina (MED)7 giờ 50 phút•••
784Jeddah (JED)Kochi (COK)5 giờ 30 phút•••
258Istanbul (IST)Medina (MED)3 giờ 25 phút•••••••
543Doha (DOH)Jeddah (JED)2 giờ 45 phút••••
542Jeddah (JED)Doha (DOH)2 giờ 20 phút••••
1630Jeddah (JED)Al ‘Ulá (ULH)1 giờ 15 phút•
1631Al ‘Ulá (ULH)Jeddah (JED)1 giờ 25 phút•
8035Jouf (AJF)Gassim (ELQ)1 giờ 15 phút•••••••
8034Gassim (ELQ)Jouf (AJF)1 giờ 15 phút•••••••
870Jeddah (JED)Manila (MNL)10 giờ 5 phút•••••••
871Manila (MNL)Jeddah (JED)11 giờ 30 phút•••••••
8027Abha (AHB)Dammam (DMM)2 giờ 10 phút••••••
8024Dammam (DMM)Gassim (ELQ)1 giờ 25 phút••••••
8009Abha (AHB)Medina (MED)1 giờ 35 phút•••••••
573Abu Dhabi (AUH)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 0 phút•••••••
8008Medina (MED)Abha (AHB)1 giờ 35 phút•••••••
8041Abha (AHB)Gassim (ELQ)2 giờ 5 phút•••••••
591Dubai (DXB)Jeddah (JED)3 giờ 10 phút•••••••
8040Gassim (ELQ)Abha (AHB)1 giờ 50 phút•••••••
1644Jeddah (JED)Abha (AHB)1 giờ 15 phút•••••••
590Jeddah (JED)Dubai (DXB)2 giờ 45 phút•••••••
636Amman (AMM)Jeddah (JED)2 giờ 10 phút••••
8026Dammam (DMM)Abha (AHB)2 giờ 10 phút••••••
559Dubai (DXB)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 5 phút••••••
8025Gassim (ELQ)Dammam (DMM)1 giờ 20 phút••••••
8007Gassim (ELQ)Medina (MED)1 giờ 15 phút••••••
8062Jeddah (JED)Gassim (ELQ)1 giờ 20 phút••••••
124Manchester (MAN)Jeddah (JED)6 giờ 20 phút••••••
8006Medina (MED)Gassim (ELQ)1 giờ 5 phút••••••
558Thủ Đô Riyadh (RUH)Dubai (DXB)1 giờ 55 phút••••••
816Jeddah (JED)Jakarta (CGK)9 giờ 40 phút••••••
1383Jouf (AJF)Jeddah (JED)1 giờ 50 phút•••••••
1382Jeddah (JED)Jouf (AJF)1 giờ 45 phút•••••••
8020Medina (MED)Tabuk (TUU)1 giờ 20 phút•••••••
8021Tabuk (TUU)Medina (MED)1 giờ 20 phút•••••••
208Rome (FCO)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 10 phút••••••
110London (LHR)Thủ Đô Riyadh (RUH)6 giờ 30 phút••••••
207Thủ Đô Riyadh (RUH)Rome (FCO)6 giờ 0 phút••••••
111Thủ Đô Riyadh (RUH)London (LHR)7 giờ 20 phút••••••
1525Thủ Đô Riyadh (RUH)Tabuk (TUU)2 giờ 10 phút••••
420Addis Ababa (ADD)Jeddah (JED)2 giờ 25 phút•••
8063Gassim (ELQ)Jeddah (JED)1 giờ 40 phút•••••
122London (LHR)Dammam (DMM)6 giờ 50 phút•••••••
263Thủ Đô Riyadh (RUH)Istanbul (IST)4 giờ 20 phút•••••••
571Abu Dhabi (AUH)Jeddah (JED)3 giờ 5 phút••••••
631Jeddah (JED)Amman (AMM)2 giờ 5 phút••••
570Jeddah (JED)Abu Dhabi (AUH)2 giờ 35 phút••••••
1032Jeddah (JED)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút•••••
633Thủ Đô Riyadh (RUH)Amman (AMM)2 giờ 30 phút•••••
800Jeddah (JED)Multān (MUX)4 giờ 20 phút•••
709Karachi (KHI)Medina (MED)4 giờ 30 phút••••••
708Medina (MED)Karachi (KHI)3 giờ 45 phút••••••
801Multān (MUX)Jeddah (JED)5 giờ 20 phút•••
634Amman (AMM)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 10 phút••••
1700Jeddah (JED)Al-Baha (ABT)1 giờ 0 phút•••••
1740Jeddah (JED)Bisha (BHH)1 giờ 5 phút•••••
738Jeddah (JED)Lahore (LHE)4 giờ 40 phút••••
123Jeddah (JED)Manchester (MAN)6 giờ 55 phút•••••
1421Medina (MED)Jeddah (JED)1 giờ 10 phút•••••
1031Thủ Đô Riyadh (RUH)Jeddah (JED)1 giờ 55 phút•••••
1542Tabuk (TUU)Jeddah (JED)1 giờ 40 phút••••••
8036Gassim (ELQ)Tabuk (TUU)1 giờ 40 phút••••
1422Jeddah (JED)Medina (MED)1 giờ 0 phút••••
1524Tabuk (TUU)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút••••
1701Al-Baha (ABT)Jeddah (JED)1 giờ 0 phút•••••
8042Gassim (ELQ)Arar (RAE)1 giờ 20 phút•••••
61Jeddah (JED)Toronto (YYZ)13 giờ 30 phút•••••
8043Arar (RAE)Gassim (ELQ)1 giờ 15 phút•••••
62Toronto (YYZ)Jeddah (JED)11 giờ 45 phút•••••
1173Dammam (DMM)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 10 phút••••
1172Thủ Đô Riyadh (RUH)Dammam (DMM)1 giờ 10 phút••••
1664Abha (AHB)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút•••
1741Bisha (BHH)Jeddah (JED)1 giờ 10 phút••••••
1543Jeddah (JED)Tabuk (TUU)1 giờ 35 phút•••••
736Medina (MED)Lahore (LHE)4 giờ 20 phút•••••
861Manila (MNL)Dammam (DMM)10 giờ 45 phút•••••
1663Thủ Đô Riyadh (RUH)Abha (AHB)1 giờ 45 phút•••
867Thành phố Bangalore (BLR)Jeddah (JED)6 giờ 25 phút••••
130Paris (CDG)Jeddah (JED)5 giờ 40 phút••••
817Jakarta (CGK)Jeddah (JED)9 giờ 55 phút••
236Geneva (GVA)Jeddah (JED)5 giờ 15 phút••••
866Jeddah (JED)Thành phố Bangalore (BLR)5 giờ 20 phút••••
1882Thủ Đô Riyadh (RUH)Sharurah (SHW)1 giờ 45 phút••••
8037Tabuk (TUU)Gassim (ELQ)1 giờ 30 phút••••
330Cairo (CAI)Jeddah (JED)2 giờ 10 phút••••••
310Cairo (CAI)Gassim (ELQ)2 giờ 15 phút•••••
380Cairo (CAI)Medina (MED)1 giờ 50 phút•••••
312Cairo (CAI)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 35 phút•••••
862Dammam (DMM)Manila (MNL)9 giờ 40 phút•••••
321Gassim (ELQ)Cairo (CAI)2 giờ 30 phút•••••
305Jeddah (JED)Cairo (CAI)2 giờ 25 phút•••••
381Medina (MED)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút•••••
313Thủ Đô Riyadh (RUH)Cairo (CAI)3 giờ 5 phút•••••
1394Jouf (AJF)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút•••
1738Bisha (BHH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 25 phút•••
121Dammam (DMM)London (LHR)7 giờ 20 phút••••
264Istanbul (IST)Thủ Đô Riyadh (RUH)4 giờ 10 phút••••
726Jeddah (JED)Islamabad (ISB)4 giờ 40 phút•••
21Jeddah (JED)New York (JFK)13 giờ 35 phút••••
227Jeddah (JED)Ma-đrít (MAD)7 giờ 0 phút•••
20New York (JFK)Jeddah (JED)11 giờ 35 phút••••
511Kuwait City (KWI)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 25 phút•••
735Lahore (LHE)Jeddah (JED)5 giờ 40 phút•••
1232Arar (RAE)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút••••
1395Thủ Đô Riyadh (RUH)Jouf (AJF)1 giờ 50 phút•••
1735Thủ Đô Riyadh (RUH)Bisha (BHH)1 giờ 35 phút•••
1239Thủ Đô Riyadh (RUH)Arar (RAE)1 giờ 50 phút••••
268Istanbul (IST)Gassim (ELQ)3 giờ 55 phút•••
704Jeddah (JED)Karachi (KHI)3 giờ 45 phút•••
400Kano (KAN)Jeddah (JED)5 giờ 5 phút•••
1332Ha'il (HAS)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 20 phút••••
325Jeddah (JED)Sharm el-Sheikh (SSH)1 giờ 45 phút••••
1333Thủ Đô Riyadh (RUH)Ha'il (HAS)1 giờ 25 phút••••
326Sharm el-Sheikh (SSH)Jeddah (JED)1 giờ 45 phút••••
851Thị trấn Phuket (HKT)Jeddah (JED)9 giờ 0 phút•••
1234Jeddah (JED)Arar (RAE)1 giờ 50 phút••
891Lucknow (LKO)Jeddah (JED)6 giờ 40 phút••
1233Arar (RAE)Jeddah (JED)2 giờ 0 phút••
771Mumbai (BOM)Jeddah (JED)5 giờ 45 phút••
372Casablanca (CMN)Jeddah (JED)6 giờ 0 phút••
809Dhaka (DAC)Jeddah (JED)7 giờ 35 phút••
1272Gassim (ELQ)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 0 phút••
202Rome (FCO)Jeddah (JED)4 giờ 35 phút••
770Jeddah (JED)Mumbai (BOM)4 giờ 45 phút••
373Jeddah (JED)Casablanca (CMN)7 giờ 0 phút••
808Jeddah (JED)Dhaka (DAC)6 giờ 5 phút••
758Jeddah (JED)Niu Đê-li (DEL)5 giờ 0 phút••
201Jeddah (JED)Rome (FCO)5 giờ 20 phút••
1500Rafha (RAH)Jeddah (JED)1 giờ 55 phút••
572Thủ Đô Riyadh (RUH)Abu Dhabi (AUH)1 giờ 45 phút••
520Thủ Đô Riyadh (RUH)Manama (BAH)1 giờ 10 phút••
1273Thủ Đô Riyadh (RUH)Gassim (ELQ)1 giờ 10 phút••
510Thủ Đô Riyadh (RUH)Kuwait City (KWI)1 giờ 20 phút••
1901Thủ Đô Riyadh (RUH)Taif (TIF)1 giờ 40 phút••
235Thủ Đô Riyadh (RUH)Zurich (ZRH)6 giờ 45 phút••
1900Taif (TIF)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 30 phút••
234Zurich (ZRH)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 45 phút••
1241Dawadmi (DWD)Jeddah (JED)1 giờ 25 phút•
1240Jeddah (JED)Dawadmi (DWD)1 giờ 15 phút•
820Medina (MED)Jakarta (CGK)9 giờ 35 phút•••
1578Hanak (RSI)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 50 phút•••
1579Thủ Đô Riyadh (RUH)Hanak (RSI)2 giờ 10 phút•••
8889Sharurah (SHW)Jeddah (JED)2 giờ 0 phút•
1125Dammam (DMM)Jeddah (JED)2 giờ 20 phút••
267Gassim (ELQ)Istanbul (IST)4 giờ 10 phút••
1484Jeddah (JED)Qaisumah (AQI)1 giờ 45 phút••
1110Jeddah (JED)Dammam (DMM)2 giờ 0 phút••
410Alexandria (ALY)Jeddah (JED)2 giờ 25 phút•••
729Islamabad (ISB)Jeddah (JED)5 giờ 40 phút••
411Jeddah (JED)Alexandria (ALY)2 giờ 35 phút•••
1501Jeddah (JED)Rafha (RAH)1 giờ 45 phút••
1459Thủ Đô Riyadh (RUH)Medina (MED)1 giờ 40 phút•••
1885Sharurah (SHW)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 45 phút••
638Amman (AMM)Gassim (ELQ)1 giờ 50 phút••
637Gassim (ELQ)Amman (AMM)2 giờ 0 phút••
481Jeddah (JED)Port Louis (MRU)7 giờ 5 phút••
1291Jeddah (JED)Al Qurayyāt (URY)2 giờ 0 phút••
1464Medina (MED)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 30 phút••
482Port Louis (MRU)Jeddah (JED)7 giờ 10 phút••
1585Thủ Đô Riyadh (RUH)Yanbu (YNB)1 giờ 50 phút••
1290Al Qurayyāt (URY)Jeddah (JED)1 giờ 55 phút••
1586Yanbu (YNB)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút••
1325Ha'il (HAS)Jeddah (JED)1 giờ 35 phút•••
1324Jeddah (JED)Ha'il (HAS)1 giờ 20 phút•••
1482Qaisumah (AQI)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 5 phút•
521Manama (BAH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 15 phút••
821Jakarta (CGK)Medina (MED)10 giờ 15 phút••
757Niu Đê-li (DEL)Jeddah (JED)6 giờ 5 phút•
168Frankfurt/ Main (FRA)Jeddah (JED)5 giờ 45 phút•
167Jeddah (JED)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 15 phút•
796Jeddah (JED)Peshawar (PEW)4 giờ 45 phút•
797Peshawar (PEW)Jeddah (JED)5 giờ 55 phút•
1508Rafha (RAH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 25 phút••
1483Thủ Đô Riyadh (RUH)Qaisumah (AQI)1 giờ 10 phút•
1507Thủ Đô Riyadh (RUH)Rafha (RAH)1 giờ 30 phút••
1574Thủ Đô Riyadh (RUH)Al ‘Ulá (ULH)1 giờ 55 phút•
1575Al ‘Ulá (ULH)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 40 phút•
1708Al-Baha (ABT)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 35 phút••
8045Qaisumah (AQI)Gassim (ELQ)0 giờ 55 phút••
888Dammam (DMM)Bắc Kinh (PKX)8 giờ 55 phút••
8044Gassim (ELQ)Qaisumah (AQI)1 giờ 0 phút••
889Bắc Kinh (PKX)Dammam (DMM)11 giờ 25 phút••
1707Thủ Đô Riyadh (RUH)Al-Baha (ABT)1 giờ 40 phút••
1295Thủ Đô Riyadh (RUH)Al Qurayyāt (URY)2 giờ 15 phút••
1294Al Qurayyāt (URY)Thủ Đô Riyadh (RUH)1 giờ 55 phút••
Hiển thị thêm đường bay

SAUDIA thông tin liên hệ

Thông tin của SAUDIA

Mã IATASV
Tuyến đường439
Tuyến bay hàng đầuJeddah đến Thủ Đô Riyadh
Sân bay được khai thác99
Sân bay hàng đầuJeddah King Abdulaziz Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.