Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Wizz Air

W6

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Wizz Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Wizz Air

  • Đâu là hạn định do Wizz Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Wizz Air, hành lý xách tay không được quá 55x40x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Wizz Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Wizz Air bay đến đâu?

    Wizz Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 144 thành phố ở 44 quốc gia khác nhau. Wizz Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 144 thành phố ở 44 quốc gia khác nhau. Dortmund, Katowice và Budapest là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Wizz Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Wizz Air?

    Wizz Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Budapest.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Wizz Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Wizz Air.

  • Hãng Wizz Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Wizz Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Tuzla đến Bratislava, với giá 442.018 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Wizz Air?

  • Liệu Wizz Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Wizz Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Wizz Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Wizz Air có các chuyến bay tới 151 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Wizz Air

6,9
Ổn1.142 đánh giá đã được xác minh
5,7Thư giãn, giải trí
6,8Lên máy bay
6,8Thư thái
7,7Phi hành đoàn
6,0Thức ăn
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Wizz Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Wizz Air - Wizz Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Wizz Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Wizz Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Wizz Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2388Alicante (ALC)Budapest (BUD)3 giờ 0 phút•••••••
2442Athen (ATH)Budapest (BUD)2 giờ 10 phút•••••••
2376Bác-xê-lô-na (BCN)Budapest (BUD)2 giờ 45 phút•••••••
4406Bác-xê-lô-na (BCN)Sofia (SOF)3 giờ 0 phút•••••••
1478Bác-xê-lô-na (BCN)Warsaw (WAW)3 giờ 5 phút•••••••
1812Bác-xê-lô-na (BCN)Wrocław (WRO)2 giờ 50 phút•••••••
4045Belgrade (BEG)Paris (BVA)2 giờ 40 phút•••••••
4352Bergamo (BGY)Sofia (SOF)2 giờ 0 phút•••••••
7001Bratislava (BTS)Košice (KSC)0 giờ 55 phút•••••••
2387Budapest (BUD)Alicante (ALC)3 giờ 15 phút•••••••
2375Budapest (BUD)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 40 phút•••••••
2269Budapest (BUD)Basel (BSL)1 giờ 50 phút•••••••
2273Budapest (BUD)Eindhoven (EIN)2 giờ 10 phút•••••••
2339Budapest (BUD)Rome (FCO)1 giờ 50 phút•••••••
2221Budapest (BUD)London (LGW)2 giờ 50 phút•••••••
2263Budapest (BUD)Nice (NCE)2 giờ 5 phút•••••••
2367Budapest (BUD)Paris (ORY)2 giờ 25 phút•••••••
4046Paris (BVA)Belgrade (BEG)2 giờ 25 phút•••••••
4332Dortmund (DTM)Sofia (SOF)2 giờ 30 phút•••••••
2274Eindhoven (EIN)Budapest (BUD)1 giờ 55 phút•••••••
4326Eindhoven (EIN)Sofia (SOF)2 giờ 40 phút•••••••
2062Rome (FCO)Krakow (KRK)2 giờ 10 phút•••••••
4728Memmingen (FMM)Skopje (SKP)2 giờ 0 phút•••••••
1661Gdansk (GDN)Dortmund (DTM)1 giờ 40 phút•••••••
2430Istanbul (IST)Budapest (BUD)2 giờ 0 phút•••••••
7002Košice (KSC)Bratislava (BTS)0 giờ 55 phút•••••••
4551Larnaca (LCA)London (LTN)5 giờ 5 phút•••••••
4552London (LTN)Larnaca (LCA)4 giờ 40 phút•••••••
4302London (LTN)Sofia (SOF)3 giờ 15 phút•••••••
1306London (LTN)Warsaw (WAW)2 giờ 25 phút•••••••
2264Nice (NCE)Budapest (BUD)1 giờ 50 phút•••••••
2368Paris (ORY)Budapest (BUD)2 giờ 10 phút•••••••
4405Sofia (SOF)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 5 phút•••••••
4351Sofia (SOF)Bergamo (BGY)2 giờ 5 phút•••••••
4331Sofia (SOF)Dortmund (DTM)2 giờ 40 phút•••••••
4325Sofia (SOF)Eindhoven (EIN)2 giờ 55 phút•••••••
4301Sofia (SOF)London (LTN)3 giờ 30 phút•••••••
4427Sofia (SOF)Tel Aviv (TLV)2 giờ 30 phút•••••••
4428Tel Aviv (TLV)Sofia (SOF)2 giờ 50 phút•••••••
1516Oslo (TRF)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút•••••••
1359Warsaw (WAW)Málaga (AGP)4 giờ 10 phút•••••••
1811Wrocław (WRO)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 40 phút•••••••
4105Belgrade (BEG)Memmingen (FMM)1 giờ 45 phút•••••••
2316Berlin (BER)Budapest (BUD)1 giờ 30 phút•••••••
2441Budapest (BUD)Athen (ATH)2 giờ 10 phút•••••••
2315Budapest (BUD)Berlin (BER)1 giờ 30 phút•••••••
2222London (LGW)Budapest (BUD)2 giờ 35 phút•••••••
1590Luqa (MLA)Warsaw (WAW)2 giờ 55 phút•••••••
1475Warsaw (WAW)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 5 phút•••••••
1589Warsaw (WAW)Luqa (MLA)3 giờ 0 phút•••••••
2048Bác-xê-lô-na (BCN)Krakow (KRK)2 giờ 55 phút•••••••
2061Krakow (KRK)Rome (FCO)2 giờ 10 phút•••••••
1175Katowice (KTW)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 50 phút•••••••
4627Larnaca (LCA)Athen (ATH)1 giờ 55 phút•••••••
1092Dortmund (DTM)Katowice (KTW)1 giờ 35 phút•••••••
2340Rome (FCO)Budapest (BUD)1 giờ 55 phút•••••••
1091Katowice (KTW)Dortmund (DTM)1 giờ 45 phút•••••••
7905Kutaisi (KUT)Larnaca (LCA)2 giờ 10 phút•••••••
7906Larnaca (LCA)Kutaisi (KUT)2 giờ 10 phút•••••••
1305Warsaw (WAW)London (LTN)2 giờ 40 phút•••••••
1576Kutaisi (KUT)Warsaw (WAW)3 giờ 40 phút•••••••
1575Warsaw (WAW)Kutaisi (KUT)3 giờ 25 phút•••••••
2390Málaga (AGP)Budapest (BUD)3 giờ 30 phút••••••
1432Bergamo (BGY)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút••••••
2389Budapest (BUD)Málaga (AGP)3 giờ 40 phút••••••
2371Budapest (BUD)Ma-đrít (MAD)3 giờ 30 phút••••••
1601Gdansk (GDN)London (LTN)2 giờ 25 phút••••••
2097Krakow (KRK)Tel Aviv (TLV)3 giờ 30 phút••••••
1552Larnaca (LCA)Warsaw (WAW)3 giờ 35 phút••••••
1602London (LTN)Gdansk (GDN)2 giờ 15 phút••••••
1472Ma-đrít (MAD)Warsaw (WAW)3 giờ 30 phút••••••
4789Pristina (PRN)Memmingen (FMM)2 giờ 0 phút••••••
2098Tel Aviv (TLV)Krakow (KRK)3 giờ 45 phút••••••
1551Warsaw (WAW)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút••••••
1471Warsaw (WAW)Ma-đrít (MAD)3 giờ 50 phút••••••
1515Warsaw (WAW)Oslo (TRF)1 giờ 55 phút••••••
4106Memmingen (FMM)Belgrade (BEG)1 giờ 50 phút••••••
4628Athen (ATH)Larnaca (LCA)1 giờ 45 phút••••••
4280Memmingen (FMM)Tuzla (TZL)1 giờ 35 phút••••••
2372Ma-đrít (MAD)Budapest (BUD)3 giờ 0 phút••••••
4727Skopje (SKP)Memmingen (FMM)2 giờ 5 phút••••••
4279Tuzla (TZL)Memmingen (FMM)1 giờ 35 phút••••••
1176Bác-xê-lô-na (BCN)Katowice (KTW)2 giờ 50 phút••••••
2429Budapest (BUD)Istanbul (IST)2 giờ 15 phút••••••
1354Paris (ORY)Warsaw (WAW)2 giờ 15 phút••••••
4116Bác-xê-lô-na (BCN)Belgrade (BEG)2 giờ 40 phút•••••
4115Belgrade (BEG)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 45 phút•••••
1745Gdansk (GDN)Bergen (BGO)1 giờ 55 phút•••••
7061Bratislava (BTS)Tel Aviv (TLV)3 giờ 30 phút•••••••
1072Eindhoven (EIN)Katowice (KTW)1 giờ 45 phút•••••••
1071Katowice (KTW)Eindhoven (EIN)1 giờ 55 phút•••••••
1360Málaga (AGP)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút•••••
4510Dortmund (DTM)Thành phố Varna (VAR)2 giờ 45 phút•••••
1802London (LTN)Wrocław (WRO)2 giờ 10 phút•••••
4509Thành phố Varna (VAR)Dortmund (DTM)2 giờ 55 phút•••••
1801Wrocław (WRO)London (LTN)2 giờ 15 phút•••••
1773Gdansk (GDN)Reykjavik (KEF)3 giờ 55 phút•••••
1774Reykjavik (KEF)Gdansk (GDN)3 giờ 35 phút•••••
2203Budapest (BUD)London (LTN)2 giờ 45 phút•••••
4438Larnaca (LCA)Sofia (SOF)2 giờ 25 phút•••••
4437Sofia (SOF)Larnaca (LCA)2 giờ 10 phút•••••
1560Tel Aviv (TLV)Warsaw (WAW)4 giờ 0 phút•••••
1559Warsaw (WAW)Tel Aviv (TLV)3 giờ 45 phút•••••
1340Bari (BRI)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút•••••
2451Budapest (BUD)Larnaca (LCA)2 giờ 55 phút•••••
1662Dortmund (DTM)Gdansk (GDN)1 giờ 35 phút•••••
2452Larnaca (LCA)Budapest (BUD)3 giờ 10 phút•••••
4790Memmingen (FMM)Pristina (PRN)2 giờ 10 phút•••••
1539Warsaw (WAW)Reykjavik (KEF)4 giờ 15 phút•••••
3291Bucharest (BBU)Budapest (BUD)1 giờ 25 phút••••••
3292Budapest (BUD)Bucharest (BBU)1 giờ 25 phút••••••
1442Rome (FCO)Warsaw (WAW)2 giờ 30 phút•••••
7062Tel Aviv (TLV)Bratislava (BTS)3 giờ 40 phút••••••
1433Warsaw (WAW)Bergamo (BGY)2 giờ 5 phút••••••
1742Copenhagen (CPH)Gdansk (GDN)1 giờ 5 phút•••••••
1741Gdansk (GDN)Copenhagen (CPH)1 giờ 10 phút•••••••
2067Krakow (KRK)Milan (MXP)1 giờ 55 phút•••••••
4732Mulhouse (MLH)Skopje (SKP)2 giờ 10 phút••••••
2068Milan (MXP)Krakow (KRK)1 giờ 55 phút•••••••
4722Dortmund (DTM)Skopje (SKP)2 giờ 25 phút•••••••
4721Skopje (SKP)Dortmund (DTM)2 giờ 35 phút•••••••
2327Budapest (BUD)Tel Aviv (TLV)3 giờ 35 phút••••••
2328Tel Aviv (TLV)Budapest (BUD)3 giờ 30 phút••••••
1353Warsaw (WAW)Paris (ORY)2 giờ 35 phút•••••
4038Alicante (ALC)Belgrade (BEG)2 giờ 45 phút••••
1706Bác-xê-lô-na (BCN)Gdansk (GDN)3 giờ 10 phút••••
1914Bác-xê-lô-na (BCN)Vilnius (VNO)3 giờ 35 phút••••
4037Belgrade (BEG)Alicante (ALC)3 giờ 10 phút••••
4071Belgrade (BEG)Eindhoven (EIN)2 giờ 20 phút••••
4359Banja Luka (BNX)Mulhouse (MLH)1 giờ 40 phút••••
7011Bratislava (BTS)Naples (NAP)1 giờ 40 phút••••
7045Bratislava (BTS)Pristina (PRN)1 giờ 20 phút••••
7604Cologne (CGN)Podgorica (TGD)2 giờ 20 phút••••
4072Eindhoven (EIN)Belgrade (BEG)2 giờ 15 phút••••
2076Eindhoven (EIN)Krakow (KRK)1 giờ 55 phút••••
1705Gdansk (GDN)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 5 phút••••
2500Baku (GYD)Budapest (BUD)4 giờ 10 phút••••
4520Hăm-buốc (HAM)Thành phố Varna (VAR)2 giờ 40 phút••••
4195Niš (INI)Mulhouse (MLH)2 giờ 10 phút••••
2075Krakow (KRK)Eindhoven (EIN)2 giờ 0 phút••••
7640Ljubljana (LJU)Podgorica (TGD)1 giờ 15 phút••••
7070London (LTN)Bratislava (BTS)2 giờ 20 phút••••
4360Mulhouse (MLH)Banja Luka (BNX)1 giờ 35 phút••••
4196Mulhouse (MLH)Niš (INI)2 giờ 5 phút••••
7014Palermo (PMO)Bratislava (BTS)2 giờ 5 phút••••
7603Podgorica (TGD)Cologne (CGN)2 giờ 30 phút••••
7605Podgorica (TGD)Memmingen (FMM)1 giờ 50 phút••••
7639Podgorica (TGD)Ljubljana (LJU)1 giờ 20 phút••••
2046Tallinn (TLL)Krakow (KRK)2 giờ 0 phút••••
4297Tuzla (TZL)Dortmund (DTM)2 giờ 5 phút••••
4519Thành phố Varna (VAR)Hăm-buốc (HAM)2 giờ 50 phút••••
1913Vilnius (VNO)Bác-xê-lô-na (BCN)3 giờ 35 phút••••
1001Katowice (KTW)London (LTN)2 giờ 25 phút••••••
1002London (LTN)Katowice (KTW)2 giờ 20 phút••••••
4784Ljubljana (LJU)Skopje (SKP)1 giờ 30 phút••••
4450Praha (Prague) (PRG)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút••••
4783Skopje (SKP)Ljubljana (LJU)1 giờ 30 phút••••
4449Sofia (SOF)Praha (Prague) (PRG)2 giờ 0 phút••••
7928Athen (ATH)Kutaisi (KUT)2 giờ 35 phút••••
1412Bác-xê-lô-na (BCN)Warsaw (WMI)3 giờ 0 phút••••
2499Budapest (BUD)Baku (GYD)3 giờ 30 phút••••
2289Budapest (BUD)Stuttgart (STR)1 giờ 40 phút••••
2493Budapest (BUD)Granadilla (TFS)5 giờ 40 phút••••
2385Budapest (BUD)Thành phố Valencia (VLC)3 giờ 0 phút••••
2425Budapest (BUD)Vilnius (VNO)1 giờ 45 phút••••
4340Memmingen (FMM)Sofia (SOF)2 giờ 5 phút••••
1735Gdansk (GDN)Gothenburg (GOT)1 giờ 15 phút••••
1736Gothenburg (GOT)Gdansk (GDN)1 giờ 10 phút••••
2095Krakow (KRK)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 50 phút••••
7927Kutaisi (KUT)Athen (ATH)2 giờ 55 phút••••
7921Kutaisi (KUT)Rome (FCO)4 giờ 5 phút••••
7903Kutaisi (KUT)Thessaloníki (SKG)2 giờ 50 phút••••
4416Nice (NCE)Sofia (SOF)2 giờ 15 phút••••
1350Nice (NCE)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút••••
7904Thessaloníki (SKG)Kutaisi (KUT)2 giờ 35 phút••••
4339Sofia (SOF)Memmingen (FMM)2 giờ 10 phút••••
4415Sofia (SOF)Nice (NCE)2 giờ 25 phút••••
2290Stuttgart (STR)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút••••
2494Granadilla (TFS)Budapest (BUD)5 giờ 5 phút••••
2426Vilnius (VNO)Budapest (BUD)1 giờ 45 phút••••
2040Vilnius (VNO)Krakow (KRK)1 giờ 25 phút••••
1349Warsaw (WAW)Nice (NCE)2 giờ 35 phút••••
4091Belgrade (BEG)Dortmund (DTM)2 giờ 15 phút••••
4740Berlin (BER)Skopje (SKP)2 giờ 15 phút••••
4092Dortmund (DTM)Belgrade (BEG)2 giờ 5 phút••••
4739Skopje (SKP)Berlin (BER)2 giờ 15 phút••••
4501Thành phố Varna (VAR)London (LTN)3 giờ 45 phút••••
1365Warsaw (WAW)Tallinn (TLL)1 giờ 40 phút••••
1675Gdansk (GDN)Hăm-buốc (HAM)1 giờ 20 phút••••
1676Hăm-buốc (HAM)Gdansk (GDN)1 giờ 15 phút••••
2362Bari (BRI)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút••••
2361Budapest (BUD)Bari (BRI)1 giờ 35 phút••••
1863Wrocław (WRO)Málaga (AGP)3 giờ 45 phút••••
2383Budapest (BUD)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 45 phút••••
2034Oslo (OSL)Krakow (KRK)2 giờ 10 phút••••
2384Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Budapest (BUD)2 giờ 40 phút••••
4750Hăm-buốc (HAM)Skopje (SKP)2 giờ 35 phút••••
4749Skopje (SKP)Hăm-buốc (HAM)2 giờ 40 phút••••
1967Vilnius (VNO)Tallinn (TLL)1 giờ 15 phút•••••
1864Málaga (AGP)Wrocław (WRO)3 giờ 40 phút•••
1408Alghero (AHO)Warsaw (WMI)2 giờ 40 phút•••
2432Antalya (AYT)Budapest (BUD)2 giờ 45 phút•••
2058Bucharest (BBU)Krakow (KRK)1 giờ 40 phút•••
7920Bác-xê-lô-na (BCN)Kutaisi (KUT)4 giờ 45 phút•••
4125Belgrade (BEG)Hăm-buốc (HAM)2 giờ 15 phút•••
4039Belgrade (BEG)Ma-đrít (MAD)3 giờ 35 phút•••
4021Belgrade (BEG)Luqa (MLA)2 giờ 5 phút•••
1746Bergen (BGO)Gdansk (GDN)1 giờ 45 phút•••
2320Billund (BLL)Budapest (BUD)2 giờ 0 phút•••
7047Bratislava (BTS)Podgorica (TGD)1 giờ 25 phút•••
2431Budapest (BUD)Antalya (AYT)2 giờ 45 phút•••
2319Budapest (BUD)Billund (BLL)2 giờ 5 phút•••
2213Budapest (BUD)Hurghada (HRG)3 giờ 50 phút•••
2247Budapest (BUD)Kutaisi (KUT)3 giờ 0 phút•••
4786Dortmund (DTM)Pristina (PRN)2 giờ 30 phút•••
1749Gdansk (GDN)Haugesund (HAU)1 giờ 50 phút•••
1761Gdansk (GDN)Trondheim (TRD)2 giờ 0 phút•••
4126Hăm-buốc (HAM)Belgrade (BEG)2 giờ 10 phút•••
7608Hăm-buốc (HAM)Podgorica (TGD)2 giờ 25 phút•••
1750Haugesund (HAU)Gdansk (GDN)1 giờ 45 phút•••
4284Frankfurt/ Main (HHN)Tuzla (TZL)1 giờ 55 phút•••
2214Hurghada (HRG)Budapest (BUD)4 giờ 10 phút•••
2027Krakow (KRK)Genoa (GOA)1 giờ 55 phút•••
7919Kutaisi (KUT)Bác-xê-lô-na (BCN)5 giờ 5 phút•••
7941Kutaisi (KUT)Poznan (POZ)3 giờ 55 phút•••
7923Kutaisi (KUT)Praha (Prague) (PRG)3 giờ 50 phút•••
4663Larnaca (LCA)Ma-đrít (MAD)5 giờ 0 phút•••
4599Larnaca (LCA)Praha (Prague) (PRG)3 giờ 45 phút•••
4040Ma-đrít (MAD)Belgrade (BEG)3 giờ 10 phút•••
4664Ma-đrít (MAD)Larnaca (LCA)4 giờ 45 phút•••
4022Luqa (MLA)Belgrade (BEG)2 giờ 0 phút•••
7012Naples (NAP)Bratislava (BTS)1 giờ 40 phút•••
1418Paphos (PFO)Warsaw (WMI)3 giờ 35 phút•••
7942Poznan (POZ)Kutaisi (KUT)3 giờ 35 phút•••
7924Praha (Prague) (PRG)Kutaisi (KUT)3 giờ 35 phút•••
4600Praha (Prague) (PRG)Larnaca (LCA)3 giờ 25 phút•••
4785Pristina (PRN)Dortmund (DTM)2 giờ 35 phút•••
1468Pisa (PSA)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút•••
4743Skopje (SKP)Stuttgart (STR)2 giờ 20 phút•••
4409Sofia (SOF)Thành phố Valencia (VLC)3 giờ 20 phút•••
4744Stuttgart (STR)Skopje (SKP)2 giờ 5 phút•••
7609Podgorica (TGD)Karlsruhe (FKB)2 giờ 5 phút•••
7607Podgorica (TGD)Hăm-buốc (HAM)2 giờ 25 phút•••
1966Tel Aviv (TLV)Vilnius (VNO)4 giờ 25 phút•••
1762Trondheim (TRD)Gdansk (GDN)1 giờ 55 phút•••
4283Tuzla (TZL)Frankfurt/ Main (HHN)2 giờ 0 phút•••
4410Thành phố Valencia (VLC)Sofia (SOF)3 giờ 10 phút•••
1965Vilnius (VNO)Tel Aviv (TLV)4 giờ 15 phút•••
1467Warsaw (WAW)Pisa (PSA)2 giờ 15 phút•••
1407Warsaw (WMI)Alghero (AHO)2 giờ 40 phút•••
1417Warsaw (WMI)Paphos (PFO)3 giờ 30 phút•••
1783Gdansk (GDN)Oslo (OSL)1 giờ 35 phút•••••••
1755Gdansk (GDN)Stavanger (SVG)1 giờ 45 phút•••••••
2206London (LTN)Budapest (BUD)2 giờ 35 phút•••••••
1756Stavanger (SVG)Gdansk (GDN)1 giờ 40 phút•••••••
1339Warsaw (WAW)Bari (BRI)2 giờ 10 phút•••
1912Málaga (AGP)Vilnius (VNO)4 giờ 15 phút•••
7024Alicante (ALC)Bratislava (BTS)2 giờ 50 phút•••
4031Belgrade (BEG)Rome (FCO)1 giờ 40 phút•••
4027Belgrade (BEG)Larnaca (LCA)2 giờ 30 phút•••
4051Belgrade (BEG)Mulhouse (MLH)2 giờ 0 phút•••
4155Belgrade (BEG)Malmö (MMX)2 giờ 15 phút•••
4338Berlin (BER)Sofia (SOF)2 giờ 15 phút•••
4276Berlin (BER)Tuzla (TZL)1 giờ 45 phút•••
7023Bratislava (BTS)Alicante (ALC)3 giờ 10 phút•••
2353Budapest (BUD)Catania (CTA)2 giờ 15 phút•••
2419Budapest (BUD)Krakow (KRK)1 giờ 0 phút•••
4350Budapest (BUD)Sofia (SOF)1 giờ 20 phút•••
7916Paris (BVA)Kutaisi (KUT)4 giờ 30 phút•••
4322Paris (BVA)Sofia (SOF)2 giờ 50 phút•••
7624Paris (BVA)Podgorica (TGD)2 giờ 30 phút•••
7602Dortmund (DTM)Podgorica (TGD)2 giờ 15 phút•••
4716Eindhoven (EIN)Skopje (SKP)2 giờ 40 phút•••
7859Yerevan (EVN)Praha (Prague) (PRG)4 giờ 10 phút•••
4032Rome (FCO)Belgrade (BEG)1 giờ 40 phút•••
7922Rome (FCO)Kutaisi (KUT)3 giờ 35 phút•••
1791Gdansk (GDN)Larnaca (LCA)3 giờ 35 phút•••
1771Gdansk (GDN)Tromsø (TOS)2 giờ 45 phút•••
2420Krakow (KRK)Budapest (BUD)1 giờ 0 phút•••
2091Krakow (KRK)Lyon (LYS)2 giờ 15 phút•••
2248Kutaisi (KUT)Budapest (BUD)3 giờ 20 phút•••
7915Kutaisi (KUT)Paris (BVA)5 giờ 5 phút•••
7913Kutaisi (KUT)Milan (MXP)4 giờ 20 phút•••
4028Larnaca (LCA)Belgrade (BEG)2 giờ 50 phút•••
1792Larnaca (LCA)Gdansk (GDN)3 giờ 55 phút•••
2092Lyon (LYS)Krakow (KRK)2 giờ 10 phút•••
4816Ma-đrít (MAD)Skopje (SKP)3 giờ 25 phút•••
1410Luqa (MLA)Warsaw (WMI)3 giờ 0 phút•••
4052Mulhouse (MLH)Belgrade (BEG)1 giờ 50 phút•••
4156Malmö (MMX)Belgrade (BEG)2 giờ 10 phút•••
7914Milan (MXP)Kutaisi (KUT)4 giờ 0 phút•••
7860Praha (Prague) (PRG)Yerevan (EVN)3 giờ 45 phút•••
4310Thành phố Rhodes (RHO)Sofia (SOF)1 giờ 50 phút•••
4715Skopje (SKP)Eindhoven (EIN)2 giờ 50 phút•••
4815Skopje (SKP)Ma-đrít (MAD)3 giờ 50 phút•••
4337Sofia (SOF)Berlin (BER)2 giờ 20 phút•••
4349Sofia (SOF)Budapest (BUD)1 giờ 25 phút•••
4321Sofia (SOF)Paris (BVA)3 giờ 5 phút•••
4309Sofia (SOF)Thành phố Rhodes (RHO)1 giờ 40 phút•••
2044Stavanger (SVG)Krakow (KRK)2 giờ 15 phút•••
7623Podgorica (TGD)Paris (BVA)2 giờ 35 phút•••
7601Podgorica (TGD)Dortmund (DTM)2 giờ 25 phút•••
1772Tromsø (TOS)Gdansk (GDN)2 giờ 45 phút•••
4275Tuzla (TZL)Berlin (BER)1 giờ 45 phút•••
1409Warsaw (WMI)Luqa (MLA)3 giờ 5 phút•••
4362Bari (BRI)Sofia (SOF)1 giờ 25 phút•••
4502London (LTN)Thành phố Varna (VAR)3 giờ 30 phút•••
4361Sofia (SOF)Bari (BRI)1 giờ 25 phút•••
1366Tallinn (TLL)Warsaw (WAW)1 giờ 40 phút•••
1361Warsaw (WAW)Dortmund (DTM)1 giờ 50 phút•••
2270Basel (BSL)Budapest (BUD)1 giờ 45 phút•••
7022Bác-xê-lô-na (BCN)Bratislava (BTS)2 giờ 35 phút•••
7021Bratislava (BTS)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 30 phút•••
1163Katowice (KTW)Luqa (MLA)2 giờ 40 phút•••
1164Luqa (MLA)Katowice (KTW)2 giờ 40 phút•••
2039Krakow (KRK)Vilnius (VNO)1 giờ 20 phút•••
1902London (LTN)Vilnius (VNO)2 giờ 45 phút•••
2386Thành phố Valencia (VLC)Budapest (BUD)3 giờ 0 phút•••
1901Vilnius (VNO)London (LTN)2 giờ 55 phút•••
1830Nice (NCE)Wrocław (WRO)2 giờ 5 phút•••
4737Skopje (SKP)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 50 phút•••
4335Sofia (SOF)Stuttgart (STR)2 giờ 20 phút•••
4336Stuttgart (STR)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút•••
1890Podgorica (TGD)Wrocław (WRO)1 giờ 50 phút•••
1829Wrocław (WRO)Nice (NCE)2 giờ 10 phút•••
1889Wrocław (WRO)Podgorica (TGD)1 giờ 50 phút•••
7642Bác-xê-lô-na (BCN)Podgorica (TGD)2 giờ 25 phút•••
2422Bergen (BGO)Budapest (BUD)2 giờ 40 phút•••
2421Budapest (BUD)Bergen (BGO)2 giờ 45 phút•••
2281Budapest (BUD)Brussels (CRL)2 giờ 5 phút••••••
2282Brussels (CRL)Budapest (BUD)2 giờ 0 phút••••••
7912Memmingen (FMM)Kutaisi (KUT)3 giờ 50 phút•••
7911Kutaisi (KUT)Memmingen (FMM)4 giờ 15 phút•••
7630Malmö (MMX)Podgorica (TGD)2 giờ 30 phút•••
7629Podgorica (TGD)Malmö (MMX)2 giờ 35 phút•••
4548Tel Aviv (TLV)Thành phố Varna (VAR)2 giờ 35 phút•••
4547Thành phố Varna (VAR)Tel Aviv (TLV)2 giờ 20 phút•••
1583Warsaw (WAW)Bucharest (BBU)1 giờ 50 phút••••••
2445Budapest (BUD)Thị trấn Corfu (CFU)1 giờ 45 phút•••
1372Eindhoven (EIN)Warsaw (WAW)1 giờ 55 phút••••••
4712Malmö (MMX)Skopje (SKP)2 giờ 40 phút••••
4711Skopje (SKP)Malmö (MMX)2 giờ 40 phút••••
1367Warsaw (WAW)Copenhagen (CPH)1 giờ 35 phút••••••
1371Warsaw (WAW)Eindhoven (EIN)2 giờ 5 phút••••••
2485Budapest (BUD)Târgu Mureş (TGM)1 giờ 5 phút•••••••
2486Târgu Mureş (TGM)Budapest (BUD)1 giờ 5 phút•••••••
2443Budapest (BUD)Heraklio Town (HER)2 giờ 20 phút••
4316Rome (FCO)Sofia (SOF)1 giờ 55 phút••
7610Karlsruhe (FKB)Podgorica (TGD)2 giờ 0 phút••
2028Genoa (GOA)Krakow (KRK)1 giờ 55 phút••
2444Heraklio Town (HER)Budapest (BUD)2 giờ 25 phút••
2057Krakow (KRK)Bucharest (BBU)1 giờ 35 phút••
2045Krakow (KRK)Tallinn (TLL)1 giờ 55 phút••
4665Larnaca (LCA)Bác-xê-lô-na (BCN)4 giờ 30 phút••
4370Naples (NAP)Sofia (SOF)1 giờ 45 phút••
4314Palermo (PMO)Sofia (SOF)1 giờ 50 phút••
4460Chisinau (RMO)Sofia (SOF)1 giờ 30 phút••
4315Sofia (SOF)Rome (FCO)2 giờ 5 phút••
4369Sofia (SOF)Naples (NAP)1 giờ 45 phút••
4313Sofia (SOF)Palermo (PMO)1 giờ 55 phút••
4459Sofia (SOF)Chisinau (RMO)1 giờ 25 phút••
7048Podgorica (TGD)Bratislava (BTS)1 giờ 25 phút••
2251Budapest (BUD)Copenhagen (CPH)2 giờ 0 phút•••••
2393Budapest (BUD)Lisbon (LIS)4 giờ 5 phút•••••
4300Cologne (CGN)Tuzla (TZL)2 giờ 0 phút••
2252Copenhagen (CPH)Budapest (BUD)1 giờ 55 phút•••••
1368Copenhagen (CPH)Warsaw (WAW)1 giờ 25 phút•••••
2394Lisbon (LIS)Budapest (BUD)3 giờ 40 phút•••••
4766Luqa (MLA)Skopje (SKP)1 giờ 40 phút••
4294Mulhouse (MLH)Tuzla (TZL)1 giờ 45 phút••
4446Rimini (RMI)Sofia (SOF)1 giờ 45 phút•••
4765Skopje (SKP)Luqa (MLA)1 giờ 45 phút••
4445Sofia (SOF)Rimini (RMI)1 giờ 50 phút•••
1352Seville (SVQ)Warsaw (WAW)3 giờ 55 phút••
4299Tuzla (TZL)Cologne (CGN)2 giờ 5 phút••
4293Tuzla (TZL)Mulhouse (MLH)1 giờ 50 phút••
6390Warsaw (WAW)Milan (MXP)2 giờ 15 phút••
1351Warsaw (WAW)Seville (SVQ)4 giờ 5 phút••
2074Málaga (AGP)Krakow (KRK)3 giờ 45 phút••
4412Málaga (AGP)Sofia (SOF)3 giờ 45 phút••
1732Stockholm (ARN)Gdansk (GDN)1 giờ 20 phút••
4774Bergamo (BGY)Skopje (SKP)1 giờ 50 phút••
4812Bari (BRI)Skopje (SKP)1 giờ 10 phút••
7013Bratislava (BTS)Palermo (PMO)2 giờ 15 phút••
2457Budapest (BUD)Mahón (MAH)2 giờ 35 phút••
7638Budapest (BUD)Podgorica (TGD)1 giờ 15 phút••
1330Dubrovnik (DBV)Warsaw (WAW)1 giờ 55 phút••
4764Karlsruhe (FKB)Skopje (SKP)2 giờ 15 phút••
1716Funchal (FNC)Gdansk (GDN)5 giờ 0 phút••
1536Funchal (FNC)Warsaw (WAW)5 giờ 5 phút••
1731Gdansk (GDN)Stockholm (ARN)1 giờ 25 phút••
1715Gdansk (GDN)Funchal (FNC)5 giờ 25 phút••
1725Gdansk (GDN)Tallinn (TLL)1 giờ 25 phút•••••
1898Reykjavik (KEF)Wrocław (WRO)3 giờ 50 phút••
1948Kutaisi (KUT)Vilnius (VNO)4 giờ 5 phút••
2458Mahón (MAH)Budapest (BUD)2 giờ 25 phút••
4292Malmö (MMX)Tuzla (TZL)2 giờ 10 phút••
4773Skopje (SKP)Bergamo (BGY)2 giờ 0 phút••
4811Skopje (SKP)Bari (BRI)1 giờ 10 phút••
4763Skopje (SKP)Karlsruhe (FKB)2 giờ 25 phút••
4411Sofia (SOF)Málaga (AGP)3 giờ 55 phút••
7637Podgorica (TGD)Budapest (BUD)1 giờ 20 phút••
1940Podgorica (TGD)Vilnius (VNO)2 giờ 25 phút••
1726Tallinn (TLL)Gdansk (GDN)1 giờ 25 phút•••••
4291Tuzla (TZL)Malmö (MMX)2 giờ 10 phút••
1947Vilnius (VNO)Kutaisi (KUT)3 giờ 50 phút••
1939Vilnius (VNO)Podgorica (TGD)2 giờ 25 phút••
1383Warsaw (WAW)Brussels (CRL)2 giờ 10 phút••
1535Warsaw (WAW)Funchal (FNC)5 giờ 25 phút••
1327Warsaw (WAW)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)3 giờ 15 phút••
1897Wrocław (WRO)Reykjavik (KEF)4 giờ 5 phút••
1080Alicante (ALC)Katowice (KTW)3 giờ 25 phút••
2291Budapest (BUD)Dortmund (DTM)1 giờ 55 phút••
2483Budapest (BUD)Braşov (GHV)1 giờ 20 phút••
2292Dortmund (DTM)Budapest (BUD)1 giờ 45 phút••
7839Yerevan (EVN)Larnaca (LCA)2 giờ 15 phút••
1168Reykjavik (KEF)Katowice (KTW)4 giờ 5 phút••
2051Krakow (KRK)Larnaca (LCA)3 giờ 10 phút••
2079Krakow (KRK)Thành phố Valencia (VLC)3 giờ 10 phút••
1079Katowice (KTW)Alicante (ALC)3 giờ 25 phút••
1167Katowice (KTW)Reykjavik (KEF)4 giờ 20 phút••
7840Larnaca (LCA)Yerevan (EVN)2 giờ 5 phút••
2052Larnaca (LCA)Krakow (KRK)3 giờ 25 phút••
2080Thành phố Valencia (VLC)Krakow (KRK)3 giờ 15 phút••
1465Warsaw (WAW)Bologna (BLQ)2 giờ 5 phút••
1423Warsaw (WAW)Bratislava (BTS)1 giờ 15 phút••
2364Alghero (AHO)Budapest (BUD)2 giờ 0 phút••
7025Bratislava (BTS)Málaga (AGP)3 giờ 35 phút••
4762Bratislava (BTS)Skopje (SKP)1 giờ 30 phút••
7041Bratislava (BTS)Tirana (TIA)1 giờ 35 phút••
2363Budapest (BUD)Alghero (AHO)2 giờ 10 phút••
7864Budapest (BUD)Yerevan (EVN)3 giờ 10 phút••
4782Cologne (CGN)Skopje (SKP)2 giờ 30 phút••
2591Debrecen (DEB)Istanbul (IST)2 giờ 10 phút••
4978Dortmund (DTM)Ohrid (OHD)2 giờ 30 phút••
7863Yerevan (EVN)Budapest (BUD)3 giờ 35 phút••
1030Funchal (FNC)Katowice (KTW)4 giờ 50 phút••
4296Gothenburg (GOT)Tuzla (TZL)2 giờ 30 phút••
2592Istanbul (IST)Debrecen (DEB)2 giờ 0 phút••
1029Katowice (KTW)Funchal (FNC)5 giờ 10 phút••
1894Kutaisi (KUT)Wrocław (WRO)3 giờ 45 phút••
4581Larnaca (LCA)Wrocław (WRO)3 giờ 40 phút••
1482Mahón (MAH)Warsaw (WAW)2 giờ 55 phút••
1970Nice (NCE)Vilnius (VNO)2 giờ 45 phút••
4977Ohrid (OHD)Dortmund (DTM)2 giờ 40 phút••
1086Porto (OPO)Katowice (KTW)3 giờ 25 phút••
4761Skopje (SKP)Bratislava (BTS)1 giờ 30 phút••
4781Skopje (SKP)Cologne (CGN)2 giờ 40 phút••
1496Granadilla (TFS)Warsaw (WAW)5 giờ 30 phút••
7042Tirana (TIA)Bratislava (BTS)1 giờ 45 phút••
4295Tuzla (TZL)Gothenburg (GOT)2 giờ 30 phút••
1969Vilnius (VNO)Nice (NCE)3 giờ 0 phút••
2470Warsaw (WAW)Budapest (BUD)1 giờ 20 phút••
1495Warsaw (WAW)Granadilla (TFS)6 giờ 0 phút••
1893Wrocław (WRO)Kutaisi (KUT)3 giờ 30 phút••
4582Wrocław (WRO)Larnaca (LCA)3 giờ 20 phút••
4403Sofia (SOF)Thành phố Palma de Mallorca (PMI)2 giờ 55 phút••
1584Bucharest (BBU)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút••••
1751Gdansk (GDN)Turku (TKU)1 giờ 30 phút••••
1752Turku (TKU)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút••••
4738Bác-xê-lô-na (BCN)Skopje (SKP)2 giờ 45 phút••
1700Rome (FCO)Gdansk (GDN)2 giờ 35 phút••••
1699Gdansk (GDN)Rome (FCO)2 giờ 35 phút••••
4717Skopje (SKP)Brussels (CRL)2 giờ 45 phút••••
4793Skopje (SKP)Mulhouse (MLH)2 giờ 20 phút••••
1488Alicante (ALC)Warsaw (WAW)3 giờ 50 phút•••••
1487Warsaw (WAW)Alicante (ALC)3 giờ 40 phút•••••
4512Memmingen (FMM)Thành phố Varna (VAR)2 giờ 20 phút••••
4402Ma-đrít (MAD)Sofia (SOF)3 giờ 30 phút••••
4401Sofia (SOF)Ma-đrít (MAD)3 giờ 55 phút••••
4511Thành phố Varna (VAR)Memmingen (FMM)2 giờ 25 phút••••
1362Dortmund (DTM)Warsaw (WAW)1 giờ 45 phút••
4123Belgrade (BEG)Bergamo (BGY)1 giờ 45 phút•••••••
2467Budapest (BUD)Warsaw (WAW)1 giờ 15 phút•••••••
4323Sofia (SOF)Basel (BSL)2 giờ 25 phút••••
2351Budapest (BUD)Genoa (GOA)1 giờ 45 phút•••
4004Chania Town (CHQ)Belgrade (BEG)2 giờ 0 phút•••
7036Athen (ATH)Bratislava (BTS)2 giờ 25 phút•••
4003Belgrade (BEG)Chania Town (CHQ)1 giờ 55 phút•••
4025Belgrade (BEG)Nice (NCE)2 giờ 5 phút•••
7035Bratislava (BTS)Athen (ATH)2 giờ 15 phút•••
1424Bratislava (BTS)Warsaw (WAW)1 giờ 10 phút••
1934Dortmund (DTM)Vilnius (VNO)2 giờ 5 phút••
4514Eindhoven (EIN)Thành phố Varna (VAR)2 giờ 55 phút•••
1701Gdansk (GDN)Ma-đrít (MAD)3 giờ 25 phút•••
1645Gdansk (GDN)Podgorica (TGD)2 giờ 20 phút•••
1702Ma-đrít (MAD)Gdansk (GDN)3 giờ 25 phút•••
1868Ma-đrít (MAD)Wrocław (WRO)3 giờ 15 phút•••
4818Naples (NAP)Skopje (SKP)1 giờ 30 phút•••
4026Nice (NCE)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút•••
4817Skopje (SKP)Naples (NAP)1 giờ 40 phút•••
1646Podgorica (TGD)Gdansk (GDN)2 giờ 20 phút•••
4513Thành phố Varna (VAR)Eindhoven (EIN)3 giờ 5 phút•••
1933Vilnius (VNO)Dortmund (DTM)2 giờ 15 phút••
1867Wrocław (WRO)Ma-đrít (MAD)3 giờ 25 phút•••
1968Tallinn (TLL)Vilnius (VNO)1 giờ 15 phút•••••
4151Belgrade (BEG)Stockholm (NYO)2 giờ 35 phút•••
4152Stockholm (NYO)Belgrade (BEG)2 giờ 35 phút•••
4124Bergamo (BGY)Belgrade (BEG)1 giờ 35 phút•••••
1826Eindhoven (EIN)Wrocław (WRO)1 giờ 40 phút•••
1540Reykjavik (KEF)Warsaw (WAW)4 giờ 0 phút•••••
1825Wrocław (WRO)Eindhoven (EIN)1 giờ 40 phút•••
1766Ålesund (AES)Gdansk (GDN)2 giờ 0 phút•••••
1074Málaga (AGP)Katowice (KTW)3 giờ 40 phút•
4666Bác-xê-lô-na (BCN)Larnaca (LCA)4 giờ 10 phút•
4009Belgrade (BEG)Berlin (BER)1 giờ 50 phút•
4061Belgrade (BEG)Palermo (PMO)1 giờ 35 phút•
4010Berlin (BER)Belgrade (BEG)1 giờ 50 phút•
2414Thành phố Bilbao (BIO)Budapest (BUD)2 giờ 45 phút•
1562Burgas (BOJ)Warsaw (WAW)2 giờ 5 phút•
2030Basel (BSL)Krakow (KRK)1 giờ 50 phút•
7862Bratislava (BTS)Yerevan (EVN)3 giờ 25 phút•
4244Bratislava (BTS)Tuzla (TZL)1 giờ 5 phút•
2413Budapest (BUD)Thành phố Bilbao (BIO)3 giờ 0 phút•
2453Budapest (BUD)Thera (JTR)2 giờ 15 phút•
2427Budapest (BUD)Reykjavik (KEF)4 giờ 40 phút•
2495Budapest (BUD)Luqa (MLA)2 giờ 20 phút•
2459Budapest (BUD)Marrakech (RAK)4 giờ 30 phút•
2455Budapest (BUD)Thành phố Zakynthos (ZTH)2 giờ 5 phút•
7830Paris (BVA)Yerevan (EVN)4 giờ 35 phút•
1544Thị trấn Corfu (CFU)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút•
7936Brussels (CRL)Kutaisi (KUT)4 giờ 20 phút•
1686Catania (CTA)Gdansk (GDN)3 giờ 0 phút•
1044Catania (CTA)Katowice (KTW)2 giờ 35 phút•
1794Dubrovnik (DBV)Gdansk (GDN)2 giờ 20 phút•
4298Dortmund (DTM)Tuzla (TZL)2 giờ 0 phút•
7861Yerevan (EVN)Bratislava (BTS)3 giờ 50 phút•
7829Yerevan (EVN)Paris (BVA)5 giờ 30 phút•
3242Yerevan (EVN)Bucharest (OTP)2 giờ 25 phút•
7847Yerevan (EVN)Thành phố Rhodes (RHO)2 giờ 30 phút•
1046Rome (FCO)Katowice (KTW)2 giờ 10 phút•
7606Memmingen (FMM)Podgorica (TGD)1 giờ 45 phút•
1765Gdansk (GDN)Ålesund (AES)2 giờ 0 phút•••••
1685Gdansk (GDN)Catania (CTA)3 giờ 0 phút•
1793Gdansk (GDN)Dubrovnik (DBV)2 giờ 10 phút•
1719Gdansk (GDN)Nice (NCE)2 giờ 30 phút•
1799Gdansk (GDN)Tirana (TIA)2 giờ 25 phút•
4710Gothenburg (GOT)Skopje (SKP)2 giờ 55 phút•
1546Heraklio Town (HER)Warsaw (WAW)3 giờ 5 phút•
4730Frankfurt/ Main (HHN)Skopje (SKP)2 giờ 20 phút•
2454Thera (JTR)Budapest (BUD)2 giờ 15 phút•
2428Reykjavik (KEF)Budapest (BUD)4 giờ 25 phút•
2073Krakow (KRK)Málaga (AGP)4 giờ 0 phút•
2035Krakow (KRK)Bergen (BGO)2 giờ 25 phút•
2029Krakow (KRK)Basel (BSL)1 giờ 50 phút•
2071Krakow (KRK)Nice (NCE)2 giờ 20 phút•
2023Krakow (KRK)Thành phố Rhodes (RHO)2 giờ 25 phút•
1073Katowice (KTW)Málaga (AGP)3 giờ 50 phút•
1043Katowice (KTW)Catania (CTA)2 giờ 35 phút•
1045Katowice (KTW)Rome (FCO)2 giờ 5 phút•
1199Katowice (KTW)Kutaisi (KUT)3 giờ 15 phút•
1251Katowice (KTW)Larnaca (LCA)3 giờ 15 phút•
1257Katowice (KTW)Rijeka (RJK)1 giờ 25 phút•
7935Kutaisi (KUT)Brussels (CRL)4 giờ 50 phút•
1200Kutaisi (KUT)Katowice (KTW)3 giờ 35 phút•
7951Kutaisi (KUT)Lyon (LYS)4 giờ 45 phút•
1252Larnaca (LCA)Katowice (KTW)3 giờ 25 phút•
4651Larnaca (LCA)Gyumri (LWN)2 giờ 0 phút•
4652Gyumri (LWN)Larnaca (LCA)2 giờ 15 phút•
7952Lyon (LYS)Kutaisi (KUT)4 giờ 10 phút•
2496Luqa (MLA)Budapest (BUD)2 giờ 20 phút•
7622Maastricht (MST)Podgorica (TGD)2 giờ 25 phút•
1720Nice (NCE)Gdansk (GDN)2 giờ 25 phút•
2072Nice (NCE)Krakow (KRK)2 giờ 10 phút•
1314Olbia (OLB)Warsaw (WAW)2 giờ 10 phút•
1786Oslo (OSL)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút•
3241Bucharest (OTP)Yerevan (EVN)2 giờ 35 phút•
4062Palermo (PMO)Belgrade (BEG)2 giờ 0 phút•
1972Praha (Prague) (PRG)Vilnius (VNO)1 giờ 40 phút•
2460Marrakech (RAK)Budapest (BUD)4 giờ 10 phút•
7848Thành phố Rhodes (RHO)Yerevan (EVN)2 giờ 25 phút•
2024Thành phố Rhodes (RHO)Krakow (KRK)2 giờ 50 phút•
1258Rijeka (RJK)Katowice (KTW)1 giờ 25 phút•
4709Skopje (SKP)Gothenburg (GOT)3 giờ 0 phút•
4729Skopje (SKP)Frankfurt/ Main (HHN)2 giờ 35 phút•
7621Podgorica (TGD)Maastricht (MST)2 giờ 25 phút•
1800Tirana (TIA)Gdansk (GDN)2 giờ 25 phút•
1938Tirana (TIA)Vilnius (VNO)2 giờ 35 phút•
4606Tel Aviv (TLV)Larnaca (LCA)1 giờ 5 phút•
4243Tuzla (TZL)Bratislava (BTS)1 giờ 5 phút•
1971Vilnius (VNO)Praha (Prague) (PRG)1 giờ 45 phút•
1937Vilnius (VNO)Tirana (TIA)2 giờ 35 phút•
1543Warsaw (WAW)Thị trấn Corfu (CFU)2 giờ 25 phút•
1329Warsaw (WAW)Dubrovnik (DBV)1 giờ 45 phút•
1445Warsaw (WAW)Rome (FCO)2 giờ 20 phút•
1545Warsaw (WAW)Heraklio Town (HER)2 giờ 50 phút•
1313Warsaw (WAW)Olbia (OLB)2 giờ 35 phút•
2456Thành phố Zakynthos (ZTH)Budapest (BUD)2 giờ 0 phút•
7026Málaga (AGP)Bratislava (BTS)3 giờ 20 phút•
1614Málaga (AGP)Gdansk (GDN)3 giờ 55 phút•
4060Alghero (AHO)Belgrade (BEG)1 giờ 55 phút•
1718Athen (ATH)Gdansk (GDN)3 giờ 0 phút•
1060Brindisi (BDS)Katowice (KTW)2 giờ 0 phút•
4059Belgrade (BEG)Alghero (AHO)2 giờ 0 phút•
7910Berlin (BER)Kutaisi (KUT)3 giờ 50 phút•
1456Thành phố Bilbao (BIO)Warsaw (WAW)3 giờ 20 phút•
1778Billund (BLL)Gdansk (GDN)1 giờ 15 phút•
1466Bologna (BLQ)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút•
1860Bari (BRI)Wrocław (WRO)2 giờ 0 phút•
7065Bratislava (BTS)Kutaisi (KUT)3 giờ 15 phút•
4626Bratislava (BTS)Larnaca (LCA)3 giờ 5 phút•
1690Budapest (BUD)Gdansk (GDN)1 giờ 30 phút•
2447Budapest (BUD)Thessaloníki (SKG)1 giờ 40 phút•
2233Budapest (BUD)Tirana (TIA)1 giờ 30 phút•
2349Budapest (BUD)Turin (TRN)1 giờ 50 phút•
1840Budapest (BUD)Wrocław (WRO)1 giờ 15 phút•
2354Catania (CTA)Budapest (BUD)2 giờ 0 phút•
2719Debrecen (DEB)Larnaca (LCA)2 giờ 40 phút•
7802Dortmund (DTM)Yerevan (EVN)4 giờ 20 phút•
3874Dortmund (DTM)Braşov (GHV)2 giờ 30 phút•
7801Yerevan (EVN)Dortmund (DTM)4 giờ 50 phút•
1613Gdansk (GDN)Málaga (AGP)4 giờ 10 phút•
1717Gdansk (GDN)Athen (ATH)3 giờ 0 phút•
1777Gdansk (GDN)Billund (BLL)1 giờ 20 phút•
1689Gdansk (GDN)Budapest (BUD)1 giờ 35 phút•
2484Braşov (GHV)Budapest (BUD)1 giờ 15 phút•
3873Braşov (GHV)Dortmund (DTM)2 giờ 35 phút•
2022Heraklio Town (HER)Krakow (KRK)2 giờ 40 phút•
2021Krakow (KRK)Heraklio Town (HER)2 giờ 45 phút•
2011Krakow (KRK)Split (SPU)1 giờ 50 phút•
2043Krakow (KRK)Stavanger (SVG)2 giờ 20 phút•
1059Katowice (KTW)Brindisi (BDS)2 giờ 0 phút•
1049Katowice (KTW)Naples (NAP)2 giờ 5 phút•
1085Katowice (KTW)Porto (OPO)3 giờ 50 phút•
7909Kutaisi (KUT)Berlin (BER)4 giờ 5 phút•
7066Kutaisi (KUT)Bratislava (BTS)3 giờ 20 phút•
4625Larnaca (LCA)Bratislava (BTS)3 giờ 25 phút•
2720Larnaca (LCA)Debrecen (DEB)3 giờ 0 phút•
4242Maastricht (MST)Tuzla (TZL)2 giờ 5 phút•
6389Milan (MXP)Warsaw (WAW)1 giờ 45 phút•
1050Naples (NAP)Katowice (KTW)2 giờ 10 phút•
2152Oslo (OSL)Szczecin (SZZ)1 giờ 30 phút•
4748Praha (Prague) (PRG)Skopje (SKP)2 giờ 0 phút•
2448Thessaloníki (SKG)Budapest (BUD)1 giờ 40 phút•
4747Skopje (SKP)Praha (Prague) (PRG)2 giờ 15 phút•
4751Skopje (SKP)Venice (TSF)1 giờ 45 phút•
2012Split (SPU)Krakow (KRK)1 giờ 30 phút•
1556Split (SPU)Warsaw (WAW)1 giờ 50 phút•
1450Lamezia Terme (SUF)Warsaw (WAW)2 giờ 20 phút•
2151Szczecin (SZZ)Oslo (OSL)1 giờ 35 phút•
2234Tirana (TIA)Budapest (BUD)1 giờ 30 phút•
2350Turin (TRN)Budapest (BUD)1 giờ 40 phút•
4752Venice (TSF)Skopje (SKP)1 giờ 40 phút•
4241Tuzla (TZL)Maastricht (MST)2 giờ 10 phút•
1338Thành phố Valencia (VLC)Warsaw (WAW)3 giờ 25 phút•
1911Vilnius (VNO)Málaga (AGP)4 giờ 15 phút•
1455Warsaw (WAW)Thành phố Bilbao (BIO)3 giờ 25 phút•
1481Warsaw (WAW)Mahón (MAH)3 giờ 5 phút•
1555Warsaw (WAW)Split (SPU)1 giờ 55 phút•
1449Warsaw (WAW)Lamezia Terme (SUF)2 giờ 35 phút•
1337Warsaw (WAW)Thành phố Valencia (VLC)3 giờ 25 phút•
1411Warsaw (WMI)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 55 phút•
1859Wrocław (WRO)Bari (BRI)1 giờ 40 phút•
1839Wrocław (WRO)Budapest (BUD)1 giờ 10 phút•
7038Berlin (BER)Bratislava (BTS)1 giờ 15 phút••
4324Basel (BSL)Sofia (SOF)2 giờ 20 phút•••
7037Bratislava (BTS)Berlin (BER)1 giờ 15 phút••
4536Brussels (CRL)Thành phố Varna (VAR)2 giờ 55 phút•••
4535Thành phố Varna (VAR)Brussels (CRL)3 giờ 5 phút•••
4452Alghero (AHO)Sofia (SOF)2 giờ 10 phút•
1642Eindhoven (EIN)Gdansk (GDN)1 giờ 45 phút••••
1641Gdansk (GDN)Eindhoven (EIN)1 giờ 45 phút••••
1269Katowice (KTW)Thành phố Varna (VAR)2 giờ 0 phút•
4404Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Sofia (SOF)2 giờ 55 phút•
4451Sofia (SOF)Alghero (AHO)2 giờ 15 phút•
1270Thành phố Varna (VAR)Katowice (KTW)2 giờ 0 phút•
4516Berlin (BER)Thành phố Varna (VAR)2 giờ 20 phút•
7017Bratislava (BTS)Rome (FCO)1 giờ 40 phút•••
2487Budapest (BUD)Ankara (ESB)2 giờ 30 phút•
2446Thị trấn Corfu (CFU)Budapest (BUD)1 giờ 45 phút•
2488Ankara (ESB)Budapest (BUD)2 giờ 30 phút•
2033Krakow (KRK)Oslo (OSL)2 giờ 15 phút•
1177Katowice (KTW)Ma-đrít (MAD)3 giờ 20 phút•
4557Larnaca (LCA)London (LGW)5 giờ 5 phút•••
4558London (LGW)Larnaca (LCA)4 giờ 35 phút•••
1178Ma-đrít (MAD)Katowice (KTW)3 giờ 25 phút•
7641Podgorica (TGD)Bác-xê-lô-na (BCN)2 giờ 35 phút•
4515Thành phố Varna (VAR)Berlin (BER)2 giờ 25 phút•
4720Paris (BVA)Skopje (SKP)2 giờ 45 phút••
2352Genoa (GOA)Budapest (BUD)1 giờ 40 phút••
1271Katowice (KTW)Podgorica (TGD)1 giờ 45 phút••
4719Skopje (SKP)Paris (BVA)3 giờ 0 phút••
1272Podgorica (TGD)Katowice (KTW)1 giờ 45 phút••
1580Podgorica (TGD)Warsaw (WAW)1 giờ 55 phút••
4508Bergamo (BGY)Thành phố Varna (VAR)2 giờ 20 phút•••
1832Dortmund (DTM)Wrocław (WRO)1 giờ 20 phút•••
4507Thành phố Varna (VAR)Bergamo (BGY)2 giờ 35 phút•••
1831Wrocław (WRO)Dortmund (DTM)1 giờ 25 phút•••
2036Bergen (BGO)Krakow (KRK)2 giờ 20 phút••
7043Bratislava (BTS)Ohrid (OHD)1 giờ 35 phút••
4758Rome (FCO)Skopje (SKP)1 giờ 45 phút••
7044Ohrid (OHD)Bratislava (BTS)1 giờ 40 phút••
4757Skopje (SKP)Rome (FCO)1 giờ 45 phút••
2162Basel (BSL)Poznan (POZ)1 giờ 40 phút•••
7005Bratislava (BTS)Thành phố Varna (VAR)1 giờ 50 phút•
7620Mulhouse (MLH)Podgorica (TGD)1 giờ 55 phút•••
1954Milan (MXP)Vilnius (VNO)2 giờ 30 phút•••
2161Poznan (POZ)Basel (BSL)1 giờ 40 phút•••
4447Sofia (SOF)Lamezia Terme (SUF)1 giờ 40 phút•
4448Lamezia Terme (SUF)Sofia (SOF)1 giờ 35 phút•
7619Podgorica (TGD)Mulhouse (MLH)2 giờ 0 phút•••
7006Thành phố Varna (VAR)Bratislava (BTS)1 giờ 45 phút•
1953Vilnius (VNO)Milan (MXP)2 giờ 40 phút•••
1828Basel (BSL)Wrocław (WRO)1 giờ 40 phút•
7018Rome (FCO)Bratislava (BTS)1 giờ 40 phút••
1081Katowice (KTW)Granadilla (TFS)5 giờ 45 phút••
4736Nürnberg (Nuremberg) (NUE)Skopje (SKP)2 giờ 5 phút•
4735Skopje (SKP)Nürnberg (Nuremberg) (NUE)2 giờ 5 phút•
1082Granadilla (TFS)Katowice (KTW)5 giờ 15 phút••
1888Thành phố Varna (VAR)Wrocław (WRO)2 giờ 10 phút•
1827Wrocław (WRO)Basel (BSL)1 giờ 35 phút•
1887Wrocław (WRO)Thành phố Varna (VAR)2 giờ 5 phút•
1328Thành phố Palma de Mallorca (PMI)Warsaw (WAW)3 giờ 5 phút••
1422Chisinau (RMO)Warsaw (WMI)1 giờ 45 phút••
1421Warsaw (WMI)Chisinau (RMO)1 giờ 50 phút••
4348Warsaw (WAW)Sofia (SOF)2 giờ 0 phút••
1708Alicante (ALC)Gdansk (GDN)3 giờ 30 phút••
1384Brussels (CRL)Warsaw (WAW)2 giờ 0 phút••
1707Gdansk (GDN)Alicante (ALC)3 giờ 40 phút••
1358Genoa (GOA)Warsaw (WAW)2 giờ 5 phút•
1406Palermo (PMO)Warsaw (WMI)2 giờ 45 phút•
1561Warsaw (WAW)Burgas (BOJ)2 giờ 15 phút•
1405Warsaw (WMI)Palermo (PMO)2 giờ 45 phút•
1122Athen (ATH)Katowice (KTW)2 giờ 30 phút•
1098Billund (BLL)Katowice (KTW)1 giờ 40 phút•
2397Budapest (BUD)Funchal (FNC)5 giờ 10 phút•
4718Brussels (CRL)Skopje (SKP)2 giờ 35 phút•
2498Funchal (FNC)Budapest (BUD)4 giờ 40 phút•
1713Gdansk (GDN)Milan (MXP)2 giờ 20 phút•
4240Hăm-buốc (HAM)Tuzla (TZL)2 giờ 5 phút•
5178Krakow (KRK)Tirana (TIA)1 giờ 50 phút•
1121Katowice (KTW)Athen (ATH)2 giờ 30 phút•
1097Katowice (KTW)Billund (BLL)1 giờ 45 phút•
4631Larnaca (LCA)Thessaloníki (SKG)1 giờ 55 phút•
4603Larnaca (LCA)Tel Aviv (TLV)1 giờ 10 phút•
1714Milan (MXP)Gdansk (GDN)2 giờ 15 phút•
4632Thessaloníki (SKG)Larnaca (LCA)2 giờ 20 phút•
5177Tirana (TIA)Krakow (KRK)1 giờ 55 phút•
4239Tuzla (TZL)Hăm-buốc (HAM)2 giờ 10 phút•
7069Bratislava (BTS)London (LTN)2 giờ 0 phút••
7046Pristina (PRN)Bratislava (BTS)1 giờ 25 phút••
2007Krakow (KRK)London (LGW)2 giờ 20 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Wizz Air thông tin liên hệ

  • W6Mã IATA
  • +36 6 90 900 555Gọi điện
  • wizzair.comTruy cập

Thông tin của Wizz Air

Mã IATAW6
Tuyến đường1050
Tuyến bay hàng đầuKatowice đến Dortmund
Sân bay được khai thác151
Sân bay hàng đầuBudapest Ferenc Liszt Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.