Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng 9 Air
Việt Nam
VND

AQ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng 9 Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng 9 Air

  • Đâu là hạn định do 9 Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng 9 Air, hành lý xách tay không được quá 40x30x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng 9 Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng 9 Air bay đến đâu?

    9 Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 65 thành phố ở 6 quốc gia khác nhau. 9 Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 65 thành phố ở 6 quốc gia khác nhau. Quý Dương, Ninh Ba và Băng Cốc là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng 9 Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của 9 Air?

    9 Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Quảng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng 9 Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm 9 Air.

  • Hãng 9 Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của 9 Air được tìm thấy trên KAYAK là từ Quý Dương đến Hải Khẩu, với giá 2.546.116 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Liệu 9 Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, 9 Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng 9 Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, 9 Air có các chuyến bay tới 66 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng 9 Air

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của 9 Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng 9 Air - 9 Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng 9 Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng 9 Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng 9 Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1041Quảng Châu (CAN)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 55 phút•••••••
1166Gia Dục Quan (JGN)Quảng Châu (CAN)4 giờ 0 phút•••••••
1042Tây Song Bản Nạp (JHG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
1461Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Gia Dục Quan (JGN)2 giờ 10 phút•••••••
1306Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút•••••••
1267Quảng Châu (CAN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 5 phút•••••••
1380Ngân Xuyên (INC)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút•••••••
1165Quảng Châu (CAN)Gia Dục Quan (JGN)4 giờ 15 phút•••••••
1105Quảng Châu (CAN)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút•••••••
1462Gia Dục Quan (JGN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 5 phút•••••••
1124Quý Dương (KWE)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút•••••••
1417Quý Dương (KWE)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 15 phút•••••••
1056Vô Tích (WUX)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút•••••••
1145Quảng Châu (CAN)Quỳnh Hải (BAR)1 giờ 35 phút•••••••
1276Quảng Châu (CAN)Ngân Xuyên (INC)3 giờ 10 phút•••••••
1005Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 35 phút•••••••
1055Quảng Châu (CAN)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút•••••••
1504Trường Sa (CSX)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 10 phút•••••••
1322Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút•••••••
1679Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 45 phút•••••••
1412Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hợp Phì (HFE)3 giờ 0 phút•••••••
1321Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 25 phút•••••••
1361Quý Dương (KWE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút•••••••
1379Quý Dương (KWE)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 25 phút•••••••
1343Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 15 phút•••••••
1317Quý Dương (KWE)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút•••••••
1318Ninh Ba (NGB)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút•••••••
1006Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút•••••••
1276Singapore (SIN)Quảng Châu (CAN)4 giờ 15 phút•••••••
1275Quảng Châu (CAN)Singapore (SIN)4 giờ 15 phút•••••••
1275Ngân Xuyên (INC)Quảng Châu (CAN)3 giờ 10 phút•••••••
1363Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút•••••••
1146Quỳnh Hải (BAR)Quảng Châu (CAN)1 giờ 35 phút•••••••
1268Băng Cốc (BKK)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút•••••••
1183Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút•••••••
1027Quảng Châu (CAN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 55 phút•••••••
1123Quảng Châu (CAN)Quý Dương (KWE)1 giờ 35 phút•••••••
1187Quảng Châu (CAN)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 30 phút•••••••
1029Quảng Châu (CAN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút•••••••
1001Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 20 phút•••••••
1111Quảng Châu (CAN)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút•••••••
1019Quảng Châu (CAN)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 10 phút•••••••
1115Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••••••
1184Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
1697Trịnh Châu (CGO)Xích Phong (CIF)2 giờ 5 phút•••••••
1680Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 15 phút•••••••
1183Trịnh Châu (CGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 40 phút•••••••
1188Trường Xuân (CGQ)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 10 phút•••••••
1698Xích Phong (CIF)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút•••••••
1507Trường Sa (CSX)Lan Châu (LHW)2 giờ 30 phút•••••••
1548Đại Liên (DLC)Vũ Hán (WUH)2 giờ 30 phút•••••••
1028Hải Khẩu (HAK)Quảng Châu (CAN)1 giờ 25 phút•••••••
1507Hải Khẩu (HAK)Trường Sa (CSX)2 giờ 10 phút•••••••
1302Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)2 giờ 0 phút•••••••
1184Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 35 phút•••••••
1411Hợp Phì (HFE)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 10 phút•••••••
1376Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 0 phút•••••••
1301Quý Dương (KWE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 35 phút•••••••
1375Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 10 phút•••••••
1331Quý Dương (KWE)Vô Tích (WUX)2 giờ 25 phút•••••••
1508Lan Châu (LHW)Trường Sa (CSX)2 giờ 30 phút•••••••
1188Liên Vân Cảng (LYG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút•••••••
1187Liên Vân Cảng (LYG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 10 phút•••••••
1030Nam Kinh (NKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút•••••••
1375Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút•••••••
1376Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút•••••••
1002Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 0 phút•••••••
1332Thẩm Dương (SHE)Vô Tích (WUX)2 giờ 35 phút•••••••
1112Tam Á (SYX)Quảng Châu (CAN)1 giờ 45 phút•••••••
1020Thanh Đảo (TAO)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút•••••••
1116Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút•••••••
1547Vũ Hán (WUH)Đại Liên (DLC)2 giờ 20 phút•••••••
1332Vô Tích (WUX)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút•••••••
1331Vô Tích (WUX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 25 phút•••••••
1106Tây An (XIY)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút•••••••
1071Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút••••••
1139Quảng Châu (CAN)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 45 phút••••••
1072Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút••••••
1140Lâm Nghi (LYI)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút••••••
1065Quảng Châu (CAN)Lan Châu (LHW)3 giờ 30 phút•••••
1362Hợp Phì (HFE)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút•••••
1066Lan Châu (LHW)Quảng Châu (CAN)3 giờ 20 phút•••••
1373Quý Dương (KWE)Thường Châu (CZX)2 giờ 25 phút•••••
1271Quảng Châu (CAN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 15 phút•••••
1344Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút•••••
1592Kiềm Tây Nam (ACX)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 0 phút••••
1716Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Ninh Ba (NGB)3 giờ 40 phút••••
1716Ninh Ba (NGB)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút••••
1119Quảng Châu (CAN)Côn Minh (KMG)2 giờ 25 phút••••
1715Quảng Châu (CAN)Ninh Ba (NGB)2 giờ 5 phút••••
1715Ninh Ba (NGB)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 40 phút••••
1474Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Tây An (XIY)3 giờ 25 phút••••
1551Vô Tích (WUX)Dinh Khẩu (YKH)2 giờ 5 phút••••
1473Tây An (XIY)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)3 giờ 50 phút••••
1552Dinh Khẩu (YKH)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút••••
1440Lâm Nghi (LYI)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút••••
1593Vô Tích (WUX)Tần Hoàng Đảo (BPE)2 giờ 10 phút••••
1594Tần Hoàng Đảo (BPE)Vô Tích (WUX)2 giờ 20 phút••••
1051Quảng Châu (CAN)Đại Đồng (DAT)3 giờ 5 phút••••
1717Quảng Châu (CAN)Thượng Nhiêu (SQD)1 giờ 35 phút••••
1133Quảng Châu (CAN)Hoàng Sơn (TXN)2 giờ 10 phút••••
1277Quảng Châu (CAN)Vientiane (VTE)2 giờ 25 phút••••
1729Quảng Châu (CAN)Hãn Châu (WUT)3 giờ 0 phút••••
1410Trường Xuân (CGQ)Đại Đồng (DAT)2 giờ 25 phút••••
1691Trường Sa (CSX)Hãn Châu (WUT)2 giờ 20 phút••••
1374Thường Châu (CZX)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút••••
1052Đại Đồng (DAT)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút••••
1409Đại Đồng (DAT)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 20 phút••••
1585Đại Đồng (DAT)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút••••
1718Đại Liên (DLC)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 20 phút••••
1586Phúc Châu (FOC)Đại Đồng (DAT)3 giờ 5 phút••••
1422Hợp Phì (HFE)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 35 phút••••
1642Hành Dương (HNY)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 40 phút••••
1641Hành Dương (HNY)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 15 phút••••
1730Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hãn Châu (WUT)2 giờ 55 phút••••
1641Tây Song Bản Nạp (JHG)Hành Dương (HNY)2 giờ 15 phút••••
1120Côn Minh (KMG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút••••
1566Lục Bàn Thủy (LPF)Nam Kinh (NKG)2 giờ 25 phút••••
1420Liên Vân Cảng (LYG)Ninh Ba (NGB)1 giờ 30 phút••••
1419Ninh Ba (NGB)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 30 phút••••
1571Ninh Ba (NGB)Diên Biên (YNJ)3 giờ 10 phút••••
1565Nam Kinh (NKG)Lục Bàn Thủy (LPF)2 giờ 30 phút••••
1575Nam Kinh (NKG)Diên Biên (YNJ)3 giờ 0 phút••••
1574Thẩm Dương (SHE)Hoàng Sơn (TXN)2 giờ 50 phút••••
1718Thượng Nhiêu (SQD)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút••••
1717Thượng Nhiêu (SQD)Đại Liên (DLC)2 giờ 20 phút••••
1134Hoàng Sơn (TXN)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút••••
1573Hoàng Sơn (TXN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 0 phút••••
1642Thái Nguyên (TYN)Hành Dương (HNY)2 giờ 20 phút••••
1278Vientiane (VTE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••
1591Ôn Châu (WNZ)Kiềm Tây Nam (ACX)2 giờ 55 phút••••
1421Ôn Châu (WNZ)Hợp Phì (HFE)1 giờ 40 phút••••
1730Hãn Châu (WUT)Quảng Châu (CAN)2 giờ 55 phút••••
1692Hãn Châu (WUT)Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút••••
1729Hãn Châu (WUT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút••••
1572Diên Biên (YNJ)Ninh Ba (NGB)3 giờ 5 phút••••
1576Diên Biên (YNJ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút••••
1486A Lặc Thái (AAT)Lan Châu (LHW)2 giờ 55 phút•••
1578Kiềm Tây Nam (ACX)Ninh Ba (NGB)2 giờ 50 phút•••
1568Kiềm Tây Nam (ACX)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút•••
1208Băng Cốc (BKK)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút•••
1101Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•••
1723Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút•••
1721Quảng Châu (CAN)Duy Phường (WEF)3 giờ 25 phút•••
1310Trịnh Châu (CGO)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút•••
1034Trường Xuân (CGQ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút•••
1102Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút•••
1493Trường Sa (CSX)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 25 phút•••
1428Đan Đông (DDG)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút•••
1722Đại Liên (DLC)Duy Phường (WEF)1 giờ 5 phút•••
1437Phúc Châu (FOC)Diên Biên (YNJ)3 giờ 10 phút•••
1427Hàng Châu (HGH)Đan Đông (DDG)2 giờ 30 phút•••
1724Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút•••
1154Hán Trung (HZG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút•••
1494Gia Dục Quan (JGN)Trường Sa (CSX)3 giờ 25 phút•••
1156Trì Châu (JUH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 10 phút•••
1563Trì Châu (JUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút•••
1207Quý Dương (KWE)Băng Cốc (BKK)3 giờ 0 phút•••
1309Quý Dương (KWE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút•••
1351Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 10 phút•••
1485Lan Châu (LHW)A Lặc Thái (AAT)3 giờ 5 phút•••
1598Lục Bàn Thủy (LPF)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 35 phút•••
1577Ninh Ba (NGB)Kiềm Tây Nam (ACX)3 giờ 20 phút•••
1567Nam Kinh (NKG)Kiềm Tây Nam (ACX)2 giờ 40 phút•••
1033Nam Kinh (NKG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 30 phút•••
1564Thẩm Dương (SHE)Trì Châu (JUH)2 giờ 55 phút•••
1724Quảng Châu (CAN)3 giờ 5 phút•••
1723Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 45 phút•••
1424Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Ninh Ba (NGB)5 giờ 10 phút•••
1722Duy Phường (WEF)Quảng Châu (CAN)2 giờ 55 phút•••
1721Duy Phường (WEF)Đại Liên (DLC)1 giờ 0 phút•••
1597Ôn Châu (WNZ)Lục Bàn Thủy (LPF)2 giờ 55 phút•••
1352Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút•••
1438Diên Biên (YNJ)Phúc Châu (FOC)3 giờ 30 phút•••
1430Trương Gia Giới (DYG)Hợp Phì (HFE)1 giờ 30 phút•••
1429Hợp Phì (HFE)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 40 phút•••
1710Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Vô Tích (WUX)3 giờ 20 phút•••
1478Khách Thập (KHG)Tây An (XIY)4 giờ 20 phút•••
1272Kuala Lumpur (KUL)Quảng Châu (CAN)4 giờ 5 phút•••
1212Kuala Lumpur (KUL)Quý Dương (KWE)4 giờ 20 phút•••
1211Quý Dương (KWE)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 25 phút•••
1709Vô Tích (WUX)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)3 giờ 25 phút•••
1477Tây An (XIY)Khách Thập (KHG)5 giờ 15 phút•••
1127Quảng Châu (CAN)Hợp Phì (HFE)2 giờ 0 phút••
1128Hợp Phì (HFE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút••
1237Hợp Phì (HFE)Vientiane (VTE)3 giờ 30 phút••
1398Nam Thông (NTG)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút••
1238Vientiane (VTE)Hợp Phì (HFE)3 giờ 15 phút••
1137Quảng Châu (CAN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)4 giờ 20 phút••
1138Cáp Nhĩ Tân (HRB)Quảng Châu (CAN)4 giờ 45 phút••
1259Quảng Châu (CAN)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 55 phút•
1260Ô-sa-ka (KIX)Quảng Châu (CAN)4 giờ 20 phút•
1153Quảng Châu (CAN)Hán Trung (HZG)2 giờ 35 phút•
1155Quảng Châu (CAN)Trì Châu (JUH)2 giờ 5 phút•
1625Tây Song Bản Nạp (JHG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 5 phút•
1626Tuyền Châu (JJN)Quế Lâm (KWL)1 giờ 50 phút•
1626Quế Lâm (KWL)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 5 phút•
1625Quế Lâm (KWL)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 45 phút•
1423Ninh Ba (NGB)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)5 giờ 25 phút•
1425Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút•
1426Ninh Ba (NGB)2 giờ 45 phút•
Hiển thị thêm đường bay

9 Air thông tin liên hệ

Thông tin của 9 Air

Mã IATAAQ
Tuyến đường202
Tuyến bay hàng đầuNinh Ba đến Quý Dương
Sân bay được khai thác67
Sân bay hàng đầuQuảng Châu Baiyun
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.