Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng 9 Air

AQ

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng 9 Air

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng 9 Air

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng 9 Air

  • Đâu là hạn định do 9 Air đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng 9 Air, hành lý xách tay không được quá 40x30x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng 9 Air sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng 9 Air bay đến đâu?

    9 Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 56 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. 9 Air khai thác những chuyến bay thẳng đến 56 thành phố ở 5 quốc gia khác nhau. Ôn Châu, Quý Dương và Tam Á là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng 9 Air.

  • Đâu là cảng tập trung chính của 9 Air?

    9 Air tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Quảng Châu.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng 9 Air?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm 9 Air.

  • Hãng 9 Air có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng 9 Air được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Thượng Hải đến Quảng Châu, với giá vé 2.489.626 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Liệu 9 Air có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, 9 Air không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng 9 Air có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, 9 Air có các chuyến bay tới 58 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng 9 Air

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của 9 Air

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng 9 Air - 9 Air bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng 9 Air thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng 9 Air có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng 9 Air

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1180Trường Xuân (CGQ)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 35 phút
1180Liên Vân Cảng (LYG)Quảng Châu (CAN)3 giờ 10 phút
1041Quảng Châu (CAN)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 5 phút
1697Trịnh Châu (CGO)Xích Phong (CIF)2 giờ 15 phút
1322Phúc Châu (FOC)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút
1321Quý Dương (KWE)Phúc Châu (FOC)2 giờ 10 phút
1366Ôn Châu (WNZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 55 phút
1145Quảng Châu (CAN)Quỳnh Hải (BAR)1 giờ 35 phút
1002Bắc Kinh (PKX)Quảng Châu (CAN)3 giờ 25 phút
1101Quảng Châu (CAN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút
1071Quảng Châu (CAN)Hàng Châu (HGH)2 giờ 5 phút
1179Quảng Châu (CAN)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 30 phút
1005Quảng Châu (CAN)Thượng Hải (PVG)2 giờ 30 phút
1019Quảng Châu (CAN)Thanh Đảo (TAO)3 giờ 20 phút
1102Trùng Khánh (CKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 5 phút
1024Hải Khẩu (HAK)Quảng Châu (CAN)1 giờ 30 phút
1671Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 25 phút
1072Hàng Châu (HGH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
1042Tây Song Bản Nạp (JHG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
1344Tuyền Châu (JJN)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút
1315Quý Dương (KWE)Ninh Ba (NGB)2 giờ 35 phút
1363Quý Dương (KWE)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút
1179Liên Vân Cảng (LYG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 20 phút
1316Ninh Ba (NGB)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút
1020Thanh Đảo (TAO)Quảng Châu (CAN)3 giờ 40 phút
1672Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 35 phút
1056Vô Tích (WUX)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút
1146Quỳnh Hải (BAR)Quảng Châu (CAN)1 giờ 30 phút
1266Băng Cốc (BKK)Quảng Châu (CAN)2 giờ 50 phút
1265Quảng Châu (CAN)Băng Cốc (BKK)2 giờ 55 phút
1033Quảng Châu (CAN)Nam Kinh (NKG)2 giờ 15 phút
1001Quảng Châu (CAN)Bắc Kinh (PKX)3 giờ 10 phút
1111Quảng Châu (CAN)Tam Á (SYX)1 giờ 55 phút
1115Quảng Châu (CAN)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút
1055Quảng Châu (CAN)Vô Tích (WUX)2 giờ 10 phút
1105Quảng Châu (CAN)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút
1586Trường Xuân (CGQ)Nam Kinh (NKG)2 giờ 55 phút
1679Hải Khẩu (HAK)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 10 phút
1501Hải Khẩu (HAK)Nam Kinh (NKG)2 giờ 40 phút
1502Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nam Kinh (NKG)3 giờ 10 phút
1331Quý Dương (KWE)Vô Tích (WUX)2 giờ 30 phút
1034Nam Kinh (NKG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 40 phút
1585Nam Kinh (NKG)Trường Xuân (CGQ)2 giờ 35 phút
1502Nam Kinh (NKG)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút
1501Nam Kinh (NKG)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 55 phút
1012Thượng Hải (PVG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 45 phút
1332Thẩm Dương (SHE)Vô Tích (WUX)2 giờ 50 phút
1112Tam Á (SYX)Quảng Châu (CAN)1 giờ 50 phút
1116Thành Đô (TFU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút
1332Vô Tích (WUX)Quý Dương (KWE)3 giờ 0 phút
1331Vô Tích (WUX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút
1106Tây An (XIY)Quảng Châu (CAN)2 giờ 50 phút
1023Quảng Châu (CAN)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 45 phút
1698Xích Phong (CIF)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút
1343Quý Dương (KWE)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 5 phút
1305Quý Dương (KWE)Hạ Môn (XMN)2 giờ 0 phút
1306Hạ Môn (XMN)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút
1680Trịnh Châu (CGO)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 10 phút
1592Kiềm Tây Nam (ACX)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 30 phút
1461Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Gia Dục Quan (JGN)1 giờ 50 phút
1591Ôn Châu (WNZ)Kiềm Tây Nam (ACX)3 giờ 10 phút
1723Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
1160Gia Dục Quan (JGN)Quảng Châu (CAN)3 giờ 40 phút
1723Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút
1473Tây An (XIY)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)3 giờ 50 phút
1717Quảng Châu (CAN)Thượng Nhiêu (SQD)1 giờ 45 phút
1717Thượng Nhiêu (SQD)Đại Liên (DLC)2 giờ 30 phút
1228Băng Cốc (BKK)Tuyền Châu (JJN)3 giờ 15 phút
1173Quảng Châu (CAN)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 10 phút
1159Quảng Châu (CAN)Gia Dục Quan (JGN)4 giờ 10 phút
1119Quảng Châu (CAN)Côn Minh (KMG)2 giờ 50 phút
1277Quảng Châu (CAN)Vientiane (VTE)2 giờ 25 phút
1174Trịnh Châu (CGO)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
1173Trịnh Châu (CGO)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút
1684Trường Xuân (CGQ)Vũ Hán (WUH)3 giờ 35 phút
1374Thường Châu (CZX)Quý Dương (KWE)2 giờ 45 phút
1718Đại Liên (DLC)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 45 phút
1642Hành Dương (HNY)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 35 phút
1641Hành Dương (HNY)Thái Nguyên (TYN)1 giờ 45 phút
1576Cáp Nhĩ Tân (HRB)Ninh Ba (NGB)3 giờ 20 phút
1462Gia Dục Quan (JGN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 0 phút
1641Tây Song Bản Nạp (JHG)Hành Dương (HNY)2 giờ 10 phút
1625Tây Song Bản Nạp (JHG)Quế Lâm (KWL)2 giờ 0 phút
1227Tuyền Châu (JJN)Băng Cốc (BKK)3 giờ 50 phút
1626Tuyền Châu (JJN)Quế Lâm (KWL)1 giờ 55 phút
1228Tuyền Châu (JJN)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 25 phút
1120Côn Minh (KMG)Quảng Châu (CAN)1 giờ 55 phút
1373Quý Dương (KWE)Thường Châu (CZX)2 giờ 10 phút
1626Quế Lâm (KWL)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 15 phút
1625Quế Lâm (KWL)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 35 phút
1575Ninh Ba (NGB)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 20 phút
1174Thẩm Dương (SHE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 40 phút
1227Thẩm Dương (SHE)Tuyền Châu (JJN)3 giờ 40 phút
1718Thượng Nhiêu (SQD)Quảng Châu (CAN)1 giờ 45 phút
1466Tumxuk (TWC)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 35 phút
1642Thái Nguyên (TYN)Hành Dương (HNY)2 giờ 10 phút
1465Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Tumxuk (TWC)1 giờ 45 phút
1278Vientiane (VTE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 15 phút
1683Vũ Hán (WUH)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 30 phút
1551Vô Tích (WUX)Dinh Khẩu (YKH)2 giờ 15 phút
1552Dinh Khẩu (YKH)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút
1474Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Tây An (XIY)3 giờ 15 phút
1131Quảng Châu (CAN)Ôn Châu (WNZ)1 giờ 55 phút
1132Ôn Châu (WNZ)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
1161Quảng Châu (CAN)Hãn Châu (WUT)2 giờ 55 phút
1161Hãn Châu (WUT)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 25 phút
1208Băng Cốc (BKK)Quý Dương (KWE)2 giờ 50 phút
1153Quảng Châu (CAN)Hán Trung (HZG)2 giờ 35 phút
1155Quảng Châu (CAN)Trì Châu (JUH)2 giờ 10 phút
1271Quảng Châu (CAN)Kuala Lumpur (KUL)4 giờ 15 phút
1061Quảng Châu (CAN)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)5 giờ 35 phút
1229Trường Xuân (CGQ)Tuyền Châu (JJN)4 giờ 5 phút
1590Xích Phong (CIF)Vô Tích (WUX)2 giờ 15 phút
1596Đại Liên (DLC)Yên Đài (YNT)1 giờ 15 phút
1302Hải Khẩu (HAK)Quý Dương (KWE)1 giờ 50 phút
1154Hán Trung (HZG)Quảng Châu (CAN)2 giờ 35 phút
1686Gia Dục Quan (JGN)Vũ Hán (WUH)3 giờ 5 phút
1230Tuyền Châu (JJN)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 35 phút
1156Trì Châu (JUH)Quảng Châu (CAN)2 giờ 25 phút
1563Trì Châu (JUH)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 45 phút
1207Quý Dương (KWE)Băng Cốc (BKK)3 giờ 20 phút
1571Ninh Ba (NGB)Diên Biên (YNJ)3 giờ 5 phút
1644Nam Thông (NTG)Hành Dương (HNY)2 giờ 15 phút
1564Thẩm Dương (SHE)Trì Châu (JUH)3 giờ 0 phút
1685Vũ Hán (WUH)Gia Dục Quan (JGN)3 giờ 30 phút
1589Vô Tích (WUX)Xích Phong (CIF)2 giờ 35 phút
1572Diên Biên (YNJ)Ninh Ba (NGB)3 giờ 15 phút
1595Yên Đài (YNT)Đại Liên (DLC)0 giờ 55 phút
1127Quảng Châu (CAN)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút
1128Hợp Phì (HFE)Quảng Châu (CAN)2 giờ 30 phút
1279Quảng Châu (CAN)Băng Cốc (DMK)3 giờ 5 phút
1280Băng Cốc (DMK)Quảng Châu (CAN)2 giờ 50 phút
1223Hải Khẩu (HAK)Vientiane (VTE)1 giờ 40 phút
1478Khách Thập (KHG)Tây An (XIY)4 giờ 30 phút
1272Kuala Lumpur (KUL)Quảng Châu (CAN)4 giờ 15 phút
1224Vientiane (VTE)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 30 phút
1234Vientiane (VTE)Vô Tích (WUX)3 giờ 40 phút
1233Vô Tích (WUX)Vientiane (VTE)4 giờ 30 phút
1477Tây An (XIY)Khách Thập (KHG)5 giờ 0 phút
1202Thị trấn Phuket (HKT)Quý Dương (KWE)3 giờ 35 phút
1201Quý Dương (KWE)Thị trấn Phuket (HKT)4 giờ 0 phút
1162Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hãn Châu (WUT)3 giờ 10 phút
1162Hãn Châu (WUT)Quảng Châu (CAN)3 giờ 15 phút
1297Hải Khẩu (HAK)Penang (PEN)3 giờ 20 phút
1724Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 50 phút
1298Penang (PEN)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 15 phút
1724Quảng Châu (CAN)3 giờ 30 phút
1062Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Quảng Châu (CAN)5 giờ 30 phút
1488Vientiane (VTE)Ôn Châu (WNZ)3 giờ 10 phút
1487Ôn Châu (WNZ)Vientiane (VTE)3 giờ 45 phút
1259Quảng Châu (CAN)Ô-sa-ka (KIX)3 giờ 55 phút
1721Quảng Châu (CAN)Duy Phường (WEF)2 giờ 55 phút
1722Đại Liên (DLC)Duy Phường (WEF)1 giờ 25 phút
1643Hành Dương (HNY)Nam Thông (NTG)1 giờ 50 phút
1260Ô-sa-ka (KIX)Quảng Châu (CAN)4 giờ 50 phút
1232Vientiane (VTE)Ninh Ba (NGB)3 giờ 10 phút
1236Vientiane (VTE)Tây An (XIY)4 giờ 10 phút
1235Tây An (XIY)Vientiane (VTE)3 giờ 35 phút
1354Hợp Phì (HFE)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút
1353Quý Dương (KWE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 5 phút
Hiển thị thêm đường bay

9 Air thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay 9 Air

Thông tin của 9 Air

Mã IATAAQ
Tuyến đường178
Tuyến bay hàng đầuQuý Dương đến Ôn Châu
Sân bay được khai thác61
Sân bay hàng đầuQuảng Châu Baiyun
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.