Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Air Astana

KC

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air Astana

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Air Astana

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air Astana

  • Đâu là hạn định do Air Astana đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Air Astana, hành lý xách tay không được quá 56x45x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Air Astana sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Air Astana bay đến đâu?

    Air Astana khai thác những chuyến bay thẳng đến 36 thành phố ở 17 quốc gia khác nhau. Air Astana khai thác những chuyến bay thẳng đến 36 thành phố ở 17 quốc gia khác nhau. Astana, Almaty và Tashkent là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Air Astana.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Air Astana?

    Air Astana tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Almaty.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Air Astana?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Air Astana.

  • Hãng Air Astana có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Air Astana được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Almaty đến Shymkent, với giá vé 2.631.579 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Air Astana?

  • Liệu Air Astana có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Air Astana không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Air Astana có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Air Astana có các chuyến bay tới 36 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Air Astana

6,1
Ổn12 đánh giá đã được xác minh
7,6Thư thái
7,3Phi hành đoàn
6,1Lên máy bay
6,3Thức ăn
7,8Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Air Astana

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Air Astana - Air Astana bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Air Astana thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air Astana có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Air Astana

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
956Astana (NQZ)Almaty (ALA)1 giờ 50 phút
911Almaty (ALA)Istanbul (IST)6 giờ 5 phút
955Almaty (ALA)Astana (NQZ)1 giờ 50 phút
859Almaty (ALA)Aktau (SCO)3 giờ 20 phút
301Almaty (ALA)Ust-Kamenogorsk (UKK)1 giờ 30 phút
881Almaty (ALA)Oral (URA)3 giờ 15 phút
687Almaty (ALA)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 45 phút
912Istanbul (IST)Almaty (ALA)5 giờ 15 phút
918Istanbul (IST)Astana (NQZ)5 giờ 0 phút
917Astana (NQZ)Istanbul (IST)5 giờ 55 phút
345Astana (NQZ)Ust-Kamenogorsk (UKK)1 giờ 35 phút
860Aktau (SCO)Almaty (ALA)3 giờ 10 phút
302Ust-Kamenogorsk (UKK)Almaty (ALA)1 giờ 40 phút
346Ust-Kamenogorsk (UKK)Astana (NQZ)1 giờ 30 phút
882Oral (URA)Almaty (ALA)3 giờ 0 phút
688Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Almaty (ALA)1 giờ 50 phút
909Almaty (ALA)Incheon (ICN)5 giờ 35 phút
910Incheon (ICN)Almaty (ALA)6 giờ 55 phút
979Astana (NQZ)Oral (URA)2 giờ 30 phút
980Oral (URA)Astana (NQZ)2 giờ 10 phút
216Antalya (AYT)Astana (NQZ)4 giờ 50 phút
215Astana (NQZ)Antalya (AYT)5 giờ 20 phút
985Almaty (ALA)Kzyl-Orda (KZO)1 giờ 45 phút
986Kzyl-Orda (KZO)Almaty (ALA)1 giờ 30 phút
915Almaty (ALA)Antalya (AYT)6 giờ 0 phút
916Antalya (AYT)Almaty (ALA)5 giờ 10 phút
922Frankfurt/ Main (FRA)Astana (NQZ)6 giờ 55 phút
921Astana (NQZ)Frankfurt/ Main (FRA)7 giờ 50 phút
931Almaty (ALA)Băng Cốc (BKK)6 giờ 40 phút
932Băng Cốc (BKK)Almaty (ALA)6 giờ 40 phút
188Quảng Châu (CAN)Almaty (ALA)6 giờ 35 phút
187Almaty (ALA)Quảng Châu (CAN)5 giờ 55 phút
563Almaty (ALA)Thị trấn Phuket (HKT)7 giờ 5 phút
564Thị trấn Phuket (HKT)Almaty (ALA)7 giờ 15 phút
194Nha Trang (CXR)Almaty (ALA)7 giờ 50 phút
193Almaty (ALA)Nha Trang (CXR)7 giờ 25 phút
978Aktobe (AKX)Astana (NQZ)1 giờ 45 phút
977Astana (NQZ)Aktobe (AKX)1 giờ 50 phút
209Astana (NQZ)Incheon (ICN)6 giờ 15 phút
282Thượng Hải (PVG)Almaty (ALA)7 giờ 35 phút
281Almaty (ALA)Thượng Hải (PVG)6 giờ 15 phút
210Incheon (ICN)Astana (NQZ)7 giờ 20 phút
336Kostanai (KSN)Astana (NQZ)1 giờ 10 phút
335Astana (NQZ)Kostanai (KSN)1 giờ 25 phút
158Nha Trang (CXR)Astana (NQZ)8 giờ 25 phút
221Almaty (ALA)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 15 phút
599Almaty (ALA)Đà Nẵng (DAD)6 giờ 45 phút
600Đà Nẵng (DAD)Almaty (ALA)7 giờ 20 phút
8218Quảng Châu (CAN)Astana (NQZ)7 giờ 25 phút
8217Astana (NQZ)Quảng Châu (CAN)6 giờ 45 phút
108Bishkek (BSZ)Almaty (ALA)0 giờ 55 phút
157Astana (NQZ)Nha Trang (CXR)8 giờ 10 phút
259Astana (NQZ)Đà Nẵng (DAD)7 giờ 15 phút
107Almaty (ALA)Bishkek (BSZ)1 giờ 0 phút
131Almaty (ALA)Dushanbe (DYU)1 giờ 45 phút
635Almaty (ALA)Podgorica (TGD)6 giờ 55 phút
132Dushanbe (DYU)Almaty (ALA)1 giờ 45 phút
636Podgorica (TGD)Almaty (ALA)5 giờ 55 phút
972Shymkent (CIT)Almaty (ALA)1 giờ 25 phút
228Bắc Kinh (PEK)Astana (NQZ)6 giờ 0 phút
227Astana (NQZ)Bắc Kinh (PEK)5 giờ 15 phút
663Almaty (ALA)London (LHR)9 giờ 20 phút
869Atyrau (GUW)Istanbul (IST)3 giờ 50 phút
870Istanbul (IST)Atyrau (GUW)3 giờ 25 phút
664London (LHR)Almaty (ALA)8 giờ 0 phút
889Almaty (ALA)Atyrau (GUW)3 giờ 15 phút
938Frankfurt/ Main (FRA)Oral (URA)6 giờ 0 phút
937Oral (URA)Frankfurt/ Main (FRA)6 giờ 35 phút
222Frankfurt/ Main (FRA)Almaty (ALA)7 giờ 15 phút
119Astana (NQZ)Tbilisi (TBS)3 giờ 45 phút
120Tbilisi (TBS)Astana (NQZ)3 giờ 20 phút
313Astana (NQZ)Aktau (SCO)2 giờ 45 phút
314Aktau (SCO)Astana (NQZ)2 giờ 30 phút
984Atyrau (GUW)Astana (NQZ)2 giờ 5 phút
983Astana (NQZ)Atyrau (GUW)2 giờ 30 phút
637Astana (NQZ)Podgorica (TGD)6 giờ 30 phút
638Podgorica (TGD)Astana (NQZ)5 giờ 40 phút
8003Almaty (ALA)Larnaca (LCA)6 giờ 5 phút
8004Larnaca (LCA)Almaty (ALA)5 giờ 30 phút
125Atyrau (GUW)Tbilisi (TBS)1 giờ 45 phút
126Tbilisi (TBS)Atyrau (GUW)1 giờ 45 phút
662Bodrum (BJV)Astana (NQZ)5 giờ 0 phút
661Astana (NQZ)Bodrum (BJV)5 giờ 45 phút
907Almaty (ALA)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 30 phút
878Atyrau (GUW)Almaty (ALA)3 giờ 15 phút
908Niu Đê-li (DEL)Almaty (ALA)3 giờ 35 phút
971Almaty (ALA)Shymkent (CIT)1 giờ 25 phút
864Aktobe (AKX)Almaty (ALA)2 giờ 30 phút
863Almaty (ALA)Aktobe (AKX)2 giờ 40 phút
127Almaty (ALA)Tashkent (TAS)1 giờ 35 phút
128Tashkent (TAS)Almaty (ALA)1 giờ 35 phút
277Atyrau (GUW)Baku (GYD)1 giờ 25 phút
278Baku (GYD)Atyrau (GUW)1 giờ 35 phút
169Almaty (ALA)Batumi (BUS)4 giờ 30 phút
170Batumi (BUS)Almaty (ALA)3 giờ 50 phút
268Bắc Kinh (PEK)Almaty (ALA)5 giờ 25 phút
139Almaty (ALA)Tbilisi (TBS)4 giờ 10 phút
140Tbilisi (TBS)Almaty (ALA)3 giờ 35 phút
659Almaty (ALA)Bodrum (BJV)6 giờ 10 phút
267Almaty (ALA)Bắc Kinh (PEK)4 giờ 35 phút
660Bodrum (BJV)Almaty (ALA)5 giờ 15 phút
292Mumbai (BOM)Almaty (ALA)4 giờ 30 phút
291Almaty (ALA)Mumbai (BOM)4 giờ 45 phút
123Astana (NQZ)Tashkent (TAS)2 giờ 10 phút
124Tashkent (TAS)Astana (NQZ)2 giờ 10 phút
111Almaty (ALA)Baku (GYD)3 giờ 35 phút
112Baku (GYD)Almaty (ALA)3 giờ 10 phút
Hiển thị thêm đường bay

Air Astana thông tin liên hệ

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay Air Astana

Thông tin của Air Astana

Mã IATAKC
Tuyến đường120
Tuyến bay hàng đầuAlmaty đến Astana
Sân bay được khai thác36
Sân bay hàng đầuAlmaty
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.