vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Air Busan

Khám phá
CN 30/6
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Air Busan

Mã IATA BX
Tuyến đường 84
Tuyến bay hàng đầu Thành phố Jeju tới Busan Gimhae
Sân bay được khai thác 31
Sân bay hàng đầu Busan Gimhae

Đánh giá của khách:

Điểm đánh giá chung

7,7 Tốt
Dựa trên 57 đánh giá

Tổng quát
7,9

Lên máy bay
7,9

Thư thái
7,9

Phi hành đoàn
8,4

Giải trí
6,9

Thức ăn
7,0

Đánh giá gần đây

Thêm

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Air Busan

Air Busan Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
8010
Thành phố Jeju
CJU
Seoul
GMP
 
183
Sapporo
CTS
Daegu
TAE
 
8029
Seoul
GMP
Thành phố Jeju
CJU
 
8817
Seoul
GMP
Busan
PUS
 
8115
Busan
PUS
Thành phố Jeju
CJU
 
142
Busan
PUS
Fukuoka
FUK
 
8814
Busan
PUS
Seoul
GMP
 
184
Daegu
TAE
Sapporo
CTS
 
116
Daegu
TAE
Tokyo
NRT
 
8118
Thành phố Jeju
CJU
Busan
PUS
     
124
Busan
PUS
Osaka
KIX
 
123
Osaka
KIX
Busan
PUS
 
790
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Daegu
TAE
 
712
Thành phố Cebu
CEB
Busan
PUS
 
798
Taipei (Đài Bắc)
TPE
Busan
PUS
 
8206
Thành phố Jeju
CJU
Daegu
TAE
 
141
Fukuoka
FUK
Busan
PUS
 
151
Fukuoka
FUK
Daegu
TAE
 
392
Hong Kong
HKG
Busan
PUS
 
129
Osaka
KIX
Daegu
TAE
 
382
Macau (Ma Cao)
MFM
Busan
PUS
 
115
Tokyo
NRT
Daegu
TAE
 
711
Busan
PUS
Thành phố Cebu
CEB
 
797
Busan
PUS
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
8207
Daegu
TAE
Thành phố Jeju
CJU
 
152
Daegu
TAE
Fukuoka
FUK
 
8850
Daegu
TAE
Seoul
GMP
 
128
Daegu
TAE
Osaka
KIX
 
799
Daegu
TAE
Taipei (Đài Bắc)
TPE
 
8851
Seoul
GMP
Daegu
TAE
 
161
Kitakyushu
KKJ
Daegu
TAE
 
731
Busan
PUS
Đà Nẵng
DAD
 
391
Busan
PUS
Hong Kong
HKG
 
162
Daegu
TAE
Kitakyushu
KKJ
 
381
Busan
PUS
Macau (Ma Cao)
MFM
 
732
Đà Nẵng
DAD
Busan
PUS
 
762
Kota Kinabalu
BKI
Busan
PUS
   
761
Busan
PUS
Kota Kinabalu
BKI
 
114
Busan
PUS
Tokyo
NRT
 
760
Kota Kinabalu
BKI
Daegu
TAE
       
736
Đà Nẵng
DAD
Daegu
TAE
     
337
Busan
PUS
Yanji
YNJ
       
338
Yanji
YNJ
Busan
PUS
       
769
Daegu
TAE
Kota Kinabalu
BKI
         
612
Busan
PUS
Tamuning
GUM
     
375
Daegu
TAE
Tam Á
SYX
         
722
Siem Reap
REP
Busan
PUS
         
735
Daegu
TAE
Đà Nẵng
DAD
         
796
Cao Hùng
KHH
Busan
PUS
     
113
Tokyo
NRT
Busan
PUS
 
8300
Thành phố Jeju
CJU
Ulsan
USN
   
8301
Ulsan
USN
Thành phố Jeju
CJU
   
374
Tam Á
SYX
Busan
PUS
         
132
Busan
PUS
Nagoya
NGO
   
611
Tamuning
GUM
Busan
PUS
     
745
Busan
PUS
Vientiane
VTE
           
746
Vientiane
VTE
Busan
PUS
           
721
Busan
PUS
Siem Reap
REP
           
181
Sapporo
CTS
Busan
PUS
     
795
Busan
PUS
Cao Hùng
KHH
     
182
Busan
PUS
Sapporo
CTS
       
8893
Seoul
GMP
Ulsan
USN
 
8894
Ulsan
USN
Seoul
GMP
 
373
Busan
PUS
Tam Á
SYX
         
131
Nagoya
NGO
Busan
PUS
   
341
Busan
PUS
Tây An
XIY
         
7445
Kalibo
KLO
Busan
PUS
         
321
Busan
PUS
Thanh Đảo
TAO
   
322
Thanh Đảo
TAO
Busan
PUS
   
730
Hà Nội
HAN
Busan
PUS
         
7435
Busan
PUS
Kalibo
KLO
           
372
Zhangjiajie
DYG
Busan
PUS
           
371
Busan
PUS
Zhangjiajie
DYG
           
411
Busan
PUS
Ulaanbaatar
ULN
         
739
Busan
PUS
Hà Nội
HAN
           
472
Busan
PUS
Vladivostok
VVO
           
471
Vladivostok
VVO
Busan
PUS
           
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.