Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Air Cairo

SM

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air Cairo

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng Air Cairo

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41,299,237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air Cairo

  • Hãng Air Cairo bay đến đâu?

    Air Cairo khai thác những chuyến bay thẳng đến 57 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. Air Cairo khai thác những chuyến bay thẳng đến 57 thành phố ở 18 quốc gia khác nhau. Jeddah, Cairo và Aswan là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Air Cairo.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Air Cairo?

    Air Cairo tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Cairo.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Air Cairo?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Air Cairo.

  • Hãng Air Cairo có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng Air Cairo được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Hurghada đến Cairo, với giá vé 2.776.336 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Air Cairo?

  • Liệu Air Cairo có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Air Cairo không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Air Cairo có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Air Cairo có các chuyến bay tới 59 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Air Cairo

6,5
Ổn34 đánh giá đã được xác minh
6,4Thư thái
6,8Lên máy bay
7,3Phi hành đoàn
5,8Thức ăn
5,5Thư giãn, giải trí
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Air Cairo

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Air Cairo - Air Cairo bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Air Cairo thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air Cairo có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Air Cairo

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
26Cairo (CAI)Hurghada (HRG)1 giờ 30 phút
6Cairo (CAI)Sharm el-Sheikh (SSH)1 giờ 30 phút
25Hurghada (HRG)Cairo (CAI)1 giờ 35 phút
7Sharm el-Sheikh (SSH)Cairo (CAI)1 giờ 30 phút
50Cairo (CAI)Luxor (LXR)1 giờ 40 phút
303Cairo (CAI)Istanbul (SAW)2 giờ 25 phút
304Istanbul (SAW)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút
781Sharm el-Sheikh (SSH)Moscow (Matxcơva) (SVO)6 giờ 10 phút
782Moscow (Matxcơva) (SVO)Sharm el-Sheikh (SSH)6 giờ 5 phút
451Alexandria (HBE)Jeddah (JED)2 giờ 35 phút
452Jeddah (JED)Alexandria (HBE)2 giờ 25 phút
491Assiut (ATZ)Jeddah (JED)1 giờ 50 phút
53Luxor (LXR)Cairo (CAI)1 giờ 40 phút
785Hurghada (HRG)Moscow (Matxcơva) (SVO)5 giờ 45 phút
784Moscow (Matxcơva) (SVO)Hurghada (HRG)5 giờ 35 phút
402Kuwait City (KWI)Alexandria (HBE)3 giờ 15 phút
401Alexandria (HBE)Kuwait City (KWI)2 giờ 45 phút
492Jeddah (JED)Assiut (ATZ)1 giờ 50 phút
330Jazan (GIZ)Cairo (CAI)2 giờ 50 phút
493Cairo (CAI)Medina (MED)1 giờ 50 phút
553Hurghada (HRG)Praha (Prague) (PRG)4 giờ 30 phút
494Medina (MED)Cairo (CAI)1 giờ 50 phút
554Praha (Prague) (PRG)Hurghada (HRG)4 giờ 20 phút
460Jeddah (JED)Cairo (CAI)2 giờ 15 phút
477Cairo (CAI)Jeddah (JED)2 giờ 5 phút
501Cairo (CAI)Sharjah (SHJ)3 giờ 15 phút
502Sharjah (SHJ)Cairo (CAI)4 giờ 5 phút
901Sharm el-Sheikh (SSH)Xanh Pê-téc-bua (LED)5 giờ 50 phút
478Jeddah (JED)Cairo (CCE)2 giờ 15 phút
434Dammam (DMM)Cairo (CAI)3 giờ 15 phút
487Assiut (ATZ)Medina (MED)1 giờ 50 phút
488Medina (MED)Assiut (ATZ)1 giờ 50 phút
437Assiut (ATZ)Dammam (DMM)2 giờ 35 phút
438Dammam (DMM)Assiut (ATZ)3 giờ 15 phút
2932Hurghada (HRG)Hannover (HAJ)5 giờ 10 phút
415Assiut (ATZ)Kuwait City (KWI)2 giờ 35 phút
433Cairo (CAI)Dammam (DMM)2 giờ 50 phút
416Kuwait City (KWI)Assiut (ATZ)3 giờ 15 phút
803Cairo (CAI)Milan (MXP)4 giờ 0 phút
804Milan (MXP)Cairo (CAI)3 giờ 45 phút
329Cairo (CAI)Jazan (GIZ)2 giờ 59 phút
407Cairo (CAI)Kuwait City (KWI)2 giờ 55 phút
408Kuwait City (KWI)Cairo (CAI)2 giờ 55 phút
59Luxor (LXR)Sharm el-Sheikh (SSH)1 giờ 0 phút
81Abu Simbel (ABS)Aswan (ASW)0 giờ 55 phút
80Aswan (ASW)Abu Simbel (ABS)1 giờ 0 phút
81Aswan (ASW)Cairo (CAI)2 giờ 10 phút
131Cairo (CAI)Aswan (ASW)2 giờ 10 phút
471Cairo (CCE)Jeddah (JED)2 giờ 10 phút
2943Frankfurt/ Main (FRA)Hurghada (HRG)4 giờ 35 phút
2942Hurghada (HRG)Frankfurt/ Main (FRA)4 giờ 50 phút
2807Cairo (CAI)Rome (FCO)4 giờ 0 phút
2917Cologne (CGN)Marsa Alam (RMF)4 giờ 50 phút
2808Rome (FCO)Luxor (LXR)3 giờ 35 phút
481Luxor (LXR)Jeddah (JED)1 giờ 40 phút
2804Milan (MXP)Luxor (LXR)4 giờ 0 phút
71Assiut (ATZ)Cairo (CAI)1 giờ 30 phút
832Bergamo (BGY)Sharm el-Sheikh (SSH)4 giờ 10 phút
816Bologna (BLQ)Sharm el-Sheikh (SSH)3 giờ 50 phút
2814Bari (BRI)Sharm el-Sheikh (SSH)3 giờ 15 phút
485Alexandria (HBE)Medina (MED)2 giờ 0 phút
35Hurghada (HRG)Sharm el-Sheikh (SSH)0 giờ 50 phút
486Medina (MED)Alexandria (HBE)2 giờ 0 phút
822Milan (MXP)Sharm el-Sheikh (SSH)4 giờ 5 phút
2916Marsa Alam (RMF)Cologne (CGN)5 giờ 20 phút
831Sharm el-Sheikh (SSH)Bergamo (BGY)4 giờ 30 phút
815Sharm el-Sheikh (SSH)Bologna (BLQ)4 giờ 15 phút
2813Sharm el-Sheikh (SSH)Bari (BRI)3 giờ 25 phút
34Sharm el-Sheikh (SSH)Hurghada (HRG)0 giờ 50 phút
821Sharm el-Sheikh (SSH)Milan (MXP)4 giờ 25 phút
435Assiut (ATZ)Gassim (ELQ)1 giờ 55 phút
70Cairo (CAI)Assiut (ATZ)1 giờ 30 phút
436Gassim (ELQ)Assiut (ATZ)2 giờ 15 phút
2992Marsa Alam (RMF)Vienna (VIE)4 giờ 15 phút
2922Marsa Alam (RMF)Zurich (ZRH)5 giờ 5 phút
326Tabuk (TUU)Cairo (CAI)1 giờ 20 phút
2993Vienna (VIE)Marsa Alam (RMF)4 giờ 0 phút
2923Zurich (ZRH)Marsa Alam (RMF)4 giờ 35 phút
2913Cologne (CGN)Hurghada (HRG)4 giờ 35 phút
601Cairo (CAI)Cologne (CGN)4 giờ 40 phút
2912Hurghada (HRG)Cologne (CGN)5 giờ 20 phút
441Cairo (CAI)Yanbu (YNB)1 giờ 50 phút
428Gassim (ELQ)Cairo (CAI)2 giờ 30 phút
442Yanbu (YNB)Cairo (CAI)1 giờ 50 phút
446Abha (AHB)Assiut (ATZ)2 giờ 20 phút
445Assiut (ATZ)Abha (AHB)2 giờ 15 phút
327Assiut (ATZ)Tabuk (TUU)1 giờ 20 phút
427Cairo (CAI)Gassim (ELQ)2 giờ 5 phút
328Tabuk (TUU)Assiut (ATZ)1 giờ 30 phút
994Yerevan (EVN)Sharm el-Sheikh (SSH)3 giờ 10 phút
993Sharm el-Sheikh (SSH)Yerevan (EVN)2 giờ 55 phút
444Abha (AHB)Cairo (CAI)3 giờ 0 phút
906Samara (KUF)Sharm el-Sheikh (SSH)5 giờ 15 phút
905Sharm el-Sheikh (SSH)Samara (KUF)5 giờ 0 phút
469Cairo (CAI)Thủ Đô Riyadh (RUH)2 giờ 30 phút
2941Frankfurt/ Main (FRA)Marsa Alam (RMF)4 giờ 50 phút
2999Muy-ních (MUC)Marsa Alam (RMF)4 giờ 30 phút
2940Marsa Alam (RMF)Frankfurt/ Main (FRA)5 giờ 20 phút
2998Marsa Alam (RMF)Muy-ních (MUC)4 giờ 55 phút
2815Cairo (CAI)Verona (VRN)4 giờ 0 phút
2983Düsseldorf (DUS)Marsa Alam (RMF)4 giờ 50 phút
2933Hannover (HAJ)Hurghada (HRG)4 giờ 40 phút
2937Hannover (HAJ)Marsa Alam (RMF)5 giờ 5 phút
2930Hurghada (HRG)Muy-ních (MUC)4 giờ 45 phút
2982Marsa Alam (RMF)Düsseldorf (DUS)5 giờ 30 phút
2816Verona (VRN)Luxor (LXR)3 giờ 55 phút
212Amman (AMM)Alexandria (HBE)1 giờ 45 phút
323Assiut (ATZ)Jouf (AJF)1 giờ 45 phút
211Alexandria (HBE)Amman (AMM)1 giờ 45 phút
2990Hurghada (HRG)Vienna (VIE)4 giờ 15 phút
2931Muy-ních (MUC)Hurghada (HRG)4 giờ 10 phút
2936Marsa Alam (RMF)Hannover (HAJ)5 giờ 15 phút
2991Vienna (VIE)Hurghada (HRG)3 giờ 50 phút
908Kazan (KZN)Sharm el-Sheikh (SSH)5 giờ 45 phút
470Thủ Đô Riyadh (RUH)Cairo (CAI)2 giờ 55 phút
907Sharm el-Sheikh (SSH)Kazan (KZN)5 giờ 25 phút
602Cologne (CGN)Cairo (CAI)4 giờ 15 phút
2981Düsseldorf (DUS)Hurghada (HRG)4 giờ 40 phút
808Rome (FCO)Sharm el-Sheikh (SSH)3 giờ 45 phút
2980Hurghada (HRG)Düsseldorf (DUS)5 giờ 15 phút
807Sharm el-Sheikh (SSH)Rome (FCO)4 giờ 5 phút
388Belgrade (BEG)Hurghada (HRG)3 giờ 20 phút
443Cairo (CAI)Abha (AHB)2 giờ 50 phút
325Cairo (CAI)Tabuk (TUU)1 giờ 40 phút
387Hurghada (HRG)Belgrade (BEG)3 giờ 29 phút
324Jouf (AJF)Assiut (ATZ)2 giờ 0 phút
2911Basel (BSL)Hurghada (HRG)4 giờ 20 phút
552Bratislava (BTS)Hurghada (HRG)3 giờ 59 phút
2910Hurghada (HRG)Basel (BSL)5 giờ 5 phút
551Hurghada (HRG)Bratislava (BTS)4 giờ 15 phút
2950Hurghada (HRG)Stuttgart (STR)4 giờ 55 phút
2951Stuttgart (STR)Hurghada (HRG)4 giờ 20 phút
926Kaliningrad (KGD)Sharm el-Sheikh (SSH)4 giờ 50 phút
925Sharm el-Sheikh (SSH)Kaliningrad (KGD)5 giờ 5 phút
Hiển thị thêm đường bay

Air Cairo thông tin liên hệ

Thông tin của Air Cairo

Mã IATASM
Tuyến đường217
Tuyến bay hàng đầuCairo đến Jeddah
Sân bay được khai thác60
Sân bay hàng đầuCairo
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.