
9H
Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng AIR CHANGAN
Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng AIR CHANGAN
Đánh giá của khách hàng AIR CHANGAN
Trạng thái chuyến bay của AIR CHANGAN
Bản đồ tuyến bay của hãng AIR CHANGAN - AIR CHANGAN bay đến những địa điểm nào?
Biết được rằng nếu bay hãng AIR CHANGAN thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng AIR CHANGAN có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.Tất cả các tuyến bay của hãng AIR CHANGAN
| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8312 | Ninh Ba (NGB) | Cảnh Đức Trấn (JDZ) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 8311 | Tây An (XIY) | Cảnh Đức Trấn (JDZ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 8312 | Cảnh Đức Trấn (JDZ) | Tây An (XIY) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 8311 | Cảnh Đức Trấn (JDZ) | Ninh Ba (NGB) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | |||
| 8356 | Khách Thập (KHG) | Tây An (XIY) | 4 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8355 | Tây An (XIY) | Khách Thập (KHG) | 4 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8415 | Quý Dương (KWE) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8416 | Hạ Môn (XMN) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8315 | Ba Trung (BZX) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 8315 | Tây An (XIY) | Ba Trung (BZX) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | ||||
| 8333 | Tây An (XIY) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 8417 | Cát An (JGS) | Châu Hải (ZUH) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 8418 | Cát An (JGS) | Tây An (XIY) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | ||||
| 8417 | Tây An (XIY) | Cát An (JGS) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 8372 | Đại Liên (DLC) | Nghi Xương (YIH) | 2 giờ 35 phút | • | • | • | ||||
| 8418 | Châu Hải (ZUH) | Cát An (JGS) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 8456 | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | Trường Sa (CSX) | 3 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8337 | Tây An (XIY) | Trường Sa (CSX) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8338 | Trường Sa (CSX) | Tây An (XIY) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8455 | Trường Sa (CSX) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 3 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 8373 | Tây An (XIY) | Đồng Nhân (TEN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8374 | Hạ Môn (XMN) | Đồng Nhân (TEN) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8373 | Đồng Nhân (TEN) | Hạ Môn (XMN) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8374 | Đồng Nhân (TEN) | Tây An (XIY) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
| 8334 | Trùng Khánh (CKG) | Tây An (XIY) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 8332 | Huệ Châu (HUZ) | Tây An (XIY) | 2 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 8331 | Tây An (XIY) | Huệ Châu (HUZ) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 8391 | Tây An (XIY) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 8316 | Ba Trung (BZX) | Tây An (XIY) | 1 giờ 15 phút | • | • | |||||
| 8316 | Hải Khẩu (HAK) | Ba Trung (BZX) | 2 giờ 45 phút | • | • | |||||
| 8354 | Ôn Châu (WNZ) | Nghi Xương (YIH) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6006 | Hải Khẩu (HAK) | Vĩnh Châu (LLF) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | ||||
| 6005 | Tây An (XIY) | Vĩnh Châu (LLF) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | ||||
| 6003 | Hoài Hóa (HJJ) | Tam Á (SYX) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | ||||
| 6004 | Hoài Hóa (HJJ) | Tây An (XIY) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 6003 | Tây An (XIY) | Hoài Hóa (HJJ) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 8317 | Tây An (XIY) | Tửu Tuyền (DNH) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | ||||
| 8318 | Tửu Tuyền (DNH) | Tây An (XIY) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | ||||
| 8354 | Nghi Xương (YIH) | Tây An (XIY) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | ||||
| 6006 | Vĩnh Châu (LLF) | Tây An (XIY) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | ||||
| 6004 | Tam Á (SYX) | Hoài Hóa (HJJ) | 2 giờ 5 phút | • | • | • | ||||
| 6005 | Vĩnh Châu (LLF) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | ||||
| 6032 | Ninh Ba (NGB) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 6031 | Quý Dương (KWE) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 8473 | Nghi Xương (YIH) | Vientiane (VTE) | 3 giờ 10 phút | • | • | |||||
| 8353 | Nghi Xương (YIH) | Ôn Châu (WNZ) | 1 giờ 55 phút | • | • | |||||
| 8353 | Tây An (XIY) | Nghi Xương (YIH) | 1 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 8474 | Vientiane (VTE) | Nghi Xương (YIH) | 2 giờ 55 phút | • | • | |||||
| 8329 | Tây An (XIY) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 3 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 8383 | Nghi Xương (YIH) | Manila (MNL) | 3 giờ 20 phút | • | • | |||||
| 8384 | Manila (MNL) | Nghi Xương (YIH) | 3 giờ 55 phút | • | • | |||||
| 8330 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Tây An (XIY) | 3 giờ 20 phút | • | • | |||||
| 6035 | Tây An (XIY) | Ninh Ba (NGB) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 6036 | Ninh Ba (NGB) | Tây An (XIY) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
| 8326 | Hải Khẩu (HAK) | Kiềm Đông Nam (KJH) | 1 giờ 50 phút | • | ||||||
| 8325 | Kiềm Đông Nam (KJH) | Hải Khẩu (HAK) | 1 giờ 50 phút | • | ||||||
| 8325 | Tây An (XIY) | Kiềm Đông Nam (KJH) | 1 giờ 50 phút | • | ||||||
| 8326 | Kiềm Đông Nam (KJH) | Tây An (XIY) | 1 giờ 50 phút | • | ||||||
| 8305 | Tây An (XIY) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 5 phút | • | ||||||
| 6023 | Tây An (XIY) | Cáp Nhĩ Tân (HRB) | 3 giờ 0 phút | • | • | |||||
| 8306 | Côn Minh (KMG) | Tây An (XIY) | 2 giờ 10 phút | • | ||||||
| 8310 | Đại Liên (DLC) | Tây An (XIY) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 8413 | Nam Dương (NNY) | Tam Á (SYX) | 3 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 8414 | Nam Dương (NNY) | Tây An (XIY) | 1 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 8414 | Tam Á (SYX) | Nam Dương (NNY) | 2 giờ 50 phút | • | • | |||||
| 6002 | Thẩm Quyến (SZX) | Tây An (XIY) | 2 giờ 40 phút | • | • | |||||
| 8309 | Tây An (XIY) | Đại Liên (DLC) | 2 giờ 35 phút | • | • | |||||
| 6001 | Tây An (XIY) | Thẩm Quyến (SZX) | 3 giờ 0 phút | • | • | |||||
| 8413 | Tây An (XIY) | Nam Dương (NNY) | 1 giờ 5 phút | • | • | |||||
| 8462 | Ôn Châu (WNZ) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 45 phút | • | • | |||||
| 8461 | Quý Dương (KWE) | Ôn Châu (WNZ) | 2 giờ 30 phút | • | • | |||||
| 8397 | Tây An (XIY) | Trạm Giang (ZHA) | 2 giờ 55 phút | • | • | |||||
| 8398 | Trạm Giang (ZHA) | Tây An (XIY) | 2 giờ 55 phút | • | • |
AIR CHANGAN thông tin liên hệ
- 9HMã IATA
- +86 29 95071199Gọi điện
- airchangan.comTruy cập
Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay AIR CHANGAN
Các hãng hàng không phổ biến khác
Sân bay hàng đầu khai thác bởi AIR CHANGAN
Thông tin của AIR CHANGAN
| Mã IATA | 9H |
|---|---|
| Tuyến đường | 126 |
| Tuyến bay hàng đầu | Quý Dương đến Ninh Ba |
| Sân bay được khai thác | 48 |
| Sân bay hàng đầu | Tây An Xianyang |
