Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Air India Express

IX

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Air India Express

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Air India Express

  • Đâu là hạn định do Air India Express đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Air India Express, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Air India Express sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Air India Express bay đến đâu?

    Air India Express khai thác những chuyến bay thẳng đến 66 thành phố ở 10 quốc gia khác nhau. Air India Express khai thác những chuyến bay thẳng đến 66 thành phố ở 10 quốc gia khác nhau. Kozhikode, Kochi và Thành phố Bangalore là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Air India Express.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Air India Express?

    Air India Express tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành phố Bangalore.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Air India Express?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Air India Express.

  • Hãng Air India Express có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Air India Express được tìm thấy trên KAYAK là từ Bagdogra đến Dibrugarh, với giá 1.164.295 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Air India Express?

  • Liệu Air India Express có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Air India Express không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Air India Express có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Air India Express có các chuyến bay tới 66 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Air India Express

5,7
Tạm được14 đánh giá đã được xác minh
6,0Thư giãn, giải trí
6,8Lên máy bay
6,1Thức ăn
7,2Phi hành đoàn
7,0Thư thái
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Air India Express

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Air India Express - Air India Express bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Air India Express thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Air India Express có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Air India Express

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1508Ahmedabad (AMD)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 20 phút•••••••
191Amritsar (ATQ)Dubai (DXB)4 giờ 10 phút•••••••
1694Amritsar (ATQ)Pune (PNQ)2 giờ 30 phút•••••••
1274Faizābād (AYJ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 35 phút•••••••
1216Bhubaneswar (BBI)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 5 phút•••••••
1060Bhubaneswar (BBI)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 30 phút•••••••
2717Bhubaneswar (BBI)Pune (PNQ)2 giờ 20 phút•••••••
1786Bhopal (BHO)Mumbai (BOM)1 giờ 45 phút•••••••
241Băng Cốc (BKK)Pune (PNQ)4 giờ 15 phút•••••••
1536Thành phố Bangalore (BLR)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 5 phút•••••••
1537Thành phố Bangalore (BLR)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 40 phút•••••••
2931Thành phố Bangalore (BLR)Guwahati (GAU)3 giờ 25 phút•••••••
2018Thành phố Bangalore (BLR)Hyderabad (HYD)1 giờ 25 phút•••••••
1498Thành phố Bangalore (BLR)Chandigarh (IXC)3 giờ 10 phút•••••••
2786Thành phố Bangalore (BLR)Ranchi (IXR)2 giờ 25 phút•••••••
1526Thành phố Bangalore (BLR)Jaipur (JAI)2 giờ 25 phút•••••••
2926Thành phố Bangalore (BLR)Chennai (MAA)1 giờ 20 phút•••••••
2816Thành phố Bangalore (BLR)Patna (PAT)2 giờ 35 phút•••••••
2873Thành phố Bangalore (BLR)Pune (PNQ)1 giờ 40 phút•••••••
2875Thành phố Bangalore (BLR)Vijayawada (VGA)1 giờ 15 phút•••••••
1540Thành phố Bangalore (BLR)Varanasi (VNS)2 giờ 30 phút•••••••
1283Mumbai (BOM)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 30 phút•••••••
1793Mumbai (BOM)Coimbatore (CJB)1 giờ 50 phút•••••••
1797Mumbai (BOM)Kochi (COK)2 giờ 0 phút•••••••
1242Mumbai (BOM)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 20 phút•••••••
2367Mumbai (BOM)Pernem (GOX)1 giờ 20 phút•••••••
1237Mumbai (BOM)Ranchi (IXR)2 giờ 25 phút•••••••
1280Mumbai (BOM)Jaipur (JAI)1 giờ 55 phút•••••••
1807Mumbai (BOM)Jamnagar (JGA)1 giờ 35 phút•••••••
235Mumbai (BOM)Muscat (MCT)2 giờ 40 phút•••••••
251Mumbai (BOM)Sharjah (SHJ)3 giờ 5 phút•••••••
1809Mumbai (BOM)Varanasi (VNS)2 giờ 30 phút•••••••
1517Can-cút-ta (CCU)Guwahati (GAU)1 giờ 35 phút•••••••
1752Can-cút-ta (CCU)Agartala (IXA)1 giờ 20 phút•••••••
1996Can-cút-ta (CCU)Bagdogra (IXB)1 giờ 20 phút•••••••
2782Can-cút-ta (CCU)Port Blair (IXZ)2 giờ 15 phút•••••••
1254Can-cút-ta (CCU)Chennai (MAA)2 giờ 35 phút•••••••
1794Coimbatore (CJB)Mumbai (BOM)2 giờ 25 phút•••••••
1798Kochi (COK)Mumbai (BOM)2 giờ 25 phút•••••••
1813Kochi (COK)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 20 phút•••••••
179Niu Đê-li (DEL)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 0 phút•••••••
1285Niu Đê-li (DEL)Faizābād (AYJ)1 giờ 15 phút•••••••
1057Niu Đê-li (DEL)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 30 phút•••••••
1789Niu Đê-li (DEL)Bhopal (BHO)1 giờ 45 phút•••••••
1815Niu Đê-li (DEL)Kochi (COK)3 giờ 25 phút•••••••
1561Niu Đê-li (DEL)Dibrugarh (DIB)2 giờ 50 phút•••••••
1085Niu Đê-li (DEL)Guwahati (GAU)2 giờ 50 phút•••••••
1068Niu Đê-li (DEL)Vasco da Gama (GOI)2 giờ 35 phút•••••••
1817Niu Đê-li (DEL)Pernem (GOX)2 giờ 40 phút•••••••
1090Niu Đê-li (DEL)Indore (IDR)1 giờ 40 phút•••••••
1461Niu Đê-li (DEL)Imphal (IMF)2 giờ 55 phút•••••••
1179Niu Đê-li (DEL)Bagdogra (IXB)2 giờ 10 phút•••••••
1051Niu Đê-li (DEL)Ranchi (IXR)2 giờ 0 phút•••••••
1165Niu Đê-li (DEL)Lucknow (LKO)1 giờ 15 phút•••••••
163Niu Đê-li (DEL)Muscat (MCT)3 giờ 15 phút•••••••
1825Niu Đê-li (DEL)Patna (PAT)1 giờ 45 phút•••••••
1230Niu Đê-li (DEL)Pune (PNQ)2 giờ 15 phút•••••••
135Niu Đê-li (DEL)Sharjah (SHJ)3 giờ 45 phút•••••••
1980Niu Đê-li (DEL)Srinagar (SXR)1 giờ 35 phút•••••••
1562Dibrugarh (DIB)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 5 phút•••••••
1513Dibrugarh (DIB)Guwahati (GAU)1 giờ 5 phút•••••••
2932Guwahati (GAU)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 25 phút•••••••
1513Guwahati (GAU)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 50 phút•••••••
1032Guwahati (GAU)Dibrugarh (DIB)1 giờ 10 phút•••••••
2881Guwahati (GAU)Imphal (IMF)1 giờ 10 phút•••••••
2007Guwahati (GAU)Chennai (MAA)3 giờ 15 phút•••••••
1214Vasco da Gama (GOI)Mumbai (BOM)1 giờ 35 phút•••••••
1340Vasco da Gama (GOI)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 45 phút•••••••
2762Pernem (GOX)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 45 phút•••••••
2019Hyderabad (HYD)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 35 phút•••••••
1831Hyderabad (HYD)Chennai (MAA)1 giờ 35 phút•••••••
2082Hyderabad (HYD)Visakhapatnam (VTZ)1 giờ 25 phút•••••••
1236Indore (IDR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 45 phút•••••••
1245Indore (IDR)Pune (PNQ)1 giờ 40 phút•••••••
1462Imphal (IMF)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 0 phút•••••••
1996Agartala (IXA)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 5 phút•••••••
1082Bagdogra (IXB)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 40 phút•••••••
1685Chandigarh (IXC)Pune (PNQ)2 giờ 25 phút•••••••
1530Ranchi (IXR)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 25 phút•••••••
1238Ranchi (IXR)Mumbai (BOM)2 giờ 45 phút•••••••
1240Jaipur (JAI)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 40 phút•••••••
1247Jaipur (JAI)Mumbai (BOM)1 giờ 55 phút•••••••
1806Jamnagar (JGA)Mumbai (BOM)1 giờ 35 phút•••••••
2786Chennai (MAA)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 20 phút•••••••
1354Chennai (MAA)Guwahati (GAU)3 giờ 5 phút•••••••
1831Chennai (MAA)Madurai (IXM)1 giờ 10 phút•••••••
236Muscat (MCT)Mumbai (BOM)3 giờ 5 phút•••••••
2817Patna (PAT)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 35 phút•••••••
1826Patna (PAT)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 55 phút•••••••
1693Pune (PNQ)Amritsar (ATQ)2 giờ 35 phút•••••••
242Pune (PNQ)Băng Cốc (BKK)4 giờ 55 phút•••••••
1236Pune (PNQ)Indore (IDR)1 giờ 45 phút•••••••
2660Pune (PNQ)Chennai (MAA)1 giờ 55 phút•••••••
1037Srinagar (SXR)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 40 phút•••••••
611Tiruchirappalli (TRZ)Dubai (DXB)4 giờ 20 phút•••••••
2876Vijayawada (VGA)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 20 phút•••••••
1982Varanasi (VNS)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 35 phút•••••••
2083Visakhapatnam (VTZ)Hyderabad (HYD)1 giờ 25 phút•••••••
2648Thành phố Bangalore (BLR)Port Blair (IXZ)2 giờ 40 phút•••••••
192Dubai (DXB)Amritsar (ATQ)4 giờ 15 phút•••••••
2745Hyderabad (HYD)Pernem (GOX)1 giờ 20 phút•••••••
2681Pune (PNQ)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 45 phút•••••••
2746Pernem (GOX)Hyderabad (HYD)1 giờ 30 phút•••••••
2746Hyderabad (HYD)Bagdogra (IXB)2 giờ 30 phút•••••••
1293Surat (STV)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 0 phút•••••••
1893Thành phố Bangalore (BLR)Kochi (COK)1 giờ 15 phút•••••••
670Sharjah (SHJ)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 30 phút•••••••
669Tiruchirappalli (TRZ)Sharjah (SHJ)4 giờ 15 phút•••••••
262Abu Dhabi (AUH)Mumbai (BOM)3 giờ 30 phút•••••••
2013Thành phố Bangalore (BLR)Ahmedabad (AMD)2 giờ 10 phút•••••••
1538Thành phố Bangalore (BLR)Vasco da Gama (GOI)1 giờ 25 phút•••••••
1543Thành phố Bangalore (BLR)Nagpur (NAG)1 giờ 50 phút•••••••
1360Thành phố Bangalore (BLR)Navi Mumbai (NMI)1 giờ 45 phút•••••••
261Mumbai (BOM)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 15 phút•••••••
1787Mumbai (BOM)Bhopal (BHO)1 giờ 40 phút•••••••
1803Mumbai (BOM)Jodhpur (JDH)1 giờ 50 phút•••••••
1543Can-cút-ta (CCU)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 40 phút•••••••
1525Can-cút-ta (CCU)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 35 phút•••••••
745Kannur (CNN)Sharjah (SHJ)3 giờ 50 phút•••••••
1524Niu Đê-li (DEL)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 35 phút•••••••
1823Niu Đê-li (DEL)Jodhpur (JDH)1 giờ 20 phút•••••••
612Dubai (DXB)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 35 phút•••••••
2004Vasco da Gama (GOI)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 20 phút•••••••
2882Imphal (IMF)Guwahati (GAU)1 giờ 5 phút•••••••
1532Bagdogra (IXB)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 35 phút•••••••
2893Bagdogra (IXB)Hyderabad (HYD)2 giờ 40 phút•••••••
1604Chandigarh (IXC)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 15 phút•••••••
813Mangalore (IXE)Dubai (DXB)3 giờ 50 phút•••••••
1521Port Blair (IXZ)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 20 phút•••••••
1824Jodhpur (JDH)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 25 phút•••••••
2661Chennai (MAA)Pune (PNQ)1 giờ 40 phút•••••••
164Muscat (MCT)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 30 phút•••••••
1379Nagpur (NAG)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 50 phút•••••••
1098Pune (PNQ)Bhubaneswar (BBI)2 giờ 15 phút•••••••
1231Pune (PNQ)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 25 phút•••••••
1686Pune (PNQ)Chandigarh (IXC)2 giờ 20 phút•••••••
137Amritsar (ATQ)Sharjah (SHJ)4 giờ 20 phút••••••
1243Bhubaneswar (BBI)Mumbai (BOM)2 giờ 30 phút••••••
1790Bhopal (BHO)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 40 phút••••••
1040Thành phố Bangalore (BLR)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 50 phút••••••
1176Mumbai (BOM)Bagdogra (IXB)3 giờ 0 phút••••••
375Kozhikode (CCJ)Doha (DOH)4 giờ 15 phút••••••
747Kannur (CNN)Dubai (DXB)3 giờ 55 phút••••••
1819Niu Đê-li (DEL)Aurangabad (IXU)1 giờ 55 phút••••••
1292Niu Đê-li (DEL)Surat (STV)2 giờ 5 phút••••••
1518Guwahati (GAU)Can-cút-ta (CCU)1 giờ 25 phút•••••••
1514Guwahati (GAU)Jaipur (JAI)2 giờ 50 phút••••••
1829Hyderabad (HYD)Tirupati (TIR)1 giờ 20 phút••••••
1176Bagdogra (IXB)Dibrugarh (DIB)1 giờ 30 phút••••••
1076Bagdogra (IXB)Imphal (IMF)1 giờ 10 phút••••••
1832Madurai (IXM)Chennai (MAA)1 giờ 10 phút••••••
1053Ranchi (IXR)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 10 phút•••••••
1820Aurangabad (IXU)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 50 phút••••••
1832Chennai (MAA)Hyderabad (HYD)1 giờ 25 phút••••••
1347Navi Mumbai (NMI)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 50 phút••••••
690Tiruchirappalli (TRZ)Singapore (SIN)4 giờ 40 phút••••••
689Singapore (SIN)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 15 phút••••••
1894Kochi (COK)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 15 phút••••••
1358Visakhapatnam (VTZ)Vijayawada (VGA)1 giờ 5 phút••••••
1050Mumbai (BOM)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 20 phút••••••
1475Kozhikode (CCJ)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 15 phút•••••••
1070Niu Đê-li (DEL)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 5 phút••••••
1056Niu Đê-li (DEL)Mumbai (BOM)2 giờ 25 phút••••••
1074Niu Đê-li (DEL)Jammu (IXJ)1 giờ 30 phút••••••
1024Niu Đê-li (DEL)Navi Mumbai (NMI)2 giờ 25 phút••••••
1547Dibrugarh (DIB)Bagdogra (IXB)1 giờ 30 phút••••••
1209Pernem (GOX)Mumbai (BOM)1 giờ 30 phút••••••
1547Bagdogra (IXB)Mumbai (BOM)3 giờ 0 phút••••••
847Mangalore (IXE)Dammam (DMM)4 giờ 30 phút••••••
1352Jammu (IXJ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 40 phút••••••
1074Jammu (IXJ)Srinagar (SXR)0 giờ 50 phút••••••
1369Jaipur (JAI)Guwahati (GAU)2 giờ 40 phút••••••
2712Jaipur (JAI)Pune (PNQ)1 giờ 45 phút••••••
1804Jodhpur (JDH)Mumbai (BOM)1 giờ 45 phút••••••
1364Navi Mumbai (NMI)Niu Đê-li (DEL)2 giờ 15 phút••••••
2458Pune (PNQ)Jaipur (JAI)2 giờ 10 phút••••••
138Sharjah (SHJ)Amritsar (ATQ)4 giờ 5 phút••••••
252Sharjah (SHJ)Mumbai (BOM)3 giờ 20 phút••••••
1352Srinagar (SXR)Jammu (IXJ)0 giờ 50 phút••••••
1830Tirupati (TIR)Hyderabad (HYD)1 giờ 5 phút••••••
1385Thành phố Bangalore (BLR)Srinagar (SXR)3 giờ 35 phút•••••••
746Sharjah (SHJ)Kannur (CNN)4 giờ 0 phút•••••••
1251Niu Đê-li (DEL)Varanasi (VNS)1 giờ 45 phút•••••••
195Jaipur (JAI)Dubai (DXB)3 giờ 30 phút••••••
183Varanasi (VNS)Sharjah (SHJ)4 giờ 20 phút•••••••
2052Thành phố Bangalore (BLR)Surat (STV)1 giờ 55 phút•••••••
1256Chennai (MAA)Can-cút-ta (CCU)2 giờ 30 phút••••••
1027Mumbai (BOM)Mangalore (IXE)1 giờ 35 phút•••••••
1026Mumbai (BOM)Lucknow (LKO)2 giờ 20 phút•••••••
1671Mangalore (IXE)Mumbai (BOM)1 giờ 45 phút•••••••
1027Lucknow (LKO)Mumbai (BOM)2 giờ 25 phút•••••••
2720Kochi (COK)Pune (PNQ)1 giờ 55 phút•••••••
184Sharjah (SHJ)Varanasi (VNS)4 giờ 5 phút••••••
1506Thành phố Bangalore (BLR)Dehradun (DED)3 giờ 5 phút•••••••
2014Thành phố Bangalore (BLR)Indore (IDR)2 giờ 0 phút•••••
1167Lucknow (LKO)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 30 phút••••••
194Dubai (DXB)Lucknow (LKO)4 giờ 20 phút•••••
178Abu Dhabi (AUH)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 5 phút•••••
477Kochi (COK)Doha (DOH)4 giờ 30 phút•••••
173Niu Đê-li (DEL)Dammam (DMM)4 giờ 30 phút•••••
174Dammam (DMM)Niu Đê-li (DEL)4 giờ 35 phút•••••
2743Hyderabad (HYD)Vijayawada (VGA)1 giờ 5 phút•••••
1248Bagdogra (IXB)Pune (PNQ)2 giờ 50 phút•••••
815Mangalore (IXE)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 55 phút•••••
1617Lucknow (LKO)Pune (PNQ)2 giờ 0 phút•••••
1249Pune (PNQ)Bagdogra (IXB)3 giờ 0 phút•••••
1618Pune (PNQ)Lucknow (LKO)2 giờ 15 phút•••••
136Sharjah (SHJ)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 55 phút•••••
1168Srinagar (SXR)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 40 phút••••••
545Thiruvananthapuram (TRV)Sharjah (SHJ)4 giờ 15 phút•••••
1380Vijayawada (VGA)Hyderabad (HYD)1 giờ 0 phút•••••
931Thành phố Bangalore (BLR)Doha (DOH)4 giờ 20 phút•••••••
1523Imphal (IMF)Bagdogra (IXB)1 giờ 15 phút•••••
193Lucknow (LKO)Dubai (DXB)4 giờ 15 phút•••••
196Dubai (DXB)Jaipur (JAI)4 giờ 0 phút•••••
1479Thành phố Bangalore (BLR)Lucknow (LKO)2 giờ 40 phút•••••••
2064Thành phố Bangalore (BLR)Visakhapatnam (VTZ)1 giờ 40 phút••••
397Kozhikode (CCJ)Jeddah (JED)5 giờ 40 phút•••••
1507Dehradun (DED)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 15 phút•••••••
2892Thành phố Bangalore (BLR)Bagdogra (IXB)3 giờ 0 phút••••••
2963Bagdogra (IXB)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 55 phút••••••
5203Thành phố Bangalore (BLR)Kozhikode (CCJ)1 giờ 5 phút••••
331Kozhikode (CCJ)Ras Al Khaimah (RKT)3 giờ 50 phút••••
715Kannur (CNN)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 55 phút••••
711Kannur (CNN)Muscat (MCT)3 giờ 35 phút••••
549Thiruvananthapuram (TRV)Muscat (MCT)3 giờ 55 phút••••••
351Kozhikode (CCJ)Sharjah (SHJ)3 giờ 50 phút•••••
748Dubai (DXB)Kannur (CNN)4 giờ 15 phút••••
2891Surat (STV)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 0 phút•••••••
2547Varanasi (VNS)Mumbai (BOM)2 giờ 25 phút••••••
2923Mangalore (IXE)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 5 phút••••
321Kozhikode (CCJ)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 10 phút••••
951Hyderabad (HYD)Dubai (DXB)3 giờ 45 phút••••
2794Port Blair (IXZ)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 40 phút••••
2065Visakhapatnam (VTZ)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 45 phút•••••
284Abu Dhabi (AUH)Pune (PNQ)3 giờ 10 phút•••
2361Thành phố Bangalore (BLR)Gwalior (GWL)2 giờ 35 phút•••
1683Niu Đê-li (DEL)Amritsar (ATQ)1 giờ 25 phút•••
2362Gwalior (GWL)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 40 phút•••
1781Mangalore (IXE)Niu Đê-li (DEL)3 giờ 10 phút•••
283Pune (PNQ)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 10 phút•••
2924Thành phố Bangalore (BLR)Mangalore (IXE)1 giờ 10 phút•••
431Kochi (COK)Dubai (DXB)4 giờ 10 phút•••••
208Abu Dhabi (AUH)Navi Mumbai (NMI)3 giờ 5 phút•••
773Kannur (CNN)Doha (DOH)4 giờ 15 phút•••
5309Kannur (CNN)Thiruvananthapuram (TRV)1 giờ 5 phút•••
441Kochi (COK)Muscat (MCT)3 giờ 45 phút•••
274Dubai (DXB)Surat (STV)3 giờ 10 phút•••
207Navi Mumbai (NMI)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 10 phút•••
273Surat (STV)Dubai (DXB)3 giờ 5 phút•••
832Dubai (DXB)Mangalore (IXE)3 giờ 55 phút•••
385Kozhikode (CCJ)Dammam (DMM)4 giờ 25 phút•••
376Doha (DOH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 30 phút•••••
1684Amritsar (ATQ)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 25 phút•••
347Kozhikode (CCJ)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 0 phút•••
373Kozhikode (CCJ)Manama (BAH)4 giờ 35 phút•••
337Kozhikode (CCJ)Muscat (MCT)3 giờ 50 phút•••
639Tiruchirappalli (TRZ)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 20 phút•••
248Abu Dhabi (AUH)Indore (IDR)3 giờ 15 phút•••
247Indore (IDR)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 15 phút•••
546Sharjah (SHJ)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 30 phút••••
2980Thiruvananthapuram (TRV)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 20 phút••••••
1373Vijayawada (VGA)Visakhapatnam (VTZ)1 giờ 5 phút•••••
866Abu Dhabi (AUH)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 15 phút•••
865Thành phố Bangalore (BLR)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 0 phút•••
5985Thành phố Bangalore (BLR)Mumbai (BOM)1 giờ 55 phút•••
335Kozhikode (CCJ)Al Ain (AAN)3 giờ 50 phút•••
391Kozhikode (CCJ)Kuwait City (KWI)5 giờ 5 phút•••
1782Niu Đê-li (DEL)Mangalore (IXE)2 giờ 55 phút•••••
821Mangalore (IXE)Doha (DOH)4 giờ 0 phút••
392Kuwait City (KWI)Kozhikode (CCJ)5 giờ 15 phút•••
343Kozhikode (CCJ)Dubai (DXB)4 giờ 15 phút••
751Kannur (CNN)Ras Al Khaimah (RKT)3 giờ 50 phút••
971Hyderabad (HYD)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 45 phút••
1368Indore (IDR)Thành phố Bangalore (BLR)2 giờ 5 phút••
620Muscat (MCT)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 10 phút••
619Tiruchirappalli (TRZ)Muscat (MCT)3 giờ 55 phút••
1253Varanasi (VNS)Niu Đê-li (DEL)1 giờ 40 phút••
640Abu Dhabi (AUH)Tiruchirappalli (TRZ)4 giờ 35 phút••
5303Thành phố Bangalore (BLR)Tiruchirappalli (TRZ)1 giờ 15 phút••
822Doha (DOH)Mangalore (IXE)4 giờ 15 phút••
952Dubai (DXB)Hyderabad (HYD)3 giờ 55 phút••
891Mangalore (IXE)Muscat (MCT)3 giờ 20 phút••
2739Pune (PNQ)Kochi (COK)1 giờ 55 phút••
332Ras Al Khaimah (RKT)Kozhikode (CCJ)3 giờ 55 phút••
348Abu Dhabi (AUH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 10 phút••
346Dubai (DXB)Kozhikode (CCJ)4 giờ 20 phút••
352Sharjah (SHJ)Kozhikode (CCJ)4 giờ 20 phút••
336Al Ain (AAN)Kozhikode (CCJ)3 giờ 55 phút••
883Băng Cốc (BKK)Thành phố Bangalore (BLR)3 giờ 55 phút••
882Thành phố Bangalore (BLR)Băng Cốc (BKK)4 giờ 10 phút••
941Thành phố Bangalore (BLR)Jeddah (JED)5 giờ 50 phút•••
5938Mumbai (BOM)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 40 phút••
521Kochi (COK)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 30 phút••
848Dammam (DMM)Mangalore (IXE)4 giờ 30 phút••
841Mangalore (IXE)Manama (BAH)4 giờ 15 phút••
550Muscat (MCT)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 5 phút••
976Sharjah (SHJ)Vijayawada (VGA)4 giờ 20 phút••
541Thiruvananthapuram (TRV)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 15 phút•••
5310Thiruvananthapuram (TRV)Kannur (CNN)1 giờ 15 phút••
816Abu Dhabi (AUH)Mangalore (IXE)3 giờ 50 phút•••
427Kochi (COK)Dammam (DMM)4 giờ 40 phút••
472Manama (BAH)Kochi (COK)4 giờ 50 phút•••
415Kochi (COK)Abu Dhabi (AUH)3 giờ 55 phút•••
471Kochi (COK)Manama (BAH)4 giờ 45 phút•••
411Kochi (COK)Sharjah (SHJ)4 giờ 10 phút•••
432Dubai (DXB)Kochi (COK)4 giờ 0 phút•••
218Abu Dhabi (AUH)Guwahati (GAU)5 giờ 45 phút•
904Thành phố Bangalore (BLR)Thị trấn Phuket (HKT)4 giờ 10 phút•
478Doha (DOH)Kochi (COK)4 giờ 30 phút•
217Guwahati (GAU)Abu Dhabi (AUH)5 giờ 15 phút•
531Thiruvananthapuram (TRV)Dubai (DXB)4 giờ 25 phút•
902Abu Dhabi (AUH)Lucknow (LKO)4 giờ 5 phút•
374Manama (BAH)Kozhikode (CCJ)4 giờ 40 phút•
311Kozhikode (CCJ)Salalah (SLL)3 giờ 45 phút•
789Kannur (CNN)Thủ Đô Riyadh (RUH)5 giờ 5 phút•
939Hyderabad (HYD)Jeddah (JED)5 giờ 40 phút•
940Jeddah (JED)Hyderabad (HYD)5 giờ 55 phút•
901Lucknow (LKO)Abu Dhabi (AUH)4 giờ 0 phút•
338Muscat (MCT)Kozhikode (CCJ)3 giờ 40 phút•
312Salalah (SLL)Kozhikode (CCJ)4 giờ 5 phút•
5304Tiruchirappalli (TRZ)Thành phố Bangalore (BLR)1 giờ 10 phút•
972Abu Dhabi (AUH)Hyderabad (HYD)3 giờ 55 phút•
921Thành phố Bangalore (BLR)Dubai (DXB)4 giờ 10 phút•
386Dammam (DMM)Kozhikode (CCJ)4 giờ 35 phút•
574Doha (DOH)Thiruvananthapuram (TRV)4 giờ 50 phút••
920Dubai (DXB)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 5 phút•
752Ras Al Khaimah (RKT)Kannur (CNN)3 giờ 55 phút••
320Thủ Đô Riyadh (RUH)Kozhikode (CCJ)5 giờ 10 phút•
573Thiruvananthapuram (TRV)Doha (DOH)4 giờ 40 phút••
932Doha (DOH)Thành phố Bangalore (BLR)4 giờ 25 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Air India Express thông tin liên hệ

Thông tin của Air India Express

Mã IATAIX
Tuyến đường451
Tuyến bay hàng đầuSharjah đến Kozhikode
Sân bay được khai thác66
Sân bay hàng đầuThành phố Bangalore Bengaluru Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.