Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng American Airlines

AA

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng American Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Tìm kiếm hàng trăm website du lịch cùng lúc để tìm các ưu đãi cho chuyến bay của hãng American Airlines

​Các khách du lịch yêu thích KAYAK
41.299.237 tìm kiếm trong 7 ngày qua trên KAYAK

Miễn phí sử dụngKhông có phí hoặc lệ phí ẩn.

Lọc các ưu đãiChọn hạng cabin, Wi-Fi miễn phí và hơn thế nữa.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Một
Tháng Sáu
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 11%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 16%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng American Airlines

  • Đâu là hạn định do American Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng American Airlines, hành lý xách tay không được quá 56x36x23 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng American Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng American Airlines bay đến đâu?

    American Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 240 thành phố ở 61 quốc gia khác nhau. American Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 240 thành phố ở 61 quốc gia khác nhau. Dallas, Los Angeles và Mai-a-mi là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng American Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của American Airlines?

    American Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Dallas.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng American Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm American Airlines.

  • Các vé bay của hãng American Airlines có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng American Airlines sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng American Airlines là Tháng Một, còn tháng đắt nhất là Tháng Sáu.

  • Hãng American Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 72 giờ qua, tuyến rẻ nhất của hãng American Airlines được tìm thấy trên KAYAK là tuyến từ Syracuse đến Boston, với giá vé 3.080.569 ₫ cho chuyến bay khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng American Airlines?

  • Liệu American Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, American Airlines là một phần của liên minh hãng bay oneworld.

  • Hãng American Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, American Airlines có các chuyến bay tới 243 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng American Airlines

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng American Airlines là Tháng Một, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Sáu.

Đánh giá của khách hàng American Airlines

7,1
Tốt10.000 đánh giá đã được xác minh
6,4Thức ăn
7,9Phi hành đoàn
7,2Thư thái
6,9Thư giãn, giải trí
7,5Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của American Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng American Airlines - American Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng American Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng American Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng American Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
725Dublin (DUB)Charlotte (CLT)8 giờ 20 phút
141London (LHR)New York (JFK)8 giờ 0 phút
55London (LHR)Chicago (ORD)8 giờ 50 phút
95Ma-đrít (MAD)New York (JFK)8 giờ 0 phút
125Ma-đrít (MAD)Chicago (ORD)9 giờ 25 phút
950Sao Paulo (GRU)New York (JFK)9 giờ 35 phút
951New York (JFK)Sao Paulo (GRU)9 giờ 35 phút
67Bác-xê-lô-na (BCN)New York (JFK)8 giờ 40 phút
41Bác-xê-lô-na (BCN)Chicago (ORD)9 giờ 50 phút
1289Hamilton (BDA)New York (JFK)2 giờ 25 phút
50Dallas (DFW)London (LHR)9 giờ 26 phút
705Frankfurt/ Main (FRA)Charlotte (CLT)9 giờ 40 phút
905Mai-a-mi (MIA)Rio de Janeiro (GIG)8 giờ 25 phút
97Budapest (BUD)Philadelphia (PHL)9 giờ 25 phút
4194Caracas (CCS)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 34 phút
293Niu Đê-li (DEL)New York (JFK)15 giờ 59 phút
235Rome (FCO)New York (JFK)9 giờ 30 phút
906Sao Paulo (GRU)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 30 phút
953New York (JFK)Buenos Aires (EZE)10 giờ 45 phút
81London (LHR)Dallas (DFW)10 giờ 14 phút
385Mai-a-mi (MIA)Lima (LIM)5 giờ 45 phút
98Chicago (ORD)London (LHR)7 giờ 55 phút
258Philadelphia (PHL)Lisbon (LIS)7 giờ 0 phút
285Praha (Prague) (PRG)Philadelphia (PHL)8 giờ 50 phút
749Ma-đrít (MAD)Charlotte (CLT)9 giờ 20 phút
208Chicago (ORD)Dublin (DUB)7 giờ 30 phút
759Athen (ATH)Philadelphia (PHL)10 giờ 55 phút
113Bác-xê-lô-na (BCN)Mai-a-mi (MIA)10 giờ 20 phút
743Bác-xê-lô-na (BCN)Philadelphia (PHL)8 giờ 55 phút
326Charlotte (CLT)Athen (ATH)10 giờ 30 phút
730Charlotte (CLT)London (LHR)8 giờ 5 phút
784Charlotte (CLT)Muy-ních (MUC)8 giờ 45 phút
1185Cancún (CUN)New York (JFK)4 giờ 0 phút
1190Dallas (DFW)Cancún (CUN)2 giờ 48 phút
130Dallas (DFW)Venice (VCE)10 giờ 15 phút
511Dallas (DFW)Calgary (YYC)3 giờ 52 phút
904Rio de Janeiro (GIG)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 35 phút
962Sao Paulo (GRU)Dallas (DFW)10 giờ 25 phút
109London (LHR)Boston (BOS)7 giờ 30 phút
731London (LHR)Charlotte (CLT)9 giờ 0 phút
137London (LHR)Los Angeles (LAX)11 giờ 20 phút
39London (LHR)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 40 phút
195London (LHR)Phoenix (PHX)10 giờ 55 phút
259Lisbon (LIS)Philadelphia (PHL)7 giờ 40 phút
112Mai-a-mi (MIA)Bác-xê-lô-na (BCN)9 giờ 5 phút
3599Mai-a-mi (MIA)Caracas (CCS)3 giờ 20 phút
52Mai-a-mi (MIA)Rome (FCO)10 giờ 5 phút
995Mai-a-mi (MIA)Sao Paulo (GRU)8 giờ 30 phút
2705Mai-a-mi (MIA)Havana (HAV)1 giờ 25 phút
126Chicago (ORD)Ma-đrít (MAD)8 giờ 0 phút
742Philadelphia (PHL)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 45 phút
278Philadelphia (PHL)Edinburgh (EDI)7 giờ 5 phút
718Philadelphia (PHL)Rome (FCO)8 giờ 20 phút
298Philadelphia (PHL)Milan (MXP)8 giờ 5 phút
780Philadelphia (PHL)Naples (NAP)8 giờ 45 phút
5522Philadelphia (PHL)Toronto (YYZ)2 giờ 1 phút
912Santiago (SCL)Mai-a-mi (MIA)8 giờ 15 phút
6025Montréal (YUL)Philadelphia (PHL)1 giờ 53 phút
1099Vancouver (YVR)Dallas (DFW)4 giờ 21 phút
1746Toronto (YYZ)Charlotte (CLT)2 giờ 18 phút
5887Toronto (YYZ)Philadelphia (PHL)1 giờ 49 phút
201Zurich (ZRH)Dallas (DFW)10 giờ 55 phút
36Dallas (DFW)Ma-đrít (MAD)9 giờ 25 phút
3735Dallas (DFW)Aguascalientes (AGU)2 giờ 28 phút
1469Cancún (CUN)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 57 phút
2494Mai-a-mi (MIA)Cancún (CUN)2 giờ 0 phút
2417Dallas (DFW)Mexico City (MEX)2 giờ 44 phút
980Punta Cana (PUJ)Charlotte (CLT)3 giờ 54 phút
920Cali (CLO)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 59 phút
829Charlotte (CLT)Mexico City (MEX)4 giờ 7 phút
1280Charlotte (CLT)Punta Cana (PUJ)3 giờ 38 phút
3736Aguascalientes (AGU)Dallas (DFW)2 giờ 35 phút
221Am-xtéc-đam (AMS)Dallas (DFW)10 giờ 20 phút
203Am-xtéc-đam (AMS)Philadelphia (PHL)8 giờ 5 phút
1260Saint Johnʼs (ANU)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 32 phút
325Athen (ATH)Charlotte (CLT)11 giờ 45 phút
3419The Valley (AXA)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 11 phút
193Bác-xê-lô-na (BCN)Dallas (DFW)11 giờ 10 phút
2085Hamilton (BDA)Charlotte (CLT)2 giờ 58 phút
414Hamilton (BDA)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 1 phút
1122Bogotá (BOG)Dallas (DFW)5 giờ 56 phút
916Bogotá (BOG)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 6 phút
2044Charlotte (CLT)Hamilton (BDA)2 giờ 41 phút
1778Charlotte (CLT)Cancún (CUN)2 giờ 59 phút
724Charlotte (CLT)Dublin (DUB)7 giờ 30 phút
720Charlotte (CLT)Rome (FCO)9 giờ 15 phút
748Charlotte (CLT)Ma-đrít (MAD)7 giờ 55 phút
875Charlotte (CLT)Vịnh Montego (MBJ)3 giờ 4 phút
859Charlotte (CLT)Nassau (NAS)2 giờ 18 phút
823Charlotte (CLT)Castries (UVF)4 giờ 41 phút
5137Charlotte (CLT)Montréal (YUL)2 giờ 35 phút
1932Charlotte (CLT)Toronto (YYZ)2 giờ 19 phút
1488Camagüey (CMW)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 20 phút
745Copenhagen (CPH)Philadelphia (PHL)8 giờ 40 phút
1144Cartagena (CTG)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 5 phút
1192Cancún (CUN)Charlotte (CLT)3 giờ 15 phút
1068Cancún (CUN)Dallas (DFW)3 giờ 13 phút
215Cancún (CUN)Chicago (ORD)4 giờ 10 phút
5665Washington (DCA)Toronto (YYZ)1 giờ 49 phút
220Dallas (DFW)Am-xtéc-đam (AMS)9 giờ 25 phút
192Dallas (DFW)Bác-xê-lô-na (BCN)9 giờ 55 phút
1137Dallas (DFW)Bogotá (BOG)5 giờ 33 phút
132Dallas (DFW)Dublin (DUB)8 giờ 45 phút
240Dallas (DFW)Rome (FCO)10 giờ 25 phút
963Dallas (DFW)Sao Paulo (GRU)10 giờ 10 phút
175Dallas (DFW)Tô-ky-ô (HND)13 giờ 5 phút
281Dallas (DFW)Incheon (ICN)14 giờ 50 phút
409Dallas (DFW)Liberia (LIR)4 giờ 2 phút
503Dallas (DFW)Punta Cana (PUJ)4 giờ 44 phút
3240Dallas (DFW)San José del Cabo (SJD)2 giờ 55 phút
1053Dallas (DFW)San José (SJO)4 giờ 14 phút
4026Dallas (DFW)Torreón (TRC)2 giờ 10 phút
4263Dallas (DFW)Veracruz (VER)2 giờ 43 phút
2373Dallas (DFW)Vancouver (YVR)4 giờ 31 phút
200Dallas (DFW)Zurich (ZRH)10 giờ 0 phút
3465Roseau (DOM)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 36 phút
133Dublin (DUB)Dallas (DFW)9 giờ 45 phút
723Dublin (DUB)Philadelphia (PHL)7 giờ 15 phút
279Edinburgh (EDI)Philadelphia (PHL)7 giờ 25 phút
4074Road Town (EIS)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 2 phút
4314Gregory Town (ELH)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 7 phút
954Buenos Aires (EZE)New York (JFK)10 giờ 55 phút
721Rome (FCO)Charlotte (CLT)10 giờ 40 phút
239Rome (FCO)Dallas (DFW)12 giờ 15 phút
53Rome (FCO)Mai-a-mi (MIA)10 giờ 45 phút
111Rome (FCO)Chicago (ORD)10 giờ 30 phút
719Rome (FCO)Philadelphia (PHL)9 giờ 40 phút
4906Guadalajara (GDL)Phoenix (PHX)3 giờ 2 phút
4214Georgetown (GGT)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 17 phút
448Guayaquil (GYE)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 42 phút
838Havana (HAV)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 18 phút
4925Hermosillo (HMO)Phoenix (PHX)1 giờ 20 phút
176Tô-ky-ô (HND)Dallas (DFW)11 giờ 45 phút
168Tô-ky-ô (HND)New York (JFK)13 giờ 10 phút
26Tô-ky-ô (HND)Los Angeles (LAX)10 giờ 5 phút
2726Holguín (HOG)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 34 phút
280Incheon (ICN)Dallas (DFW)12 giờ 55 phút
169Los Angeles (LAX)Tô-ky-ô (HND)11 giờ 55 phút
136Los Angeles (LAX)London (LHR)10 giờ 40 phút
737London (LHR)Philadelphia (PHL)7 giờ 55 phút
173London (LHR)Raleigh (RDU)8 giờ 35 phút
988Lima (LIM)Mai-a-mi (MIA)6 giờ 2 phút
37Ma-đrít (MAD)Dallas (DFW)10 giờ 50 phút
69Ma-đrít (MAD)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 30 phút
741Ma-đrít (MAD)Philadelphia (PHL)8 giờ 10 phút
1332Vịnh Montego (MBJ)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 53 phút
1128Medellín (MDE)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 47 phút
828Mexico City (MEX)Charlotte (CLT)4 giờ 17 phút
390Mexico City (MEX)Dallas (DFW)3 giờ 1 phút
502Mexico City (MEX)Phoenix (PHX)3 giờ 32 phút
4039Marsh Harbour (MHH)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 4 phút
4175Mai-a-mi (MIA)The Valley (AXA)3 giờ 14 phút
915Mai-a-mi (MIA)Bogotá (BOG)3 giờ 50 phút
2797Mai-a-mi (MIA)Belize City (BZE)2 giờ 22 phút
919Mai-a-mi (MIA)Cali (CLO)3 giờ 53 phút
1319Mai-a-mi (MIA)Camagüey (CMW)1 giờ 25 phút
2173Mai-a-mi (MIA)Cartagena (CTG)3 giờ 0 phút
4304Mai-a-mi (MIA)Roseau (DOM)3 giờ 42 phút
3336Mai-a-mi (MIA)Road Town (EIS)3 giờ 1 phút
4314Mai-a-mi (MIA)Gregory Town (ELH)1 giờ 12 phút
4214Mai-a-mi (MIA)Georgetown (GGT)1 giờ 19 phút
1546Mai-a-mi (MIA)St. George's (GND)3 giờ 50 phút
643Mai-a-mi (MIA)Guayaquil (GYE)4 giờ 32 phút
1491Mai-a-mi (MIA)Holguín (HOG)1 giờ 36 phút
1127Mai-a-mi (MIA)Medellín (MDE)3 giờ 36 phút
4039Mai-a-mi (MIA)Marsh Harbour (MHH)1 giờ 11 phút
2131Mai-a-mi (MIA)Mérida (MID)2 giờ 19 phút
206Mai-a-mi (MIA)Milan (MXP)9 giờ 40 phút
1153Mai-a-mi (MIA)Puerto Plata (POP)2 giờ 21 phút
368Mai-a-mi (MIA)Santo Domingo (SDQ)2 giờ 34 phút
1579Mai-a-mi (MIA)Santa Clara (SNU)1 giờ 14 phút
3315Mai-a-mi (MIA)Simpson Bay (SXM)3 giờ 19 phút
2131Mérida (MID)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 6 phút
785Muy-ních (MUC)Charlotte (CLT)9 giờ 50 phút
207Milan (MXP)Mai-a-mi (MIA)10 giờ 10 phút
299Milan (MXP)Philadelphia (PHL)9 giờ 10 phút
3892Mazatlán (MZT)Phoenix (PHX)2 giờ 21 phút
181Naples (NAP)Chicago (ORD)10 giờ 55 phút
859Nassau (NAS)Charlotte (CLT)2 giờ 32 phút
60Tô-ky-ô (NRT)Dallas (DFW)11 giờ 50 phút
160Chicago (ORD)Athen (ATH)10 giờ 15 phút
110Chicago (ORD)Rome (FCO)9 giờ 15 phút
204Philadelphia (PHL)Am-xtéc-đam (AMS)7 giờ 30 phút
96Philadelphia (PHL)Budapest (BUD)8 giờ 40 phút
744Philadelphia (PHL)Copenhagen (CPH)7 giờ 45 phút
722Philadelphia (PHL)Dublin (DUB)7 giờ 0 phút
736Philadelphia (PHL)London (LHR)7 giờ 30 phút
284Philadelphia (PHL)Praha (Prague) (PRG)8 giờ 10 phút
3007Philadelphia (PHL)Santo Domingo (SDQ)4 giờ 5 phút
714Philadelphia (PHL)Venice (VCE)8 giờ 20 phút
3051Philadelphia (PHL)Halifax (YHZ)2 giờ 7 phút
5631Philadelphia (PHL)Thành phố Quebec (YQB)2 giờ 11 phút
6027Philadelphia (PHL)Montréal (YUL)2 giờ 8 phút
4906Phoenix (PHX)Guadalajara (GDL)3 giờ 13 phút
4925Phoenix (PHX)Hermosillo (HMO)1 giờ 25 phút
194Phoenix (PHX)London (LHR)10 giờ 10 phút
501Phoenix (PHX)Mexico City (MEX)3 giờ 16 phút
3069Phoenix (PHX)Puerto Vallarta (PVR)2 giờ 38 phút
1457Puerto Plata (POP)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 18 phút
128Thượng Hải (PVG)Dallas (DFW)13 giờ 45 phút
3069Puerto Vallarta (PVR)Phoenix (PHX)2 giờ 39 phút
174Raleigh (RDU)London (LHR)7 giờ 35 phút
3003Santo Domingo (SDQ)Philadelphia (PHL)4 giờ 1 phút
2724Santa Clara (SNU)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 15 phút
3315Simpson Bay (SXM)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 26 phút
3776Torreón (TRC)Dallas (DFW)2 giờ 8 phút
1067Castries (UVF)Charlotte (CLT)5 giờ 4 phút
131Venice (VCE)Dallas (DFW)11 giờ 35 phút
715Venice (VCE)Philadelphia (PHL)9 giờ 15 phút
4263Veracruz (VER)Dallas (DFW)2 giờ 50 phút
1323Halifax (YHZ)Philadelphia (PHL)2 giờ 20 phút
5631Thành phố Quebec (YQB)Philadelphia (PHL)2 giờ 4 phút
5679Montréal (YUL)Charlotte (CLT)2 giờ 40 phút
1516Montréal (YUL)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 50 phút
5668Toronto (YYZ)Washington (DCA)1 giờ 50 phút
93Zurich (ZRH)Philadelphia (PHL)8 giờ 45 phút
674Willemstad (CUR)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 13 phút
4218Chihuahua (CUU)Dallas (DFW)2 giờ 1 phút
4218Dallas (DFW)Chihuahua (CUU)2 giờ 1 phút
71Frankfurt/ Main (FRA)Dallas (DFW)10 giờ 45 phút
2857Mai-a-mi (MIA)Willemstad (CUR)3 giờ 11 phút
957Mai-a-mi (MIA)Santiago (SCL)8 giờ 15 phút
3755Monterrey (MTY)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 17 phút
68Mai-a-mi (MIA)Ma-đrít (MAD)8 giờ 25 phút
40Chicago (ORD)Bác-xê-lô-na (BCN)8 giờ 35 phút
900Buenos Aires (EZE)Mai-a-mi (MIA)9 giờ 20 phút
1300Mai-a-mi (MIA)George Town (GCM)1 giờ 41 phút
931Mai-a-mi (MIA)Buenos Aires (EZE)9 giờ 5 phút
217Athen (ATH)Dallas (DFW)12 giờ 55 phút
161Athen (ATH)Chicago (ORD)11 giờ 50 phút
874Oranjestad (AUA)Charlotte (CLT)4 giờ 29 phút
870Oranjestad (AUA)Philadelphia (PHL)4 giờ 51 phút
108Boston (BOS)London (LHR)6 giờ 50 phút
874Charlotte (CLT)Oranjestad (AUA)4 giờ 6 phút
301Charlotte (CLT)George Town (GCM)3 giờ 3 phút
5595Charlotte (CLT)Georgetown (GGT)2 giờ 48 phút
887Charlotte (CLT)Liberia (LIR)4 giờ 25 phút
3844Charlotte (CLT)Marsh Harbour (MHH)2 giờ 16 phút
611Charlotte (CLT)Providenciales (PLS)2 giờ 59 phút
2478Charlotte (CLT)Simpson Bay (SXM)4 giờ 5 phút
4177Freeport (FPO)Mai-a-mi (MIA)0 giờ 49 phút
301George Town (GCM)Charlotte (CLT)3 giờ 12 phút
1301George Town (GCM)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 40 phút
5595Georgetown (GGT)Charlotte (CLT)2 giờ 55 phút
4369New York (LGA)Toronto (YYZ)1 giờ 53 phút
898Liberia (LIR)Charlotte (CLT)4 giờ 38 phút
1085Vịnh Montego (MBJ)Charlotte (CLT)3 giờ 23 phút
264Mexico City (MEX)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 28 phút
3844Marsh Harbour (MHH)Charlotte (CLT)2 giờ 16 phút
4177Mai-a-mi (MIA)Freeport (FPO)1 giờ 3 phút
264Mai-a-mi (MIA)Mexico City (MEX)3 giờ 30 phút
199Milan (MXP)New York (JFK)8 giờ 59 phút
870Philadelphia (PHL)Oranjestad (AUA)4 giờ 39 phút
3348Phoenix (PHX)Mazatlán (MZT)2 giờ 19 phút
2623Phoenix (PHX)San José del Cabo (SJD)2 giờ 12 phút
611Providenciales (PLS)Charlotte (CLT)3 giờ 18 phút
2623San José del Cabo (SJD)Phoenix (PHX)2 giờ 16 phút
2478Simpson Bay (SXM)Charlotte (CLT)4 giờ 27 phút
4438Toronto (YYZ)New York (LGA)1 giờ 46 phút
3703Dallas (DFW)Monterrey (MTY)1 giờ 53 phút
4202Monterrey (MTY)Dallas (DFW)1 giờ 58 phút
1817Charlotte (CLT)Vancouver (YVR)5 giờ 42 phút
2436Nassau (NAS)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 14 phút
1817Vancouver (YVR)Charlotte (CLT)5 giờ 1 phút
2521Calgary (YYC)Dallas (DFW)3 giờ 50 phút
1477Dallas (DFW)Durango (DGO)2 giờ 17 phút
1477Durango (DGO)Dallas (DFW)2 giờ 14 phút
534Belize City (BZE)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 23 phút
2676Charlotte (CLT)San José del Cabo (SJD)4 giờ 38 phút
3650Loreto (LTO)Phoenix (PHX)1 giờ 40 phút
1603Mai-a-mi (MIA)Guatemala City (GUA)2 giờ 51 phút
3650Phoenix (PHX)Loreto (LTO)1 giờ 52 phút
6455Phoenix (PHX)Tijuana (TIJ)1 giờ 19 phút
2676San José del Cabo (SJD)Charlotte (CLT)4 giờ 48 phút
6455Tijuana (TIJ)Phoenix (PHX)1 giờ 24 phút
216Dallas (DFW)Athen (ATH)12 giờ 5 phút
2450Varadero (VRA)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 8 phút
816New York (JFK)Cancún (CUN)4 giờ 10 phút
2995New York (JFK)Mexico City (MEX)5 giờ 35 phút
333Athen (ATH)New York (JFK)11 giờ 4 phút
38Mai-a-mi (MIA)London (LHR)8 giờ 45 phút
758Philadelphia (PHL)Athen (ATH)9 giờ 40 phút
2959Philadelphia (PHL)Simpson Bay (SXM)4 giờ 14 phút
2959Simpson Bay (SXM)Philadelphia (PHL)4 giờ 35 phút
1006Guatemala City (GUA)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 56 phút
2367Santo Domingo (SDQ)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 27 phút
1169Toronto (YYZ)Dallas (DFW)3 giờ 34 phút
1440Dallas (DFW)San Luis Potosí (SLP)2 giờ 19 phút
1440San Luis Potosí (SLP)Dallas (DFW)2 giờ 18 phút
1117Hamilton (BDA)Philadelphia (PHL)2 giờ 25 phút
4125Dallas (DFW)Tulum (TQO)2 giờ 53 phút
1519Mai-a-mi (MIA)Santiago de Cuba (SCU)1 giờ 43 phút
1807Mai-a-mi (MIA)Varadero (VRA)1 giờ 15 phút
1738Philadelphia (PHL)Providenciales (PLS)3 giờ 30 phút
1738Providenciales (PLS)Philadelphia (PHL)3 giờ 34 phút
1532Santiago de Cuba (SCU)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 43 phút
4125Tulum (TQO)Dallas (DFW)3 giờ 25 phút
997Dallas (DFW)Buenos Aires (EZE)10 giờ 20 phút
1028Oranjestad (AUA)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 9 phút
1162St. George's (GND)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 55 phút
1028Mai-a-mi (MIA)Oranjestad (AUA)3 giờ 8 phút
1572Mai-a-mi (MIA)Toronto (YYZ)3 giờ 22 phút
594Liberia (LIR)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 5 phút
2579Mai-a-mi (MIA)Saint Johnʼs (ANU)3 giờ 28 phút
308Mai-a-mi (MIA)Hamilton (BDA)2 giờ 50 phút
1383Mai-a-mi (MIA)Liberia (LIR)3 giờ 1 phút
3234Mai-a-mi (MIA)Vịnh Montego (MBJ)1 giờ 52 phút
1219Mai-a-mi (MIA)Nassau (NAS)1 giờ 11 phút
1788San José (SJO)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 6 phút
4108Port Royal (BIM)Mai-a-mi (MIA)0 giờ 49 phút
2626Charlotte (CLT)Calgary (YYC)4 giờ 57 phút
4108Mai-a-mi (MIA)Port Royal (BIM)0 giờ 53 phút
2626Calgary (YYC)Charlotte (CLT)4 giờ 44 phút
1339Fort-de-France (FDF)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 55 phút
4020Governor’s Harbour (GHB)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 6 phút
2691Mai-a-mi (MIA)Fort-de-France (FDF)3 giờ 41 phút
4020Mai-a-mi (MIA)Governor’s Harbour (GHB)1 giờ 16 phút
2996Mexico City (MEX)New York (JFK)4 giờ 55 phút
4706Thành phố Quebec (YQB)Chicago (ORD)3 giờ 5 phút
1304San José del Cabo (SJD)Dallas (DFW)2 giờ 59 phút
1037Punta Cana (PUJ)Dallas (DFW)5 giờ 6 phút
2060Liberia (LIR)Dallas (DFW)4 giờ 33 phút
1900Mai-a-mi (MIA)Providenciales (PLS)2 giờ 1 phút
1388Providenciales (PLS)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 0 phút
986Buenos Aires (EZE)Dallas (DFW)10 giờ 50 phút
61Dallas (DFW)Tô-ky-ô (NRT)13 giờ 5 phút
4550New York (LGA)Montréal (YUL)1 giờ 37 phút
1328Mai-a-mi (MIA)La Romana (LRM)2 giờ 38 phút
4550Montréal (YUL)New York (LGA)1 giờ 31 phút
1572Toronto (YYZ)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 35 phút
4007Mai-a-mi (MIA)Ocho Rios (OCJ)1 giờ 59 phút
4007Ocho Rios (OCJ)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 46 phút
1719Los Angeles (LAX)Vancouver (YVR)2 giờ 59 phút
1719Vancouver (YVR)Los Angeles (LAX)3 giờ 5 phút
3852Dallas (DFW)Acapulco (ACA)3 giờ 9 phút
4090Dallas (DFW)Tampico (TAM)2 giờ 9 phút
1400Kingston (KIN)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 3 phút
1400Mai-a-mi (MIA)Kingston (KIN)1 giờ 55 phút
3865Phoenix (PHX)Ixtapa (ZIH)3 giờ 21 phút
4090Tampico (TAM)Dallas (DFW)2 giờ 23 phút
3851Ixtapa (ZIH)Phoenix (PHX)3 giờ 26 phút
704Charlotte (CLT)Frankfurt/ Main (FRA)8 giờ 35 phút
180Chicago (ORD)Naples (NAP)9 giờ 30 phút
3946Mai-a-mi (MIA)Tulum (TQO)2 giờ 6 phút
3946Tulum (TQO)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 56 phút
2215Dallas (DFW)Oaxaca (OAX)2 giờ 53 phút
2215Oaxaca (OAX)Dallas (DFW)3 giờ 11 phút
83Edinburgh (EDI)New York (JFK)7 giờ 48 phút
2517Mai-a-mi (MIA)Punta Cana (PUJ)2 giờ 42 phút
781Naples (NAP)Philadelphia (PHL)9 giờ 45 phút
747Nice (NCE)Philadelphia (PHL)9 giờ 5 phút
92Philadelphia (PHL)Zurich (ZRH)7 giờ 40 phút
2517Punta Cana (PUJ)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 40 phút
3210New York (JFK)Hamilton (BDA)2 giờ 20 phút
198New York (JFK)Milan (MXP)8 giờ 5 phút
2641Philadelphia (PHL)Punta Cana (PUJ)3 giờ 59 phút
2641Punta Cana (PUJ)Philadelphia (PHL)4 giờ 14 phút
1359Saint Johnʼs (ANU)New York (JFK)4 giờ 45 phút
1089Bridgetown (BGI)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 12 phút
877León (BJX)Dallas (DFW)2 giờ 41 phút
314Belize City (BZE)Dallas (DFW)3 giờ 26 phút
1086Dallas (DFW)León (BJX)2 giờ 29 phút
2451Dallas (DFW)Belize City (BZE)2 giờ 58 phút
1830Dallas (DFW)Guadalajara (GDL)2 giờ 40 phút
1013Dallas (DFW)Guatemala City (GUA)3 giờ 18 phút
1101Dallas (DFW)Nassau (NAS)3 giờ 23 phút
1215Dallas (DFW)Puerto Vallarta (PVR)2 giờ 43 phút
1236Dallas (DFW)Santiago de Querétaro (QRO)2 giờ 28 phút
937Dallas (DFW)San Salvador (SAL)3 giờ 33 phút
209Dublin (DUB)Chicago (ORD)8 giờ 0 phút
1034Guadalajara (GDL)Dallas (DFW)2 giờ 55 phút
2694Georgetown (GEO)New York (JFK)5 giờ 55 phút
3062Guatemala City (GUA)Dallas (DFW)3 giờ 41 phút
1136New York (JFK)Saint Johnʼs (ANU)4 giờ 21 phút
334New York (JFK)Athen (ATH)9 giờ 40 phút
66New York (JFK)Bác-xê-lô-na (BCN)7 giờ 40 phút
585New York (JFK)Bridgetown (BGI)5 giờ 8 phút
82New York (JFK)Edinburgh (EDI)6 giờ 56 phút
236New York (JFK)Rome (FCO)8 giờ 21 phút
2557New York (JFK)Georgetown (GEO)5 giờ 54 phút
167New York (JFK)Tô-ky-ô (HND)14 giờ 25 phút
106New York (JFK)London (LHR)7 giờ 15 phút
1485New York (JFK)Punta Cana (PUJ)4 giờ 0 phút
1337Vịnh Montego (MBJ)Dallas (DFW)4 giờ 26 phút
250Mexico City (MEX)Chicago (ORD)4 giờ 32 phút
2393Mai-a-mi (MIA)Bridgetown (BGI)3 giờ 55 phút
357Mai-a-mi (MIA)Managua (MGA)2 giờ 51 phút
3756Mai-a-mi (MIA)Monterrey (MTY)3 giờ 34 phút
2703Mai-a-mi (MIA)Port of Spain (POS)4 giờ 1 phút
411Mai-a-mi (MIA)Thành phố Panama (PTY)3 giờ 9 phút
495Mai-a-mi (MIA)San Salvador (SAL)2 giờ 53 phút
597Mai-a-mi (MIA)San José (SJO)3 giờ 4 phút
318Mai-a-mi (MIA)Basseterre (SKB)3 giờ 19 phút
2511Mai-a-mi (MIA)Santiago de los Caballeros (STI)2 giờ 17 phút
833Mai-a-mi (MIA)Quito (UIO)4 giờ 16 phút
528Mai-a-mi (MIA)Castries (UVF)3 giờ 48 phút
313Mai-a-mi (MIA)Comayagua (XPL)2 giờ 37 phút
1302Nassau (NAS)Dallas (DFW)3 giờ 43 phút
1331Nassau (NAS)Philadelphia (PHL)3 giờ 14 phút
492Chicago (ORD)Cancún (CUN)3 giờ 48 phút
249Chicago (ORD)Mexico City (MEX)4 giờ 25 phút
2841Chicago (ORD)Punta Cana (PUJ)4 giờ 41 phút
3602Chicago (ORD)Montréal (YUL)2 giờ 29 phút
1717Chicago (ORD)Vancouver (YVR)4 giờ 45 phút
1632Chicago (ORD)Calgary (YYC)3 giờ 48 phút
3456Chicago (ORD)Toronto (YYZ)1 giờ 57 phút
740Philadelphia (PHL)Ma-đrít (MAD)7 giờ 20 phút
3231Philadelphia (PHL)Nassau (NAS)3 giờ 2 phút
746Philadelphia (PHL)Nice (NCE)7 giờ 55 phút
1283Port of Spain (POS)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 9 phút
960Thành phố Panama (PTY)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 9 phút
1161Punta Cana (PUJ)New York (JFK)4 giờ 10 phút
619Punta Cana (PUJ)Chicago (ORD)5 giờ 13 phút
1215Puerto Vallarta (PVR)Dallas (DFW)2 giờ 51 phút
2341Santiago de Querétaro (QRO)Dallas (DFW)2 giờ 43 phút
1464San Pedro Sula (SAP)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 34 phút
2636San José del Cabo (SJD)Chicago (ORD)4 giờ 35 phút
1003Basseterre (SKB)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 24 phút
1175Santiago de los Caballeros (STI)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 19 phút
2162Quito (UIO)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 32 phút
454Comayagua (XPL)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 42 phút
3602Montréal (YUL)Chicago (ORD)2 giờ 54 phút
1717Vancouver (YVR)Chicago (ORD)4 giờ 30 phút
6488Toronto (YYZ)Chicago (ORD)2 giờ 28 phút
1649Chicago (ORD)San José del Cabo (SJD)4 giờ 33 phút
2883Puerto Vallarta (PVR)Los Angeles (LAX)3 giờ 10 phút
70Dallas (DFW)Frankfurt/ Main (FRA)9 giờ 45 phút
1044Bridgetown (BGI)New York (JFK)5 giờ 14 phút
2890Dallas (DFW)Vịnh Montego (MBJ)3 giờ 47 phút
380San Salvador (SAL)Dallas (DFW)3 giờ 57 phút
476San José (SJO)Dallas (DFW)4 giờ 40 phút
1335Castries (UVF)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 57 phút
3071La Romana (LRM)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 32 phút
2578Austin (AUS)San José del Cabo (SJD)2 giờ 28 phút
902Managua (MGA)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 48 phút
2578San José del Cabo (SJD)Austin (AUS)2 giờ 32 phút
2795Charlotte (CLT)San José (SJO)4 giờ 19 phút
2631Washington (DCA)Nassau (NAS)2 giờ 51 phút
2954Los Angeles (LAX)San José del Cabo (SJD)2 giờ 29 phút
1513Mai-a-mi (MIA)Georgetown (GEO)4 giờ 30 phút
2631Nassau (NAS)Washington (DCA)2 giờ 41 phút
831Nassau (NAS)Chicago (ORD)3 giờ 43 phút
831Chicago (ORD)Nassau (NAS)3 giờ 24 phút
2788San José (SJO)Charlotte (CLT)4 giờ 46 phút
2389Calgary (YYC)Chicago (ORD)3 giờ 45 phút
3045Dallas (DFW)George Town (GCM)3 giờ 23 phút
3045George Town (GCM)Dallas (DFW)3 giờ 53 phút
94New York (JFK)Ma-đrít (MAD)7 giờ 15 phút
2202Dallas (DFW)Morelia (MLM)2 giờ 33 phút
2202Morelia (MLM)Dallas (DFW)2 giờ 38 phút
2179Austin (AUS)Cancún (CUN)2 giờ 30 phút
910Barranquilla (BAQ)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 0 phút
5642Charlotte (CLT)Gregory Town (ELH)2 giờ 27 phút
2588Cancún (CUN)Austin (AUS)2 giờ 50 phút
2160Cancún (CUN)Los Angeles (LAX)5 giờ 5 phút
186Cancún (CUN)Phoenix (PHX)4 giờ 30 phút
3109Cozumel (CZM)Dallas (DFW)3 giờ 12 phút
4072Cozumel (CZM)Mai-a-mi (MIA)1 giờ 46 phút
3109Dallas (DFW)Cozumel (CZM)2 giờ 45 phút
1111Dallas (DFW)Toronto (YYZ)3 giờ 7 phút
5023Gregory Town (ELH)Charlotte (CLT)2 giờ 35 phút
2801Los Angeles (LAX)Cancún (CUN)4 giờ 45 phút
975Vịnh Montego (MBJ)Chicago (ORD)4 giờ 45 phút
925Mai-a-mi (MIA)Barranquilla (BAQ)3 giờ 0 phút
4072Mai-a-mi (MIA)Cozumel (CZM)1 giờ 50 phút
871Mai-a-mi (MIA)Coxen Hole (RTB)2 giờ 20 phút
2155Mai-a-mi (MIA)San Pedro Sula (SAP)2 giờ 29 phút
3228Chicago (ORD)Vịnh Montego (MBJ)4 giờ 10 phút
515Phoenix (PHX)Cancún (CUN)4 giờ 13 phút
378Coxen Hole (RTB)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 19 phút
1508San Salvador (SAL)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 54 phút
3092Dallas (DFW)Providenciales (PLS)4 giờ 5 phút
857Vịnh Montego (MBJ)Philadelphia (PHL)3 giờ 53 phút
2757Mai-a-mi (MIA)Kingstown (SVD)3 giờ 49 phút
1075Philadelphia (PHL)Vịnh Montego (MBJ)3 giờ 54 phút
3092Providenciales (PLS)Dallas (DFW)4 giờ 37 phút
2656San José del Cabo (SJD)Los Angeles (LAX)2 giờ 40 phút
2757Kingstown (SVD)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 1 phút
1512Georgetown (GEO)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 47 phút
2586Bridgetown (BGI)Charlotte (CLT)5 giờ 13 phút
1263Charlotte (CLT)Bridgetown (BGI)4 giờ 43 phút
3371Dallas (DFW)Mazatlán (MZT)2 giờ 32 phút
3860Dallas (DFW)Puerto Escondido (PXM)3 giờ 14 phút
3849Dallas (DFW)Zacatecas (ZCL)2 giờ 18 phút
2546Los Angeles (LAX)Mexico City (MEX)3 giờ 46 phút
2547Mexico City (MEX)Los Angeles (LAX)4 giờ 10 phút
4705Chicago (ORD)Thành phố Quebec (YQB)2 giờ 48 phút
3860Puerto Escondido (PXM)Dallas (DFW)3 giờ 20 phút
3849Zacatecas (ZCL)Dallas (DFW)2 giờ 25 phút
821Mai-a-mi (MIA)Kralendijk (BON)3 giờ 22 phút
1971Cancún (CUN)Philadelphia (PHL)3 giờ 58 phút
3966Dallas (DFW)Mérida (MID)3 giờ 8 phút
764Los Angeles (LAX)Puerto Vallarta (PVR)3 giờ 7 phút
3966Mérida (MID)Dallas (DFW)3 giờ 46 phút
1752Philadelphia (PHL)Cancún (CUN)4 giờ 2 phút
830Kralendijk (BON)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 11 phút
2666Mai-a-mi (MIA)Montréal (YUL)3 giờ 44 phút
3998Monterrey (MTY)Phoenix (PHX)2 giờ 37 phút
825Philadelphia (PHL)Hamilton (BDA)2 giờ 24 phút
3998Phoenix (PHX)Monterrey (MTY)2 giờ 29 phút
809Philadelphia (PHL)Santiago de los Caballeros (STI)3 giờ 55 phút
802Santiago de los Caballeros (STI)Philadelphia (PHL)3 giờ 45 phút
312Coxen Hole (RTB)Dallas (DFW)3 giờ 46 phút
3861Mai-a-mi (MIA)Cockburn Harbour (XSC)2 giờ 16 phút
3861Cockburn Harbour (XSC)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 3 phút
1963Dallas (DFW)Montréal (YUL)3 giờ 44 phút
1964Montréal (YUL)Dallas (DFW)4 giờ 12 phút
3853Acapulco (ACA)Dallas (DFW)3 giờ 18 phút
3859Dallas (DFW)Santa Maria Huatulco (HUX)3 giờ 10 phút
339Dallas (DFW)Coxen Hole (RTB)3 giờ 17 phút
941Dallas (DFW)Comayagua (XPL)3 giờ 28 phút
3859Santa Maria Huatulco (HUX)Dallas (DFW)3 giờ 23 phút
3483Mazatlán (MZT)Dallas (DFW)2 giờ 39 phút
304Comayagua (XPL)Dallas (DFW)4 giờ 2 phút
Hiển thị thêm đường bay

American Airlines thông tin liên hệ

  • AAMã IATA
  • +1 800 433 7300Gọi điện
  • AA.comTruy cập

Mọi thông tin bạn cần biết về các chuyến bay American Airlines

Thông tin của American Airlines

Mã IATAAA
Tuyến đường1723
Tuyến bay hàng đầuMai-a-mi đến Sân bay Dallas/Fort Worth
Sân bay được khai thác245
Sân bay hàng đầuDallas/Fort Worth
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.