Tìm chuyến bay
Thời điểm đặt
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Avianca

AV

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Avianca

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Bạn nên biết

Mùa thấp điểm

Mùa cao điểm

Tháng Tư
Tháng Mười hai
Thời điểm tốt nhất để tránh đám đông với mức giá trung bình giảm 15%.
Thời gian bay phổ biến nhất với mức giá tăng trung bình 17%.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Avianca

  • Đâu là hạn định do Avianca đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Avianca, hành lý xách tay không được quá 55x35x25 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Avianca sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Avianca bay đến đâu?

    Avianca khai thác những chuyến bay thẳng đến 63 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Avianca khai thác những chuyến bay thẳng đến 63 thành phố ở 24 quốc gia khác nhau. Bogotá, Medellín và Cali là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Avianca.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Avianca?

    Avianca tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Bogotá.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Avianca?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Avianca.

  • Các vé bay của hãng Avianca có giá rẻ nhất khi nào?

    Giá vé bay của hãng Avianca sẽ tuỳ thuộc vào mùa du lịch và tuyến bay. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng nhìn chung, tháng rẻ nhất để bay hãng Avianca là Tháng Tư, còn tháng đắt nhất là Tháng Mười hai.

  • Hãng Avianca có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Avianca được tìm thấy trên KAYAK là từ Cali đến Bogotá, với giá 876.289 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Avianca?

  • Liệu Avianca có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Phải, Avianca là một phần của liên minh hãng bay Star Alliance.

  • Hãng Avianca có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Avianca có các chuyến bay tới 64 điểm đến.

Những gợi ý hàng đầu khi bay cùng Avianca

  • Tháng rẻ nhất để bay cùng Avianca là Tháng Tư, còn tháng đắt nhất nhìn chung là Tháng Mười hai.

Đánh giá của khách hàng Avianca

6,5
Ổn2.551 đánh giá đã được xác minh
6,1Thư thái
7,2Phi hành đoàn
5,0Thức ăn
5,3Thư giãn, giải trí
6,9Lên máy bay
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Avianca

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Avianca - Avianca bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Avianca thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Avianca có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Avianca

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1630Guayaquil (GYE)San Cristobal (SCY)1 giờ 50 phút••••
1631Guayaquil (GYE)Quito (UIO)0 giờ 55 phút••••
1631San Cristobal (SCY)Guayaquil (GYE)1 giờ 50 phút••••
1630Quito (UIO)Guayaquil (GYE)1 giờ 0 phút••••
9613San Andrés (ADZ)Cali (CLO)2 giờ 0 phút•••••••
4866Armenia (AXM)Bogotá (BOG)1 giờ 15 phút•••••••
19Bác-xê-lô-na (BCN)Bogotá (BOG)10 giờ 55 phút•••••••
4867Bogotá (BOG)Armenia (AXM)1 giờ 15 phút•••••••
9801Bogotá (BOG)Cali (CLO)1 giờ 15 phút•••••••
264Bogotá (BOG)Cancún (CUN)3 giờ 55 phút•••••••
4897Bogotá (BOG)Popayán (PPN)1 giờ 20 phút•••••••
117Bogotá (BOG)Quito (UIO)1 giờ 50 phút•••••••
9614Cali (CLO)San Andrés (ADZ)1 giờ 55 phút•••••••
8526Cali (CLO)Cartagena (CTG)1 giờ 25 phút•••••••
8569Cartagena (CTG)Cali (CLO)1 giờ 35 phút•••••••
265Cancún (CUN)Bogotá (BOG)3 giờ 35 phút•••••••
260Rio de Janeiro (GIG)Bogotá (BOG)6 giờ 20 phút•••••••
121London (LHR)Bogotá (BOG)11 giờ 0 phút•••••••
9446Medellín (MDE)Santa Marta (SMR)1 giờ 15 phút•••••••
5225Popayán (PPN)Bogotá (BOG)1 giờ 10 phút•••••••
240Santiago (SCL)Bogotá (BOG)6 giờ 20 phút•••••••
9451Santa Marta (SMR)Medellín (MDE)1 giờ 15 phút•••••••
108Quito (UIO)Bogotá (BOG)1 giờ 40 phút•••••••
18Bogotá (BOG)Bác-xê-lô-na (BCN)10 giờ 10 phút•••••••
261Bogotá (BOG)Rio de Janeiro (GIG)6 giờ 35 phút•••••••
120Bogotá (BOG)London (LHR)10 giờ 10 phút•••••••
4862Bogotá (BOG)Santa Marta (SMR)1 giờ 40 phút•••••••
9384Cali (CLO)Medellín (MDE)0 giờ 55 phút•••••••
4823Santa Marta (SMR)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút•••••••
28Bogotá (BOG)Orlando (MCO)4 giờ 15 phút•••••••
29Orlando (MCO)Bogotá (BOG)4 giờ 5 phút•••••••
9255Armenia (AXM)Medellín (MDE)1 giờ 0 phút•••••••
9246Bucaramanga (BGA)Medellín (MDE)1 giờ 10 phút•••••••
9254Medellín (MDE)Armenia (AXM)1 giờ 5 phút•••••••
9249Medellín (MDE)Bucaramanga (BGA)1 giờ 15 phút•••••••
9276Medellín (MDE)Montería (MTR)1 giờ 15 phút•••••••
9265Medellín (MDE)Pereira (PEI)1 giờ 0 phút•••••••
9277Montería (MTR)Medellín (MDE)1 giờ 15 phút•••••••
9264Pereira (PEI)Medellín (MDE)1 giờ 0 phút•••••••
8508Bogotá (BOG)Montería (MTR)1 giờ 25 phút•••••••
9278Cali (CLO)Santa Marta (SMR)1 giờ 35 phút••••
9225Santa Marta (SMR)Cali (CLO)1 giờ 35 phút••••
88Buenos Aires (EZE)Bogotá (BOG)6 giờ 35 phút•••••••
87Bogotá (BOG)Buenos Aires (EZE)6 giờ 35 phút•••••••
97Bogotá (BOG)Santiago (SCL)6 giờ 0 phút•••••••
9432Bogotá (BOG)Medellín (MDE)1 giờ 10 phút•••••••
1633Baltra (GPS)Guayaquil (GYE)1 giờ 55 phút••••
1632Guayaquil (GYE)Baltra (GPS)2 giờ 5 phút••••
8590Bogotá (BOG)Riohacha (RCH)1 giờ 40 phút•••••
8429Riohacha (RCH)Bogotá (BOG)1 giờ 45 phút•••••
8592Barranquilla (BAQ)Cali (CLO)1 giờ 40 phút•••
9328Bogotá (BOG)Cúcuta (CUC)1 giờ 20 phút•••
8593Cali (CLO)Barranquilla (BAQ)1 giờ 30 phút•••
9295Cali (CLO)Pasto (PSO)1 giờ 0 phút•••
9294Pasto (PSO)Cali (CLO)0 giờ 50 phút•••
9423Cúcuta (CUC)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút•••
8405Medellín (MDE)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút•••
4829Bogotá (BOG)Barrancabermeja (EJA)1 giờ 20 phút•••••••
4873Bogotá (BOG)El Yopal (EYP)1 giờ 10 phút•••••••
4859Bogotá (BOG)Neiva (NVA)1 giờ 10 phút•••••••
4861Bogotá (BOG)Quibdó (UIB)1 giờ 25 phút•••••••
4824Bogotá (BOG)Villavicencio (VVC)1 giờ 5 phút•••••••
4828Barrancabermeja (EJA)Bogotá (BOG)1 giờ 10 phút•••••••
4874El Yopal (EYP)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút•••••••
4884Neiva (NVA)Bogotá (BOG)1 giờ 15 phút•••••••
4802Pereira (PEI)Bogotá (BOG)1 giờ 15 phút•••••••
4806Quibdó (UIB)Bogotá (BOG)1 giờ 25 phút•••••••
4827Villavicencio (VVC)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút•••••••
4875Arauca (AUC)Bogotá (BOG)1 giờ 10 phút••
4832Bogotá (BOG)Arauca (AUC)1 giờ 15 phút••
9238Cali (CLO)Bogotá (BOG)1 giờ 10 phút••
4853Bogotá (BOG)Pereira (PEI)1 giờ 15 phút•••••••
78Bogotá (BOG)Willemstad (CUR)2 giờ 5 phút•••••••
79Willemstad (CUR)Bogotá (BOG)2 giờ 0 phút•••••••
185Bogotá (BOG)Sao Paulo (GRU)6 giờ 20 phút•••••••
184Sao Paulo (GRU)Bogotá (BOG)6 giờ 5 phút•••••••
9297Medellín (MDE)Cali (CLO)1 giờ 5 phút•••••••
244Bogotá (BOG)New York (JFK)5 giờ 55 phút•••••••
8383Bogotá (BOG)Guayaquil (GYE)2 giờ 5 phút•••••••
8394Guayaquil (GYE)Bogotá (BOG)1 giờ 55 phút•••••••
4833Bogotá (BOG)Ibagué (IBE)1 giờ 0 phút•
123Caracas (CCS)Bogotá (BOG)2 giờ 0 phút•••••••
4808Ibagué (IBE)Bogotá (BOG)0 giờ 45 phút•
122Bogotá (BOG)Caracas (CCS)2 giờ 5 phút•••••••
8558Bogotá (BOG)Cartagena (CTG)1 giờ 35 phút•••••••
105Bogotá (BOG)Cusco (CUZ)3 giờ 25 phút•••••••
9789Cartagena (CTG)Bogotá (BOG)1 giờ 35 phút•••••••
104Cusco (CUZ)Bogotá (BOG)3 giờ 35 phút•••••••
105Cusco (CUZ)La Paz (LPB)1 giờ 15 phút•••••••
104La Paz (LPB)Cusco (CUZ)1 giờ 15 phút•••••••
220Medellín (MDE)Punta Cana (PUJ)2 giờ 35 phút••••••
221Punta Cana (PUJ)Medellín (MDE)2 giờ 40 phút••••••
154Buenos Aires (AEP)Bogotá (BOG)6 giờ 25 phút•••••••
1695Manta (MEC)Quito (UIO)0 giờ 50 phút••••
1694Quito (UIO)Manta (MEC)0 giờ 55 phút••••
9523Barranquilla (BAQ)Bogotá (BOG)1 giờ 40 phút••••••
155Bogotá (BOG)Buenos Aires (AEP)6 giờ 25 phút•••••••
82Manaus (MAO)Bogotá (BOG)2 giờ 55 phút••••
9347San Andrés (ADZ)Medellín (MDE)1 giờ 50 phút••••••
81Bogotá (BOG)Manaus (MAO)3 giờ 15 phút••••
224La Paz (LPB)Bogotá (BOG)3 giờ 45 phút•••••••
9348Medellín (MDE)San Andrés (ADZ)1 giờ 50 phút••••••
233Oranjestad (AUA)Bogotá (BOG)1 giờ 50 phút•••••••
232Bogotá (BOG)Oranjestad (AUA)2 giờ 0 phút•••••••
382Bogotá (BOG)San Salvador (SAL)3 giờ 5 phút•••••••
9272Montería (MTR)Bogotá (BOG)1 giờ 25 phút•••••••
383San Salvador (SAL)Bogotá (BOG)2 giờ 55 phút•••••••
239Bogotá (BOG)La Paz (LPB)3 giờ 50 phút•••••••
9570Bogotá (BOG)San Andrés (ADZ)2 giờ 10 phút••••••
9532Bogotá (BOG)Barranquilla (BAQ)1 giờ 40 phút•••••••
266Bogotá (BOG)Monterrey (MTY)5 giờ 30 phút••••
21New York (JFK)Bogotá (BOG)6 giờ 5 phút•••••••
267Monterrey (MTY)Bogotá (BOG)5 giờ 0 phút••••
269Cancún (CUN)Medellín (MDE)3 giờ 15 phút•••••••
8551Cartagena (CTG)Medellín (MDE)1 giờ 15 phút•••••••
8520Medellín (MDE)Cartagena (CTG)1 giờ 15 phút•••••••
169Mexico City (MEX)Bogotá (BOG)4 giờ 40 phút•••••
59Thành phố Panama (PTY)Bogotá (BOG)1 giờ 40 phút••••••
49Bogotá (BOG)Lima (LIM)3 giờ 15 phút••••••
50Lima (LIM)Bogotá (BOG)3 giờ 20 phút••••••
183Ma-đrít (MAD)Bogotá (BOG)10 giờ 25 phút•••••••
8543Barranquilla (BAQ)Medellín (MDE)1 giờ 20 phút••••••
2Barranquilla (BAQ)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 55 phút••••••
58Bogotá (BOG)Thành phố Panama (PTY)1 giờ 55 phút••••••
3Mai-a-mi (MIA)Barranquilla (BAQ)2 giờ 55 phút••••••
8447Bucaramanga (BGA)Bogotá (BOG)1 giờ 5 phút•••••••
182Bogotá (BOG)Ma-đrít (MAD)9 giờ 35 phút•••••••
72Bogotá (BOG)Mexico City (MEX)5 giờ 5 phút•••••••
165Guatemala City (GUA)Bogotá (BOG)3 giờ 20 phút•••••••
7393New York (JFK)Guayaquil (GYE)6 giờ 50 phút•••••••
8587Bogotá (BOG)Ipiales (IPI)1 giờ 35 phút•••••••
8598Ipiales (IPI)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút•••••••
9803San Andrés (ADZ)Bogotá (BOG)2 giờ 10 phút•••••
252Bogotá (BOG)Punta Cana (PUJ)2 giờ 50 phút••••••
589Guatemala City (GUA)San Salvador (SAL)0 giờ 50 phút•••••
110Montevideo (MVD)Bogotá (BOG)6 giờ 35 phút••••••
253Punta Cana (PUJ)Bogotá (BOG)2 giờ 45 phút••••••
588San Salvador (SAL)Guatemala City (GUA)0 giờ 45 phút•••••
170Belém (BEL)Bogotá (BOG)4 giờ 20 phút•••
225Bogotá (BOG)Georgetown (GEO)3 giờ 0 phút•••
9466Bogotá (BOG)Bucaramanga (BGA)1 giờ 5 phút•••••••
164Bogotá (BOG)Guatemala City (GUA)3 giờ 25 phút•••••••
200Bogotá (BOG)Montréal (YUL)6 giờ 45 phút•••••••
9507Cúcuta (CUC)Medellín (MDE)1 giờ 5 phút•••••••
191Fort Lauderdale (FLL)Medellín (MDE)3 giờ 30 phút••••
8546Medellín (MDE)Barranquilla (BAQ)1 giờ 15 phút•••••••
9508Medellín (MDE)Cúcuta (CUC)1 giờ 10 phút•••••••
8516Medellín (MDE)Riohacha (RCH)1 giờ 25 phút•••••••
8517Riohacha (RCH)Medellín (MDE)1 giờ 20 phút•••••••
201Montréal (YUL)Bogotá (BOG)6 giờ 45 phút•••••••
171Bogotá (BOG)Belém (BEL)4 giờ 50 phút•••
109Bogotá (BOG)Montevideo (MVD)6 giờ 35 phút••••••
268Medellín (MDE)Cancún (CUN)3 giờ 20 phút•••••••
560San Salvador (SAL)San Francisco (SFO)6 giờ 10 phút•••••••
188Bogotá (BOG)Dallas (DFW)6 giờ 5 phút••••
189Dallas (DFW)Bogotá (BOG)5 giờ 25 phút••••
17Ma-đrít (MAD)Medellín (MDE)10 giờ 20 phút••••
16Medellín (MDE)Ma-đrít (MAD)9 giờ 35 phút••••
7392Guayaquil (GYE)New York (JFK)6 giờ 45 phút•••••••
633Mexico City (MEX)San José (SJO)3 giờ 5 phút••••••
430San Salvador (SAL)Mexico City (MEX)2 giờ 15 phút••••••
258Bogotá (BOG)San Juan (SJU)2 giờ 55 phút•••••••
942Bogotá (BOG)Valencia (VLN)2 giờ 0 phút•••••••
9216Bogotá (BOG)Valledupar (VUP)1 giờ 35 phút•••••••
7377Mai-a-mi (MIA)Guayaquil (GYE)4 giờ 25 phút•••••••
259San Juan (SJU)Bogotá (BOG)3 giờ 5 phút•••••••
943Valencia (VLN)Bogotá (BOG)1 giờ 45 phút•••••••
9411Valledupar (VUP)Bogotá (BOG)1 giờ 30 phút•••••••
166Santa Cruz de la Sierra (VVI)Bogotá (BOG)3 giờ 55 phút•••••••
212Asuncion (ASU)Bogotá (BOG)5 giờ 20 phút••••••
8597Bogotá (BOG)Pasto (PSO)1 giờ 25 phút••••••
698Bogotá (BOG)San José (SJO)2 giờ 25 phút••••
204Bogotá (BOG)Toronto (YYZ)6 giờ 20 phút••••••
55Paris (CDG)Bogotá (BOG)11 giờ 0 phút••••••
138Córdoba (COR)Bogotá (BOG)5 giờ 45 phút••••••
1607Cuenca (CUE)Quito (UIO)0 giờ 55 phút••••••
30Medellín (MDE)Mai-a-mi (MIA)3 giờ 35 phút••••••
159Medellín (MDE)Quito (UIO)1 giờ 35 phút••••••
7Mai-a-mi (MIA)Bogotá (BOG)3 giờ 50 phút••••••
263Chicago (ORD)Bogotá (BOG)6 giờ 0 phút••••••
8474Pereira (PEI)Santa Marta (SMR)1 giờ 25 phút••••
8456Pasto (PSO)Bogotá (BOG)1 giờ 20 phút••••••
699San José (SJO)Bogotá (BOG)2 giờ 15 phút••••
8473Santa Marta (SMR)Pereira (PEI)1 giờ 25 phút••••
1606Quito (UIO)Cuenca (CUE)1 giờ 0 phút••••••
158Quito (UIO)Medellín (MDE)1 giờ 30 phút••••••
205Toronto (YYZ)Bogotá (BOG)6 giờ 20 phút••••••
36Bogotá (BOG)Fort Lauderdale (FLL)3 giờ 55 phút•••••
523Los Angeles (LAX)San Salvador (SAL)5 giờ 0 phút••••••
522San Salvador (SAL)Los Angeles (LAX)5 giờ 35 phút••••••
236Cali (CLO)Fort Lauderdale (FLL)3 giờ 55 phút•••••
9389Cartagena (CTG)Pereira (PEI)1 giờ 20 phút•••••
9388Pereira (PEI)Cartagena (CTG)1 giờ 15 phút•••••
4Bogotá (BOG)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 0 phút•••••••
234Medellín (MDE)Mexico City (MEX)4 giờ 25 phút•••••••
31Mai-a-mi (MIA)Medellín (MDE)3 giờ 30 phút•••••••
9821Bucaramanga (BGA)Cartagena (CTG)1 giờ 5 phút•••••••
213Bogotá (BOG)Asuncion (ASU)5 giờ 20 phút••••••
54Bogotá (BOG)Paris (CDG)10 giờ 25 phút••••••
139Bogotá (BOG)Córdoba (COR)5 giờ 50 phút••••••
246Bogotá (BOG)Washington (IAD)5 giờ 40 phút•••••••
9408Bogotá (BOG)Leticia (LET)2 giờ 5 phút•••••••
250Bogotá (BOG)Santo Domingo (SDQ)2 giờ 40 phút•••••••
167Bogotá (BOG)Santa Cruz de la Sierra (VVI)4 giờ 10 phút•••••••
9820Cartagena (CTG)Bucaramanga (BGA)1 giờ 10 phút•••••••
237Fort Lauderdale (FLL)Cali (CLO)3 giờ 50 phút••••••
7378Guayaquil (GYE)Mai-a-mi (MIA)4 giờ 30 phút•••••••
247Washington (IAD)Bogotá (BOG)5 giờ 40 phút•••••••
9492Leticia (LET)Bogotá (BOG)2 giờ 0 phút•••••••
251Santo Domingo (SDQ)Bogotá (BOG)2 giờ 45 phút•••••••
7397New York (JFK)Quito (UIO)6 giờ 30 phút•••••
7396Quito (UIO)New York (JFK)6 giờ 25 phút•••••
654Guatemala City (GUA)Washington (IAD)4 giờ 5 phút•••
583Washington (IAD)San Salvador (SAL)4 giờ 35 phút••••••
428Lima (LIM)San Salvador (SAL)4 giờ 20 phút••••••
582San Salvador (SAL)Washington (IAD)4 giờ 20 phút••••••
429San Salvador (SAL)Lima (LIM)4 giờ 20 phút••••••
654San José (SJO)Guatemala City (GUA)1 giờ 35 phút•••
8466Medellín (MDE)Pasto (PSO)1 giờ 15 phút•••••
8467Pasto (PSO)Medellín (MDE)1 giờ 10 phút•••••
316Thành phố Panama (PTY)San Salvador (SAL)2 giờ 0 phút•••••••
235Mexico City (MEX)Medellín (MDE)4 giờ 15 phút••••
324San Salvador (SAL)Toronto (YYZ)4 giờ 55 phút••••
325Toronto (YYZ)San Salvador (SAL)5 giờ 15 phút••••
94Bogotá (BOG)Maracaibo (MAR)1 giờ 35 phút••••••
262Bogotá (BOG)Chicago (ORD)6 giờ 40 phút••••••
640Guatemala City (GUA)Los Angeles (LAX)5 giờ 25 phút••••••
641Guatemala City (GUA)San José (SJO)1 giờ 35 phút••••••
641Los Angeles (LAX)Guatemala City (GUA)4 giờ 40 phút••••••
95Maracaibo (MAR)Bogotá (BOG)1 giờ 30 phút••••••
194Bogotá (BOG)Tampa (TPA)4 giờ 15 phút••••
314Managua (MGA)San Salvador (SAL)0 giờ 55 phút••••
195Tampa (TPA)Bogotá (BOG)4 giờ 0 phút••••
569New York (JFK)San Salvador (SAL)5 giờ 15 phút•••••
370Medellín (MDE)San Salvador (SAL)2 giờ 40 phút••••
369San Salvador (SAL)Medellín (MDE)2 giờ 35 phút••••
317San Salvador (SAL)Thành phố Panama (PTY)2 giờ 5 phút•••••
112Buenos Aires (EZE)Medellín (MDE)6 giờ 35 phút•••
396Managua (MGA)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 35 phút••••
311Mai-a-mi (MIA)San Salvador (SAL)2 giờ 45 phút••••
566San Salvador (SAL)New York (JFK)4 giờ 45 phút••••
396San Salvador (SAL)Managua (MGA)0 giờ 55 phút••••
397Mai-a-mi (MIA)Managua (MGA)2 giờ 55 phút•••
310San Salvador (SAL)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 40 phút•••
454San Salvador (SAL)Comayagua (XPL)0 giờ 50 phút••••
455Comayagua (XPL)San Salvador (SAL)0 giờ 50 phút••••
705Flores (FRS)Guatemala City (GUA)0 giờ 45 phút•••
704Guatemala City (GUA)Flores (FRS)0 giờ 50 phút•••
43New York (JFK)Medellín (MDE)5 giờ 40 phút•••
203Orlando (MCO)Medellín (MDE)3 giờ 50 phút•••
111Medellín (MDE)Buenos Aires (EZE)6 giờ 40 phút•••
202Medellín (MDE)Orlando (MCO)3 giờ 55 phút•••
561San Francisco (SFO)San Salvador (SAL)5 giờ 35 phút•••
575San Pedro Sula (SAP)San Salvador (SAL)0 giờ 50 phút•••
42Medellín (MDE)New York (JFK)5 giờ 30 phút•••
574San Salvador (SAL)San Pedro Sula (SAP)0 giờ 55 phút••••
626San José (SJO)San Salvador (SAL)1 giờ 20 phút••••
1689Baltra (GPS)Quito (UIO)2 giờ 5 phút••
1688Quito (UIO)Baltra (GPS)2 giờ 15 phút••
445Boston (BOS)San Salvador (SAL)5 giờ 35 phút••
67Fort Lauderdale (FLL)Bogotá (BOG)3 giờ 45 phút••
423Orlando (MCO)San Salvador (SAL)3 giờ 5 phút•
444San Salvador (SAL)Boston (BOS)5 giờ 0 phút••
422San Salvador (SAL)Orlando (MCO)3 giờ 0 phút•
443Dallas (DFW)San Salvador (SAL)3 giờ 25 phút••
425Houston (IAH)San Salvador (SAL)3 giờ 0 phút••
442San Salvador (SAL)Dallas (DFW)3 giờ 45 phút••
424San Salvador (SAL)Houston (IAH)3 giờ 5 phút••
627San Salvador (SAL)San José (SJO)1 giờ 15 phút••••
456Quito (UIO)San Salvador (SAL)2 giờ 50 phút••
605Mai-a-mi (MIA)San José (SJO)2 giờ 55 phút•••
604San José (SJO)Mai-a-mi (MIA)2 giờ 50 phút•••
653New York (JFK)Guatemala City (GUA)5 giờ 5 phút•
190Medellín (MDE)Fort Lauderdale (FLL)3 giờ 35 phút•
14Cali (CLO)Ma-đrít (MAD)9 giờ 45 phút••
15Ma-đrít (MAD)Cali (CLO)10 giờ 45 phút••
656Medellín (MDE)San José (SJO)1 giờ 55 phút•••
657San José (SJO)Medellín (MDE)1 giờ 55 phút•••
431Mexico City (MEX)San Salvador (SAL)2 giờ 10 phút••
632San José (SJO)Mexico City (MEX)3 giờ 0 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Avianca thông tin liên hệ

  • AVMã IATA
  • +57 18000 953 434Gọi điện
  • avianca.comTruy cập

Thông tin của Avianca

Mã IATAAV
Tuyến đường206
Tuyến bay hàng đầuSân bay Medellín Jose Maria Cordova Intl đến Bogotá
Sân bay được khai thác64
Sân bay hàng đầuBogotá El Dorado
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.