Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng Chengdu Airlines

EU

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng Chengdu Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng Chengdu Airlines

  • Đâu là hạn định do Chengdu Airlines đặt ra về kích cỡ hành lý xách tay?

    Khi lên máy bay của hãng Chengdu Airlines, hành lý xách tay không được quá 55x40x20 cm. Nếu hành lý xách tay lớn hơn kích thước đó, nhóm trợ giúp hành khách của hãng Chengdu Airlines sẽ có thể yêu cầu bạn trả thêm phí để ký gửi hành lý.

  • Hãng Chengdu Airlines bay đến đâu?

    Chengdu Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 87 thành phố ở 7 quốc gia khác nhau. Chengdu Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 87 thành phố ở 7 quốc gia khác nhau. Hà Nội, Thành Đô và Trịnh Châu là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng Chengdu Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của Chengdu Airlines?

    Chengdu Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Thành Đô.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng Chengdu Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm Chengdu Airlines.

  • Hãng Chengdu Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của Chengdu Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Cáp Nhĩ Tân đến Hắc Hà, với giá 3.175.833 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng Chengdu Airlines?

  • Liệu Chengdu Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, Chengdu Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng Chengdu Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, Chengdu Airlines có các chuyến bay tới 103 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng Chengdu Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của Chengdu Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng Chengdu Airlines - Chengdu Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng Chengdu Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng Chengdu Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng Chengdu Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
1889Trường Sa (CSX)Tế Nam (TNA)2 giờ 5 phút•••••••
1889Tế Nam (TNA)Cáp Mật (HMI)3 giờ 55 phút•••••••
2997A Lặc Thái (AAT)1 giờ 40 phút•••••••
2997Khách Thập (KHG)1 giờ 5 phút•••••••
2758Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (CTU)4 giờ 20 phút•••••••
3065Khách Thập (KHG)Y Lê (YIN)1 giờ 45 phút•••••••
2941A Khắc Tô (AKU)Hòa Điền (HTN)1 giờ 10 phút•••••••
2209Bao Đầu (BAV)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 55 phút•••••••
2716Bắc Hải (BHY)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút•••••••
2970Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 15 phút•••••••
2259Thành Đô (CTU)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút•••••••
1969Thành Đô (CTU)Hạ Môn (XMN)2 giờ 40 phút•••••••
2796Hắc Hà (HEK)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 20 phút•••••••
2714Hợp Phì (HFE)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút•••••••
1890Cáp Mật (HMI)Tế Nam (TNA)3 giờ 25 phút•••••••
2795Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hắc Hà (HEK)1 giờ 15 phút•••••••
1895Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)1 giờ 25 phút•••••••
1896Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 20 phút•••••••
1895Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)0 giờ 45 phút•••••••
2970Khách Thập (KHG)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 45 phút•••••••
2822Côn Minh (KMG)Thành Đô (TFU)1 giờ 30 phút•••••••
1896Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)0 giờ 50 phút•••••••
6666Bắc Kinh (PKX)Thành Đô (CTU)3 giờ 5 phút•••••••
2714Tam Á (SYX)Hợp Phì (HFE)2 giờ 50 phút•••••••
2209Thành Đô (TFU)Bao Đầu (BAV)2 giờ 10 phút•••••••
2715Thành Đô (TFU)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút•••••••
1801Thành Đô (TFU)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút•••••••
2821Thành Đô (TFU)Côn Minh (KMG)1 giờ 25 phút•••••••
2705Thành Đô (TFU)Yết Dương (SWA)2 giờ 30 phút•••••••
1890Tế Nam (TNA)Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút•••••••
1970Hạ Môn (XMN)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút•••••••
2941Y Lê (YIN)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 55 phút•••••••
3026A Lặc Thái (AAT)Tháp Thành (TCG)1 giờ 5 phút•••••••
2751Trường Sa (CSX)Tam Á (SYX)2 giờ 20 phút•••••••
1802Trường Sa (CSX)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút•••••••
2241Thành Đô (CTU)Phúc Châu (FOC)2 giờ 50 phút•••••••
1813Thành Đô (CTU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút•••••••
1825Thành Đô (CTU)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút•••••••
6665Thành Đô (CTU)Bắc Kinh (PKX)2 giờ 35 phút•••••••
2983Thành Đô (CTU)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 45 phút•••••••
1826Đại Liên (DLC)Nam Kinh (NKG)1 giờ 50 phút•••••••
2242Phúc Châu (FOC)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút•••••••
2263Hải Khẩu (HAK)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút•••••••
2819Hắc Hà (HEK)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 0 phút•••••••
1814Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (CTU)2 giờ 45 phút•••••••
2801Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 10 phút•••••••
1932Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút•••••••
2229Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 15 phút•••••••
1919Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 15 phút•••••••
1974Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••••••
2427Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 40 phút•••••••
2713Hợp Phì (HFE)Tam Á (SYX)3 giờ 5 phút•••••••
2260Hàng Châu (HGH)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút•••••••
2264Hàng Châu (HGH)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 0 phút•••••••
2802Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút•••••••
3019Hòa Điền (HTN)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 55 phút•••••••
2286Khách Thập (KHG)Tumxuk (TWC)0 giờ 50 phút•••••••
2984Khách Thập (KHG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 10 phút•••••••
2408Khắc Lạp Mã Y (KRY)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 0 phút•••••••
1931Quý Dương (KWE)Nam Kinh (NKG)2 giờ 20 phút•••••••
1956Lạp Tát (LXA)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút•••••••
1826Nam Kinh (NKG)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút•••••••
1825Nam Kinh (NKG)Đại Liên (DLC)1 giờ 40 phút•••••••
1931Nam Kinh (NKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút•••••••
1932Nam Kinh (NKG)Quý Dương (KWE)2 giờ 35 phút•••••••
2820Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Hắc Hà (HEK)0 giờ 55 phút•••••••
2408Khách Thập (QSZ)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 45 phút•••••••
2713Thẩm Dương (SHE)Hợp Phì (HFE)2 giờ 35 phút•••••••
3020Tần Hoàng Đảo (SHF)Hòa Điền (HTN)2 giờ 0 phút•••••••
2230Trạch Gia Trang (SJW)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 15 phút•••••••
2229Trạch Gia Trang (SJW)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 25 phút•••••••
2752Tam Á (SYX)Trường Sa (CSX)2 giờ 0 phút•••••••
1920Thanh Đảo (TAO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút•••••••
3026Tháp Thành (TCG)Y Lê (YIN)1 giờ 10 phút•••••••
1949Thành Đô (TFU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 40 phút•••••••
2428Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 45 phút•••••••
2249Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Hòa Điền (YTW)2 giờ 10 phút•••••••
1834Thiên Tân (TSN)Thành Đô (TFU)3 giờ 0 phút•••••••
2286Tumxuk (TWC)Y Lê (YIN)1 giờ 15 phút•••••••
2984Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Thành Đô (CTU)3 giờ 20 phút•••••••
2983Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khách Thập (KHG)2 giờ 15 phút•••••••
2230Ôn Châu (WNZ)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 30 phút•••••••
3066Y Lê (YIN)Khách Thập (KHG)1 giờ 25 phút•••••••
2249Hòa Điền (YTW)Khách Thập (QSZ)1 giờ 5 phút•••••••
2942A Khắc Tô (AKU)Y Lê (YIN)1 giờ 5 phút••••••
2702Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 25 phút••••••
2701Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 30 phút••••••
2942Hòa Điền (HTN)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 5 phút••••••
2991Thành Đô (TFU)Lệ Giang (LJG)1 giờ 25 phút••••••
2948Cáp Mật (HMI)Khách Thập (KHG)2 giờ 50 phút••••••
2947Khách Thập (KHG)Cáp Mật (HMI)2 giờ 35 phút••••••
3025Tháp Thành (TCG)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 5 phút••••••
3025Y Lê (YIN)Tháp Thành (TCG)1 giờ 10 phút••••••
2998A Lặc Thái (AAT)2 giờ 0 phút••••••
2305A Lặc Thái (AAT)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 25 phút••••••
2998Khách Thập (KHG)1 giờ 5 phút••••••
2434Trịnh Châu (CGO)Lạp Tát (LXA)4 giờ 5 phút••••••
6667Thành Đô (CTU)Thượng Hải (PVG)2 giờ 45 phút••••••
2434Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 40 phút••••••
1871Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 10 phút••••••
2306Ba Âm Quách Lăng (KRL)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 25 phút••••••
2992Lệ Giang (LJG)Thành Đô (TFU)1 giờ 15 phút••••••
6668Thượng Hải (PVG)Thành Đô (CTU)3 giờ 25 phút••••••
2706Yết Dương (SWA)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••••••
1973Thành Đô (TFU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 20 phút••••••
1872Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 5 phút••••••
3060A Khắc Tô (KCA)Khách Thập (KHG)1 giờ 20 phút•••••
3059A Khắc Tô (KCA)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 20 phút•••••
3059Khách Thập (KHG)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 20 phút•••••
3060Khắc Lạp Mã Y (KRY)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 10 phút•••••
1835Thành Đô (CTU)Lạp Tát (LXA)2 giờ 35 phút•••••••
1865Thành Đô (CTU)Trung Vệ (ZHY)1 giờ 35 phút••••
1860Đạt Châu (DZH)Thành Đô (CTU)1 giờ 0 phút••••
1860Yết Dương (SWA)Đạt Châu (DZH)2 giờ 45 phút••••
1865Trung Vệ (ZHY)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)2 giờ 45 phút••••
1879Thành Đô (CTU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 45 phút••••
1879Cáp Nhĩ Tân (HRB)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 50 phút••••
2253A Lặc Thái (AAT)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 10 phút••••
1999Hòa Điền (HTN)1 giờ 5 phút••••
2769Khách Thập (QSZ)1 giờ 0 phút••••
2770Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 25 phút••••
3003A Khắc Tô (AKU)Cáp Mật (HMI)2 giờ 0 phút••••
2756A Khắc Tô (AKU)Berkeley (JBK)1 giờ 30 phút••••
3004A Khắc Tô (AKU)Khách Thập (KHG)1 giờ 0 phút••••
2420A Khắc Tô (AKU)Khách Thập (QSZ)1 giờ 10 phút••••
2254A Khắc Tô (AKU)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 20 phút••••
2419A Khắc Tô (AKU)Tháp Thành (TCG)1 giờ 40 phút••••
2262A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút••••
2222Quỳnh Hải (BAR)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 0 phút••••
2221Trịnh Châu (CGO)Quỳnh Hải (BAR)3 giờ 20 phút••••
1867Trịnh Châu (CGO)4 giờ 5 phút••••
2222Trịnh Châu (CGO)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 10 phút••••
1868Trịnh Châu (CGO)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút••••
1948Trường Sa (CSX)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 5 phút••••
2727Trường Sa (CSX)Tây An (XIY)2 giờ 0 phút••••
1868Trịnh Châu (CGO)3 giờ 25 phút••••
1901Hắc Hà (DTU)Hắc Hà (HEK)0 giờ 45 phút••••
1902Hắc Hà (DTU)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 0 phút••••
1978Giai Mộc Tư (FYJ)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 30 phút••••
1977Giai Mộc Tư (FYJ)Giai Mộc Tư (JMU)0 giờ 55 phút••••
1870Hải Khẩu (HAK)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 45 phút••••
1902Hắc Hà (HEK)Hắc Hà (DTU)0 giờ 55 phút••••
3004Cáp Mật (HMI)A Khắc Tô (AKU)2 giờ 10 phút••••
1901Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hắc Hà (DTU)1 giờ 0 phút••••
1977Cáp Nhĩ Tân (HRB)Giai Mộc Tư (FYJ)1 giờ 25 phút••••
2853Cáp Nhĩ Tân (HRB)Nghi Xuân (LDS)1 giờ 0 phút••••
2000Hòa Điền (HTN)1 giờ 5 phút••••
2302Hòa Điền (HTN)Khắc Lạp Mã Y (KRY)2 giờ 0 phút••••
2438Huệ Châu (HUZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút••••
2755Berkeley (JBK)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 45 phút••••
2310Berkeley (JBK)Lan Châu (LHW)2 giờ 25 phút••••
2728Berkeley (JBK)Tây An (XIY)3 giờ 10 phút••••
2756Berkeley (JBK)Y Lê (YIN)1 giờ 35 phút••••
1978Giai Mộc Tư (JMU)Giai Mộc Tư (FYJ)0 giờ 55 phút••••
2986Kê Tây (JXA)Tế Nam (TNA)2 giờ 45 phút••••
3003Khách Thập (KHG)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 10 phút••••
1948Côn Minh (KMG)Trường Sa (CSX)1 giờ 45 phút••••
2302Khắc Lạp Mã Y (KRY)Khách Thập (KHG)1 giờ 55 phút••••
2442Quý Dương (KWE)Lạc Dương (LYA)2 giờ 10 phút••••
2854Nghi Xuân (LDS)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 0 phút••••
2853Nghi Xuân (LDS)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 50 phút••••
2310Lan Châu (LHW)Thành Đô (TFU)1 giờ 35 phút••••
1988Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 15 phút••••
1987Y Lê (YIN)0 giờ 55 phút••••
2441Lạc Dương (LYA)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút••••
2442Lạc Dương (LYA)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 20 phút••••
2854Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Nghi Xuân (LDS)1 giờ 45 phút••••
2770Khách Thập (QSZ)0 giờ 55 phút••••
2419Khách Thập (QSZ)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 0 phút••••
2221Thẩm Dương (SHE)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 35 phút••••
2441Thẩm Dương (SHE)Lạc Dương (LYA)2 giờ 40 phút••••
2412Thẩm Dương (SHE)Thành Đô (TFU)4 giờ 20 phút••••
1869Thẩm Dương (SHE)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 5 phút••••
2254Tần Hoàng Đảo (SHF)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 10 phút••••
2253Tần Hoàng Đảo (SHF)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 20 phút••••
1898Tần Hoàng Đảo (SHF)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút••••
2420Tháp Thành (TCG)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 30 phút••••
3096Tháp Thành (TCG)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 15 phút••••
2732Tháp Thành (TCG)Tumxuk (TWC)1 giờ 45 phút••••
1867Thành Đô (TFU)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút••••
2437Thành Đô (TFU)Huệ Châu (HUZ)2 giờ 20 phút••••
2411Thành Đô (TFU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 20 phút••••
1897Thành Đô (TFU)Tần Hoàng Đảo (SHF)4 giờ 20 phút••••
2899Thành Đô (TFU)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)3 giờ 35 phút••••
2985Thành Đô (TFU)Tế Nam (TNA)2 giờ 20 phút••••
2769Thổ Lỗ Phiên (TLQ)2 giờ 0 phút••••
1987Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 45 phút••••
3095Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Tháp Thành (TCG)1 giờ 20 phút••••
2900Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••••
1866Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 20 phút••••
2985Tế Nam (TNA)Kê Tây (JXA)2 giờ 30 phút••••
2986Tế Nam (TNA)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút••••
2732Tumxuk (TWC)Khách Thập (KHG)0 giờ 55 phút••••
2731Tumxuk (TWC)Tháp Thành (TCG)1 giờ 40 phút••••
2728Tây An (XIY)Trường Sa (CSX)1 giờ 50 phút••••
2727Tây An (XIY)Berkeley (JBK)3 giờ 30 phút••••
2755Y Lê (YIN)Berkeley (JBK)1 giờ 20 phút••••
1988Y Lê (YIN)0 giờ 55 phút••••
1862Y Lê (YIN)Thành Đô (TFU)4 giờ 0 phút••••
2285Y Lê (YIN)Tumxuk (TWC)1 giờ 15 phút••••
1869Diêm Thành (YNZ)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 20 phút••••
1870Diêm Thành (YNZ)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút••••
1866Trung Vệ (ZHY)Thành Đô (CTU)1 giờ 35 phút••••
1816Tháp Thành (TCG)Thành Đô (TFU)3 giờ 40 phút•••••••
1815Thành Đô (TFU)Tháp Thành (TCG)4 giờ 20 phút•••••••
2757Thành Đô (CTU)Thẩm Dương (SHE)3 giờ 10 phút•••••••
2265A Lặc Thái (AAT)Berkeley (JBK)0 giờ 55 phút•••
2726Thành Đô (TFU)3 giờ 50 phút•••
2832A Khắc Tô (AKU)Thành Đô (CTU)3 giờ 45 phút•••
2868Băng Cốc (BKK)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút•••
2431Trịnh Châu (CGO)Phúc Châu (FOC)2 giờ 5 phút•••
2432Trịnh Châu (CGO)Berkeley (JBK)4 giờ 10 phút•••
1885Trịnh Châu (CGO)Tháp Thành (TCG)4 giờ 55 phút•••
2831Thành Đô (CTU)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 25 phút•••
1843Thành Đô (CTU)Tuyền Châu (JJN)2 giờ 35 phút•••
1953Thường Châu (CZX)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút•••
1954Thường Châu (CZX)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút•••
2730Tây An (XIY)3 giờ 5 phút•••
2848Đại Khánh (DQA)Hắc Hà (HEK)1 giờ 5 phút•••
2823Hắc Hà (DTU)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)1 giờ 10 phút•••
2432Phúc Châu (FOC)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút•••
2850Giai Mộc Tư (FYJ)Đại Hưng An Lĩnh (OHE)2 giờ 20 phút•••
1850A Lặc Thái (FYN)Lan Châu (LHW)2 giờ 45 phút•••
2228Hải Khẩu (HAK)Thai Châu (HYN)2 giờ 15 phút•••
2779Hải Khẩu (HAK)Vũ Hán (WUH)2 giờ 15 phút•••
2847Hắc Hà (HEK)Đại Khánh (DQA)1 giờ 10 phút•••
2748Hắc Hà (HEK)Nghi Xuân (LDS)1 giờ 15 phút•••
2925Cáp Nhĩ Tân (HRB)Khabarovsk (KHV)1 giờ 35 phút•••
2780Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vũ Hán (WUH)3 giờ 35 phút•••
2243Thiều Quan (HSC)Yết Dương (SWA)0 giờ 55 phút•••
2244Thiều Quan (HSC)Thành Đô (TFU)2 giờ 15 phút•••
2206Chu Sơn (HSN)Trì Châu (JUH)1 giờ 20 phút•••
2749Hòa Điền (HTN)Cáp Mật (HMI)2 giờ 30 phút•••
2202Hòa Điền (HTN)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 25 phút•••
2776Hòa Điền (HTN)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 20 phút•••
2227Thai Châu (HYN)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 40 phút•••
2228Thai Châu (HYN)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 50 phút•••
2266Berkeley (JBK)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 0 phút•••
2431Berkeley (JBK)Trịnh Châu (CGO)3 giờ 40 phút•••
1844Tuyền Châu (JJN)Thành Đô (CTU)3 giờ 10 phút•••
2205Trì Châu (JUH)Chu Sơn (HSN)1 giờ 20 phút•••
2206Trì Châu (JUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••
2201A Khắc Tô (KCA)Hòa Điền (HTN)1 giờ 35 phút•••
3030A Khắc Tô (KCA)Khách Thập (QSZ)1 giờ 15 phút•••
2202A Khắc Tô (KCA)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 10 phút•••
3029A Khắc Tô (KCA)Y Lê (YIN)0 giờ 50 phút•••
2749Khách Thập (KHG)Hòa Điền (HTN)1 giờ 10 phút•••
2295Khách Thập (KHG)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 50 phút•••
2429Khách Thập (KHG)Hòa Điền (YTW)1 giờ 15 phút•••
3092A Lặc Thái (KJI)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 25 phút•••
2430Ba Âm Quách Lăng (KRL)Hòa Điền (YTW)1 giờ 30 phút•••
2724Quý Dương (KWE)Trung Vệ (ZHY)2 giờ 20 phút•••
2747Nghi Xuân (LDS)Hắc Hà (HEK)1 giờ 20 phút•••
1849Lan Châu (LHW)A Lặc Thái (FYN)2 giờ 55 phút•••
2824Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Hắc Hà (DTU)1 giờ 10 phút•••
2849Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Giai Mộc Tư (FYJ)2 giờ 15 phút•••
2850Đại Hưng An Lĩnh (OHE)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 40 phút•••
3029Khách Thập (QSZ)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 10 phút•••
2775Ba Âm Quách Lăng (RQA)Hòa Điền (HTN)1 giờ 35 phút•••
2776Ba Âm Quách Lăng (RQA)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 30 phút•••
1954Thẩm Dương (SHE)Thường Châu (CZX)2 giờ 20 phút•••
2227Thẩm Dương (SHE)Thai Châu (HYN)2 giờ 55 phút•••
2723Thẩm Dương (SHE)Trung Vệ (ZHY)3 giờ 20 phút•••
2296Tần Hoàng Đảo (SHF)Khách Thập (KHG)1 giờ 50 phút•••
2295Tần Hoàng Đảo (SHF)Tháp Thành (TCG)1 giờ 0 phút•••
2244Yết Dương (SWA)Thiều Quan (HSC)1 giờ 10 phút•••
1886Tháp Thành (TCG)Trịnh Châu (CGO)4 giờ 10 phút•••
2296Tháp Thành (TCG)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 0 phút•••
2867Thành Đô (TFU)Băng Cốc (BKK)3 giờ 10 phút•••
1953Thành Đô (TFU)Thường Châu (CZX)2 giờ 15 phút•••
2243Thành Đô (TFU)Thiều Quan (HSC)2 giờ 15 phút•••
2205Thành Đô (TFU)Trì Châu (JUH)2 giờ 10 phút•••
1849Thành Đô (TFU)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút•••
2719Thành Đô (TFU)Châu Hải (ZUH)2 giờ 15 phút•••
2201Thổ Lỗ Phiên (TLQ)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 30 phút•••
2775Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 35 phút•••
1855Tế Nam (TNA)Diên Biên (YNJ)2 giờ 15 phút•••
3091Ô Lỗ Mộc Tề (URC)A Lặc Thái (KJI)1 giờ 30 phút•••
2780Vũ Hán (WUH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 30 phút•••
2779Vũ Hán (WUH)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 10 phút•••
2729Tây An (XIY)3 giờ 30 phút•••
3030Y Lê (YIN)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 45 phút•••
1856Diên Biên (YNJ)Tế Nam (TNA)2 giờ 25 phút•••
2430Hòa Điền (YTW)Khách Thập (KHG)1 giờ 20 phút•••
2429Hòa Điền (YTW)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 25 phút•••
2723Trung Vệ (ZHY)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút•••
2724Trung Vệ (ZHY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 40 phút•••
2720Châu Hải (ZUH)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••
2754Berkeley (JBK)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 10 phút•••
2753Khách Thập (KHG)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 40 phút•••
2753Ba Âm Quách Lăng (KRL)Berkeley (JBK)1 giờ 0 phút•••
2754Ba Âm Quách Lăng (KRL)Khách Thập (KHG)1 giờ 40 phút•••
2309Lan Châu (LHW)Berkeley (JBK)2 giờ 40 phút•••
3055Khách Thập (KHG)Osh (OSS)1 giờ 10 phút••
3056Osh (OSS)Khách Thập (KHG)1 giờ 10 phút••
2862Chiềng Mai (CNX)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút••
2861Thành Đô (TFU)Chiềng Mai (CNX)2 giờ 40 phút••
2717Cáp Nhĩ Tân (HRB)Vladivostok (VVO)1 giờ 20 phút•
2718Vladivostok (VVO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 15 phút•
2926Khabarovsk (KHV)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 50 phút•
1966Vũ Hán (WUH)Lạp Tát (LXA)4 giờ 0 phút•••••••
1836Lạp Tát (LXA)Thành Đô (CTU)2 giờ 0 phút•••••••
1859Thành Đô (CTU)Đạt Châu (DZH)1 giờ 0 phút••••
1859Đạt Châu (DZH)Yết Dương (SWA)2 giờ 20 phút••••
2210Bao Đầu (BAV)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••••••
2210Thẩm Dương (SHE)Bao Đầu (BAV)2 giờ 15 phút•••••••
2219Thành Đô (CTU)Thẩm Quyến (SZX)2 giờ 30 phút•••••••
2218Thẩm Quyến (SZX)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút•••••••
1983Thành Đô (CTU)Ô Hải (WUA)2 giờ 5 phút•••
1983Ô Hải (WUA)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 50 phút•••
2268Trùng Khánh (CKG)4 giờ 0 phút•••
2267Trùng Khánh (CKG)4 giờ 45 phút•••
2268Trùng Khánh (CKG)Phúc Châu (FOC)2 giờ 10 phút•••
2267Phúc Châu (FOC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 50 phút•••
1962Vũ Hán (WUH)Phúc Châu (FOC)1 giờ 35 phút•••
1962Y Lê (YIN)Vũ Hán (WUH)4 giờ 35 phút•••
2236Quảng Châu (CAN)Thành Đô (CTU)2 giờ 25 phút••••
2235Thành Đô (CTU)Quảng Châu (CAN)2 giờ 20 phút••••
2418Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút•••••••
2417Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút•••••••
2449Thành Đô (CTU)Hợp Phì (HFE)2 giờ 10 phút•••
2450Hợp Phì (HFE)Thành Đô (CTU)2 giờ 40 phút•••
2449Hợp Phì (HFE)Cáp Nhĩ Tân (HRB)3 giờ 5 phút•••
2450Cáp Nhĩ Tân (HRB)Hợp Phì (HFE)3 giờ 5 phút•••
1964Hòa Điền (HTN)Vũ Hán (WUH)4 giờ 40 phút••
2894Ninh Ba (NGB)Thành Đô (TFU)3 giờ 30 phút••••••
1838Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (CTU)2 giờ 35 phút••••••
2893Thành Đô (TFU)Ninh Ba (NGB)2 giờ 45 phút••••••
1837Thành Đô (TFU)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút••••••
6661Thành Đô (CTU)Thượng Hải (SHA)2 giờ 45 phút•••
6662Thượng Hải (SHA)Thành Đô (CTU)3 giờ 15 phút•••
2722Trường Xuân (CGQ)Uy Hải (WEH)1 giờ 45 phút••••••
1845Trường Sa (CSX)Trường Xuân (CGQ)3 giờ 30 phút••••••
1845Tây Song Bản Nạp (JHG)Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút••••••
2722Uy Hải (WEH)Thành Đô (TFU)3 giờ 15 phút••••••
2773Thành Đô (CTU)Nghi Xương (YIH)1 giờ 25 phút••••••
2774Thai Châu (HYN)Nghi Xương (YIH)2 giờ 0 phút••••••
2774Nghi Xương (YIH)Thành Đô (CTU)1 giờ 45 phút••••••
2773Nghi Xương (YIH)Thai Châu (HYN)1 giờ 55 phút••••••
2223Trùng Khánh (CKG)3 giờ 40 phút•••
3044Tần Hoàng Đảo (SHF)Y Lê (YIN)0 giờ 55 phút••••••
3043Y Lê (YIN)Tần Hoàng Đảo (SHF)0 giờ 55 phút••••••
1808Tây Song Bản Nạp (JHG)Thành Đô (TFU)2 giờ 0 phút•••••••
2721Thành Đô (TFU)Uy Hải (WEH)2 giờ 50 phút••••••
2721Uy Hải (WEH)Trường Xuân (CGQ)1 giờ 40 phút••••••
1846Trường Xuân (CGQ)Trường Sa (CSX)3 giờ 55 phút•••••••
1846Trường Sa (CSX)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 40 phút•••••••
1891Trường Sa (CSX)Lệ Giang (LJG)2 giờ 25 phút••••
1891Thẩm Dương (SHE)Trường Sa (CSX)3 giờ 30 phút••••
1947Trường Sa (CSX)Côn Minh (KMG)2 giờ 10 phút••••
1873Trường Sa (CSX)Ba Âm Quách Lăng (KRL)5 giờ 20 phút••••
2224Trùng Khánh (CKG)3 giờ 20 phút••
1874Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trường Sa (CSX)4 giờ 20 phút•••••
1824Quỳnh Hải (BAR)Trường Sa (CSX)2 giờ 5 phút••
1823Trường Sa (CSX)Quỳnh Hải (BAR)2 giờ 15 phút••
1929Thành Đô (CTU)Thai Châu (HYN)2 giờ 45 phút•••
1880Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thành Đô (CTU)4 giờ 25 phút•••
1930Thai Châu (HYN)Thành Đô (CTU)3 giờ 25 phút•••
1861Thành Đô (TFU)Y Lê (YIN)4 giờ 30 phút•••
2207Thành Đô (CTU)Tam Á (SYX)2 giờ 30 phút•••••
1818Hàng Châu (HGH)Tam Á (SYX)3 giờ 10 phút•••••
2208Tam Á (SYX)Thành Đô (CTU)2 giờ 50 phút•••••
1817Tam Á (SYX)Hàng Châu (HGH)2 giờ 40 phút•••••
2765Ba Âm Quách Lăng (IQM)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 10 phút•••
2766Ba Âm Quách Lăng (IQM)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 30 phút•••
2766A Khắc Tô (KCA)Ba Âm Quách Lăng (IQM)1 giờ 5 phút•••
1807Thành Đô (TFU)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 55 phút•••
2765Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Ba Âm Quách Lăng (IQM)1 giờ 35 phút•••
2252Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 15 phút••••
1833Thành Đô (CTU)Thiên Tân (TSN)2 giờ 25 phút••••
2932Khách Thập (HQL)Khách Thập (KHG)1 giờ 0 phút••••
2251Ba Âm Quách Lăng (KRL)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 25 phút••••
2252Ba Âm Quách Lăng (KRL)Khách Thập (QSZ)1 giờ 50 phút••••
1965Lạp Tát (LXA)Vũ Hán (WUH)3 giờ 15 phút••
2251Khách Thập (QSZ)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 30 phút••••
2250Khách Thập (QSZ)Hòa Điền (YTW)1 giờ 0 phút••••
2250Hòa Điền (YTW)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)2 giờ 0 phút••••
3076A Lặc Thái (FYN)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)0 giờ 55 phút••
3075A Lặc Thái (FYN)Y Lê (YIN)1 giờ 35 phút••
2866Hòa Điền (HTN)Y Lê (YIN)1 giờ 35 phút••
2931Khách Thập (KHG)Khách Thập (HQL)1 giờ 10 phút••
2760Khách Thập (KHG)Khắc Lạp Mã Y (KRY)2 giờ 0 phút••
2407Khắc Lạp Mã Y (KRY)Khách Thập (QSZ)1 giờ 55 phút••
2760Khắc Lạp Mã Y (KRY)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 0 phút••
3075Thổ Lỗ Phiên (TLQ)A Lặc Thái (FYN)1 giờ 0 phút••
2759Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 5 phút••
2407Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 10 phút••
3076Y Lê (YIN)A Lặc Thái (FYN)1 giờ 25 phút••
2865Y Lê (YIN)Hòa Điền (HTN)1 giờ 35 phút••
2275Y Lê (YIN)Hòa Điền (YTW)1 giờ 45 phút••
2276Hòa Điền (YTW)Y Lê (YIN)1 giờ 50 phút••
Hiển thị thêm đường bay

Chengdu Airlines thông tin liên hệ

  • EUMã IATA
  • +86 028 66668888Gọi điện
  • cdal.com.cnTruy cập

Thông tin của Chengdu Airlines

Mã IATAEU
Tuyến đường454
Tuyến bay hàng đầuThành Đô đến Hà Nội
Sân bay được khai thác103
Sân bay hàng đầuThành Đô Chengdu Tianfu Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.