vn.KAYAK.com cũng có sẵn bằng tiếng Anh. Visit site in English.

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Chengdu Airlines

Tìm các chuyến bay giá rẻ trên Chengdu Airlines

Khứ hồi
Phổ thông
Boston (BOS)
Đến?
Th 2 27/1
Lượt về
Any month
So sánh với KAYAK |

Thông tin của Chengdu Airlines

Mã IATA EU
Tuyến đường 328
Tuyến bay hàng đầu Thành Đô Chengdu tới Thẩm Dương Shenyang
Sân bay được khai thác 70
Sân bay hàng đầu Thành Đô Chengdu

Tình trạng chuyến bay

hoặc
Bất kì
Chengdu Airlines

Chengdu Airlines Bản đồ đường bay

Đường bay phổ biến

Chuyến bay
Xuất phát
Điểm đến
CN Th 2 Th 3 Th 4 Th 5 Th 6 Th 7
C T T T T T T
2762
Trịnh Châu
CGO
Lhasa
LXA
 
2715
Thành Đô
CTU
Bắc Hải
BHY
 
2260
Hàng Châu
HGH
Thành Đô
CTU
 
2761
Lhasa
LXA
Trịnh Châu
CGO
 
2218
Thẩm Quyến
SZX
Thành Đô
CTU
 
2746
Vũ Hán
WUH
Lhasa
LXA
 
2717
Bắc Hải
BHY
Trùng Khánh
CKG
 
1813
Bắc Hải
BHY
Vũ Hán
WUH
 
2236
Quảng Châu
CAN
Thành Đô
CTU
 
2770
Trịnh Châu
CGO
Guiyang
KWE
 
2769
Trịnh Châu
CGO
Thẩm Dương
SHE
 
2288
Trường Xuân
CGQ
Yancheng
YNZ
 
2718
Trùng Khánh
CKG
Bắc Hải
BHY
 
1802
Changsha
CSX
Thành Đô
CTU
 
2701
Changsha
CSX
Jinghong
JHG
 
2738
Changsha
CSX
Côn Minh
KMG
 
2753
Changsha
CSX
Nam Kinh
NKG
 
2702
Changsha
CSX
Thẩm Dương
SHE
 
2751
Changsha
CSX
Tam Á
SYX
 
2285
Changsha
CSX
Tế Nam
TNA
 
2307
Changsha
CSX
Taiyuan
TYN
 
2297
Changsha
CSX
Tây An
XIY
 
2235
Thành Đô
CTU
Quảng Châu
CAN
 
1801
Thành Đô
CTU
Changsha
CSX
 
2259
Thành Đô
CTU
Hàng Châu
HGH
 
2735
Thành Đô
CTU
Jinggangshan
JGS
 
2211
Thành Đô
CTU
Côn Minh
KMG
 
2237
Thành Đô
CTU
Lệ Giang
LJG
 
2743
Thành Đô
CTU
Lhasa
LXA
 
2219
Thành Đô
CTU
Nam Ninh
NNG
 
6673
Thành Đô
CTU
Shangrao
SQD
 
2207
Thành Đô
CTU
Tam Á
SYX
 
2217
Thành Đô
CTU
Thẩm Quyến
SZX
 
2289
Thành Đô
CTU
Tế Nam
TNA
 
2711
Thành Đô
CTU
Vũ Hán
WUH
 
2287
Thành Đô
CTU
Yancheng
YNZ
 
2739
Đại Liên
DLC
Vũ Hán
WUH
 
2242
Đại Liên
DLC
Xinzhou
WUT
 
2778
Fuzhou
FOC
Guiyang
KWE
 
2291
Hải Khẩu
HAK
Hàng Châu
HGH
 
2714
Hợp Phì
HFE
Thẩm Dương
SHE
 
2713
Hợp Phì
HFE
Tam Á
SYX
 
2292
Hàng Châu
HGH
Hải Khẩu
HAK
 
6674
Chu Sơn
HSN
Shangrao
SQD
 
6682
Chu Sơn
HSN
Yueyang
YYA
 
2712
Thai Châu
HYN
Vũ Hán
WUH
 
2736
Jinggangshan
JGS
Thành Đô
CTU
 
2735
Jinggangshan
JGS
Hạ Môn
XMN
 
2702
Jinghong
JHG
Changsha
CSX
 
2212
Jinghong
JHG
Côn Minh
KMG
 
2725
Nanchang
KHN
Nam Kinh
NKG
 
2726
Nanchang
KHN
Nam Ninh
NNG
 
2747
Nanchang
KHN
Taiyuan
TYN
 
2737
Côn Minh
KMG
Changsha
CSX
 
2212
Côn Minh
KMG
Thành Đô
CTU
 
2211
Côn Minh
KMG
Jinghong
JHG
 
2769
Guiyang
KWE
Trịnh Châu
CGO
 
2777
Guiyang
KWE
Fuzhou
FOC
 
2263
Guiyang
KWE
Ôn Châu
WNZ
 
2241
Guiyang
KWE
Xinzhou
WUT
 
2238
Lệ Giang
LJG
Thành Đô
CTU
 
2744
Lhasa
LXA
Thành Đô
CTU
 
2745
Lhasa
LXA
Vũ Hán
WUH
 
2754
Nam Kinh
NKG
Changsha
CSX
 
2726
Nam Kinh
NKG
Nanchang
KHN
 
2747
Nam Ninh
NNG
Nanchang
KHN
 
2770
Thẩm Dương
SHE
Trịnh Châu
CGO
 
2701
Thẩm Dương
SHE
Changsha
CSX
 
2713
Thẩm Dương
SHE
Hợp Phì
HFE
 
6674
Shangrao
SQD
Thành Đô
CTU
 
6673
Shangrao
SQD
Chu Sơn
HSN
 
2752
Tam Á
SYX
Changsha
CSX
 
2208
Tam Á
SYX
Thành Đô
CTU
 
2714
Tam Á
SYX
Hợp Phì
HFE
 
2286
Tế Nam
TNA
Changsha
CSX
 
2290
Tế Nam
TNA
Thành Đô
CTU
 
2308
Taiyuan
TYN
Changsha
CSX
 
2748
Taiyuan
TYN
Nanchang
KHN
 
2264
Ôn Châu
WNZ
Guiyang
KWE
 
2773
Ôn Châu
WNZ
Tây An
XIY
 
1814
Vũ Hán
WUH
Bắc Hải
BHY
 
2712
Vũ Hán
WUH
Thành Đô
CTU
 
2740
Vũ Hán
WUH
Đại Liên
DLC
 
2711
Vũ Hán
WUH
Thai Châu
HYN
 
2241
Xinzhou
WUT
Đại Liên
DLC
 
2242
Xinzhou
WUT
Guiyang
KWE
 
2298
Tây An
XIY
Changsha
CSX
 
2774
Tây An
XIY
Ôn Châu
WNZ
 
2736
Hạ Môn
XMN
Jinggangshan
JGS
 
2287
Yancheng
YNZ
Trường Xuân
CGQ
 
2288
Yancheng
YNZ
Thành Đô
CTU
 
6681
Yueyang
YYA
Chu Sơn
HSN
 
2796
Heihe
HEK
Cáp Nhĩ Tân
HRB
     
2795
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Heihe
HEK
     
2791
Guiyang
KWE
Nam Kinh
NKG
     
2792
Nam Kinh
NKG
Guiyang
KWE
     
2804
Trạch Gia Trang
SJW
Zhongwei
ZHY
     
2804
Zhongwei
ZHY
Thành Đô
CTU
     
2249
Thành Đô
CTU
Thiên Tân
TSN
     
2780
Hợp Phì
HFE
Guiyang
KWE
     
2779
Hợp Phì
HFE
Yên Đài
YNT
     
2250
Hulunbuir
HLD
Thiên Tân
TSN
     
2779
Guiyang
KWE
Hợp Phì
HFE
     
2250
Thiên Tân
TSN
Thành Đô
CTU
     
2249
Thiên Tân
TSN
Hulunbuir
HLD
     
2780
Yên Đài
YNT
Hợp Phì
HFE
     
2214
Xingyi
ACX
Thành Đô
CTU
       
2213
Xingyi
ACX
Thẩm Quyến
SZX
       
2209
Baotou
BAV
Thẩm Dương
SHE
       
2704
Trường Xuân
CGQ
Uy Hải
WEH
       
2213
Thành Đô
CTU
Xingyi
ACX
       
2209
Thành Đô
CTU
Baotou
BAV
       
6661
Thành Đô
CTU
Hengyang
HNY
       
2723
Thành Đô
CTU
Jining
JNG
       
2787
Thành Đô
CTU
Guiyang
KWE
       
2271
Thành Đô
CTU
Lan Châu
LHW
       
2755
Thành Đô
CTU
Lianyungang
LYG
       
2799
Thành Đô
CTU
Wuzhou
WUZ
       
2281
Thành Đô
CTU
Xining
XNN
       
2229
Thành Đô
CTU
Zunyi
ZYI
       
2724
Đại Liên
DLC
Jining
JNG
       
2800
Fuzhou
FOC
Wuzhou
WUZ
       
2760
Hải Khẩu
HAK
Lvliang
LLV
       
6661
Hengyang
HNY
Quanzhou
JJN
       
2282
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Xining
XNN
       
2724
Jining
JNG
Thành Đô
CTU
       
2723
Jining
JNG
Đại Liên
DLC
       
2788
Quzhou
JUZ
Guiyang
KWE
       
2788
Guiyang
KWE
Thành Đô
CTU
       
2787
Guiyang
KWE
Quzhou
JUZ
       
2783
Guiyang
KWE
Yueyang
YYA
       
2272
Lan Châu
LHW
Thành Đô
CTU
       
2271
Lan Châu
LHW
Zhangye
YZY
       
2759
Lvliang
LLV
Hải Khẩu
HAK
       
2760
Lvliang
LLV
Thẩm Dương
SHE
       
2756
Lianyungang
LYG
Thành Đô
CTU
       
2755
Lianyungang
LYG
Thẩm Dương
SHE
       
2220
Nam Ninh
NNG
Thành Đô
CTU
     
2729
Nam Ninh
NNG
Ôn Châu
WNZ
       
2758
Thẩm Dương
SHE
Thành Đô
CTU
       
2759
Thẩm Dương
SHE
Lvliang
LLV
       
2756
Thẩm Dương
SHE
Lianyungang
LYG
       
2214
Thẩm Quyến
SZX
Xingyi
ACX
       
2784
Thanh Đảo
TAO
Yueyang
YYA
       
2730
Tế Nam
TNA
Ôn Châu
WNZ
       
2704
Uy Hải
WEH
Thành Đô
CTU
       
2730
Ôn Châu
WNZ
Nam Ninh
NNG
       
2729
Ôn Châu
WNZ
Tế Nam
TNA
       
2230
Ôn Châu
WNZ
Zunyi
ZYI
       
2800
Wuzhou
WUZ
Thành Đô
CTU
       
2799
Wuzhou
WUZ
Fuzhou
FOC
       
2282
Xining
XNN
Thành Đô
CTU
       
2281
Xining
XNN
Cáp Nhĩ Tân
HRB
       
2784
Yueyang
YYA
Guiyang
KWE
       
2783
Yueyang
YYA
Thanh Đảo
TAO
       
2272
Zhangye
YZY
Lan Châu
LHW
       
2230
Zunyi
ZYI
Thành Đô
CTU
       
2229
Zunyi
ZYI
Ôn Châu
WNZ
       
2201
Xingyi
ACX
Quanzhou
JJN
       
1805
Baotou
BAV
Trường Xuân
CGQ
       
1806
Baotou
BAV
Thành Đô
CTU
       
1806
Trường Xuân
CGQ
Baotou
BAV
       
2269
Thành Đô
CTU
Taiyuan
TYN
       
2221
Thành Đô
CTU
Xinzhou
WUT
       
2261
Thành Đô
CTU
Yên Đài
YNT
       
6671
Thành Đô
CTU
Yueyang
YYA
       
2270
Đại Liên
DLC
Taiyuan
TYN
       
2764
Fuzhou
FOC
Hợp Phì
HFE
       
2766
Hải Khẩu
HAK
Lianyungang
LYG
       
2727
Hải Khẩu
HAK
Ôn Châu
WNZ
       
2763
Hợp Phì
HFE
Fuzhou
FOC
       
2815
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Uy Hải
WEH
       
2222
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Xinzhou
WUT
       
2274
Jinchang
JIC
Lan Châu
LHW
       
2202
Quanzhou
JJN
Xingyi
ACX
       
2306
Jining
JNG
Guiyang
KWE
       
2709
Jining
JNG
Thẩm Dương
SHE
       
2305
Jining
JNG
Thanh Đảo
TAO
       
2305
Guiyang
KWE
Jining
JNG
       
2254
Guiyang
KWE
Lệ Giang
LJG
       
2253
Guiyang
KWE
Ninh Ba
NGB
       
2273
Lan Châu
LHW
Jinchang
JIC
       
2253
Lệ Giang
LJG
Guiyang
KWE
       
2765
Lianyungang
LYG
Hải Khẩu
HAK
       
2254
Ninh Ba
NGB
Guiyang
KWE
       
6672
Thượng Hải
SHA
Yueyang
YYA
       
2710
Thẩm Dương
SHE
Jining
JNG
       
2262
Thẩm Dương
SHE
Yên Đài
YNT
       
2246
Thẩm Quyến
SZX
Zunyi
ZYI
       
2306
Thanh Đảo
TAO
Jining
JNG
       
2270
Taiyuan
TYN
Thành Đô
CTU
       
2269
Taiyuan
TYN
Đại Liên
DLC
       
2816
Uy Hải
WEH
Cáp Nhĩ Tân
HRB
       
2815
Uy Hải
WEH
Yueyang
YYA
       
2728
Ôn Châu
WNZ
Hải Khẩu
HAK
       
2222
Xinzhou
WUT
Thành Đô
CTU
       
2221
Xinzhou
WUT
Cáp Nhĩ Tân
HRB
       
2262
Yên Đài
YNT
Thành Đô
CTU
       
2261
Yên Đài
YNT
Thẩm Dương
SHE
       
6672
Yueyang
YYA
Thành Đô
CTU
       
6671
Yueyang
YYA
Thượng Hải
SHA
       
2816
Yueyang
YYA
Uy Hải
WEH
       
2234
Châu Hải
ZUH
Zunyi
ZYI
       
2245
Zunyi
ZYI
Thẩm Quyến
SZX
       
2233
Zunyi
ZYI
Châu Hải
ZUH
       
2703
Thành Đô
CTU
Uy Hải
WEH
       
2776
Ulanhot
HLH
Thiên Tân
TSN
         
1812
Hengyang
HNY
Lệ Giang
LJG
       
1811
Hengyang
HNY
Ninh Ba
NGB
       
2771
Guiyang
KWE
Lvliang
LLV
         
1811
Lệ Giang
LJG
Hengyang
HNY
       
2772
Lvliang
LLV
Guiyang
KWE
         
2771
Lvliang
LLV
Yên Đài
YNT
         
1812
Ninh Ba
NGB
Hengyang
HNY
       
2703
Uy Hải
WEH
Trường Xuân
CGQ
       
2772
Yên Đài
YNT
Lvliang
LLV
         
1827
Lan Châu
LHW
Trạch Gia Trang
SJW
         
1828
Trạch Gia Trang
SJW
Lan Châu
LHW
         
2775
Thiên Tân
TSN
Ulanhot
HLH
           
2716
Bắc Hải
BHY
Thành Đô
CTU
 
6669
Cáp Nhĩ Tân
HRB
Tế Nam
TNA
           
6670
Tế Nam
TNA
Cáp Nhĩ Tân
HRB
           
6669
Tế Nam
TNA
Yueyang
YYA
           
6670
Yueyang
YYA
Tế Nam
TNA
           
2424
Changsha
CSX
Lệ Giang
LJG
 
2706
Nanchang
KHN
Lệ Giang
LJG
 
2705
Lệ Giang
LJG
Nanchang
KHN
 
2423
Lệ Giang
LJG
Changsha
CSX
   
2401
Thành Đô
CTU
Jinghong
JHG
       
1835
Thành Đô
CTU
Linfen
LFQ
       
2803
Thành Đô
CTU
Zhongwei
ZHY
       
6662
Hengyang
HNY
Thành Đô
CTU
       
2402
Jinghong
JHG
Thành Đô
CTU
       
6662
Quanzhou
JJN
Hengyang
HNY
       
1835
Linfen
LFQ
Hohhot
HET
       
2210
Thẩm Dương
SHE
Baotou
BAV
       
2803
Zhongwei
ZHY
Trạch Gia Trang
SJW
       
2757
Thành Đô
CTU
Thẩm Dương
SHE
       
6667
Thành Đô
CTU
Thượng Hải
PVG
     
6668
Thượng Hải
PVG
Thành Đô
CTU
     
1836
Hohhot
HET
Linfen
LFQ
         
1836
Linfen
LFQ
Thành Đô
CTU
         
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.
  • Khứ hồi
  • Một chiều
  • Nhiều thành phố
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
  • Nhiều hạng
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất
Phổ thông
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Thương gia
  • Hạng nhất