Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng China Express Airlines

| Chuyến bay # | Sân bay khởi hành | Sân bay hạ cánh | Thời gian bay | Th. 2 | Th. 3 | Th. 4 | Th. 5 | Th. 6 | Th. 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2642 | A Lặc Thái (AAT) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2710 | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 2709 | Hòa Điền (HTN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 2709 | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 4683 | A Khắc Tô (AKU) | Trùng Khánh (CKG) | 4 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4021 | A Khắc Tô (AKU) | Hòa Điền (HTN) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4383 | A Khắc Tô (AKU) | A Khắc Tô (KCA) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4089 | A Khắc Tô (AKU) | Tumxuk (TWC) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4429 | A Khắc Tô (AKU) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4683 | Trùng Khánh (CKG) | Cù Ch âu (JUZ) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4135 | Cáp Mật (HMI) | A Lặc Thái (AAT) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2710 | Hòa Điền (HTN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 4382 | Hòa Điền (HTN) | Ba Âm Quách Lăng (IQM) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4469 | Hòa Điền (HTN) | A Khắc Tô (KCA) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4364 | Hòa Điền (HTN) | Khách Thập (QSZ) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4381 | Ba Âm Quách Lăng (IQM) | Hòa Điền (HTN) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4382 | Ba Âm Quách Lăng (IQM) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4384 | A Khắc Tô (KCA) | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4470 | A Khắc Tô (KCA) | Hòa Điền (HTN) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4185 | A Khắc Tô (KCA) | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4383 | A Khắc Tô (KCA) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4186 | A Khắc Tô (KCA) | Y Lê (YIN) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4186 | Khách Thập (KHG) | A Khắc Tô (KCA) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4090 | Khách Thập (KHG) | Tumxuk (TWC) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4381 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Ba Âm Quách Lăng (IQM) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4119 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Ba Âm Quách Lăng (RQA) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4276 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4364 | Khách Thập (QSZ) | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4780 | Ba Âm Quách Lăng (RQA) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2678 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | A Khắc Tô (AKU) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2642 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | Hòa Điền (HTN) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4384 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | A Khắc Tô (KCA) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4883 | Trạch Gia Trang (SJW) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2678 | Tháp Thành (TCG) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4090 | Tumxuk (TWC) | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4089 | Tumxuk (TWC) | Khách Thập (KHG) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4119 | Ô Lỗ Mộc Tề (URC) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4884 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Trạch Gia Trang (SJW) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4430 | Y Lê (YIN) | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4185 | Y Lê (YIN) | A Khắc Tô (KCA) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2606 | Trương Gia Khẩu (ZQZ) | Trạch Gia Trang (SJW) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4908 | A Lặc Thái (AAT) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4136 | A L ặc Thái (AAT) | Cáp Mật (HMI) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2896 | A Lặc Thái (AAT) | A Khắc Tô (KCA) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4970 | A Lặc Thái (AAT) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4907 | A Khắc Tô (AKU) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4112 | A Khắc Tô (AKU) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4363 | A Khắc Tô (AKU) | Khách Thập (QSZ) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2677 | A Khắc Tô (AKU) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2693 | A Khắc Tô (AKU) | South Trout Lake (ZFL) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4354 | Alxa (AXF) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4133 | Bao Đầu (BAV) | Trạch Gia Trang (SJW) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4134 | Tần Hoàng Đảo (BPE) | Trạch Gia Trang (SJW) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4907 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | A Lặc Thái (AAT) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4908 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | A Khắc Tô (AKU) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2670 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | A Khắc Tô (KCA) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4190 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4189 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4460 | Tích Lâm Quách Lặc (ERL) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4459 | Tích Lâm Quách Lặc (ERL) | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4353 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Alxa (AXF) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4459 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Tích Lâm Quách Lặc (ERL) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2663 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Hô Luân Bối Nhĩ (NZH) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4391 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Ô Hải (WUA) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4111 | Cáp Mật (HMI) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4022 | Hòa Điền (HTN) | A Khắc Tô (AKU) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2641 | Hòa Điền (HTN) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4876 | Gia Dục Quan (JGN) | Kim Xương (JIC) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4875 | Kim Xương (JIC) | Gia Dục Quan (JGN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4876 | Kim Xương (JIC) | Lan Châu (LHW) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2895 | A Khắc Tô (KCA) | A Lặc Thái (AAT) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2669 | A Khắc Tô (KCA) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2896 | A Khắc Tô (KCA) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2637 | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 4111 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | A Khắc Tô (AKU) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4189 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4112 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Cáp Mật (HMI) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2895 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | A Khắc Tô (KCA) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4705 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Tumxuk (TWC) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4190 | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 0 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2694 | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | South Trout Lake (ZFL) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4875 | Lan Châu (LHW) | Kim Xương (JIC) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2638 | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 2637 | Y Lê (YIN) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 2664 | Hô Luân Bối Nhĩ (NZH) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4363 | Khách Thập (QSZ) | Hòa Điền (HTN) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2641 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | A Lặc Thái (AAT) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2677 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | Tháp Thành (TCG) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4134 | Trạch Gia Trang (SJW) | Bao Đầu (BAV) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4133 | Trạch Gia Trang (SJW) | Tần Hoàng Đảo (BPE) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2605 | Trạch Gia Trang (SJW) | Trương Gia Khẩu (ZQZ) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4706 | Tumxuk (TWC) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4705 | Tumxuk (TWC) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4786 | Tuân Nghĩa (WMT) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4392 | Ô Hải (WUA) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4460 | Tích Lâm Quách Lặc (XIL) | Tích Lâm Quách Lặc (ERL) | 0 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4970 | Y Lê (YIN) | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2638 | Y Lê (YIN) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 4706 | Y Lê (YIN) | Tumxuk (TWC) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2694 | South Trout Lake (ZFL) | A Khắc Tô (AKU) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2693 | South Trout Lake (ZFL) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4786 | Trạm Giang (ZHA) | Tuân Nghĩa (WMT) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4034 | Cáp Mật (HMI) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4034 | Lan Châu (LHW) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4684 | Trùng Khánh (CKG) | A Khắc Tô (AKU) | 4 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4684 | Cù Châu (JUZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2745 | Trùng Khánh (CKG) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2745 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Thông Liêu (TGO) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2695 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 2695 | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 4792 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | |||
| 4648 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | |||
| 4647 | Tumxuk (TWC) | 0 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | |||
| 4791 | Y Lê (YIN) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | |||
| 4791 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | |||
| 2783 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | ||
| 4835 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2611 | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | Y Lê (YIN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2784 | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2783 | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | Y Lê (YIN) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
| 4647 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | • | |||
| 4836 | Tần Hoàng Đảo (SHF) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | ||
| 4648 | Tumxuk (TWC) | 0 giờ 35 phút | • | • | • | • | • | |||
| 4792 | Y Lê (YIN) | 1 giờ 5 phút | • | • | • | • | • | |||
| 2612 | Y Lê (YIN) | Ba Âm Quách Lăng (KRL) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2784 | Y Lê (YIN) | Khắc Lạp Mã Y (KRY) | 0 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
| 2696 | Khách Thập (KHG) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 2696 | Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • | |
| 4710 | Chu Sơn (HSN) | Từ Châu (XUZ) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
| 4880 | Cám Châu (KOW) | Từ Châu (XUZ) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | ||
| 4709 | Từ Châu (XUZ) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | ||
| 4879 | Từ Châu (XUZ) | Cám Châu (KOW) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | • | ||
| 4033 | Trùng Khánh (CKG) | Lan Châu (LHW) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2746 | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4033 | Lan Châu (LHW) | Cáp Mật (HMI) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2746 | Thông Liêu (TGO) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4529 | Trạch Gia Trang (SJW) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 45 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2807 | Trùng Khánh (CKG) | Từ Châu (XUZ) | 2 giờ 10 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 2808 | Từ Châu (XUZ) | Trùng Khánh (CKG) | 2 giờ 25 phút | • | • | • | • | • | • | • |
| 4175 | Cù Châu (JUZ) | Côn Minh (KMG) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 2770 | Cù Châu (JUZ) | Tây An (XIY) | 2 giờ 30 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 4176 | Côn Minh (KMG) | Cù Châu (JUZ) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | • | • | |
| 4679 | Kiềm Tây Nam (ACX) | Bắc Hải (BHY) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 4680 | Kiềm Tây Nam (ACX) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 4195 | An Khánh (AQG) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 4196 | An Khánh (AQG) | Chu Sơn (HSN) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 4039 | Alxa (AXF) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 1 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 4770 | Quỳnh Hải (BAR) | Liễu Châu (LZH) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 4927 | Bao Đầu (BAV) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 4655 | Bao Đầu (BAV) | Hô Luân Bối Nhĩ (HLD) | 2 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 4170 | Bao Đầu (BAV) | Quý Dương (KWE) | 2 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 4357 | Bao Đầu (BAV) | Nhật Chiếu (RIZ) | 2 giờ 0 phút | • | • | • | • | |||
| 4471 | Bao Đầu (BAV) | Thông Liêu (TGO) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 4680 | Bắc Hải (BHY) | Kiềm Tây Nam (ACX) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 4590 | Tần Hoàng Đảo (BPE) | Tây An (XIY) | 2 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 4267 | Ba Trung (BZX) | Trịnh Châu (CGO) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 4268 | Ba Trung (BZX) | Quý Dương (KWE) | 1 giờ 20 phút | • | • | • | • | |||
| 4196 | Trịnh Châu (CGO) | An Khánh (AQG) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 4928 | Trịnh Châu (CGO) | Bao Đầu (BAV) | 1 giờ 30 phút | • | • | • | • | |||
| 4268 | Trịnh Châu (CGO) | Ba Trung (BZX) | 1 giờ 40 phút | • | • | • | • | |||
| 4905 | Trịnh Châu (CGO) | Đông Dinh (DOY) | 1 giờ 25 phút | • | • | • | • | |||
| 4906 | Trịnh Châu (CGO) | Cù Châu (JUZ) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 4203 | Trịnh Châu (CGO) | Long Island (LIJ) | 1 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 4170 | Xích Phong (CIF) | Bao Đầu (BAV) | 1 giờ 35 phút | • | • | • | • | |||
| 4398 | Xích Phong (CIF) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 4734 | Xích Phong (CIF) | Ô Hải (WUA) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 2720 | Trường Trị (CIH) | Trùng Khánh (CKG) | 1 giờ 50 phút | • | • | • | • | |||
| 2903 | Trường Trị (CIH) | Hải Khẩu (HAK) | 2 giờ 55 phút | • | • | • | • | |||
| 2904 | Trường Trị (CIH) | Hô Hòa Hạo Đặc (HET) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 2719 | Trường Trị (CIH) | Thiên Tân (TSN) | 1 giờ 10 phút | • | • | • | • | |||
| 4679 | Trùng Khánh (CKG) | Kiềm Tây Nam (ACX) | 1 giờ 15 phút | • | • | • | • | |||
| 2719 | Trùng Khánh (CKG) | Trường Trị (CIH) | 1 giờ 45 phút | • | • | • | • | |||
| 4397 | Trùng Khánh (CKG) | Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN) | 2 giờ 0 phút | • |