Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng China Express Airlines

G5

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng China Express Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng China Express Airlines

  • Hãng China Express Airlines bay đến đâu?

    China Express Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 128 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. China Express Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 128 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. Hô Hòa Hạo Đặc, Thông Liêu và Trạm Giang là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng China Express Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của China Express Airlines?

    China Express Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Trùng Khánh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng China Express Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm China Express Airlines.

  • Hãng China Express Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của China Express Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Quý Dương đến Trịnh Châu, với giá 3.688.312 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Đâu là những sân bay khởi hành được chuộng nhất cho các chuyến bay của hãng China Express Airlines?

  • Liệu China Express Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, China Express Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng China Express Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, China Express Airlines có các chuyến bay tới 143 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng China Express Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của China Express Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng China Express Airlines - China Express Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng China Express Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng China Express Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng China Express Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
2642A Lặc Thái (AAT)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 0 phút•••••••
2709Hòa Điền (HTN)1 giờ 5 phút•••••••
2709A Khắc Tô (AKU)0 giờ 40 phút•••••••
4683A Khắc Tô (AKU)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 0 phút•••••••
4089A Khắc Tô (AKU)Tumxuk (TWC)0 giờ 40 phút•••••••
4429A Khắc Tô (AKU)Y Lê (YIN)1 giờ 5 phút•••••••
4683Trùng Khánh (CKG)Cù Châu (JUZ)2 giờ 15 phút•••••••
4135Cáp Mật (HMI)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 25 phút•••••••
4382Hòa Điền (HTN)Ba Âm Quách Lăng (IQM)1 giờ 5 phút•••••••
4469Hòa Điền (HTN)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 15 phút•••••••
4364Hòa Điền (HTN)Khách Thập (QSZ)0 giờ 50 phút•••••••
4381Ba Âm Quách Lăng (IQM)Hòa Điền (HTN)1 giờ 10 phút•••••••
4382Ba Âm Quách Lăng (IQM)Ba Âm Quách Lăng (KRL)0 giờ 55 phút•••••••
4470A Khắc Tô (KCA)Hòa Điền (HTN)1 giờ 25 phút•••••••
4185A Khắc Tô (KCA)Khách Thập (KHG)1 giờ 20 phút•••••••
4186A Khắc Tô (KCA)Y Lê (YIN)0 giờ 45 phút•••••••
4186Khách Thập (KHG)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 20 phút•••••••
4090Khách Thập (KHG)Tumxuk (TWC)0 giờ 45 phút•••••••
4381Ba Âm Quách Lăng (KRL)Ba Âm Quách Lăng (IQM)0 giờ 55 phút•••••••
4119Ba Âm Quách Lăng (KRL)Ba Âm Quách Lăng (RQA)0 giờ 50 phút•••••••
4276Ba Âm Quách Lăng (KRL)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)0 giờ 55 phút•••••••
4364Khách Thập (QSZ)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 55 phút•••••••
4780Ba Âm Quách Lăng (RQA)Ba Âm Quách Lăng (KRL)0 giờ 50 phút•••••••
2678Tần Hoàng Đảo (SHF)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 15 phút•••••••
2642Tần Hoàng Đảo (SHF)Hòa Điền (HTN)1 giờ 55 phút•••••••
4883Trạch Gia Trang (SJW)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 35 phút•••••••
2678Tháp Thành (TCG)Tần Hoàng Đảo (SHF)0 giờ 55 phút•••••••
4090Tumxuk (TWC)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 40 phút•••••••
4089Tumxuk (TWC)Khách Thập (KHG)0 giờ 55 phút•••••••
4119Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ba Âm Quách Lăng (KRL)0 giờ 55 phút•••••••
4884Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 25 phút•••••••
4430Y Lê (YIN)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 55 phút•••••••
4185Y Lê (YIN)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 45 phút•••••••
2606Trương Gia Khẩu (ZQZ)Trạch Gia Trang (SJW)0 giờ 50 phút•••••••
4136A Lặc Thái (AAT)Cáp Mật (HMI)1 giờ 20 phút•••••••
2896A Lặc Thái (AAT)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 30 phút•••••••
4970A Lặc Thái (AAT)Y Lê (YIN)1 giờ 20 phút•••••••
2696Khách Thập (KHG)1 giờ 15 phút•••••••
4112A Khắc Tô (AKU)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 10 phút•••••••
2677A Khắc Tô (AKU)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 20 phút•••••••
4927Bao Đầu (BAV)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 35 phút•••••••
4133Bao Đầu (BAV)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 25 phút•••••••
4134Tần Hoàng Đảo (BPE)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 25 phút•••••••
2696Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 25 phút•••••••
2670Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 55 phút•••••••
4190Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 20 phút•••••••
4189Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)Khắc Lạp Mã Y (KRY)0 giờ 45 phút•••••••
4928Trịnh Châu (CGO)Bao Đầu (BAV)1 giờ 35 phút•••••••
4179Trùng Khánh (CKG)Bao Đầu (BAV)2 giờ 5 phút•••••••
4460Tích Lâm Quách Lặc (ERL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)0 giờ 55 phút•••••••
4353Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Alxa (AXF)1 giờ 25 phút•••••••
2663Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)2 giờ 0 phút•••••••
4111Cáp Mật (HMI)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 35 phút•••••••
2641Hòa Điền (HTN)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 45 phút•••••••
4876Gia Dục Quan (JGN)Kim Xương (JIC)1 giờ 10 phút•••••••
4875Kim Xương (JIC)Gia Dục Quan (JGN)1 giờ 15 phút•••••••
4876Kim Xương (JIC)Lan Châu (LHW)0 giờ 55 phút•••••••
4175Cù Châu (JUZ)Côn Minh (KMG)2 giờ 40 phút•••••••
2770Cù Châu (JUZ)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút•••••••
2895A Khắc Tô (KCA)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 30 phút•••••••
2669A Khắc Tô (KCA)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)0 giờ 55 phút•••••••
2896A Khắc Tô (KCA)Ba Âm Quách Lăng (KRL)0 giờ 50 phút•••••••
2637Khách Thập (KHG)1 giờ 25 phút•••••••
4495Khách Thập (KHG)Y Lê (YIN)1 giờ 50 phút•••••••
4955Khách Thập (KHG)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 40 phút•••••••
4176Côn Minh (KMG)Cù Châu (JUZ)2 giờ 40 phút•••••••
4111Ba Âm Quách Lăng (KRL)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 5 phút•••••••
4189Ba Âm Quách Lăng (KRL)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 25 phút•••••••
4112Ba Âm Quách Lăng (KRL)Cáp Mật (HMI)1 giờ 30 phút•••••••
2895Ba Âm Quách Lăng (KRL)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 55 phút•••••••
4705Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tumxuk (TWC)1 giờ 25 phút•••••••
4190Khắc Lạp Mã Y (KRY)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)0 giờ 45 phút•••••••
4875Lan Châu (LHW)Kim Xương (JIC)0 giờ 55 phút•••••••
2638Khách Thập (KHG)1 giờ 25 phút•••••••
2637Y Lê (YIN)1 giờ 0 phút•••••••
2664Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 10 phút•••••••
2641Tần Hoàng Đảo (SHF)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 0 phút•••••••
2677Tần Hoàng Đảo (SHF)Tháp Thành (TCG)0 giờ 50 phút•••••••
4134Trạch Gia Trang (SJW)Bao Đầu (BAV)1 giờ 25 phút•••••••
4133Trạch Gia Trang (SJW)Tần Hoàng Đảo (BPE)1 giờ 5 phút•••••••
2605Trạch Gia Trang (SJW)Trương Gia Khẩu (ZQZ)1 giờ 5 phút•••••••
4706Tumxuk (TWC)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 10 phút•••••••
4705Tumxuk (TWC)Y Lê (YIN)1 giờ 15 phút•••••••
4786Tuân Nghĩa (WMT)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 0 phút•••••••
4460Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Tích Lâm Quách Lặc (ERL)0 giờ 50 phút•••••••
4969Y Lê (YIN)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 10 phút•••••••
4495Y Lê (YIN)Cáp Mật (HMI)1 giờ 55 phút•••••••
4970Y Lê (YIN)Khách Thập (KHG)1 giờ 35 phút•••••••
2638Y Lê (YIN)1 giờ 0 phút•••••••
4706Y Lê (YIN)Tumxuk (TWC)1 giờ 15 phút•••••••
4955South Trout Lake (ZFL)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 5 phút•••••••
4786Trạm Giang (ZHA)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 40 phút•••••••
4034Cáp Mật (HMI)Lan Châu (LHW)2 giờ 10 phút•••••••
4034Lan Châu (LHW)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút•••••••
4684Trùng Khánh (CKG)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 25 phút•••••••
4684Cù Châu (JUZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••••••
2695Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 15 phút•••••••
2695Khách Thập (KHG)1 giờ 15 phút•••••••
2745Trùng Khánh (CKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 30 phút••••••
2745Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 45 phút••••••
4792Ba Âm Quách Lăng (KRL)0 giờ 55 phút•••••
4648Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 10 phút•••••
4647Tumxuk (TWC)0 giờ 35 phút•••••
4791Y Lê (YIN)1 giờ 0 phút•••••
4791Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 5 phút•••••
2783Ba Âm Quách Lăng (KRL)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 10 phút•••••
4835Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 5 phút•••••
2611Ba Âm Quách Lăng (KRL)Y Lê (YIN)1 giờ 5 phút•••••
2784Khắc Lạp Mã Y (KRY)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 15 phút•••••
2783Khắc Lạp Mã Y (KRY)Y Lê (YIN)0 giờ 55 phút•••••
4647Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 20 phút•••••
4836Tần Hoàng Đảo (SHF)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 5 phút•••••
4648Tumxuk (TWC)0 giờ 35 phút•••••
4792Y Lê (YIN)1 giờ 5 phút•••••
2612Y Lê (YIN)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 0 phút•••••
2784Y Lê (YIN)Khắc Lạp Mã Y (KRY)0 giờ 55 phút•••••
4710Chu Sơn (HSN)Từ Châu (XUZ)1 giờ 30 phút•••••
4709Từ Châu (XUZ)Chu Sơn (HSN)1 giờ 30 phút•••••
4459Tích Lâm Quách Lặc (ERL)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)0 giờ 50 phút••••••
2746Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••••
4459Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (ERL)1 giờ 0 phút••••••
4391Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Ô Hải (WUA)1 giờ 0 phút••••••
4604Tây Song Bản Nạp (JHG)Chiêu Thông (ZAT)1 giờ 15 phút••••••
4529Trạch Gia Trang (SJW)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút••••••
2746Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút••••••
4392Ô Hải (WUA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 0 phút••••••
4604Chiêu Thông (ZAT)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 20 phút••••••
4956Tần Hoàng Đảo (SHF)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 5 phút••••••
4956South Trout Lake (ZFL)Khách Thập (KHG)1 giờ 30 phút••••••
4195An Khánh (AQG)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 30 phút••••
4196An Khánh (AQG)Chu Sơn (HSN)1 giờ 20 phút••••
4039Alxa (AXF)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 0 phút••••
4952Alxa (AXF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút••••
4770Quỳnh Hải (BAR)Liễu Châu (LZH)1 giờ 25 phút••••
4655Bao Đầu (BAV)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 15 phút••••
4170Bao Đầu (BAV)Quý Dương (KWE)2 giờ 40 phút••••
4357Bao Đầu (BAV)Nhật Chiếu (RIZ)2 giờ 0 phút••••
4471Bao Đầu (BAV)Thông Liêu (TGO)1 giờ 50 phút••••
2855Bao Đầu (BAV)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 15 phút••••
2856Bao Đầu (BAV)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút••••
4590Tần Hoàng Đảo (BPE)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút••••
4267Ba Trung (BZX)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 35 phút••••
4268Ba Trung (BZX)Quý Dương (KWE)1 giờ 20 phút••••
4196Trịnh Châu (CGO)An Khánh (AQG)1 giờ 25 phút••••
4268Trịnh Châu (CGO)Ba Trung (BZX)1 giờ 40 phút••••
4905Trịnh Châu (CGO)Đông Dinh (DOY)1 giờ 25 phút••••
4906Trịnh Châu (CGO)Cù Châu (JUZ)1 giờ 50 phút••••
4203Trịnh Châu (CGO)Long Island (LIJ)1 giờ 55 phút••••
4170Xích Phong (CIF)Bao Đầu (BAV)1 giờ 35 phút••••
4398Xích Phong (CIF)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 50 phút••••
4244Xích Phong (CIF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút••••
4217Xích Phong (CIF)Nam Kinh (NKG)2 giờ 5 phút••••
4734Xích Phong (CIF)Ô Hải (WUA)1 giờ 50 phút••••
2720Trường Trị (CIH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút••••
2903Trường Trị (CIH)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 55 phút••••
2904Trường Trị (CIH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút••••
2719Trường Trị (CIH)Thiên Tân (TSN)1 giờ 10 phút••••
2719Trùng Khánh (CKG)Trường Trị (CIH)1 giờ 45 phút••••
4397Trùng Khánh (CKG)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)2 giờ 0 phút••••
4977Trùng Khánh (CKG)Diên An (ENY)1 giờ 35 phút••••
4301Trùng Khánh (CKG)Hàm Đan (HDG)1 giờ 50 phút••••
2659Trùng Khánh (CKG)Gia Dục Quan (JGN)2 giờ 35 phút••••
4859Trùng Khánh (CKG)Cám Châu (KOW)1 giờ 50 phút••••
4361Trùng Khánh (CKG)Lữ Lương (LLV)1 giờ 40 phút••••
4239Trùng Khánh (CKG)Liên Vân Cảng (LYG)2 giờ 15 phút••••
4769Trùng Khánh (CKG)Liễu Châu (LZH)1 giờ 50 phút••••
4548Trùng Khánh (CKG)Văn Sơn (WNH)1 giờ 45 phút••••
4289Trùng Khánh (CKG)Ô Hải (WUA)2 giờ 15 phút••••
4121Trùng Khánh (CKG)Từ Châu (XUZ)2 giờ 5 phút••••
4768Trường Sa (CSX)Bao Đầu (BAV)2 giờ 25 phút••••
4302Đại Liên (DLC)Hàm Đan (HDG)1 giờ 35 phút••••
4087Đại Liên (DLC)Cù Châu (JUZ)2 giờ 5 phút••••
2780Đại Liên (DLC)Lữ Lương (LLV)1 giờ 40 phút••••
4220Đại Liên (DLC)Duy Phường (WEF)1 giờ 0 phút••••
4557Tửu Tuyền (DNH)Cáp Mật (HMI)0 giờ 55 phút••••
4070Tửu Tuyền (DNH)Trương Dịch (YZY)1 giờ 20 phút••••
4906Đông Dinh (DOY)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 35 phút••••
4040Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Alxa (AXF)1 giờ 0 phút••••
4397Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Xích Phong (CIF)1 giờ 40 phút••••
4398Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút••••
4039Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 20 phút••••
4227Trương Gia Giới (DYG)Yết Dương (SWA)2 giờ 0 phút••••
4164Trương Gia Giới (DYG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút••••
4163Trương Gia Giới (DYG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 0 phút••••
4228Trương Gia Giới (DYG)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút••••
2793Diên An (ENY)Côn Minh (KMG)2 giờ 20 phút••••
4977Diên An (ENY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 15 phút••••
2794Diên An (ENY)Thiên Tân (TSN)1 giờ 30 phút••••
2904Hải Khẩu (HAK)Trường Trị (CIH)2 giờ 50 phút••••
4096Hải Khẩu (HAK)Cù Châu (JUZ)2 giờ 15 phút••••
4302Hàm Đan (HDG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút••••
4301Hàm Đan (HDG)Đại Liên (DLC)1 giờ 20 phút••••
4243Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Xích Phong (CIF)1 giờ 25 phút••••
2903Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trường Trị (CIH)1 giờ 5 phút••••
2665Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 5 phút••••
2759Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 10 phút••••
4385Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (YIE)1 giờ 50 phút••••
4656Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bao Đầu (BAV)2 giờ 25 phút••••
4040Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)2 giờ 50 phút••••
2666Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 10 phút••••
2760Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 30 phút••••
4558Cáp Mật (HMI)Tửu Tuyền (DNH)0 giờ 50 phút••••
4472Cáp Nhĩ Tân (HRB)Thông Liêu (TGO)1 giờ 0 phút••••
4742Cáp Nhĩ Tân (HRB)Du Lâm (UYN)2 giờ 55 phút••••
4195Chu Sơn (HSN)An Khánh (AQG)1 giờ 25 phút••••
4985Chu Sơn (HSN)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 30 phút••••
4934Thai Châu (HYN)Kinh Châu (SHS)2 giờ 0 phút••••
4517Hán Trung (HZG)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 30 phút••••
4518Hán Trung (HZG)Quý Dương (KWE)1 giờ 25 phút••••
4518Ngân Xuyên (INC)Hán Trung (HZG)1 giờ 20 phút••••
2659Gia Dục Quan (JGN)Tửu Tuyền (DNH)0 giờ 55 phút••••
4905Cù Châu (JUZ)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 50 phút••••
4088Cù Châu (JUZ)Đại Liên (DLC)1 giờ 50 phút••••
4095Cù Châu (JUZ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 15 phút••••
2881Cù Châu (JUZ)Trạm Giang (ZHA)2 giờ 10 phút••••
4822Khách Thập (KHG)Khách Thập (QSZ)0 giờ 45 phút••••
4312Khách Thập (KHG)Hòa Điền (YTW)1 giờ 15 phút••••
2794Côn Minh (KMG)Diên An (ENY)2 giờ 15 phút••••
4859Cám Châu (KOW)Thường Châu (CZX)1 giờ 40 phút••••
4821Ba Âm Quách Lăng (KRL)Khách Thập (QSZ)1 giờ 50 phút••••
4311Ba Âm Quách Lăng (KRL)Hòa Điền (YTW)1 giờ 35 phút••••
4267Quý Dương (KWE)Ba Trung (BZX)1 giờ 15 phút••••
4517Quý Dương (KWE)Hán Trung (HZG)1 giờ 20 phút••••
4271Quý Dương (KWE)Kinh Châu (SHS)1 giờ 15 phút••••
4318Lâm Phần (LFQ)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút••••
4204Long Island (LIJ)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 55 phút••••
4824Long Island (LIJ)Thành Đô (TFU)2 giờ 50 phút••••
4362Lữ Lương (LLV)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút••••
2779Lữ Lương (LLV)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút••••
4361Lữ Lương (LLV)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút••••
2780Lữ Lương (LLV)Tây An (XIY)1 giờ 0 phút••••
4240Liên Vân Cảng (LYG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút••••
4986Liên Vân Cảng (LYG)Chu Sơn (HSN)1 giờ 25 phút••••
4043Liên Vân Cảng (LYG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 40 phút••••
4769Liễu Châu (LZH)Quỳnh Hải (BAR)1 giờ 25 phút••••
4770Liễu Châu (LZH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút••••
4516Miên Dương (MIG)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 15 phút••••
4768Mai Châu (MXZ)Trường Sa (CSX)1 giờ 25 phút••••
4358Ninh Ba (NGB)Nhật Chiếu (RIZ)1 giờ 40 phút••••
4218Nam Kinh (NKG)Xích Phong (CIF)2 giờ 10 phút••••
4821Khách Thập (QSZ)Khách Thập (KHG)0 giờ 50 phút••••
4822Khách Thập (QSZ)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 35 phút••••
4358Nhật Chiếu (RIZ)Bao Đầu (BAV)2 giờ 15 phút••••
4357Nhật Chiếu (RIZ)Ninh Ba (NGB)1 giờ 20 phút••••
4934Kinh Châu (SHS)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút••••
4272Kinh Châu (SHS)Quý Dương (KWE)1 giờ 20 phút••••
4271Kinh Châu (SHS)Thiên Tân (TSN)2 giờ 0 phút••••
4076Thượng Nhiêu (SQD)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút••••
4228Yết Dương (SWA)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 0 phút••••
4076Thanh Đảo (TAO)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 5 phút••••
4823Thành Đô (TFU)Long Island (LIJ)2 giờ 30 phút••••
4219Thành Đô (TFU)Duy Phường (WEF)2 giờ 35 phút••••
4733Thành Đô (TFU)Ô Hải (WUA)2 giờ 10 phút••••
4472Thông Liêu (TGO)Bao Đầu (BAV)2 giờ 0 phút••••
4471Thông Liêu (TGO)Cáp Nhĩ Tân (HRB)0 giờ 55 phút••••
2720Thiên Tân (TSN)Trường Trị (CIH)1 giờ 20 phút••••
4163Thiên Tân (TSN)Trương Gia Giới (DYG)2 giờ 35 phút••••
2793Thiên Tân (TSN)Diên An (ENY)1 giờ 35 phút••••
4318Thiên Tân (TSN)Lâm Phần (LFQ)1 giờ 25 phút••••
4362Thiên Tân (TSN)Lữ Lương (LLV)1 giờ 20 phút••••
4272Thiên Tân (TSN)Kinh Châu (SHS)2 giờ 10 phút••••
4741Du Lâm (UYN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 30 phút••••
4742Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 20 phút••••
4219Duy Phường (WEF)Đại Liên (DLC)0 giờ 55 phút••••
4220Duy Phường (WEF)Thành Đô (TFU)2 giờ 45 phút••••
4548Văn Sơn (WNH)Côn Minh (KMG)0 giờ 50 phút••••
4733Ô Hải (WUA)Xích Phong (CIF)1 giờ 45 phút••••
4290Ô Hải (WUA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút••••
4734Ô Hải (WUA)Thành Đô (TFU)2 giờ 5 phút••••
4289Ô Hải (WUA)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 40 phút••••
4164Vũ Hán (WUH)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 5 phút••••
4044Vũ Hán (WUH)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 35 phút••••
4516Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút••••
2856Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Bao Đầu (BAV)1 giờ 20 phút••••
2760Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút••••
2759Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 30 phút••••
4290Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ô Hải (WUA)1 giờ 40 phút••••
2855Tây An (XIY)Bao Đầu (BAV)1 giờ 25 phút••••
4589Tây An (XIY)Tần Hoàng Đảo (BPE)1 giờ 50 phút••••
4227Tây An (XIY)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 35 phút••••
2769Tây An (XIY)Cù Châu (JUZ)2 giờ 10 phút••••
2779Tây An (XIY)Lữ Lương (LLV)1 giờ 0 phút••••
4741Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 10 phút••••
4608Từ Châu (XUZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••••
2649Từ Châu (XUZ)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 55 phút••••
4385Hưng An, Nội Mông (YIE)Hưng An, Nội Mông (HLH)0 giờ 40 phút••••
4311Hòa Điền (YTW)Khách Thập (KHG)1 giờ 20 phút••••
4312Hòa Điền (YTW)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 45 phút••••
4070Trương Dịch (YZY)Lan Châu (LHW)0 giờ 55 phút••••
2882Trạm Giang (ZHA)Cù Châu (JUZ)2 giờ 5 phút••••
4933Trùng Khánh (CKG)Kinh Châu (SHS)1 giờ 30 phút••••
4933Kinh Châu (SHS)Thai Châu (HYN)2 giờ 0 phút••••
4946Thông Liêu (HUO)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)0 giờ 55 phút••••
4945Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Thông Liêu (HUO)0 giờ 50 phút••••
4530Trùng Khánh (CKG)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút•••••
2715Bao Đầu (BAV)Xích Phong (CIF)1 giờ 30 phút•••
4117Bao Đầu (BAV)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 55 phút•••
2897Bao Đầu (BAV)Hán Trung (HZG)1 giờ 30 phút•••
4550Thừa Đức (CDE)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 5 phút•••
4208Thường Đức (CGD)Quý Dương (KWE)1 giờ 10 phút•••
4678Trịnh Châu (CGO)Đạt Châu (DZH)1 giờ 40 phút•••
2908Trịnh Châu (CGO)Diên An (ENY)1 giờ 30 phút•••
2902Xích Phong (CIF)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 0 phút•••
4337Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 0 phút•••
4789Trùng Khánh (CKG)Kim Xương (JIC)2 giờ 15 phút•••
4487Trùng Khánh (CKG)Thập Yển (WDS)1 giờ 20 phút•••
4165Trùng Khánh (CKG)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 40 phút•••
4815Trùng Khánh (CKG)Dương Châu (YTY)2 giờ 15 phút•••
4376Trường Sa (CSX)Long Island (LIJ)1 giờ 35 phút•••
4278Tửu Tuyền (DNH)Khánh Dương (IQN)2 giờ 5 phút•••
2628Tửu Tuyền (DNH)Gia Dục Quan (JGN)0 giờ 55 phút•••
4053Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Thông Liêu (TGO)1 giờ 55 phút•••
4157Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 25 phút•••
4677Đạt Châu (DZH)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 25 phút•••
4678Đạt Châu (DZH)Quý Dương (KWE)1 giờ 5 phút•••
2907Diên An (ENY)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 20 phút•••
2908Diên An (ENY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút•••
4452Phúc Châu (FOC)Tương Dương (XFN)2 giờ 0 phút•••
4327Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tế Nam (TNA)1 giờ 45 phút•••
4953Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)0 giờ 50 phút•••
4118Hưng An, Nội Mông (HLH)Bao Đầu (BAV)2 giờ 0 phút•••
4117Hưng An, Nội Mông (HLH)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 10 phút•••
4338Cáp Mật (HMI)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 10 phút•••
4282Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 45 phút•••
4745Chu Sơn (HSN)Cù Châu (JUZ)1 giờ 0 phút•••
4375Chu Sơn (HSN)Long Island (LIJ)1 giờ 5 phút•••
2645Chu Sơn (HSN)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 40 phút•••
2743Chu Sơn (HSN)Dương Châu (YTY)1 giờ 10 phút•••
2898Hán Trung (HZG)Bao Đầu (BAV)1 giờ 25 phút•••
2897Hán Trung (HZG)Hạ Môn (XMN)2 giờ 35 phút•••
4338Ngân Xuyên (INC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•••
4337Ngân Xuyên (INC)Cáp Mật (HMI)2 giờ 25 phút•••
4277Khánh Dương (IQN)Tửu Tuyền (DNH)2 giờ 15 phút•••
4278Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)1 giờ 0 phút•••
4954Hô Luân Bối Nhĩ (JGD)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)0 giờ 50 phút•••
4468Gia Dục Quan (JGN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút•••
2628Gia Dục Quan (JGN)Lan Châu (LHW)1 giờ 25 phút•••
4789Kim Xương (JIC)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 25 phút•••
4746Tế Ninh (JNG)Cù Châu (JUZ)1 giờ 40 phút•••
4746Cù Châu (JUZ)Chu Sơn (HSN)0 giờ 55 phút•••
4745Cù Châu (JUZ)Tế Ninh (JNG)1 giờ 40 phút•••
4041Cù Châu (JUZ)Lan Châu (LHW)3 giờ 0 phút•••
4233Cù Châu (JUZ)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 10 phút•••
2883Cù Châu (JUZ)Châu Hải (ZUH)2 giờ 0 phút•••
4207Quý Dương (KWE)Thường Đức (CGD)1 giờ 15 phút•••
4053Quý Dương (KWE)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)2 giờ 20 phút•••
4677Quý Dương (KWE)Đạt Châu (DZH)1 giờ 10 phút•••
4463Quý Dương (KWE)Đồng Nhân (TEN)0 giờ 45 phút•••
4329Quý Dương (KWE)Tương Dương (XFN)1 giờ 40 phút•••
4277Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)1 giờ 5 phút•••
4041Lan Châu (LHW)Gia Dục Quan (JGN)1 giờ 30 phút•••
4042Lan Châu (LHW)Cù Châu (JUZ)3 giờ 0 phút•••
4795Lan Châu (LHW)Trương Dịch (YZY)1 giờ 5 phút•••
4375Long Island (LIJ)Trường Sa (CSX)1 giờ 35 phút•••
4376Long Island (LIJ)Chu Sơn (HSN)0 giờ 55 phút•••
2646Lâm Nghi (LYI)Chu Sơn (HSN)1 giờ 40 phút•••
4840Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 20 phút•••
4636Ninh Ba (NGB)Kinh Châu (SHS)2 giờ 0 phút•••
4118Thẩm Dương (SHE)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 20 phút•••
4635Kinh Châu (SHS)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút•••
4466Kinh Châu (SHS)Dương Châu (YTY)1 giờ 25 phút•••
4549Trạch Gia Trang (SJW)Thừa Đức (CDE)1 giờ 5 phút•••
4840Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 30 phút•••
4464Đồng Nhân (TEN)Quý Dương (KWE)0 giờ 50 phút•••
2801Thành Đô (TFU)Vu Hồ (WHA)2 giờ 10 phút•••
4328Tế Nam (TNA)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút•••
4109Thiên Tân (TSN)Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)2 giờ 20 phút•••
4234Thái Nguyên (TYN)Cù Châu (JUZ)2 giờ 15 phút•••
4159Thái Nguyên (TYN)Dương Châu (YTY)2 giờ 5 phút•••
4488Thập Yển (WDS)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 25 phút•••
4487Thập Yển (WDS)Ôn Châu (WNZ)2 giờ 0 phút•••
2802Vu Hồ (WHA)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••
2712Tuân Nghĩa (WMT)Quý Dương (KWE)0 giờ 50 phút•••
4488Ôn Châu (WNZ)Thập Yển (WDS)2 giờ 5 phút•••
2894Trùng Khánh (WSK)Quý Dương (KWE)1 giờ 15 phút•••
4451Tương Dương (XFN)Phúc Châu (FOC)1 giờ 50 phút•••
4330Tương Dương (XFN)Quý Dương (KWE)1 giờ 45 phút•••
4165Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Nghi Tân (YBP)0 giờ 50 phút•••
2901Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Xích Phong (CIF)1 giờ 0 phút•••
4281Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 50 phút•••
2898Hạ Môn (XMN)Hán Trung (HZG)2 giờ 45 phút•••
2712Nghi Xương (YIH)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 20 phút•••
2894Yên Đài (YNT)Trùng Khánh (WSK)2 giờ 30 phút•••
4752Hòa Điền (YTW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 0 phút•••
4816Dương Châu (YTY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút•••
2744Dương Châu (YTY)Chu Sơn (HSN)1 giờ 5 phút•••
4465Dương Châu (YTY)Kinh Châu (SHS)1 giờ 35 phút•••
4160Dương Châu (YTY)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút•••
4795Trương Dịch (YZY)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 20 phút•••
2884Châu Hải (ZUH)Cù Châu (JUZ)1 giờ 45 phút•••
4903Trùng Khánh (CKG)Ba Âm Quách Lăng (KRL)3 giờ 55 phút•••
4904Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 35 phút•••
2846Thượng Nhiêu (SQD)Chu Sơn (HSN)1 giờ 20 phút•••
4011Thượng Nhiêu (SQD)Yết Dương (SWA)1 giờ 25 phút•••
4012Yết Dương (SWA)Thượng Nhiêu (SQD)1 giờ 25 phút•••
4166Nghi Tân (YBP)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)0 giờ 45 phút•••
2845Chu Sơn (HSN)Thượng Nhiêu (SQD)1 giờ 10 phút•••
4890Diên An (ENY)Quý Dương (KWE)1 giờ 50 phút••••
4890Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Diên An (ENY)1 giờ 15 phút••••
4033Trùng Khánh (CKG)Lan Châu (LHW)2 giờ 0 phút••••••
4033Lan Châu (LHW)Cáp Mật (HMI)2 giờ 45 phút••••••
4811Chu Sơn (HSN)Diêm Thành (YNZ)1 giờ 20 phút••
4812Thái Nguyên (TYN)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 0 phút••
4812Diêm Thành (YNZ)Chu Sơn (HSN)1 giờ 15 phút••
4811Diêm Thành (YNZ)Thái Nguyên (TYN)2 giờ 0 phút••
4767Bao Đầu (BAV)Trường Sa (CSX)2 giờ 45 phút••••
4767Trường Sa (CSX)Mai Châu (MXZ)1 giờ 20 phút••••
4860Thường Châu (CZX)Cám Châu (KOW)1 giờ 50 phút••••
4860Cám Châu (KOW)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 5 phút••••
4880Cám Châu (KOW)Từ Châu (XUZ)1 giờ 40 phút••
4879Từ Châu (XUZ)Cám Châu (KOW)1 giờ 50 phút••
4075Trùng Khánh (CKG)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 15 phút••
4075Thượng Nhiêu (SQD)Thanh Đảo (TAO)2 giờ 0 phút••
4562A Khắc Tô (AKU)Khách Thập (KHG)1 giờ 10 phút•••••••
4561A Khắc Tô (AKU)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 50 phút•••••••
2632Hòa Điền (HTN)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 35 phút•••••••
4561Khách Thập (KHG)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 20 phút•••••••
2631Ba Âm Quách Lăng (KRL)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 10 phút•••••••
4562Khắc Lạp Mã Y (KRY)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 20 phút•••••••
4515Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Miên Dương (MIG)1 giờ 20 phút•••
2631South Trout Lake (ZFL)Hòa Điền (HTN)1 giờ 35 phút•••••••
2632South Trout Lake (ZFL)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 10 phút•••••••
4018Tần Hoàng Đảo (BPE)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••••
4017Thành Đô (TFU)Tần Hoàng Đảo (BPE)2 giờ 40 phút••••
4226Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Lâm Phần (LFQ)1 giờ 10 phút•••
4225Quý Dương (KWE)Lâm Phần (LFQ)2 giờ 5 phút•••
4225Lâm Phần (LFQ)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút•••
4226Lâm Phần (LFQ)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút•••
4036Cù Châu (JUZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 20 phút••
4603Trùng Khánh (CKG)Chiêu Thông (ZAT)1 giờ 10 phút•••
4603Chiêu Thông (ZAT)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 15 phút•••
2693A Khắc Tô (AKU)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 0 phút••••••
2694Khắc Lạp Mã Y (KRY)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 5 phút••••••
2694South Trout Lake (ZFL)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 55 phút••••••
2693South Trout Lake (ZFL)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 0 phút••••••
4180Bao Đầu (BAV)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•
4063Bao Đầu (BAV)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút•
4009Trùng Khánh (CKG)Đông Dinh (DOY)2 giờ 30 phút••••••
4291Trùng Khánh (CKG)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)3 giờ 55 phút•
4010Đông Dinh (DOY)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút••••••
4064Hàng Châu (HGH)Bao Đầu (BAV)2 giờ 45 phút•
4292Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 45 phút•
4496Cáp Mật (HMI)Y Lê (YIN)2 giờ 5 phút•••
4751Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Hòa Điền (YTW)2 giờ 25 phút•••
4908A Lặc Thái (AAT)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 5 phút•••••
2710A Khắc Tô (AKU)0 giờ 40 phút•••••
4907A Khắc Tô (AKU)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 10 phút•••••
4021A Khắc Tô (AKU)Hòa Điền (HTN)1 giờ 10 phút•••••
4383A Khắc Tô (AKU)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 45 phút•••••
4363A Khắc Tô (AKU)Khách Thập (QSZ)0 giờ 55 phút•••••
4907Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 5 phút•••••
4908Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 5 phút•••••
2710Hòa Điền (HTN)1 giờ 5 phút•••••
4022Hòa Điền (HTN)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 5 phút•••••
4384A Khắc Tô (KCA)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 45 phút•••••
4383A Khắc Tô (KCA)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 5 phút•••••
4363Khách Thập (QSZ)Hòa Điền (HTN)0 giờ 50 phút•••••
4384Tần Hoàng Đảo (SHF)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 5 phút•••••
4679Kiềm Tây Nam (ACX)Bắc Hải (BHY)1 giờ 15 phút••••
4680Kiềm Tây Nam (ACX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 15 phút••••
4680Bắc Hải (BHY)Kiềm Tây Nam (ACX)1 giờ 20 phút••••
4679Trùng Khánh (CKG)Kiềm Tây Nam (ACX)1 giờ 15 phút••••
4552Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút••••
4445Tửu Tuyền (DNH)Lan Châu (LHW)1 giờ 35 phút••••
2650Tuyền Châu (JJN)Từ Châu (XUZ)1 giờ 45 phút••••
4446Lan Châu (LHW)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 45 phút••••
4445Lan Châu (LHW)Lũng Nam (LNL)1 giờ 10 phút••••
4446Lũng Nam (LNL)Lan Châu (LHW)1 giờ 10 phút••••
4551Trường Sa (CSX)2 giờ 20 phút••••
4552Thiên Tân (TSN)1 giờ 20 phút••••
4551Thiên Tân (TSN)1 giờ 25 phút••••
2711Quý Dương (KWE)Tuân Nghĩa (WMT)0 giờ 40 phút••
4619Quý Dương (KWE)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 30 phút••
2711Tuân Nghĩa (WMT)Nghi Xương (YIH)1 giờ 10 phút••
4619Trạm Giang (ZHA)Quỳnh Hải (BAR)0 giờ 50 phút••
4935Trường Trị (CIH)Đại Liên (DLC)1 giờ 35 phút•••
4936Trường Trị (CIH)Thành Đô (TFU)1 giờ 55 phút•••
2689Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)1 giờ 55 phút•••
4317Trùng Khánh (CKG)Lâm Phần (LFQ)1 giờ 40 phút•••
4309Trùng Khánh (CKG)Tây Ninh (XNN)1 giờ 45 phút•••
2747Trùng Khánh (CKG)Trạm Giang (ZHA)2 giờ 15 phút•••
4936Đại Liên (DLC)Trường Trị (CIH)1 giờ 40 phút•••
4889Diên An (ENY)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút•••
2690Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút•••
4547Côn Minh (KMG)Văn Sơn (WNH)0 giờ 55 phút••••
4889Quý Dương (KWE)Diên An (ENY)1 giờ 55 phút•••
4317Lâm Phần (LFQ)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút•••
4935Thành Đô (TFU)Trường Trị (CIH)1 giờ 50 phút•••
4028Tế Nam (TNA)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 45 phút•••
4547Văn Sơn (WNH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 45 phút••••
4027Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Tế Nam (TNA)1 giờ 30 phút•••
4310Tây Ninh (XNN)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút•••
2748Trạm Giang (ZHA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•••
4620Quỳnh Hải (BAR)Trạm Giang (ZHA)0 giờ 55 phút••
2876Bắc Hải (BHY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút••
2875Trùng Khánh (CKG)Bắc Hải (BHY)2 giờ 0 phút••
2636Trùng Khánh (CKG)Thiên Thủy (THQ)1 giờ 20 phút•••
4035Quý Dương (KWE)Cù Châu (JUZ)2 giờ 5 phút••
4629Thông Liêu (TGO)Tế Nam (TNA)1 giờ 50 phút••
2636Thiên Thủy (THQ)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút•••
4630Tế Nam (TNA)Thông Liêu (TGO)1 giờ 40 phút••
4158Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 25 phút••
4620Trạm Giang (ZHA)Quý Dương (KWE)1 giờ 30 phút••
4386Hưng An, Nội Mông (HLH)Hưng An, Nội Mông (YIE)0 giờ 40 phút••
4386Hưng An, Nội Mông (YIE)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 10 phút••
Hiển thị thêm đường bay

China Express Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của China Express Airlines

Mã IATAG5
Tuyến đường722
Tuyến bay hàng đầuXích Phong đến Hô Hòa Hạo Đặc
Sân bay được khai thác143
Sân bay hàng đầuTrùng Khánh Jiangbei Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.