Tìm chuyến bay
Câu hỏi thường gặp & gợi ý
Đánh giá
Các tuyến bay của hãng China Express Airlines

G5

Tìm các chuyến bay giá rẻ của hãng China Express Airlines

1 người lớn
1 người lớn, Phổ thông, 0 túi

Không bao giờ phải trả quá nhiều tiền với công cụ theo dõi giá của chúng tôi.

Lọc tìm kiếm theo giá, hãng hàng không và nhiều yếu tố khác để tìm chuyến bay tốt nhất cho bạn.

Câu hỏi thường gặp về việc bay cùng China Express Airlines

  • Hãng China Express Airlines bay đến đâu?

    China Express Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 110 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. China Express Airlines khai thác những chuyến bay thẳng đến 110 thành phố ở 4 quốc gia khác nhau. Trùng Khánh, Chiêu Thông và Khách Thập là những thành phố được chuộng nhất mà có các chuyến bay của hãng China Express Airlines.

  • Đâu là cảng tập trung chính của China Express Airlines?

    China Express Airlines tập trung khai thác đa số các chuyến bay ở Trùng Khánh.

  • Làm sao KAYAK tìm được những mức giá thấp đến vậy cho những chuyến bay của hãng China Express Airlines?

    KAYAK là công cụ tìm kiếm du lịch, nghĩa là chúng tôi dò khắp các website để tìm ra những mức ưu đãi tốt nhất cho người dùng. Với hơn 2 tỉ lượt truy vấn chuyến bay được xử lý hàng năm, chúng tôi có thể hiển thị nhiều mức giá và phương án cho các chuyến bay của tất cả các hãng bay, bao gồm China Express Airlines.

  • Hãng China Express Airlines có tuyến bay nào rẻ nhất?

    Trong 5 ngày qua, đường bay rẻ nhất của China Express Airlines được tìm thấy trên KAYAK là từ Lan Châu đến Trương Dịch, với giá 2.452.879 ₫ cho vé khứ hồi.

  • Liệu China Express Airlines có phải là một phần của một liên minh hãng bay?

    Không, China Express Airlines không phải là một phần của một liên minh hãng bay.

  • Hãng China Express Airlines có các chuyến bay tới bao nhiêu điểm đến?

    Tổng cộng, China Express Airlines có các chuyến bay tới 122 điểm đến.

Đánh giá của khách hàng China Express Airlines

0,0
Kém0 đánh giá đã được xác minh
Không tìm thấy đánh giá nào. Thử bỏ một bộ lọc, đổi phần tìm kiếm, hoặc xoá tất cả để xem đánh giá.

Trạng thái chuyến bay của China Express Airlines

YYYY-MM-DD

Bản đồ tuyến bay của hãng China Express Airlines - China Express Airlines bay đến những địa điểm nào?

Biết được rằng nếu bay hãng China Express Airlines thì bạn có thể bay thẳng đến những chỗ nào, bằng cách điền vào sân bay khởi hành. Nếu bạn muốn biết liệu hãng China Express Airlines có khai thác tuyến bay nào đó, hãy điền vào sân bay khởi hành và sân bay điểm đến trước khi bấm tìm kiếm.
YYYY-MM-DD

Tất cả các tuyến bay của hãng China Express Airlines

Chuyến bay #Sân bay khởi hànhSân bay hạ cánhThời gian bayTh. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7CN
4195An Khánh (AQG)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 30 phút•••••••
4196An Khánh (AQG)Chu Sơn (HSN)1 giờ 20 phút•••••••
4196Trịnh Châu (CGO)An Khánh (AQG)1 giờ 20 phút•••••••
2904Trường Trị (CIH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút•••••••
2687Trùng Khánh (CKG)Hoài An (HIA)2 giờ 10 phút•••••••
2904Hải Khẩu (HAK)Trường Trị (CIH)2 giờ 50 phút•••••••
2688Hoài An (HIA)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••••••
4177Cáp Mật (HMI)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 40 phút•••••••
4387Cáp Mật (HMI)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 30 phút•••••••
2701Cáp Mật (HMI)Tháp Thành (TCG)1 giờ 55 phút•••••••
4195Chu Sơn (HSN)An Khánh (AQG)1 giờ 35 phút•••••••
2788Khắc Lạp Mã Y (KRY)Khách Thập (KHG)1 giờ 55 phút•••••••
4387Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 30 phút•••••••
2701Tháp Thành (TCG)Y Lê (YIN)1 giờ 5 phút•••••••
4109Thiên Tân (TSN)Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)2 giờ 20 phút•••••••
2788Y Lê (YIN)Khắc Lạp Mã Y (KRY)0 giờ 55 phút•••••••
4264Tây Song Bản Nạp (JHG)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 15 phút•••••••
4180Bao Đầu (BAV)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 10 phút•••••••
2849Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 45 phút•••••••
2849Hưng An, Nội Mông (HLH)Hưng An, Nội Mông (YIE)0 giờ 40 phút•••••••
4388Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 15 phút•••••••
4958Alxa (AXF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút•••••••
4770Quỳnh Hải (BAR)Liễu Châu (LZH)1 giờ 30 phút•••••••
2715Bao Đầu (BAV)Xích Phong (CIF)1 giờ 35 phút•••••••
4063Bao Đầu (BAV)Hàng Châu (HGH)2 giờ 35 phút•••••••
2670Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 55 phút•••••••
2716Xích Phong (CIF)Bao Đầu (BAV)1 giờ 40 phút•••••••
2903Trường Trị (CIH)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 5 phút•••••••
4157Trùng Khánh (CKG)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 50 phút•••••••
4915Trùng Khánh (CKG)Lan Châu (LHW)2 giờ 0 phút•••••••
4557Tửu Tuyền (DNH)Cáp Mật (HMI)0 giờ 55 phút•••••••
4070Tửu Tuyền (DNH)Trương Dịch (YZY)1 giờ 20 phút•••••••
4157Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 25 phút•••••••
4436Trương Gia Giới (DYG)Quý Dương (KWE)1 giờ 10 phút•••••••
4435Trương Gia Giới (DYG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 5 phút•••••••
4957Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Alxa (AXF)1 giờ 30 phút•••••••
2903Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trường Trị (CIH)1 giờ 10 phút•••••••
2663Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)2 giờ 0 phút•••••••
2759Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 15 phút•••••••
2760Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 30 phút•••••••
4985Chu Sơn (HSN)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 40 phút•••••••
4710Chu Sơn (HSN)Từ Châu (XUZ)1 giờ 45 phút•••••••
4511Tây Song Bản Nạp (JHG)Từ Châu (XUZ)3 giờ 10 phút•••••••
2669A Khắc Tô (KCA)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)1 giờ 0 phút•••••••
4415A Khắc Tô (KCA)Hòa Điền (HTN)1 giờ 30 phút•••••••
2670A Khắc Tô (KCA)Khách Thập (KHG)1 giờ 20 phút•••••••
2669Khách Thập (KHG)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 30 phút•••••••
2797Khách Thập (KHG)1 giờ 25 phút•••••••
4415Ba Âm Quách Lăng (KRL)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 45 phút•••••••
4435Quý Dương (KWE)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 0 phút•••••••
4069Lan Châu (LHW)Trương Dịch (YZY)1 giờ 0 phút•••••••
2797Y Lê (YIN)1 giờ 0 phút•••••••
4986Liên Vân Cảng (LYG)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút•••••••
4043Liên Vân Cảng (LYG)Vũ Hán (WUH)1 giờ 50 phút•••••••
4770Liễu Châu (LZH)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút•••••••
2664Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút•••••••
4388Tần Hoàng Đảo (SHF)Cáp Mật (HMI)1 giờ 25 phút•••••••
2702Tháp Thành (TCG)Cáp Mật (HMI)1 giờ 50 phút•••••••
4436Vũ Hán (WUH)Trương Gia Giới (DYG)1 giờ 10 phút•••••••
4044Vũ Hán (WUH)Liên Vân Cảng (LYG)1 giờ 30 phút•••••••
2760Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 10 phút•••••••
2759Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 30 phút•••••••
4709Từ Châu (XUZ)Chu Sơn (HSN)1 giờ 40 phút•••••••
2702Y Lê (YIN)Tháp Thành (TCG)1 giờ 0 phút•••••••
4069Trương Dịch (YZY)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 25 phút•••••••
4070Trương Dịch (YZY)Lan Châu (LHW)0 giờ 50 phút•••••••
4146A Khắc Tô (AKU)A Khắc Tô (KCA)0 giờ 40 phút•••••••
2765A Khắc Tô (AKU)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 5 phút•••••••
2766Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)South Trout Lake (ZFL)0 giờ 40 phút•••••••
4263Trùng Khánh (CKG)Tây Song Bản Nạp (JHG)2 giờ 10 phút•••••••
4769Trùng Khánh (CKG)Liễu Châu (LZH)1 giờ 40 phút•••••••
2808Trùng Khánh (CKG)Từ Châu (XUZ)2 giờ 0 phút•••••••
4158Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••••••
2850Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 55 phút•••••••
2617Hòa Điền (HTN)Khách Thập (QSZ)0 giờ 50 phút•••••••
4876Gia Dục Quan (JGN)Kim Xương (JIC)1 giờ 15 phút•••••••
4875Kim Xương (JIC)Gia Dục Quan (JGN)1 giờ 15 phút•••••••
4876Kim Xương (JIC)Lan Châu (LHW)0 giờ 55 phút•••••••
4146A Khắc Tô (KCA)Cáp Mật (HMI)1 giờ 40 phút•••••••
2808Khách Thập (KHG)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 45 phút•••••••
4119Ba Âm Quách Lăng (KRL)Ba Âm Quách Lăng (RQA)1 giờ 0 phút•••••••
4875Lan Châu (LHW)Kim Xương (JIC)0 giờ 55 phút•••••••
4769Liễu Châu (LZH)Quỳnh Hải (BAR)1 giờ 20 phút•••••••
2617Khách Thập (QSZ)Y Lê (YIN)1 giờ 35 phút•••••••
4780Ba Âm Quách Lăng (RQA)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 0 phút•••••••
4119Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Ba Âm Quách Lăng (KRL)0 giờ 55 phút•••••••
4158Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 30 phút•••••••
4512Từ Châu (XUZ)Tây Song Bản Nạp (JHG)3 giờ 20 phút•••••••
2850Hưng An, Nội Mông (YIE)Hưng An, Nội Mông (HLH)0 giờ 40 phút•••••••
2612Y Lê (YIN)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 5 phút•••••••
2766South Trout Lake (ZFL)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 55 phút•••••••
2765South Trout Lake (ZFL)Bác Nhĩ Tháp Lạp (BPL)0 giờ 40 phút•••••••
4868Trịnh Châu (CGO)Đông Dinh (DOY)1 giờ 35 phút••••••
4868Đông Dinh (DOY)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 10 phút••••••
4867Trùng Khánh (CKG)Đông Dinh (DOY)2 giờ 25 phút••••••
4867Đông Dinh (DOY)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 35 phút••••••
4016Tần Hoàng Đảo (BPE)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 15 phút•••••••
2648Hòa Điền (HTN)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 35 phút•••••••
2647Ba Âm Quách Lăng (KRL)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 10 phút•••••••
4016Trạch Gia Trang (SJW)Bao Đầu (BAV)1 giờ 35 phút•••••••
2647South Trout Lake (ZFL)Hòa Điền (HTN)1 giờ 35 phút•••••••
2648South Trout Lake (ZFL)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 0 phút•••••••
2603Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Vũ Hán (WUH)2 giờ 5 phút•••••••
2604Vũ Hán (WUH)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 0 phút•••••••
4015Bao Đầu (BAV)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 30 phút•••••••
4015Trạch Gia Trang (SJW)Tần Hoàng Đảo (BPE)1 giờ 10 phút•••••••
2732Kiềm Tây Nam (ACX)Quý Dương (KWE)1 giờ 0 phút•••••••
2732Huệ Châu (HUZ)Kiềm Tây Nam (ACX)2 giờ 20 phút•••••••
2683Quý Dương (KWE)Tuân Nghĩa (WMT)0 giờ 40 phút•••••••
2684Tuân Nghĩa (WMT)Quý Dương (KWE)0 giờ 40 phút•••••••
2683Tuân Nghĩa (WMT)Nghi Xương (YIH)1 giờ 10 phút•••••••
2684Nghi Xương (YIH)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 30 phút•••••••
4927Bao Đầu (BAV)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 40 phút••••
4729Bao Đầu (BAV)Hải Khẩu (HAK)3 giờ 40 phút••••
4928Trịnh Châu (CGO)Bao Đầu (BAV)1 giờ 35 phút••••
4643Trịnh Châu (CGO)Xích Phong (CIF)2 giờ 0 phút••••
4644Trịnh Châu (CGO)Cù Châu (JUZ)1 giờ 45 phút••••
4644Xích Phong (CIF)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 20 phút••••
4977Trùng Khánh (CKG)Diên An (ENY)1 giờ 30 phút••••
4859Trùng Khánh (CKG)Cám Châu (KOW)1 giờ 55 phút••••
4073Trùng Khánh (CKG)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 20 phút••••
4075Trùng Khánh (CKG)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 5 phút••••
2636Trùng Khánh (CKG)Thiên Thủy (THQ)1 giờ 30 phút••••
2821Trùng Khánh (CKG)Diêm Thành (YNZ)2 giờ 5 phút••••
4860Thường Châu (CZX)Cám Châu (KOW)1 giờ 50 phút••••
4978Diên An (ENY)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút••••
4977Diên An (ENY)Thẩm Dương (SHE)2 giờ 5 phút••••
2889Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút••••
2703Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Thông Liêu (TGO)1 giờ 40 phút••••
2650Tuyền Châu (JJN)Từ Châu (XUZ)1 giờ 55 phút••••
4643Cù Châu (JUZ)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 45 phút••••
4036Cù Châu (JUZ)Quý Dương (KWE)2 giờ 15 phút••••
4860Cám Châu (KOW)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút••••
4859Cám Châu (KOW)Thường Châu (CZX)1 giờ 40 phút••••
4035Quý Dương (KWE)Cù Châu (JUZ)1 giờ 55 phút••••
4110Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)Thiên Tân (TSN)2 giờ 15 phút••••
4978Thẩm Dương (SHE)Diên An (ENY)2 giờ 55 phút••••
4076Thượng Nhiêu (SQD)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 20 phút••••
4075Thượng Nhiêu (SQD)Thanh Đảo (TAO)1 giờ 55 phút••••
4076Thanh Đảo (TAO)Thượng Nhiêu (SQD)2 giờ 10 phút••••
2890Thành Đô (TFU)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 25 phút••••
2704Thông Liêu (TGO)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 50 phút••••
2636Thiên Thủy (THQ)Thiên Tân (TSN)2 giờ 5 phút••••
2649Từ Châu (XUZ)Tuyền Châu (JJN)1 giờ 55 phút••••
4479Từ Châu (XUZ)Châu Hải (ZUH)2 giờ 25 phút••••
2822Diêm Thành (YNZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút••••
4480Châu Hải (ZUH)Từ Châu (XUZ)2 giờ 15 phút••••
4916Lan Châu (LHW)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 55 phút••••
4390Xích Phong (CIF)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)1 giờ 20 phút••••
4390Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 45 phút••••
4516Miên Dương (MIG)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 20 phút••••
4516Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút••••
4684Trùng Khánh (CKG)A Khắc Tô (AKU)4 giờ 40 phút••••
4684Cù Châu (JUZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút••••
4743Kiềm Tây Nam (ACX)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 25 phút••••
4683A Khắc Tô (AKU)Trùng Khánh (CKG)4 giờ 5 phút••••
4655Bao Đầu (BAV)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)2 giờ 30 phút••••
4117Bao Đầu (BAV)Hưng An, Nội Mông (HLH)2 giờ 0 phút••••
4471Bao Đầu (BAV)Thông Liêu (TGO)1 giờ 55 phút••••
2761Bao Đầu (BAV)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 25 phút••••
4920Thừa Đức (CDE)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 5 phút••••
4678Trịnh Châu (CGO)Đạt Châu (DZH)1 giờ 50 phút••••
4224Trịnh Châu (CGO)Long Island (LIJ)1 giờ 55 phút••••
4858Xích Phong (CIF)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)1 giờ 50 phút••••
2925Xích Phong (CIF)Hàng Châu (HGH)2 giờ 20 phút••••
4935Trường Trị (CIH)Đại Liên (DLC)1 giờ 45 phút••••
4936Trường Trị (CIH)Thành Đô (TFU)2 giờ 10 phút••••
4743Trùng Khánh (CKG)Kiềm Tây Nam (ACX)1 giờ 25 phút••••
4389Trùng Khánh (CKG)Hô Hòa Hạo Đặc (HET)2 giờ 15 phút••••
4683Trùng Khánh (CKG)Cù Châu (JUZ)2 giờ 5 phút••••
4933Trùng Khánh (CKG)Kinh Châu (SHS)1 giờ 25 phút••••
4919Trùng Khánh (CKG)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 5 phút••••
4515Trùng Khánh (CKG)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 40 phút••••
4552Trường Sa (CSX)2 giờ 15 phút••••
4936Đại Liên (DLC)Trường Trị (CIH)1 giờ 45 phút••••
4220Đại Liên (DLC)Duy Phường (WEF)1 giờ 0 phút••••
4857Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Xích Phong (CIF)1 giờ 35 phút••••
4858Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Quý Dương (KWE)2 giờ 30 phút••••
4677Đạt Châu (DZH)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 25 phút••••
4678Đạt Châu (DZH)Quý Dương (KWE)1 giờ 10 phút••••
4730Hải Khẩu (HAK)Bao Đầu (BAV)3 giờ 30 phút••••
4096Hải Khẩu (HAK)Cù Châu (JUZ)2 giờ 10 phút••••
4708Hải Khẩu (HAK)Liễu Châu (LZH)1 giờ 10 phút••••
4389Hô Hòa Hạo Đặc (HET)Xích Phong (CIF)1 giờ 20 phút••••
4064Hàng Châu (HGH)Bao Đầu (BAV)2 giờ 50 phút••••
2926Hàng Châu (HGH)Xích Phong (CIF)2 giờ 45 phút••••
4656Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Bao Đầu (BAV)2 giờ 40 phút••••
4118Hưng An, Nội Mông (HLH)Bao Đầu (BAV)2 giờ 10 phút••••
4695Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)1 giờ 20 phút••••
4117Hưng An, Nội Mông (HLH)Thẩm Dương (SHE)1 giờ 10 phút••••
4514Cáp Mật (HMI)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 15 phút••••
4963Chu Sơn (HSN)Cù Châu (JUZ)1 giờ 10 phút••••
4065Chu Sơn (HSN)Long Island (LIJ)1 giờ 15 phút••••
2645Chu Sơn (HSN)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 40 phút••••
4594Huệ Châu (HUZ)Nghi Tân (YBP)2 giờ 20 phút••••
4987Hán Trung (HZG)Ngân Xuyên (INC)1 giờ 15 phút••••
4988Hán Trung (HZG)Quý Dương (KWE)1 giờ 25 phút••••
4988Ngân Xuyên (INC)Hán Trung (HZG)1 giờ 25 phút••••
2644Khánh Dương (IQN)Lan Châu (LHW)1 giờ 5 phút••••
2643Gia Dục Quan (JGN)Lan Châu (LHW)1 giờ 25 phút••••
4095Cù Châu (JUZ)Hải Khẩu (HAK)2 giờ 30 phút••••
4964Cù Châu (JUZ)Chu Sơn (HSN)1 giờ 0 phút••••
4175Cù Châu (JUZ)Côn Minh (KMG)3 giờ 0 phút••••
4347Khách Thập (KHG)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 45 phút••••
4176Côn Minh (KMG)Cù Châu (JUZ)2 giờ 35 phút••••
4857Quý Dương (KWE)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)2 giờ 10 phút••••
4677Quý Dương (KWE)Đạt Châu (DZH)1 giờ 10 phút••••
4987Quý Dương (KWE)Hán Trung (HZG)1 giờ 30 phút••••
4753Quý Dương (KWE)Nam Sung (NAO)1 giờ 5 phút••••
4271Quý Dương (KWE)Kinh Châu (SHS)1 giờ 15 phút••••
4446Lan Châu (LHW)Tửu Tuyền (DNH)1 giờ 55 phút••••
2643Lan Châu (LHW)Khánh Dương (IQN)1 giờ 5 phút••••
2644Lan Châu (LHW)Gia Dục Quan (JGN)1 giờ 40 phút••••
4754Lan Châu (LHW)Nam Sung (NAO)1 giờ 30 phút••••
4593Lan Châu (LHW)Nghi Tân (YBP)1 giờ 45 phút••••
4223Long Island (LIJ)Trịnh Châu (CGO)2 giờ 15 phút••••
4066Long Island (LIJ)Chu Sơn (HSN)1 giờ 5 phút••••
2868Long Island (LIJ)Thành Đô (TFU)2 giờ 55 phút••••
4446Lũng Nam (LNL)Lan Châu (LHW)1 giờ 5 phút••••
2646Lâm Nghi (LYI)Chu Sơn (HSN)1 giờ 35 phút••••
4707Liễu Châu (LZH)Hải Khẩu (HAK)1 giờ 5 phút••••
4826Liễu Châu (LZH)Tây An (XIY)1 giờ 55 phút••••
4754Nam Sung (NAO)Quý Dương (KWE)1 giờ 10 phút••••
4753Nam Sung (NAO)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút••••
4696Hô Luân Bối Nhĩ (NZH)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 15 phút••••
4118Thẩm Dương (SHE)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 30 phút••••
4348Tần Hoàng Đảo (SHF)South Trout Lake (ZFL)1 giờ 5 phút••••
4933Kinh Châu (SHS)Thai Châu (HYN)1 giờ 50 phút••••
4272Kinh Châu (SHS)Quý Dương (KWE)1 giờ 35 phút••••
4271Kinh Châu (SHS)Thiên Tân (TSN)2 giờ 10 phút••••
4919Trạch Gia Trang (SJW)Thừa Đức (CDE)1 giờ 5 phút••••
4920Trạch Gia Trang (SJW)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 25 phút••••
2762Trạch Gia Trang (SJW)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 40 phút••••
4551Trường Sa (CSX)2 giờ 25 phút••••
4552Thiên Tân (TSN)1 giờ 20 phút••••
4935Thành Đô (TFU)Trường Trị (CIH)1 giờ 50 phút••••
2867Thành Đô (TFU)Long Island (LIJ)2 giờ 25 phút••••
4219Thành Đô (TFU)Duy Phường (WEF)2 giờ 35 phút••••
4472Thông Liêu (TGO)Bao Đầu (BAV)2 giờ 5 phút••••
2635Thiên Thủy (THQ)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 35 phút••••
2614Tế Nam (TNA)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)1 giờ 50 phút••••
4272Thiên Tân (TSN)Kinh Châu (SHS)2 giờ 15 phút••••
4551Thiên Tân (TSN)1 giờ 25 phút••••
2635Thiên Tân (TSN)Thiên Thủy (THQ)2 giờ 40 phút••••
4513Ô Lỗ Mộc Tề (URC)Cáp Mật (HMI)1 giờ 20 phút••••
4219Duy Phường (WEF)Đại Liên (DLC)0 giờ 55 phút••••
4220Duy Phường (WEF)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút••••
4515Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Miên Dương (MIG)1 giờ 20 phút••••
2614Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Bao Đầu (BAV)1 giờ 20 phút••••
2761Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Trạch Gia Trang (SJW)1 giờ 30 phút••••
2613Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Tế Nam (TNA)1 giờ 25 phút••••
4241Tây An (XIY)Xích Phong (CIF)2 giờ 10 phút••••
4825Tây An (XIY)Liễu Châu (LZH)2 giờ 20 phút••••
4593Nghi Tân (YBP)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 55 phút••••
4594Nghi Tân (YBP)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút••••
4348South Trout Lake (ZFL)Khách Thập (KHG)1 giờ 30 phút••••
4347South Trout Lake (ZFL)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 0 phút••••
4342Lâm Nghi (LYI)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút••••••
4341Thành Đô (TFU)Lâm Nghi (LYI)2 giờ 30 phút••••••
4242Xích Phong (CIF)Tây An (XIY)2 giờ 30 phút•••••••
4558Cáp Mật (HMI)Tửu Tuyền (DNH)0 giờ 50 phút••••••
4178Ba Âm Quách Lăng (KRL)Cáp Mật (HMI)1 giờ 30 phút••••••
4057Bao Đầu (BAV)Diên An (ENY)1 giờ 0 phút•••
4058Diên An (ENY)Bao Đầu (BAV)1 giờ 0 phút•••
4057Diên An (ENY)Tam Á (SYX)3 giờ 25 phút•••
4058Tam Á (SYX)Diên An (ENY)3 giờ 15 phút•••
2928A Lặc Thái (AAT)Cáp Mật (HMI)1 giờ 20 phút•••
4592Bắc Hải (BHY)Nghi Tân (YBP)1 giờ 45 phút•••
2634Tần Hoàng Đảo (BPE)Thành Đô (TFU)3 giờ 5 phút•••
4407Ba Trung (BZX)Trịnh Châu (CGO)1 giờ 35 phút•••
4408Ba Trung (BZX)Quý Dương (KWE)1 giờ 20 phút•••
4408Trịnh Châu (CGO)Ba Trung (BZX)1 giờ 55 phút•••
2841Xích Phong (CIF)Nam Kinh (NKG)2 giờ 0 phút•••
4467Trùng Khánh (CKG)Gia Dục Quan (JGN)2 giờ 55 phút•••
4785Trùng Khánh (CKG)Tuân Nghĩa (WMT)0 giờ 50 phút•••
4376Trường Sa (CSX)Long Island (LIJ)1 giờ 30 phút•••
4614Đại Liên (DLC)Cù Châu (JUZ)2 giờ 25 phút•••
4613Đại Liên (DLC)Thiên Tân (TSN)1 giờ 15 phút•••
2749Tửu Tuyền (DNH)Lan Châu (LHW)1 giờ 35 phút•••
4925Sâm Châu (HCZ)Ninh Ba (NGB)1 giờ 45 phút•••
4694Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)Hưng An, Nội Mông (HLH)1 giờ 0 phút•••
4693Hưng An, Nội Mông (HLH)Hô Luân Bối Nhĩ (HLD)1 giờ 0 phút•••
2927Cáp Mật (HMI)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 30 phút•••
2624Cáp Mật (HMI)Gia Dục Quan (JGN)1 giờ 15 phút•••
4282Cáp Nhĩ Tân (HRB)Tích Lâm Quách Lặc (XIL)2 giờ 0 phút•••
2623Gia Dục Quan (JGN)Cáp Mật (HMI)1 giờ 25 phút•••
4613Cù Châu (JUZ)Đại Liên (DLC)2 giờ 15 phút•••
4041Cù Châu (JUZ)Lan Châu (LHW)3 giờ 5 phút•••
4891Cù Châu (JUZ)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 35 phút•••
2883Cù Châu (JUZ)Châu Hải (ZUH)1 giờ 55 phút•••
4921Cám Châu (KOW)Thiên Tân (TSN)2 giờ 40 phút•••
4407Quý Dương (KWE)Ba Trung (BZX)1 giờ 20 phút•••
4498Lan Châu (LHW)Hán Trung (HZG)1 giờ 30 phút•••
4042Lan Châu (LHW)Cù Châu (JUZ)2 giờ 40 phút•••
4505Lan Châu (LHW)Lũng Nam (LNL)1 giờ 5 phút•••
4375Long Island (LIJ)Trường Sa (CSX)1 giờ 40 phút•••
4892Lâm Nghi (LYI)Cù Châu (JUZ)1 giờ 30 phút•••
2842Nam Kinh (NKG)Xích Phong (CIF)2 giờ 15 phút•••
4573Trạch Gia Trang (SJW)Thông Hóa (TNH)1 giờ 50 phút•••
2633Thành Đô (TFU)Tần Hoàng Đảo (BPE)2 giờ 40 phút•••
4925Thành Đô (TFU)Sâm Châu (HCZ)2 giờ 10 phút•••
2911Thông Liêu (TGO)Tế Nam (TNA)1 giờ 55 phút•••
2912Tế Nam (TNA)Thông Liêu (TGO)2 giờ 0 phút•••
4574Thông Hóa (TNH)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 10 phút•••
4614Thiên Tân (TSN)Đại Liên (DLC)1 giờ 0 phút•••
4786Tuân Nghĩa (WMT)Trùng Khánh (CKG)0 giờ 35 phút•••
4785Tuân Nghĩa (WMT)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 40 phút•••
4165Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)Nghi Tân (YBP)0 giờ 55 phút•••
4281Tích Lâm Quách Lặc (XIL)Cáp Nhĩ Tân (HRB)1 giờ 45 phút•••
4591Nghi Tân (YBP)Bắc Hải (BHY)1 giờ 40 phút•••
4166Nghi Tân (YBP)Lương Sơn, Tứ Xuyên (XIC)1 giờ 0 phút•••
4786Trạm Giang (ZHA)Tuân Nghĩa (WMT)1 giờ 45 phút•••
2884Châu Hải (ZUH)Cù Châu (JUZ)1 giờ 40 phút•••
4338Cáp Mật (HMI)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 15 phút•••
4934Thai Châu (HYN)Kinh Châu (SHS)2 giờ 5 phút•••
4338Ngân Xuyên (INC)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 0 phút•••
2776Gia Dục Quan (JGN)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 35 phút•••
4934Kinh Châu (SHS)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 30 phút•••
4145Cáp Mật (HMI)A Khắc Tô (KCA)2 giờ 5 phút•••••
4145A Khắc Tô (KCA)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 40 phút•••••
4305Khách Thập (KHG)Hòa Điền (YTW)1 giờ 15 phút••
4306Hòa Điền (YTW)Khách Thập (KHG)1 giờ 25 phút••
4752Hòa Điền (YTW)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)2 giờ 10 phút••
4792Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 0 phút•••••••
4791Y Lê (YIN)1 giờ 5 phút•••••••
4791Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 10 phút•••••••
2783Ba Âm Quách Lăng (KRL)Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 20 phút•••••••
4821Ba Âm Quách Lăng (KRL)Khách Thập (QSZ)1 giờ 45 phút•••••••
2783Khắc Lạp Mã Y (KRY)Y Lê (YIN)1 giờ 0 phút•••••••
4821Khách Thập (QSZ)Khách Thập (KHG)0 giờ 35 phút•••••••
4792Y Lê (YIN)1 giờ 15 phút•••••••
4416Hòa Điền (HTN)A Khắc Tô (KCA)1 giờ 15 phút•••••••
4416A Khắc Tô (KCA)Ba Âm Quách Lăng (KRL)0 giờ 40 phút•••••••
4822Khách Thập (KHG)Khách Thập (QSZ)0 giờ 50 phút•••••••
4090Khách Thập (KHG)Tumxuk (TWC)0 giờ 55 phút•••••••
4705Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tumxuk (TWC)1 giờ 30 phút•••••••
2611Ba Âm Quách Lăng (KRL)Y Lê (YIN)1 giờ 15 phút•••••••
2784Khắc Lạp Mã Y (KRY)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 15 phút•••••••
2798Khách Thập (KHG)1 giờ 30 phút•••••••
2618Khách Thập (QSZ)Hòa Điền (HTN)0 giờ 55 phút•••••••
4822Khách Thập (QSZ)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 35 phút•••••••
4090Tumxuk (TWC)A Khắc Tô (AKU)0 giờ 40 phút•••••••
4706Tumxuk (TWC)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 5 phút•••••••
4705Tumxuk (TWC)Y Lê (YIN)1 giờ 15 phút•••••••
2798Y Lê (YIN)1 giờ 0 phút•••••••
2618Y Lê (YIN)Khách Thập (QSZ)1 giờ 30 phút•••••••
4706Y Lê (YIN)Tumxuk (TWC)1 giờ 15 phút•••••••
4089A Khắc Tô (AKU)Tumxuk (TWC)0 giờ 45 phút••••••
4089Tumxuk (TWC)Khách Thập (KHG)0 giờ 55 phút••••••
4122Từ Châu (XUZ)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 30 phút•••••••
2807Trùng Khánh (CKG)Khách Thập (KHG)5 giờ 25 phút•••••••
4525Trùng Khánh (CKG)Ngân Xuyên (INC)2 giờ 0 phút•
4135Ngân Xuyên (INC)Cáp Mật (HMI)2 giờ 35 phút•
4179Trùng Khánh (CKG)Bao Đầu (BAV)2 giờ 10 phút•••••••
4744Kiềm Tây Nam (ACX)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 25 phút••••
4744Trạm Giang (ZHA)Kiềm Tây Nam (ACX)1 giờ 45 phút••••
4346Quỳnh Hải (BAR)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 0 phút•••••••
4345Quý Dương (KWE)Trạm Giang (ZHA)1 giờ 30 phút•••••••
4345Trạm Giang (ZHA)Quỳnh Hải (BAR)1 giờ 10 phút•••••••
4346Trạm Giang (ZHA)Quý Dương (KWE)1 giờ 35 phút•••••••
4840Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)Trạch Gia Trang (SJW)2 giờ 20 phút•••
4840Trạch Gia Trang (SJW)Thành Đô (TFU)2 giờ 40 phút•••
4788Hạ Môn (XMN)Từ Châu (XUZ)1 giờ 55 phút•••••••
4787Từ Châu (XUZ)Hạ Môn (XMN)1 giờ 50 phút•••••••
4082Phúc Châu (FOC)Lâm Nghi (LYI)1 giờ 55 phút••••
4270Phúc Châu (FOC)Từ Châu (XUZ)1 giờ 45 phút••••
4074Lâm Nghi (LYI)Trùng Khánh (CKG)2 giờ 40 phút••••
4081Lâm Nghi (LYI)Phúc Châu (FOC)1 giờ 55 phút••••
4160Mai Châu (MXZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút•••
4159Thành Đô (TFU)Mai Châu (MXZ)2 giờ 15 phút•••
4025Trùng Khánh (CKG)Cáp Mật (HMI)3 giờ 15 phút•••
4053Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)Thông Liêu (TGO)1 giờ 55 phút•••
4026Cáp Mật (HMI)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 5 phút•••
4497Hán Trung (HZG)Lan Châu (LHW)1 giờ 40 phút•••
4628Tây Song Bản Nạp (JHG)Chiêu Thông (ZAT)1 giờ 10 phút•••
4491Quý Dương (KWE)Chiêu Thông (ZAT)1 giờ 0 phút•••
4054Thông Liêu (TGO)Ngạc Nhĩ Đa Tư (DSN)2 giờ 10 phút•••
4651A Khắc Tô (AKU)Cáp Mật (HMI)2 giờ 0 phút•••••••
4651Khách Thập (KHG)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 20 phút•••••••
4120Ba Âm Quách Lăng (KRL)Ô Lỗ Mộc Tề (URC)1 giờ 10 phút••••••
4652A Khắc Tô (AKU)Khách Thập (KHG)1 giờ 5 phút•••••••
4652Cáp Mật (HMI)A Khắc Tô (AKU)2 giờ 10 phút•••••••
2627Gia Dục Quan (JGN)Tửu Tuyền (DNH)0 giờ 50 phút•••••••
2811A Khắc Tô (AKU)0 giờ 45 phút••••••
2812Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 20 phút••••••
2812A Khắc Tô (AKU)0 giờ 55 phút••••••
2811Khắc Lạp Mã Y (KRY)1 giờ 20 phút••••••
2628Tửu Tuyền (DNH)Gia Dục Quan (JGN)0 giờ 45 phút••••••
2831Khách Thập (KHG)Tần Hoàng Đảo (SHF)2 giờ 0 phút•••••
2831Tần Hoàng Đảo (SHF)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 5 phút•••••
2787Khách Thập (KHG)Khắc Lạp Mã Y (KRY)2 giờ 15 phút••••••
4969Khách Thập (KHG)Y Lê (YIN)1 giờ 55 phút••••••
4969Y Lê (YIN)A Lặc Thái (AAT)1 giờ 25 phút••••••
4742Cáp Nhĩ Tân (HRB)Du Lâm (UYN)2 giờ 55 phút••••••
2770Cù Châu (JUZ)Tây An (XIY)2 giờ 20 phút••••••
4741Du Lâm (UYN)Cáp Nhĩ Tân (HRB)2 giờ 35 phút••••••
4742Du Lâm (UYN)Tây An (XIY)1 giờ 15 phút••••••
2769Tây An (XIY)Cù Châu (JUZ)2 giờ 10 phút••••••
4741Tây An (XIY)Du Lâm (UYN)1 giờ 10 phút••••••
4269Từ Châu (XUZ)Phúc Châu (FOC)1 giờ 45 phút••••••
4679Kiềm Tây Nam (ACX)Bắc Hải (BHY)1 giờ 20 phút••
4171A Khắc Tô (AKU)Khách Thập (QSZ)1 giờ 10 phút••••••
2667A Khắc Tô (AKU)Y Lê (YIN)1 giờ 10 phút••••••
4172Khách Thập (QSZ)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 0 phút••••••
2668Y Lê (YIN)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 0 phút••••••
2731Kiềm Tây Nam (ACX)Huệ Châu (HUZ)1 giờ 40 phút•••
4361Trùng Khánh (CKG)Lữ Lương (LLV)1 giờ 40 phút•••
4904Ba Âm Quách Lăng (KRL)Trùng Khánh (CKG)3 giờ 35 phút•••
2832Ba Âm Quách Lăng (KRL)Tần Hoàng Đảo (SHF)1 giờ 0 phút••
2731Quý Dương (KWE)Kiềm Tây Nam (ACX)1 giờ 5 phút•••
4362Lữ Lương (LLV)Trùng Khánh (CKG)1 giờ 50 phút•••
4361Lữ Lương (LLV)Thiên Tân (TSN)1 giờ 20 phút•••
2832Tần Hoàng Đảo (SHF)Khách Thập (KHG)1 giờ 50 phút••
4362Thiên Tân (TSN)Lữ Lương (LLV)1 giờ 20 phút•••
4903Trùng Khánh (CKG)Ba Âm Quách Lăng (KRL)4 giờ 10 phút••
2809A Khắc Tô (AKU)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 0 phút•••
2810Ba Âm Quách Lăng (KRL)A Khắc Tô (AKU)1 giờ 15 phút•••
2809Ba Âm Quách Lăng (KRL)Thổ Lỗ Phiên (TLQ)1 giờ 0 phút•••
2810Thổ Lỗ Phiên (TLQ)Ba Âm Quách Lăng (KRL)1 giờ 5 phút•••
4970A Lặc Thái (AAT)Y Lê (YIN)1 giờ 30 phút••••
4970Y Lê (YIN)Khách Thập (KHG)1 giờ 40 phút••••
4609Trùng Khánh (CKG)Chiêu Thông (ZAT)1 giờ 15 phút••
4926Sâm Châu (HCZ)Thành Đô (TFU)2 giờ 20 phút••
4394Tế Ninh (JNG)Thành Đô (TFU)2 giờ 25 phút••
4926Ninh Ba (NGB)Sâm Châu (HCZ)2 giờ 0 phút••
4636Ninh Ba (NGB)Kinh Châu (SHS)2 giờ 0 phút••
4635Kinh Châu (SHS)Ninh Ba (NGB)1 giờ 40 phút••
4257Kinh Châu (SHS)Dương Châu (YTY)1 giờ 25 phút••
4393Thành Đô (TFU)Tế Ninh (JNG)2 giờ 15 phút••
4258Dương Châu (YTY)Kinh Châu (SHS)1 giờ 50 phút••
4609Chiêu Thông (ZAT)Đức Hoành (LUM)1 giờ 35 phút••
Hiển thị thêm đường bay

China Express Airlines thông tin liên hệ

Thông tin của China Express Airlines

Mã IATAG5
Tuyến đường536
Tuyến bay hàng đầuTừ Châu đến Trùng Khánh
Sân bay được khai thác122
Sân bay hàng đầuTrùng Khánh Jiangbei Intl
Tình trạng chuyến bay, thông tin hủy chuyến và hoãn chuyến được cung cấp bởi Flightstats.com. Dữ liệu của Flightstats không phải lúc nào cũng chính xác hoặc không có sai sót. Vui lòng xác nhận những thông tin được cung cấp ở đây với hãng bay của bạn.